Ngày 12/5, Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Quảng Ngãi đang điều trị cho bé trai 5 tuổi bị chó becgie cắn gây vết thương nghiêm trọng ở vùng đầu.
Trước đó, một gia đình ở xã Ba Gia (Quảng Ngãi) đưa bé trai 5 tuổi bị chó cắn đến Bệnh viện Sản – Nhi Quảng Ngãi cấp cứu. Thời điểm được đưa đến viện cháu bé bị mất nhiều máu, có biểu hiện hoảng loạn, vùng đầu có vết rách dài khoảng 25cm lộ xương sọ.
Các bác sĩ đã băng ép cầm máu, giảm đau, tiêm vaccine phòng dại và ổn định tâm lý cho cháu bé.
Khoa Cấp cứu của Bệnh viện Sản – Nhi Quảng Ngãi đã chỉ định chụp X-quang để đánh giá mức độ tổn thương vùng đầu bệnh nhi, đồng thời kích hoạt quy trình phẫu thuật cấp cứu. Bệnh nhi sau đó được phẫu thuật để cắt lọc mô tổn thương và khâu tạo hình vùng đầu và chuyển đến Khoa Ngoại tiếp tục điều trị, theo dõi.
Theo bác sĩ Khoa Ngoại (Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Quảng Ngãi), nhờ được xử trí kịp thời nên sức khỏe bé trai đã ổn định, chưa ghi nhận thêm biến chứng.
Bác sĩ khuyến cáo các bậc phụ huynh hạn chế để trẻ tiếp xúc trực tiếp hoặc chơi đùa với vật nuôi khi không có người lớn giám sát. Khi trẻ bị động vật cắn hoặc cào, phụ huynh cần rửa sạch vết thương dưới vòi nước chảy rồi đưa trẻ đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Tin Gốc: Dân Trí
Sức Khỏe
Nghiên cứu từ Việt Nam cho thấy bệnh giang mai có thể đã xuất hiện hàng ngàn năm trước

Trong nghiên cứu mới công bố trên International Journal of Osteoarchaeology, dựa trên phân tích di hài người tiền sử tại Việt Nam, nhóm nhà khoa học Úc - Việt Nam - New Zealand - Nhật Bản phát hiện dấu vết của một nhóm bệnh có biểu hiện "tương tự giang mai" đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước và đặc biệt có thể lây truyền từ mẹ sang con.
Nghiên cứu đã phân tích 309 bộ hài cốt từ 16 địa điểm khảo cổ, có niên đại từ khoảng 10.000 đến 1.000 năm trước. Trong số này, ba bộ hài cốt trẻ em, khoảng 2,5 đến 18 tuổi, cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của bệnh lý.
Theo công bố, các di hài này được tìm thấy tại miền Bắc và miền Nam nước ta, có niên đại khoảng 4.100 đến 3.300 năm trước.
Qua phân tích X-quang và cấu trúc xương, các nhà nghiên cứu phát hiện những tổn thương đặc trưng ở xương và bất thường ở răng, dấu hiệu điển hình của nhóm bệnh xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis. Nhóm bệnh này bao gồm giang mai, ghẻ cóc (yaws), bejel và pinta.
Điểm đáng chú ý là các dấu hiệu trên không hoàn toàn phù hợp với giang mai cổ điển, mà nhiều khả năng là một dạng bệnh không lây qua đường tình dục, chẳng hạn như ghẻ cóc.
Trước đây giới khoa học cho rằng chỉ giang mai mới có thể lây truyền từ mẹ sang con (giang mai bẩm sinh). Chính giả định này đã củng cố giả thuyết bệnh xuất hiện muộn trong lịch sử nhân loại.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy các bệnh do xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis không lây qua đường tình dục cũng có thể truyền từ mẹ sang thai nhi. Điều này làm thay đổi cách hiểu về các bằng chứng khảo cổ học trước đây.
Tiến sĩ Melandri Vlok, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết phát hiện này cho thấy cần xem xét lại nhiều trường hợp từng được chẩn đoán là giang mai bẩm sinh trong quá khứ.
Từ lâu, giả thuyết "Columbus mang giang mai từ Tân Thế giới về châu Âu" được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong lịch sử y học. Tuy nhiên, nếu các bệnh tương tự đã tồn tại ở châu Á từ hàng nghìn năm trước, giả thuyết này có thể không còn chính xác.
Nhà nghiên cứu Nicola Czaplinski nhận định rằng phát hiện mới cho thấy giới khoa học vẫn còn rất xa mới có thể giải mã hoàn toàn nguồn gốc của giang mai.
Không chỉ là câu chuyện về quá khứ, nghiên cứu này còn có ý nghĩa quan trọng đối với y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các bệnh truyền nhiễm tiến hóa và lây lan qua thời gian có thể giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị ngày nay.
Đặc biệt, phát hiện về khả năng lây truyền bẩm sinh ở các bệnh không lây qua đường tình dục có thể buộc các nhà khoa học phải đánh giá lại dữ liệu bệnh học trong cả hiện tại và quá khứ.
Dù mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, phát hiện từ Việt Nam cũng cho thấy còn rất nhiều khoảng trống trong hiểu biết về lịch sử bệnh tật của loài người. Những gì được tìm thấy chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn về tiến hóa của các bệnh truyền nhiễm.
Trong khi đó, các nhà khoa học tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang nhiều khu vực khác, với hy vọng một ngày nào đó có thể trả lời câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đầy phức tạp: giang mai thực sự bắt nguồn từ đâu.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Theo TS Lê Thị Hương Giang, Bệnh viện 19-8 (Hà Nội), một bát phở nóng hổi từ lâu đã trở thành lựa chọn tiện lợi, dễ ăn của nhiều người. Không ít người duy trì thói quen ăn phở mỗi ngày, thậm chí uống hết phần nước dùng để cảm nhận trọn vẹn hương vị.
Tuy nhiên dưới góc nhìn dinh dưỡng, vấn đề không nằm ở bánh phở hay thịt, mà chủ yếu đến từ nước dùng, phần có thể chứa nhiều thành phần ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tiêu thụ thường xuyên.
Theo các phân tích khẩu phần, một bát phở trung bình có khoảng 400-500ml nước dùng, tương đương 2,5 - 5gam muối (1.000-2.000mg natri).
Trong khi đó, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến nghị người trưởng thành chỉ nên tiêu thụ dưới 5gam muối mỗi ngày.
Điều này đồng nghĩa với việc chỉ cần uống hết một bát nước phở vào buổi sáng, cơ thể đã gần như chạm ngưỡng muối khuyến nghị cho cả ngày. Đáng chú ý, vị mặn trong nước dùng thường bị "che lấp" bởi vị ngọt từ xương hầm và gia vị, khiến nhiều người khó nhận ra lượng muối mình đã nạp vào.
TS Giang cho biết thêm nước dùng ninh từ xương và thịt trong thời gian dài còn chứa nhiều hợp chất có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa.
Quá trình ninh xương làm giải phóng purin, chất có thể làm tăng acid uric trong máu, từ đó gia tăng nguy cơ mắc bệnh gout nếu tiêu thụ thường xuyên. Bên cạnh đó, chất béo từ tủy và mỡ xương hòa tan vào nước dùng cũng góp phần làm tăng lượng chất béo bão hòa, yếu tố liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch.
Ngoài ra một số nghiên cứu còn ghi nhận khả năng xuất hiện vi lượng kim loại nặng trong nước hầm xương. Dù ở mức thấp, nhưng việc tích lũy lâu dài vẫn là điều cần cân nhắc.
TS Giang cho hay những ảnh hưởng từ nước dùng không xảy ra ngay lập tức, nhưng nếu duy trì thói quen trong thời gian dài, nguy cơ có thể tích tụ và dẫn đến các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, suy thận hay tim mạch.
Chuyên gia khuyến cáo một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng, bao gồm người mắc tăng huyết áp, bệnh tim mạch; người có chức năng thận suy giảm; người đang điều trị bệnh gout hoặc có acid uric cao và người cao tuổi.
Theo TS Giang, không cần loại bỏ hoàn toàn phở khỏi thực đơn, nhưng nên điều chỉnh cách ăn để đảm bảo sức khỏe.
"Khi ăn phở, không nên dùng hết nước dùng, chỉ nên dùng lượng vừa phải để cảm nhận hương vị. Tăng cường rau xanh để bổ sung chất xơ và hỗ trợ cân bằng natri. Hạn chế thêm gia vị như nước mắm, bột canh. Không ăn phở, bún liên tục mỗi ngày, nên đa dạng thực đơn.
Một thay đổi nhỏ trong thói quen, như không uống cạn nước phở, có thể giúp giảm đáng kể lượng muối nạp vào cơ thể theo thời gian. Trong dinh dưỡng, sự điều độ và hiểu biết đóng vai trò quan trọng, giúp mỗi người vừa tận hưởng ẩm thực quen thuộc, vừa bảo vệ sức khỏe lâu dài", TS Giang khuyến cáo.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Đầy bụng là tình trạng khá phổ biến khi ăn rau sống hoặc các loại rau giàu chất xơ như bông cải xanh, bắp cải, măng tây. Tuy nhiên, nguyên nhân thường không phải do “không hợp rau” mà liên quan nhiều hơn đến cách chế biến, tốc độ tăng chất xơ và khả năng thích nghi của hệ tiêu hóa, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Dưới đây là những cách giúp tăng hấp thu dinh dưỡng trong rau nhưng lại không gây đầy hơi:
Không phải mọi cách nấu đều giống nhau. Luộc quá lâu có thể làm thất thoát các loại vitamin tan trong nước như vitamin C và folate. Trong khi đó, hấp hoặc xào nhanh ở nhiệt độ vừa phải thường giúp giữ lại dưỡng chất tốt hơn.
Hấp còn giúp làm mềm chất xơ trong rau mà không khiến rau mềm nhũn. Điều này giúp hệ tiêu hóa xử lý thức ăn dễ hơn và giảm cảm giác đầy bụng sau ăn. Nếu thường bị đầy bụng sau khi ăn rau, có thể ưu tiên rau hấp, luộc vừa chín hoặc xào nhanh với ít dầu, hạn chế ăn nhiều rau sống cùng lúc.
Chất xơ rất tốt cho sức khỏe đường ruột nhưng cơ thể cần thời gian để thích nghi. Khi đột ngột ăn nhiều rau hoặc tăng mạnh lượng chất xơ, vi khuẩn đường ruột sẽ lên men nhiều hơn và tạo ra nhiều khí hơn. Đây là lý do nhiều người cảm thấy chướng bụng khi mới chuyển sang chế độ ăn nhiều rau củ.
Nếu trước đây ăn ít rau, nên tăng từ từ trong vài tuần thay vì thay đổi đột ngột. Bắt đầu bằng rau nấu chín và chia đều lượng rau trong ngày thường giúp cơ thể thích nghi dễ hơn.
Một số vitamin trong rau là vitamin tan trong chất béo, chẳng hạn vitamin A, E và K. Nếu chỉ ăn rau mà không có chất béo, cơ thể có thể hấp thu các vitamin này kém hơn.
Do đó, thêm một lượng nhỏ chất béo lành mạnh như dầu ô liu, trái bơ, các loại hạt hoặc cá hồi có thể giúp tăng hấp thu vitamin và các hợp chất chống ô xy hóa trong rau. Lưu ý là không cần dùng quá nhiều dầu mỡ, một lượng vừa phải là đủ.
Một nguyên nhân ít được chú ý của đầy bụng là nuốt quá nhiều không khí khi ăn. Ăn quá nhanh, vừa ăn vừa nói chuyện liên tục hoặc ăn trong trạng thái căng thẳng có thể làm nuốt nhiều không khí vào bụng.
Rau xanh thường chứa nhiều chất xơ nên cần được nhai kỹ hơn các thực phẩm mềm. Nếu nhai quá nhanh, dạ dày và ruột sẽ phải làm việc nhiều hơn để xử lý thức ăn, từ đó dễ gây cảm giác nặng bụng hoặc khó tiêu. Ăn chậm, nhai kỹ và không ăn quá no sẽ giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng hơn, theo Eating Well.
Tin Gốc: Thanh Niên

