Báo Khaosod đưa tin, ngày 15-5, Ủy ban Quốc gia về bệnh truyền nhiễm (NCDC) của Thái Lan đã phê duyệt xếp loại “bệnh do vi rút Hanta” vào nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
Quyết định trên đi kèm các biện pháp giám sát nghiêm ngặt, yêu cầu điều tra dịch tễ trong vòng 12 giờ và cách ly bắt buộc 42 ngày đối với những người tiếp xúc có nguy cơ cao.
Trước đó, vào ngày 8-5, Cục Kiểm soát bệnh tật Thái Lan (DDC) đã được giao nghiên cứu định danh chính thức căn bệnh này theo Đạo luật Bệnh truyền nhiễm năm 2015.
Ngày 12-5, một hội đồng chuyên gia kết luận cần nâng mức cảnh báo đối với bệnh do vi rút Hanta do mức độ nghiêm trọng cao và khả năng lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp.
Quyết định trên bao gồm Hội chứng phổi do vi rút Hanta (HPS) và Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS). Bệnh do vi rút Hanta sẽ trở thành căn bệnh thứ 14 trong danh sách cảnh báo cao của Thái Lan. Theo đó, các nhân viên kiểm soát dịch bệnh có thẩm quyền rộng rãi để thực thi việc cách ly.
Theo tiến sĩ Somruek, bệnh do vi rút Hanta gây ra các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi và các vấn đề tiêu hóa (đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy). Ca bệnh nặng có thể bị ho, khó thở, viêm phổi, tràn dịch màng phổi, sốc, hạ huyết áp, xuất huyết, suy thận cấp, suy hô hấp và tử vong.
Ông giải thích các tiêu chí lâm sàng để chẩn đoán mắc bệnh do vi rút Hanta áp dụng cho những người bị sốt trên 38 độ C kèm theo ít nhất một trong các triệu chứng sau: ớn lạnh, đau cơ, đau đầu, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy, đồng thời phát hiện dấu hiệu bất thường thuộc nhóm HFRS (xuất huyết bất thường, huyết áp thấp, suy thận cấp) hoặc thuộc nhóm HPS.
Thái Lan quy định các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh phải được báo cáo trong vòng 3 giờ và kích hoạt điều tra dịch tễ trong vòng 12 giờ.
Người tiếp xúc có nguy cơ cao phải cách ly 42 ngày kể từ lần tiếp xúc cuối cùng với người bệnh. Nếu phát triển triệu chứng trong lúc cách ly, họ sẽ được xử lý như ca nghi nhiễm và tách riêng để xét nghiệm.
Bộ Y tế Thái Lan cũng tăng cường giám sát tại các cửa khẩu quốc tế, nâng cấp hệ thống phòng thí nghiệm để tăng tốc độ xét nghiệm, chuẩn bị phác đồ điều trị cho các bệnh viện toàn quốc và đẩy mạnh giám sát tại địa phương.
Tiến sĩ Somruek khuyến cáo người dân tin tưởng vào hệ thống giám sát của quốc gia, đồng thời lưu ý bất kỳ ai có tiền sử tiếp xúc với loài gặm nhấm hoặc từng đến vùng có nguy cơ cao và bị sốt cao hoặc khó thở cần đi khám ngay lập tức và khai báo thông tin đi lại.
Du lịch thường đi kèm ăn uống “thoải mái”, nhưng đây cũng là lúc đường huyết dễ mất kiểm soát nhất. Việc thay đổi giờ giấc, ăn nhiều đồ ngọt hoặc bỏ bữa có thể khiến cơ thể rơi vào trạng thái dao động nguy hiểm.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, di chuyển, thay đổi thực phẩm và lịch sinh hoạt đều ảnh hưởng trực tiếp đến đường huyết, đặc biệt ở người mắc tiểu đường.
Khi ăn nhiều tinh bột tinh chế, đồ ngọt hoặc nước có đường, glucose hấp thu nhanh vào máu khiến đường huyết tăng vọt. Ngược lại, nếu bỏ bữa hoặc ăn quá ít, đường huyết có thể tụt nhanh.
Theo bác sĩ Osama Hamdy, làm việc tại Joslin Diabetes Center (ĐH Harvard), việc ăn uống thất thường là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến đường huyết dao động mạnh ở người đi du lịch. Ông nhấn mạnh cơ thể cần “nhịp ăn ổn định” để kiểm soát glucose hiệu quả.
Carbohydrate là yếu tố chính chi phối mức đường huyết, và tốc độ tăng phụ thuộc vào loại thực phẩm cũng như cách kết hợp trong bữa ăn, theo CDC Mỹ.
Điều đáng lo là khi du lịch, nhiều người ăn uống “tùy hứng”, khiến cơ thể không kịp thích nghi. Tình trạng này có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, thậm chí tăng nguy cơ biến chứng nếu kéo dài.
Các khuyến nghị từ CDC Mỹ cho thấy lựa chọn thực phẩm đóng vai trò then chốt.
Nên ưu tiên:
Theo Rita Kalyani, bác sĩ chuyên khoa nội tiết tại Johns Hopkins Medicine (Mỹ), việc lựa chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp và kiểm soát khẩu phần là chìa khóa giúp tránh tăng đường huyết sau ăn.
Một sai lầm phổ biến là để quá đói rồi ăn nhiều một lúc. Cách này khiến đường huyết tăng nhanh sau bữa ăn. Thay vào đó, nên ăn đúng giờ, chia nhỏ khẩu phần nếu cần.
Mang theo đồ ăn nhẹ như hạt, sữa chua không đường hoặc bánh mì nguyên cám cũng giúp tránh lệ thuộc vào đồ ăn nhanh.
Không chỉ ăn uống, lối sống khi du lịch cũng ảnh hưởng đến đường huyết.
CDC Mỹ khuyến cáo nên uống đủ nước vì mất nước có thể làm tăng đường huyết. Đồng thời, vận động nhẹ như đi bộ giúp cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn.
Việc kiểm tra đường huyết thường xuyên, đặc biệt khi lịch sinh hoạt thay đổi, cũng là yếu tố quan trọng giúp phát hiện sớm bất thường.
Người mắc tiểu đường hoặc bệnh tim mạch cần chuẩn bị kỹ trước khi đi xa, bao gồm mang đủ thuốc và thiết bị theo dõi, theo Johns Hopkins Medicine.
Thời tiết nóng, mất nước hoặc thay đổi múi giờ có thể khiến đường huyết biến động mạnh hơn bình thường. Nếu chủ quan, nguy cơ biến chứng có thể tăng lên.
Thói quen vừa ăn vừa xem điện thoại sẽ gây ra những tác động sau đến cơ thể:
Khi vừa ăn vừa dùng điện thoại, chúng ta thường không để ý mình đã ăn bao nhiêu. Điều này vô tình khiến ăn nhiều hơn mức cần thiết. Một nghiên cứu đăng trên chuyên san Physiology & Behavior cho thấy việc sử dụng điện thoại trong lúc ăn có thể làm tăng khoảng 15% lượng calo tiêu thụ, theo theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Nguyên nhân chính là do khi xem điện thoại, não sẽ không ghi nhớ rõ bữa ăn. Bình thường, ký ức về việc đã ăn bao nhiêu sẽ giúp điều chỉnh lượng ăn ở các lần tiếp theo. Nhưng khi bị phân tâm, quá trình này bị suy giảm, khiến bạn dễ ăn thêm mà không nhận ra mình đã đủ.
Cơ thể có cơ chế rất tinh vi để báo hiệu khi nào đói và khi nào đã no. Tuy nhiên, khi ăn trong trạng thái mất tập trung, những tín hiệu này sẽ kém rõ ràng. Nhìn vào liên tục vào điện thoại làm khó nhận ra cảm giác no, từ đó dễ ăn quá mức.
Đồng thời, chúng ta cũng dễ nhầm lẫn giữa đói thật và ăn theo thói quen hoặc cảm xúc. Một số nghiên cứu cho thấy khi tập trung vào bữa ăn, mọi người sẽ kiểm soát lượng thức ăn tốt hơn và ít có nguy cơ ăn quá mức.
Khi chú ý bị dồn vào màn hình điện thoại, mọi người thường ăn nhanh hơn và nhai ít hơn. Hệ quả là làm giảm hiệu quả tiêu hóa ngay từ giai đoạn thức ăn còn ở miệng.
Khi tập trung ăn, cơ thể sẽ tự động kích hoạt quá trình tiêu hóa. Dạ dày bắt đầu tiết enzyme và dịch vị, các cơ quan tiêu hóa phối hợp để xử lý thức ăn hiệu quả hơn. Nhưng nếu vừa ăn vừa xem điện thoại, sự mất tập trung sẽ làm gián đoạn quá trình này, khiến dạ dày tiết ít enzyme và dịch vị hơn, từ đó giảm hiệu quả tiêu hóa và dễ gây đầy bụng, khó tiêu.
Khi kết hợp tất cả các yếu tố trên, chúng ta sẽ có xu hướng ăn nhiều hơn, khó nhận biết no, tiêu hóa kém và ăn uống thiếu kiểm soát, từ đó tăng nguy cơ tăng cân.
Nhiều nghiên cứu cho thấy ăn trong trạng thái bị phân tâm không chỉ làm tăng lượng thức ăn trong bữa đó mà còn khiến ăn nhiều hơn ở các bữa sau. Điều này khiến tổng lượng calo trong ngày tăng lên, cuối cùng dẫn đến tăng cân, theo Eating Well.
Cơ thể con người là một hệ thống phức tạp. Do đó, cân nặng không chỉ phụ thuộc vào lượng thức ăn chúng ta ăn vào mà còn do nhiều yếu tố khác, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Nếu đã ăn ít nhưng vẫn bị tăng cân thì có thể là do những nguyên nhân sau.
Khi duy trì chế độ ăn kiêng trong một thời gian dài, cơ thể sẽ dần thích nghi với sự thay đổi này. Để bảo vệ chức năng sống, cơ thể sẽ tự động giảm tốc độ trao đổi chất. Điều này có nghĩa là tiêu hao ít năng lượng hơn cho các hoạt động cơ bản như hô hấp, tuần hoàn hay duy trì thân nhiệt.
Cơ chế này khiến cơ thể chuyển sang trạng thái “tiết kiệm năng lượng”. Khi đó, dù ăn rất ít, lượng calo tiêu hao cũng giảm tương ứng, khiến cân nặng khó giảm. Thậm chí, chỉ cần ăn nhiều hơn một chút, cơ thể có xu hướng nhanh chóng tích trữ năng lượng dưới dạng mỡ.
Đây là lý do vì sao nhiều người giảm cân thành công khi áp dụng chế độ ăn kiêng. Nhưng qua thời gian, tốc độ giảm cân đứng yên, sau đó bắt đầu tăng cân trở lại. Về lâu dài, cách này còn làm cơ thể yếu đi và khó kiểm soát cân nặng hơn.
Stress kéo dài là một trong những nguyên nhân phổ biến nhưng thường bị bỏ qua. Khi căng thẳng, cơ thể sẽ tiết ra nhiều cortisol, loại hoóc môn giúp chúng ta phản ứng với các mối đe dọa.
Tuy nhiên, nếu tăng cao trong thời gian dài, cortisol sẽ gây ra nhiều thay đổi bất lợi. Cơ thể có xu hướng tích trữ mỡ nhiều hơn, đặc biệt là vùng bụng. Đồng thời, cortisol còn làm chậm quá trình đốt calo, khiến dễ thèm các loại thức ăn nhiều đường và chất béo.
Ngoài ra, stress còn ảnh hưởng đến các thói quen sinh hoạt khác như ngủ kém, ít vận động hoặc ăn uống thất thường, từ đó gián tiếp làm tăng cân.
Nhiều người chỉ chú ý đến lượng thức ăn mà quên mất thời điểm ăn cũng rất quan trọng. Cơ thể con người hoạt động theo nhịp sinh học, nghĩa là khả năng tiêu hóa và sử dụng năng lượng sẽ thay đổi theo thời gian trong ngày.
Khi ăn muộn, đặc biệt là vào ban đêm, cơ thể có xu hướng xử lý năng lượng kém hiệu quả hơn. Lúc này, thay vì đốt cháy năng lượng, cơ thể dễ chuyển sang tích trữ dưới dạng mỡ.
Một lý do rất phổ biến là nhiều người nghĩ rằng mình ăn ít, nhưng thực tế lại không phải vậy. Chúng ta thường có xu hướng đánh giá thấp lượng calo thực phẩm mình đã ăn, đặc biệt là các món ăn vặt hoặc đồ uống.
Ví dụ, một ly trà sữa, nước ngọt hoặc vài miếng bánh nhỏ có thể chứa khá nhiều calo nhưng lại dễ bị bỏ qua khi tính toán. Thói quen ăn trong lúc làm việc, xem điện thoại hoặc coi phim cũng khiến khó nhận ra mình đã ăn bao nhiêu. Những calo ẩn này tích lũy lại có thể khiến tổng lượng calo trong ngày vượt quá nhu cầu dù cảm thấy bản thân ăn ít, theo Healthline.