Các công cụ kiểm tra pin tích hợp sẵn trên điện thoại Samsung Galaxy như Device Care hay Samsung Members thường được thiết kế để đơn giản hóa mọi dữ liệu kỹ thuật. Tuy nhiên, sự tiện lợi này vô tình khiến người dùng phổ thông bị che mắt bởi những nhãn trạng thái mơ hồ như ‘Good’ hay ‘Normal’. Trên thực tế, viên pin của bạn có thể đã bị chai sụt nghiêm trọng mà hệ thống vẫn không hề báo cáo một cách chính xác.
Để vượt qua bộ lọc này, người dùng có thể kích hoạt một menu chẩn đoán cấp thấp ẩn sâu trong hệ thống mang tên SysDump bằng cách nhập mã *#9900# từ ứng dụng gọi điện thông thường. Tuy nhiên, trên các phiên bản One UI mới nhất, bạn có thể cần phải tạm thời tắt tính năng bảo mật ‘Auto Blocker’ để đoạn mã này có thể hoạt động.
Tiếp đó, bấm vào dòng lệnh run dumpstate/logcat nằm ở đầu giao diện, máy sẽ xuất ra một tệp nhật ký thô có dung lượng hơn 20 MB chứa toàn bộ dữ liệu thực tế. Sau khi hoàn tất, bấm Copy to sdcard. Trong tệp nhật ký được trích xuất (mở bằng ứng dụng LogLog), hãy sử dụng thanh tìm kiếm để kiểm tra những thông tin về pin.
Cụ thể, thông số chu kỳ sạc thực tế được ghi nhận dưới biến số mSavedBatteryUsage, nơi hệ thống cộng dồn mọi lần sạc xả dù là nhỏ nhất. Đặc biệt, mục mSavedBatteryAsoc sẽ hiển thị phần trăm dung lượng sạc thực tế còn lại so với lúc mới mua mà không bị làm mượt dữ liệu. Việc nắm rõ con số thô này giúp bạn không còn phụ thuộc vào phần mềm dự đoán, đồng thời phát hiện ra các lỗi hiệu chuẩn do thói quen giới hạn sạc ở mức 80 đến 85% để bảo vệ pin gây ra.
Nhiều giả thuyết cho rằng các hãng công nghệ cố tình ẩn giấu các thông số chi tiết này nhằm giảm thiểu tối đa các làn sóng khiếu nại và yêu cầu thay pin miễn phí từ khách hàng. Viên pin của thiết bị có thể đã tụt xuống dưới ngưỡng 80% – mức tiêu chuẩn để được hưởng chế độ bảo hành chính hãng – nhưng màn hình thông thường vẫn hiển thị trạng thái an toàn. Do đó, việc làm chủ dữ liệu thô từ SysDump trước khi đến các trung tâm sửa chữa sẽ là thứ vũ khí giúp người dùng bảo vệ túi tiền của mình một cách thông minh.
Tóm lại, việc nắm giữ các thông số kỹ thuật thực tế giúp người dùng có một góc nhìn rõ ràng hơn về tình trạng thiết bị. Thay vì hoang mang hoặc đoán mò dựa trên những nhãn dán thông thường, bạn giờ đây đã có thể tự tin quyết định thời điểm thay pin. Đây là một bước đi hữu ích cho những ai quan tâm sâu sắc đến quyền được sửa chữa và tính minh bạch của sản phẩm công nghệ.
Gần đây, một số người dùng tinh ý phát hiện Google đã âm thầm cài đặt một tập tin có dung lượng khoảng 4 GB trên tất cả máy tính có cài đặt trình duyệt Chrome. Được gọi là weights.bin, tập tin này là một phần của mô hình AI (trí tuệ nhân tạo) Gemini Nano và được Google phân phối rộng rãi thông qua trình duyệt mà không có sự đồng ý của người dùng.
Theo báo cáo từ những người ủng hộ quyền riêng tư như ThatPrivacyGuy, tập tin weights.bin được giấu kín trong thư mục hồ sơ người dùng, cụ thể là trong thư mục có tên OptGuideOnDeviceModel. Đây là một phần trong nỗ lực của Google nhằm tích hợp các tính năng AI vào trình duyệt, như chức năng "Help me Write" và phát hiện gian lận.
Điều đáng chú ý là các tính năng AI này được kích hoạt theo mặc định trong các phiên bản Chrome mới nhất. Mặc dù nhiều người đã phát hiện ra tập tin này từ khoảng 5 tháng trước, nhưng việc xóa nó theo cách thủ công không có tác dụng, vì Chrome sẽ tự động tải xuống và cài đặt lại tập tin này.
Để vô hiệu hóa tính năng này và xóa tập tin weights.bin khỏi bộ nhớ vĩnh viễn, người dùng cần thực hiện một số bước.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể tắt một số tùy chọn khác liên quan đến tính năng AI, như chế độ AI omnibox entrypoint và NTP compose. Để đảm bảo an toàn, người dùng nên thường xuyên xóa bộ nhớ cache của trình duyệt Chrome, bao gồm lịch sử duyệt web và dữ liệu cá nhân. Nếu đang sử dụng iPhone, Apple khuyến cáo nên ngừng sử dụng Google Chrome.
"Từ tháng 4/2026, Messenger.com sẽ chuyển sang facebook.com/messages", Meta gửi thông báo đến người dùng đầu tháng này.
Khi truy cập website, một số người dùng tại Việt Nam cho biết nhận được thông báo ấn định thời gian cụ thể cho việc này là ngày 16/4. Sau thời gian này, mỗi khi người dùng truy cập vào website Messenger, hệ thống sẽ tự động chuyển sang trang nhắn tin của Facebook.
Dù hai trang có giao diện giống nhau và cùng thuộc sở hữu Meta, việc chuyển từ trang web Messenger riêng sang một trang thuộc tên miền Facebook sẽ tác động đến một số người dùng nhất định. Chẳng hạn với nhóm người dùng chỉ dùng nền tảng của Meta để chat mà không dùng mạng xã hội, họ thường khóa tài khoản Facebook và chỉ dùng trang Messenger. Với thay đổi trên, những người dùng này sẽ buộc phải mở lại tài khoản hoặc tìm cách sử dụng qua di động.
"Nếu đang dùng Messenger mà không có tài khoản Facebook, bạn có thể tiếp tục trò chuyện trên ứng dụng di động Messenger", Meta khuyến nghị. Nền tảng cũng cho phép người dùng có thể khôi phục lịch sử trò chuyện bằng cách nhập mã PIN, sau khi đã tạo bản sao lưu lần đầu trên Messenger.
Đây là động thái tiếp theo của Meta trong việc đóng dần các website và ứng dụng trên máy tính. Cuối năm ngoái, hãng cũng cho ngừng hoạt động ứng dụng Messenger trên cả máy tính Mac và Windows.
Theo TechCrunch, việc này có thể giúp gã khổng lồ công nghệ Mỹ giảm chi phí bằng cách giảm số lượng nền tảng cần duy trì. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra nhiều ý kiến trái chiều từ phía người dùng. Trên các mạng xã hội như X, Reddit, nhiều người dùng cho biết thất vọng với quyết định này của Meta, bởi họ chỉ có nhu cầu sử dụng trang Messenger cho công việc hoặc để trò chuyện, trong khi nền tảng "ép" họ phải sử dụng cả Facebook hoặc chuyển sang ứng dụng điện thoại, vốn khó thao tác hơn.
Meta chưa đưa ra giải thích về việc này.
Messenger ra mắt lần đầu với tên gọi "Facebook Chat" vào năm 2008, và phát triển thành một ứng dụng thuộc Facebook vào năm 2011. Vào năm 2014, mạng xã hội này đã loại bỏ chức năng nhắn tin khỏi ứng dụng di động để hướng người dùng đến ứng dụng Messenger độc lập. Qua nhiều năm, Messenger dần trở thành một dịch vụ riêng biệt, tách khỏi Facebook và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của Meta, cùng Instagram, WhatsApp, Threads. Tuy nhiên đến năm 2023, Meta lại đưa Messenger trở lại ứng dụng Facebook, sau đó dần đóng cửa các ứng dụng, website của Messenger trên máy tính.
Tuy nhiên, Apple khẳng định đây không phải là lỗi kỹ thuật hay dấu hiệu cho thấy tai nghe AirPods bị hỏng. Hiện tượng này thực chất là do tĩnh điện, thường xảy ra trong điều kiện thời tiết khô hanh hoặc gió mạnh, khi điện tích tụ trên cơ thể hoặc thiết bị.
Apple cho biết, tĩnh điện có thể tích tụ và gây ra cảm giác giật điện nhẹ khi AirPods tiếp xúc với da. Công ty cũng lưu ý rằng không chỉ AirPods mà các sản phẩm khác như máy tính Vision Pro và MacBook cũng có thể gặp phải hiện tượng tương tự. Ngoài điều kiện thời tiết, quần áo làm từ sợi tổng hợp cũng có thể làm tăng nguy cơ giật điện.
Để giảm thiểu hiện tượng này, Apple khuyến nghị người dùng nên tăng độ ẩm trong không khí bằng cách sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc máy điều hòa. Độ ẩm lý tưởng nên duy trì ở mức 40 - 60%. Ngoài ra, việc sử dụng bình xịt chống tĩnh điện và kem dưỡng da cũng có thể giúp ngăn ngừa giật điện. Người dùng cũng nên tránh mặc quần áo từ sợi tổng hợp và hạn chế ma sát giữa AirPods và quần áo khi ở ngoài trời.
Mặc dù hiện tượng giật do tĩnh điện không gây nguy hiểm, nhưng trong một số môi trường làm việc với thiết bị nhạy cảm, nó có thể gây ra rủi ro. Người dùng nên cân nhắc sử dụng các thiết bị bảo vệ như vòng tay tiếp đất và thảm trải sàn để giảm thiểu sự tích tụ điện tích.
Cuối cùng, Apple cảnh báo người dùng không nên sử dụng AirPods hoặc hộp sạc bị hỏng, vì điều này có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ hoặc điện giật. Việc giữ cho thiết bị khô ráo và tránh tiếp xúc với chất lỏng khi sạc cũng là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Để biết thêm thông tin chi tiết, người dùng có thể tham khảo tài liệu hỗ trợ từ Apple.