Tôi thấy một người chia sẻ rằng vay tiền để mua nhà, trả gốc lẫn lãi mỗi tháng 50 triệu nhưng cho thuê chỉ 12 triệu. Từ những dữ kiện này, chúng ta thấy tiền cho thuê không bù nổi lãi vay. Nhiều người phân tích, cho rằng người này đầu tư bất động sản dòng tiền, khi dòng tiền bị gãy (lãi vay tăng cao) thì phải tháo chạy.
Nhưng tôi cho rằng người vay tiền mua nhà này đâu phải mua để lấy tiền cho thuê? Vậy mục đích gì? Xin thưa, họ đang lướt sóng, chờ tăng giá sẽ bán luôn. Không riêng gì bất động sản, tôi thấy nhiều người có sở thích lướt sóng vàng, coin… Và một đặc điểm riêng nữa là họ chỉ tranh nhau mua khi tăng giá, khi chững giá là họ sẽ không mua nữa và cục than nóng sẽ rơi vào tay ai thì các bạn đã biết.
Nếu thật sự mua để đầu tư cho thuê, chắc chắn người ta sẽ tính xem tiền thuê có đủ trả lãi ngân hàng hay không, tỷ suất lợi nhuận bao nhiêu, mất bao lâu để hoàn vốn. Không ai bỏ ra một khoản tiền lớn rồi chấp nhận mỗi tháng bù thêm vài chục triệu nếu mục tiêu là kiếm dòng tiền ổn định.
Vậy nên, bản chất của thương vụ này không nằm ở tiền thuê. Tiền thuê chỉ là khoản thu phụ để giảm bớt chi phí trong lúc chờ bán được giá cao hơn. Nói cách khác, người mua đang đánh cược rằng giá bất động sản sẽ tăng nhanh hơn số tiền lãi phải trả cho ngân hàng.
Chiến lược này chỉ hiệu quả khi thị trường liên tục đi lên. Giá càng tăng, người mua càng tự tin vay thêm, vì nghĩ rằng chỉ cần bán là có lãi. Nhưng thị trường không phải lúc nào cũng tăng. Chỉ cần giá đứng yên vài tháng hoặc giảm nhẹ, toàn bộ phép tính bắt đầu đảo chiều.
Lúc đó, mỗi tháng trôi qua là thêm một khoản lãi phải trả. Tiền thuê không đủ bù, người mua phải lấy thu nhập từ công việc chính hoặc tiền tiết kiệm để nuôi khoản đầu tư. Áp lực càng kéo dài, khả năng chịu đựng càng giảm.
Đến một thời điểm, nhiều người không còn bán vì muốn chốt lời nữa, mà bán vì buộc phải bán. Họ không tháo chạy khỏi căn nhà vì ghét bất động sản, mà tháo chạy vì không còn đủ sức gánh khoản vay.
Đây cũng là lý do mỗi khi thị trường đi xuống, người ta thường chứng kiến những đợt cắt lỗ hàng loạt. Điều thú vị là lúc giá tăng, ai cũng nghĩ mình là nhà đầu tư dài hạn. Nhưng khi áp lực tài chính xuất hiện, rất nhiều người sẵn sàng bán thấp hơn giá mua chỉ để giải thoát khỏi khoản nợ.
Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc vay tiền mua nhà. Vay để mua căn nhà mình ở, phù hợp với khả năng tài chính, là điều rất bình thường. Thậm chí, nhiều người nhờ đòn bẩy tài chính mà có nhà sớm hơn.
Điều đáng bàn là vay quá lớn để đầu cơ vào kỳ vọng giá sẽ luôn tăng. Khi lợi nhuận chỉ tồn tại trên giấy, còn dòng tiền thực tế luôn âm, rủi ro sẽ ngày càng lớn theo thời gian.
Có lẽ đây cũng là bài học mà bất kỳ ai sử dụng đòn bẩy tài chính đều nên ghi nhớ. Đừng chỉ hỏi tài sản đó năm sau có thể tăng bao nhiêu giá, mà hãy tự hỏi nếu giá không tăng trong hai hoặc ba năm tới, mình còn đủ khả năng trả nợ hay không.
Tết năm nay tôi được thưởng một số tiền kha khá, chẳng biết làm gì nên nghĩ đến việc mua vàng để dành.
Sau thời gian nghỉ Tết, ngày mùng 7 tôi ra tiệm vàng gần nhà hỏi mua vài chỉ vàng nhẫn trơn, được báo giá là hơn 17 triệu đồng một chỉ. Thời điểm đó gần ngày vía Thần Tài nên tiệm vàng chỉ bán một chỉ nên tôi quay về, quyết định không mua.
Tuần trước, tôi lại ra tiệm vàng mua, giá còn hơn 15 triệu đồng một chỉ, mua bao nhiêu cũng có. Tôi thấy may mắn vì nếu mua ở thời điểm sau Tết, tới giờ tôi đã lỗ hơn chục triệu đồng.
Lúc đó, tôi thấy tiệm vàng khá vắng. Có người đến mua thì họ cũng chỉ mua cái vòng, cái lắc tay cho em bé hoặc mua vàng trang sức cưới hỏi chứ không ai mua nhẫn trơn nữa.
Tôi nhận ra một nghịch lý là: Tại sao khi giá vàng tăng liên tục thì xuất hiện cảnh dòng người ùn ùn xếp hàng tại các tiệm vàng để tranh nhau mua, đến nỗi các tiệm phải cho bắt số, thế là nhiều người xếp hàng từ 3-4 h sáng. Các tiệm cũng giới hạn số lượng bán ra.
Vậy tại sao khi giá vàng giảm, các tiệm bán thoải mái nhưng vì sao vẫn ế, không thấy cảnh xếp hàng tranh nhau mua nữa?
Cách đây vài ngày, dưới ánh nắng gay gắt và oi bức của miền Nam, tôi đã đặt một cuốc xe công nghệ do một phụ nữ trung niên cầm lái. Cô khoảng 40 tuổi, mặc chiếc áo đồng phục đã cũ và sờn màu.
Dáng người tương đối nhỏ nên cô phải loay hoay với chiếc xe tay ga trong lúc chờ đợi và gạt chống để đón tôi lên xe.
Những năm gần đây, nền kinh tế chia sẻ đang ngày càng phổ biến hơn đối với nhóm lao động tự do. Vài năm trước, tài xế công nghệ vốn chủ yếu dành cho nam giới, giờ đây ngày càng nhiều phụ nữ hơn 30 tuổi tham gia lĩnh vực này.
Cô tài xế công nghệ chia sẻ với tôi rằng công việc này linh hoạt về mặt thời gian, giúp cô thu xếp về nhà nấu ăn và đưa đón con đi học do hai vợ chồng ở trọ tại thành phố, không có ông bà nội ngoại phụ giúp.
Tuy nhiên, đây chẳng phải là ưu tiên của cô, mà là cô không có sự lựa chọn tốt hơn. Trước khi sinh con, cô từng là nhân viên bán hàng cho một chuỗi quần áo, nhưng sau kỳ nghỉ thai sản, cô không thể tìm được công việc phù hợp với kinh nghiệm trước đó nên chấp nhận làm tài xế công nghệ.
Cô ấy cũng không phải trường hợp duy nhất buộc phải làm tài xế công nghệ để mưu sinh. Nhiều người phụ nữ hơn 30 tuổi phải làm những công việc đòi hỏi thể lực như tài xế công nghệ, vệ sinh máy lạnh... cho thấy việc mưu sinh chưa bao giờ điều dễ dàng đối với nhóm lao động tự do.
Điều này làm tôi nhớ đến một người phụ nữ trung niên đến nhà tôi dọn dẹp do vợ tôi đặt qua một ứng dụng công nghệ. Chị ấy mặc áo đồng phục màu cam hơi phai màu và phải chở theo một túi dụng cụ khá to và bất tiện trên xe máy.
Tương tự chị tài xế công nghệ, họ đều đang bán sức lao động để mưu sinh. Khi bị đẩy ra khỏi thị trường lao động chính thức, họ trở thành lao động tự do với muôn vàn bấp bênh: không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ an sinh xã hội, trong khi rủi ro tai nạn và bệnh lý nghề nghiệp rất cao.
Tôi tự hỏi rằng những công việc này có thật sự linh hoạt và tự do, hay chỉ là những người phụ nữ này buộc phải chấp nhận do không còn lựa chọn nào khác? Đến khi nào những người phụ nữ này mới có thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự bấp bênh dưới danh nghĩa "tự do"?
Năm 2021, công ty tôi làm thủ tục giải thể sau thời gian kinh doanh không hiệu quả. Tôi nghĩ quy trình có thể mất vài tháng vì còn phải rà soát nghĩa vụ thuế, đối chiếu hồ sơ.
Nhưng đến nay đã là tháng 5/2026, tức gần 5 năm trôi qua, doanh nghiệp vẫn ở tình trạng "03 - ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục đóng mã số thuế".
Điều khiến tôi mệt mỏi nhất không phải là phải bổ sung giấy tờ hay thực hiện nghĩa vụ tài chính, mà là cảm giác không có một mốc thời gian cụ thể nào để biết hồ sơ của mình đang ở đâu và bao giờ mới được xử lý xong.
Thời điểm nộp hồ sơ ban đầu, phía thuế cho biết cần chờ cán bộ xem xét. Sau nhiều năm, hồ sơ vẫn chưa có tiến triển rõ ràng và doanh nghiệp tiếp tục ở trạng thái treo.
Gần đây tôi trực tiếp lên cơ quan thuế để hỏi hồ sơ đang vướng ở đâu. Tôi được hướng dẫn sang tổ kiểm tra để hoàn tất bước kiểm tra thuế vì công ty từng có phát sinh doanh thu. Tại đây, cán bộ cho điền một mẫu thông tin rồi nói về chờ liên hệ tiếp để được hướng dẫn.
Tôi hỏi: "Dự kiến bao lâu nữa sẽ có cán bộ gọi hướng dẫn?". Câu trả lời là: "Chưa biết".
Có lẽ nhiều người sẽ nghĩ doanh nghiệp có phát sinh doanh thu thì việc kiểm tra kỹ là cần thiết. Tôi đồng ý. Nhưng điều doanh nghiệp cần không chỉ là một quy trình đúng, mà còn là một lộ trình rõ ràng.
Nếu cần kiểm tra trong ba tháng, sáu tháng hay một năm, cơ quan quản lý hoàn toàn có thể thông báo để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị. Đằng này, điều khiến người làm thủ tục kiệt sức là trạng thái chờ đợi không thời hạn.
Doanh nghiệp dù đã ngừng hoạt động thực tế vẫn bị kẹt trên hệ thống nhiều năm. Người đại diện pháp luật cũng luôn trong trạng thái thấp thỏm vì chưa hoàn tất nghĩa vụ pháp lý. Trong khi đó, nhiều kế hoạch cá nhân và công việc liên quan đều bị ảnh hưởng vì không ai biết hồ sơ sẽ kết thúc lúc nào.
Tôi tình cờ đọc một bài viết với nội dung nói rằng nhiều hồ sơ giải thể hiện nay bị ách tắc ở khâu thuế, có trường hợp kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm chỉ để chờ xác nhận hoàn tất nghĩa vụ. Điều đó khiến tôi nhận ra trường hợp của mình không phải cá biệt.
Bài viết này cũng đề cập thực tế nhiều quy định đã có nhưng thiếu mốc thời gian xử lý rõ ràng trong quá trình thực thi. Đây có lẽ là vấn đề lớn nhất.
Trong thủ tục hành chính, người dân và doanh nghiệp thường chấp nhận việc phải chờ. Nhưng điều khó chấp nhận là chờ mà không biết mình đang chờ điều gì, ai xử lý và bao giờ mới có kết quả.
Tôi nghĩ nhiều doanh nghiệp nhỏ như chúng tôi không mong được ưu tiên hay linh động. Điều cần nhất chỉ là sự minh bạch về tiến độ.
Nếu hồ sơ đang nằm ở bộ phận nào, cần bổ sung gì, dự kiến bao lâu xử lý xong, hãy có cơ chế thông báo rõ ràng. Nếu tồn đọng do quá tải nhân sự hoặc quy trình phối hợp, cũng nên có cách cập nhật để người dân không phải liên tục đi hỏi trong vô vọng.
Một doanh nghiệp làm ăn thất bại đã là điều không ai mong muốn. Nhưng việc muốn đóng lại cho đúng quy định mà kéo dài hết năm này sang năm khác khiến cảm giác mệt mỏi còn lớn hơn.
Giải thể doanh nghiệp về bản chất cũng là một quyền hợp pháp, giống như quyền thành lập doanh nghiệp. Khi người dân muốn hoàn thành nghĩa vụ để khép lại hoạt động kinh doanh một cách minh bạch, họ cần một quy trình có thời hạn, có trách nhiệm và có người theo dõi rõ ràng.
Không nên để tình trạng "muốn đóng cũng không biết khi nào mới đóng được" trở thành nỗi ám ảnh chung của những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động.