Trong công cuộc giành độc lập, tự do của dân tộc, mỗi chiến công oanh liệt đều được viết nên bằng máu, mồ hôi và trí tuệ của những con người Việt Nam bình dị mà vĩ đại.
Từ chiếc xe đạp thồ huyền thoại đến các sáng chế vũ khí, thiết bị và giải pháp hậu cần đầy sáng tạo, mang đậm tinh thần Việt Nam, tất cả đã góp phần làm nên thế trận nhân dân.
Dân trí trân trọng giới thiệu tới độc giả tuyến bài “Những sáng chế góp nên độc lập”, nhằm tôn vinh tinh thần sáng tạo không ngừng nghỉ của người Việt, tỏa sáng trong những điều kiện ngặt nghèo nhất.
Xin trân trọng cảm ơn Trung tá, Tiến sĩ Trần Hữu Huy, Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng Việt Nam đã đồng hành cùng chương trình.
Thủy lôi từ tính và bom từ trường phong tỏa vùng biển miền Bắc
Theo Trung tá, Tiến sĩ Trần Hữu Huy, Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng Việt Nam, mùa Xuân năm 1972, quân và dân ta mở cuộc tiến công chiến lược trên toàn chiến trường miền Nam, nhằm tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực đối phương, mở rộng vùng giải phóng và gia tăng sức ép trên bàn đàm phán tại Hội nghị Paris.
Chính quyền Tổng thống Richard Nixon đã tăng cường hỗ trợ quân đội Sài Gòn, đồng thời, phát động trở lại chiến tranh phá hoại miền Bắc bằng không quân và hải quân.
Đáng chú ý, Mỹ tiến hành rải thủy lôi phong tỏa cảng Hải Phòng cùng nhiều cửa sông, cửa biển trọng yếu bằng các loại vũ khí công nghệ cao thời bấy giờ như thủy lôi từ tính MK-52 và bom từ trường MK-36.
Những khí tài này được Mỹ ca ngợi là “thông minh” và “không thể rà phá” đã gây ra không ít khó khăn, thử thách cho quân và dân ta.
Sau ngày Mỹ phong tỏa cảng Hải Phòng và vùng biển miền bắc, Đảng và Nhà nước đã huy động các nhà khoa học tham gia nghiên cứu cách rà phá thủy lôi từ tính và bom từ trường. Đội đặc nhiệm GK1 ra đời trong bối cảnh đó.
Bộ trưởng Giao thông Vận tải Phan Trọng Tuệ phối hợp với Bộ trưởng Đại học và Trung học chuyên nghiệp Tạ Quang Bửu đã tập hợp lực lượng trí thức tham gia nghiên cứu, phân tích và đề xuất giải pháp xử lý các loại khí tài hiện đại do Mỹ triển khai.
Cuối tháng 5/1972, Tổ nghiên cứu đặc nhiệm GK1 được thành lập tại Đại học Bách khoa Hà Nội, do GS.TSKH Vũ Đình Cự làm tổ trưởng, quy tụ các chuyên gia đầu ngành về vật lý, vô tuyến điện tử và tự động hóa.
Trong thực tế, công tác rà phá thủy lôi từ tính và bom từ trường trên sông, biển và đất liền luôn là một nhiệm vụ đặc biệt phức tạp, đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa con người và phương tiện chuyên dụng.
Từ năm 1967, Mỹ bắt đầu triển khai các loại vũ khí có cơ chế kích nổ hiện đại nhằm đánh phá hệ thống giao thông đường thủy, gây ra những nguy cơ tiềm ẩn kéo dài đối với an toàn hàng hải và đời sống dân sinh.
Nhiệm vụ trọng tâm của GK1 là nghiên cứu cơ chế hoạt động và thiết kế các phương tiện kỹ thuật để vô hiệu hóa thủy lôi, bom từ trường.
Nhận nhiệm vụ, Vũ Đình Cự cùng các đồng nghiệp ở Đại học Bách khoa và Bộ Giao thông Vận tải khẩn trương bắt tay vào công việc trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn của thời chiến.
Giải mã cơ chế kích nổ: “Làm câm” vũ khí thông minh
Được sự hỗ trợ đắc lực của các đơn vị thuộc ngành giao thông, đặc biệt là sự hỗ trợ của Trung tâm máy tính điện tử (duy nhất lúc đó ở miền Bắc) của Ủy ban Khoa học Kỹ thuật nhà nước và sử dụng cả các thiết bị nghiên cứu mới nhất vừa được Liên Xô (cũ) viện trợ cho Trường Bách khoa.
Trong một thời gian ngắn, tổ GK1 đã “mổ phanh” loại vũ khí “thông minh” được đưa từ Hải Phòng về Hà Nội để tìm ra cơ chế gây nổ tinh vi của nó, đồng thời, tổ chức nghiên cứu thực nghiệm tại Hải Phòng và sân bóng Đại học Bách khoa.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, chúng sử dụng tổ hợp cảm biến đa kênh và mạch điện tử phức tạp để phân biệt mục tiêu thật – giả, từ đó lựa chọn thời điểm kích nổ tối ưu.
Từ kết quả trên GK1 đã thiết kế và chế tạo nhiều loại khí tài như thiết bị tạo xung từ trường để kích nổ bom mìn từ xa, máy gây nhiễu “làm câm” bom từ trường và ca nô không người lái phục vụ rà phá.
Thiết bị đó nhanh chóng được đưa vào sử dụng và phát huy hiệu quả lớn trong việc rà phá bom, thủy lôi từ trường, tránh được thương vong ở cảng Hải Phòng và nhiều nơi khác, góp phần quan trọng vào chiến thắng của quân và dân ta trong việc phá tan âm mưu phong tỏa miền Bắc của Mỹ những năm 1972-1973.
Việc đưa thiết bị GK1 vào thực tế đã tạo ra bước ngoặt quan trọng trong cuộc đấu tranh chống phong tỏa đường thủy. Nhiều bãi thủy lôi được xử lý an toàn, không gây tổn thất về người và phương tiện, góp phần bảo đảm huyết mạch giao thông chiến lược.
Năm 1996, công trình được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh, khẳng định vai trò to lớn của tổ GK1 trong việc bảo đảm giao thông và góp phần vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến..
Do tính chất phục vụ chiến đấu trong thời chiến, việc thành lập tổ nghiên cứu cũng như các khí tài được triển khai đều được giữ bí mật.
Tổ GK đầu tiên làm việc từ tháng 5/1972 gồm 6 người do GS.TSKH Vũ Đình Cự làm Tổ trưởng.
Vũ Đình Cự (15/2/1936-7/9/2011), quê quán xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình (cũ). Ông tham gia cách mạng tháng 7/1956; vào Đảng tháng 4/1985; là nguyên Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương khóa VII, VIII; nguyên Phó Chủ tịch Quốc hội khóa X; nguyên Ủy viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội; nguyên Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học – Công nghệ và Môi trường của Quốc hội; đại biểu Quốc hội khóa VII, VII, IX, X.
Sang tháng 7/1972 bổ sung thêm 5 người do các thành viên đầu tiên giới thiệu. Sau đó tổ GK2 được thành lập (chủ chốt là Kỹ sư Nguyễn Hữu Bảo, kỹ sư Đoàn Nhân Lộ). Sau năm 1973 thành lập thêm các tổ GK3, GK4.
Cuốn sách Chariots of the Gods? xuất bản năm 1968. Tác giả qua đời tháng 1/2026 ở tuổi 90, nhưng ảnh hưởng từ học thuyết “nhà du hành cổ đại” mà ông khởi xướng vẫn tiếp tục thu hút hàng triệu người trên thế giới.
Trong các lập luận của mình, von Däniken coi kim tự tháp Ai Cập cùng nhiều hiện vật cổ bí ẩn là dấu vết cho thấy sinh vật ngoài Trái Đất từng can thiệp, góp phần định hình những nền văn minh đầu tiên của nhân loại.
Dù nhiều lần bị giới khoa học bác bỏ là giả khoa học, các ý tưởng này vẫn sống mạnh trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua những chương trình như Ancient Aliens của History Channel.
Các giả thuyết của von Däniken xuất hiện đúng vào một thời điểm rất đặc biệt của lịch sử nhân loại: thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi nỗi lo hủy diệt hạt nhân song hành với cuộc chạy đua không gian và tốc độ phát triển công nghệ chưa từng có.
Khi con người chuẩn bị rời khỏi Trái Đất, đồng thời phải đối diện khả năng tự hủy diệt chính mình, hình ảnh về những “nhà du hành cổ đại” mang lại một kiểu an ủi mang màu sắc vũ trụ. Quá khứ, từ đó, trở thành nơi phản chiếu những hy vọng lẫn bất an của thời hiện đại.
Một phần sức hút của những giả thuyết vô căn cứ này đến từ chính bản chất của khảo cổ học. Đây là ngành khoa học làm việc với các mảnh bằng chứng rời rạc, những lớp trầm tích chồng lấp và các cách diễn giải hiếm khi đưa ra câu trả lời tuyệt đối.
Kết quả của hàng chục năm khai quật
Những địa danh như Giza ở Ai Cập, Göbekli Tepe hay thành Troy không phải là “bí ẩn chưa lời giải”, mà là kết quả của hàng chục năm khai quật, đối chiếu và phân tích có hệ thống.
Tại Giza, giới khảo cổ đã tìm thấy cả khu định cư của công nhân, lò nướng bánh mì và hệ thống phân phối thực phẩm được tổ chức chặt chẽ. Những phát hiện này cho thấy hàng nghìn lao động hoàn toàn có thể cùng nhau xây dựng kim tự tháp trong nhiều thập kỷ.
Ở Göbekli Tepe, những cột đá khổng lồ được dựng nên bởi các cộng đồng săn bắt hái lượm hàng nghìn năm trước khi chữ viết ra đời. Đó là thành quả của sự phối hợp lao động, niềm tin nghi lễ và đổi mới xã hội, chứ không phải dấu vết của sự can thiệp ngoài hành tinh.
Tương tự, các lớp cư trú nối tiếp ở Troy phản ánh nhiều thế kỷ tái thiết, thích nghi và giao thương khu vực, thay vì một bước nhảy công nghệ đột ngột nào đó.
Khảo cổ học luôn thận trọng, dựa trên xác suất và bằng chứng vật chất. Nhưng với công chúng, sự thận trọng ấy đôi khi bị hiểu nhầm thành sự lưỡng lự.
Chính khoảng trống đó tạo đất sống cho giả khoa học: người ngoài hành tinh xây kim tự tháp, sức mạnh bí ẩn nâng đỡ Göbekli Tepe, hay siêu công nghệ thất truyền tạo nên tường thành Troy. Khi bị tách khỏi bối cảnh, bằng chứng dễ biến thành một màn trình diễn hấp dẫn hơn là tri thức.
Một lập luận quen thuộc của thuyết “người ngoài hành tinh cổ đại” là: kim tự tháp được xây quá chính xác, mà độ chính xác ấy đòi hỏi công nghệ cao, nên con người thời xưa không thể tự làm được.
Nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng đó là một ngụy biện. Điều bị bỏ quên chính là thứ khảo cổ học nghiên cứu sâu nhất: hậu cần, tổ chức lao động, bộ công cụ, tri thức nghề thủ công tích lũy qua nhiều thế hệ và cả những sai số nhỏ rất “con người” còn lưu lại trên công trình.
Sức hấp dẫn của điều phi thường
Những cách lý giải kiểu này đánh trúng một nhu cầu tâm lý rất sâu: thành tựu phi thường phải đến từ nguyên nhân phi thường.
Nếu tôn giáo từng lý giải mục đích tồn tại, thì giả thuyết “nhà du hành cổ đại” mang lại cho con người hiện đại một vũ trụ quan mới, nơi nhân loại được dẫn dắt bởi những thực thể tối cao ngoài không gian.
Khi đó, các di tích khảo cổ không còn là sản phẩm của sức lao động con người, mà trở thành “đạo cụ” trong một vở kịch vũ trụ.
Điều đáng nói là niềm tin vào sự sống ngoài hành tinh không hề vô lý. Xét quy mô của vũ trụ, nhiều nhà khoa học cũng cho rằng khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái Đất là rất lớn.
Tuy nhiên, khả năng có sự sống không đồng nghĩa với bằng chứng cho thấy họ từng can thiệp vào lịch sử cổ đại của loài người.
Sự hoài nghi với các thể chế học thuật cũng góp phần làm giả khoa học lan rộng. Đại học, bảo tàng hay tạp chí khoa học đôi khi bị mô tả như những “người gác cổng” che giấu sự thật. Khi đó, việc bác bỏ khoa học lại bị diễn giải thành bằng chứng của âm mưu.
Trong khi văn phong học thuật luôn cẩn trọng và dè dặt, các tuyên bố giật gân lại mang tới cảm giác chắc chắn, dễ lan truyền hơn nhiều trên môi trường số.
Khảo cổ học nói về tiến trình tích lũy chậm rãi của tri thức. Giả khoa học hứa hẹn một cú “khám phá chấn động”.
Không chỉ là niềm tin, đây còn là một ngành công nghiệp sinh lợi. Sách, phim tài liệu, chương trình truyền hình và các diễn giả hàng đầu về “nhà du hành cổ đại” thu hút hàng triệu khán giả, tạo doanh thu khổng lồ. Trong khi đó, các công trình học thuật thường chỉ in với số lượng nhỏ và ít tiếp cận công chúng.
Đó không chỉ là cuộc chiến về ý tưởng, mà còn là cuộc cạnh tranh giành sự chú ý. Sự phổ biến của giả khoa học không đơn thuần phản ánh thiếu hiểu biết. Nó cho thấy con người luôn khao khát ý nghĩa, thích những câu chuyện lớn và dễ bị cuốn theo sức mạnh của truyền thông.
Theo www.livescience.com
Khi được quy hoạch hợp lý và xây dựng tại những vị trí phù hợp, các trang trại điện mặt trời không chỉ góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe con người, mà còn giúp tăng cường đa dạng sinh học của hệ động, thực vật.
Điều này có thể khiến nhiều người bất ngờ, bởi các dự án điện mặt trời thường bị gắn với hình ảnh chặt hạ cây xanh để lấy mặt bằng. Tuy nhiên, khi được triển khai trên các khu đất đã suy thoái và hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, những trang trại này có thể hỗ trợ phục hồi các loài thụ phấn, cải thiện chất lượng đất và thậm chí giảm ô nhiễm ngay tại khu vực dự án.
Dù vậy, cần lưu ý rằng ngay cả những trang trại điện mặt trời được thiết kế tốt vẫn có thể gây tác động tiêu cực nếu được xây dựng trên các khu vực có giá trị sinh thái cao. Nói cách khác, việc phát triển dự án trên đất nông nghiệp bạc màu có thể mang lại lợi ích môi trường đáng kể, nhưng chặt phá một khu rừng khỏe mạnh để lắp đặt các tấm pin mặt trời không bao giờ là lựa chọn phù hợp.
Để khuyến khích việc lựa chọn địa điểm và thiết kế dự án một cách thận trọng, nhiều tổ chức môi trường và trường đại học đang nghiên cứu, xây dựng các bộ hướng dẫn thực hành tốt nhất. Theo các tổ chức này, trong điều kiện phù hợp, các trang trại điện mặt trời có thể đồng thời cải thiện môi trường, giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Chìa khóa để xây dựng các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Yếu tố quan trọng nhất để phát triển các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường là công tác quy hoạch và thiết kế. Để hỗ trợ quá trình này, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên (Nature Conservancy) đã xây dựng bộ hướng dẫn dành cho các dự án điện mặt trời thân thiện với động vật hoang dã.
Bộ hướng dẫn khuyến nghị lựa chọn địa điểm trên các khu đất đã bị tác động hoặc suy thoái, phục hồi thảm thực vật bản địa, bảo vệ chất lượng nguồn nước và tận dụng những khu vực chưa phát triển để tạo lập môi trường sống cho các hệ sinh thái động, thực vật.
Khi tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt trên các khu đất nông nghiệp đã ngừng canh tác hoặc suy giảm chất lượng, các nhà phát triển có thể tạo ra nhiều lợi ích môi trường đáng kể.
Chẳng hạn, việc ngừng sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ giúp cải thiện chất lượng nước. Việc khuyến khích cây cối và thảm thực vật phát triển góp phần tăng khả năng giữ đất, hạn chế xói mòn. Đồng thời, việc phục hồi các loài thực vật bản địa giúp nâng cao đa dạng sinh học. Mặc dù những giải pháp này đòi hỏi chi phí lớn hơn so với việc chỉ lắp đặt các tấm pin trên khu đất trống, hiệu quả lâu dài có thể rất đáng kể.
Nghiên cứu và kết quả từ các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp, từ công nghệ cao đến các biện pháp đơn giản, nhằm nâng cao hiệu quả môi trường của các trang trại điện mặt trời.
Một nghiên cứu do các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Năng lượng tái tạo quốc gia (NREL) và Phòng thí nghiệm quốc gia Argonne (Mỹ) thực hiện cho thấy các dự án điện mặt trời có thể mở rộng môi trường sống cho nhiều loài động vật, trong đó có dơi và các loài thụ phấn quan trọng như bướm.
Theo nghiên cứu, số lượng côn trùng có thể tăng gấp 3 lần nếu thực vật bản địa được trồng và quản lý hợp lý.
Một kết quả đáng chú ý khác là sự xuất hiện của các mô hình "chăn thả kết hợp điện mặt trời". Cừu hoặc bò có thể gặm cỏ dưới các tấm pin, đồng thời bổ sung nguồn phân hữu cơ cho đất. Một số nghiên cứu cũng cho thấy việc trồng cây dưới và giữa các dãy pin mặt trời là giải pháp khả thi.
Các nhà khoa học nông nghiệp hiện đang thử nghiệm những hệ thống pin mặt trời được lắp đặt ở độ cao lớn hơn và có góc nghiêng phù hợp nhằm kết hợp sản xuất điện với canh tác nông nghiệp. Kết quả cho thấy nhiều loại cây trồng, từ cà tím đến bông cải xanh, vẫn có thể sinh trưởng tốt trong điều kiện này.
Dù mô hình điện mặt trời đa mục đích còn ở giai đoạn đầu phát triển, một số bang tại Mỹ đã bắt đầu xây dựng các tiêu chuẩn nhằm khuyến khích triển khai rộng rãi.
Năm 2024, tạp chí khoa học Nature công bố nghiên cứu về Công viên quang điện Cộng Hòa tại Thanh Hải, một trong những trang trại điện mặt trời lớn nhất Trung Quốc. Được xây dựng giữa khu vực sa mạc khô hạn, dự án không chỉ sản xuất điện mà còn giúp duy trì độ ẩm đất ở mức cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật và vi sinh vật phát triển.
Đây được xem là một ví dụ tiêu biểu cho khả năng kết hợp giữa phát triển năng lượng tái tạo và phục hồi hệ sinh thái.
Theo ông Lưu Quang Minh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học, Kỹ thuật và Công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Quyết định 21/2026/QĐ-TTg về danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm ưu tiên đã xác lập một khung pháp lý mới, thay thế Quyết định số 1131 trước đây.
Khung chính sách này đóng vai trò định hướng cho dòng vốn đầu tư, hoạt động nghiên cứu khoa học của các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận lần này không bắt đầu từ việc chạy theo các xu hướng công nghệ thế giới một cách cảm tính. Danh mục ưu tiên được xây dựng từ các yêu cầu thực tế, các bài toán lớn của nền kinh tế trong từng ngành, từng lĩnh vực trọng điểm.
Cách làm này được kỳ vọng giúp hạn chế tình trạng đầu tư theo phong trào, phân bổ nguồn lực dàn trải nhưng không hình thành được năng lực thực chất hoặc sản phẩm thương mại hóa có giá trị.
Trong danh mục được phê duyệt, Chính phủ tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo động lực phát triển mạnh như robot, công nghệ lượng tử, an ninh mạng, vi sinh tiên tiến, năng lượng mới, vật liệu mới, công nghệ hàng không vũ trụ và hệ thống giao thông đường sắt hiện đại.
Đây là những lĩnh vực có tính nền tảng, có thể giúp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ, tự sản xuất sản phẩm trong nước, thay thế một phần hàng nhập khẩu và bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.
Từ danh mục ưu tiên đến chuỗi hành động cụ thể
Theo ông Minh, kinh nghiệm triển khai khoa học công nghệ nhiều năm qua cho thấy, nếu chỉ ban hành danh mục ưu tiên mà thiếu nhiệm vụ cụ thể, thiếu chủ thể thực hiện và thiếu cơ chế đánh giá đầu ra, chính sách rất dễ chậm đi vào cuộc sống.
Để giải quyết điểm nghẽn này, Quyết định số 808 được ban hành nhằm cụ thể hóa các mục tiêu định hướng.
Nếu Quyết định 21/2026 trả lời câu hỏi Việt Nam cần ưu tiên những công nghệ nào, thì Quyết định 808 làm rõ các ưu tiên đó sẽ được triển khai bằng nhiệm vụ gì, gắn với bài toán nào, do ai thực hiện và hướng tới kết quả đầu ra ra sao.
Mô hình triển khai theo chuỗi yêu cầu xác định rõ từ bài toán lớn của thực tiễn, sản phẩm mục tiêu, công nghệ lõi cần làm chủ, đơn vị thực hiện cho đến thị trường tiêu thụ. Đây là cách tiếp cận nhằm khắc phục tình trạng nghiên cứu khoa học tách rời nhu cầu đời sống và thị trường.
Để các kết quả nghiên cứu không bị “xếp ngăn kéo”, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao vai trò kiến tạo các hạ tầng nền tảng. Trong đó có hạ tầng tính toán dữ liệu lớn phục vụ trí tuệ nhân tạo, hệ thống phòng thí nghiệm, trung tâm thử nghiệm đạt chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn và cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ.
Những yếu tố này được xem là bệ đỡ quan trọng để sản phẩm công nghệ có thể đi từ phòng thí nghiệm ra thị trường.
Doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm
Quy định mới cũng thể hiện rõ tư duy huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Phát triển công nghệ chiến lược không phải nhiệm vụ riêng của ngành khoa học và công nghệ, mà cần sự tham gia của cả hệ thống.
Trong đó, Bộ Khoa học và Công nghệ giữ vai trò điều phối, hướng dẫn, kết nối và hoàn thiện cơ chế. Các bộ, ngành, địa phương là chủ thể đặt hàng những bài toán lớn trong phạm vi quản lý, đồng thời mở rộng không gian thử nghiệm chính sách cho các sản phẩm mới.
Đáng chú ý, doanh nghiệp được xác định là trung tâm của quá trình triển khai. Doanh nghiệp không chỉ đầu tư nguồn lực, mà còn chủ trì phát triển, thương mại hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.
Ở chiều ngược lại, các viện nghiên cứu và trường đại học cung cấp nền tảng tri thức, kết quả nghiên cứu nguồn và đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Sự phối hợp này được kỳ vọng tạo ra sự dịch chuyển từ nghiên cứu phân tán sang triển khai có trọng tâm, từ hỗ trợ riêng lẻ sang hỗ trợ đồng bộ theo chuỗi giá trị.
Về lâu dài, đây là tiền đề để Việt Nam hình thành năng lực công nghệ nội sinh, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nước ngoài và thúc đẩy các ngành công nghiệp mới phát triển dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.