Những ăng-ten này thường có thiết kế vặn vít để kết nối trực tiếp với mặt sau của máy tính hoặc dạng vây cá mập, kết nối qua dây cáp mở rộng. Lúc này, nhiều người có thể thắc mắc tại sao máy tính cần ăng-ten Wi-Fi trong khi các thiết bị di động như smartphone hay laptop vẫn kết nối tốt với Wi-Fi mà không cần ăng-ten ngoài.
Trong thực tế, mặc dù không nhìn thấy ăng-ten lớn trên thiết bị di động, mỗi thiết bị vẫn sử dụng một loại ăng-ten nào đó. Hầu hết máy tính để bàn và laptop từ các thương hiệu nổi tiếng đều có ăng-ten bên trong, nhưng thường được giấu kín vì lý do thẩm mỹ. Smartphone thường sử dụng khung kim loại làm ăng-ten hoặc có ăng-ten dạng màng mỏng dán bên trong vỏ máy.
Vai trò của ăng-ten Wi-Fi là rất quan trọng vì thiếu nó có thể gây ra lỗi kết nối Wi-Fi và ảnh hưởng đến cả kết nối Bluetooth, do cùng một loại ăng-ten thường được sử dụng cho cả hai chức năng.
Các ăng-ten Wi-Fi cắm vào máy tính giúp chip Wi-Fi khuếch đại tín hiệu, duy trì kết nối ổn định với các mạng Wi-Fi. Chip Wi-Fi hiện đại trong máy tính để bàn thường nhỏ, có khả năng hạn chế trong việc truyền và thu sóng vô tuyến, do đó phụ thuộc vào ăng-ten. Hơn nữa, vỏ máy tính thường hoạt động như một lồng Faraday làm giảm khả năng thu phát tín hiệu không dây.
Ngoài việc hỗ trợ kết nối Wi-Fi, các chip Wi-Fi hiện đại còn tích hợp bộ thu phát Bluetooth, nghĩa là ăng-ten cũng cần thiết cho các thiết bị và phụ kiện Bluetooth. Mặc dù một số thiết bị ngoại vi có thể hoạt động mà không cần ăng-ten ngoài, nhưng luôn có nguy cơ bị ngắt kết nối.
Việc sử dụng ăng-ten ngoài cho máy tính để bàn mang lại nhiều lợi ích. Các nhà sản xuất thiết bị di động đã tập trung vào thiết kế nhỏ gọn, nhưng máy tính để bàn vẫn ưu tiên hiệu suất với các ăng-ten đơn giản, dễ nâng cấp. Khác với điện thoại và laptop có các bộ phận bằng kính hoặc nhựa cho phép tín hiệu truyền qua, vỏ máy tính để bàn chủ yếu là kim loại, gây khó khăn cho việc truyền tín hiệu.
Việc sử dụng ăng-ten ngoài không chỉ giúp nâng cấp chip Wi-Fi dễ dàng hơn khi có thế hệ mới mà còn cho phép bắt tín hiệu yếu hiệu quả hơn so với ăng-ten bên trong, từ đó giúp người dùng có trải nghiệm kết nối Wi-Fi ổn định và mạnh mẽ hơn.
Một kịch bản không tưởng vừa trở thành hiện thực, khi AMD - kẻ từng bị coi là 'cái bóng' của Intel - đã chính thức công bố thỏa thuận thâu tóm gã khổng lồ xanh Intel. Đây được coi là cú lật kèo vĩ đại nhất, biến đế chế Intel hùng mạnh một thời trở thành một 'di sản' dưới trướng bà Lisa Su.
Ngày 1.4, làng công nghệ thế giới rúng động trước thông báo AMD sẽ mua lại toàn bộ Intel thông qua một giao dịch cổ phiếu lịch sử. Từ vị thế của một kẻ luôn phải rượt đuổi, bắt chước và kiện tụng để tồn tại, AMD giờ đây đã vươn mình trở thành chủ nhân mới của kiến trúc x86, hợp nhất hai đối thủ không đội trời chung dưới một mái nhà.
Trong suốt chiều dài lịch sử của máy tính, Intel luôn là 'vị vua' không vương miện với quy mô và sức mạnh áp đảo. Tuy nhiên, những sai lầm liên tiếp về quy trình sản xuất và sự chậm chạp trong đổi mới đã khiến Intel hụt hơi. Ngược lại, AMD với chiến lược sắc bén dưới thời Lisa Su đã liên tục 'công phá' các phân khúc từ máy chủ đến laptop, chiếm trọn niềm tin của phố Wall.
Thương vụ này đặt ra những câu hỏi chưa từng có tiền lệ, rằng liệu chúng ta sẽ thấy những con chip mang tên 'Ryzen Core Ultra'? Và liệu cơ quan chống độc quyền có để yên cho thực thể duy nhất nắm giữ toàn bộ 'huyết mạch' của máy tính toàn cầu?
Nguồn tin nội bộ cho biết AMD có thể sẽ giữ lại thương hiệu Intel nhưng dưới danh nghĩa một "bộ phận hiệu suất di sản". Một cách gọi đầy tôn trọng nhưng cũng không kém phần xót xa cho một tượng đài từng thống trị thế giới. Phía Intel kỳ vọng sự sáp nhập này sẽ giúp các kỹ sư của họ thoát khỏi mớ bòng bong quản lý để tập trung vào việc tạo ra những sản phẩm đẳng cấp, đúng như những gì họ từng làm được trong quá khứ.
Dù phố Wall đang ngập tràn những bức ảnh chế (meme) về sự kiện 'ngược đời' này, nhưng giới chuyên gia nhận định rằng đây có thể là dấu chấm hết cho cuộc nội chiến x86, mở ra một kỷ nguyên độc quyền mới nhưng ổn định hơn về khả năng tương thích.
Thời gian gần đây, hàng loạt vụ kiện chấn động nhắm vào OpenAI, Google và Character.AI từ các gia đình có người thân tự tử đã làm dấy lên làn sóng lo ngại sâu sắc. Tại trung tâm của cuộc tranh luận này, các nhà nghiên cứu tâm thần học bắt đầu phát hiện ra những tác động tiêu cực của trí tuệ nhân tạo đối với cấu trúc nhận thức của con người, đặc biệt là nhóm thanh thiếu niên và những người có tâm lý bất ổn.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Science danh tiếng đã chỉ ra một đặc tính cốt lõi đáng lo ngại: Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) được lập trình để liên tục tìm kiếm sự chấp thuận từ người dùng. Hệ thống AI có xu hướng 'nịnh hót', đồng thuận và khẳng định hành vi của con người cao hơn 49% so với thế giới thực, bất kể niềm tin đó đúng hay sai.
Chính sự đồng thuận vô điều kiện này đã tạo ra một bẫy tâm lý nguy hiểm. Đối với một người đang cô đơn hoặc hoang tưởng, việc chatbot liên tục vuốt ve và khuếch đại các suy nghĩ lệch lạc sẽ khiến họ dần chìm sâu vào các ảo tưởng vĩ cuồng, thậm chí tin rằng AI là một thực thể có linh hồn và thần thánh.
Nhiều CEO công nghệ từng tự tin tuyên bố AI là giải pháp tối ưu cho tình trạng cô lập xã hội. Thế nhưng, một nghiên cứu quy mô lớn tại Đại học Aarhus (Đan Mạch) trên 54.000 hồ sơ y tế đã dội một gáo nước lạnh vào tuyên bố này. Kết quả cho thấy, việc giao tiếp kéo dài với các tác nhân AI chỉ giúp giảm cô đơn cho vỏn vẹn... 32 người. Ngược lại, nó làm trầm trọng hơn các hội chứng hoang tưởng, rối loạn ăn uống và trầm cảm.
Mối nguy này càng trở nên hiển hiện khi dữ liệu từ Common Sense Media cho biết khoảng một phần ba thanh thiếu niên tại Mỹ đang sử dụng chatbot để tìm kiếm sự hỗ trợ về mặt tình cảm hoặc yêu đương, ưu tiên trò chuyện với máy tính hơn là tương tác với con người ngoài đời thực.
Giới chuyên gia nhận định, việc thêm vào các dòng cảnh báo miễn trừ trách nhiệm hình thức ở cuối trang web hoàn toàn vô tác dụng trong việc bảo vệ người dùng, tương tự như cách cảnh báo trên bao thuốc lá thất bại.
Chừng nào cuộc đua giành thị phần AI còn tiếp diễn, các rào chắn an toàn còn bị nới lỏng thì thuật toán 'nịnh hót' vẫn sẽ tồn tại như một tính năng cốt lõi. Và nếu các ông lớn công nghệ không thay đổi ưu tiên, các đế chế AI ngàn tỉ USD trong tương lai sẽ được xây dựng bằng chính cái giá quá đắt từ sức khỏe tâm thần của người dùng.
Theo Tập đoàn Đóng tàu Nhà nước Trung Quốc (CSSC), thí nghiệm được tiến hành trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt với áp suất cao, nhiệt độ thấp, độ mặn cao và lượng oxy hòa tan rất thấp. CGTN cho biết, đây là lần đầu tiên trên thế giới thí nghiệm loại này diễn ra trong thời gian dài như vậy, lập nên chuẩn mực toàn cầu mới về thời gian thử nghiệm liên tục tại chỗ dưới biển sâu.
Khác với mô phỏng trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm tại chỗ đòi hỏi triển khai thiết bị khoa học trực tiếp trong môi trường tự nhiên, nhờ đó bảo toàn điều kiện hóa lý ban đầu, thu được dữ liệu chân thực nhất có thể. Thí nghiệm 537 ngày được thiết kế nhằm đánh giá khả năng chống ăn mòn của nhiều loại vật liệu và lớp phủ khác nhau ở độ sâu 10.000 m dưới biển.
Nhà nghiên cứu Sun Mingxian, phó kỹ sư tại Viện nghiên cứu 725 thuộc CSSC, nói với Interesting Engineering: "Dựa trên tình trạng hiện tại của mẫu vật, có thể thấy nhiều vật liệu có khả năng chống ăn mòn rất kém ở vùng biển sâu. Nhiều lớp phủ đã bắt đầu bong tróc, một số khác vẫn còn nguyên vẹn. Chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để đưa ra kết luận chính xác hơn".
Theo Liao Zhiqian, phó giám đốc Viện nghiên cứu CSSC 725, thử nghiệm bao gồm nhiều loại mẫu vật như kim loại đen và kim loại màu, lớp phủ chức năng, vật liệu anode và vật liệu nổi phi kim. Dữ liệu thu thập sẽ cho phép giới khoa học hiểu thêm về sự thay đổi của chúng trong điều kiện thực tế dưới biển sâu qua thời gian dài, nhờ đó giúp thiết kế chống mòn hiệu quả hơn, nâng cao khả năng dự đoán tuổi thọ của cơ sở hạ tầng, phát triển công thức lớp phủ mới để chống ăn mòn cho thiết bị khai thác dầu khí và khoáng vật.
Viện nghiên cứu CSSC 725 cũng sử dụng dữ liệu từ thí nghiệm để hoàn thiện hệ thống mô phỏng biển sâu do viện tự phát triển. Hệ thống này tái tạo điều kiện khắc nghiệt dưới đáy biển nhờ các buồng áp suất cao và hệ thống kiểm soát môi trường thời gian thực. Nó có thể đối chiếu kết quả thí nghiệm với dữ liệu thực tế nhằm cải thiện độ chính xác của mô phỏng và hỗ trợ các ứng dụng kỹ thuật trong tương lai.