Bữa sáng là bữa ăn quan trọng trong ngày, giúp cơ thể “khởi động”. Sau khoảng 12-15 giờ kể từ bữa tối hôm trước, cơ thể cần được cung cấp đầy đủ tinh bột, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất để duy trì các hoạt động thể chất và trí não.
Nhiều người cho rằng ăn sáng ăn cơm sẽ khiến nặng bụng, khó tiêu, nhưng thực tế ăn cơm vào bữa sáng rất tốt cho sức khỏe. Cơm nóng kết hợp với rau và thực phẩm mới nấu giúp cơ thể dễ tiêu hóa, cung cấp năng lượng ổn định và tạo cảm giác no lâu hơn so với các bữa sáng chỉ có đồ ăn nhanh hoặc nhiều đường. Tự chuẩn bị một bữa sáng với cơm nóng cùng rau xanh và thịt hay trứng cũng là lựa chọn hợp lý vì đảm bảo cân bằng nhóm dưỡng chất.
Một bữa sáng cân đối nên có đủ tinh bột, chất đạm, rau xanh và trái cây. Cơm nóng ăn cùng cá, thịt, trứng, rau luộc hoặc canh là lựa chọn phù hợp, vừa đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng vừa giúp bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa.
Tuy nhiên, bữa cơm sáng không nên có quá nhiều thịt mỡ hoặc các món chiên rán vì dễ gây đầy bụng, chậm tiêu hóa, khiến cơ thể nặng nề và buồn ngủ. Nên hạn chế sử dụng thức ăn nấu từ hôm trước, dù đã được bảo quản trong tủ lạnh, thay vào đó nên ưu tiên các món mới chế biến để đảm bảo dinh dưỡng và an toàn thực phẩm. Thức ăn để qua đêm cũng gây hao hụt dinh dưỡng, đặc biệt, thời tiết nắng nóng môi trường thuận lợi để vi khuẩn phát triển, đẩy nhanh quá trình phân hủy thức ăn. Ưu tiên chế biến thịt nạc, cá, trứng, rau xanh và các món đơn giản.
Thời điểm từ 7-9 giờ sáng được xem là “khung giờ vàng” để ăn sáng. Đây là lúc dạ dày hoạt động mạnh nhất, sẵn sàng tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn. Nếu thường xuyên bỏ bữa sáng, dạ dày vẫn tiết axit nhưng không có thức ăn để tiêu hóa, làm tăng nguy cơ viêm, loét dạ dày theo thời gian. Bên cạnh đó, não bộ thiếu glucose – nguồn năng lượng chính – sẽ khiến cơ thể mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, ghi nhớ và làm việc.
Chuyên gia dinh dưỡng Lão Cô ở Đài Loan cho biết nghiên cứu mới nhất này phát hiện "thực phẩm siêu chế biến" (Ultra-processed foods) đang khiến con người đối mặt với rủi ro bệnh tật mỗi ngày. Chúng liên quan trực tiếp đến béo phì, tiểu đường, bệnh tim mạch, trầm cảm, sa sút trí tuệ, sâu răng và cả tử vong sớm.
Trên trang chuyên môn của mình, chuyên gia Lão Cô chia sẻ một báo cáo "Tổng quan ô" (Umbrella Review) - dạng tổng hợp từ tất cả nghiên cứu chất lượng cao tính đến năm 2025. Theo đó, thực phẩm siêu chế biến có mối tương quan bất lợi đồng nhất với hầu hết vấn đề về sức khỏe. Đến nay, chưa có nghiên cứu nào tìm thấy lợi ích của việc tiêu thụ nhiều loại thực phẩm này.
Khái niệm "thực phẩm siêu chế biến" không đơn thuần là thức ăn được chế biến thông thường. Chúng được tạo ra từ các công thức công nghiệp bao gồm tinh bột tinh chế, đường, dầu mỡ, hương liệu, chất nhũ hóa, chất tạo ngọt và chất bảo quản... Trong đó, tỷ lệ nguyên liệu tự nhiên thực tế chiếm rất thấp. Các ví dụ điển hình thuộc nhóm này như khoai tây chiên, đồ uống có đường, nhiều loại thực phẩm ăn liền.
Nghiên cứu cho thấy nhóm người tiêu thụ lượng lớn thực phẩm siêu chế biến có tỷ lệ mắc béo phì, tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và mạch máu não, ung thư, trầm cảm, lo âu, suy giảm chức năng nhận thức, sâu răng cũng như tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn rõ rệt so với nhóm ăn ít. Kết quả này xuất hiện ở cả người trưởng thành lẫn trẻ em.
Đáng chú ý, nghiên cứu này lần đầu tiên hệ thống hóa được bằng chứng về "mối quan hệ liều lượng - phản ứng" (tác hại tăng dần theo lượng tiêu thụ). Cụ thể, trong chế độ ăn uống hàng ngày, cứ mỗi 10% năng lượng tăng thêm từ thực phẩm siêu chế biến thì nguy cơ mắc tiểu đường type 2 tăng trung bình khoảng 10%, và nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân cũng tăng khoảng 10%.
Đối với các bệnh lý về tim mạch và mạch máu não, đồ thị rủi ro hiển thị theo đường cong phi tuyến tính. Điều này có nghĩa là nguy cơ không tăng đều theo từng nấc, mà một khi lượng tiêu thụ đạt đến một ngưỡng nhất định, tốc độ nguy cơ đổ bệnh sẽ lao dốc thẳng đứng với tốc độ nhanh hơn rất nhiều.
Chuyên gia Lão Cô cho rằng nghiên cứu đã chứng minh rủi ro bệnh tật sẽ tích lũy theo tỷ lệ thực phẩm mà chúng ta nạp vào cơ thể. Nếu cuộc sống hiện đại khiến bạn không thể tránh khỏi hoàn toàn, hãy cố gắng cắt giảm tối đa khẩu phần của chúng. Nên chủ động ăn nhiều "thực phẩm nguyên bản" (Whole foods) hơn mỗi ngày và hạn chế tối thiểu thực phẩm siêu chế biến.
Nhiều gia đình hiện nay vẫn duy trì thói quen để cơm trắng hoặc thức ăn thừa trực tiếp trong nồi cơm điện và bật chế độ giữ ấm (Warm) liên tục để dành cho bữa sau, thậm chí là sang tận ngày hôm sau. Tuy nhiên, theo các chuyên gia sức khỏe, thói quen tưởng chừng tiện lợi này lại tiềm ẩn những mối nguy hại không nhỏ cho hệ tiêu hóa.
Về nguyên lý, nhiệt độ giữ ấm của nồi cơm điện thường duy trì trong khoảng từ 60-70 độ C. Tuy nhiên, nhiệt lượng trong nồi thường không tỏa đều. Phần thức ăn ở lớp trên cùng khi tiếp xúc với không khí rất dễ rơi vào "khoảng nhiệt độ nguy hiểm" (từ nhiệt độ phòng đến dưới 60 độ C) - đây chính là môi trường lý tưởng để vi khuẩn sinh sôi với tốc độ chóng mặt.
Đặc biệt, nếu cơm hoặc thức ăn đã được sử dụng, các dụng cụ ăn uống dính nước bọt chạm vào sẽ càng thúc đẩy vi khuẩn phát triển mạnh mẽ, dễ dẫn đến tình trạng khó tiêu, tiêu chảy hoặc ngộ độc thực phẩm.
Cần lưu ý rằng nồi cơm điện không phải là một thiết bị kín hoàn toàn. Phần nắp nồi luôn có lỗ thoát hơi, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn chịu nhiệt xâm nhập và tồn tại trong môi trường ấm. Việc để cơm trong nồi quá lâu không chỉ làm giảm giá trị dinh dưỡng mà còn sinh ra các chất có hại. Do đó, tuyệt đối không được coi nồi cơm điện như một vật dụng bảo quản thực phẩm chuyên dụng.
Dựa trên các quy tắc an toàn thực phẩm, các chuyên gia khuyến cáo:
Thời gian giữ ấm: Sau khi cơm chín, không nên để chế độ bảo quản ấm quá 4 giờ.
Bảo quản lạnh: Với lượng cơm dư thừa, nên để nguội và cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu.
Tái sử dụng: Khi ăn lại, cơm phải được hâm nóng triệt để nhằm tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn.
Bên cạnh việc sử dụng đúng cách, khâu vệ sinh nồi cơm điện cũng không được lơ là. Có 3 vị trí cực kỳ dễ tích tụ vi khuẩn và chất bẩn mà người dùng thường bỏ qua:
Cà phê nóng, đá hay ủ lạnh đều chứa caffeine nhưng không giống nhau. Hàm lượng phụ thuộc vào loại hạt, độ xay, thời gian và phương pháp pha, theo trang sức khỏe Health.
Bà Christina Manian, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, cho biết lượng caffeine thay đổi rõ giữa các phương pháp. Cà phê đá thường loãng hơn nên lượng caffeine có thể giảm nhẹ. Cà phê ủ lạnh có thời gian chiết xuất dài nên đôi khi chứa nhiều caffeine hơn.
Cà phê nóng nhiều chất oxy hóa hơn, nhưng chênh lệch không lớn so với các loại cà phê khác.
Cà phê chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid và axit chlorogenic. Phương pháp pha nóng giúp chiết xuất các hợp chất này hiệu quả hơn.
Mức độ ảnh hưởng của các loại cà phê với dạ dày không khác biệt lớn.
Cà phê nóng, cà phê đá và cà phê ủ lạnh đều có lợi cho sức khỏe khi dùng hợp lý. Cà phê nóng phù hợp khi cần bổ sung chất chống oxy hóa. Cà phê ủ lạnh dễ uống và ít gây cảm giác chua gắt.
Nhiệt độ đồ uống ảnh hưởng đến trải nghiệm. Cà phê nóng tạo cảm giác dễ chịu và hỗ trợ tiêu hóa. Cà phê lạnh giúp giải nhiệt và tạo cảm giác sảng khoái.
Quan trọng nhất vẫn là không thêm quá nhiều đường, kem béo và dùng ở mức hợp lý.