Giữa lúc nhiều quốc gia châu Âu liên tiếp đối mặt với các đợt nắng nóng cực đoan, Paris đang theo đuổi một giải pháp làm mát đô thị đặc biệt. Đó là biến dòng sông Seine thành một phần trong hệ thống “điều hòa” của thành phố.
Ít ai biết rằng ngay bên dưới những đại lộ đông đúc của thủ đô nước Pháp là một mê cung đường ống dài khoảng 120 km đang vận hành liên tục để cung cấp nước lạnh tới nhiều công trình lớn.
Hệ thống này đưa nước đã được làm lạnh từ các nhà máy chuyên dụng đến văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và các địa điểm nổi tiếng như bảo tàng Louvre.
Đơn vị vận hành hệ thống là Fraicheur de Paris, công ty trực thuộc tập đoàn năng lượng Engie SA.
Về nguyên lý hoạt động, hệ thống bao gồm các nhà máy làm lạnh giúp hạ nhiệt độ nước xuống khoảng 4 độ C. Nước được làm lạnh từ nhà máy sẽ được bơm qua mạng lưới đường ống ngầm tới các tòa nhà, tạo ra không khí mát mẻ thông qua hệ thống trao đổi nhiệt. Sau khi hấp thụ nhiệt từ các công trình, nước ấm sẽ quay trở lại nhà máy để tiếp tục chu trình làm lạnh.
Điểm đặc biệt là nước sông Seine được sử dụng như một nguồn tản nhiệt tự nhiên. Dòng nước từ sông và dòng nước ấm được ngăn cách bởi một lớp kim loại mỏng, thông qua một bộ trao đổi nhiệt cho phép truyền nhiệt từ nước ấm sang nước lạnh mà không cần hai chất lỏng chạm vào nhau.
Có thể hình dung quá trình này giống như đặt một cốc trà nóng vào chậu nước lạnh. Hai chất lỏng không hòa lẫn nhưng nhiệt vẫn được truyền từ nơi nóng sang nơi lạnh.
Sau khi được làm mát, nước sẽ tiếp tục tuần hoàn qua các tòa nhà tham gia hệ thống. Đồng thời, nước lấy từ sông Seine được trả lại dòng sông với nhiệt độ tăng nhẹ so với ban đầu.
Một trong những cơ sở vận hành lớn nhất của hệ thống nằm ở dưới bờ sông Seine gần quảng trường Place du Canada. Bên dưới lòng đất, hàng loạt máy bơm công suất lớn, hệ thống đường ống và các thiết bị làm lạnh hoạt động liên tục ngày đêm để đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định cho mạng lưới.
Theo ước tính, so với các hệ thống làm mát riêng lẻ, hệ thống làm mát của Paris tiêu thụ ít hơn 50% điện năng và thải ra ít hơn 50% khí thải carbon. Quan trọng hơn, một số chuyên gia nhận định nó không làm trầm trọng thêm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.
Đáng chú ý là 66% điện năng cung cấp cho hệ thống đều đến từ các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời và gió.
Bà Pauline Lavaud, Giám đốc chuyển đổi khí hậu của chính quyền Paris nhận định hệ thống này mang lại hiệu quả năng lượng và môi trường vượt trội so với các giải pháp làm mát riêng lẻ.
Tầm nhìn từ quyết định đầu tư 2,4 tỷ euro
Đợt nắng nóng mới nhất tại châu Âu đến sớm hơn thường lệ, ngay trước thời điểm nhiệt độ mùa hè đạt đỉnh vào tháng 7.
Riêng tại Paris, nhiệt độ tăng cao buộc nhiều điểm du lịch nổi tiếng như tháp Eiffel và bảo tàng Louvre phải đóng cửa sớm hơn bình thường.
Thậm chí, số liệu tử vong sơ bộ do Cơ quan Y tế Công cộng Pháp công bố ngày 28/6 cho thấy quốc gia này đã ghi nhận thêm 1.000 ca tử vong so với các tháng trước kể từ đỉnh điểm của đợt nắng nóng hôm 24/6.
Bà Marie Carlo, Giám đốc điều hành Fraicheur de Paris, cho biết toàn bộ các nhà máy hiện phải vận hành 24/7 do nhu cầu tăng mạnh. Trong một số thời điểm, nhu cầu làm lạnh khổng lồ và các sự cố mất điện khiến hệ thống không thể làm lạnh nước xuống mức nhiệt lý tưởng.
Dẫu vậy, Carlo khẳng định hệ thống làm mát tập trung sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các hình thái thời tiết cực đoan gia tăng.
Ngoài hiệu quả làm mát diện rộng toàn thành phố, hệ thống này được chính quyền kỳ vọng giúp ít nhất một bộ phận trong 2,1 triệu dân tại Paris từ bỏ việc mua điều hòa không khí trong tương lai.
Công nghệ làm mát này thực tế đã xuất hiện tại Paris từ những năm 1970 nhưng chỉ phát triển mạnh từ thập niên 1990 do công ty Climespace đảm nhận.
Vào năm 2022, với sự hỗ trợ của chính quyền thành phố Paris, công ty Fraicheur de Paris đã tiếp quản dự án và tiến hành khởi động chương trình mở rộng mạng lưới.
Mục tiêu đề ra là xây dựng thêm 20 nhà máy mới, mở rộng 160 km đường ống nhằm tăng gấp ba số lượng công trình được kết nối vào năm 2042.
Tổng giá trị hợp đồng 20 năm dành cho công ty Fraicheur de Paris đã lên tới 2,4 tỷ euro.
Đến nay, Fraicheur de Paris đang vận hành 15 nhà máy làm lạnh cùng nhiều hồ chứa và hệ thống lưu trữ băng quy mô lớn. Mạng lưới hiện tại đang tích cực phục vụ cho hơn 900 khách hàng, bao gồm các tòa nhà văn phòng, bệnh viện, cửa hàng bách hóa và nhiều công trình biểu tượng của thành phố.
Công ty cho biết ngày càng có nhiều lời kêu gọi thúc đẩy nhanh hơn kế hoạch mở rộng này. Các yêu cầu kết nối với mạng lưới đang được gửi đến từ nhiều lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ công cộng.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là tìm quỹ đất cho các nhà máy. Để mở rộng mạng lưới đường ống, khoảng một nửa số tuyến sẽ phải đào phá vỉa hè, phần còn lại có thể tận dụng hệ thống cống ngầm sẵn có.
Theo ông Emmanuel Grégoire, Thị trưởng Paris, đây không còn đơn thuần là một dự án hạ tầng mà đã trở thành chiến lược sống còn đối với thành phố.
“Việc phát triển mạng lưới làm mát này mang ý nghĩa chiến lược bởi nó không sử dụng điều hòa riêng lẻ, vốn gây ra những bất lợi về tiêu thụ năng lượng quá mức cũng như phát thải nhiệt”, ông nói.
Một loài cá mập mới thuộc chi Hemiscyllium vừa được ghi nhận tại vùng biển phía Đông Papua New Guinea, bổ sung thêm thành viên mới cho nhóm cá mập nổi tiếng với khả năng “đi bộ” dưới đáy biển.
Loài mới được đặt danh pháp khoa học là Hemiscyllium dudgeonae. Chúng thuộc nhóm cá mập thảm sống ở rạn san hô, kích thước nhỏ, hoạt động chủ yếu về đêm và di chuyển sát tầng đáy.
Điểm đặc biệt của nhóm cá mập này là khả năng dùng các vây ngực và vây bụng như những “chi” để bò chậm trên nền đáy biển, rạn san hô hoặc vùng nước nông. Chính tập tính này khiến chúng thường được gọi là cá mập đi bộ.
Loài cá mập "đi bộ"
Khác với hình dung phổ biến về cá mập là những loài săn mồi lớn, bơi nhanh giữa đại dương, cá mập đi bộ có kích thước khá khiêm tốn. Phần lớn cá thể trưởng thành dài khoảng 70-80cm, một số cá thể lớn hơn có thể vượt 1m.
Chúng thường sinh sống ở các vùng nước ven bờ nông, rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn. Nhiều loài được ghi nhận ở độ sâu dưới 10m, dù một số có thể xuất hiện ở vùng nước sâu hơn.
Cách di chuyển của cá mập đi bộ không giống nhiều loài cá mập khác. Thay vì liên tục bơi trong cột nước, chúng bám sát nền đáy, dùng 4 vây để đẩy cơ thể tiến về phía trước. Hình ảnh này tạo cảm giác như chúng đang “đi” trên đáy biển.
Khả năng đó đặc biệt hữu ích ở môi trường rạn san hô nông, nơi địa hình phức tạp, có nhiều khe đá, vùng triều và khoảng nước cạn. Với thân hình nhỏ và cách di chuyển linh hoạt, cá mập đi bộ có thể len lỏi tìm thức ăn ở những khu vực mà nhiều loài cá lớn khó tiếp cận.
Loài mới có hoa văn như “tàn nhang”
Theo nhóm nghiên cứu, Hemiscyllium dudgeonae được phát hiện trong các cuộc khảo sát tại tỉnh Milne Bay, Papua New Guinea, giai đoạn 2023-2025.
Loài mới có ngoại hình nổi bật với các đốm màu nâu giống tàn nhang, xen kẽ những đốm và vạch trắng trải dọc cơ thể. Phía sau đầu còn có một đốm lớn giống hình con mắt, đặc điểm thường thấy ở nhiều loài cá mập thảm.
Các hoa văn trên cơ thể có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận dạng cá mập đi bộ. Do nhiều loài trong chi Hemiscyllium có hình dáng khá giống nhau, các nhà khoa học phải kết hợp đặc điểm màu sắc, dữ liệu di truyền và phạm vi phân bố địa lý để xác định chúng có phải loài riêng biệt hay không.
Bằng chứng di truyền cho thấy Hemiscyllium dudgeonae có quan hệ họ hàng gần với loài Hemiscyllium michaeli đã được biết đến trước đó.
Tên loài dudgeonae được đặt nhằm vinh danh tiến sĩ Christine Dudgeon, nhà nghiên cứu về cá sụn thuộc Đại học Sunshine Coast, Úc. Bà là người có nhiều năm nghiên cứu nhóm cá mập đi bộ và cũng tham gia nhóm tác giả mô tả loài mới.
Cá mập đi bộ dễ bị tổn thương
Với cá mập đi bộ, các nhà khoa học đồng thời bày tỏ lo ngại về nguy cơ bảo tồn.
Nguyên nhân nằm ở chính lối sống đặc biệt của chúng. Cá mập đi bộ không di chuyển xa như nhiều loài cá mập đại dương. Chúng sống gắn bó với đáy biển, phạm vi hoạt động thường rất nhỏ, có thể chỉ từ vài trăm mét vuông đến vài km vuông.
Bên cạnh đó, chúng sinh sản bằng cách đẻ các bọc trứng nhỏ hình bầu dục. Những bọc trứng này nhanh chóng chìm xuống đáy, khiến khả năng phát tán tự nhiên của quần thể càng hạn chế.
Nói cách khác, một quần thể cá mập đi bộ có thể bị “neo” vào một khu vực rất hẹp. Nếu rạn san hô bị suy thoái, môi trường ven bờ bị tác động hoặc hoạt động đánh bắt gia tăng, chúng khó có thể nhanh chóng di chuyển đến nơi khác để sinh tồn.
Với Hemiscyllium dudgeonae, phạm vi phân bố hiện được cho là rất hạn chế ở vùng biển phía Đông Papua New Guinea. Các nhà nghiên cứu nhận định loài này có thể dễ bị tổn thương và cần thêm dữ liệu để đánh giá tình trạng bảo tồn theo tiêu chí của Sách Đỏ IUCN.
Loài bọ ngựa màu sắc sặc sỡ, đẹp như hoa phong lan
Nếu thường xuyên sử dụng mạng xã hội, đôi khi bạn sẽ bắt gặp hình ảnh về một loài bọ ngựa có màu sắc sặc sỡ, đẹp mắt như những bông hoa.
Nhiều người lần đầu nhìn thấy sẽ cho rằng đây là sản phẩm chỉnh sửa bằng phần mềm đồ họa hoặc do các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo ra. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên thực sự tồn tại một loài bọ ngựa mang vẻ ngoài rực rỡ như vậy.
Loài côn trùng được nhắc đến là bọ ngựa hoa phong lan, còn gọi là bọ ngựa phong lan hay bọ ngựa hoa biết đi, có tên khoa học Hymenopus coronatus.
Chúng sinh sống trong những khu rừng mưa ẩm ướt ở Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan…
Theo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật Việt Nam, tại nước ta, loài này phân bố chủ yếu trong các khu rừng rậm, rừng mưa nhiệt đới ở độ cao dưới 1.000 mét so với mực nước biển, trải dài từ Bắc vào Nam.
Tên gọi bọ ngựa hoa phong lan bắt nguồn từ ngoại hình đặc biệt của chúng. Cơ thể thường có màu trắng, hồng hoặc vàng, cùng những thùy lớn ở chân trước trông như cánh hoa. Loài này còn nổi bật với động tác lắc lư tại chỗ, giống những bông hoa đung đưa trong gió.
Màu sắc cơ thể của bọ ngựa hoa phong lan thay đổi tùy môi trường sống, giúp chúng dễ dàng ngụy trang giữa các bụi hoa cùng màu để tránh kẻ thù, đồng thời thuận lợi hơn khi phục kích con mồi.
Loài này có tốc độ săn mồi rất nhanh. Thức ăn chủ yếu là các côn trùng thụ phấn như ong, bướm, châu chấu… Đôi khi, chúng còn ăn cả thằn lằn cỡ nhỏ hoặc chuối chín để bổ sung vi chất cho cơ thể.
Trong điều kiện khan hiếm thức ăn hoặc khi bị nuôi nhốt, bọ ngựa hoa phong lan có thể ăn thịt đồng loại, dù hiện tượng này khá hiếm gặp.
Kẻ thù tự nhiên của chúng gồm thằn lằn, tắc kè, cóc, chim và các loài gặm nhấm.
Con đực trưởng thành thường dài khoảng 2,5cm, trong khi con cái có thể đạt tới 7cm. Nhờ kích thước nhỏ hơn, con đực di chuyển nhanh nhẹn hơn con cái. Tuổi thọ trung bình của loài này dao động từ 5-9 tháng; trong đó cá thể đực phát triển nhanh nhưng sống ngắn hơn cá thể cái.
Tập tính ăn thịt bạn tình sau khi giao phối
Bọ ngựa hoa phong lan không có mùa sinh sản cố định, mà phụ thuộc vào thời tiết (thường bắt đầu khi vào mùa mưa). Quá trình tìm bạn tình của bọ ngựa hoa phong lan đực là một quá trình nguy hiểm và có thể phải đánh đổi bằng cả tính mạng.
Đầu tiên, bọ ngựa hoa phong lan đực phải tìm cách tiếp cận với những con cái để bắt đầu quá trình giao phối. Do bọ ngựa đực có kích thước nhỏ và có thể bị bọ ngựa cái nhìn nhầm là con mồi, chúng phải tìm cách tiếp cận con cái một cách chậm rãi từ phía sau. Đôi khi, quá trình tiếp cận này sẽ phải mất nhiều giờ đồng hồ.
Giống như các loài bọ ngựa khác, bọ ngựa hoa phong lan cái cũng nổi tiếng với hành vi ăn thịt bạn tình ngay trong hoặc sau khi kết thúc quá trình giao phối. Nhiều bọ ngựa đực bị con cái cắn đứt đầu vẫn tiếp tục phản xạ giao phối để hoàn thành quá trình thụ tinh.
Sở dĩ bọ ngựa cái ăn thịt bạn tình sau khi giao phối vì chúng cần bổ sung dinh dưỡng để nuôi trứng, trong đó bọ ngựa đực là con mồi gần nhất mà chúng không phải tốn công đi săn. Tuy nhiên, trong trường hợp bọ ngựa cái đã ăn no trước khi giao phối, hoặc bọ ngựa đực vẫn đủ nhanh chạy thoát kịp ngay sau khi giao phối thì con đực vẫn có cơ hội sống sót.
Sau khi giao phối thành công khoảng từ một đến 2 tuần, bọ ngựa cái sẽ đẻ các bọc trứng rải rác lên cành cây. Việc giao phối và đẻ trứng xảy ra trong mùa mưa, khi độ ẩm không khí lớn, giúp ngăn chặn tình trạng trứng bị khô và chết.
Bọ ngựa hoa phong lan cái chỉ cần giao phối một lần duy nhất trong đời để lưu trữ tinh trùng. Sau khi đẻ bọc trứng đầu tiên, cứ sau khoảng 2 đến 4 tuần, bọ ngựa cái lại tiếp tục đẻ những bọc trứng tiếp theo cho đến khi hết vòng đời. Một con bọ ngựa phong lan cái trưởng thành có thể đẻ từ 4 đến 7 bọc trứng trong suốt cuộc đời của mình.
Sau khoảng từ 4 đến 6 tuần nằm trong bọc trứng, ấu trùng bọ ngựa sẽ bắt đầu nở. Trứng nở vào giai đoạn cuối mùa mưa, khi nguồn thức ăn dồi dào, giúp ấu trùng bọ ngựa tăng khả năng sống sót.
Tình trạng bảo tồn của bọ ngựa hoa phong lan
Dù đẹp mắt và hiếm gặp, bọ ngựa hoa phong lan không bị xếp vào nhóm động vật nguy cấp cần bảo tồn ngoài tự nhiên, do số lượng quần thể của loài bọ ngựa này vẫn chưa được đánh giá đầy đủ.
Dù vậy, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), quần thể loài bọ ngựa hoa phong lan có xu hướng giảm nhẹ do mất môi trường sống cũng như bị đánh bắt để làm vật nuôi.
IUCN xếp loài bọ ngựa này vào nhóm động vật “Ít quan tâm”.
Tại Việt Nam, chưa có thống kê về số lượng của quần thể bọ ngựa hoa phong lan, nhưng loài bọ ngựa hoa phong lan vẫn chưa bị đưa vào Sách đỏ Việt Nam, cũng như không được pháp luật bảo vệ, cho thấy quần thể của loài bọ ngựa này vẫn còn ổn định.
Nếu một ngày nào đó nhân loại thực sự du hành tới những ngôi sao xa xôi, chúng ta có thể sẽ thực hiện điều đó bằng cách "giương buồm" trong không gian. Và ý tưởng này hoàn toàn có cơ sở khoa học.
Một nghiên cứu mới của kỹ sư Debdut Sengupta thuộc Đại học Hoàng gia London cùng các cộng sự cho thấy công nghệ buồm Mặt Trời (solar sail) có thể giúp tàu vũ trụ tiến tới rìa Hệ Mặt Trời trong vòng 10-20 năm tới.
Khác với những con tàu cổ đại sử dụng sức gió để di chuyển trên biển, buồm Mặt Trời khai thác áp suất cực nhỏ nhưng liên tục của các photon ánh sáng. Những cánh buồm siêu mỏng với diện tích rất lớn sẽ hứng dòng photon phát ra từ Mặt Trời để tạo lực đẩy cho tàu vũ trụ mà không cần mang theo nhiên liệu.
Những dự án tham vọng đưa tàu vũ trụ ra rìa Hệ Mặt Trời
Trong nhiều thập kỷ qua, ý tưởng này chủ yếu tồn tại trên giấy hoặc trong các tác phẩm viễn tưởng. Tuy nhiên, một số sứ mệnh thử nghiệm đã chứng minh nguyên lý hoạt động của công nghệ này là khả thi.
Tiêu biểu là tàu IKAROS của Nhật Bản, từng bay qua Sao Kim vào năm 2010, và LightSail 2 của Hiệp hội Hành tinh (The Planetary Society), được phóng năm 2019.
Dù vậy, công nghệ buồm Mặt Trời vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
Chuyến thử nghiệm gần đây của NASA đối với một thiết kế buồm tiên tiến đã gặp trục trặc trong quá trình triển khai ngoài không gian, cho thấy vẫn còn nhiều thách thức kỹ thuật cần vượt qua trước khi những cánh buồm khổng lồ có thể thực hiện các sứ mệnh đường dài.
Để đánh giá mức độ sẵn sàng của công nghệ này, nhóm nghiên cứu do kỹ sư Debdut Sengupta dẫn đầu đã phân tích nhiều dự án buồm Mặt Trời.
Trong số đó, Breakthrough Starshot là dự án tham vọng nhất từng được đề xuất. Thay vì sử dụng ánh sáng Mặt Trời, dự án dự kiến dùng chùm laser công suất cực lớn để đẩy các tàu nano siêu nhỏ tới hệ sao Proxima Centauri - ngôi sao gần Trái Đất nhất ngoài Hệ Mặt Trời.
Tuy nhiên, dự án hiện đang tạm dừng do nguồn tài trợ bị đóng băng.
Các dự án còn lại hướng tới việc đưa tàu buồm Mặt Trời tới heliopause - vùng ranh giới giữa Hệ Mặt Trời và không gian liên sao, cách Mặt Trời khoảng 14,5 tỷ km.
Để đạt tốc độ cần thiết, tàu sẽ tiếp cận rất gần ngôi sao trung tâm nhằm tận dụng áp lực bức xạ mạnh nhất trước khi lao vút ra ngoài Hệ Mặt Trời.
Trong khi đó, Solar Cruiser của NASA được thiết kế để hoạt động gần điểm Lagrange L1 giữa Trái Đất và Mặt Trời. Cánh buồm rộng khoảng 40m sẽ giúp tàu duy trì vị trí ổn định mà không cần tiêu tốn nhiên liệu cho các động cơ hiệu chỉnh quỹ đạo.
Theo các nhà nghiên cứu, những sứ mệnh nghiên cứu Mặt Trời có thể là bước đi đầu tiên của công nghệ buồm Mặt Trời trong tương lai gần.
Nhờ tận dụng trực tiếp áp suất ánh sáng, các tàu vũ trụ loại này có thể duy trì những quỹ đạo đặc biệt hoặc thay đổi hướng bay mà không cần mang theo lượng lớn nhiên liệu đẩy như tàu vũ trụ truyền thống.
Bruce Betts, Giám đốc khoa học của Hiệp hội Hành tinh, cho rằng một ứng dụng đầy hứa hẹn là xây dựng các trạm cảnh báo bão Mặt Trời trong không gian.
Những tàu mang buồm Mặt Trời có thể duy trì vị trí giữa Trái Đất và Mặt Trời trong thời gian dài, giúp phát hiện sớm các cơn bão từ có khả năng ảnh hưởng đến vệ tinh, lưới điện và hệ thống liên lạc trên Trái Đất.
Xa hơn nữa, một số nhà khoa học đang nghiên cứu khái niệm "buồm Mặt Trời cực hạn". Theo kỹ sư hàng không vũ trụ Artur Davoyan thuộc Đại học California, Los Angeles, tàu vũ trụ có thể bay cách bề mặt Mặt Trời chỉ vài triệu km để nhận được cú tăng tốc khổng lồ từ áp lực photon.
Sau đó, con tàu sẽ được "bắn" về phía ngoài Hệ Mặt Trời với tốc độ vượt xa bất kỳ tàu thăm dò nào hiện nay.
Các mô phỏng cho thấy một tàu buồm Mặt Trời thực hiện thành công cú lao sát Mặt Trời có thể đạt vận tốc khoảng 50 đơn vị thiên văn (AU) mỗi năm, nhanh gấp nhiều lần tốc độ hiện tại của tàu Voyager 1.
Với vận tốc này, tàu có thể vượt qua quỹ đạo Sao Hải Vương trong chưa đầy một năm và đi xa hơn Voyager 1 sau khoảng ba năm hoạt động.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa ý tưởng đó, các kỹ sư phải giải quyết hàng loạt bài toán kỹ thuật phức tạp.
Tương lai nào cho tàu vũ trụ chạy bằng ánh sáng?
Thách thức lớn nhất là chế tạo vật liệu đủ nhẹ nhưng vẫn có khả năng chịu được nhiệt độ lên tới khoảng 1.000 độ C khi tàu bay sát Mặt Trời.
Các vật liệu như nitride silic và nitride titan hiện đang được nghiên cứu nhằm đáp ứng yêu cầu này.
Ngoài ra, bản thân cánh buồm cũng phải có kích thước rất lớn để tiếp tục thu nhận đủ photon khi tàu di chuyển xa khỏi Mặt Trời.
Điều đó đòi hỏi các kỹ sư phải phát triển những kết cấu siêu nhẹ, có thể gấp gọn trong tên lửa phóng nhưng vẫn đủ cứng để triển khai và hoạt động ổn định trong môi trường không gian.
Một số chuyên gia vẫn tỏ ra thận trọng, đặc biệt với các sứ mệnh liên sao hoặc liên hành tinh ở khoảng cách rất xa.
Họ cho rằng việc cung cấp năng lượng, duy trì liên lạc và mang theo các thiết bị khoa học cần thiết sẽ là thách thức không nhỏ đối với những tàu có khối lượng rất thấp.
Dẫu vậy, phần lớn các nhà nghiên cứu đều đồng tình rằng buồm Mặt Trời đang dần chuyển từ một ý tưởng mang tính lý thuyết thành công nghệ có triển vọng ứng dụng thực tế.
Theo Sengupta, nếu chứng minh được hiệu quả trong các nhiệm vụ này, buồm Mặt Trời có thể trở thành một phương thức đẩy tàu vũ trụ quan trọng trong những thập kỷ tới, mở đường cho các chuyến hành trình nhanh hơn, xa hơn và ít phụ thuộc vào nhiên liệu hơn bao giờ hết.