Amal Graafstra là một trong những nhân vật tiên phong của phong trào biohacking – xu hướng kết hợp công nghệ với cơ thể con người nhằm mở rộng khả năng sinh học tự nhiên. Từ năm 2005, khi khái niệm “người máy sinh học” còn rất xa lạ, anh đã quyết định cấy những con chip RFID vào hai bàn tay của mình.
RFID (Radio Frequency Identification) là công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến, thường được sử dụng trong thẻ từ, thẻ ra vào hay các hệ thống kiểm soát an ninh. Thay vì mang theo chìa khóa hoặc thẻ điện tử, Amal đưa công nghệ này trực tiếp vào cơ thể.
Ban đầu, quyết định của anh khiến nhiều người ngạc nhiên. Tuy nhiên, với Amal, đó đơn giản là bước tiếp theo trong quá trình con người hòa nhập với công nghệ. Anh cho rằng nếu điện thoại thông minh đã trở thành vật bất ly thân thì việc đưa một phần công nghệ vào cơ thể cũng là điều hoàn toàn tự nhiên.
Những con chip dưới da cho phép Amal thực hiện nhiều thao tác mà người bình thường phải dùng đến chìa khóa hoặc mật khẩu. Anh có thể mở cửa nhà, mở cửa xe, đăng nhập máy tính và kích hoạt nhiều hệ thống điện tử chỉ bằng cách đưa bàn tay lại gần đầu đọc RFID.
Trong nhiều năm, các chip cấy ghép này đã thay thế gần như hoàn toàn các vật dụng mà mọi người thường mang theo trong túi. Theo Amal, cảm giác quên chìa khóa hay thẻ ra vào gần như không còn tồn tại bởi “chìa khóa” luôn ở bên trong cơ thể anh.
Không dừng lại ở đó, anh còn thử nghiệm nhiều ứng dụng khác của công nghệ cấy ghép. Một số phiên bản chip có thể lưu trữ danh thiếp điện tử, thông tin cá nhân hoặc hỗ trợ xác thực danh tính trong môi trường số.
Sự quan tâm của công chúng đối với các thí nghiệm của Amal ngày càng tăng. Năm 2013, anh thành lập Dangerous Things, doanh nghiệp chuyên cung cấp các bộ kit cấy chip RFID và NFC dành cho cộng đồng biohacker.
Biểu tượng của phong trào cyborg hiện đại
Công ty nhanh chóng trở thành một trong những thương hiệu nổi tiếng nhất trong lĩnh vực công nghệ cấy ghép cho con người. Các sản phẩm của hãng cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu, mở khóa thiết bị hoặc kết nối với hệ sinh thái nhà thông minh.
Amal cũng thường xuyên xuất hiện tại các hội nghị công nghệ và các buổi TEDx để chia sẻ về tương lai của con người trong thời đại kỹ thuật số. Theo anh, ranh giới giữa sinh học và công nghệ sẽ ngày càng mờ nhạt trong những thập kỷ tới.
Dù được nhiều người ủng hộ, việc cấy chip vào cơ thể vẫn gây tranh cãi. Những lo ngại về quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu và nguy cơ bị theo dõi luôn xuất hiện song song với sự phát triển của công nghệ này. Các chuyên gia cũng cảnh báo rằng bất kỳ hệ thống RFID nào cũng có thể đối mặt với các nguy cơ bảo mật nếu không được thiết kế cẩn thận.
Bất chấp những tranh luận đó, Amal Graafstra vẫn tin rằng tương lai sẽ chứng kiến ngày càng nhiều người lựa chọn công nghệ cấy ghép. Anh từng bày tỏ mong muốn kết nối chip RFID với các hệ thống thanh toán và danh tính số, biến bàn tay con người thành một “ví điện tử” hay “chìa khóa vạn năng” thực thụ.
Từ một chàng trai bị coi là kỳ quặc vì tự cấy chip vào tay, Amal Graafstra giờ đây được xem là biểu tượng của phong trào cyborg hiện đại – những người đang thử nghiệm việc hợp nhất cơ thể sinh học với công nghệ để tạo nên một phiên bản con người hoàn toàn mới.
Dean Karnazes không phải người chạy nhanh nhất hành tinh. Nhưng ông lại là một trong những người khiến thế giới sửng sốt nhất khi nói về sức bền con người. Suốt nhiều năm, cái tên Dean luôn gắn với những thử thách nghe như chuyện hoang đường: Chạy xuyên sa mạc, chạy ở Nam Cực, và đặc biệt là chạy cho tới khi phần lớn người bình thường không còn đứng nổi.
Năm 2005, Dean Karnazes thực hiện điều mà ngay cả giới siêu marathon cũng phải kinh ngạc. Ông chạy liên tục 350 dặm, tức hơn 560km, trong 80 giờ 44 phút gần như không ngủ. Đó là hơn 3 ngày 3 đêm chỉ có một việc duy nhất: nhấc chân lên và lao về phía trước. Thành tích này đến nay vẫn là dấu mốc khiến Dean được nhắc đến như "người đàn ông chạy không biết gục".
560km là quãng đường mà nhiều người còn ngại đi bằng ô tô. Nhưng Dean Karnazes đã vượt qua nó bằng đôi chân trần trụi giữa cơn buồn ngủ, cơn đói và hàng nghìn nhịp va đập lên cơ bắp. Khi người bình thường thức trắng một ngày đã bắt đầu run rẩy, mất tập trung và rơi vào trạng thái kiệt quệ, Dean vẫn tiếp tục chạy như thể cơ thể chưa nhận ra nó đang bị đẩy tới giới hạn.
Điều khó tin là đó chưa phải thử thách duy nhất. Một năm sau, ông lại hoàn thành 50 cuộc marathon ở 50 bang nước Mỹ trong 50 ngày liên tiếp. Nghĩa là mỗi ngày Dean phải nuốt trọn hơn 42km, hôm nay xong thì sáng mai lại lặp lại từ đầu, suốt gần 2 tháng không có khái niệm hồi phục như runner thông thường.
Với hầu hết vận động viên, một marathon đã là cơn tra tấn. Sau quãng đường ấy, chân sẽ nóng rát, cơ đùi căng cứng, bàn chân phồng rộp và toàn thân đòi được nghỉ. Nhưng Dean Karnazes dường như phản ứng theo cách hoàn toàn khác: ông vẫn đau, vẫn mệt, nhưng cơ thể không sụp xuống ở thời điểm mà người khác buộc phải dừng lại. Chính điều này khiến giới chuyên môn bắt đầu chú ý tới ông như một trường hợp thể lực bất thường.
Nhiều tài liệu quốc tế từng nhắc đến khả năng chịu mỏi cực dài của Dean. Một số chuyên gia cho rằng ngưỡng tích tụ lactate trong cơ bắp của ông được kiểm soát tốt hơn người thường. Đây là yếu tố khiến chân nóng ran, nặng trĩu và mất khả năng phát lực khi vận động kéo dài. Nói cách khác, tín hiệu "đã đến lúc gục ngã" dường như đến với Dean chậm hơn phần còn lại của nhân loại.
Dean từng thừa nhận có những lúc đầu óc ông muốn tắt lịm vì thiếu ngủ. Ông nhìn đường trong trạng thái mơ hồ, cơ thể gần như hoạt động theo quán tính. Nhưng điều kỳ dị là não bộ muốn nghỉ chưa đồng nghĩa đôi chân chịu dừng. Trong nhiều giờ liên tiếp, ông chỉ tiếp tục chạy như một cỗ máy, hết bước này sang bước khác, trong khi cảm giác đau mỏi không đủ mạnh để đánh sập ý chí.
Chính chi tiết ấy khiến Dean Karnazes trở thành một bí ẩn chưa có lời giải trọn vẹn. Khoa học có thể nói về luyện tập, về tim mạch, về khả năng thích nghi của cơ bắp. Nhưng rất khó lý giải vì sao một người có thể đi qua 3 ngày 3 đêm mà cơ thể vẫn chưa phát ra tín hiệu dừng khẩn cấp như thông thường. Đó là lý do đến nay Dean vẫn được xem như một trong những minh chứng kỳ lạ nhất cho câu hỏi: giới hạn thật sự của con người nằm ở đâu?
3 ngày 3 đêm. Hơn nửa nghìn kilomet. Một cơ thể gần như không chịu gục xuống. Đến giờ, Dean Karnazes vẫn khiến nhiều người tin rằng có những ngưỡng chịu đựng trong con người mà khoa học mới chỉ chạm được vào phần nổi.
Dự án đầu tư xây dựng đường Vành đai 1 đoạn Hoàng Cầu - Voi Phục (Hà Nội) có chiều dài hơn 2,2 km, với điểm đầu giao với đường Cát Linh - La Thành - Yên Lãng tại Hoàng Cầu, điểm cuối tại nút giao Voi Phục. Dự án có tổng mức đầu tư hơn 7.800 tỷ đồng dự kiến hoàn thành năm 2020, nhưng tiến độ bị chậm do vướng mắc giải phóng mặt bằng.
Sự kiện thu hút hơn 100 diễn giả là những tên tuổi nổi bật trong nhiều lĩnh vực, mang đến các góc nhìn phong phú và chuyên sâu trải rộng trên 64 ngành nghề. Đặc biệt, khoảng 11.000 học sinh đến từ hơn 200 trường trung học phổ thông đã tham dự, cùng với sự hiện diện của nhiều đại diện cấp cao từ các trường đại học danh tiếng trong nước, khu vực và quốc tế.
Chương trình được tổ chức nhằm góp phần giải quyết "khoảng trống định hướng" nghề nghiệp khi xuất hiện thực trạng nhiều học sinh lựa chọn ngành học theo cảm tính hoặc thiếu thông tin. Với chủ đề xoay quanh giáo dục tương lai và tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), Future Fest 2026 mang đến bức tranh toàn diện về hệ sinh thái ngành học và lĩnh vực nghề nghiệp.
Phát biểu tại lễ khai mạc, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Mỹ Diệu - Hiệu trưởng Trường Đại học Văn Lang, Chủ tịch Hội đồng trường Trường Đại học Phương Đông cho rằng, trong bối cảnh công nghệ và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, học sinh ngày nay có nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp cận thông tin nghề nghiệp. Tuy nhiên, chính sự đa dạng và phong phú của nguồn thông tin cũng đặt ra không ít thách thức trong việc lựa chọn ngành học và định hình con đường tương lai.
Theo bà, Future Fest được tổ chức không nhằm đưa ra quyết định thay học sinh, mà tạo không gian để các em trải nghiệm, khám phá bản thân, từ đó hiểu rõ mình phù hợp với lĩnh vực nào và thực sự đam mê điều gì. Đây cũng là cơ sở để mỗi học sinh từng bước xây dựng phương pháp học tập và định hướng tương lai một cách vững vàng hơn.
Đồng thời, sự kiện mở ra cơ hội để học sinh tiếp cận đa dạng ngành nghề, trực tiếp trải nghiệm và tăng cường sự kết nối giữa năng lực cá nhân, nền tảng kiến thức với định hướng nghề nghiệp.
Thông qua chuỗi hoạt động, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Mỹ Diệu kỳ vọng các bạn trẻ sẽ có thêm thời gian và cơ sở để suy nghĩ thấu đáo về con đường phía trước, mình muốn trở thành ai, muốn làm gì và điều gì thực sự mang lại đam mê. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để các em đưa ra lựa chọn phù hợp, kiên trì theo đuổi và vượt qua những thách thức trong học tập cũng như sự nghiệp sau này.
Sự kiện là nơi các bạn học sinh được giao lưu, học hỏi, định hướng nghề nghiệp.
Không chỉ dừng lại ở các phiên tọa đàm, sự kiện còn tổ chức hàng chục lớp học trải nghiệm, hoạt động tương tác và tư vấn trực tiếp, giúp học sinh "chạm" vào nghề nghiệp một cách cụ thể. Qua đó, các em có cơ hội khám phá năng lực bản thân, hiểu sâu về ngành học và xây dựng lộ trình phát triển phù hợp.
Điểm nhấn của Future Fest 2026 là cách tiếp cận thực tiễn, kết nối giáo dục với doanh nghiệp và thế giới nghề nghiệp. Những chia sẻ tại sự kiện không chỉ mang tính lý thuyết mà còn là trải nghiệm thực tế từ những người đang trực tiếp dẫn dắt sự thay đổi trong nhiều lĩnh vực.
Trong bối cảnh AI và tự động hóa đang tái định hình thị trường lao động, chương trình hướng tới việc trang bị cho học sinh tư duy học tập suốt đời, khả năng thích ứng và năng lực tái định nghĩa bản thân, những yếu tố then chốt để thành công trong tương lai.
Với quy mô lớn, nội dung đa dạng và tính ứng dụng cao, Future Fest 2026 được kỳ vọng góp phần giúp học sinh lựa chọn đúng ngành nghề, tự tin bước vào ngưỡng cửa đại học và thị trường lao động trong kỷ nguyên số.