Trung úy Kim, chỉ huy trung đội tại một đơn vị trực chiến của quân đội Hàn Quốc ở khu vực thủ đô Seoul, hồi đầu năm nay đối mặt với tình huống khó xử hiếm thấy. Ông phải cho phép một hạ sĩ không tham gia khóa huấn luyện mùa đông khắc nghiệt, vì người này vừa trở về đơn vị sau kỳ nghỉ phép với chiếc mũi vẫn còn sưng tấy sau ca phẫu thuật thẩm mỹ.
“Tôi rất bối rối vì anh ta phẫu thuật nâng mũi mà không báo trước”, trung úy Kim nói, thêm rằng ông phải loại người lính này khỏi danh sách huấn luyện vì sợ vết thương chưa lành sẽ gây ra biến chứng.
Tình huống khó xử của trung úy Kim không phải cá biệt. Xu hướng phẫu thuật thẩm mỹ của các binh sĩ Hàn Quốc ngày càng gia tăng, được thúc đẩy một phần bởi mức lương quân đội tăng và chiến lược tiếp thị rầm rộ của các cơ sở thẩm mỹ. Điều này đang gây ra những gián đoạn trong công tác tại đơn vị và làm lộ ra lỗ hổng nghiêm trọng trong quy định quân đội.
Xu hướng này cũng đang gây ra bất mãn đối với các binh sĩ không phẫu thuật, vốn phải gánh vác khối lượng công việc thay cho những binh sĩ đang hồi phục sau các ca nâng mũi, cắt mí và được hưởng chế độ đặc biệt.
Phẫu thuật thẩm mỹ trong quân đội Hàn Quốc không phải là điều mới mẻ. Trong quá khứ, các đơn vị chấp nhận việc này khi lính nghĩa vụ tận dụng kỳ nghỉ dài trong những tháng cuối cùng tại ngũ để làm phẫu thuật trước khi quay lại cuộc sống dân sự.
Tuy nhiên, mô hình này đã thay đổi đáng kể gần đây, khi ngày càng nhiều binh sĩ đi phẫu thuật thẩm mỹ dù còn lâu mới hết thời gian phục vụ quân đội.
Quân đội Hàn Quốc không có số liệu thống kê chính thức về số binh lính phẫu thuật thẩm mỹ, nhưng sự thay đổi này thể hiện rất rõ rệt trong xã hội, khi nhiều quân nhân tại ngũ liên tục hỏi các cơ sở làm đẹp về thời gian hồi phục và chi phí phẫu thuật.
“Mỗi tuần có 2-3 binh sĩ đến chỗ tôi để xin tư vấn về phẫu thuật cắt mí hoặc sửa mũi”, Choi, 38 tuổi, quản lý tư vấn tại một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ ở quận Gangnam, cho biết.
Văn hóa quân đội linh hoạt hơn, quan điểm thế hệ thay đổi và mức lương tăng đáng kể đang thúc đẩy đà gia tăng này. Hạ sĩ Choi, 22 tuổi, được phỏng vấn tại một phòng khám ở Gangnam vào ngày 4/5, cho biết anh đã tiết kiệm được 1,2 triệu won (khoảng 815 USD) từ tiền lương hàng tháng để đủ tiền phẫu thuật cắt mí.
“Tôi thậm chí còn hạn chế mua đồ tiêu dùng trong căn cứ để có tiền phẫu thuật”, Choi nói.
Các phòng khám cũng đang tích cực nhắm vào nhóm khách hàng này bằng các quảng cáo bắt mắt trên mạng xã hội, cung cấp mã giảm giá cho quân nhân. Khi phóng viên báo Hankook Ilbo đến thăm một phòng khám ở Gangnam và tự nhận là binh sĩ đang tại ngũ, phòng khám đã đưa ra mức giảm giá 40%.
Xu hướng thẩm mỹ của binh lính khiến áp lực với các chỉ huy ngày càng tăng. Một trung úy đóng quân tại vùng Chungcheong gần đây phải miễn nhiệm vụ gác đêm cho một binh sĩ sau khi người này trở về đơn vị với đôi mắt sưng húp vì cắt mí.
“Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc miễn gác cho anh ta để đảm bảo an toàn. Cuối cùng, chúng tôi phải điều chỉnh lại lịch gác, tăng ca gác với những đồng đội khác”, trung úy nói.
Các chỉ huy cũng phải đối mặt với sức ép từ phía gia đình binh sĩ. Đại úy Park, chỉ huy một đại đội tại tỉnh Gangwon, hồi tháng 3 nhận được cuộc gọi từ mẹ của một binh sĩ, yêu cầu con trai mình được miễn đào chiến hào vì vết cắt mí chưa lành.
“Điều đó có thể tạo ra tiền lệ xấu, rất khó để đáp ứng vô điều kiện, nhưng nếu có chuyện gì xảy ra, sĩ quan vẫn là người chịu trách nhiệm. Do đó tôi ở trong tình thế hết sức khó xử”, đại úy Park nói.
Ông lưu ý rằng có sự bất mãn đáng kể trong số các binh sĩ bị buộc phải làm thay nhiệm vụ cho những binh sĩ cắt mí, sửa mũi.
Dù vậy, các chỉ huy quân đội Hàn Quốc cũng chưa có chế tài rõ ràng để xử lý hay kiểm soát quá trình binh sĩ làm phẫu thuật thẩm mỹ.
Choi Gi-il, giáo sư nghiên cứu quân sự tại Đại học Sangji, nhấn mạnh cần có các biện pháp quản lý có hệ thống để bảo vệ khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội Hàn Quốc, trong khi vẫn tính đến giá trị sống của thế hệ trẻ đang thay đổi.
“Quân đội phải ngăn chặn các trường hợp binh sĩ không thể tham gia huấn luyện hoặc các hoạt động của đơn vị do ảnh hưởng kéo dài sau phẫu thuật”, giáo sư Choi nói.
Phát biểu trong một cuộc phỏng vấn trên sóng truyền hình quốc gia ngày 17/6, Chủ tịch Quốc hội kiêm trưởng phái đoàn đàm phán Iran Mohammad Bagher Ghalibaf khẳng định "eo biển Hormuz sẽ không trở lại tình trạng như trước khi xung đột nổ ra".
"Iran có quyền chủ quyền đối với eo biển Hormuz và tất nhiên chúng tôi sẽ thu tiền dịch vụ", ông nói.
Theo bản ghi nhớ giữa Mỹ và Iran, Tehran sẽ cho phép các tàu thương mại qua lại eo biển an toàn mà không phải nộp phí chỉ trong 60 ngày. Sau đó, Iran sẽ "tiến hành đối thoại" với Oman "để xác định việc quản lý và các dịch vụ hàng hải trong tương lai" tại Hormuz trên cơ sở thảo luận với các quốc gia vùng Vịnh khác.
Tổng thống Donald Trump từng nhiều lần nhấn mạnh rằng eo biển Hormuz phải được mở miễn phí cho tàu thuyền qua lại sau khi chiến sự kết thúc.
Bản ghi nhớ nêu rõ các cuộc thảo luận về cách quản lý Hormuz phải "phù hợp với luật pháp quốc tế hiện hành và quyền chủ quyền của các quốc gia ven biển thuộc eo biển".
Một quan chức cấp cao Mỹ thừa nhận Iran nhiều khả năng sẽ "khẳng định quyền của mình một cách quyết liệt nhất có thể" trong các cuộc thảo luận khu vực về cách quản lý Hormuz. Tuy nhiên, ông lưu ý thêm rằng các quốc gia vùng Vịnh khác "sẽ không bao giờ chấp nhận một thỏa thuận không cho phép qua lại miễn phí".
Mỹ bắt đầu dỡ bỏ lệnh phong tỏa đối với các cảng của Iran ngay sau khi ký bản ghi nhớ và sẽ chấm dứt hoàn toàn lệnh phong tỏa này trong vòng 30 ngày.
Trước khi Mỹ và Israel tấn công Iran ngày 28/2, tàu thuyền đều qua lại Hormuz tự do mà không phải chịu bất kỳ khoản phí hay điều kiện nào. Tuy nhiên, Tehran đã tìm cách áp đặt quyền kiểm soát đối với eo biển ngay sau khi xung đột bùng phát.
Lượng tàu thuyền qua lại Hormuz không thay đổi đáng kể từ khi Mỹ và Iran thông báo đạt được thỏa thuận hôm 14/6. Theo công ty cung cấp dữ liệu và phân tích hàng hải Kpler, chỉ có 6 tàu chở dầu trong 13 tàu thương mại đi qua Hormuz hôm 16/6. Trước xung đột, mỗi ngày có hơn 100 tàu thuyền qua lại eo biển.
Trung tâm Thông tin Hàng hải Chung do Mỹ điều hành hồi đầu tuần đã hạ mức độ rủi ro đối với các tàu thuyền qua Hormuz từ "nghiêm trọng" xuống "đáng kể". Họ cảnh báo các hãng vận tải rằng nguy cơ bị tấn công vẫn rất cao, dù vậy hành động của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) "đã bớt thất thường hơn".
Ông Jonas Andersen Sayed khởi hành từ Oslo để thể hiện sự ủng hộ đối với Ukraine và kêu gọi quyên góp cho quân đội nước này.
Ông khởi hành từ Oslo và đi qua Đan Mạch, Thụy Điển, Phần Lan, Estonia, Latvia, Litva và Ba Lan. Tổng quãng đường khoảng 2.200 km, và sau khi đến Kiev, tổng quãng đường có thể lên tới khoảng 2.700 km.
Hiện vị nghị sĩ đã đến thành phố Ternopil, Ukraine, theo chính quyền địa phương. Trên đường đi, ông Sayed đã gặp gỡ các cộng đồng địa phương, trao đổi về cuộc chiến cũng như sự cần thiết phải tiếp tục hỗ trợ Kiev. Ông cũng nhấn mạnh rằng an ninh của Ukraine gắn liền trực tiếp với an ninh của châu Âu.
Trong suốt hành trình đạp xe, ông Sayed cũng gây quỹ cho một tổ chức đã chuyển giao hơn 170 phương tiện, cùng nhiều trang thiết bị thiết yếu khác, cho quân đội Ukraine.
"Đối với tôi, việc tự mình thực hiện chuyến đi này cũng rất quan trọng để cho thấy rằng sự ủng hộ không chỉ thể hiện qua các quyết định chính trị mà còn phải bằng những hành động cụ thể", ông Jonas Sayed nói.
Đây không phải lần đầu tiên vị nghị sĩ Na Uy tới Ukraine. Ông đã đến Kiev ít nhất 10 lần, và đây là lần thứ 2 ông đạp xe tới thủ đô của Ukraine.
Trước đó, Na Uy thông báo sẽ phân bổ 3 tỷ kroner Na Uy (311 triệu USD) để tăng cường năng lực phòng không cho Ukraine.
Từ mùa thu năm 2024 đến tháng 11/2025, quân đội Nga đã tiến hành hơn 30 cuộc tấn công phối hợp quy mô lớn nhằm vào cơ sở hạ tầng đường sắt Ukraine. Các mục tiêu chính bao gồm:
Trạm biến áp: Cung cấp điện cho đầu máy điện, đây là mục tiêu "phẫu thuật nội soi" gây mất điện trên hàng chục km đường ray. Máy biến áp 25 kilovolt là mặt hàng độc nhất, sản xuất mất hàng tháng và chủ yếu từ châu Âu.
Ga giao nhau và bãi tập kết: Shepetivka, Kozyatyn, Hrechany, Znamenka, Lozovaya, Kupyansk và Zdolbuniv. Tấn công vào đây không chỉ gián đoạn dịch vụ mà còn ảnh hưởng đến khả năng phân phối lại luồng hàng hóa và định tuyến lại các chuyến tàu.
Kho bảo dưỡng: Nơi đặt và bảo trì đầu máy và đoàn tàu tự hành. Việc phá hủy kho bảo dưỡng làm tê liệt toa xe, việc khôi phục còn khó khăn hơn sửa chữa máy biến áp.
Nga sử dụng đa dạng vũ khí, từ tên lửa hành trình Kalibr, Kh-101, Iskander-K cho các mục tiêu kiên cố và xa, đến UAV Geran-2/3 để bao phủ các mục tiêu khu vực và trạm biến áp. Điều này cho thấy một kế hoạch tấn công bài bản, có chọn lọc.
Bí quyết giúp hệ thống đường sắt Ukraine không sụp đổ
Hệ thống đường sắt Ukraine, dài khoảng 22.000km, được các kỹ sư Liên Xô thiết kế từ những năm 1950-1970 với mục đích đối phó với chiến tranh. Các nguyên tắc thiết kế bao gồm:
Thứ nhất, mật độ đường ray cao: Ở các khu vực phía tây và trung tâm.
Thứ hai, nhiều tuyến chính dự phòng: Đảm bảo giao thông không bị gián đoạn khi một tuyến bị hư hại.
Thứ ba, tuyến đường vòng quanh các đầu mối quan trọng: Chuyển hướng giao thông khi một nút giao bị vô hiệu hóa.
Thứ tư, trạm điện phân tán và đi ngầm: Giảm thiểu thiệt hại khi bị tấn công.
Khoảng 47% mạng lưới đường sắt Ukraine đã được điện khí hóa, nhưng vẫn còn một lượng lớn đầu máy diesel sẵn sàng thay thế khi hệ thống cung cấp điện bị hỏng. Tính dự phòng này cho phép mạng lưới tiếp tục hoạt động ngay cả trong kịch bản thảm khốc nhất, như việc đối phương sử dụng vũ khí hạt nhân.
Phía Ukraine thừa nhận thiệt hại đáng kể, với hàng trăm cơ sở hạ tầng đường sắt bị hư hại và hàng chục trạm biến áp cần thay thế. Một số tuyến đường phải tạm thời chuyển sang sử dụng đầu máy diesel, dẫn đến giảm công suất và tăng tiêu thụ nhiên liệu. Sự thiếu hụt máy biến áp công suất lớn là một điểm nghẽn, do thời gian sản xuất kéo dài.
Tuy nhiên, các đội sửa chữa Ukraine đã làm việc hiệu quả. Hư hỏng đường ray và đường dây điện được khắc phục trong vài giờ hoặc vài ngày. Trạm biến áp được sửa chữa trong vài ngày hoặc vài tuần, tùy thuộc vào sự sẵn có của thiết bị dự phòng và nguồn cung từ EU.
Các tuyến đường chính vẫn hoạt động, giao thông vận tải hàng hóa và hành khách tiếp tục. Những huyết mạch vận chuyển hàng xuất khẩu và nhập khẩu của Ukraine qua biên giới phía tây vẫn hoạt động bình thường.
Chiến dịch tấn công đường sắt của Nga được đánh giá là một hoạt động quy mô lớn, có phương pháp và kỹ thuật hoàn thiện. Tuy nhiên, hệ thống đường sắt Ukraine, được thừa hưởng từ trường phái kỹ thuật Xô Viết, đang trụ vững nhờ khả năng phục hồi vốn có, các dịch vụ sửa chữa được tổ chức tốt và sự hỗ trợ từ bên ngoài.
Điều này một lần nữa chứng minh rằng các tính toán kỹ thuật đã tồn tại lâu hơn cả quốc gia đã tạo ra chúng, và khả năng phục hồi là yếu tố then chốt trong chiến tranh hiện đại.