Theo dữ liệu thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay có thời điểm lao dốc xuống còn khoảng 4.556 USD/ounce, tương đương mức giảm hơn 100 USD chỉ trong thời gian ngắn. Tính chung cả tuần, vàng mất gần 3% giá trị.
Không riêng vàng, thị trường bạc còn chứng kiến cú rơi mạnh hơn khi giá bạc giao ngay bốc hơi hơn 6%, xuống vùng thấp nhất quanh 77,5 USD/ounce. Áp lực bán lan rộng phản ánh tâm lý phòng thủ cực mạnh của giới đầu tư trước những biến động mới của kinh tế toàn cầu.
Vì sao vàng giảm dù thế giới đầy bất ổn?
Thông thường, căng thẳng địa chính trị sẽ giúp vàng tăng giá nhờ vai trò “hầm trú ẩn”. Nhưng lần này, kịch bản lại diễn ra theo hướng ngược lại.
Nguyên nhân lớn nhất đến từ cú sốc năng lượng toàn cầu khi xung đột Trung Đông kéo dài và eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu mỏ chiến lược của thế giới – liên tục gián đoạn. Giá dầu Brent vì thế duy trì quanh mốc 107 USD/thùng, đẩy áp lực lạm phát tăng mạnh trên diện rộng.
Tại Mỹ, dữ liệu mới công bố cho thấy lạm phát giá bán buôn trong tháng 4 tăng mạnh nhất kể từ năm 2022, trong khi chỉ số giá tiêu dùng ghi nhận mức tăng lớn nhất kể từ năm 2023.
Đáng chú ý, doanh số bán lẻ Mỹ vẫn tăng vượt dự báo, cho thấy nền kinh tế chưa hề suy yếu như lo ngại trước đó. Điều này khiến thị trường gần như xóa bỏ hoàn toàn kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ sớm cắt giảm lãi suất.
Thậm chí, một bộ phận nhà đầu tư còn bắt đầu đặt cược vào khả năng Fed tăng lãi suất trở lại trước cuối năm nếu lạm phát tiếp tục leo thang.
Kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao đã thúc đẩy đồng USD tăng giá mạnh. Chỉ số Dollar Index nhanh chóng vọt lên mức cao nhất trong hai tuần. Đây là yếu tố cực kỳ bất lợi với vàng. Khi đồng bạc xanh tăng giá và lợi suất trái phiếu Mỹ đi lên, chi phí cơ hội nắm giữ vàng – loại tài sản không sinh lãi – sẽ trở nên đắt đỏ hơn.
Ông James Steel, trưởng bộ phận phân tích kim loại quý tại HSBC, cho rằng cú tăng sốc của giá dầu đang tạo ra áp lực thanh khoản trên toàn thị trường tài chính. “Nhiều nhà đầu tư buộc phải bán vàng để bổ sung tiền mặt khi chứng khoán và các tài sản rủi ro khác biến động mạnh”, chuyên gia này nhận định.
Nói cách khác, vàng hiện không giảm vì mất vai trò trú ẩn, mà giảm do giới đầu tư cần tiền mặt trong ngắn hạn.
“Cá mập” vẫn âm thầm gom vàng
Dù thị trường rung lắc dữ dội, nhiều tổ chức tài chính lớn vẫn chưa từ bỏ triển vọng tăng giá của vàng. Ngân hàng UBS cho biết lực mua từ các ngân hàng Trung ương đang trở thành bệ đỡ quan trọng nhất cho thị trường kim loại quý.
Theo dữ liệu sơ bộ từ Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), lượng vàng mà các ngân hàng Trung ương mua vào trong quý I năm nay vẫn cao hơn cùng kỳ năm ngoái, bất chấp biến động giá mạnh. Điều này cho thấy nhiều quốc gia vẫn đang coi vàng là tài sản chiến lược trong bối cảnh rủi ro địa chính trị và áp lực lạm phát toàn cầu chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.
UBS hiện vẫn giữ nguyên dự báo giá vàng có thể lên tới 5.600 USD/ounce trong năm nay, tương đương mức tăng khoảng 22% so với hiện tại. Nếu kịch bản này xảy ra, cú giảm dưới mốc 4.600 USD/ounce hiện nay có thể chỉ là nhịp điều chỉnh ngắn hạn trước khi vàng bước vào một chu kỳ tăng giá mới.
Trái ngược với vàng, triển vọng của bạc đang bị đánh giá thận trọng hơn đáng kể. UBS đã hạ mạnh dự báo giá bạc quý II, từ 100 USD xuống còn 85 USD/ounce. Nguyên nhân nằm ở việc giá bạc quá cao đã làm suy yếu nhu cầu tiêu thụ trong ngành năng lượng mặt trời, trang sức và đồ gia dụng.
Ngoài ra, bạc có quy mô thị trường nhỏ hơn vàng và biến động mạnh hơn rất nhiều. Vì vậy, mỗi khi thị trường tài chính rung lắc, bạc thường trở thành mục tiêu chốt lời mạnh tay của giới đầu cơ.
Thị trường vàng sắp bước vào chu kỳ mới?
Ngoài áp lực từ lãi suất và đồng USD, thị trường vàng còn chịu thêm sức ép từ chính sách kiểm soát nhập khẩu của Ấn Độ – một trong những quốc gia tiêu thụ vàng lớn nhất thế giới. Chính phủ Ấn Độ gần đây tiếp tục siết quy định nhập khẩu vàng nhằm bảo vệ đồng rupee và hạn chế dòng tiền chảy ra nước ngoài.
Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng xu hướng dài hạn của vàng vẫn chưa đảo chiều hoàn toàn. Khi lạm phát toàn cầu còn cao, xung đột địa chính trị chưa hạ nhiệt và các ngân hàng Trung ương tiếp tục tích trữ vàng, kim loại quý này vẫn còn nền tảng hỗ trợ rất lớn.
Câu hỏi lớn hiện nay không còn là “vàng có tăng nữa hay không”, mà là liệu cú giảm mạnh hiện tại đang tạo ra hoảng loạn thật sự hay chỉ là cơ hội để dòng tiền lớn âm thầm gom hàng trước một đợt tăng giá mới.
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam - Petrolimex (PLX) vừa công bố tài liệu phục vụ Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026.
Hội đồng quản trị trình cổ đông kế hoạch doanh thu đạt 315.000 tỉ đồng, tăng 2% so với mức thực hiện năm 2025. Nếu hoàn thành đây sẽ là mức doanh thu cao nhất từ trước tới nay của doanh nghiệp.
Ở chiều ngược lại, tập đoàn đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 3.380 tỉ đồng, giảm 7% so với cùng kỳ.
Sản lượng xăng dầu xuất bán hợp nhất dự kiến đạt khoảng 19,4 triệu m³/tấn (tương đương 19,443 triệu tấn), tăng 10% so với kết quả năm 2025. Tập đoàn dự kiến chi trả cổ tức với tỉ lệ 10%.
Doanh nghiệp khép lại năm 2025 với sản lượng xăng dầu bán ra đạt 17,7 triệu m³/tấn, tăng 2% so với cùng kỳ.
Doanh thu đạt 309.875 tỉ đồng và lợi nhuận hợp nhất trước thuế đạt 3.643 tỉ đồng, lần lượt tăng 25% và 14% so với thực hiện năm 2024. PLX dự kiến sử dụng 1.525 tỉ đồng để trả cổ tức cho cổ đông, tương ứng tỉ lệ 12%.
Trong năm, PLX thí điểm xây dựng mới và cải tạo tổng thể 12 cửa hàng xăng dầu theo mô hình trạm dịch vụ xe tải.
Hệ thống bán lẻ tiếp tục được mở rộng với 76 cửa hàng xăng dầu phát triển mới, nâng tổng số cửa hàng lên 2.831 điểm trên toàn quốc.
Theo Petrolimex, xe điện đã bắt đầu tạo ảnh hưởng rõ nét hơn, song chưa chiếm ưu thế trên thị trường khi số lượng phương tiện sử dụng động cơ đốt trong vẫn ở mức lớn.
Trong kịch bản nền kinh tế vận hành theo định hướng của Chính phủ, Petrolimex dự báo giai đoạn 2026 - 2027, tốc độ tăng trưởng sản lượng có thể dao động trong khoảng 8,5 - 10%.
Động lực chính đến từ các chủ trương, định hướng phát triển của Nhà nước, cùng với việc triển khai các dự án cao tốc mới; đồng thời, nhu cầu của nền kinh tế được kỳ vọng sẽ phần nào bù đắp cho giai đoạn đầu của các chính sách hạn chế phương tiện và sự gia tăng của xe điện.
Bước sang giai đoạn 2028 - 2030, tốc độ tăng trưởng sản lượng có thể chậm lại, ở mức 6 - 7%. Khi đó, tác động từ xe điện, nhiên liệu xanh và các chính sách hạn chế phương tiện được dự báo sẽ thể hiện rõ hơn. Tính chung giai đoạn 2026 - 2030, tập đoàn đặt mục tiêu sản lượng kinh doanh xăng dầu tăng trưởng bình quân khoảng 7%/năm.
Về doanh thu, doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng bình quân giai đoạn 2026 - 2030 không thấp hơn mức tăng sản lượng, dự kiến đạt khoảng 7%/năm. Lợi nhuận trong cùng giai đoạn được kỳ vọng tăng trưởng bình quân 6-7%/năm.
Tỉ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu của công ty mẹ dự kiến duy trì trong khoảng 6-7%/năm; đồng thời, tỷ lệ chi trả cổ tức được đặt mục tiêu bình quân 8-10%/năm.
Theo số liệu của Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas), trong 3 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nhân điều đạt 139.865 tấn, tăng gần 11,8% so với cùng kỳ năm trước. Kim ngạch xuất khẩu đạt 953,5 triệu USD, tăng gần 10,9%, trong khi giá xuất khẩu bình quân đạt 6.802 USD/tấn, chỉ giảm nhẹ 1% so với cùng kỳ.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất của ngành điều Việt Nam với mức tăng trưởng tích cực cả về lượng và kim ngạch, lần lượt tăng 29,7% và 30,3%. Trong khi đó, thị trường Trung Quốc giảm do ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ và kỳ nghỉ đầu năm. Singapore tiếp tục gia tăng vai trò là thị trường trung chuyển trong tháng 3.
Đáng chú ý, khu vực Trung Đông - thị trường lớn thứ ba của ngành điều Việt Nam trong năm 2025 - đang chịu tác động mạnh từ xung đột địa chính trị. Theo Vinacas, sau khi Israel và Mỹ tấn công Iran, lượng xuất khẩu điều vào khu vực này trong tháng 3 giảm tới 50% so với cùng kỳ. Sang tháng 4/2026, do tình hình chiến sự leo thang, hoạt động xuất khẩu sang khu vực này gần như đình trệ.
Không chỉ đầu ra gặp khó, hoạt động nhập khẩu điều thô phục vụ chế biến cũng tăng mạnh trong quý I do lo ngại thiếu hụt nguồn cung. Việt Nam đã nhập khẩu hơn 810.000 tấn điều thô, tăng 35,9% so với cùng kỳ, với tổng trị giá vượt 1,31 tỷ USD. Riêng trong tháng 3, lượng nhập khẩu tăng hơn 44% so với cùng kỳ năm trước.
Campuchia tiếp tục là nguồn cung điều thô lớn nhất cho Việt Nam, trong khi Bờ Biển Ngà ghi nhận mức tăng trưởng mạnh cả về lượng lẫn giá trị xuất khẩu sang Việt Nam.
Ông Bạch Khánh Nhựt - Phó Chủ tịch thường trực Vinacas - đánh giá, số liệu quý I chưa phản ánh đầy đủ xu hướng cả năm do đây là giai đoạn cao điểm thu mua nguyên liệu phục vụ chế biến của ngành điều. Tuy nhiên, những biến động vừa qua đã cho thấy tác động tức thì của chiến sự Trung Đông đến hoạt động xuất nhập khẩu của ngành điều.
Một trong những khó khăn lớn hiện nay là giá điều thô nhập khẩu vẫn ở mức cao trong khi giá xuất khẩu nhân điều giảm nhẹ, khiến chi phí nguyên liệu trong cơ cấu giá thành tăng mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Trước bối cảnh đó, Vinacas đã đưa mục tiêu xuất khẩu điều năm 2026 xuống còn 5 tỷ USD, thấp hơn mức hơn 5,43 tỷ USD đạt được trong năm 2025. Hiệp hội cho rằng mục tiêu này phù hợp với bối cảnh hiện nay và có thể tiếp tục được điều chỉnh tùy theo diễn biến thị trường trong thời gian tới.
Ngoài biến động thị trường, ngành điều còn phải đối mặt với áp lực logistics khi tình hình bất ổn tại Trung Đông và tuyến vận tải Biển Đỏ - Suez khiến giá cước vận chuyển duy trì ở mức cao và tiềm ẩn nguy cơ tăng thêm.
Cùng với đó, lãi suất tăng nhanh trong 4 tháng đầu năm và điều kiện tiếp cận tín dụng khó khăn đang gây áp lực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn thu mua nguyên liệu.
Ở góc độ thị trường xuất khẩu, các quy định mới liên quan đến môi trường, phát triển bền vững, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc tại EU và Trung Quốc cũng đang làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ của doanh nghiệp chế biến điều.
Trước những áp lực này, Vinacas kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại tiếp tục triển khai các chính sách hỗ trợ tín dụng như giãn nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và xây dựng các gói vay phù hợp cho doanh nghiệp thu mua, chế biến điều.
Hiệp hội cũng đề xuất các bộ, ngành liên quan làm việc với hãng tàu nhằm ổn định giá cước vận tải, ưu tiên chỗ cho nông sản xuất khẩu và tìm kiếm các tuyến vận tải thay thế các kênh đi qua khu vực xung đột.
Về dài hạn, ngành điều cho rằng cần thúc đẩy ký kết các hiệp định thương mại tự do với các quốc gia châu Phi nhằm tạo môi trường kinh doanh ổn định cho doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động nhập khẩu nguyên liệu.
Bên cạnh đó, Vinacas kiến nghị Chính phủ có chính sách tín dụng ưu đãi để doanh nghiệp đầu tư công nghệ chế biến sâu, nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trên mỗi tấn nhân điều, đồng thời hỗ trợ tái canh và phát triển vùng nguyên liệu trong nước nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn điều thô nhập khẩu.
Sun PhuQuoc Airways vừa hoàn tất đợt tăng vốn điều lệ từ 7.300 tỉ đồng lên 13.300 tỉ đồng vào cuối tháng 5-2026. Đây là lần tăng vốn thứ hai của hãng chỉ sau hơn một năm thành lập.
Sau đợt tăng vốn, cơ cấu sở hữu của hãng có nhiều thay đổi. Số thành viên góp vốn tăng từ 5 lên 10. Trong đó, Công ty TNHH Lan Anh - Phú Quốc nắm 19,5% vốn điều lệ, trở thành cổ đông góp vốn lớn nhất.
Nhóm cá nhân góp vốn gồm ông Nguyễn Xuân Hậu sở hữu 18,47%, ông Trịnh Hải Đông nắm 15,96% và ông Huỳnh Phan Hoàng Nhật Thiên nắm 14,82%. Ngoài ra bốn pháp nhân thuộc hệ sinh thái Sun Group cùng tham gia góp vốn, mỗi đơn vị sở hữu 4,95%.
Việc tăng vốn diễn ra trong lúc Sun PhuQuoc Airways đang đẩy nhanh kế hoạch khai thác. Hãng hiện vận hành 10 máy bay và đặt mục tiêu nâng đội bay lên 25 chiếc vào cuối năm 2026.
Bên cạnh các đường bay nội địa kết nối Phú Quốc với Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, hãng đã mở rộng sang một số tuyến quốc tế như Đài Bắc, Seoul, Hong Kong và Singapore. Đường bay Phú Quốc - Singapore dự kiến khai thác từ ngày 25-7.
Sun PhuQuoc Airways là một trong những hãng bay mới gia nhập thị trường trong giai đoạn hàng không Việt Nam được dự báo bước vào chu kỳ cạnh tranh mới.
Ngoài các hãng đang khai thác như Vietnam Airlines, Vietjet, Bamboo Airways, Vietravel Airlines, Vasco, Pacific Airlines và Sun PhuQuoc Airways, thị trường còn ghi nhận kế hoạch tham gia của một số nhà đầu tư mới như Masterise, LOTHA Airlines và Crystal Bay Airlines.
Dù vậy, theo các chuyên gia, hàng không vẫn là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và chịu tác động mạnh từ giá nhiên liệu, tỉ giá, chi phí thuê mua tàu bay cũng như năng lực khai thác hạ tầng sân bay.
Vì thế, việc tăng vốn giúp các hãng bay mới có thêm nguồn lực ban đầu nhưng sức bền trên thị trường sẽ phụ thuộc vào năng lực vận hành, kiểm soát chi phí, duy trì hệ số sử dụng ghế và hiệu quả khai thác đội bay.
Hiện các hãng bay tư nhân tại Việt Nam như Vietjet, Bamboo Airways, Vietravel Airlines, Sun PhuQuoc Airways đang chạy đua tăng tốc mở rộng mạng bay, tần suất khai thác quốc tế, thậm chí đề xuất đầu tư vào hạ tầng cảng hàng không.