Ba từ đồng âm người học tiếng Anh hay nhầm lẫn: Cite, site, sight

Ba từ đồng âm người học tiếng Anh hay nhầm lẫn: Cite, site, sight

1. Cite /sait/ (động từ): Trích dẫn, viện dẫn (tài liệu, nguồn) hoặc khen ngợi

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc trích dẫn một nguồn thông tin nào đó, ví dụ như một cuốn sách, một bài báo, một nghiên cứu.

Ví dụ: She cited a passage from the poem.

Tạm dịch: Cô ấy trích dẫn một đoạn từ bài thơ.

2. Site /sait/ (danh từ/động từ): Địa điểm, nơi chốn. Từ này khi được dùng như một động từ thì có nghĩa là tìm hoặc đặt thứ gì đó ở một vị trí hoặc điểm cụ thể

Site thường được sử dụng để chỉ một vị trí nhất định, ví dụ như địa điểm của một tòa nhà, một công trình, một sự kiện.

Ví dụ: This is the site for the new hotel.

Tạm dịch: Đây là vị trí cho khách sạn mới.

Ví dụ The company decided to site its new headquarters in the city center.

Tạm dịch: Công ty đã quyết định đặt trụ sở chính mới tại trung tâm thành phố.

3. Sight /sait/ (danh từ/động từ): Sức nhìn, thị lực, tầm nhìn, phong cảnh. Khi đóng vai trò là động từ, site mang nghĩa trông thấy, nhận thấy

Nó thường được sử dụng để chỉ những gì mà mắt nhìn thấy, ví dụ như một cảnh đẹp, một vật thể, một sự kiện.

Ví dụ: The ship was sighted off the coast.

Tạm dịch: Con tàu đã được nhìn thấy ngoài khơi.

Ví dụ: She lost her sight in an accident but regained some vision after surgery.

Tạm dịch: Cô ấy bị mất thị lực trong một tai nạn nhưng đã phục hồi được một phần thị lực sau phẫu thuật.

Về cách viết, người học tiếng Anh thường nhầm giữa sight và site, nhưng có thể phân biệt nhanh bằng mẹo nhớ nghĩa cốt lõi.

Sight có chữ “h” gợi nhớ đến “human eye” (mắt người) hoặc “has to do with seeing” (có liên quan đến việc nhìn).

Đối với site, hãy nghĩ đến một “specific terrain” (địa hình cụ thể) hoặc “spot” (điểm). Từ site thường liên quan đến một trang web. Nếu bạn có thể chỉ vào nó trên bản đồ hoặc gõ địa chỉ của nó vào trình duyệt, đó có khả năng là một site.

Tin Gốc: Dân Trí