Google đang thử nghiệm phiên bản Google Finance tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) tại Israel, đánh dấu bước đi mới trong tham vọng cá nhân hóa công cụ tài chính và mở rộng ứng dụng AI vào lĩnh vực đầu tư cá nhân.
Không chỉ hiển thị dữ liệu chứng khoán như trước đây, phiên bản mới được bổ sung khả năng phân tích xu hướng thị trường, so sánh trực quan với các chỉ số tài chính quan trọng và hỗ trợ người dùng theo dõi danh mục đầu tư theo thời gian thực.
Động thái này diễn ra trong bối cảnh nhu cầu sử dụng các công cụ AI hỗ trợ đầu tư ngày càng tăng, khi thị trường tài chính toàn cầu biến động mạnh và lượng dữ liệu cần xử lý ngày càng lớn.
Theo giới phân tích, Google đang chuyển Google Finance từ một nền tảng tra cứu dữ liệu sang công cụ hỗ trợ ra quyết định đầu tư bằng AI.
Điểm đáng chú ý là công cụ này hướng đến người dùng phổ thông, những người không có nhiều kiến thức chuyên sâu về tài chính nhưng vẫn muốn theo dõi thị trường và quản lý tài sản cá nhân hiệu quả hơn.
Nhờ tích hợp AI, Google Finance có thể tự động tổng hợp dữ liệu, phân tích xu hướng, nhận diện biến động bất thường và hiển thị thông tin dưới dạng trực quan hơn. Điều này giúp người dùng tiếp cận các phân tích vốn trước đây chủ yếu phục vụ giới đầu tư chuyên nghiệp hoặc các tổ chức tài chính lớn.
Ngoài ra, giao diện mới cũng được tối ưu theo hướng cá nhân hóa, cho phép người dùng tùy chỉnh danh mục theo nhu cầu và thói quen đầu tư riêng.
Giới công nghệ nhận định việc Google đưa AI vào Finance phản ánh xu hướng mới của ngành AI toàn cầu: chuyển từ các mô hình đa năng sang những ứng dụng chuyên sâu, có khả năng tạo giá trị thực tế.
Nếu nhiều công ty AI tập trung vào tạo nội dung hay lập trình, Google đang chọn tài chính cá nhân như một lĩnh vực chiến lược để khai thác thế mạnh về dữ liệu và điện toán đám mây.
Việc tích hợp AI vào công cụ tài chính cũng cho thấy tham vọng của Google trong việc xây dựng hệ sinh thái dịch vụ gắn chặt với nhu cầu hằng ngày của người dùng, từ tìm kiếm, làm việc đến quản lý tiền bạc.
Israel được xem là một trong những trung tâm công nghệ và khởi nghiệp năng động nhất thế giới, thường được gọi là ‘quốc gia khởi nghiệp’.
Việc chọn Israel làm thị trường thử nghiệm giúp Google tiếp cận nhóm người dùng có yêu cầu cao về công nghệ và bảo mật để thu thập phản hồi trước khi triển khai rộng rãi.
Động thái này cũng diễn ra không lâu sau khi Google công bố thương vụ mua lại Công ty an ninh mạng Wiz, cho thấy hãng đang tăng cường hiện diện tại hệ sinh thái công nghệ Israel.
Theo các chuyên gia, cuộc đua AI hiện không còn dừng ở việc ai có mô hình mạnh hơn, mà là ai tạo ra được những công cụ hữu ích và gắn trực tiếp với nhu cầu thực tế của người dùng.
Theo Interesting Engineering, nhóm nghiên cứu ở Đại học California, San Diego (UCSD), Mỹ, sử dụng robot hình người điều khiển từ xa để thực hiện hai ca phẫu thuật với động vật có vú lớn không phải linh trưởng. Các ca phẫu thuật bao gồm cắt bỏ túi mật do một bác sĩ tiến hành cùng với robot hỗ trợ, ca còn lại do hai robot phối hợp thực hiện. Theo nhóm nghiên cứu, thành công này cho thấy tiềm năng của robot hình người điều khiển từ xa trong phòng mổ với nhiều ứng dụng phong phú.
Các hệ thống phẫu thuật robot hiện nay rất chuyên biệt, thường có 3-4 cánh tay, phần mềm độc quyền và dụng cụ phẫu thuật riêng. Với trọng lượng khoảng 816 kg, hệ thống như vậy đòi hỏi phòng mổ đặc biệt, bố trí phức tạp và đội ngũ hỗ trợ đã qua đào tạo, do đó tốn kém và khó triển khai ngoài trung tâm y tế lớn.
Ngược lại, Surgie, robot hình người sử dụng trong nghiên cứu, cao khoảng 1,5 mét và chỉ nặng 27 kg. Thiết kế nhỏ gọn và di động cho phép robot hoạt động trong phòng mổ có sẵn mà không cần thay đổi cơ sở hạ tầng, qua đó thiết thực hơn với cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế. Michael Yip, kỹ sư tại UCSD và đồng nghiệp mô tả chi tiết thử nghiệm với Surgie trong nghiên cứu trên tạp chí Nature hôm 8/7.
Để thực hiện quá trình phẫu thuật, các nhà nghiên cứu trang bị cho robot bộ chuyển đổi để sử dụng dụng cụ mổ tiêu chuẩn. Các robot hoạt động trơn tru theo quy trình lâm sàng hiện có và mang lại cho nhà vận hành cảm giác trực quan hơn so với hệ thống phẫu thuật robot truyền thống. Nhóm nghiên cứu ở UCSD chia sẻ trong thử nghiệm tiền lâm sàng, robot hình người điều khiển từ xa đạt độ chính xác khi phẫu thuật tương đương những nền tảng robot uy tín. Theo họ, với chi phí thấp và chiếm diện tích nhỏ trong phòng mổ, robot hình người dễ triển khai ở khắp mọi nơi từ vùng nông thôn tới chiến trường, thậm chí trong không gian.
Theo Tom's Guide, robot đang dần trở nên phổ biến trong phòng mổ. Năm 1983, robot phẫu thuật đầu tiên tên Anthrobot hỗ trợ các bác sĩ trong một ca phẫu thuật nội soi khớp gối. Năm 1985, hệ thống robot PUMA 560 thực hiện công việc tương tự khi tham gia thủ thuật sinh thiết não. Năm 1992, ROBODOC trở thành hệ thống robot đầu tiên phẫu thuật ở người khi chuẩn bị xương đùi cho ca thay khớp háng nhân tạo. Với kích thước thỏ gọn, linh hoạt, dễ tùy chỉnh, đội ngũ robot Surgie có thể triển khai phẫu thuật ở những khu vực thiếu thốn trong tương lai, giúp giải quyết bài toán về nhân lực.
Nghiên cứu năm 2025 của Hiệp hội Phẫu thuật Mỹ chỉ ra tình trạng thiếu hụt bác sĩ trên toàn quốc với 21 bang có số lượng bác sĩ phẫu thuật ít hơn mức cần thiết. Số lượng thiếu hụt sẽ tăng từ 13.500 lên 86.000 bác sĩ vào năm 2036. Robot hình người điều khiển từ xa và tự động có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ lâm sàng và công việc hỗ trợ hơn nền tảng robot thông thường, phù hợp với bệnh viện, cộng đồng hẻo lánh, khu vực thảm họa và hoạt động tìm kiếm cứu hộ.
Theo Popular Science, dù nghiên cứu chứng minh tính khả thi của phẫu thuật bằng robot hình người điều khiển từ xa, công nghệ này vẫn cần vượt qua nhiều thách thức kỹ thuật trước khi có thể áp dụng rộng rãi. Trong quá trình phẫu thuật, robot cần hiệu chỉnh nhiều lần, làm tăng thời gian mổ so với hệ thống robot thông thường. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh hạn chế như vậy khá phổ biến trong giai đoạn đầu của công nghệ phẫu thuật mới. Ví dụ, quy trình phẫu thuật nội soi bằng robot đầu tiên từng kéo dài vài giờ nhưng đã rút ngắn xuống 30 phút nhờ cải tiến liên tục.
Một thách thức khác là độ trễ khi giao tiếp, mức độ cử động chậm chạp của robot sau khi bác sĩ phẫu thuật truyền lệnh điều khiển. Việc giảm thiểu độ trễ rất quan trọng đối với phẫu thuật từ xa ở những cộng đồng hẻo lánh.
Nhóm nghiên cứu cho biết ngoài thao tác trong phòng mổ, robot hình người có thể đảm nhận nhiều công việc khác như lấy dụng cụ phẫu thuật, hỗ trợ nhân viên y tế, vệ sinh phòng mổ, góp phần giảm bớt gánh nặng cho con người.
Theo Công ty Đấu giá hợp danh Việt Nam (VPA), quyền sử dụng mã mạng di động 95 được đấu giá sáng 10/7. Đơn vị mua thành công trả 252,5 tỷ đồng, trong khi khởi điểm là 2,5 tỷ đồng.
Mã mạng di động là mã dùng để nhận diện nhà mạng trong hệ thống viễn thông. Tại Việt Nam, mã 95 tương ứng với đầu số 095, từng được SFone sử dụng.
SFone là một trong số ít nhà mạng tại Việt Nam sử dụng công nghệ CDMA. Sau khi nhà mạng này dừng hoạt động năm 2016, đầu số 095 gần như không còn xuất hiện trên thị trường viễn thông.
Theo thông báo trước đó của Cục Viễn thông - Bộ Khoa học và Công nghệ, đơn vị trúng đấu giá phải cam kết đưa mã mạng vào khai thác, sử dụng trong tối đa 6 tháng kể từ khi được phân bổ.
Cơ quan quản lý cho biết việc đấu giá quyền sử dụng mã mạng 95 có ý nghĩa rất lớn, nhằm khai thác hiệu quả kho số viễn thông, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp, người dân, đồng thời tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước.
Trước đó, hồi tháng 1, Cục Viễn thông đấu giá thành công hai mã, số 1555 và 1500 với giá 1,02 tỷ đồng, còn số 1299 và 1558 cùng đạt một tỷ đồng. Đến tháng 4, bốn mã, số viễn thông 1515, 5151, 6789 và 9999 tiếp tục được đấu giá, trong đó một số mã có giá trúng cao hơn hàng trăm triệu đồng so với khởi điểm.
Ngoài mã mạng di động 95, Cục cũng tổ chức đấu giá quyền sử dụng hai số dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS) 5599 và 9559 vào ngày 9/7, nhưng không thành công.
Việc siết chặt phần mềm và nội dung số không bản quyền đang tạo nhiều chú ý trong cộng đồng công nghệ. Theo nhiều người làm việc trong lĩnh vực công nghệ, đây là điều sớm muộn sẽ diễn ra khi thị trường số phát triển mạnh hơn và các nền tảng ngày càng kiểm soát chặt vấn đề bản quyền.
Anh Hoàng Hiếu, một nhà sáng tạo nội dung cho rằng việc sử dụng phần mềm bản quyền không chỉ liên quan tới quy định pháp luật mà còn là cách bảo vệ chính dữ liệu và công việc của người dùng.
“Trước đây, đồng nghiệp trong công ty mình đã từng sử dụng phần mềm không bản quyền để chỉnh sửa video, kết quả là máy tính bị ảnh hưởng dữ liệu, thậm chí mất cả tài khoản YouTube với hơn một triệu lượt đăng ký,” anh Hiếu chia sẻ.
Theo anh, các công cụ chỉnh sửa video, hình ảnh hay âm thanh gần như là một phần không thể thiếu trong công việc của nhiều người. Tuy nhiên, đi kèm với sự tiện lợi của phần mềm crack (bẻ khóa) là nhiều rủi ro liên quan tới bảo mật, mất dữ liệu hoặc tài khoản.
Đồng quan điểm, chuyên gia công nghệ Duy Luân cho rằng việc siết bản quyền là điều “không sớm thì muộn phải làm”.
“Không thể đứng mãi ở vùng xám về bản quyền được. Việc siết chặt này cũng là dịp để những người làm sáng tạo xem xét lại quy trình, năng lực, thậm chí là bảng giá hay các công cụ mình đang sử dụng để chắt lọc và chọn công cụ hiệu quả hơn”, anh nói.
Trước đây nhiều người trẻ dễ hình thành thói quen dùng phần mềm crack do điều kiện tài chính hạn chế, trong khi việc tiếp cận nguồn tải lậu lại quá dễ dàng.
Tuy nhiên, vài năm gần đây, nhận thức của người dùng trẻ đã thay đổi đáng kể khi họ dần quen với việc trả phí cho phần mềm chính hãng hay các nền tảng nội dung chính thống.
Các chuyên gia công nghệ cho rằng việc hiểu và tôn trọng bản quyền là điều bắt buộc, xu hướng tất yếu trên môi trường số. Nếu muốn người khác tôn trọng chất xám của mình thì trước hết mình cũng cần tôn trọng chất xám của người khác.
Đồng thời, chi phí bản quyền cũng cần được xem là một phần chi phí vận hành giống như mua thiết bị hay đầu tư máy móc làm việc.
Gợi ý loạt giải pháp thay thế phần mềm crack
Việc từ bỏ phần mềm crack không đồng nghĩa người dùng phải ngay lập tức chi rất nhiều tiền cho các công cụ đắt đỏ.
Theo các chuyên gia, người dùng có thể tận dụng các gói ưu đãi sinh viên, chương trình giảm giá theo mùa hoặc các gói chia sẻ hợp pháp để giảm chi phí.
Nhiều phần mềm lớn hiện đều có chính sách ưu đãi cho tài khoản giáo dục hoặc người dùng trẻ. Ngoài ra, người dùng có thể sử dụng gói gia đình hay gói chia sẻ hợp pháp cùng bạn bè.
Bên cạnh đó, người dùng có thể chuyển sang các công cụ miễn phí hoặc có chi phí thấp hơn thay vì cố phụ thuộc vào phần mềm crack.
Chẳng hạn, với nhu cầu dựng video cơ bản, người dùng có thể sử dụng DaVinci Resolve hoặc CapCut bản miễn phí để thực hiện các thao tác phổ biến như cắt ghép, chỉnh nhịp video hay làm nội dung ngắn...