Lực lượng Mỹ đang ráo riết triển khai chiến dịch tìm kiếm và cứu nạn để giải cứu một phi công F-15 mất tích sau khi máy bay bị bắn hạ tại Iran hôm 3/4.
Có hai phi công trên máy bay gặp nạn và đã phóng dù thoát hiểm thành công. Một phi công đã được lực lượng đặc nhiệm Mỹ giải cứu, trong khi công tác tìm kiếm người còn lại vẫn tiếp diễn.
Theo ông Ravi Chaudhary, cựu phi công vận tải cơ C-17 thuộc không quân Mỹ, người từng giữ chức giám đốc Trung tâm Giải cứu Phi công tại Iraq vào năm 2008, khi một phi công tiêm kích buộc phải nhảy dù thoát hiểm, đặc biệt là trên vùng lãnh thổ đối địch, “tất cả nhân lực” tại trung tâm điều hành quân sự phụ trách sứ mệnh đó sẽ lập tức dồn toàn bộ nỗ lực vào việc tìm kiếm và giải cứu họ nhanh nhất có thể.
“Họ sẽ điều phối các nguồn lực để yểm trợ hỏa lực trên không cho công tác cứu hộ, trong khi cơ quan tình báo xác định vị trí máy bay rơi”, Chaudhary giải thích. “Đây là một chiến dịch điều phối và huy động nhân lực khổng lồ, chỉ để đảm bảo rằng chúng ta đưa được người của mình trở về nhà”.
Nhiệm vụ khó khăn
Trước khi tham gia bất kỳ nhiệm vụ nào, các phi công tiêm kích Mỹ phải trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu không chỉ về cách nhảy dù an toàn mà còn về cách sinh tồn sau khi tiếp đất tại vùng lãnh thổ nguy hiểm. Tổ bay hai người thường nhảy dù gần như đồng thời, tuy nhiên họ thường bị tách rời nhau do tác động của gió và các yếu tố khác sau khi rời máy bay.
Phi công Mỹ được huấn luyện thế nào khi tiêm kích bị bắn rơi
Phi công sau khi tiếp đất phải thực hiện quy trình Sinh tồn, Né tránh, Kháng cự và Thoát hiểm (SERE), với ưu tiên hàng đầu là sống sót và đảm bảo mình được lực lượng cứu hộ nhận diện, thông qua tín hiệu hình ảnh hoặc liên lạc.
Đội giải cứu phi công “có những phương thức hết sức tinh vi” để tìm kiếm không chỉ chiếc máy bay gặp nạn mà cả thành viên tổ bay, Chaudhary cho biết.
Dù vậy, cựu tướng không quân Mỹ Houston Cantwell, đang làm việc tại Viện Nghiên cứu Hàng không Vũ trụ Mitchell, cho hay giải cứu phi công trong lãnh thổ đối địch là nhiệm vụ “đặc biệt phức tạp”.
Ngay khi phi công nhảy dù, quân đội thường nhận được thông báo về việc máy bay gặp nạn và kích hoạt một tín hiệu cảnh báo. Ưu tiên hàng đầu và trước hết là xác định vị trí các thành viên tổ bay.
“Thông tin quan trọng nhất chính là vị trí của phi hành đoàn. Nhưng mẩu thông tin đó lại cực kỳ khó thu thập”, Cantwell cho biết, đồng thời lưu ý rằng lực lượng đối phương có khả năng sẽ cố gắng “đánh lừa” hoặc đưa ra thông tin giả mạo về vị trí phi công tiếp đất.
“Điều này nghe có vẻ rất cơ bản, nhưng thực tế lại vô cùng khó khăn”, ông nói. “Đối với những phi công bị mắc kẹt, tình hình thực địa thay đổi liên tục đến mức không có một khuôn mẫu nào áp dụng được cho mọi trường hợp”.
Để hỗ trợ quá trình định vị, theo cựu thiếu tướng không quân Mỹ Thomas Kunkel, người từng giữ chức Tư lệnh Lực lượng Cảnh báo sớm và Kiểm soát Trên không của NATO, các phi công thường mang theo bộ dụng cụ sinh tồn gắn liền khi nhảy dù khỏi máy bay, trong đó có thể chứa một số thiết bị vô tuyến để liên lạc với lực lượng Mỹ.
Khi đã biết thông tin vị trí phi công, một “biệt đội giải cứu” gồm nhiều phương tiện và nhân sự sẽ được thiết lập dựa trên đánh giá về hàng loạt yếu tố môi trường cũng như thực địa nhằm tăng tối đa khả năng thành công của sứ mệnh.
Dựa trên kinh nghiệm từ các nhiệm vụ trước đây, Kunkel ước tính một đội hình giải cứu khoảng 10-20 thành viên sẽ được huy động để tìm kiếm phi công gặp nạn tại Iran.
Dòng trực thăng được sử dụng cho các cuộc giải cứu kiểu này là HH-60W, vốn có thiết kế chuyên biệt cho những sứ mệnh tương tự. Do trực thăng cứu hộ thường phải di chuyển quãng đường rất dài, các máy bay tiếp dầu, cụ thể là HC-130J, sẽ được triển khai để đảm bảo phi đội HH-60W luôn đủ nhiên liệu hoạt động.
Cantwell cho biết thêm một máy bay gây nhiễu điện tử cũng có thể được huy động nhằm hỗ trợ công tác bảo vệ chiến dịch. Cùng với đó, cường kích A-10 với lớp giáp dày cùng khả năng tấn công mục tiêu mặt đất sẽ tạo thêm một lớp bảo vệ khác để đối phó lực lượng mặt đất đối phương.
“Nếu có bất kỳ lực lượng đối phương nào cần bị chế áp trong lúc diễn ra cuộc giải cứu, cường kích A-10 sẽ dội hỏa lực giúp máy bay cứu hộ tiếp cận mục tiêu”, ông nói.
Bất chấp những rủi ro và tính chất phức tạp của chiến dịch cứu hộ đang diễn ra tại Iran, Kunkel khẳng định không lực lượng nào được chuẩn bị tốt bằng không quân Mỹ khi đối đầu với thử thách này. Dù vậy, hàng loạt yếu tố khó lường có thể tác động đến mức độ thành công của chiến dịch giải cứu.
Những rủi ro
“Yếu tố ban ngày hay ban đêm đóng vai trò cực kỳ quan trọng”, tướng Kunkel cho hay. Ông lưu ý thêm rằng các đợt giải cứu vào ban ngày thường trở thành một cuộc “đua tốc độ” với đối phương, bởi mọi hoạt động tác chiến lúc này rất dễ làm lộ vị trí của phi công.
“Nếu đối phương biết chúng ta chuẩn bị điều quân giải cứu, họ cũng sẽ tìm cách bắn hạ lực lượng của ta”, ông giải thích. “Khả năng tác chiến trong bóng đêm giúp giảm thiểu rủi ro đáng kể, nhất là trước một lực lượng lạc hậu hơn chúng ta”.
Một yếu tố then chốt khác là liệu phi công bị mắc kẹt có còn khả năng di chuyển hay không. “Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng”, Cantwell nhấn mạnh, bởi nếu phi công mất khả năng vận động, phạm vi các điểm triển khai giải cứu tiềm năng sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Lực lượng giải cứu cũng sẽ cân nhắc các yếu tố môi trường, như liệu phi công có đang ẩn nấp ở rừng rậm hoặc khu vực nhiều cây cối hay không, vì điều này có thể triệt tiêu khả năng hạ cánh của trực thăng. Trong tình huống đó, đội cứu hộ sẽ sử dụng một thiết bị gọi là “tời cứu hộ xuyên rừng” giúp kéo người lên trực thăng mà không cần đáp xuống mặt đất.
Mối quan ngại lớn nhất của ông Cantwell đối với chiến dịch cứu hộ là khả năng phi công bị bắt làm tù binh.
“Phía Iran không mong gì hơn ngoài việc bắt sống một phi công Mỹ”, ông nói. “Chính phi đội tiêm kích của chúng ta đã dội hỏa lực tàn phá đất nước họ suốt nhiều tuần qua”.
Nếu phi công không bị bắt, điều khiến Cantwell lo ngại tiếp theo là khả năng sinh tồn của người này trong điều kiện sa mạc khắc nghiệt.
“Điều tôi sợ nhất chỉ đơn giản là nguy cơ thiếu nước uống. Nếu lạc giữa sa mạc, bạn chẳng có mấy nơi để ẩn náu”, ông nói.
Bản đồ nhiệt độ bề mặt dựa trên dữ liệu được vệ tinh thuộc chương trình quan sát Trái Đất của Liên minh châu Âu (EU) Copernicus thu thập cho thấy nhiều khu vực tại châu lục hiện màu đỏ rực trong đợt nắng nóng cực đoan giữa tháng 5.
Đây là ảnh vệ tinh ghi lại nhiệt độ bề mặt đất vào ban ngày, chụp bởi thiết bị đo bức xạ trên vệ tinh Sentinel 3 ngày 26/5. Vệ tinh này có thể theo dõi nhiệt, giám sát cháy rừng, tình trạng thảm thực vật, đo mực nước sông hồ.
Đợt nóng đầu mùa ảnh hưởng đến phần lớn vùng Tây Âu, khiến thời tiết cuối mùa xuân giống cao điểm mùa hè. Anh, Ireland, Pháp đã ghi nhận nhiệt độ tháng 5 cao nhất lịch sử. Tại Nam Âu và Trung Âu, Italy, Tây Ban Nha, Đức và Thụy Sĩ cũng ghi nhận nền nhiệt cao bất thường.
Các vùng màu đỏ trên vệ tinh cho thấy nhiệt độ vượt quá 30 độ C, trong đó có nhiều thành phố lớn như Madrid, Paris. Nhiều nước đã ghi nhận các trường hợp thiệt mạng liên quan đến nắng nóng, trong đó có 12 người tại Anh, 7 người tại Pháp.
Tình trạng này do hiện tượng "vòm nhiệt" gây ra, khi khối không khí ấm từ Bắc Phi bị giữ lại dưới một hệ thống áp cao ở Tây Âu. Tuy nhiên, ngay cả khi bỏ qua tác động của vòm nhiệt, nền nhiệt tại nhiều quốc gia vẫn ở mức cao bất thường, kể cả so với cao điểm mùa hè, theo Scientific American.
Đêm 1/5, một phụ nữ mang thai 29 tuần được đưa đến phòng khám sản khoa ở thành phố Cheongju, tỉnh Bắc Chungcheong, do bị xuất huyết. Khi tim thai bất ngờ giảm mạnh, cơ sở này lập tức gọi 119, số điện thoại tiếp nhận các ca cấp cứu tại Hàn Quốc, đề nghị chuyển bệnh nhân lên tuyến trên.
Cuộc chạy đua với thời gian biến thành hành trình tìm nơi tiếp nhận. 6 bệnh viện lần lượt từ chối với lý do thiếu bác sĩ chuyên môn và hạn chế về khả năng điều trị. Khoảng ba giờ rưỡi kể từ cuộc gọi đầu tiên, một trực thăng xuất hiện để đưa sản phụ đến Bệnh viện Đại học Donga ở thành phố Busan cách đó 280 km. Khi đến nơi, em bé đã tử vong.
Sự việc gây chấn động dư luận Hàn Quốc, phơi bày những lỗ hổng trong hệ thống chăm sóc thai sản khẩn cấp tại một trong những nền kinh tế hàng đầu châu Á.
"Tôi cảm thấy trách nhiệm đè nặng lên vai mình", Bộ trưởng Y tế Hàn Quốc Jeong Eun-kyeong nói, cam kết có biện pháp để những sự việc tương tự không tái diễn.
'Lang thang y tế'
Sự việc ở Cheongju không phải trường hợp cá biệt. Những năm gần đây, Hàn Quốc ngày càng nhắc nhiều tới "lang thang y tế", chỉ tình trạng bệnh nhân bị bệnh viện từ chối và phải liên hệ nhiều nơi mới tìm được cơ sở tiếp nhận. Tình trạng này đang để lại những hậu quả nặng nề ở khoa sản.
Cùng ngày 1/5, một phụ nữ ngoài 40 tuổi mang thai 26 tuần, bị tăng huyết áp nghiêm trọng, đã phải di chuyển gần 300 km từ thành phố Sejong tới Busan sau khi 52 bệnh viện từ chối tiếp nhận. Hành trình kéo dài khoảng 6 giờ bằng xe cứu thương.
Hồi tháng 2, tại thành phố Daegu, một phụ nữ mang thai song sinh có dấu hiệu sinh non bị 7 bệnh viện địa phương từ chối trước khi được chuyển tới một bệnh viện gần Seoul, cách hơn 230 km. Ca mổ cấp cứu giúp hai em bé chào đời, nhưng chỉ một trẻ sống sót. Em bé còn lại đã tử vong ngay sau sinh.
Theo Korea Herald, những câu chuyện này phản ánh những trục trặc mang tính hệ thống trong cách vận hành mạng lưới cấp cứu.
Một trong những nút thắt nằm ở cơ chế tiếp nhận bệnh nhân. Tại Hàn Quốc, xe cứu thương không thể tự đưa bệnh nhân vào khoa cấp cứu nếu chưa có xác nhận đồng ý tiếp nhận từ bệnh viện, buộc lực lượng 119 phải liên hệ từng cơ sở. Khi nhiều bệnh viện từ chối, "thời gian vàng" để xử lý các ca khẩn cấp cũng trôi qua.
"Hệ thống chuyển viện cấp cứu chỉ tồn tại trên danh nghĩa", nghị sĩ Lee Joo-young nói, đồng thời chỉ trích cơ chế hiện nay là gần như không vận hành hiệu quả. "Cơ chế điều phối giữa các địa phương không hoạt động, khiến bệnh nhân nhiều lần rơi vào cảnh phải tiếp tục tìm kiếm nơi tiếp nhận phù hợp".
Ông Lee thêm rằng nếu không tái cơ cấu toàn diện sự phân chia trách nhiệm giữa Cơ quan Cứu hỏa Quốc gia và Bộ Y tế Hàn Quốc, những sự việc tương tự sẽ còn tiếp diễn.
Những lỗ hổng sản khoa
Những ca sinh nguy cơ cao không chỉ cần bác sĩ sản khoa có chuyên môn cao, mà còn đòi hỏi hệ thống chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là các giường hồi sức tích cực trẻ em (NICU). Nguồn lực này chủ yếu tập trung ở Seoul và một số đô thị lớn, trong khi nhiều địa phương thiếu cả nhân lực lẫn hạ tầng.
Tính trên toàn quốc, tỷ lệ bác sĩ sản khoa trên mỗi 1.000 phụ nữ ở Hàn Quốc là 0,24, tức là trung bình một bác sĩ phải phụ trách hơn 4.000 người. Ở nhiều khu vực như Bắc Gyeongsang hay Nam Chungcheong, tỷ lệ này còn thấp hơn bình quân, khiến nhiều sản phụ khó tìm được bệnh viện đủ năng lực tại địa phương.
Trong khi đó, áp lực lên hệ thống y tế Hàn Quốc ngày một lớn. Tỷ lệ mang thai ở độ tuổi cao hơn tăng lên, số ca đa thai nhiều hơn kéo theo nhu cầu điều trị thai kỳ nguy cơ cao cũng gia tăng.
"Các ca mang thai nguy cơ cao đang ngày càng nhiều, trong khi nguồn cung bác sĩ chuyên khoa vẫn không theo kịp", Bộ trưởng Jeong thừa nhận sau cuộc họp khẩn với giới chuyên môn.
Bên cạnh thiếu hụt nhân lực là xu hướng né tránh rủi ro. Sản khoa là lĩnh vực có thể xảy ra tai biến bất ngờ, ngay cả khi quy trình chuyên môn được thực hiện đầy đủ. Nhưng tại Hàn Quốc, nếu kết cục xấu xảy ra, bác sĩ không chỉ chịu áp lực nghề nghiệp mà còn có nguy cơ bị điều tra hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Điều này dẫn tới xu hướng mà giới chuyên môn gọi là "hội chứng sợ trách nhiệm", tức bác sĩ hoặc bệnh viện có xu hướng tránh tiếp nhận những ca có nguy cơ biến chứng cao để giảm rủi ro pháp lý.
"Các bác sĩ được yêu cầu đảm nhận những ca điều trị nguy cơ rất cao, gánh trách nhiệm pháp lý nặng nề, nhưng thù lao lại tương đối thấp", ông Yang Seung-duk, chủ tịch Hiệp hội Bác sĩ tỉnh Bắc Chungcheong, nói.
Theo ông Yang, vấn đề này không chỉ nằm trong sản khoa, mà còn lan sang toàn bộ các dịch vụ y tế thiết yếu.
"Cần giảm bớt gánh nặng rủi ro mà các nhân viên y tế đang phải đối mặt, đồng thời tăng cường các cơ chế khuyến khích đối với những người làm việc trong các lĩnh vực chăm sóc y tế trọng yếu", ông Yang cho biết.
Sau loạt sự cố, chính phủ Hàn Quốc đang thúc đẩy một gói cải cách toàn diện cho hệ thống chăm sóc mẹ và trẻ sơ sinh. Bộ Y tế Hàn Quốc cho biết sẽ tiếp tục thảo luận với 22 trung tâm mẹ và trẻ sơ sinh trên toàn quốc cùng các hội chuyên ngành để rà soát lại toàn bộ mạng lưới điều trị, đưa ra các biện pháp hiệu quả.
Một trong những thay đổi trọng tâm là xây dựng hệ thống dữ liệu thời gian thực, cho phép biết ngay bệnh viện nào còn bác sĩ, giường NICU và có khả năng tiếp nhận ca khẩn cấp. Nếu được triển khai hiệu quả, hệ thống này có thể thay thế cách thức hiện nay là gọi điện từng nơi để hỏi.
Hàn Quốc cũng cam kết tăng cường phối hợp giữa mạng lưới sản khoa và lực lượng 119, mở rộng hỗ trợ cho những khu vực thiếu nguồn lực, cải thiện chế độ đãi ngộ cho nhân viên y tế trong các chuyên ngành thiết yếu, đồng thời củng cố cơ chế bảo vệ pháp lý cho bác sĩ trước những tai biến ngoài khả năng kiểm soát.
"Chúng tôi sẽ xây dựng một hệ thống chăm sóc mẹ và trẻ sơ sinh để phụ nữ mang thai có thể sinh con an toàn ở bất cứ đâu trên cả nước", Bộ trưởng Jeong tuyên bố.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng cải tổ cơ chế điều phối chỉ mới giải quyết một phần bài toán. Thách thức lớn hơn vẫn là nhân lực, bởi đào tạo một bác sĩ mất nhiều năm, trong khi sức hút của sản khoa đối với bác sĩ trẻ đang giảm dần.
Một đèn báo lỗi nhấp nháy trên tàu vũ trụ Orion của Cơ quan Hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) đã báo hiệu sự cố không mong muốn ngay khi bắt đầu sứ mệnh lịch sử Artemis II - hệ thống vệ sinh gặp trục trặc.
May mắn cho bốn phi hành gia trong hành trình kéo dài 10 ngày, sự cố nhanh chóng được khắc phục.
Theo báo Guardian ngày 2-4, trung tâm kiểm soát sứ mệnh thông báo: "Nhà vệ sinh đã sẵn sàng sử dụng. Chúng tôi khuyến nghị nên để hệ thống đạt tốc độ vận hành tiêu chuẩn trước khi sử dụng, và tiếp tục để máy chạy thêm một lúc sau đó".
Dù khởi đầu không suôn sẻ, hệ thống quản lý chất thải đa năng (UWMS) trị giá 30 triệu USD vẫn được xem là bước tiến lớn trong công nghệ vệ sinh ngoài không gian.
Hệ thống này được phát triển nhằm khắc phục những bất tiện kéo dài mà phi hành gia từng gặp phải.
Trong các sứ mệnh Apollo trước đây, các phi hành gia (toàn bộ là nam giới) phải đi tiểu vào một thiết bị giống như bao cao su đặt bên trong bộ đồ vũ trụ. Đối với chất thải rắn, họ phải sử dụng một chiếc túi dán trực tiếp vào mông.
Dù báo cáo của NASA kết luận rằng những thiết kế thô sơ này về cơ bản đã đáp ứng mục tiêu kỹ thuật, nhưng chúng rất dễ bị rò rỉ và bị đánh giá rất thấp về mức độ hài lòng của phi hành đoàn.
Với UWMS, tàu Orion được trang bị buồng vệ sinh riêng có cửa, lần đầu tiên xuất hiện trên các tàu vũ trụ. Khu vực này được bố trí tay vịn và dây đai để giúp phi hành gia cố định cơ thể.
Ông Jeremy Hansen, chuyên gia sứ mệnh Artemis II từ Cơ quan Vũ trụ Canada, cho biết đây là nơi duy nhất mang lại sự riêng tư trong suốt hành trình.
Hệ thống bao gồm một phễu nối với ống dẫn nước tiểu và một bệ ngồi nhỏ. Vì mọi thứ đều lơ lửng trong môi trường không trọng lực, chất thải rắn sẽ được hút vào một chiếc túi ở đáy bồn cầu, sau đó được nén chặt vào một hộp chứa.
Lực hút mạnh đến mức gây ra tiếng ồn lớn, buộc buồng vệ sinh phải được lót lớp cách âm và các phi hành gia phải đeo thiết bị bảo vệ tai khi vào trong.
Trong các sứ mệnh dài ngày trên Trạm Vũ trụ quốc tế (ISS), nước tiểu và mồ hôi được tái chế thành nước uống.
Tuy nhiên với Artemis II, nước tiểu sẽ được xả ra ngoài không gian, còn chất thải rắn được lưu trữ để xử lý sau khi trở về Trái đất.
Hệ thống vệ sinh không chỉ đơn thuần là một tiện nghi xa xỉ. Mục tiêu cốt lõi của chương trình Artemis là thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người ngoài vũ trụ.
Giáo sư lịch sử khoa học và công nghệ David Munns (Đại học City, New York) nhận định: "Việc nghiên cứu không chỉ về nhà vệ sinh mà toàn bộ hệ thống hỗ trợ sự sống là một trong những nền tảng để con người sinh sống lâu dài trong không gian".