Tôi sống ở khu vực An Sương. Dù cùng nằm trong TP HCM nhưng gần như cả năm tôi không đi xuống quận 7 cũ.
Nếu chạy xe máy hoặc ôtô từ An Sương xuống quận 7, Thủ Thiêm hay khu vực phía Đông thành phố thì thường mất khoảng một giờ, chưa kể kẹt xe. Nhiều người sống ở phía Tây thành phố chắc cũng có cảm giác tương tự. Chúng ta vẫn ở chung một thành phố nhưng khoảng cách về thời gian khiến mỗi khu vực gần như trở thành một “thế giới riêng”.
TP HCM đang quy hoạch một mạng lưới metro rất lớn. Đây là hướng đi đúng và cần thiết. Nhưng khi nhìn vào bản đồ quy hoạch, tôi có một băn khoăn: Nếu sau này mạng lưới metro hoàn thành, người dân từ An Sương, Tân Kiên hay Suối Tiên sẽ mất bao lâu để đi tới Thủ Thiêm?
Bởi phần lớn các tuyến metro hiện nay được thiết kế theo hướng đưa hành khách vào khu vực trung tâm rồi mới tỏa đi các hướng khác. Muốn đi từ cực này sang cực khác của thành phố, nhiều trường hợp vẫn phải đi qua trung tâm hoặc chuyển tuyến tại các ga lớn.
Điều đó có nghĩa là metro sẽ giúp người dân có thêm lựa chọn đi lại, nhưng chưa chắc giải quyết triệt để bài toán thời gian giữa các cực của thành phố.
Tôi lấy một ví dụ đơn giản. Trong tương lai, nếu tuyến đường sắt tốc độ cao TP HCM – Cần Thơ được xây dựng, người dân có thể chỉ mất khoảng một giờ để đi từ Cần Thơ đến Tân Kiên. Nhưng sau khi đến TP HCM, họ có thể lại mất thêm gần một giờ nữa để đi tiếp tới Thủ Thiêm hoặc khu vực phía Đông thành phố.
Hay nếu sau này có tuyến đường sắt tốc độ cao đi Cần Giờ, người dân ở An Sương hoặc Suối Tiên vẫn có thể phải mất gần một giờ để vào khu vực trung tâm rồi mới tiếp tục hành trình khoảng 30 phút tới Cần Giờ.
Một người đi từ Cần Thơ tới TP HCM chỉ mất khoảng một giờ, nhưng để đi từ phía Tây sang phía Đông của cùng một thành phố lại mất gần bằng từng đó thời gian?
Theo tôi, đó là khoảng trống mà quy hoạch hiện nay vẫn chưa giải quyết được.
TP HCM có thể cần thêm một lớp giao thông khác bên cạnh hệ thống metro: Một tuyến đường sắt tốc độ cao vành đai kết nối các cực lớn của thành phố như An Sương, Tân Kiên, Tân Thuận, Thủ Thiêm và Suối Tiên.
Tuyến này không cần quá nhiều ga. Mỗi khu vực chỉ cần một ga trung chuyển lớn kết nối với mạng metro hiện hữu. Người dân đi metro đến ga gần nhất rồi chuyển sang tuyến vành đai tốc độ cao để thực hiện những hành trình dài trong nội đô.
Nếu được thiết kế với mục tiêu kết nối nhanh giữa các cực phát triển của thành phố, tuyến vành đai dài khoảng 80 km hoàn toàn có thể rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa An Sương, Tân Kiên, Thủ Thiêm hay Suối Tiên.
Khi đó, người ở An Sương muốn đến Thủ Thiêm không nhất thiết phải đi xuyên qua trung tâm. Người ở Suối Tiên muốn xuống khu vực phía Nam cũng không cần phải vòng qua Bến Thành. Thời gian di chuyển giữa các cực có thể giảm từ gần một giờ xuống còn khoảng 20-30 phút. Theo tôi, đây mới là điều quan trọng.
Bài toán giao thông của TP HCM không chỉ là làm sao đưa thêm người vào trung tâm nhanh hơn. Bài toán lớn hơn là làm sao giúp người dân đi từ nơi mình sống tới nơi mình cần đến nhanh hơn.
Nếu An Sương chỉ còn cách Thủ Thiêm khoảng 20-30 phút, nếu Tân Kiên chỉ còn cách Suối Tiên chưa đầy nửa giờ, rất nhiều thứ sẽ thay đổi. Doanh nghiệp sẽ không còn quá phụ thuộc vào khu vực trung tâm. Người lao động cũng có thêm lựa chọn việc làm mà không phải cân nhắc quá nhiều về khoảng cách.
Khi đó, An Sương, Tân Kiên, Tân Thuận hay Suối Tiên sẽ không chỉ là những cửa ngõ của thành phố, mà có thể trở thành những trung tâm mới của hoạt động kinh tế và dịch vụ.
Cuối cùng, điều người dân quan tâm không phải trên bản đồ có bao nhiêu tuyến metro hay bao nhiêu nhà ga. Điều họ quan tâm là sáng nay đi làm mất bao lâu, cuối tuần muốn sang phía bên kia thành phố có còn phải mất cả tiếng đồng hồ hay không?
Một hệ thống giao thông tốt không chỉ giúp thành phố phát triển, mà còn giúp người dân tiết kiệm thứ quý giá nhất của mình đó chính là thời gian.
Tôi năm nay 25 tuổi và đang sinh sống ở Hà Nội. Tôi lớn lên trong một gia đình không thiếu tình yêu thương. Bố mẹ tôi là những người sống tình cảm, luôn lo cho con cái từng bữa ăn, giấc ngủ. Bà ngoại tôi cũng là người phụ nữ cả đời hy sinh vì gia đình. Nếu nhìn từ bên ngoài, nhiều người sẽ nghĩ tôi đã có một tuổi thơ khá yên bình. Và thật ra, phần lớn ký ức của tôi về gia đình vẫn là những bữa cơm đông đủ, những lần được chăm sóc khi ốm đau, những ngày cả nhà quây quần bên nhau.
Nhưng chỉ đến khi đọc tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành, bỏ đói đến tử vong những ngày gần đây, tôi mới giật mình nhớ lại một phần tuổi thơ mà suốt nhiều năm qua mình luôn cố quên đi. Ngày còn nhỏ, tôi từng nghĩ chuyện bị đánh đòn là điều bình thường. Người lớn xung quanh tôi khi ấy đều tin rằng trẻ con muốn ngoan phải được dạy bằng roi vọt.
Tôi còn nhớ khi mình khoảng 3 tuổi, vô tình làm đổ cốc sữa ra giường. Thứ tôi nhận lại là một trận đòn. Khi ấy, bố mẹ tôi nói rằng phải đánh thì con mới nhớ, mới cẩn thận hơn lần sau. Tôi đã khóc rất nhiều. Nhưng nỗi đau không chỉ nằm ở vài roi vào chân hay vào mông, mà là cảm giác sợ hãi khi người mình yêu thương nhất trở nên giận dữ. Rồi có lần tôi ngậm cơm lâu, mẹ lúc đó mất kiên nhẫn và đánh một trận để tôi phải ngoan ngoãn. Khi ấy tôi còn quá nhỏ để hiểu rằng mẹ cũng đang áp lực và mệt mỏi. Điều duy nhất tôi cảm nhận được chỉ là sự đau đớn.
Không chỉ bố mẹ, bà ngoại cũng từng đánh tôi. Năm tôi 4 tuổi, trong một lần bất cẩn làm đổ nước ra sàn, bà lấy roi đánh vào mông tôi. Ăn đòn trở thành chuyện cơ bữa với tôi tới khi 5 tuổi. Hình ảnh ấy đến giờ tôi vẫn nhớ rất rõ. Người lớn khi ấy không nghĩ đó là bạo lực. Họ chỉ nghĩ đơn giản rằng mình đang dạy con, dạy cháu. Và chính điều đó khiến tôi suy nghĩ rất nhiều khi trưởng thành.
>> Ân hận cả đời vì trận đòn đánh con 10 năm trước
Tôi hiểu, người lớn đánh con không phải vì ghét bỏ, mà vì tin rằng đó là cách đúng để dạy dỗ. Nhưng tình yêu thương nếu đi cùng nỗi sợ hãi thì vẫn có thể để lại tổn thương. Nhiều người trưởng thành thường bao biện: "Ngày xưa tôi cũng bị đánh nhưng vẫn lớn lên bình thường đấy thôi". Nhưng thật sự có "bình thường" không? Hay là chúng ta đã quen với việc chịu tổn thương đến mức nghĩ nó là điều hiển nhiên?
Có những vết thương không nằm trên da thịt mà nằm trong ký ức. Nó khiến một đứa trẻ lớn lên với tâm lý sợ sai, sợ làm người khác thất vọng, hoặc luôn cảm thấy mình phải hoàn hảo để tránh bị trách phạt. Tôi từng là một đứa trẻ như vậy. Tôi rất sợ làm đổ đồ, sợ bị mắng, sợ khiến người lớn nổi giận. Đến tận khi trưởng thành, tôi vẫn có thói quen xin lỗi rất nhiều chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt. Có lúc tôi nhận ra rằng cảm giác lo lắng ấy bắt nguồn từ chính những trận đòn ngày bé.
Điều khiến tôi day dứt nhất là bố mẹ và bà ngoại tôi chưa bao giờ là người xấu. Họ yêu thương tôi thật lòng. Họ hy sinh vì tôi rất nhiều. Nhưng họ đã nuôi dạy tôi bằng cách mà thế hệ trước từng dạy họ. Một vòng lặp của đòn roi đã kéo dài qua nhiều thế hệ, chỉ khác ở mức độ nặng nhẹ.
Giờ đây, khi tôi đã trưởng thành, bố mẹ và bà ngoại cũng thay đổi rất nhiều. Có lần mẹ tôi nhắc lại chuyện cũ rồi nói rằng mẹ thấy hối hận vì đã đánh con quá nhiều khi còn bé. Bà ngoại tôi cũng từng lặng im rất lâu khi nghe tôi kể lại những ký ức ấy. Tôi biết họ đau lòng khi nhận ra điều đó.
Và có lẽ, xã hội cũng cần thay đổi cách nhìn về việc nuôi dạy trẻ em. Trẻ con không phải người lớn thu nhỏ. Một đứa trẻ làm đổ sữa, biếng ăn hay nghịch ngợm là điều rất bình thường trong quá trình lớn lên. Điều các em cần không phải là nỗi sợ, mà là sự hướng dẫn và kiên nhẫn. Một cái ôm, một lời giải thích nhẹ nhàng đôi khi có tác động lớn hơn rất nhiều so với một trận đòn.
Đáng mừng là ngày nay, nhiều bậc cha mẹ trẻ đã bắt đầu thay đổi tư duy. Họ học cách lắng nghe con, kiểm soát cảm xúc và nuôi dạy con bằng sự tôn trọng thay vì roi vọt. Đó là một tín hiệu tích cực, bởi một xã hội văn minh không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng hay sự phát triển kinh tế, mà còn nằm ở cách người lớn đối xử với trẻ em.
Tôi không viết những dòng này để trách bố mẹ hay bà ngoại mình. Tôi biết họ cũng là nạn nhân của một quan niệm cũ đã tồn tại quá lâu trong xã hội. Nhưng tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta cần dũng cảm nhìn lại để thay đổi. Bởi không có tình yêu thương nào nên được nuôi dưỡng bằng nỗi sợ hãi. Và không một đứa trẻ nào đáng phải lớn lên với ký ức về những trận đòn nhân danh giáo dục.
Tôi là một cô gái Gen Z, năm nay 25 tuổi và đã tham gia thị trường lao động gần bốn năm nay. Sau khi đọc bài "Áp lực 'tăng ca vô hình' của lao động công sở", bởi tôi nhận ra bản thân mình trong từng chi tiết của bài viết ấy.
Tôi từng nghĩ chỉ cần còn trẻ thì có thể làm việc nhiều hơn người khác, chịu áp lực tốt hơn người khác và hy sinh thời gian cá nhân để đổi lấy cơ hội thăng tiến. Nhưng sau bốn năm đi làm, điều khiến tôi sợ nhất không còn là KPI hay deadline, mà là cảm giác cuộc sống của mình đang dần bị công việc nuốt chửng.
Nhiều người vẫn nghĩ Gen Z là thế hệ thích nghỉ ngơi, dễ bỏ việc và thiếu chịu đựng áp lực. Nhưng ít ai nhìn thấy phía sau những bức ảnh check-in văn phòng hay những dòng trạng thái bận rộn trên mạng xã hội là một thế hệ đang kiệt sức âm thầm.
Chúng tôi lớn lên trong thời đại công nghệ phát triển, nơi mọi thứ diễn ra nhanh hơn, cạnh tranh hơn và áp lực cũng nhiều hơn. Công việc không còn dừng lại ở tám tiếng nơi công sở. Nó theo chúng tôi lên xe buýt, vào bữa cơm tối, lên giường ngủ và cả trong những ngày nghỉ hiếm hoi.
Tôi làm ở một công ty chuyên về quản lý kinh doanh. Bộ phận của tôi có 30 người, nhiệm vụ phát triển đối tác và xây dựng nhóm kinh doanh mới, trực tiếp mang doanh thu về cho công ty. Năm trước phòng tôi vượt KPI, năm nay công ty tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn. Thành tích càng tốt thì áp lực càng lớn.
Trong môi trường ấy, việc tăng ca gần như trở thành điều hiển nhiên. Có những ngày tôi rời văn phòng lúc 19h nhưng công việc vẫn chưa kết thúc. Điện thoại liên tục rung lên vì tin nhắn từ các nhóm chat công việc. Khách hàng gọi lúc tối muộn vì ban ngày họ bận. Có hôm tôi đang chuẩn bị ngủ thì sếp "tag" vào nhóm yêu cầu sửa báo cáo gấp cho cuộc họp sáng hôm sau. Tôi bật laptop lúc gần nửa đêm, vừa sửa file vừa cố giữ tỉnh táo bằng ly cà phê.
Điều đáng sợ nhất là chúng tôi dần xem cuộc sống ấy như bình thường. Tôi từng tự hào vì mình có thể thức đến một giờ sáng để chạy deadline. Tôi nghĩ đó là biểu hiện của sự chăm chỉ và cầu tiến. Trong môi trường công sở hiện đại, những người online muộn nhất thường được xem là có trách nhiệm nhất.
Chúng tôi ca ngợi văn hóa "hustle" như một điều đáng ngưỡng mộ. Nhưng rồi tôi nhận ra đằng sau những giờ tăng ca ấy là những cơ thể đang kiệt quệ và những tâm trí không còn được nghỉ ngơi đúng nghĩa. Tôi từng bị đau đầu kéo dài vì thiếu ngủ. Có những hôm bụng đau quặn vì ăn uống thất thường nhưng vẫn phải họp online với khách hàng.
Có ngày cuối tuần, bạn bè rủ đi cà phê nhưng tôi vẫn mang theo laptop vì "có thể khách sẽ cần gấp". Tôi không nhớ lần cuối cùng mình thật sự thư giãn mà không cầm điện thoại để kiểm tra email là khi nào. Sau khi đọc bài viết về "tăng ca vô hình", tôi mới nhận ra điều đáng sợ nhất của môi trường công sở hiện nay không phải là những giờ tăng ca được ghi trên bảng chấm công, mà là những giờ làm việc vô hình không ai tính đến.
Đó là những tin nhắn công việc lúc 23h. Là cảm giác lo lắng khi không trả lời điện thoại của sếp ngoài giờ hành chính. Là việc dù đang nghỉ phép nhưng vẫn phải mở máy tính xử lý công việc từ xa. Công nghệ giúp chúng ta làm việc linh hoạt hơn, nhưng cũng khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống gần như biến mất. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, văn phòng có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu.
Chúng tôi không còn thật sự "tan làm", mà chỉ là chuyển từ làm việc ở công ty sang làm việc ở nhà. Tôi nghĩ Gen Z đang là thế hệ chịu mâu thuẫn rất lớn. Chúng tôi được dạy phải sống hết mình cho tuổi trẻ, phải thành công sớm, phải độc lập tài chính trước tuổi 30. Mạng xã hội mỗi ngày đều tràn ngập hình ảnh những người trẻ kiếm tiền giỏi, thăng tiến nhanh và sống đầy năng lượng. Điều đó vô tình tạo nên áp lực rằng nếu mình nghỉ ngơi, mình sẽ tụt lại phía sau.
Nhiều người lớn thường nói Gen Z nhảy việc quá nhiều. Nhưng đôi khi, đó không phải vì chúng tôi thiếu kiên trì mà vì chúng tôi đang quá mệt mỏi. Một thế hệ lớn lên giữa khủng hoảng kinh tế, áp lực thành công và nhịp sống số hóa liên tục rất dễ rơi vào trạng thái "burnout" - kiệt sức vì công việc.
Chúng tôi mất ngủ, lo âu, dễ cáu gắt và dần không còn cảm thấy hạnh phúc với chính cuộc sống của mình. Điều buồn nhất là nhiều công ty vẫn xem sự hy sinh đời sống cá nhân là tiêu chuẩn của nhân viên tốt. Người làm việc đến khuya được khen trách nhiệm. Người luôn online cuối tuần được đánh giá nhiệt tình. Trong khi đó, những người muốn giữ cân bằng cuộc sống lại dễ bị xem là thiếu tham vọng.
Tôi ước có một ngày cuối tuần thật sự được nghỉ ngơi mà không phải ám ảnh bởi deadline. Và là khi chúng ta vẫn còn năng lượng để gặp gỡ bạn bè, chăm sóc gia đình và lắng nghe chính mình.
Mấy tuần gần đây, trong giờ nghỉ trưa ở công ty tôi, chủ đề được nhắc đến nhiều nhất là chuyện mua nhà đất. Sau một thời gian dài giá bất động sản tăng nóng, có nhiều thông tin rằng thị trường Hà Nội đang giảm giá ở nhiều phân khúc. Một đồng nghiệp trẻ ngồi cạnh tôi hào hứng khoe rằng đang tính vay ngân hàng để mua căn hộ 5,5 tỷ đồng ở ngoại thành Hà Nội vì cho rằng "không mua bây giờ thì chờ đến bao giờ?". Tôi chỉ cười và nói: "Nếu là tôi, tôi sẽ chờ thêm".
Tôi không phải chuyên gia, nhưng đã trải qua một bài học khiến bản thân thận trọng hơn rất nhiều trước những đợt điều chỉnh của thị trường. Khoảng vài năm trước, tôi từng mua một lô đất khi giá bắt đầu giảm sau giai đoạn tăng mạnh. Lúc đó, ai cũng nói thị trường chỉ điều chỉnh ngắn hạn. Môi giới liên tục khẳng định giá đã chạm đáy. Tôi sợ bỏ lỡ cơ hội nên xuống tiền khá nhanh. Nhưng thực tế hoàn toàn khác. Sau khi mua xong, giá tiếp tục giảm. Sáu tháng sau giảm thêm, một năm sau vẫn chưa dừng lại. Tài sản tôi mua mất giá đáng kể trong khi khoản vay ngân hàng vẫn phải trả đều mỗi tháng.
Gần đây, thị trường nhà đất Hà Nội đang chịu áp lực giảm giá trên diện rộng. Chung cư, vốn là phân khúc tăng mạnh nhất thời gian qua, cũng bắt đầu điều chỉnh. Giá rao bán bình quân đã giảm liên tiếp trong vài tháng trở lại đây. Tất nhiên, giảm giá là tín hiệu tích cực đối với người có nhu cầu ở thực. Sau nhiều năm tăng quá nhanh, thị trường cần những nhịp điều chỉnh để trở nên lành mạnh hơn. Nhưng điều khiến tôi lo ngại là nhiều người đang xem mỗi đợt giảm giá như một cơ hội hiếm có và vội vàng xuống tiền. Tâm lý đó chẳng khác nào "chụp dao đang rơi".
Khi một con dao đang rơi từ trên cao xuống, không ai biết chính xác lúc nào nó chạm đất? Nếu cố bắt giữa không trung, bạn có thể bị thương. Thị trường bất động sản cũng vậy. Không ai biết giá đã giảm đủ hay chưa? Không ai dám chắc rằng sáu tháng nữa giá sẽ tăng trở lại thay vì tiếp tục đi xuống.
Đồng nghiệp của tôi hiện có khoảng hơn 2 tỷ đồng (40% giá trị căn hộ định mua), phần còn lại dự kiến vay ngân hàng trong 10-15 năm. Tôi hỏi: "Nếu giá nhà giảm thêm 10-15% trong một năm tới, em có thấy hối hận không?". Cậu ấy im lặng khá lâu. Tất nhiên, nếu thực sự cần chỗ ở ổn định, tài chính vững vàng và xác định ở lâu dài, việc mua nhà vẫn có thể là lựa chọn hợp lý. Nhưng với những người mua vì sợ bỏ lỡ cơ hội hoặc tin rằng giá vừa giảm vài phần trăm là đã đến đáy, tôi nghĩ nên thận trọng hơn.
Sau nhiều năm, tôi nhận ra mất một cơ hội thường ít đau đớn hơn mắc một quyết định tài chính sai lầm kéo dài hàng chục năm. Trong bối cảnh thị trường vẫn đang điều chỉnh, thanh khoản chưa phục hồi rõ rệt và xu hướng giá còn nhiều biến động, việc kiên nhẫn quan sát thêm đôi khi là lựa chọn an toàn hơn là vội vàng xuống tiền. Ít nhất, đó là lời khuyên chân thành mà tôi dành cho đồng nghiệp của mình lúc này.