Theo thông tin từ Bệnh viện Sản – Nhi Bắc Ninh số 1, trước đó, bệnh nhi Ngô Thị Thu T. 3 tuổi, trú tại xã Xuân Cẩm, tỉnh Bắc Ninh được đưa tới cấp cứu trong tình trạng lơ mơ, kích thích vật vã, tím tái, thở gắng sức và liên tục xuất hiện các cơn ngừng thở ngắn.
Khai thác tiền sử bệnh gia đình bệnh nhi cho biết, khoảng 2 giờ trước khi nhập viện, bé T. chui qua cánh cổng sắt để ra ngoài chơi thì không may bị mắc kẹt cổ giữa các thanh sắt. Khi người thân phát hiện, bé đã tím tái toàn thân, không còn phản xạ và rơi vào tình trạng ngừng thở.
Trong lúc hoảng loạn, gia đình lập tức sơ cứu, thổi ngạt cho bé. Sau khoảng 5 – 10 phút, môi trẻ hồng trở lại, nhịp thở cải thiện nên được đưa tới cơ sở y tế gần nhà rồi chuyển khẩn cấp lên Bệnh viện Sản – Nhi Bắc Ninh số 1.
Tại khoa Cấp cứu, các bác sĩ xác định trẻ bị suy hô hấp độ 3, chấn thương kín vùng cổ do mắc kẹt cổng sắt giờ thứ 3. Chỉ số bão hòa oxy trong máu (SpO2) của trẻ chỉ khoảng 85%, tím quanh môi, gốc mũi và đầu chi, xuất huyết dưới da quanh mắt, phổi thông khí kém và nhịp tim nhanh tới khoảng 150 lần/phút.
Nhận định đây là ca bệnh đặc biệt nguy hiểm, ê-kíp cấp cứu lập tức triển khai hồi sức hô hấp, đặt ống nội khí quản hỗ trợ thở máy xâm nhập, đồng thời theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.
Bệnh nhi được chụp X-quang tim phổi, cột sống cổ, cùng hàng loạt xét nghiệm để đánh giá mức độ tổn thương. Quá trình đặt nội khí quản diễn ra khẩn trương, giúp cải thiện đáng kể khả năng thông khí và nâng dần độ bão hòa oxy trong máu.
Sau 14 giờ thở máy xâm nhập, bệnh nhi tỉnh táo trở lại, xuất hiện nhiều nhịp tự thở, SpO2 đạt 98%, không sốt, không co giật, nhịp tim ổn định, các chỉ số khí máu trong giới hạn an toàn. Hiện sức khỏe bé đã ổn định, tỉnh táo, tiếp xúc tốt.
Theo bác sỹ chuyên khoa II Nguyễn Thị Lê – Trưởng khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc, chấn thương vùng cổ ở trẻ nhỏ đặc biệt nguy hiểm do đây là khu vực tập trung đường thở, mạch máu lớn, dây thần kinh và cột sống cổ.
“Chỉ cần vùng cổ bị chèn ép trong thời gian ngắn, trẻ có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu oxy, suy hô hấp, tổn thương não hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời”, bác sỹ Nguyễn Thị Lê cảnh báo.
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh tuyệt đối không để trẻ nhỏ chơi một mình tại khu vực cổng, cửa kéo, cửa trượt, lan can, cầu thang hoặc những vị trí tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.
Cần thường xuyên kiểm tra hệ thống cổng, cửa, chốt khóa trong gia đình để đảm bảo chắc chắn, tránh các sự cố đáng tiếc.
Chủ động lắp đặt thêm các thiết bị an toàn và luôn giám sát trẻ trong quá trình sinh hoạt hằng ngày.
Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu bị chèn ép vùng cổ, khó thở, tím tái, lơ mơ, co giật, ngừng thở hoặc bất tỉnh, cần lập tức gọi cấp cứu hoặc đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Tuyệt đối không chờ đợi hoặc tự xử trí kéo dài tại nhà, vì chỉ vài phút thiếu oxy cũng có thể gây di chứng.
Nếu trong nhiếp ảnh có một người mang dáng dấp của họa sĩ Van Gogh - tài năng xuất chúng nhưng vô danh lúc sinh thời - đó là Vivian Maier. Tạp chí The New Yorker nhận định di sản của bà làm thay đổi lịch sử nhiếp ảnh đương đại. Trong khi đó, giới chuyên môn gọi bà là "thiên tài nhiếp ảnh bí ẩn nhất thế kỷ 20".
Nhiều giám tuyển nghệ thuật và nhà phê bình nhiếp ảnh trên thế giới hiện nay đặt Vivian Maier ngang hàng với những tượng đài nhiếp ảnh đường phố thế kỷ 20 như Henri Cartier-Bresson, Diane Arbus hay Robert Frank.
Cuộc đấu giá 380 USD
Năm 2007, nhà môi giới bất động sản John Maloof chi 380 USD mua vài chiếc vali lớn tại một cuộc đấu giá kho ký gửi quá hạn ở Chicago. Thay vì tìm thấy tài liệu lịch sử như kỳ vọng, ông phát hiện hàng vạn phim âm bản nên cất vào kho suốt hai năm.
Khi đem rửa và scan ảnh, Maloof nhận ra đây là các tác phẩm khắc họa đường phố New York và Chicago giữa thế kỷ 20. Trẻ em, người già, người lao động hay giới thượng lưu hiện lên tự nhiên với bố cục chặt chẽ, mang phong cách của những nhiếp ảnh gia đường phố xuất sắc nhất nước Mỹ. Thấy tên "Vivian Maier" trên vali, Maloof tra cứu nhưng không có kết quả. Ông liên hệ những người cùng dự đấu giá để mua lại toàn bộ số vali còn lại.
Năm 2009, Maloof tra cứu lại và tìm thấy một cáo phó "Vivian Maier đã qua đời ngày 21/4/2009". Đang sở hữu hơn 100.000 phim âm bản (trong tổng số khoảng 150.000 bức ảnh di sản của bà), Maloof đăng một số tấm lên diễn đàn ảnh Flickr để xin lời khuyên: "Tôi nên làm gì với những thứ này? Tác phẩm này có xứng đáng triển lãm, in sách không?".
Bộ ảnh lập tức tạo hiện tượng mạng. Giới chuyên môn đổ xô đi tìm "thiên tài nhiếp ảnh đường phố" đã ghi lại chân thực nước Mỹ thế kỷ 20.
Maloof lần theo số điện thoại trên cáo phó, tìm đến gia đình Gensburg tại Chicago. "Vivian là bảo mẫu của chúng tôi", những người trong gia đình cho biết. Ba anh em nhà Gensburg do Vivian nuôi lớn nhưng không ai biết về tài năng nhiếp ảnh của bà, ngoài việc căn phòng luôn đầy vali và cấm người khác chạm vào.
Nữ bảo mẫu lập dị
Vivian Maier sinh năm 1926 tại New York, gốc Pháp và Áo. Sau khi cha bỏ đi năm 1930, bà cùng mẹ di chuyển giữa Pháp và Mỹ. Bà từng sống cùng nhiếp ảnh gia Jeanne Bertrand.
Năm 1951, bà về lại New York làm công nhân một thời gian ngắn trước khi chuyển sang nghề bảo mẫu. Công việc này giúp bà có thời gian dạo phố và chụp ảnh. Năm 1952, bà mua máy ảnh Rolleiflex. Loại máy có ống ngắm ngang hông giúp thao tác kín đáo.
Năm 1956, Vivian làm việc cho gia đình Gensburg ở ngoại ô Chicago và biến phòng tắm thành buồng tối rửa ảnh. Bà được mô tả là người nói tiếng Anh giọng Pháp, thường đội mũ rộng vành, đi giày da nam, máy ảnh đeo trước ngực. Yêu cầu đầu tiên của bà khi nhận việc luôn là có phòng riêng trang bị khóa.
Khi dắt trẻ ra ngoài, bà mang máy theo và chụp liên tục. Phil Donahue, một người từng thuê Vivian kể: "Thấy bà chụp một thùng rác, tôi chưa từng nghĩ những việc đó có giá trị nghệ thuật".
Khác với sự trần trụi hay đôi khi mang tính "săn mồi" (predatory) của nhiều nhiếp ảnh gia đường phố, giới chuyên môn đánh giá ảnh của Vivian mang tính thấu cảm sâu sắc. Bà có khả năng "đóng băng" những khoảnh khắc đời thường mang đậm tính điện ảnh nhưng không mang lại cảm giác lợi dụng hay phán xét nhân vật, nhất là với những người yếu thế.
Khác với tỷ lệ chữ nhật 35mm thông thường, khung ảnh vuông (square format) của Rolleiflex tạo ra một tỷ lệ vàng mang tính tĩnh tại và cổ điển. Định dạng này đòi hỏi tư duy bố cục chuẩn xác, không cho phép chụp vội, buộc bà quan sát và sắp xếp chủ thể trước khi bấm máy.
Chuyến đi vòng quanh thế giới
Tự nhận mình nghèo và không mua bảo hiểm y tế, nhưng Vivian có cách chi tiêu riêng. Năm 1959, nhận khoản tiền thừa kế bất động sản ở Pháp, bà dùng toàn bộ để du lịch vòng quanh thế giới trong 6 tháng. Bà đã đặt chân đến Ai Cập, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Italy.
Bà không kết hôn và không có bạn thân. Nhiếp ảnh gia Anna Fox đánh giá ảnh của Vivian ghi lại sự sống động của những người yếu thế bên lề xã hội, khác biệt hoàn toàn với góc chụp về các tòa nhà chọc trời thời bấy giờ.
Các học giả tại Đại học Chicago nhận định di sản của bà không chỉ là những bức ảnh đơn lẻ mà là một "sự tích lũy các ý tưởng và phương pháp tiếp cận". Cách bà tự căn chỉnh, cắt cúp (crop) và ghi chú tỉ mỉ cho quá trình tráng rửa âm bản cung cấp một nguồn tư liệu đồ sộ, làm thay đổi cách giới học thuật nghiên cứu về lịch sử nhiếp ảnh đương đại, cũng như góc nhìn về vai trò, giai cấp của nữ giới trong nghệ thuật ở thế kỷ trước.
Đầu thập niên 1970, khi các con nhà Gensburg trưởng thành, Vivian chuyển việc. Bà mang theo hàng chục thùng phim qua nhiều nơi, cuối cùng phải thuê kho lưu trữ. Về già cạn kiệt tài chính, bà không thể trả phí nên số di sản này bị mang ra đấu giá năm 2007.
Anh em nhà Gensburg sau đó tìm thấy bà đang sống lang bạt và đưa về chăm sóc. Tháng 4/2009, bà qua đời tại một viện dưỡng lão sau một tai nạn trượt ngã.
Đến nay, di sản của bà vẫn được trưng bày tại nhiều triển lãm lớn trên thế giới, từ New York đến Thượng Hải. Cuộc đời bà cũng trở thành nguồn cảm hứng cho phim tài liệu Finding Vivian Maier.
Muồm lúa (muồm muỗm) là loài côn trùng quen thuộc ở vùng nông thôn Việt Nam, sống hoàn toàn ngoài tự nhiên, chưa thể nuôi nên số lượng rất hạn chế, chỉ có thể bắt khi vào mùa lúa chín. Muồm muỗm có 2 loại là muồm muỗm xanh và muồm muỗm nâu.
Những năm gần đây, loại côn trùng này bỗng dưng được nâng tầm thành món "tóp mỡ xanh" có mặt trên bàn nhậu, trở thành đặc sản đồng quê được nhiều người săn lùng.
Trong đó, muồm muỗm xanh (hay còn gọi là "tôm bay") được khai thác làm thực phẩm từ lâu và dần trở nên nổi tiếng tại nhiều tỉnh thành, được quảng bá như một đặc sản hiếm có khó tìm, khách "đỏ mắt" tìm mua.
Muồm muỗm xanh được xem như đặc sản "hiếm có khó tìm".
Một chủ cửa hàng chuyên phục vụ đặc sản 3 miền tại Hà Nội cho biết, muồm muỗm xanh chủ yếu xuất hiện vào mùa lúa, chia thành 2 đợt là từ cuối tháng 4 đến hết tháng 7 và từ đầu tháng 8 đến hết tháng 9.
Đây cũng là những thời điểm muồm muỗm được nhận xét là có chất lượng tốt nhất, thịt béo và thơm. Tùy từng địa phương, mùa lúa có thể sớm hoặc muộn hơn nên thời gian khai thác muồm muỗm cũng khác nhau.
Theo chủ cửa hàng này, muồm muỗm xanh có ở nhiều tỉnh thành phía Bắc, nhất là khu vực Tây Bắc vì diện tích trồng lúa lớn. Song, cửa hàng của chị chủ yếu thu mua muồm muỗm từ một số tỉnh như Ninh Bình, Thanh Hóa.
Muồm muỗm chủ yếu được bán trên các hội nhóm mạng xã hội với giá không hề rẻ, dao động từ 500.000-700.000 đồng/kg tuỳ loại. Riêng loại muỗm lúa non (cánh chưa dài) vẫn còn nhảy tanh tách giá lên tới 850.000 đồng/kg.
Trong đó, muồm muỗm sống có giá cao hơn muồm muỗm cấp đông từ 150.000 – 200.000 đồng/kg. Mặc dù có giá đắt đỏ ngang tôm hùm nhưng muồm muỗm xanh vẫn được nhiều thực khách tìm mua, không ngại chi tiền để có được món đặc sản gợi nhớ tuổi thơ.
Món muồm muỗm chiên giòn rắc lá chanh.
Thông thường, muồm muỗm phải được sơ chế bằng cách vặt cánh, bẻ chân, ngắt đầu, rút ruột sạch sẽ. Sau đó, đem ướp với muối rồi rửa sạch, để muồm muỗm ráo nước và chế biến thành các món như muồm muỗm rang lá chanh, muồm muỗm xào, chiên giòn mang hương vị béo ngậy, giòn rụm, lạ miệng và hấp dẫn.
Theo nhiều chuyên gia cảnh báo, việc ăn muồm muỗm có khả năng gây dị ứng hoặc ngộ độc với những người có cơ địa mẫn cảm và đường ruột yếu.
Trong ruột của muồm muỗm chứa nhiều vi khuẩn gây hại, vì vậy trước khi chế biến cần rút ruột sạch sẽ, ngâm nước muối để đảm bảo vệ sinh an toàn.
Tuy nhiên, giống như nhiều loài côn trùng khác, muồm muỗm cũng dễ gây dị ứng hoặc nghiêm trọng hơn là ngộ độc nên thực khách cần cẩn trọng khi sử dụng, chế biến chúng thành thức ăn để đảm bảo sức khỏe và an toàn vệ sinh thực phẩm.
Cánh đồng Chum ở Lào là địa điểm du lịch nổi tiếng, thu hút khách tham quan và đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa Thế giới. Tại địa điểm này có hàng ngàn chiếc chum khác nhau, được tạo ra từ các khối đá cổ, đa phần không có nắp đậy.
Trong suốt những thập kỷ qua, các nhà nghiên cứu cho rằng các chum đá này được dùng trong cách chôn cất của người tiền sử. Truyền thuyết của địa phương cho thấy một số trong các chum cao 3m được dùng để đựng đồ ăn, rượu, nước mưa và những thứ khác.
Mới đây, nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học Antiquity vào ngày 19/5 cho biết, khi nhóm khảo cổ làm việc tại khu vực cánh đồng Chum đã phát hiện hài cốt của ít nhất 37 người bên trong chiếc chum đá khổng lồ.
Điều này hé lộ thêm nhiều bằng chứng mới về nghi thức mai táng tại một trong những quần thể khảo cổ bí ẩn nhất Đông Nam Á.
Được biết, nghiên cứu tập trung vào một chum đá lớn nằm ở phía Đông Bắc thị trấn Phonsavan. Chiếc chum cao khoảng 1,3m, rộng hơn 2m. Khi khai quật bên trong, nhóm nghiên cứu phát hiện số lượng lớn xương và răng người được xếp dày đặc, thuộc về hàng chục cá thể khác nhau.
Nhóm nghiên cứu do Tiến sĩ Nicholas Skopal thuộc Đại học James Cook (Singapore) và chuyên gia di sản Lào Souilya Bounxayhip dẫn đầu đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ đối với mẫu xương và răng thu được trong chum.
Kết quả cho thấy các hài cốt được đặt vào chum trong khoảng từ thế kỷ IX đến XII. Việc chôn cất không diễn ra cùng lúc mà chiếc chum này dường như được sử dụng liên tục suốt khoảng 270 năm.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng đây là hình thức mai táng thứ cấp. Thi thể người chết ban đầu được để phân hủy ở nơi khác. Sau đó, một số phần xương được lựa chọn và chuyển vào chum đá.
Trước đây, nhiều giả thuyết cho rằng các chum đá là nơi chôn cất cuối cùng có niên đại từ thời kỳ đồ sắt Đông Nam Á tức là khoảng năm 500 trước Công nguyên đến năm 500 sau Công nguyên.
Tuy nhiên, niên đại mới đã thách thức nhận định này.
Việc phát hiện hài cốt của nhiều người trong cùng một chum cũng cho thấy khả năng tồn tại truyền thống mai táng chung giữa các gia đình hoặc dòng tộc lớn. Theo nhóm nghiên cứu, những chiếc chum có thể đóng vai trò là địa điểm tổ chức nghi lễ thờ cúng tổ tiên kéo dài qua nhiều thế hệ.
Ngoài ra, cuộc khai quật còn đem lại một phát hiện bất ngờ khác. Các chuỗi hạt tìm thấy bên trong chum sau khi được phân tích hóa học cho thấy nguồn gốc từ Nam Ấn Độ và khu vực Mesopotamia cổ đại.
Phát hiện này cho thấy vùng cao nguyên của Lào từng có mối liên kết thương mại với nhiều khu vực xa xôi ở châu Á và Tây Á trong cùng giai đoạn chiếc chum được sử dụng cho hoạt động mai táng.
Niên đại này trùng với thời kỳ thương mại khu vực phát triển mạnh trên khắp châu Á. Các đế chế lớn như triều đại nhà Tống ở Trung Quốc hay đế chế Khmer tại Campuchia đã thúc đẩy mạng lưới giao thương rộng khắp lục địa.
Những hạt chuỗi nhập khẩu được tìm thấy trong chum trở thành bằng chứng vật chất cho thấy các cộng đồng sinh sống tại vùng núi hẻo lánh của Lào từng kết nối với các tuyến thương mại rộng lớn thời bấy giờ.
Các nhà nghiên cứu cho biết tình trạng bảo tồn gần như nguyên vẹn của địa điểm khảo cổ đóng vai trò rất quan trọng đối với phát hiện lần này. Không giống nhiều di chỉ khác bị ảnh hưởng bởi phát triển đô thị hoặc nạn đào trộm cổ vật, chiếc chum cùng toàn bộ hiện vật bên trong gần như không bị xáo trộn.
Nhờ vậy, nhóm khảo cổ có thể ghi chép chi tiết hiếm có về các nghi thức mai táng cổ xưa.
Có thể nói, phát hiện mới tiếp tục bổ sung thêm nhiều lớp bí ẩn quanh cánh đồng Chum. Đến nay, giới khảo cổ vẫn chưa xác định được chính xác ai là người tạo ra các chum đá khổng lồ, cũng như cách cư dân cổ đại vận chuyển chúng tới vùng núi hiểm trở này từ hàng trăm năm trước.
Tuy nhiên, cuộc khai quật mới cho thấy những chiếc chum từng giữ vai trò quan trọng trong đời sống tín ngưỡng và nghi lễ của cộng đồng địa phương trong suốt nhiều thế kỷ sau khi chúng được dựng lên.
Các nhà nghiên cứu tin rằng tại Lào vẫn có thể còn nhiều địa điểm nguyên vẹn chưa được khám phá. Những cuộc khai quật tiếp theo ở cánh đồng Chum có thể giúp làm sáng tỏ cách các cộng đồng cổ đại sinh sống, giao thương và tưởng nhớ người đã khuất suốt hàng trăm năm.
Cánh đồng Chum nổi tiếng với hàng trăm chum đá khổng lồ nằm rải rác trên vùng cao nguyên phía bắc Lào. Nhiều chiếc nặng tới vài tấn. Dù đã được nghiên cứu trong nhiều thập niên, nguồn gốc và mục đích thực sự của các chum đá này đến nay vẫn còn là bí ẩn.