UAV của Ukraine đã làm thay đổi cán cân chiến sự trước đối thủ áp đảo về mặt tiềm lực. Các “vùng sát thương” dựa trên UAV đã làm chậm đà tiến công trên bộ của Nga, trong khi các UAV tấn công tầm xa của Ukraine gây tổn thất cho các cơ sở hạ tầng quan trọng của đối thủ.
Tuy nhiên, Nga cũng đã phát triển các năng lực UAV riêng, nổi bật nhất là đội UAV Geran ngày càng mở rộng. Moscow đã sử dụng rộng rãi các hệ thống này trong cả vai trò chiến lược lẫn chiến thuật trong suốt cuộc chiến.
Khi Ukraine ngày càng hiệu quả trong việc đối phó với các UAV này, Nga đã phát triển những biến thể mới với năng lực được tăng cường. Trong những tháng gần đây, Nga cũng thay đổi cách sử dụng chúng, khai thác một đội hình Geran đa dạng hơn nhằm tận dụng các lỗ hổng trong mạng lưới phòng không Ukraine và nâng cao hiệu quả tác chiến.
Nỗ lực cải tiến
Mẫu Geran chủ lực mà Nga sử dụng trong phần lớn cuộc chiến là Geran-2. Geran-2 có thiết kế cánh tam giác với sải cánh khoảng 2,5m, tầm hoạt động 2.500km và đầu đạn nặng 50kg.
UAV này sử dụng động cơ piston kéo cánh quạt phía sau, cho phép đạt tốc độ khoảng 180km/h. Phiên bản Geran-2 tiêu chuẩn hoạt động hoàn toàn tự động theo lộ trình được lập trình sẵn bằng hệ thống dẫn đường quán tính kết hợp định vị vệ tinh, không cần người điều khiển sau khi phóng.
Chi phí thấp giúp Nga có thể sản xuất hàng loạt Geran-2 và đưa hàng trăm chiếc vào mỗi đợt tập kích ban đêm nhằm làm bão hòa và quá tải hệ thống phòng không Ukraine.
Để đối phó, Ukraine đã xây dựng một mạng lưới tác chiến điện tử quy mô lớn. Dù các biện pháp này rất hiệu quả trong giai đoạn đầu chiến sự, Nga đã tích hợp các bộ thu tín hiệu vệ tinh cải tiến vào những phiên bản Geran mới, giúp chúng có khả năng chống chịu tốt hơn trước tác chiến điện tử của Ukraine.
Gần đây hơn, các UAV đánh chặn chuyên dụng như Sting Hornet đã trở thành thành phần quan trọng trong hệ thống phòng không Ukraine. Kiev đang sản xuất số lượng lớn loại UAV này để đối phó với Geran trên quy mô lớn.
Khi được triển khai với số lượng đủ lớn và kết hợp với mạng lưới phòng không tổng thể, Ukraine được cho là có thể bắn hạ từ 92% đến 96% số UAV Geran-2 trước khi chúng tới mục tiêu.
Để thích ứng với tình hình, Nga đã tung ra nhiều biến thể Geran cải tiến. Đáng chú ý nhất là việc tăng cường triển khai các UAV phản lực Geran-3 và Geran-4.
Tùy phiên bản, các UAV này có thể đạt tốc độ từ 300 đến 500km/h, cao hơn đáng kể so với Geran-2 sử dụng động cơ piston, trong khi vẫn mang tải trọng tương đương.
Tốc độ cao hơn làm giảm thời gian phản ứng của hệ thống phòng không Ukraine và khiến các UAV đánh chặn khó hạ chúng hơn nhiều. Chúng cũng bay ở độ cao lớn hơn, làm tăng độ khó đánh chặn và giảm hiệu quả của một số hệ thống phòng thủ mặt đất.
Ngoài ra, Nga còn triển khai các biến thể Geran điều khiển từ xa, cho phép người vận hành kiểm soát UAV trong một phần hành trình bay. Không giống Geran nguyên bản hoạt động hoàn toàn tự động, các UAV này có thể cơ động để tránh đe dọa, thay đổi đường bay và thực hiện các động tác né tránh khi gặp phòng không Ukraine.
Các biến thể Geran mới cũng được trang bị các gói cảm biến ngày càng tinh vi. Camera quang điện tử cho phép người điều khiển hoặc bộ xử lý trên UAV phát hiện UAV đánh chặn đang tiếp cận cũng như xác định vị trí phòng không Ukraine, từ đó thực hiện các động tác né tránh hoặc cung cấp dữ liệu mục tiêu cho các đợt tập kích tiếp theo.
Ngoài ra, các biến thể “Seeker” còn được trang bị cảm biến hồng ngoại giúp phát hiện và bám bắt các mục tiêu di động sau khi tới khu vực mục tiêu.
Thay đổi chiến thuật
Trong thời gian qua, Nga được cho là đã thay đổi cách sử dụng UAV Geran. Thay vì chỉ dựa vào các đợt tấn công quy mô lớn bằng những UAV giống hệt nhau nhằm áp đảo phòng không Ukraine, Nga đang chuyển sang cách tiếp cận ở cấp độ hệ thống, trong đó các biến thể Geran khác nhau được giao những nhiệm vụ chuyên biệt.
Theo cách cũ, tương đối ít UAV Geran có thể tới được mục tiêu, trong khi Ukraine không còn phải tiêu tốn quá nhiều nguồn lực đắt đỏ để đối phó với chúng.
Do đó, các đợt tấn công UAV quy mô lớn không còn đạt được mục tiêu đề ra. Bên cạnh đó, các biến thể Geran mới đòi hỏi linh kiện điện tử và thành phần phức tạp hơn, vốn có nguồn cung hạn chế, khiến việc sử dụng ồ ạt ngày càng kém hiệu quả về mặt chi phí.
Theo chiến lược mới, Nga chú trọng hơn vào chiến thuật nhằm ghép từng biến thể UAV với nhiệm vụ phù hợp.
Geran-2 dùng động cơ piston vẫn là xương sống trong chiến dịch tập kích hằng ngày của Nga nhằm vào các mục tiêu dọc chiến tuyến. Quân đội Nga được cho là đang phóng khoảng 200 chiếc mỗi ngày nhằm vào các cơ sở hậu cần, kho nhiên liệu, nhà kho, hạ tầng điện lực, tàu hỏa và các mục tiêu tác chiến khác.
Các UAV này thường được triển khai trong những đợt tấn công phối hợp, sử dụng mạng lưới liên kết để chia sẻ thông tin và truyền dữ liệu. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào định vị vệ tinh và giúp cả gói tấn công có khả năng chống chịu tác chiến điện tử của phía Ukraine tốt hơn đáng kể.
Trong khi đó, các UAV phản lực Geran-3 và Geran-4 được dành cho các mục tiêu giá trị cao nằm sâu trong lãnh thổ Ukraine. Để tăng khả năng đánh trúng mục tiêu, quân đội Nga được cho là tiến hành nhiều giai đoạn trinh sát nhằm xác định điểm yếu, xác nhận vị trí mục tiêu và lập đường bay giảm thiểu nguy cơ bị phòng không Ukraine phát hiện.
Các biến thể phản lực này ngày càng được đưa vào các đợt tấn công phối hợp cùng tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo, trong đó tốc độ cao giúp tăng khả năng xuyên thủng các khu vực được phòng thủ dày đặc.
Tin Gốc: Dân Trí




