Dạ dày đóng vai trò thiết yếu trong hệ tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và tạo hàng rào miễn dịch. Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh không chỉ giúp cơ thể hấp thu tốt dưỡng chất mà còn góp phần duy trì hệ miễn dịch vững vàng.
Bác sĩ Dương Thị Phượng, khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Đại học Y Dược – cơ sở Linh Đàm, cho biết dạ dày là cơ quan chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hệ thần kinh. Vì vậy, trạng thái tinh thần và cách ăn uống có tác động rất lớn đến hoạt động tiêu hóa. Dưới đây là 3 thói quen ăn uống nhiều người mắc gây hại đến dạ dày:
Vừa ăn vừa làm việc, ăn quá nhanh
Ăn tối muộn, ngủ ngay sau ăn
Một sai lầm khác là ăn tối quá muộn hoặc đi ngủ ngay sau bữa ăn. Mỗi loại thực phẩm cần khoảng thời gian khác nhau để tiêu hóa. Thức ăn dạng lỏng như nước hoặc sữa thường mất khoảng 2-4 giờ. Các món như cháo, bún, phở cần khoảng 4 giờ. Trong khi đó, cơm và các loại thức ăn rắn có thể mất từ 6 giờ hoặc lâu hơn để được tiêu hóa hoàn toàn.
Nếu ăn sát giờ đi ngủ, dạ dày vẫn phải tiếp tục co bóp và xử lý thức ăn trong khi cơ thể bước vào giai đoạn nghỉ ngơi. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ trào ngược dạ dày – thực quản mà còn ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.
Uống quá nhiều nước trong bữa ăn
Không ít người cho rằng uống nhiều nước trong bữa ăn sẽ giúp tiêu hóa tốt hơn. Tuy nhiên, đây lại là thói quen có thể gây tác động không mong muốn đến hoạt động của dạ dày.
Khi dạ dày phải chứa đồng thời lượng lớn thức ăn và nước uống, quá trình co bóp, nhào trộn thức ăn sẽ bị ảnh hưởng. Việc tiêu hóa trở nên kém hiệu quả hơn do dịch vị bị pha loãng và dạ dày phải xử lý thêm một lượng dịch lớn. Ví dụ, sau khi ăn no, một người có thói quen uống ngay một quả dừa hay ly nước khoảng 300 ml. Khi đó, tổng thể tích thức ăn và chất lỏng trong dạ dày tăng lên đáng kể, khiến cơ quan này phải hoạt động nhiều hơn.
Tổng lượng nước uống trong một bữa ăn, bao gồm cả nước canh, không nên vượt quá 200 ml. Mức phù hợp hơn là khoảng 50-100 ml. Đối với nước dừa, thời điểm thích hợp để sử dụng là giữa các bữa ăn trong ngày, thay vì uống khi quá đói hoặc ngay sau khi ăn quá no.
Để hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, bác sĩ khuyến nghị mỗi bữa ăn nên kéo dài khoảng 20-30 phút. Mỗi miếng thức ăn cần được nhai kỹ từ 20-50 lần trước khi nuốt. Việc tập trung cảm nhận mùi vị, màu sắc và kết cấu của món ăn không chỉ giúp bữa ăn ngon miệng hơn mà còn kích thích các tuyến tiêu hóa hoạt động tối ưu. Ăn chậm, nhai kỹ còn giúp cơ thể nhận biết tín hiệu no tốt hơn, từ đó hạn chế ăn quá mức, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tiêu hóa.
Để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý dạ dày cũng như ung thư đường tiêu hóa, mỗi người cần duy trì chế độ ăn uống khoa học và lối sống lành mạnh. Nguyên tắc quan trọng là ăn đúng giờ, đủ bữa và không bỏ bữa sáng. Việc duy trì các bữa ăn đều đặn giúp hạn chế tình trạng quá đói rồi ăn bù quá nhiều, vốn là yếu tố dễ gây khó chịu cho dạ dày.
Nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, thực phẩm quá mặn hoặc thực phẩm hun khói. Đồng thời tránh các thói quen như vừa ăn vừa làm việc, ăn quá nhanh hoặc ăn uống thiếu tập trung.
Đối với những người mắc viêm loét dạ dày hoặc các bệnh lý tiêu hóa khác, khuyến cáo không nên để cơ thể quá đói hoặc ăn quá no, hạn chế rượu bia, thuốc lá và các thực phẩm quá cay, quá chua nếu làm nặng thêm triệu chứng. Người bệnh có thể chia nhỏ các bữa ăn trong ngày. Một số thực phẩm giàu tinh bột như bánh mì có thể giúp hấp thu bớt lượng axit trong dạ dày, góp phần giảm cảm giác khó chịu.
TS Lê Thị Hương Giang, Trưởng Khoa Tiết chế Dinh dưỡng, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết nhiều người truyền tai nhau rằng cơm nấu xong để nguội, nhất là cho vào tủ lạnh tốt hơn cơm nóng vì giúp giảm tăng đường huyết.
Về mặt khoa học, cơm được nấu chín rồi để nguội, đặc biệt là làm lạnh ở khoảng 4°C, một phần tinh bột trong gạo sẽ thay đổi cấu trúc. Quá trình này gọi là thoái hóa tinh bột, khiến một phần tinh bột trở nên khó tiêu hơn, hay còn gọi là tinh bột kháng. Nhờ đó, cơm nguội có thể được tiêu hóa chậm hơn so với cơm nóng. Một số nghiên cứu cho thấy lượng tinh bột kháng trong cơm có thể tăng từ khoảng 0,6g lên khoảng 1,6g trong 100g cơm sau khi làm lạnh 24 giờ, tức tăng khoảng 2-2,5 lần.
Tuy nhiên, "con số này vẫn khá nhỏ so với tổng lượng tinh bột, vì vậy tác động đến đường huyết chỉ ở mức vừa phải, thường giảm khoảng 10-15% trong một số điều kiện nghiên cứu", tiến sĩ nói. Như vậy, ăn cơm nguội không phải "ít tinh bột hơn", mà chỉ là "tiêu hóa chậm hơn một phần", không thể coi đây là cách để ăn nhiều cơm mà vẫn kiểm soát đường huyết hay giảm cân.
Ngoài ra, hiệu quả này cũng không giống nhau ở mọi loại cơm. Gạo tẻ thông thường, đặc biệt loại cơm tơi, chứa nhiều amylose, sẽ tạo tinh bột kháng tốt hơn so với gạo dẻo hoặc gạo nếp. Cơm nấu ráo, tơi có xu hướng tạo nhiều tinh bột kháng hơn cơm nhão.
Tuy nhiên, cơm sau khi nấu nếu để ở nhiệt độ phòng quá lâu có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn như Bacillus cereus phát triển. Vi khuẩn này có thể tồn tại dưới dạng bào tử trong gạo, sống sót sau khi nấu, khi gặp điều kiện thuận lợi sẽ sinh độc tố gây ngộ độc.
Triệu chứng thường xuất hiện khá nhanh, có thể chỉ sau 1-6 giờ với biểu hiện nôn hoặc 6-15 giờ với tiêu chảy. Độc tố này không bị phá hủy hoàn toàn khi hâm nóng lại, nên nếu cơm đã bị nhiễm từ trước thì việc đun lại không giúp an toàn hơn.
Theo tiến sĩ, sai lầm phổ biến nhất là nấu cơm xong để ngoài bếp nhiều giờ rồi mới cho vào tủ lạnh hoặc để nguyên cả nồi cơm lớn khiến cơm nguội chậm. Một số người còn hâm đi hâm lại nhiều lần hoặc rã đông cơm ở nhiệt độ phòng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Nhìn chung, cơm nguội không phải là thực phẩm có hại, cũng không phải "món bổ dưỡng ". Nếu làm đúng, nó có thể mang lại một lợi ích nhỏ trong kiểm soát đường huyết. Điều quan trọng không phải là ăn cơm nóng hay cơm nguội, mà là cách nấu, bảo quản và sử dụng thực phẩm.
Nếu muốn sử dụng cơm nguội một cách an toàn, bạn không để cơm ở nhiệt độ phòng quá 1-2 giờ. Nên chia nhỏ để nguội nhanh, bảo quản trong tủ lạnh dưới 4°C hoặc cấp đông nếu cần để lâu. Nên dùng cơm trong vòng 24 giờ nếu để ngăn mát, khi ăn cần hâm nóng kỹ và không hâm lại nhiều lần.
Đối với ngăn đá, nhiệt độ khoảng -18°C có thể ngăn vi khuẩn phát triển, nhưng không tiêu diệt hoàn toàn và cũng không loại bỏ độc tố đã sinh ra trước đó. Vì vậy, việc cấp đông chỉ có ý nghĩa khi cơm được làm lạnh đúng cách ngay từ đầu, chứ không phải là "cách cứu" cơm đã để ngoài quá lâu.
Một quan niệm đã tồn tại từ lâu cho rằng nhổ một sợi tóc bạc sẽ khiến nhiều sợi tóc bạc khác xuất hiện. Thực tế, điều này không đúng với cách tóc phát triển trên da đầu, theo trang sức khỏe OnlyMyHealth (Ấn Độ).
Trái với quan niệm phổ biến rằng nhổ 1 sợi tóc bạc sẽ khiến nhiều sợi tóc bạc khác xuất hiện, các chuyên gia khẳng định điều này không có cơ sở khoa học.
Theo bác sĩ da liễu Poonam Saini, công tác tại Bệnh viện Kailash (Ấn Độ), mỗi sợi tóc phát triển từ một nang tóc riêng biệt nằm dưới da đầu. Các nang tóc hoạt động độc lập và không tác động lẫn nhau.
Do đó, việc nhổ 1 sợi tóc bạc chỉ ảnh hưởng đến nang tóc của chính sợi tóc đó, hoàn toàn không làm các nang tóc xung quanh sản sinh thêm tóc bạc hay khiến những sợi tóc bên cạnh đổi màu.
Nói cách khác, tóc bạc không thể "lây" từ sợi này sang sợi khác. Quan niệm nhổ tóc bạc sẽ làm tóc bạc mọc nhiều hơn thực chất chỉ là một lời truyền miệng đã tồn tại qua nhiều thế hệ nhưng không được khoa học chứng minh.
Việc nhổ tóc bạc cũng không khiến sợi tóc mới mọc lên lấy lại màu đen như trước. Theo bác sĩ Poonam Saini, sợi tóc mới mọc từ chính nang tóc đó gần như vẫn sẽ là tóc bạc.
Nguyên nhân là màu tóc được quyết định bởi các tế bào melanocyte - những tế bào sản xuất sắc tố melanin. Khi các tế bào này suy giảm hoặc ngừng hoạt động do tuổi tác hay các yếu tố khác, tóc sẽ mất dần sắc tố và chuyển sang màu bạc. Việc nhổ tóc chỉ loại bỏ phần thân tóc bên ngoài, hoàn toàn không thể phục hồi chức năng của các tế bào tạo sắc tố bên trong nang tóc. Vì vậy, sợi tóc mọc lại thường vẫn giữ nguyên màu bạc.
Các chuyên gia không khuyến khích thói quen nhổ tóc thường xuyên. Bà Saini cho biết việc liên tục nhổ tóc tại cùng một vị trí có thể làm tổn thương nang tóc. Tình trạng này có thể gây đỏ da hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở vùng da đầu bị tác động nhiều lần.
Nếu kéo dài thời gian, nang tóc có thể suy yếu và không còn khả năng tạo tóc mới. Vùng da đó sẽ trở nên thưa tóc rõ rệt hơn.
Ngoài ra, tóc mọc lại sau nhiều lần bị nhổ còn có thể thay đổi kết cấu. Sợi tóc có thể mảnh hơn hoặc thô hơn so với trước đây.
Tóc bạc là kết quả của quá trình thay đổi tự nhiên trong nang tóc. Thói quen nhổ tóc lặp đi lặp lại có thể gây tổn thương nang tóc, làm thưa tóc và ảnh hưởng đến chất lượng tóc mọc lại. Vì thế, việc hạn chế nhổ tóc bạc thường xuyên sẽ giúp bảo vệ nang tóc và da đầu tốt hơn.
Omega-3 có ba dạng chính gồm ALA, EPA và DHA. Trong đó, ALA chủ yếu có trong thực vật, còn EPA và DHA thường đến từ hải sản. Dù cơ thể có thể chuyển ALA thành EPA và DHA, nhưng tỷ lệ này khá thấp. Vì vậy, các chuyên gia khuyến nghị nên bổ sung omega-3 từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo hiệu quả tối ưu, theo Today (Mỹ).
Bà Vanessa King, chuyên gia dinh dưỡng và người phát ngôn của Học viện Dinh dưỡng và Ăn kiêng Mỹ, cho biết omega-3 không chỉ bảo vệ tim mạch mà còn giúp chống viêm, cải thiện da, hỗ trợ nhận thức, đồng thời quan trọng cho sức khỏe trẻ sơ sinh, phát triển não bộ và tăng cường miễn dịch suốt vòng đời.
Theo chuyên gia dinh dưỡng Mỹ Frances Largeman-Roth, omega-3 từ hải sản giúp giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim, còn ALA từ thực vật liên quan đến giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Một số nghiên cứu cũng cho thấy omega-3 có tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa ung thư.
Thực phẩm giàu omega-3 còn cung cấp thêm nhiều dưỡng chất mà viên bổ sung không có, ví dụ: Ngoài EPA và DHA, hải sản còn cung cấp protein; thực vật giàu ALA cung cấp chất xơ, cùng các vitamin và khoáng chất như vitamin D, kali, magie, canxi.
Cá hồi: Ngoài omega-3 tốt cho tim, cá hồi còn cung cấp protein chất lượng cao, vitamin B6, B12 và selenium. Cá hồi cũng là một trong số ít thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D, giúp cơ thể hấp thu canxi để xây dựng và duy trì xương chắc khỏe.
Quả óc chó: Trong 28 g óc chó cung cấp khoảng 2,5 g ALA, hơn 200% nhu cầu mỗi ngày, hỗ trợ tim và não khỏe mạnh. Óc chó còn giàu L-arginine, giúp giảm viêm và cải thiện huyết áp, đồng thời cung cấp chất xơ, magie, đồng và mangan.
Hạt chia: 28 g hạt chia cung cấp khoảng 5 g ALA, hơn 400% nhu cầu hằng ngày. ALA trong hạt chia giúp chống viêm, bảo vệ tim và não. Hạt chia còn tốt cho da, tiêu hóa và xương, chứa protein và chất xơ giúp no lâu.
Cá trích: Cá trích là loại cá nhỏ nhiều dầu, giàu chất béo tốt cho tim, thường được đóng hộp hoặc ngâm giấm. Trong 85 g cá trích Đại Tây Dương cung cấp khoảng 1,6 g EPA và DHA, hơn 100% nhu cầu hằng ngày. Cá trích còn giàu protein, creatine tự nhiên, vitamin D, A, selenium và phốt pho.
Hạt lanh: 1 muỗng canh hạt lanh chứa khoảng 2,35 g ALA. Hạt lanh giàu chất xơ, protein thực vật, magie và thiamin (vitamin B1) - cần thiết cho chức năng thần kinh và cơ bắp. Chúng cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa có đặc tính chống viêm mạnh.
Cá thu: Một khẩu phần cá thu nấu chín cung cấp hơn 1 g omega-3. Hàm lượng EPA và DHA cao trong cá thu giúp hạ huyết áp, giảm viêm và giảm cholesterol xấu (LDL). Cá thu cũng rất giàu vitamin D, vitamin nhóm B, phốt pho, canxi và i ốt. Nên chọn cá thu Đại Tây Dương hoặc Thái Bình Dương vì ít thủy ngân.
Hàu: Hàu là nguồn omega-3 rất tốt vì chứa đủ cả ALA, EPA và DHA. Một khẩu phần hàu tự nhiên nấu chín cung cấp khoảng 0,7 g omega-3. Hàu giàu protein nạc, kẽm, axit amin thiết yếu, vitamin và khoáng chất.
Đậu nành non (edamame): Nửa cốc đậu nành non chứa khoảng 0,3 g ALA. Ngoài omega-3 chống viêm, đậu nành non còn có lượng protein cao nhất trong các loại đậu, nhiều chất xơ, tốt cho tim mạch, cholesterol và đường ruột. Thực phẩm này cũng giàu vitamin C, K, canxi, folate và sắt.