TS Trần Văn, nguyên Phó chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, nêu rõ Hội nghị Trung ương 3 đã thông qua nhiều nội dung rất quan trọng, trong đó có nghị quyết về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam.
Đây là một bước chuyển chiến lược, tạo đột phá trong đổi mới mô hình phát triển, nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 và xác lập nền tảng cho tầm nhìn 100 năm tiếp theo dưới sự lãnh đạo của Đảng, giai đoạn 2030 – 2130.
* Nghị quyết về đổi mới mô hình phát triển của Việt Nam được xem là sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển của Việt Nam. Điều gì sẽ quyết định sự thành công của bước chuyển này trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay?
– Nghị quyết về đổi mới mô hình phát triển được Hội nghị Trung ương thông qua là sự thay đổi căn bản trong tư duy chiến lược của Việt Nam khi chuyển sang mô hình phát triển dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ và con người.
Việc chuyển này càng có ý nghĩa quan trọng bởi mô hình tăng trưởng cũ dựa vào chiều rộng đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử khi đưa nước ta thoát nghèo và trở thành quốc gia có thu nhập trung bình.
Mô hình phát triển mới mang tính thời đại có điểm mới căn bản là chuyển đổi động lực, lấy tri thức và đổi mới sáng tạo làm động lực chính; chuyển đổi vị thế khi dịch chuyển lên nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Cùng với đó chuyển đổi triết lý, lấy con người vừa làm trung tâm, vừa làm chủ thể, là nguồn lực quan trọng nhất và là mục tiêu cao nhất của sự phát triển.
Đây không chỉ là sự thay đổi về cách làm kinh tế, mà là sự thay đổi về tầm nhìn phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt và cuộc cách mạng công nghệ diễn ra với tốc độ phi mã, bước chuyển này đối mặt với cả cơ hội lẫn thách thức đan xen, là yếu tố quyết định thành công giữa dòng xoáy cạnh tranh toàn cầu.
Trong ba yếu tố mang tính quyết định của mô hình mới thì đột phá về thể chế là quan trọng nhất, tạo ra không khí cởi mở, hồ hởi, phấn khởi cho khu vực tư nhân đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Chất lượng nguồn nhân lực được coi là yếu tố sống còn khi việc tái cấu trúc hệ thống giáo dục – đào tạo gắn với nhu cầu thị trường và các ngành công nghệ mũi nhọn.
Tự chủ công nghệ và năng lực doanh nghiệp nội địa được chú trọng khi các doanh nghiệp Việt Nam phải vươn lên thành lực lượng nòng cốt, có khả năng làm chủ công nghệ lõi và tạo ra các sản phẩm có sức cạnh tranh quốc tế.
Nhìn lại toàn bộ hội nghị, đặc biệt phát biểu bế mạc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, có thể thấy tinh thần nhất quán: Nghị quyết dù đúng đắn đến đâu cũng chỉ là khởi đầu, hành động và kết quả thực tế mới là thước đo cuối cùng.
Trung ương đã yêu cầu khẩn trương đưa nghị quyết vào cuộc sống, khắc phục triệt để tình trạng “quyết sách lớn nhưng triển khai chậm”. Khâu tổ chức thực hiện phải rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ thời gian và rõ kết quả.
Bước chuyển chiến lược lần này là động lực quan trọng giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, tự tin hướng tới các cột mốc lịch sử của dân tộc vào năm 2030, 2045, xác lập nền tảng cho tầm nhìn 100 năm tiếp theo dưới sự lãnh đạo của Đảng.
* Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đặt ra ba câu hỏi rất đáng chú ý là mỗi quyết sách tháo gỡ điểm nghẽn nào, tạo ra năng lực mới nào và cần điều kiện gì để thực thi hiệu quả.
Theo ông, đâu là “điểm nghẽn của điểm nghẽn” mà Việt Nam cần ưu tiên xử lý để các quyết sách lớn của Hội nghị Trung ương 3 thực sự chuyển hóa thành tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia?
– Ba câu hỏi mang tính hành động cao mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra cho Trung ương – tháo gỡ điểm nghẽn nào, tạo ra năng lực mới nào, và cần điều kiện gì để thực thi – đã đánh đúng điểm yếu của nền kinh tế.
Yếu tố đang kìm hãm việc chuyển hóa các quyết sách lớn thành tăng trưởng thực chất chính là năng lực thực thi và cơ chế phân bổ nguồn lực.
Thứ nhất, sự chồng chéo, phức tạp của hệ thống pháp luật và tâm lý “thà đứng yên còn hơn làm sai”. Hệ thống các quy định pháp luật hiện hành đang tồn tại nhiều điểm nghẽn, mâu thuẫn giữa các luật, tạo ra rủi ro pháp lý cho đội ngũ cán bộ thực thi.
Nhiều dự án đầu tư, vốn đầu tư công chậm giải ngân thời gian qua cho thấy không phải vì thiếu tiền, mà vì còn tâm lý e ngại trách nhiệm dẫn đến không dám làm.
Thứ hai, cơ chế phân bổ nguồn lực bị hành chính hóa. Mọi nguồn lực quốc gia, từ vốn, đất đai, tài nguyên cho đến nhân lực chất lượng cao, vẫn chưa thực sự được phân bổ theo cơ chế thị trường tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Việc phân bổ còn phân tán, thiếu tập trung vào các ngành công nghệ mũi nhọn hay các doanh nghiệp tư nhân có năng lực dẫn dắt.
Để trả lời cho ba câu hỏi của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, cần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế bằng cách cắt giảm triệt để các thủ tục hành chính, quy hoạch lại hệ thống luật pháp theo hướng cởi mở, minh bạch và thống nhất theo tư duy “kiến tạo, thúc đẩy”.
Khi thể chế thông thoáng, năng lực cạnh tranh quốc gia sẽ không còn dựa vào chi phí lao động rẻ hay tài nguyên thô, mà dịch chuyển sang năng lực tự chủ công nghệ, năng suất lao động tổng hợp (TFP) và sức mạnh của các tập đoàn kinh tế nội địa.
Cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm thể chế hóa bằng văn bản luật rõ ràng về ranh giới giữa “làm sai vì vụ lợi” và “thử nghiệm đổi mới vì lợi ích chung”.
Thực hiện đo lường định lượng kết quả (KPI) rõ ràng, mỗi bộ, ngành, địa phương khi nhận nhiệm vụ phải cam kết đầu ra cụ thể gắn với thời hạn và nguồn lực tương ứng.
Việc đặt ra ba câu hỏi then chốt cho thấy Trung ương đã nhìn trực diện vào thực trạng của căn bệnh “yếu kém trong thực thi” để giải quyết dứt điểm “điểm nghẽn của điểm nghẽn” này, coi đây là khâu “đột phá của đột phá”.
Báo cáo kết quả giao dịch do Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (DIG Corp, mã chứng khoán trên sàn HoSE: DIG) vừa công bố, cho thấy Chủ tịch Hội đồng quản trị Nguyễn Hùng Cường đã chính thức không còn là cổ đông lớn của doanh nghiệp sau khi bị các công ty chứng khoán bán giải chấp hơn 11 triệu cổ phiếu trong ba ngày.
Hiện ở DIG, ông Cường hiện chỉ nắm giữ hơn 29,3 triệu cổ phiếu, tương đương tỷ lệ sở hữu 3,69%. Như vậy, ông Cường đã không còn duy trì được vị thế cổ đông lớn (nắm giữ từ 5% vốn trở lên) tại DIC Corp.
Như Báo điện tử Tuổi Trẻ trước đó đã thông tin, áp lực bán giải chấp đối với gia đình chủ tịch DIG Corp đã diễn ra dai dẳng và căng thẳng trong nhiều tháng qua.
Cụ thể, từ ngày 25-5 đến 9-7-2026, gia đình ông Cường đã liên tục bị bán giải chấp nhiều đợt với tổng khối lượng lên tới hơn 9,68 triệu cổ phiếu. Gần đây nhất, Công ty CP Chứng khoán LPBank cũng thông báo bán giải chấp thêm hơn 1,17 triệu cổ phiếu DIG của ông Cường và mẹ ruột là bà Lê Thị Hà Thành từ ngày 23-7.
Nguyên nhân của đợt bán tháo cưỡng bức này được cho đến từ việc thị giá cổ phiếu DIG liên tục lao dốc và chính thức thủng mốc 11.000 đồng/cổ phiếu.
Theo quy định, khi giá cổ phiếu xuống dưới ngưỡng an toàn mà nhà đầu tư sử dụng ký quỹ (margin) không nộp thêm tiền tài khoản, các công ty chứng khoán sẽ thực hiện bán giải chấp để thu hồi nợ.
Trong đợt này, một loạt công ty chứng khoán như MBS (dự kiến bán gần 2,5 triệu cổ phiếu), Mirae Asset Việt Nam (1,3 triệu), LPBS (gần 1 triệu) và Vietcap (hơn 326.000 cổ phiếu) đã đồng loạt thông báo giải chấp cổ phiếu của ông Cường.
Mới đây, Hội đồng quản trị DIG ra nghị quyết chấp thuận việc không thực hiện góp vốn thành lập Saigonres Vạn Xuân, bất chấp chủ trương này mới được thông qua vào ngày 25-3.
Như vậy so với tuần trước VN-Index tăng 11,24 điểm (+0,67%), tổng giá trị giao dịch đạt 124.309 tỉ đồng, bình quân mỗi phiên tăng 4,7%. Dòng tiền tập trung chủ yếu ở một số cổ phiếu thuộc nhóm bất động sản, điện... qua đó hỗ trợ đà đi lên của chỉ số, trong khi áp lực bán phân bổ đáng kể tại nhóm ngân hàng.
Xét về vận động dòng tiền, thị trường ghi nhận sự lan tỏa tích cực ở các nhóm ngành trụ cột như ngân hàng, dịch vụ tài chính, bất động sản, xây dựng và vật liệu. Thanh khoản cải thiện tại các nhóm này cho thấy tâm lý nhà đầu tư dần chủ động hơn trong việc tìm kiếm cơ hội, đặc biệt ở các ngành có vai trò dẫn dắt.
Theo Công ty Chứng khoán ACB, trong ngắn hạn dòng tiền nhiều khả năng tiếp tục tập trung vào các nhóm ngành kể trên. Ngược lại, các ngành như dầu khí, thực phẩm - đồ uống và hóa chất vẫn ghi nhận sự thận trọng khi dòng tiền tham gia còn hạn chế, cho thấy mức độ quan tâm của nhà đầu tư chưa rõ nét.
Diễn biến tuần qua cho thấy VN-Index khởi đầu tích cực, vượt mốc tâm lý 1.700 điểm. Tuy nhiên áp lực bán gia tăng tại vùng giá này khiến chỉ số nhanh chóng điều chỉnh, lùi về khu vực gần 1.680 điểm, tương ứng đường trung bình 20 ngày (MA20).
Điều này cho thấy vùng 1.700 điểm vẫn là ngưỡng kháng cự ngắn hạn đáng lưu ý. Thanh khoản toàn thị trường duy trì dưới mức trung bình tháng, phản ánh dòng tiền lớn chưa thực sự nhập cuộc, khiến đà tăng thiếu bền vững.
Ông Quách An Khánh, chuyên gia phân tích Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), cho rằng dù có những phiên điều chỉnh, VN-Index vẫn giữ được vùng hỗ trợ quan trọng quanh 1.680 điểm. Điều này cho thấy xu hướng ngắn hạn chưa bị phá vỡ.
Trong những phiên tới chỉ số nhiều khả năng sẽ dao động trong vùng 1.680 - 1.750 điểm, với các nhịp tăng giảm đan xen thay vì hình thành xu hướng tăng mạnh ngay lập tức. Tuy vậy thị trường vẫn có cơ hội hồi phục trở lại trong các phiên đầu tuần.
Về chiến lược, VCBS khuyến nghị nhà đầu tư tiếp tục nắm giữ các cổ phiếu đang vận động ổn định. Đồng thời có thể tận dụng những nhịp điều chỉnh để giải ngân vào các cổ phiếu có triển vọng kết quả kinh doanh quý 1 tích cực, đặc biệt ở nhóm bán lẻ và ngân hàng.
Thông điệp trên được lãnh đạo Vinamilk nêu tại đại hội cổ đông thường niên sáng 22/4. Theo bà Liên, trường hợp xu hướng tăng kéo dài, công ty sẽ điều chỉnh theo lộ trình, tránh tăng đột biến và mức tăng dự kiến chỉ khoảng 2-3% nhằm hạn chế tác động đến người tiêu dùng.
Triển vọng sức mua cũng là vấn đề được nhiều cổ đông quan tâm sáng nay khi ngành sữa đang trong xu hướng giảm, dù tiêu dùng chung đã có dấu hiệu phục hồi.
Bà Mai Kiều Liên, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VNM), cho biết ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) quý I đã cải thiện, tăng 4,3 điểm phần trăm so với cùng kỳ. Tuy nhiên, riêng ngành sữa vẫn tăng trưởng âm khoảng 3,7%.
"Nếu không có yếu tố đột biến theo hướng tích cực, trong khi các biến động địa chính trị vẫn khó lường, sức mua sẽ khó có động lực để tăng mạnh trở lại", bà nói. Dù vậy, nếu doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng hiện tại, Vinamilk kỳ vọng có thể góp phần kéo thị trường này tăng khoảng 1,5-2% năm nay.
Bức tranh sức mua yếu cũng phản ánh rõ trong năm 2025 - giai đoạn được lãnh đạo doanh nghiệp nhìn nhận là "năm thử lửa". Ngành sữa chịu áp lực khi nhu cầu giảm 2,4%, chi phí đầu vào tăng và cạnh tranh gay gắt, trong khi Vinamilk đồng thời triển khai tái cấu trúc nội bộ. Dù tạo áp lực ngắn hạn, quá trình này được doanh nghiệp xem là cần thiết để củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp vẫn duy trì tăng trưởng ổn định. Doanh thu hợp nhất của công ty đạt 63.724 tỷ đồng, tăng 3,1% so với cùng kỳ và là mức cao nhất từ trước đến nay. Lợi nhuận trước thuế đạt 9.414 tỷ đồng, gần tương đương năm 2024. Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp đạt 9.414 tỷ đồng, giảm nhẹ do ảnh hưởng từ quý I nhưng cải thiện dần qua các quý sau; EPS đạt 4.028 đồng.
Năm nay, Vinamilk đặt mục tiêu doanh thu hợp nhất 66.477 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 9.828 tỷ đồng, tăng khoảng 4% so với năm trước, trong bối cảnh thị trường được dự báo phục hồi chậm.
Hết quý I, hãng ghi nhận doanh thu hợp nhất 16.178 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế hơn 2.458 tỷ đồng, tăng lần lượt 24,7% và gần 55% so với cùng kỳ 2025.
Về phân phối lợi nhuận, cổ đông thông qua mức cổ tức tiền mặt năm 2025 là 43,5% (4.350 đồng mỗi cổ phiếu). Công ty đã tạm ứng 25% trước đó, phần còn lại 18,5% sẽ được HĐQT quyết định thời điểm chi trả trong vòng 6 tháng kể từ ngày 22/4. Với năm 2026, doanh nghiệp dự kiến duy trì cổ tức tiền mặt tối thiểu 50% lợi nhuận sau thuế, linh hoạt theo kết quả kinh doanh thực tế.
Trước băn khoăn của cổ đông về việc thị giá cổ phiếu VNM ở mức thấp, bà Mai Kiều Liên cho rằng giá cổ phiếu phụ thuộc vào cung - cầu thị trường, kết quả kinh doanh và triển vọng phát triển bền vững của doanh nghiệp. "Không chỉ riêng Vinamilk, nhiều cổ phiếu khác cũng giảm theo diễn biến chung của thị trường", bà nói, đồng thời nhấn mạnh cổ tức hiện tại vẫn được duy trì ở mức hấp dẫn.
Ở góc độ vận hành, căng thẳng Trung Đông khiến hoạt động xuất khẩu chịu áp lực khi thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí logistics tăng. Vinamilk đã điều chỉnh tuyến vận chuyển, phối hợp với đối tác để đảm bảo tiến độ giao hàng, đồng thời làm việc với nhà cung cấp nhằm ổn định nguồn nguyên liệu. Về dài hạn, doanh nghiệp tiếp tục đa dạng hóa thị trường và nguồn cung để giảm phụ thuộc.
Tại thị trường quốc tế, Trung Đông vẫn là khu vực truyền thống, đóng góp khoảng 7,7% doanh thu hợp nhất của VNM, duy trì tăng trưởng hai chữ số trong năm 2025 và quý I/2026. Trong khi đó, Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng trên 20%, nhờ các sản phẩm được phát triển riêng theo thị hiếu tiêu dùng.
Song song hoạt động kinh doanh, đại hội cũng thông qua việc miễn nhiệm thành viên HĐQT đối với ông Alain Xavier Cany theo đơn từ nhiệm, đồng thời lên kế hoạch bầu bổ sung nhân sự khi số lượng hiện tại thấp hơn mức tối đa theo quy định. Doanh nghiệp cũng điều chỉnh, bổ sung một số ngành nghề kinh doanh theo quy định mới, mở rộng sang lĩnh vực bán lẻ và công nghệ thông tin.
Về triển vọng dài hạn, lãnh đạo Vinamilk đánh giá thị trường sữa Việt Nam vẫn còn dư địa tăng trưởng nhờ quy mô dân số lớn và xu hướng già hóa, kéo theo nhu cầu dinh dưỡng ngày càng cao. Các phân khúc như sữa thực vật, dinh dưỡng người lớn, sản phẩm bổ sung lợi khuẩn hay dòng cao đạm được dự báo tăng trưởng tốt hơn mặt bằng chung, trong khi các ngành hàng truyền thống tiếp tục duy trì mức tăng ổn định.
Vinamilk cho biết sẽ tiếp tục đầu tư vào hệ thống sản xuất, phân phối, mở rộng quy mô đàn bò và nâng cao năng lực quản trị nhằm củng cố nền tảng tăng trưởng bền vững trong những năm tới.