Theo SCMP, “mặt trận” mới đang mở ra trong cuộc chiến công nghệ xe điện tại Trung Quốc, khi các nhà sản xuất ôtô đồng loạt đặt mục tiêu tự thiết kế chip riêng mình và xem đây là chiến lược mới tại thị trường ôtô lớn nhất thế giới.
Động thái mới nhất diễn ra ngày 15/6, khi Li Auto công bố dòng Mach M100, chip AI sản xuất trên tiến trình 5 nanomet (nm) cho xe tự lái. Chip trang bị sức mạnh tính toán 1.280 TOPS (nghìn tỷ phép tính mỗi giây), dự kiến sử dụng trên mẫu SUV L9 Livis với thử nghiệm độ hiệu quả 82%. Theo TechCrunch, chỉ số TOPS cao hơn cho phép hệ thống điều khiển đưa ra quyết định lái xe nhanh hơn, bằng cách xử lý đồng thời dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như cảm biến radar và lidar.
Trước đó, một loạt hãng ôtô Trung Quốc cũng công bố chip mới cho xe của mình. Tháng trước, BYD ra mắt Xuanji A3 trên tiến trình 4 nm, đang được sản xuất hàng loạt. Chip có khả năng hỗ trợ chức năng lái tự động cấp độ 3 và 4. Theo công ty, ba chip Xuanji A3 hoạt động song song có thể cung cấp sức mạnh xử lý hơn 2.100 TOPS.
Nio đã trình làng chip NX9031 5 nm từ năm 2023, tích hợp hơn 50 tỷ bóng bán dẫn, CPU 32 nhân, hỗ trợ bộ nhớ LPDDR5X và đạt chuẩn an toàn ASIL-D, được giới thiệu có hiệu năng tương đương bốn chip Nvidia Orin-X, cho phép xử lý dữ liệu từ hệ thống camera, lidar và radar với độ trễ thấp, phục vụ các tính năng hỗ trợ lái và tự hành thế hệ mới.
Geely bắt đầu chiến lược phát triển chip ôtô từ năm 2021 thông qua các công ty trong hệ sinh thái như EcarX và SiEngine. Đến tháng 3/2024, hai đơn vị này ra mắt chip AD1000 tiến trình 7 nm với sức mạnh tính toán 256 TOPS, phục vụ các mẫu xe Geely, Zeekr và Lynk.
Ngoài ra, Xpeng cũng đang tạo chip Turing độc quyền, dự kiến trang bị trên các hệ thống thông minh theo từ cuối năm. Công ty xe điện có trụ sở ở Quảng Châu cho biết chip mới giúp xe có khả năng tự lái ở cấp độ 4.
Hiệp hội kỹ sư ôtô (SAE) – tổ chức toàn cầu có trụ sở ở Mỹ, với khoảng 130.000 kỹ sư ôtô chuyên nghiệp và chuyên gia kỹ thuật liên quan tới ngành công nghiệp ôtô – phân hạng 6 cấp độ của hệ thống tự lái gồm L0, L1, L2, L3, L4, L5. Trong đó, từ L0 đến L2, người lái vẫn chịu trách nhiệm chính, dù xe có thể hỗ trợ các tính năng như ga tự động hay giữ làn đường.
Ở cấp độ L3, xe có khả năng tự điều khiển trong một số điều kiện nhất định nhưng vẫn yêu cầu người lái sẵn sàng tiếp quản khi cần. Với L4, xe có thể tự vận hành trong khu vực hoặc môi trường được xác định trước mà không cần sự can thiệp của con người. Cao nhất là L5, khi phương tiện có thể tự lái trong mọi điều kiện giao thông và thời tiết, không cần vô lăng, bàn đạp hay người điều khiển.
Báo cáo từ Sunwah Kingsway công bố đầu năm nay cho thấy, đến hết 2025, hai phần ba số xe bán ra tại Trung Quốc đã tích hợp hệ thống hỗ trợ lái xe. Còn theo công ty nghiên cứu TechInsights (Canada), thị trường bán dẫn cho xe thông minh được dự báo tăng gần gấp đôi, lên 41 tỷ USD vào cuối thập kỷ.
Viện Công nghiệp Gaogong (GGII) chỉ ra, năm 2025, Horizon Robotics nắm giữ 47,66% thị phần trong phân khúc giải pháp hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS) tích hợp camera quan sát phía trước và chip điện toán điều khiển miền nhỏ tại Trung Quốc. Nvidia chiếm 49,36% thị phần ở phân khúc chip ADAS NOA đô thị. Tổng số lượng xe đã giao tại thị trường tỷ dân (không gồm nhập khẩu và xuất khẩu) được trang bị ADAS đạt gần 9 triệu chiếc, với tỷ lệ thâm nhập 38,83%.
Reuters đánh giá, bằng cách tự thiết kế chip, các nhà sản xuất ôtô Trung Quốc đang cố gắng giành quyền kiểm soát nhiều hơn đối với loại phần cứng này, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào Nvidia và Horizon Robotics – công ty Trung Quốc chuyên phát triển chip AI và nền tảng phần mềm cho xe thông minh.
Xu hướng cũng được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ sự phổ biến của xe tự lái trên khắp Trung Quốc. Những tính năng trước đây vốn chỉ xuất hiện trên xe hạng sang, giờ đây đã có mặt trên các mẫu tầm trung, thậm chí giá rẻ. Theo báo cáo thường niên của Horizon Robotics đầu năm nay, tỷ lệ ôtô chở người hỗ trợ lái thông minh đạt 67,6% vào năm 2025, trong khi tỷ lệ xe thông minh tầm trung đến cao cấp có hệ thống lái tự động trên đường cao tốc và đô thị (NOA) tăng gần gấp đôi so với năm 2024, từ 21,6% lên 42,6%.
Sự thay đổi còn diễn ra mạnh mẽ ở dòng xe giá rẻ. Trong phân khúc dưới 200.000 nhân dân tệ (29.500 USD) vốn chiếm 65% doanh số xe hơi tại Trung Quốc, tỷ lệ trang bị hệ thống hỗ trợ lái xe tầm trung đến cao cấp đã tăng từ 5% vào đầu năm 2025 lên hơn 50%, theo số liệu của Horizon Robotics.
Giới quan sát ngành đánh giá, sự dịch chuyển gây áp lực đến các hãng lớn, buộc họ phải điều chỉnh chi phí phần cứng. Các nhà phân tích của công ty chứng khoán Huatai Securities (Trung Quốc) cho rằng, việc tự chủ thiết kế chip cho xe tự lái mang lại nhiều lợi thế tiềm năng, gồm chi phí linh kiện dài hạn thấp, khả năng tích hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm, cũng như kiểm soát lộ trình phát triển sản phẩm tốt hơn thời gian tới.
Tuy nhiên, theo EEWorld, việc tự phát triển chip tự lái cũng đi kèm thách thức. Trong đó, chi phí nghiên cứu và thiết kế chip cao, đòi hỏi thời gian phát triển kéo dài cùng quy trình kiểm định nghiêm ngặt để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ôtô. Việc mỗi hãng xe theo đuổi một kiến trúc chip và nền tảng phần mềm riêng làm gia tăng nguy cơ phân mảnh thị trường, khiến chi phí phát triển ứng dụng và hệ sinh thái tăng lên.
Bên cạnh đó, dù sở hữu năng lực thiết kế, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào các đơn vị gia công để sản xuất chip. Nvidia hay Horizon Robotics vẫn duy trì lợi thế nhờ hệ sinh thái phần mềm hoàn chỉnh, công cụ phát triển phong phú và năng lực tính toán đã được chứng minh trên quy mô toàn cầu. Công nghệ tự lái cũng phụ thuộc vào khối lượng dữ liệu lớn được thu thập từ phương tiện, làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư, bảo mật và an ninh dữ liệu, đặc biệt khi các công ty xe tự lái Trung Quốc mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Sáng 17/4, đại diện doanh nghiệp cho biết vừa thử nghiệm thành công hai công nghệ truy nhập Internet quang thế hệ mới là 25G PON và 50G PON. Trong đó, với công nghệ 25G PON, tốc độ thực tế đạt 21 Gb/giây, trong khi với công nghệ 50G PON, họ đạt 41 Gb/giây.
Với tốc độ này, một bộ phim 4K dung lượng khoảng 25 GB, đường truyền 41 Gbps có thể tải xong chỉ trong khoảng 5-6 giây trong điều kiện lý tưởng, hay một game, video 8K dung lượng 100 GB hoặc bộ dữ liệu AI vài chục GB, thời gian tải có thể được rút xuống chỉ còn vài giây đến vài chục giây.
25G PON và 50G PON là các công nghệ mạng quang thụ động (PON) thế hệ tiếp theo, cung cấp tốc độ truy cập Internet cực cao, trên lý thuyết có thể đạt lần lượt 25 Gbps và 50 Gbps. Tốc độ này vượt xa giới hạn của các công nghệ hiện tại như GPON (2,5 Gbps) hay XGS-PON (10 Gbps).
Việc nâng băng thông lên ngưỡng hàng chục Gbps thường gặp các thách thức về năng lực làm chủ bài toán đo kiểm và tối ưu hệ thống. "Với kết quả này, Viettel trở thành nhà mạng đầu tiên tại Việt Nam thử nghiệm thành công các công nghệ siêu băng rộng, bám sát lộ trình triển khai của những tập đoàn viễn thông hàng đầu thế giới", đại diện Viettel nói, cho rằng việc thử nghiệm thành công ban đầu cho thấy khả năng đảm bảo mạng lưới của kỹ sư Việt đã có thể song hành với các quốc gia tiên phong.
Về mặt ứng dụng, việc làm chủ công nghệ như 25G, 50G PON được cho là có thể mang lại giá trị trực tiếp cho cả người dùng cá nhân hay doanh nghiệp. Hạ tầng này có thể mở ra các ứng dụng mới như video chất lượng 8K, các ứng dụng thực tế ảo mở rộng (XR), duy trì sự ổn định tuyệt đối cho dịch vụ ngay cả trong những khung giờ cao điểm tại các khu vực mật độ dân cư lớn.
Đối với các tổ chức, đây được kỳ vọng là hạ tầng then chốt để vận hành các mô hình nhà máy thông minh, bản sao số, hay điều khiển thiết bị từ xa theo thời gian thực với độ trễ gần như bằng không. Các doanh nghiệp có thể vượt qua các rào cản về băng thông trước đây để thực hiện các ứng dụng liên quan đến khả năng đồng bộ dữ liệu đám mây, ứng dụng AI cần băng thông lớn.
Viettel chưa tiết lộ thời gian sẽ đưa công nghệ này vào thực tế, nhưng cho biết sau khi hoàn thiện các đánh giá về khả năng vận hành, họ sẽ đưa vào cung cấp các gói dịch vụ siêu băng thông từ 20 Gbps đến 40 Gbps cho các nhóm khách hàng có nhu cầu đặc thù, đồng thời tiếp tục nghiên cứu các cột mốc công nghệ cao hơn như 100G PON.
Nhà mạng này cũng nhấn mạnh việc thành công trong phòng thí nghiệm thời điểm này sẽ là tiền đề cho việc tích hợp vào mạng lưới, sẵn sàng thích ứng với mọi kịch bản phát triển công nghệ số từ nay đến năm 2030.
"Đây là sự chuẩn bị cần thiết để hạ tầng viễn thông không trở thành điểm nghẽn trong bối cảnh mọi hoạt động của đời sống và kinh tế đang dịch chuyển mạnh mẽ lên môi trường số", đại diện nhà mạng cho biết.
Kỹ thuật mới mang tên ShadeCut cho phép các mô-đun điện mặt trời (PV) bắt chước hình dáng của ngói lợp, từ đó hòa nhập liền mạch vào các tòa nhà. Kỹ thuật này không chỉ tạo ra các họa tiết hình ảnh phức tạp cho pin mặt trời mà còn duy trì khoảng 95% công suất đầu ra so với các mô-đun không được phủ lớp.
ShadeCut được xây dựng dựa trên công nghệ MorphoColor - một lớp phủ lấy cảm hứng từ sinh học, sử dụng cấu trúc siêu nhỏ để tạo ra màu sắc mà không cần đến các chất tạo màu truyền thống. Công nghệ này cho phép tạo ra các thiết kế giống như ngói lợp, tường xây hoặc thậm chí là các đường nét tùy chỉnh nhờ vào các màng màu đặc biệt với các đường cắt trong suốt.
Tiến sĩ Martin Heinrich, trưởng nhóm nghiên cứu về bao bọc và tích hợp quang điện tại Fraunhofer ISE, cho biết: "Công nghệ này đặc biệt hữu ích cho các mô-đun được thiết kế để tích hợp vào mặt tiền, hệ thống quang điện trên mái nhà, hoặc thậm chí là lan can, đặc biệt là trên các tòa nhà lịch sử".
Lấy cảm hứng từ đôi cánh óng ánh của loài bướm Morpho, phương pháp MorphoColor sử dụng cấu trúc quang tử 3D để điều khiển ánh sáng, tạo ra màu sắc sống động và ổn định theo góc độ với tổn thất năng lượng tối thiểu. Tiến sĩ Marco Ernst, một trong những nhà phát triển ShadeCut, nhấn mạnh rằng việc cấu trúc và cắt lớp màng tạo màu cho phép tích hợp các hiệu ứng màu sắc và hoa văn phức tạp vào các mô-đun năng lượng mặt trời.
Ngoài ra, nhóm nghiên cứu cũng đã áp dụng cấu trúc bề mặt tương tự vào mặt sau của lớp kính bảo vệ các mô-đun quang điện thông qua quy trình chân không. ShadeCut sử dụng công nghệ điều khiển bằng laser hoặc CAD để cắt các họa tiết lên màng phim có lớp phủ MorphoColor, từ đó giúp các mô-đun này có thể bắt chước tường gạch hoặc ngói, hòa hợp hoàn hảo với màu sắc xung quanh.
Theo các nhà nghiên cứu, công nghệ MorphoColor đã chứng minh hiệu suất vượt trội so với các mô hình sinh học khác, với khả năng giữ lại khoảng 95% công suất của các tấm pin chưa phủ. Đây chính là yếu tố giúp công nghệ này trở nên hấp dẫn hơn cho các ứng dụng mà yếu tố thẩm mỹ đã hạn chế việc sử dụng tấm pin mặt trời.
ShadeCut dự kiến sẽ được giới thiệu tại triển lãm The Smarter E/Intersolar Europe 2026 ở Munich, diễn ra từ ngày 23 đến 25.6. Công nghệ này được kỳ vọng giúp năng lượng mặt trời trở nên dễ chấp nhận hơn trong các khu vực lịch sử và các dự án chú trọng đến thiết kế.
Trong cộng đồng công nghệ, bàn phím cơ từ lâu không còn là một thiết bị nhập liệu đơn thuần mà đã trở thành một thú chơi đầy nghệ thuật. Điểm làm nên sự khác biệt chính là các loại switch nằm dưới mỗi phím bấm (keycap). Chúng được mã hóa bằng màu sắc để người dùng dễ dàng nhận diện cảm giác gõ và âm thanh đặc trưng.
Nếu bạn là một game thủ thường xuyên phải thực hiện các thao tác nhanh như chớp, các dòng switch tuyến tính (Linear) như Red (đỏ) hay Yellow (vàng) là lựa chọn số một. Với lực nhấn nhẹ và hành trình trơn tru, chúng giúp đôi tay bạn lướt đi trên phím mà không gặp bất kỳ trở lực nào. Trong khi đó, switch Black (đen) với lực nhấn nặng hơn lại là lựa chọn ưa thích của những người cần sự chính xác tuyệt đối trong nhập liệu.
Đối với những người làm nghề viết lách, việc nghe tiếng 'click' mỗi khi nhấn phím khá thú vị. Switch Blue (xanh dương) mang lại cảm giác phản hồi mạnh, giúp bạn biết chắc chắn mình đã gõ đúng ký tự. Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ nếu bạn làm việc trong văn phòng đông người, vì âm thanh của nó có thể làm phiền đến đồng nghiệp.
Nếu vừa muốn chơi game, vừa muốn làm việc văn phòng, switch Brown (nâu) chính là 'điểm chạm' lý tưởng. Nó có khấc phản hồi (tactile bump) giúp tăng độ chính xác nhưng lại không phát ra tiếng ồn khó chịu như switch Blue. Đây được xem là loại switch phổ thông dành cho những người mới bắt đầu dấn thân vào con đường phím cơ.
Bên cạnh các màu cơ bản, thị trường còn xuất hiện những loại switch 'độc lạ' như Silver (tốc độ siêu nhanh), Clear (lực nhấn siêu nặng) hay Green (tiếng kêu cực đại). Sự đa dạng này cho phép mỗi cá nhân tự tạo ra một chiếc bàn phím mang đậm bản sắc riêng, phục vụ chính xác thói quen và sở thích của mình.
Việc hiểu rõ ý nghĩa của các màu sắc của switch không chỉ giúp bạn làm việc năng suất hơn mà còn biến mỗi giây phút ngồi trước máy tính trở thành một trải nghiệm đầy cảm hứng.