Ngày 16/4, trang HK01 đăng ảnh nghệ sĩ 70 tuổi lái xe về nhà của ông ở Kowloon Tong. Theo nguồn tin, ông và bà Trần Hội Liên sống ở đây từ năm 1990, không đổi nơi ở. Giá thị trường của bất động sản khoảng 200 triệu HKD (25,5 triệu USD), tăng 15 lần so với lúc họ mua vào năm 1990.
Ngoài ngôi nhà ở Kowloon Tong, vợ chồng Châu Nhuận Phát sở hữu biệt thự đắt đỏ khu Sunshine Villa, diện tích nhà ở 236 m2, ngoài ra có vườn hoa 185 m2. Ngôi nhà ở vị trí cao, có thể ngắm cảnh biển. Gia đình Châu Nhuận Phát không ở thường xuyên, cũng không cho thuê bất động sản này.
Ông và người thân nắm ít nhất bảy ngôi nhà và một mảnh đất, tổng trị giá hơn một tỷ HKD (128 triệu USD). Tài tử và bà Trần Hội Liên gắn bó 38 năm, không có con. Trần Hội Liên vừa là quản lý vừa là trợ lý của chồng, được gọi là “nữ cường” bảo vệ Châu Nhuận Phát. Theo St Headline, bà Trần xuất thân gia tộc giàu có ở Singapore, từ khi kết hôn, tiền Châu Nhuận Phát kiếm được đều do vợ quản lý.
Châu Nhuận Phát xuất thân gia đình nghèo. Trước khi gia nhập đài TVB, ông làm nhân viên đánh giày, trợ lý văn phòng, nhân viên vận chuyển bưu kiện, nhân viên khách sạn, tài xế taxi. 50 năm đóng phim, tài tử gặt hái thành công với Võng trung nhân, Bến Thượng Hải, Dương gia tướng, Bản sắc anh hùng, Ngọa hổ tàng long, Thần Bài.
Những năm gần đây, tài tử ít đóng phim, ông thường được khán giả trông thấy chạy bộ, ăn uống ở quán bình dân, uống cà phê lề đường cùng những người bạn mê nhiếp ảnh. Châu Nhuận Phát còn lặn biển, nghiên cứu bấm huyệt chân, chữa bệnh bằng massage, học cách sơ cứu khi gặp tai nạn trong quá trình vận động.
Diễn viên truyền cảm hứng vận động cho nhiều người quen, trong video trên trang cá nhân hồi tháng 1, tài tử Trịnh Tắc Sĩ cho biết Châu Nhuận Phát hướng dẫn ông rèn luyện sức khỏe. Trịnh Tắc Sĩ nói: “Cảm ơn Châu Nhuận Phát tặng tôi cuộc đời mới. Thực sự biết ơn sư phụ. Nhờ sư phụ kiên trì hướng dẫn và đôn đốc, tôi mới thực hiện được ước mơ tham gia giải chạy”.
Tin Gốc: Vnexpress
Giải Trí
JVevermind gây chú ý khi lên xu hướng tìm kiếm với vai trò tổng giám đốc

Mới đây, cái tên JVevermind bất ngờ phủ sóng mạng xã hội sau nhiều năm khá kín tiếng. Từ khóa “JVevermind” xuất hiện trên Google Trends với lượng tìm kiếm tăng "đột biến". Bên cạnh đó, các từ khóa như: "JVevermind là ai" hay "JVevermind vlog" cũng ghi nhận lượt tìm kiếm tăng "đột biến".
Nguyên nhân khiến cộng đồng mạng đặc biệt quan tâm đến cái tên này đến từ việc JVevermind được công bố đảm nhận vai trò Tổng giám đốc Công ty CP Phát triển điện ảnh V-Film, đơn vị thuộc hệ sinh thái văn hóa của Vingroup.
Theo thông tin được công bố, V-Film định hướng phát triển các dự án điện ảnh mang màu sắc lịch sử – văn hóa Việt Nam theo mô hình sản xuất hiện đại, hướng tới thị trường quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh chiến lược điện ảnh của doanh nghiệp, điều khiến mạng xã hội “bùng nổ” lại chính là sự xuất hiện trở lại của JVevermind sau thời gian dài gần như biến mất khỏi đời sống internet.
Trên Facebook, Threads và TikTok, nhiều bài đăng liên tục chia sẻ lại các vlog cũ từng gắn liền với tuổi trẻ của thế hệ cuối 8X, đầu 9X. Không ít người dùng gọi đây là màn “comeback” gây bất ngờ của một trong những gương mặt có ảnh hưởng lớn trong giai đoạn đầu của YouTube Việt Nam.
JVevermind tên thật là Trần Đức Việt, sinh năm 1992 tại Hà Nội, từng theo học Trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam và có thời gian du học tại Mỹ, anh được xem là một trong những người đặt nền móng cho phong cách vlog tại Việt Nam.
Ở thời điểm YouTube còn khá sơ khai, nội dung phổ biến chủ yếu xoay quanh clip giải trí đơn giản hoặc video âm nhạc, JVevermind xuất hiện với phong cách khác biệt. Anh thường tự quay vlog, độc thoại trước máy quay, hóa thân nhiều nhân vật trong cùng một video và sử dụng hàng loạt hiệu ứng, meme theo phong cách phương Tây.
Điểm khiến các video của JVevermind nhanh chóng lan truyền nằm ở cách nói chuyện nhanh, hài hước, có phần châm biếm nhưng vẫn gần gũi với giới trẻ. Anh từng khai thác nhiều chủ đề quen thuộc như chuyện học hành, áp lực thi cử, fan cuồng thần tượng, văn hóa mạng hay những hiện tượng gây tranh cãi trong giới trẻ thời điểm đó.
Nhiều vlog của JVevermind từng đạt hàng triệu lượt xem trong bối cảnh YouTube chưa phổ biến như hiện nay. Anh cũng được xem là một trong những YouTuber Việt Nam đầu tiên nhận nút vàng YouTube khi kênh vượt mốc 1 triệu người đăng ký vào khoảng năm 2014.
Năm 2016, Trần Đức Việt từng lọt danh sách Forbes 30 Under 30 Asia ở lĩnh vực truyền thông và giải trí. Tuy nhiên sau đó, anh dần rút lui khỏi mạng xã hội. Các vlog nổi tiếng lần lượt bị ẩn hoặc xóa khỏi YouTube, trong khi bản thân JVevermind cũng hiếm khi xuất hiện trước truyền thông.
Chính sự “ở ẩn” kéo dài ấy khiến lần trở lại này tạo hiệu ứng lớn hơn. Nhiều người dùng mạng xã hội cho rằng sức hút của JVevermind dường như chưa bao giờ biến mất. Chỉ một thông tin ngắn liên quan đến vai trò mới cũng đủ khiến cộng đồng mạng đồng loạt nhắc lại cả giai đoạn đầu của YouTube Việt Nam.
Bên cạnh sự hoài niệm, một số ý kiến cũng bày tỏ sự tò mò về hướng đi mới của JVevermind khi chuyển sang lĩnh vực điện ảnh và điều hành doanh nghiệp.
Tin Gốc: Thanh Niên
Giải Trí
Mỹ nhân đánh bại Trang Pháp tại Đạp gió 2026: U60 trẻ đẹp như thiếu nữ

Tập mở màn của chương trình Đạp gió 2026 nhanh chóng trở thành tâm điểm bàn luận khi chứng kiến màn đối đầu trực tiếp giữa 2 đội trưởng: Trang Pháp và Tiêu Tường. Kết quả chung cuộc, đại diện Việt Nam phải nhận thất bại trong sự tiếc nuối của khán giả, đồng thời làm dấy lên nhiều tranh cãi về tính minh bạch của chương trình.
Ở phần thi đầu tiên, đội của Trang Pháp lựa chọn một tiết mục có độ khó cao khi vừa phải hát live (sống) vừa thực hiện vũ đạo với tiết tấu nhanh. Dù được đánh giá cao về kỹ thuật, giọng hát và sự đầu tư sân khấu, nhóm của cô chỉ nhận 824 điểm và thất bại trước đội của Lý Tiểu Nhiễm. Khoảng cách giữa chất lượng phần trình diễn và kết quả chấm điểm khiến không ít khán giả đặt dấu hỏi.
Tranh cãi tiếp tục gia tăng ở vòng đối đầu đội trưởng. Trong màn so tài cá nhân, Tiêu Tường giành 472 phiếu, nhỉnh hơn Trang Pháp (437 phiếu). Tuy nhiên, kết quả này không nhận được sự đồng thuận tuyệt đối từ công chúng. Nhiều ý kiến cho rằng Trang Pháp thể hiện ổn định hơn về kỹ thuật lẫn cảm xúc, trong khi phần trình diễn của Tiêu Tường không quá nổi bật.
Việc Trang Pháp thất bại đồng nghĩa với việc một thành viên trong đội phải rời cuộc thi. Nữ ca sĩ Duy Nina đã bị loại, khiến Trang Pháp bật khóc ngay trên sân khấu. Khoảnh khắc này nhanh chóng lan truyền trên truyền thông, làm tăng thêm sự chú ý dành cho chương trình.
Theo truyền thông Trung Quốc, yếu tố ngoài chuyên môn có thể đã ảnh hưởng đến kết quả. Một số khán giả cho rằng rào cản ngôn ngữ khiến Trang Pháp gặp bất lợi trong việc kêu gọi bình chọn, trong khi Tiêu Tường lại có lợi thế về độ nhận diện và khả năng kết nối cảm xúc với khán giả bản địa.
Phát biểu của Tiêu Tường trong chương trình: “Nếu ai dám để các thành viên trong nhóm tôi rời đi, tôi sẽ rời đi”, được cho là đã tạo hiệu ứng mạnh mẽ, góp phần tác động đến lựa chọn của người xem. Một khán giả thừa nhận: “Tôi biết Trang Pháp thể hiện tốt hơn, nhưng cuối cùng vẫn bỏ phiếu cho Tiêu Tường vì danh tiếng của cô ấy”.
Sau tập phát sóng, cả Trang Pháp và Tiêu Tường đều lọt top tìm kiếm trên các nền tảng mạng xã hội Trung Quốc. Trong đó, nhiều ý kiến bày tỏ sự tiếc nuối cho đại diện Việt Nam, đồng thời cho rằng kết quả chưa phản ánh đúng chất lượng chuyên môn.
Dẫu gây tranh cãi, chiến thắng của Tiêu Tường không phải điều quá bất ngờ nếu xét đến vị thế của cô trong làng giải trí Hoa ngữ. Nữ nghệ sĩ được mệnh danh là “đệ nhất mỹ nhân xứ Đài”, nổi tiếng với nhan sắc và vóc dáng gợi cảm dù đã bước vào độ tuổi U60.
Tiêu Tường hoạt động trong ngành giải trí hơn 30 năm, từng là ngôi sao hàng đầu tại Đài Loan (Trung Quốc). Cô ghi dấu ấn qua nhiều bộ phim truyền hình nổi tiếng, đặc biệt là các tác phẩm chuyển thể từ tiểu thuyết của Quỳnh Dao như Một thoáng mộng mơ. Ngoài ra, cô còn gây tiếng vang với các dự án như Tiểu lý phi đao, chuyển thể từ tiểu thuyết của Cổ Long.
Sở hữu nhan sắc nổi bật từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Tiêu Tường sớm được giới giải trí chú ý. Tuy nhiên, phải đến năm 21 tuổi, cô mới chính thức gia nhập làng giải trí với vai trò người mẫu quảng cáo, trước khi chuyển hướng sang diễn xuất và nhanh chóng trở thành ngôi sao hạng A.
Trong thập niên 1980-1990, Tiêu Tường (SN 1968) được xem là biểu tượng sắc đẹp và sự gợi cảm của làng giải trí xứ Đài, sánh vai cùng nhiều mỹ nhân đình đám như Vương Tổ Hiền, Châu Huệ Mẫn hay Chung Sở Hồng.
Nhà văn Kim Dung từng dành lời khen đặc biệt cho nhan sắc của cô, cho rằng vẻ đẹp ngoài đời của Tiêu Tường vượt xa trí tưởng tượng mà ông xây dựng trong các tác phẩm.
Tuy nhiên, trái với kỳ vọng trở thành biểu tượng lâu dài, sự nghiệp của Tiêu Tường dần chững lại từ giữa những năm 2000. Cô rút lui khỏi màn ảnh từ năm 2006, chỉ thỉnh thoảng tham gia sự kiện, chụp ảnh hoặc ghi hình quảng cáo.
Ở tuổi U60, nữ nghệ sĩ vẫn khiến công chúng ngưỡng mộ nhờ vóc dáng thon gọn, dẻo dai. Cô duy trì lối sống lành mạnh, đặc biệt gắn bó với bộ môn yoga trong nhiều năm. Ngoài ra, Tiêu Tường còn thử sức với việc phát hành video hướng dẫn thể dục và theo đuổi các sở thích cá nhân như du lịch, thư pháp.
Về đời tư, nữ diễn viên khá kín tiếng dù từng vướng một số tin đồn tình cảm trong quá khứ. Đến nay, cô vẫn sống độc thân và không có con, lựa chọn cuộc sống riêng tư thay vì xuất hiện dày đặc trước truyền thông.
Trở lại với Đạp gió 2026, chiến thắng của Tiêu Tường trước Trang Pháp có thể tiếp tục gây tranh luận trong thời gian tới. Tuy nhiên, không thể phủ nhận sức hút của nữ nghệ sĩ kỳ cựu, cũng như áp lực mà các thí sinh quốc tế như Trang Pháp phải đối mặt khi bước vào sân chơi giải trí lớn tại Trung Quốc.
Tin Gốc: Dân Trí

Sau khi Dân trí đăng tải bài viết Sơn Tùng cưỡi chim Lạc": Khó kết luận là phản cảm, xúc phạm, nhiều độc giả cũng đã gửi tới Dân trí những góc nhìn riêng về cách tiếp cận di sản trong đời sống đương đại.
Dưới đây là bài viết của tác giả Bùi Chí Nhân (phường Thành Vinh, Nghệ An), được Dân trí trích đăng:
Những ngày qua, câu chuyện xoay quanh hình ảnh Sơn Tùng M-TP xuất hiện cùng chim Lạc trong MV Come my way thu hút sự quan tâm của đông đảo khán giả. Hình ảnh nam ca sĩ xuất hiện trên mô hình chim Lạc - biểu tượng gắn liền với văn hóa Đông Sơn và văn minh Việt cổ - đã tạo ra nhiều ý kiến trái chiều.
Có người cho rằng đây là cách tiếp cận sáng tạo, đưa chất liệu văn hóa dân tộc vào một sản phẩm nghệ thuật hiện đại nhằm kết nối với công chúng trẻ và giới thiệu bản sắc Việt Nam ra thế giới. Ngược lại, không ít ý kiến bày tỏ sự băn khoăn khi một biểu tượng mang giá trị lịch sử và tinh thần đặc biệt lại được đặt trong ngữ cảnh như vậy.
Đằng sau cuộc tranh luận là một câu hỏi rộng hơn: Chúng ta nên ứng xử như thế nào với các di sản văn hóa trong thời đại của công nghiệp sáng tạo và truyền thông số?
Tính thiêng của biểu tượng văn hóa đến từ đâu?
Một trong những nguyên nhân khiến cuộc tranh luận về hình tượng chim Lạc trở nên gay gắt là bởi nhiều người không xem đây đơn thuần là một họa tiết trang trí hay một chất liệu mỹ thuật.
Trong nhận thức của công chúng, chim Lạc từ lâu đã vượt ra khỏi giá trị tạo hình để trở thành biểu tượng gắn với lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc. Khi một biểu tượng mang ý nghĩa tinh thần đặc biệt, cách xã hội phản ứng với nó cũng khác với cách phản ứng trước những hình ảnh thông thường.
Tuy nhiên, điều đáng suy ngẫm là tính thiêng của các biểu tượng văn hóa không phải là một giá trị bất biến. Trong lịch sử, rất nhiều biểu tượng từng được nhìn nhận theo những cách khác nhau ở các giai đoạn khác nhau. Chính cộng đồng là chủ thể liên tục kiến tạo, bồi đắp và làm giàu thêm ý nghĩa cho các biểu tượng ấy. Nói cách khác, tính thiêng không chỉ đến từ bản thân hiện vật hay hình ảnh, mà còn đến từ sự đồng thuận xã hội về giá trị mà biểu tượng đó đại diện.
Vì vậy, khi một nghệ sĩ sử dụng biểu tượng văn hóa trong tác phẩm của mình, phản ứng của công chúng là điều hoàn toàn tự nhiên. Đó không chỉ là phản ứng đối với một sản phẩm nghệ thuật mà còn là phản ứng đối với cách một cộng đồng đang tự bảo vệ những giá trị mà họ cho là quan trọng.
Nhưng ở chiều ngược lại, nếu mọi sự tái hiện mới đều bị xem là xâm phạm hoặc xúc phạm, chúng ta cũng có nguy cơ vô tình đóng khung di sản trong những khuôn mẫu cố định, khiến các biểu tượng văn hóa dần mất đi khả năng đối thoại với xã hội đương đại.
Bảo tồn và sáng tạo: Không phải hai lựa chọn đối lập
Từ câu chuyện chim Lạc, có lẽ cũng cần đặt ra một câu hỏi khác: Chúng ta thực sự hiểu bao nhiêu về những biểu tượng văn hóa mà mình đang bảo vệ?
Trong đời sống hiện nay, không hiếm trường hợp các cuộc tranh luận bùng nổ rất nhanh trên mạng xã hội, nhưng phần lớn ý kiến lại dừng ở cảm xúc hơn là tri thức. Nhiều người sẵn sàng phản đối hoặc bênh vực một hình ảnh văn hóa mà chưa thực sự hiểu nguồn gốc, ý nghĩa lịch sử hay quá trình hình thành của chính biểu tượng đó.
Điều này tạo ra một nghịch lý: Xã hội có thể dành rất nhiều năng lượng để tranh cãi về cách sử dụng một biểu tượng, nhưng lại dành quá ít sự quan tâm cho việc tìm hiểu sâu về giá trị của biểu tượng ấy.
Nếu cuộc tranh luận về chim Lạc chỉ dừng lại ở việc xác định ai đúng, ai sai thì giá trị nhận được sẽ rất hạn chế. Nhưng nếu từ cuộc tranh luận đó, nhiều người bắt đầu tìm hiểu về văn hóa Đông Sơn, về trống đồng, về những lớp ý nghĩa lịch sử gắn với hình tượng chim Lạc, thì đó lại là một tác động tích cực đối với đời sống văn hóa.
Suy cho cùng, hiểu biết luôn là nền tảng tốt nhất cho cả bảo tồn lẫn sáng tạo. Một cộng đồng càng hiểu rõ giá trị của di sản thì càng có khả năng bảo vệ đúng những giá trị cốt lõi của nó, đồng thời cũng có đủ sự tự tin để chấp nhận những cách tiếp cận mới.
Nếu chỉ dừng lại ở quan điểm "không được thay đổi" hay "không được chạm tới" các biểu tượng truyền thống, chúng ta có thể vô tình biến di sản thành những giá trị đứng yên trong quá khứ.
Lịch sử văn hóa thế giới cho thấy những nền văn hóa có sức lan tỏa mạnh mẽ thường là những nền văn hóa biết kể lại các giá trị cũ bằng ngôn ngữ mới. Nhật Bản đã đưa tinh thần Samurai vào điện ảnh, truyện tranh và trò chơi điện tử. Hàn Quốc khai thác các yếu tố truyền thống trong âm nhạc đại chúng và các sản phẩm giải trí toàn cầu. Nhiều quốc gia khác cũng đang tìm cách chuyển hóa di sản thành nguồn lực cho công nghiệp văn hóa mà vẫn giữ được bản sắc riêng.
Thực tế cho thấy bảo tồn và sáng tạo không phải là hai lựa chọn đối lập. Bảo tồn giúp gìn giữ những giá trị cốt lõi của di sản, trong khi sáng tạo tạo điều kiện để những giá trị ấy tiếp tục tồn tại trong bối cảnh mới. Nếu chỉ bảo tồn mà thiếu sáng tạo, di sản có thể dần trở nên xa lạ với thế hệ trẻ. Ngược lại, nếu chỉ chạy theo sáng tạo mà thiếu sự thấu hiểu và tôn trọng các giá trị nền tảng, di sản có nguy cơ bị giản lược hoặc mất đi ý nghĩa vốn có.
Điều đáng tiếc là nhiều cuộc tranh luận về văn hóa hiện nay thường bị đẩy về hai thái cực. Một bên cho rằng mọi phản ứng của công chúng trước các thử nghiệm nghệ thuật đều là biểu hiện của sự bảo thủ và thiếu cởi mở. Ở chiều ngược lại, không ít người lại xem bất kỳ sự thay đổi hay tái diễn giải nào đối với các biểu tượng truyền thống đều là hành động xúc phạm văn hóa. Thực tế, cả hai cách tiếp cận này đều đang đơn giản hóa một vấn đề vốn rất phức tạp.
Bản chất của văn hóa không nằm ở việc lựa chọn giữa bảo tồn hay sáng tạo, bởi đây không phải hai khái niệm đối lập mà là hai điều kiện cùng tồn tại để văn hóa phát triển bền vững.
Bảo tồn là gìn giữ những giá trị cốt lõi đã được cộng đồng và lịch sử vun đắp qua nhiều thế hệ. Trong khi đó, sáng tạo là quá trình tìm kiếm những phương thức biểu đạt mới để các giá trị ấy tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.
Cũng giống như một cây cổ thụ muốn tồn tại lâu dài phải giữ được bộ rễ bám sâu vào đất, nhưng đồng thời vẫn cần không ngừng đâm chồi, phát triển cành lá mới, di sản văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi vừa được gìn giữ, vừa được tiếp tục làm mới bằng ngôn ngữ của từng thời đại.
Điều còn lại sau một cuộc tranh luận
Có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất sau câu chuyện chim Lạc không phải là việc một nghệ sĩ đúng hay sai trong lựa chọn hình ảnh của mình. Điều đáng suy nghĩ hơn là cách chúng ta đang ứng xử với di sản văn hóa trong thời đại mà mọi sản phẩm sáng tạo đều có thể lan tỏa tới hàng triệu người chỉ sau vài tiếng đồng hồ.
Một nền văn hóa tự tin không phải là nền văn hóa khước từ mọi cách diễn giải mới. Nhưng đó cũng không phải là nền văn hóa sẵn sàng chấp nhận mọi sự phá cách nhân danh sáng tạo. Giữa hai thái cực ấy cần có một điểm cân bằng, nơi nghệ sĩ được tự do tìm kiếm những ngôn ngữ biểu đạt mới, còn cộng đồng có quyền đặt ra những câu hỏi về ý nghĩa và giới hạn của các biểu tượng chung.
Suy cho cùng, điều làm nên sức sống của di sản không phải là việc nó được đặt trên bệ thờ hay xuất hiện trong một MV ca nhạc. Điều làm nên sức sống của di sản là khả năng khiến các thế hệ tiếp tục quan tâm, tranh luận và tìm cách lý giải ý nghĩa của nó trong bối cảnh mới. Khi một biểu tượng văn hóa vẫn còn tạo ra những cuộc đối thoại như vậy, có lẽ đó chính là dấu hiệu cho thấy nó vẫn đang sống cùng thời đại.
Bùi Chí Nhân
Tin Gốc: Dân Trí

