Trong dự phòng sỏi thận, yếu tố cốt lõi cần lưu tâm không chỉ là lượng nước nạp vào, mà chính là thể tích nước tiểu bài tiết mỗi ngày. Theo Hiệp hội Tiết niệu Mỹ, người trưởng thành cần duy trì thể tích nước tiểu đạt ít nhất 2,5 lít một ngày để phòng ngừa sỏi hiệu quả. Để đạt được cột mốc này, lượng chất lỏng tiêu thụ từ các nguồn thường phải dao động 2,5-3 lít.
Các nghiên cứu cho thấy ngay cả với một cá nhân khỏe mạnh bình thường, nếu lượng nước tiểu trong ngày giảm xuống mức 900 ml do thiếu hụt dịch, nguy cơ hình thành sỏi thận sẽ tăng cao. Đặc biệt, ở những trường hợp có cơ địa dễ tạo sỏi, nguy cơ này đã bắt đầu xuất hiện ngay khi thể tích nước tiểu dưới mức 1,6 lít một ngày.
Tuy nhiên, định mức này cần được điều chỉnh linh hoạt theo thời tiết, cường độ vận động và tình trạng sức khỏe. Trong trường hợp chưa thể đo lường định lượng, chuyên gia dinh dưỡng Jessica Clancy-Strawn ở Houston, Mỹ, khuyên người dân có thể quan sát màu sắc để đánh giá sơ bộ. Cụ thể, nước tiểu màu vàng nhạt hoặc trong chứng tỏ cơ thể đã đủ nước; ngược lại, nếu có màu vàng sẫm hoặc đục thì cần phải bổ sung dịch ngay.
Thể tích nước tiểu thấp có thể dẫn đến tình trạng “quá bão hòa” (supersaturation). Đây là trạng thái môi trường nước tiểu không còn khả năng giữ các khoáng chất đã hòa tan ở nồng độ cao, khiến chúng bị lắng đọng và kết tinh thành các hạt tinh thể. Một khi các khoáng chất này đã kết tinh, chúng sẽ bắt đầu liên kết với nhau để hình thành nên sỏi thận.
Ngược lại, khi nạp đủ chất lỏng, thể tích nước tiểu tăng lên sẽ làm loãng nồng độ các khoáng chất này. Dòng nước tiểu nhiều và mạnh khi ấy hoạt động như một dòng nước xối, nhanh chóng cuốn trôi các cặn khoáng ra khỏi thận trước khi chúng kịp kết tụ thành những viên sỏi lớn gây đau đớn.
Bên cạnh thể tích dòng chảy, độ pH (tính axit – kiềm) của nước tiểu cũng là yếu tố môi trường quyết định sự hình thành sỏi. Thạc sĩ Khoa học về Thực phẩm và Dinh dưỡng Whitney Stuart cho biết việc bổ sung đủ nước giúp dòng lưu thông liên tục qua thận, giữ độ pH ổn định, từ đó giảm đáng kể nguy cơ tạo sỏi. Theo chuyên gia về dinh dưỡng thận tại Dallas, sử dụng nước lọc là giải pháp an toàn nhất để giữ nước tiểu ở trạng thái cân bằng lý tưởng, ngăn môi trường nước tiểu trở nên quá axit, tình trạng không chỉ gây kích ứng niêm mạc đường tiết niệu mà còn thúc đẩy tạo sỏi.
Tuy nhiên, không phải loại thức uống nào cũng có tác động giống nhau lên cơ thể. Ví dụ nước ép nam việt quất (cranberry) có thể làm tăng tính axit trong nước tiểu, dễ hình thành sỏi canxi oxalat và sỏi axit uric. Ngược lại, các loại nước ép từ cam, táo, bưởi, nước thể thao như Gatorade hay một số loại nước khoáng lại làm tăng tính kiềm.
Điều này vô tình tạo điều kiện cho các loại sỏi khác phát triển như sỏi canxi photphat, sỏi struvite và sỏi brushite. Vì vậy, nếu có cơ địa dễ mắc một loại sỏi nhất định, người bệnh cần được bác sĩ tư vấn riêng về việc nên bổ sung loại nước có tính kiềm hay tính axit để chủ động phòng ngừa.
Chuyên gia khuyên nên tập thói quen bổ sung 1-2 cốc nước ngay sau khi thức dậy nhằm làm loãng lượng nước tiểu bị cô đặc sau một đêm dài, trước khi dùng trà hoặc cà phê. Việc chủ động theo dõi lượng nước nạp vào bằng bình chia vạch dung tích hoặc các ứng dụng công nghệ giúp kiểm soát mục tiêu trực quan hơn.
Đồng thời, hãy luôn mang theo đồ uống bên mình bằng cách đặt bình nước ở các vị trí dễ thấy như túi xách, ôtô, bàn làm việc hay đầu giường. Để thay đổi khẩu vị, bà Campbell gợi ý thêm chanh, dâu tây, bạc hà hoặc sử dụng các loại trà thảo mộc nhằm tăng trải nghiệm thưởng thức và hỗ trợ điều hòa thân nhiệt theo thời tiết.
Bổ sung nước là chiến lược quan trọng nhưng cần kết hợp đồng bộ với các can thiệp dinh dưỡng khác. Chế độ ăn giàu rau củ quả có khả năng giảm tới 45% nguy cơ mắc sỏi thận nhờ cung cấp hàm lượng kali dồi dào. Tỷ lệ natri trên kali cao trong khẩu phần ăn liên quan trực tiếp đến việc gia tăng nguy cơ hình thành sỏi, do natri kích thích thận tăng bài tiết canxi vào nước tiểu, trong khi kali lại hỗ trợ tăng tái hấp thu khoáng chất này.
Do đó, các chuyên gia khuyến nghị cần giảm lượng natri nạp vào mức 1.500 đến 2.300 mg một ngày, đồng thời tăng cường thực phẩm giàu canxi trong bữa ăn để giảm thiểu sỏi canxi oxalat. Nguyên nhân là do canxi từ thực phẩm sẽ chủ động liên kết với oxalat ngay tại đường tiêu hóa, từ đó làm giảm tỷ lệ oxalat hấp thụ vào máu và bài tiết qua nước tiểu.
Do các loại sỏi có đặc tính khác nhau, người bệnh được khuyến nghị nên thực hiện xét nghiệm nước tiểu 24 giờ bằng dụng cụ bô đo chuyên dụng. Kết quả này sẽ giúp xác định chính xác các loại khoáng chất cấu thành sỏi, từ đó hợp tác cùng một chuyên gia dinh dưỡng chuyên sâu về sỏi thận để xây dựng một phác đồ ăn uống, bổ sung dưỡng chất được cá nhân hóa tối ưu nhất.
Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất của đột quỵ, trong đó có đột quỵ do thiếu máu não và đột quỵ xuất huyết não. Trên thực tế, nguy cơ đột quỵ có xu hướng tăng dần khi huyết áp vượt khỏi mức lý tưởng và sẽ tăng mạnh hơn ở một số ngưỡng nhất định, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Thông thường, huyết áp được đo bằng hai chỉ số là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Chỉ số huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là bình thường. Trong đó, 120 là chỉ số huyết áp tâm thu, 80 là huyết áp tâm trương.
Khi huyết áp tâm thu ở mức 120 - 129 mmHg nhưng huyết áp tâm trương vẫn dưới 80 mmHg, đây được xem là giai đoạn huyết áp tăng nhẹ. Từ mức 130/80 mmHg trở lên, nguy cơ tim mạch bắt đầu cần được chú ý. Nếu huyết áp đạt từ 140/90 mmHg, tình trạng này thường được xem là tăng huyết áp rõ ràng và cần được theo dõi nghiêm túc.
Nhiều người cho rằng chỉ khi huyết áp vượt 140/90 mmHg mới nguy hiểm. Thế nhưng, các dữ liệu khoa học cho thấy rủi ro có thể bắt đầu tăng sớm hơn, khi huyết áp vượt mức bình thường 120/80 mmHg.
Nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt hơn từ mức 140/90 mmHg. Đây là ngưỡng mà nhiều bác sĩ đặc biệt lưu ý vì nguy cơ bắt đầu tăng mạnh hơn đáng kể.
Một nghiên cứu công bố trên chuyên san Frontiers in Neurology cho thấy những người có huyết áp tâm thu từ 140 - 159 mmHg có nguy cơ đột quỵ cao hơn đáng kể so với nhóm có huyết áp dưới 130 mmHg. Khi huyết áp tăng lên mức 160 mmHg trở lên, nguy cơ tiếp tục tăng mạnh hơn nữa.
Nguyên nhân là huyết áp cao kéo dài có thể làm thành mạch dày lên, cứng hơn và dễ tổn thương. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành mảng xơ vữa hoặc làm mạch máu yếu đi theo thời gian.
Huyết áp tăng từ 180/120 mmHg trở lên có thể là tình trạng cấp cứu. Nguy cơ biến chứng cấp tính tăng rất mạnh. Ở mức này, người bệnh có thể đối mặt với đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim cấp hoặc tổn thương thận.
Nếu huyết áp rất cao và đi kèm các dấu hiệu như méo miệng, yếu tay chân, nói khó, đau đầu dữ dội bất thường, lú lẫn hoặc nhìn mờ thì cần đi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu đột quỵ đang xảy ra.
Với đa số người trưởng thành, duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg thường giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ về lâu dài. Với những người đã từng bị đột quỵ hoặc có bệnh lý nền nghiêm trọng, bác sĩ có thể đưa ra mục tiêu huyết áp riêng phù hợp với tình trạng sức khỏe, theo Medical News Today.
"Thói quen của nhiều người Việt là cứ ho, cảm thì tự mua kháng sinh uống, dùng lại toa thuốc cũ hoặc ngưng thuốc giữa chừng khi vừa thấy đỡ", PGS.TS.BS Trần Văn Ngọc, Chủ tịch Hội Hô hấp TP HCM, nói tại ký kết hợp tác giữa hội và chuỗi Nhà thuốc Long Châu cùng Sandoz Việt Nam nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy tuân thủ điều trị kháng sinh ngày 14/4.
Theo các báo cáo quốc tế, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tình trạng kháng kháng sinh nghiêm trọng tại châu Á và trên thế giới, gây gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Dữ liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới giai đoạn 2020-2023 cho thấy gần 300.000 người Việt Nam tử vong do các nguyên nhân liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến kháng kháng sinh.
Lý giải thực trạng này, phó giáo sư Ngọc cho rằng một nguyên nhân đáng chú ý là việc người dân dễ dàng tiếp cận và mua kháng sinh. Nhiều người tự ý dùng thuốc cho các bệnh do virus như sốt siêu vi, cảm cúm - vốn không cần kháng sinh - hoặc trong trường hợp nhiễm khuẩn lại dùng sai thuốc, hay dùng đúng thuốc nhưng không đủ liệu trình.
Không ít bệnh nhân chỉ uống một vài ngày, khi các thuốc phối hợp như hạ sốt, giảm đau giúp giảm triệu chứng thì lầm tưởng đã khỏi và tự ý ngưng thuốc. Việc này khiến vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn, dễ gây tái phát bệnh, đồng thời làm tăng nguy cơ kháng thuốc, khiến những lần điều trị sau khó khăn và tốn kém hơn.
Bên cạnh đó, thói quen sử dụng lại toa thuốc cũ cũng góp phần làm tình trạng này trầm trọng. Khi dùng kháng sinh không đúng cách, các vi khuẩn nhạy cảm bị tiêu diệt trước, trong khi những vi khuẩn "lì thuốc" sống sót và tiếp tục phát triển trong đường hô hấp. Theo thời gian, chúng có thể gây bệnh nặng hơn như viêm phổi, buộc bệnh nhân phải nhập viện và sử dụng các loại kháng sinh mạnh hơn.
Để giải quyết bài toán lạm dụng kháng sinh, ông Ngọc đánh giá hệ thống nhà thuốc và dược sĩ đóng vai trò then chốt. Trong bối cảnh người dân dễ dàng mua thuốc ngoài cộng đồng, nhà thuốc không chỉ là nơi cung ứng mà còn là "điểm chốt" giúp định hướng sử dụng thuốc đúng cách.
Bà Nguyễn Đỗ Quyên, Phó tổng giám đốc FPT Retail kiêm Giám đốc điều hành Hệ thống nhà thuốc và Trung tâm tiêm chủng Long Châu, cho biết thực tế tại nhà thuốc cho thấy kháng sinh là nhóm thuốc được sử dụng rất phổ biến nhưng cũng dễ bị dùng sai. Nhiều người bệnh ngưng thuốc khi thấy đỡ hoặc điều trị theo kinh nghiệm cá nhân, vô tình làm giảm hiệu lực lâu dài của kháng sinh. Do đó, hệ thống này đang chú trọng để dược sĩ tư vấn rõ ràng, giúp người bệnh hiểu vì sao phải tuân thủ đủ liệu trình và đồng hành trong quá trình điều trị.
Theo phó giáo sư Ngọc, kháng sinh cần được xem là tài sản quý của y học, không phải hàng hóa thông thường, vì vậy chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đầy đủ liệu trình. Nếu dùng đúng cách, kháng sinh có thể bảo vệ sức khỏe lâu dài. Ngược lại, việc lạm dụng và sử dụng tùy tiện sẽ khiến thuốc dần mất tác dụng, đẩy người bệnh vào nguy cơ không còn lựa chọn điều trị hiệu quả trong tương lai.
Kẽm là khoáng chất thiết yếu tham gia vào nhiều phản ứng sinh học, từ miễn dịch, chuyển hóa đến hoạt động của não bộ và các giác quan. Các dấu hiệu thiếu kẽm thường không xuất hiện đơn lẻ mà có xu hướng đi kèm. Nguy cơ thiếu hụt cao hơn ở người ăn chay, người có bệnh lý tiêu hóa hoặc chế độ ăn thiếu đa dạng.
Khi thiếu hụt, cơ thể không "phát tín hiệu" theo một hướng rõ ràng mà biểu hiện ở nhiều hệ cơ quan. Vì vậy, không ít trường hợp thiếu kẽm bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác, đặc biệt khi các triệu chứng không điển hình.
Thay đổi vị giác, khứu giác
Một trong những dấu hiệu sớm nhưng dễ bị bỏ qua là cảm nhận mùi vị thay đổi. Bạn có thể thấy thức ăn kém đậm đà hơn, khó phân biệt mùi hoặc thậm chí mất hứng thú với các món quen thuộc.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các thụ thể vị giác và khứu giác. Khi thiếu, các tín hiệu cảm nhận này bị suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm ăn uống hằng ngày.
Ù tai hoặc nghe kém dần
Kẽm có vai trò trong dẫn truyền thần kinh liên quan đến âm thanh. Thiếu kẽm có thể gây ra tình trạng ù tai, cảm giác vo ve hoặc tiếng kêu kéo dài trong tai, đôi khi còn giảm khả năng nghe. Một số nghiên cứu còn chỉ ra mức thiếu hụt càng lớn, triệu chứng càng rõ rệt.
Thị lực suy giảm theo thời gian
Kẽm tập trung nhiều ở võng mạc và tham gia vận chuyển vitamin A - dưỡng chất cần thiết cho thị lực. Khi lượng kẽm giảm, chức năng này bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ suy giảm thị lực, đặc biệt ở người lớn tuổi. Duy trì đủ kẽm có thể góp phần làm chậm tiến triển của các vấn đề về mắt liên quan đến tuổi tác.
Rối loạn tiêu hóa kéo dài
Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa theo nhiều cách, từ giảm hấp thu dinh dưỡng đến mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Một số người có thể gặp tình trạng tiêu chảy kéo dài, đầy bụng hoặc khó tiêu mà không rõ nguyên nhân. Điều này một phần do kẽm tham gia vào quá trình duy trì hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột.
Tình trạng viêm âm ỉ trong cơ thể
Kẽm đóng vai trò điều hòa phản ứng viêm. Khi thiếu hụt, cơ thể dễ rơi vào trạng thái viêm mức độ thấp nhưng kéo dài - yếu tố liên quan đến nhiều bệnh mạn tính. Không giống viêm cấp tính dễ nhận biết, tình trạng này thường âm thầm, có thể biểu hiện qua cảm giác mệt mỏi kéo dài hoặc sức khỏe tổng thể suy giảm.
Khả năng tập trung và trí nhớ giảm nhẹ
Não bộ cũng cần kẽm để duy trì hoạt động ổn định. Thiếu hụt vi chất này có thể ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, khiến bạn khó tập trung, dễ quên hoặc giảm hiệu suất làm việc.
Dù triệu chứng thường không nghiêm trọng, nhưng nếu kéo dài, nó có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và công việc hằng ngày.
Da nhạy cảm, dễ kích ứng hơn bình thường
Thay vì các vấn đề da liễu rõ rệt, thiếu kẽm đôi khi chỉ biểu hiện bằng việc da trở nên nhạy cảm hơn: dễ đỏ, dễ kích ứng hoặc lâu phục hồi sau tác động từ môi trường. Điều này liên quan đến vai trò của kẽm trong tái tạo tế bào và kiểm soát phản ứng viêm trên da.