Tôi đọc được một bài viết trên mạng xã hội, một người chia sẻ cho người khác mượn 4 chỉ vàng ở thời điểm giá 16,5 triệu đồng một chỉ. Người mượn hứa khi giá lên sẽ trả vàng, giá xuống sẽ trả tiền.
Oái ăm là sau vài tháng, giá vàng tuột xuống còn 15,1 triệu đồng một chỉ, “họ đem đến 4 chỉ để trả thì nên nói gì cho hợp lý”.
Tôi thấy rất nhiều người bàn tán và cho rằng: “Có trả là may”. Với kinh nghiệm đau thương của một người từng mượn tiền, nhận tiền mặt nhưng phải trả vàng tương đương vì người cho mượn nói: “Thay vì ra tiệm vàng bán lấy tiền đưa cho, có tiền sẵn đây nên đưa luôn”, tôi có vài ý kiến như sau:
Thứ nhất, thông thường vay thì có lãi, còn mượn thì không. Cho mượn thường là người thân quen giúp đỡ nhau. Nếu số tiền lớn và trong thời gian dài từ một năm trở nên, để bảo toàn tài sản, người cho mượn thường sẽ đưa vàng hoặc quy ra vàng.
Thứ hai, phải tôn trọng thỏa thuận. Nếu lúc mượn đã hứa “giá lên trả vàng, giá xuống trả tiền” thì phải thực hiện. Tôi nghĩ lúc gặp khó khăn, phải đi vay mượn, hỏi 10 người thì chừng hai người sẵn lòng giúp đỡ. Vì thế, đây có thể xem như là một cái ơn nghĩa nên đừng thắc mắc và bội tín, dù giá có lên cỡ nào cũng phải mua để trả lại.
Tin Gốc: Vnexpress

Tôi từng nghĩ rằng mua nhà là việc cả đời nên không cần vội. Chỉ cần chăm chỉ làm việc, tích góp thêm vài năm cho dư dả rồi mua cũng chưa muộn. Nhưng chính suy nghĩ đó đã khiến tôi bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà mà đến giờ vẫn còn tiếc.
Khoảng cuối năm 2020, vợ chồng tôi đi xem một căn hộ hai phòng ngủ tại TP Thủ Đức (khi đó còn là quận 9 cũ). Giá bán khoảng 1,8-1,9 tỷ đồng. Thời điểm đó, tôi đã có một khoản tiền tích lũy tương đối, khoảng 1 tỷ đồng, nhưng vẫn chần chừ. Tôi tính toán rằng nếu cố gắng tiết kiệm thêm vài năm nữa, có nhiều vốn hơn thì sẽ đỡ phải vay ngân hàng nhiều, giảm áp lực trả nợ hàng tháng. Thế là tôi quyết định chờ.
Trong thời gian đó, tôi vẫn đều đặn tiết kiệm tiền. Mỗi tháng, sau khi trừ mọi chi phí sinh hoạt, nuôi con và các khoản phát sinh, vợ chồng tôi cố gắng dành dụm khoảng 15-20 triệu đồng để mua nhà. Nhưng đến năm 2024, căn hộ tương tự mà tôi từng nhắm tới đã có giá gần 4 tỷ đồng. Chỉ trong vài năm, giá trị căn hộ gần như tăng gấp đôi. Số tiền tôi tiết kiệm thêm được hoàn toàn không đủ để bù lại phần giá nhà đã tăng.
Lúc đó, tôi mới thực sự hiểu cảm giác bất lực. Nhiều người giống tôi cũng đang có cùng một suy nghĩ: đợi đủ tiền rồi mới mua nhà. Nhưng trong bối cảnh giá bất động sản liên tục tăng, đặc biệt tại các thành phố lớn, việc chờ đợi đôi khi lại khiến cơ hội ngày càng xa.
>> Giá trị 10 năm chuyển nhà từ Gò Vấp ra Quận 2
Đầu năm nay, tôi quyết định không chờ thêm nữa mà mở rộng phạm vi tìm kiếm. Khi hệ thống đường vành đai, cao tốc, metro và các tuyến giao thông mới ngày càng hoàn thiện, khoảng cách địa lý không còn là rào cản quá lớn như trước. Sau nhiều lần cân nhắc, gia đình tôi mua một căn hộ khoảng 3,8 tỷ đồng ở Thủ Đức, khu vực xa trung tâm. Trong đó, chúng tôi sử dụng gần 2 tỷ đồng tiền tích lũy và vay ngân hàng phần còn lại. Khoản vay khiến áp lực tài chính tăng lên, nhưng đổi lại gia đình tôi có chỗ ở ổn định thay vì tiếp tục thấp thỏm nhìn giá nhà leo thang.
Tôi từng rất sợ tiền lãi vay ngân hàng. Nhưng giờ nhìn lại, nếu ngày đó tôi chấp nhận vay một phần để mua ngay căn hộ 1,9 tỷ đồng đó, có lẽ hôm nay tôi đã không phải tiếc nuối. Dĩ nhiên, thị trường không phải lúc nào cũng tăng và không ai có thể chắc chắn điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. Nhưng khi đã có sự chuẩn bị tương đối về tài chính, đừng để việc chờ đợi một thời điểm hoàn hảo khiến mình đánh mất cơ hội.
Thế mới nói, để mua nhà, đôi khi đặt mục tiêu phải có đủ 100% giá trị căn nhà rồi mới xuống tiền không phải cách hay. Thay vào đó, ưu tiên cân đối dòng tiền, lựa chọn khu vực phù hợp với khả năng chi trả và chấp nhận sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức an toàn mới là con đường ngắn nhất để thực hiện giấc mơ an cư.
Tin Gốc: Vnexpress

Tôi vẫn giữ thói quen đi chợ gần như mỗi ngày. Cách đây vài năm, khoảng 200.000 đồng có thể đủ cho một ngày bữa cơm gia đình khá đầy đặn: ít thịt, chút cá, vài loại rau, thêm trái cây. Mọi thứ vừa vặn, tôi không phải đắn đo quá nhiều trước mỗi lựa chọn.
Nhưng vài năm trở lại đây, cảm giác ấy thay đổi rõ rệt. Cùng một giỏ hàng quen thuộc, số tiền tôi phải bỏ ra luôn cao hơn trước. Mớ rau muống từng quanh mức 8.000-10.000 đồng nay có lúc lên tới 15.000 đồng. Những loại rau gia vị tưởng như rất nhỏ như hành, rau thơm, dưa chuột... cũng không còn rẻ như trước. Thịt lợn, thịt bò, cá, hải sản... gần như không món nào đứng giá trong thời gian dài. Cùng một khoản tiền như cũ, nhưng lượng đồ tôi mang về ngày càng ít đi.
Một tô bún, một bát phở giá bây giờ cũng cao hơn vài nghìn đồng. Ly cà phê không còn là 20.000-25.000 đồng như trước, mà đã tăng lên 35.000-40.000 đồng. Cước xe công nghệ cũng nhích lên, phí giao hàng tăng, giá gửi xe cũng không còn như cũ. Ngay cả những khoản tưởng nhỏ như giặt ủi, cắt tóc, hay một buổi tập gym, một lớp kỹ năng cho con... cũng đều đang điều chỉnh theo hướng đi lên.
Thực tế, thu nhập trên danh nghĩa của tôi vẫn tăng, nhưng tốc độ tăng đó không đủ để theo kịp chi phí sinh hoạt đang tăng mạnh ở hầu hết các nhóm hàng thiết yếu. Lương có thể nhích lên, nhưng khi giá cả mọi thứ quanh mình cùng vọt lên nhanh hơn, thì cảm giác dư dả vẫn là điều xa xỉ. Càng ngày, tôi càng phải tính toán kỹ hơn cho những điều vốn dĩ rất cơ bản - một bữa ăn đủ đầy cho gia đình.
>> Quán phở tăng 10 K theo giá xăng, giờ nhất quyết không giảm
Tôi từng nghe một người bạn làm nhân viên văn phòng chia sẻ rằng trước đây, mỗi ngày ăn sáng và uống cà phê chỉ khoảng 70.000 đồng. Bây giờ, con số ấy đã tiến sát 100.000 đồng, thậm chí cao hơn nếu chọn những quán quen. Nếu nhân lên 20-22 ngày làm việc, khoản tăng đó đã là gần một triệu đồng mỗi tháng chỉ riêng cho một thói quen buổi sáng. Và đó mới chỉ là một lát cắt rất nhỏ trong toàn bộ bức tranh chi tiêu, còn ăn trưa, đi lại, tiền điện nước, điện thoại, mua sắm... - những khoản phát sinh không thể tránh.
Một điểm khác ít được để ý là mức tăng giá trong thực tế không diễn ra theo từng đồng lẻ. Rất hiếm khi một quán ăn tăng 1.000-2.000 đồng. Thay vào đó, mức điều chỉnh thường rơi vào những con số "tròn": 5.000 đồng, 10.000 đồng, thậm chí cao hơn. Chính cách "làm tròn" này khiến tỷ lệ tăng thực tế cao hơn nhiều so với cảm giác khi nhìn số tuyệt đối. Một tô bún tăng từ 40.000 lên 50.000 đồng về bản chất, đó là mức tăng 25%.
Với các gia đình trẻ, giai đoạn hiện tại thường là thời điểm áp lực chồng lên nhau. Họ vừa bắt đầu xây dựng sự nghiệp, vừa phải ổn định cuộc sống, vừa lo tích lũy tài sản. Một bên là tiền thuê nhà hoặc khoản vay mua nhà dài hạn. Một bên là chi phí nuôi con, học hành, y tế. Xen giữa là những khoản chi tưởng nhỏ nhưng lặp lại mỗi ngày: ăn uống, đi lại, điện nước, internet, xăng xe. Trong điều kiện đó, chỉ cần giá cả tăng nhẹ ở nhiều nhóm hàng cùng lúc, khả năng tích lũy gần như bị thu hẹp ngay lập tức.
Không ít người trẻ từng nói với tôi rằng họ đã phải hoãn mua nhà, lùi kế hoạch sinh thêm con, hoặc cân nhắc lại việc đổi công việc dù có cơ hội tốt hơn. Không phải vì họ thiếu động lực, mà vì bài toán chi tiêu hàng tháng trở nên mệt mỏi hơn trước. Tại các đô thị lớn, một căn hộ nhỏ hoặc phòng trọ có chất lượng tương đối tốt đều có giá thuê cao hơn đáng kể so với trước dịch Covid-19. Không ít gia đình phải dành từ 25-40% thu nhập chỉ để chi trả cho nơi ở. Giấc mơ mua nhà ngày càng trở nên xa vời với nhiều người trẻ khi giá bất động sản tăng nhanh hơn tốc độ tăng thu nhập.
Mỗi khi giá cả tăng, giải pháp thường được nhắc tới đầu tiên là tăng lương. Tuy nhiên, tăng lương không phải chiếc đũa thần có thể giải quyết mọi vấn đề. Nếu năng suất lao động không tăng tương ứng, việc tăng lương quá nhanh đôi khi lại tạo áp lực khiến giá cả tiếp tục leo thang. Do đó, bài toán cần được giải quyết từ nhiều phía.
Không riêng Việt Nam, nhiều nền kinh tế trên thế giới cũng từng đối mặt với áp lực chi phí sinh hoạt tăng cao. Tại nhiều nước phát triển, giá nhà ở và chi phí giáo dục đã trở thành chủ đề được thảo luận trong nhiều năm. Một số quốc gia đã triển khai các chương trình hỗ trợ thuê nhà, phát triển nhà ở xã hội hoặc trợ cấp trực tiếp cho các hộ gia đình có thu nhập thấp. Nhiều nước cũng đầu tư mạnh vào giáo dục công lập và y tế công để giảm áp lực chi tiêu của người dân.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc kiểm soát lạm phát là cần thiết nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là bảo vệ sức mua thực tế của người lao động. Người dân cần cảm nhận rằng thu nhập của họ đang tăng nhanh hơn chi phí sinh hoạt. Chỉ khi đó niềm tin tiêu dùng mới được củng cố và nền kinh tế mới có thể phát triển ổn định trong dài hạn.
Tin Gốc: Vnexpress

Tôi từng là du học sinh tại Anh, một hành trình mà gia đình tôi đã đầu tư hàng tỷ đồng với nhiều kỳ vọng. Ngày tốt nghiệp loại giỏi, tôi cũng từng tin rằng tấm bằng "ngoại" sẽ là một lợi thế đủ lớn để mở ra những cánh cửa nghề nghiệp tốt ngay khi trở về nước. Nhưng thực tế lại không dễ dàng như tưởng tượng.
Công việc đầu tiên của tôi tại Việt Nam có mức lương chỉ 11 triệu đồng, cũng không phải một vị trí hào nhoáng đúng với những gì tôi từng nghĩ. Thú thực, đó là một cú sốc thật sự với tôi, vì nó trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng của bản thân, gia đình và những ánh nhìn xung quanh.
Tôi từng cay đắng tự hỏi: "Mình đã bỏ ra từng ấy tiền, ngấn ấy năm ở nước ngoài, để rồi bắt đầu như thế này sao?". Nhưng rồi tôi nhận ra, thị trường lao động không trả lương cho quá khứ hay chi phí bạn đã bỏ ra, mà tùy thuộc giá trị bạn có thể tạo ra ngay tại thời điểm đó. Và ở thời điểm ấy, tôi gần như là con số 0 về kinh nghiệm.
Vậy là tôi quyết định kiên nhẫn đi làm, hiểu rằng mình cần một điểm khởi đầu. Những ngày ấy, tôi phải học lại gần như từ đầu: cách làm việc trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, cách giao tiếp với đồng nghiệp, cách xử lý những công việc rất thực tế mà ở giảng đường không dạy...
>> 'Hối hận du học vì về nước lương 13 triệu đồng'
Dần dần, tôi cũng thích nghi và không còn đặt nặng câu hỏi "mình xứng đáng với mức lương bao nhiêu?". Thay vào đó, tôi tập trung vào việc "mình có thể làm gì tốt hơn hôm qua?". Sau mỗi lần chuyển việc, mỗi dự án hoàn thành, thu nhập của tôi tăng lên từng bước, không nhanh, nhưng đủ chắc.
Đến hiện tại, thu nhập của tôi đã chạm mốc 100 triệu đồng mỗi tháng. Nhìn lại, điều giúp tôi đi được đến đây không phải chỉ là nhờ tấm bằng đại học ở nước ngoài, mà là cách tôi sử dụng nó như một nền tảng để tiếp tục học hỏi và tiến lên.
Tôi không phủ nhận giá trị của bằng đại học ở nước ngoài. Ngược lại, tôi tin phần lớn du học sinh đều có lợi thế về ngoại ngữ, tư duy, tính kỷ luật nhờ được tiếp cận những nền giáo dục tiên tiến hàng đầu thế giới. Nhưng cần nhìn thẳng vào thực tế, đó chỉ là điểm xuất phát, không phải tấm vé đảm bảo cho một vị trí cao hay mức lương "khủng".
Thị trường lao động không phân biệt bạn học ở đâu, mà quan tâm bạn làm được gì, giải quyết vấn đề ra sao và có phù hợp với tổ chức hay không? Một người chưa từng đi làm, dù có bằng cấp từ nước ngoài, vẫn cần thời gian để chứng minh năng lực của bản thân.
Cú sốc "bằng ngoại, lương nội" có thể khiến nhiều du học sinh hụt hẫng khi mới trở về, giống như tôi trước đây. Nhưng nếu nhìn theo hướng khác, đó lại là một phép thử cần thiết. Nó buộc chúng ta phải điều chỉnh kỳ vọng, học cách thích nghi và hiểu rằng con đường sự nghiệp là một quá trình tích lũy, không phải một bước nhảy vọt. Điều quan trọng không phải là bạn bắt đầu ở mức lương bao nhiêu, mà là bạn đi được bao xa sau đó.
Tin Gốc: Vnexpress

