Thành tựu này loại bỏ rào cản lớn để chế tạo những thiết bị bay tự hành nặng và mạnh mẽ hơn, phục vụ mục tiêu thám hiểm hành tinh đỏ.
Hơn ba năm kể từ khi hành trình lịch sử của trực thăng tiên phong Ingenuity trên sao Hỏa khép lại, các kỹ sư tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) của NASA tại California (Mỹ) đã bắt tay vào thiết kế thế hệ phương tiện bay tiếp theo cho sao Hỏa.
Mục tiêu của kế hoạch này chính là vận chuyển những thiết bị khoa học nặng hơn trên quãng đường dài hơn trong bầu khí quyển cực kỳ loãng của hành tinh Đỏ – nơi có mật độ chỉ bằng 1% so với Trái Đất.
Trước đó, trực thăng Ingenuity đã chứng minh tính khả thi của việc bay trên hành tinh khác khi hoàn thành xuất sắc 72 chuyến bay (vượt xa mục tiêu 5 chuyến ban đầu), mở ra một phương thức thám hiểm hoàn toàn mới từ trên không.
Tuy nhiên, để tạo ra đủ lực nâng trong bầu khí quyển siêu mỏng này, cánh quạt của Ingenuity đã phải quay với tốc độ cực đại 2.700 vòng/phút – nhanh gấp 10 lần trực thăng thông thường trên Trái Đất.
Để đảm bảo an toàn, nhóm vận hành luôn giữ tốc độ đầu cánh quạt ở mức Mach 0.7 (khoảng 70% tốc độ âm thanh). Việc vượt ngưỡng Mach 1 (khoảng 870 km/h trên sao Hỏa) từng là điều “bất khả xâm phạm” do lo ngại các biến động khí động học khó lường sẽ làm gãy nát cánh quạt.
Nhưng đối với những trực thăng thế hệ mới nặng hơn, việc tăng tốc độ quay và kích thước cánh quạt là bắt buộc.
Chinh phục cột mốc Mach 1.08
Để giải bài toán này, JPL đã hợp tác cùng công ty hàng không AeroVironment tiến hành thử nghiệm các thiết kế cánh quạt mới trong một buồng mô phỏng áp suất và khí quyển sao Hỏa.
Đặc biệt, đề phòng tình huống cánh quạt bị vỡ tung dưới áp lực siêu thanh, các kỹ sư thậm chí đã phải lót các tấm kim loại bảo vệ xung quanh thành buồng thử nghiệm.
Quy trình thử nghiệm được tiến hành một cách thận trọng. Ở giai đoạn 1, động cơ được tăng tốc dần lên 3.750 vòng/phút trong môi trường tĩnh, đưa tốc độ đầu cánh đạt mức Mach 0.98.
Sau đó, hệ thống quạt gió công suất lớn được kích hoạt để thổi luồng khí ngược chiều vào cánh quạt đang quay, mô phỏng sức gió thực tế trên sao Hỏa nhằm đẩy vận tốc tương đối lên ngưỡng siêu thanh.
Kết quả đã vượt ngoài mong đợi của đội ngũ nghiên cứu. Cánh quạt không những không bị tổn hại mà còn hoạt động ổn định ở tốc độ dòng khí đạt Mach 1.08.
“Chúng tôi từng nghĩ mình đã rất may mắn nếu đạt được Mach 1.05. Nhưng trong những lần chạy thử cuối cùng, hệ thống đã chạm mốc Mach 1.08”, Shannah Withrow-Maser, chuyên gia khí động học tại Trung tâm Nghiên cứu Ames của NASA cho biết.
Bước đệm cho Sứ mệnh Skyfall
Thành công từ thử nghiệm này sẽ trực tiếp định hình thiết kế cho Skyfall – sứ mệnh tiếp theo của NASA dự kiến phóng sớm nhất vào cuối năm 2028.
Theo kế hoạch, Skyfall sẽ mang theo 3 trực thăng thế hệ mới lên sao Hỏa bằng tàu vũ trụ sử dụng năng lượng hạt nhân Space Reactor-1 (SR-1).
Những trực thăng mới này sở hữu nhiều nâng cấp vượt trội so với người tiền nhiệm. Nổi bật như hệ thống cánh quạt tối ưu với hai cánh dài hơn, có khả năng vận hành ở tốc độ siêu thanh giúp tăng lực nâng thêm 30%.
Bên cạnh đó, trực thăng sẽ tích hợp các viên pin dung lượng cao để kéo dài thời gian bay, cùng các thiết bị cảm biến chuyên sâu như radar dò tìm băng ngầm dưới lòng đất sao Hỏa.
Khác với Ingenuity vốn phụ thuộc vào xe tự hành Perseverance để chuyển tiếp tín hiệu, các trực thăng của sứ mệnh Skyfall sẽ có khả năng truyền thông tin trực tiếp về Trái Đất hoặc thông qua các vệ tinh quay quanh quỹ đạo.
Song song với chương trình sao Hỏa, NASA cũng đang phát triển Dragonfly – một thiết bị bay dạng “quadcopter” nặng gần 1 tấn dành cho Titan (mặt trăng của sao Thổ).
Dù có kích thước rất lớn, Dragonfly sẽ “dễ thở” hơn ở khía cạnh khí động học, do bầu khí quyển của Titan có mật độ đậm đặc hơn cả Trái Đất.
Việc làm chủ công nghệ cánh quạt siêu thanh trên sao Hỏa không chỉ là một kỳ tích về mặt kỹ thuật, mà còn chính thức gỡ bỏ giới hạn vật lý cuối cùng, mở toang cánh cửa cho các phương tiện bay hạng nặng làm chủ bầu trời của sao Hỏa trong tương lai gần.
Sáng 16/7/1945, tại sa mạc Jornada del Muerto, gần Alamogordo, bang New Mexico, Mỹ tiến hành vụ thử hạt nhân Trinity. Vụ nổ đã làm nóng chảy cát sa mạc cùng nhiều vật liệu nhân tạo xung quanh, để lại trên mặt đất một lớp vật chất giống thủy tinh, sau này được gọi là trinitite, theo tên của vụ thử.
Trong nhiều thập kỷ, trinitite chủ yếu được nhắc đến như một “dấu tích vật chất” của vụ nổ hạt nhân đầu tiên. Tuy nhiên, với các nhà khoáng vật học, loại đá thủy tinh này còn giống một “hộp đen” lưu giữ khoảnh khắc vật chất bị đẩy vào trạng thái cực hạn: nhiệt độ rất cao, áp suất tăng đột ngột, rồi nguội đi trong thời gian rất ngắn.
Mới đây, nhóm nghiên cứu do nhà khoáng vật học Luca Bindi, Đại học Florence, Italy, dẫn đầu đã công bố phát hiện một tinh thể clathrate chưa từng được ghi nhận trước đây trong mẫu trinitite đỏ. Nghiên cứu được đăng trên tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS).
Trinitite hình thành khi sức nóng từ vụ nổ làm tan chảy cát sa mạc, đất đá và một số vật liệu nhân tạo tại khu vực thử nghiệm. Khi khối vật chất nóng chảy này nguội lại, nó tạo thành những mảnh thủy tinh có màu xanh nhạt, đỏ hoặc đen.
Phần lớn trinitite có màu xanh lục nhạt. Riêng trinitite đỏ hiếm hơn, được cho là chứa nhiều thành phần kim loại từ tháp thử nghiệm, dây cáp và các thiết bị đo đạc bị phá hủy trong vụ nổ. Những giọt kim loại nhỏ bị cuốn vào cát nóng chảy, sau đó nguội lại và bị “đóng băng” bên trong cấu trúc thủy tinh.
Chính biến thể màu đỏ này đã nhiều lần khiến giới khoa học chú ý. Năm 2021, các nhà nghiên cứu từng phát hiện trong trinitite đỏ một loại giả tinh thể giàu silic. Giả tinh thể là dạng vật chất có trật tự nguyên tử đặc biệt, không lặp lại đều đặn như tinh thể thông thường.
Phát hiện đó khiến nhóm của Bindi tiếp tục đặt câu hỏi: liệu bên trong trinitite đỏ còn ẩn giấu những cấu trúc lạ khác hay không?
“Chiếc lồng” nguyên tử trong đá hạt nhân
Khi phân tích mẫu trinitite đỏ sẫm bằng các kỹ thuật như kính hiển vi điện tử, phân tích vi đầu dò electron và nhiễu xạ tia X, các nhà khoa học phát hiện một lượng nhỏ tinh thể clathrate nằm trong giọt kim loại giàu đồng.
Clathrate là dạng cấu trúc tinh thể trong đó các nguyên tử sắp xếp thành một mạng lưới giống “chiếc lồng”, nhốt các nguyên tử khác bên trong. Trong mẫu trinitite đỏ, mạng lưới này chủ yếu gồm silic, trong khi các nguyên tử canxi nằm ở trung tâm cấu trúc; đồng và sắt cũng xuất hiện với lượng nhỏ.
Theo các nhà khoa học, đây là lần đầu tiên một clathrate được xác nhận về mặt tinh thể học như sản phẩm rắn của một vụ nổ hạt nhân. Điều khiến phát hiện này đặc biệt hơn là kiểu cấu trúc như vậy rất hiếm trong các hợp chất vô cơ tự nhiên.
Nói cách khác, vụ nổ đã tạo ra trong khoảnh khắc những điều kiện mà tự nhiên gần như không có sẵn trên bề mặt Trái Đất.
Dưới nhiệt độ và áp suất cực cao, các nguyên tử bị buộc phải “xếp chỗ” theo cách bất thường. Khi vật chất nguội đi nhanh chóng, cấu trúc lạ ấy được giữ lại trong mẫu trinitite như một vết tích của quá trình cực hạn.
Theo nhóm nghiên cứu, tinh thể clathrate mới phát hiện có thành phần gồm silic, canxi, đồng và một lượng nhỏ sắt. Nó có cấu trúc lập phương kiểu I, dạng cấu trúc thường được mô tả như một khung lồng ở cấp độ nguyên tử.
Các nhà khoa học cho rằng điều kiện hình thành của tinh thể này phản ánh trạng thái rất ngắn ngủi nhưng khắc nghiệt trong vụ nổ Trinity.
Nhiệt độ có thể vượt quá 1.500 độ C, trong khi áp suất tăng vọt trong thời gian ngắn. Chính sự kết hợp giữa nhiệt, áp suất, kim loại từ thiết bị thử nghiệm và cát sa mạc nóng chảy đã tạo ra môi trường hóa học đặc biệt.
Nhu cầu năng lượng toàn cầu đang tăng nhanh khi ngày càng nhiều thiết bị, phương tiện và hệ thống được kết nối vào lưới điện. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với việc mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, nhất là khi so sánh với công suất rất lớn của các lò phản ứng hạt nhân hiện đại.
Trong khi xây dựng nhà máy điện hạt nhân đòi hỏi khoản đầu tư cơ sở hạ tầng rất lớn, việc phát triển các trang trại điện mặt trời quy mô tương đương cũng không hề rẻ. Chi phí không chỉ nằm ở việc lắp đặt hàng triệu tấm pin mà còn bao gồm hệ thống lưu trữ điện, truyền tải và kết nối với lưới điện.
Điều đó cho thấy việc thay thế hoàn toàn điện hạt nhân bằng điện mặt trời vẫn là thách thức lớn ở thời điểm hiện nay.
Tuy vậy, nhiều quốc gia đang triển khai các giải pháp nhằm mở rộng quy mô điện mặt trời, từ quy hoạch quỹ đất chuyên dụng đến tận dụng mái nhà và các bãi đỗ xe.
Cần hơn 8,5 triệu tấm pin mặt trời để tương đương một lò phản ứng hạt nhân
Công suất là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sản xuất điện của một nguồn năng lượng. Đây cũng là cơ sở xác định lượng điện mà hệ thống có thể cung cấp cho lưới điện trước khi quá tải.
Một trong những ưu điểm nổi bật của điện hạt nhân là công suất rất lớn. Trung bình, một lò phản ứng hạt nhân có công suất khoảng 900MW, trong khi những tổ máy lớn hơn có thể đạt tới 1.600MW.
Trong khi đó, một tấm pin mặt trời thông thường chỉ tạo ra khoảng 400-460W trong điều kiện nắng tối ưu. Nếu giả định công suất này được duy trì liên tục, cần khoảng 4 triệu tấm pin để đạt mức công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân 900MW.
Tuy nhiên, thực tế còn phụ thuộc vào hệ số công suất - tỷ lệ giữa sản lượng điện thực tế và công suất tối đa theo thiết kế. Điện hạt nhân có hệ số công suất trung bình khoảng 93%, nghĩa là sản lượng gần như ổn định quanh năm. Ngược lại, điện mặt trời chỉ đạt khoảng 24% do phụ thuộc vào thời tiết, thời gian trong ngày và mùa trong năm.
Với hệ số công suất này, sản lượng thực tế của một tấm pin 400W chỉ còn khoảng 96W. Do đó, để tạo ra mức công suất tương đương khoảng 837MW, tương ứng 93% công suất của một lò phản ứng 900MW thì cần tới khoảng 8,7 triệu tấm pin mặt trời.
Con số này vẫn dựa trên giả định điều kiện bức xạ mặt trời thuận lợi. Trên thực tế, việc duy trì cường độ ánh sáng tối ưu trên diện tích lắp đặt khổng lồ như vậy là điều rất khó đạt được. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến các dự án điện mặt trời cần thời gian dài để hoàn vốn.
Thách thức lớn nhất là diện tích lắp đặt
Không gian là rào cản lớn đối với việc phát triển điện mặt trời ở quy mô rất lớn.
Dù không hề nhỏ, ngay cả nhà máy điện hạt nhân lớn nhất tại Mỹ cũng chỉ chiếm diện tích khoảng 2,6km². Trong khi đó, một nhà máy điện mặt trời có công suất tương đương sẽ cần hơn 36km² đất.
Không nhiều nơi trên thế giới sở hữu những vùng đất bằng phẳng, có cường độ bức xạ cao và đủ rộng để triển khai các dự án điện mặt trời quy mô như vậy. Ngay cả khi có điều kiện tự nhiên phù hợp, việc bố trí quỹ đất cũng là một thách thức không nhỏ.
Để khắc phục hạn chế này, nhiều quốc gia đang tìm cách tận dụng các không gian sẵn có. Chẳng hạn, Pháp đã ban hành luật yêu cầu các bãi đỗ xe có diện tích trên 1.500m² phải được che phủ tối thiểu 50% bằng hệ thống pin mặt trời.
Giải pháp này không chỉ giúp tăng sản lượng điện tái tạo mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt tại các bãi đỗ xe. Dù cần rất nhiều công trình như vậy để đạt công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân, đây vẫn được xem là hướng đi khả thi mà nhiều quốc gia phát triển có thể áp dụng.
Những ngày gần đây, châu Âu đang trải qua một trong những đợt nắng nóng nghiêm trọng nhất từng được ghi nhận.
Nhiều quốc gia như Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý và Hungary ghi nhận nền nhiệt vượt 40 độ C, kéo theo cháy rừng, gây áp lực lên hệ thống điện và làm gia tăng số ca tử vong liên quan đến nắng nóng.
Đáng chú ý, theo phân tích của tạp chí Le Grand Continent, trong ngày 24/6, nhiệt độ trung bình tại Pháp cao hơn mức nhiệt ghi nhận trên khoảng 30,8% diện tích sa mạc Sahara.
So sánh này gây bất ngờ bởi sa mạc Sahara từ lâu được biết đến là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.
Hiểu đúng về nhiệt độ của sa mạc Sahara
Nhiều người hình dung Sahara là vùng đất luôn có nhiệt độ trên 45-50 độ C. Thực tế, sa mạc lớn nhất thế giới có diện tích hơn 9 triệu km2, trải dài qua nhiều quốc gia Bắc Phi với địa hình và điều kiện khí tượng rất đa dạng.
Nhiệt độ tại Sahara thay đổi đáng kể theo vị trí, độ cao, thời điểm trong ngày, độ che phủ mây và hoàn lưu khí quyển. Trong khi một số khu vực có thể vượt 45 độ C vào buổi chiều, nhiều nơi khác chỉ dao động quanh 25-35 độ C.
Vì vậy, nếu một đợt nắng nóng cực đoan khiến phần lớn lãnh thổ Pháp đồng loạt vượt 40 độ C, việc nhiệt độ trung bình của nước này cao hơn một phần diện tích Sahara trong cùng thời điểm không phải là điều bất khả thi.
Theo dữ liệu của Cơ quan Khí tượng Pháp, chỉ số nhiệt quốc gia ngày 24/6 đạt khoảng 30°C - mức cao nhất kể từ khi hệ thống quan trắc hiện đại được thiết lập năm 1947.
"Thủ phạm" đứng sau đợt nắng nóng lịch sử
Theo AP News, nguyên nhân chính khiến nhiều quốc gia châu Âu trải qua đợt nắng nóng kỷ lục là hiện tượng heat dome (vòm nhiệt).
Đây là một vùng áp suất cao mạnh hoạt động như một "chiếc nắp" khổng lồ bao phủ bầu khí quyển, giữ không khí nóng ở gần mặt đất trong nhiều ngày.
Dưới tác động của hệ thống này, khối không khí bị nén xuống các tầng thấp của khí quyển, làm nhiệt độ tăng lên theo quy luật vật lý.
Đồng thời, vùng áp cao hạn chế sự hình thành mây và làm suy yếu quá trình đối lưu, khiến nhiệt lượng khó được giải tỏa. Vì vậy, nhiệt độ tiếp tục tích tụ và duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Đợt nắng nóng còn được khuếch đại bởi dòng không khí nóng từ Bắc Phi di chuyển lên Tây Âu. Khi kết hợp với vòm nhiệt, khối khí nóng bị giữ lại lâu hơn bình thường, khiến nhiệt độ tại nhiều nơi tăng lên mức kỷ lục.
Theo các chuyên gia khí hậu, điều đáng lo ngại không nằm ở việc Pháp có lúc nóng hơn một phần Sahara, mà ở xu hướng những hiện tượng cực đoan như vậy đang xuất hiện ngày càng thường xuyên.
Thay vì chỉ hỏi vì sao một quốc gia ôn đới có lúc nóng hơn sa mạc nổi tiếng nhất thế giới, câu hỏi lớn hơn mà giới khoa học đặt ra là: những kỷ lục như vậy sẽ còn xuất hiện với tần suất bao nhiêu lần trong vài thập kỷ tới nếu nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng?