Đĩa than đã trở lại trong những năm gần đây và thu hút sự quan tâm của nhiều người yêu nhạc. Thậm chí đã có nhiều tranh luận liên quan đến việc “âm thanh từ đĩa than ấm áp hơn” khi so với âm thanh kỹ thuật số hiện nay. Sự thật có phải vậy?
Trong thực tế, mặc dù đĩa than có thể mang lại trải nghiệm nghe nhạc độc đáo, nhưng nó cũng tồn tại một số hạn chế như dải động hẹp hơn và dễ bị méo tiếng. Ngoài ra, các vấn đề âm thanh như tiếng lách tách và tiếng rít cũng ảnh hưởng không nhỏ đến trải nghiệm nghe nhạc.
Tuy nhiên, những người ủng hộ đĩa than lại thường dựa vào các yếu tố như thiết bị phát và cảm xúc hoài niệm để khẳng định rằng âm thanh từ đĩa than hay hơn.
Chất lượng âm thanh không chỉ phụ thuộc vào bản ghi mà còn vào thiết bị phát. Không phải tất cả các đầu đĩa than và loa đều có chất lượng giống nhau. Khi nghe đĩa than, người dùng thường sử dụng hệ thống âm thanh được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm nghe, trong khi âm nhạc từ dịch vụ phát trực tuyến thường được nghe qua các thiết bị có chất lượng thấp hơn.
Ngoài thiết bị phát, hai yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến sự ưa chuộng đĩa than: sự hoài niệm và sở thích cá nhân. Một số người có thể thích những khuyết điểm trong âm thanh của đĩa than, trong khi những bản ghi kỹ thuật số lại bị coi là quá lạnh lùng. Hơn nữa, quá trình làm lại bản thu âm cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn về chất lượng âm thanh giữa các phiên bản.
Cuối cùng, đĩa than không chỉ là một phương tiện nghe nhạc mà còn là một vật thể vật lý – yếu tố ngày càng thu hút thế hệ trẻ hiện nay. Mặc dù về mặt kỹ thuật, đĩa than có thể không vượt trội hơn âm thanh kỹ thuật số, nhưng trải nghiệm từ việc mở hộp đĩa mới cho đến việc thiết lập hệ thống âm thanh có thể tạo ra sự kết nối đặc biệt với người nghe. Chính vì vậy, không ít người vẫn cảm thấy rằng “đĩa than cho âm thanh ấm áp hơn”.

Tại Hội nghị Quốc gia Số Hà Nội 2026 cuối tháng 5, Hiệp hội Di động Toàn cầu (GSMA) đánh giá Việt Nam là động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế số Đông Nam Á. Bên lề hội nghị, ông Julian Gorman, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của GSMA chia sẻ với VnExpress về sự dịch chuyển trong mô hình hoạt động của nhà mạng, vấn đề chi phí Internet, cũng như giải pháp để thúc đẩy hạ tầng, từ đó đưa nền kinh tế số của Việt Nam phát triển.
- Trên nhiều bảng xếp hạng quốc tế, Internet Việt Nam thường nằm trong nhóm tốc độ nhanh, giá cước rẻ hàng đầu. Theo ông nền kinh tế số Việt Nam đã đạt đến vị thế tương xứng với tiềm năng, hay còn điểm nghẽn nào cần tháo gỡ?
- Việt Nam đã làm được một việc phi thường là xây dựng một nền tảng người dùng khổng lồ, với gần 86% dân số kết nối trực tuyến. Nhìn vào các bảng xếp hạng của các tổ chức như Ookla, có thể thấy Internet Việt Nam thường xuyên ở nhóm có tốc độ nhanh hàng đầu khu vực và thế giới.
Việc Việt Nam nhanh chóng bước vào kỷ nguyên 5G cũng là thành tựu lớn. Dù 5G đã xuất hiện trên thế giới từ 2019, tầm nhìn và định hướng đầu tư rất rõ ràng của Việt Nam, như đạt 99% độ phủ sóng vào năm 2030, đang đưa các bạn lên vị trí tiên phong.
Việt Nam có dân số trẻ, năng động, khả năng thích ứng cao và đặc biệt "khát khao số hóa" rất lớn. Bên cạnh đó, lực lượng lao động lành nghề và đầy tham vọng là bệ đỡ vững chắc cho sự tăng trưởng.
Còn về thách thức, mà thực ra tôi cho rằng là cơ hội, đó là khi đã có hạ tầng, phải dịch chuyển sang các dịch vụ giá trị cao thế nào. Bài toán lúc này không còn đơn thuần là chi phí trên mỗi megabit nữa, mà làm sao để hạ tầng ấy tạo tác động thực chất cho nền kinh tế. Để đón làn sóng đầu tư tiếp theo vào những lĩnh vực như bán dẫn và AI, tôi nghĩ các bạn buộc phải ưu tiên chất lượng, độ tin cậy của mạng lưới thay vì chạy đua về giá. Phải lấy chất lượng làm động lực thay đổi hạ tầng, đồng thời đảm bảo một sự đầu tư bền vững.
- Thời gian qua, nhà mạng tại Việt Nam bắt đầu có động thái siết các gói cước giá rẻ, chuyển sang tăng giá đi kèm với tăng dung lượng, tốc độ. Ông nhận định ra sao về xu hướng này dưới góc nhìn của một hiệp hội toàn cầu?
- Để đạt mục tiêu kinh tế số đóng góp 30% GDP vào năm 2030, Việt Nam phải coi mạng lưới là ưu tiên hàng đầu, trong đó có việc đưa sức mạnh công nghệ 5G vào các kịch bản ứng dụng công nghiệp thực tế. Điều này cần thực hiện song song với việc tiến tới mạng 5G Standalone (5G độc lập) và 5G Advanced (5.5G).
Một điểm quan trọng nữa cần nhắc tới là kích hoạt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi các bạn sẵn sàng đầu tư và chấp nhận rủi ro thất bại để thử nghiệm, khai phá các giới hạn mới của công nghệ. Đây là bài toán chung mang tính toàn cầu, và rõ ràng cũng là thách thức lớn tại Việt Nam.
Tôi không nắm chi tiết về giá cước tại Việt Nam. Nhưng theo tôi, việc duy trì đầu tư bền vững là điều tối quan trọng để tiếp tục rót vốn vào hạ tầng, nhằm đạt mục tiêu của các bạn về độ phủ 5G, hay đóng góp của kinh tế số vào GDP. Điều đó đòi hỏi các nhà mạng di động và toàn bộ hệ sinh thái phải liên tục tái đầu tư. Phương án giá cước, doanh thu và nguồn vốn đầu tư đều là những mảnh ghép trong một bài toán chung về đầu tư hạ tầng, nhằm đạt được những mục tiêu đó.
Các bạn cần đạt đến điểm "bùng nổ về đổi mới sáng tạo". Đó là khi niềm tin đầu tư đủ lớn để các bên sẵn sàng chấp nhận rủi ro thất bại, từ đó mới có thể thực sự khai phá những giới hạn tận cùng của công nghệ. Tôi cho rằng điều quan trọng là Việt Nam cần thiết lập được chính sách và quy định pháp lý phù hợp để duy trì một môi trường đầu tư bền vững như vậy. Bởi đó mới chính là nền nếp vững chắc để vươn lên vị thế dẫn dắt.
- Ông đánh giá gì khi một số nhà mạng lớn tại Việt Nam tuyên bố chuyển dịch từ mô hình công ty viễn thông truyền thống (telco) sang doanh nghiệp công nghệ (techco).
- Sự dịch chuyển từ telco sang techco thực chất là một phần trong hành trình tiến hóa liên tục, và tôi tin sắp tới sẽ tiến đến AIco (doanh nghiệp AI). Điều này phản ánh thực tế rằng viễn thông đã bước ra khỏi ranh giới một ngành dọc đơn thuần phục vụ liên lạc cá nhân, để trở thành một hạ tầng số kiến tạo, cho phép toàn bộ nền kinh tế chuyển đổi số.
Khi dịch chuyển, giá trị thực sự của các nhà mạng nằm ở các dịch vụ và giải pháp được cung cấp trên nền tảng kết nối đó. Nói vậy không có nghĩa mô hình thuần kết nối có vấn đề, mà kết nối giờ đây không thể cung cấp một cách tách biệt với mục đích sử dụng thực tế của nó.
Để tạo ra tác động thực chất, toàn bộ hệ sinh thái cần bắt tay hợp tác, vượt qua giai đoạn "số hóa cơ học". Mười năm trước, chuyển đổi số đơn giản là gửi email thay thư viết tay. Còn hiện nay, chuyển đổi số thực chất là thay đổi hoàn toàn cách vận hành của một nhà máy, cách một phòng phẫu thuật hoạt động hay cách các quy trình được thực thi. Đó là sự thay đổi mang tính bản chất: chuyển đổi từ trong lõi chứ không phải chuyển đổi cơ học từ vật lý sang số.
- Có mô hình thành công nào trên thế giới mà các techco Việt Nam có thể học hỏi?
- Thực tế, cả thế giới đều đang ở những giai đoạn khác nhau trên hành trình này. Chúng tôi đã có những buổi làm việc với các nhà mạng tại Việt Nam, mỗi bên đều đang ở nấc thang riêng trong cuộc chuyển đổi. Điểm mấu chốt khi dịch chuyển từ telco sang techco là đưa kỹ thuật số vào lõi vận hành.
Thậm chí, chúng tôi còn muốn chia sẻ câu chuyện thành công của Việt Nam ra thế giới. Viettel là một ví dụ điển hình khi đang vận hành mạng lưới tại 10 quốc gia. Trong hệ thống phân vùng của GSMA, hoạt động của tập đoàn này trải rộng trên 4 khu vực địa lý. Trên thế giới, không có tập đoàn viễn thông di động nào khác có quy mô hiện diện như thế. Điều này định vị nhà mạng Việt Nam là một người chơi toàn cầu thực thụ, xét cả về quy mô và dấu ấn tầm cỡ quốc tế. Đó cũng là một trong những lý do GSMA đang chuẩn bị thiết lập sự hiện diện chính thức tại Việt Nam.
Không có công thức chung duy nhất cho cuộc chuyển đổi, quan trọng là vừa học hỏi từ những người dẫn đầu, vừa đúc kết từ cộng đồng quốc tế, bởi tất cả đều đang cùng nhau định hình hạ tầng kết nối chung của toàn cầu.
- Quay lại vấn đề chi phí, có giai đoạn công ty viễn thông đòi chia sẻ doanh thu với nền tảng OTT khi nguồn thu thoại và tin nhắn truyền thống sụt giảm. Một số nhà mạng thậm chí muốn tự phát triển ứng dụng OTT. Ông nhìn nhận tính khả thi của hướng đi này thế nào?
- Đây là một câu chuyện rất phức tạp. Nhìn vào thị trường xung quanh, có thể thấy người dân mỗi quốc gia thường có xu hướng lựa chọn giải pháp khác nhau, như Việt Nam chọn Messenger, Zalo, trong khi nơi khác chuộng Line, WhatsApp...
Tôi nghĩ điều quan trọng đối với Việt Nam trên hành trình này không chỉ là cân nhắc các dịch vụ tự thân của nhà mạng, mà là khai mở cho cả hệ sinh thái thông qua API mở, từ đó để mặc cho hệ sinh thái tự do đổi mới sáng tạo, thử nghiệm và sai sót. Có những giai đoạn, nhà mạng di động nghĩ họ phải tự mình ôm đồm mọi thứ. Nhưng như những gì chúng ta biết, hệ sinh thái này thực chất có một "cái đuôi dài", tức thị trường ngách khổng lồ.
Nếu nhìn khắp khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nhiều nhà mạng đang cung cấp gói cước tích hợp sẵn ứng dụng OTT. Chẳng hạn khi tôi ở Indonesia, SIM nội địa có thể được miễn phí dung lượng WhatsApp. Mối quan hệ hợp tác giữa nhà mạng di động và hệ sinh thái OTT là một phần tất yếu để thúc đẩy người dùng và tạo ra các kịch bản ứng dụng mới. Điều quan trọng là phải giải quyết được bài toán thực tế của người dùng và củng cố niềm tin số.
- Một vấn đề GSMA liên tục nhấn mạnh là "niềm tin số", hay chuyện ngăn chặn lừa đảo trực tuyến. Việc Việt Nam quyết liệt triển khai xác thực danh tính thuê bao và đăng ký sinh trắc học để xóa sổ SIM rác có phải cách tiếp cận hiệu quả?
- GSMA rất hoan nghênh các nhà mạng di động tham gia vào lực lượng liên ngành chống lừa đảo, cũng như chào đón cơ hội hợp tác với chính phủ Việt Nam để đẩy lùi vấn nạn.
Đáng buồn là Đông Nam Á đang bị xem là điểm nóng của hoạt động lừa đảo trực tuyến. Việc đấu tranh chống lừa đảo phải là trách nhiệm tập thể. Trong một nền kinh tế số toàn cầu, chúng ta cần gánh vác trách nhiệm giữ cho thế giới số luôn là nơi an toàn cho các thế hệ tương lai. Đối với những nỗ lực đang được triển khai tại Việt Nam, việc áp dụng quy trình định danh khách hàng nghiêm ngặt khi đăng ký SIM là bước đi rất tích cực. Chúng tôi cũng đang chứng kiến xu hướng tương tự tại một số quốc gia khác.
Tuy nhiên, điều quan trọng là chính sách và quy định như vậy không nên làm hạn chế các hành vi sử dụng bình thường của người dùng phổ thông. Ví dụ, một số quốc gia áp đặt giới hạn quá chặt về số lượng SIM tối đa của mỗi cá nhân, vô tình gây khó khăn nếu họ có một gia đình lớn và muốn chia sẻ SIM cho người thân sử dụng. Do đó, các quy định cần xuất phát từ một cách tiếp cận cân bằng, thông qua việc đối thoại và tham vấn chặt chẽ giữa doanh nghiệp và chính phủ.
Chúng tôi đang nghiên cứu rủi ro về tỷ lệ "dương tính giả" trong việc phát hiện lừa đảo. Ví dụ, một tài xế giao hàng với đặc thù công việc sẽ liên tục gọi điện tới nhiều người lạ trong ngày. Hành vi này dễ bị thuật toán nhận diện nhầm là một SIM lừa đảo. Việc áp dụng quy trình định danh nghiêm ngặt giúp giảm thiểu rủi ro, nhưng đó không phải giải pháp triệt để 100%. Đó chỉ là một mảnh ghép trong cả một hệ sinh thái giải pháp cần làm.
Theo tôi, tiềm năng từ sự cộng hưởng giữa công nghệ AI, năng lực kỹ thuật của nhà mạng, dữ liệu lớn và chính sách quản lý của chính phủ vô cùng lớn nếu chúng ta bắt tay hợp tác chặt chẽ.
- Trong bảng xếp hạng gần đây, GSMA đánh giá khá cao kinh tế số của Việt Nam. Những yếu tố nào dẫn đến đánh giá này của GSMA và vị thế hiện tại của Việt Nam được thể hiện cụ thể ra sao?
- Trong bảng xếp hạng Chỉ số quốc gia số - Digital Nations Index 2025 do GSMA công bố, Việt Nam nằm trong nhóm nửa đầu. Các bạn cũng là động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế số Đông Nam Á, với sự phát triển cân bằng trên cả năm trụ cột then chốt của chỉ số, bao gồm: hạ tầng, đổi mới sáng tạo, quản trị dữ liệu, an ninh mạng và con người.
Một điểm nổi bật mà chúng tôi quan sát được trong vài năm qua là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ việc chỉ đơn thuần "ứng dụng công nghệ" sang tầm nhìn "kiến tạo quốc gia số". Nghị quyết 57 đặt ra định hướng chuyển đổi toàn diện ở quy mô quốc gia, lấy khoa học công nghệ làm động lực, kết hợp với các chính sách hỗ trợ đầu tư để thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái phát triển, là bước đi rất ý nghĩa, thể hiện tính đồng bộ và cam kết mạnh mẽ đối với sự tăng trưởng của hệ sinh thái này.
Tôi cho rằng những lựa chọn chính sách mang tính chủ động, từ việc ưu đãi tần số, thúc đẩy triển khai 5G, cho đến hỗ trợ phát triển toàn diện hệ sinh thái số, cộng hưởng với các khoản đầu tư khổng lồ của ngành công nghiệp vào AI và trung tâm dữ liệu, là một tín hiệu cực kỳ rõ ràng. Nó không chỉ có ý nghĩa với hệ sinh thái số trong nước, mà còn đưa ra tín hiệu với cả khu vực và thế giới rằng: Việt Nam thực sự nghiêm túc với mục tiêu trở thành một quốc gia dẫn dắt.
Tin Gốc: Vnexpress
Khoa Học Công Nghệ
Màn hình Galaxy S26 Ultra gặp sự cố, Samsung khẩn cấp điều tra

Theo chia sẻ từ người dùng Galaxy S26 Ultra trên các diễn đàn trực tuyến, hiện tượng màn hình chuyển sang màu đỏ nhạt đã được phát hiện trên một số mẫu Galaxy S26 Ultra. Cụ thể, một số thiết bị đã xuất hiện tình trạng màn hình chuyển sang màu đỏ, với hình chữ nhật màu hồng xuất hiện ở giữa màn hình. Chưa rõ mức độ phổ biến của lỗi, nhưng một số khiếu nại đã được ghi nhận từ tháng 3, ngay sau khi sản phẩm được phát hành.
Trang Newsway (Hàn Quốc) cho biết nhiều người dùng báo cáo hiện tượng này dần xuất hiện sau vài tháng sử dụng, hoặc họ đã quan sát thấy trên các mẫu trưng bày tại cửa hàng. Tuy nhiên, một số bài đánh giá từ các chuyên gia lại không ghi nhận bất kỳ sự thay đổi nào về màu sắc trên thiết bị của họ.
Samsung đã xác nhận có vấn đề xảy ra với màn hình, mặc dù nguyên nhân cụ thể vẫn chưa được làm rõ. Công ty đang tiến hành điều tra nội bộ để xác định nguyên nhân và điều kiện của sự việc. Một quan chức của công ty cho biết: "Chúng tôi đang xem xét vấn đề này để xác nhận nguyên nhân".
Giới công nghệ đang đặt ra nghi vấn rằng công nghệ màn hình bảo mật Privacy Display mới được áp dụng trên Galaxy S26 Ultra có thể là nguyên nhân gây ra hiện tượng này. Privacy Display là công nghệ nhằm hạn chế góc nhìn của màn hình, khiến người ở gần khó có thể nhìn thấy nội dung.
Một số ý kiến cho rằng cấu trúc phát sáng bên trong màn hình có thể đã bị thay đổi trong quá trình áp dụng Privacy Display, dẫn đến sự không đồng nhất của màn hình trong một số điều kiện nhất định. Đặc biệt, các tấm nền OLED có thể gặp hiện tượng lưu ảnh, thường được gọi là "burn-in". Một số người dùng cho rằng sự đổi màu đỏ có thể là do hiện tượng này.
Tuy nhiên, việc xác định liệu hiện tượng burn-in có thực sự xảy ra hay không vẫn còn khó khăn và cần thêm phân tích để làm rõ vấn đề. Với công nghệ màn hình thế hệ mới và tính năng Privacy Display, Galaxy S26 Ultra đã thu hút sự chú ý nhưng cũng đặt ra thách thức về độ ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
Tiến sĩ 9x nói về cơ hội phát triển vật liệu bán dẫn mới tại Việt Nam

Từng tốt nghiệp Đại học Khoa học Tự nhiên TP HCM, nghiên cứu sinh tại Đại học Thành phố Homg King, rồi nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Đại học Bách khoa Hong Kong, TS Thi Quốc Hu có nhiều cơ hội tìm hiểu và nghiên cứu về vật liệu 2D. Nhận thấy đây không chỉ là một hướng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành một phần của cuộc đua công nghệ giữa các tập đoàn bán dẫn lớn như Samsung, TSMC và nhiều trung tâm nghiên cứu tại Mỹ, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu, anh nhen nhóm ước mơ tự chủ tạo ra vật liệu này.
Quyết định trở về, năm 2024, anh nhận nhiệm vụ nghiên cứu viên thuộc Viện Công nghệ Tiên tiến (IAT) - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST). Anh bắt đầu xây dựng nhóm nghiên cứu tại IAT với mục tiêu đào tạo sinh viên Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu thành những nhà nghiên cứu có đủ năng lực phát triển các dự án vật liệu tiên tiến.
Nắm được kỹ thuật tương đương với những gì cộng đồng vật liệu 2D trên thế giới đang làm, "điều tôi nghĩ đến là làm sao góp sức phát triển lĩnh vực trong nước và giúp thế hệ sinh viên ở Việt Nam có cơ hội tiếp cận sớm hơn", TS Huy nói.
Trong lĩnh vực bán dẫn truyền thống, Việt Nam được giới chuyên môn nhìn nhận đang đi sau khá xa so với các quốc gia đã có nền công nghiệp chip phát triển. Tuy nhiên, ngành bán dẫn thế giới, phát triển dựa trên Định luật Moore - liên tục thu nhỏ kích thước bóng bán dẫn để tăng hiệu năng chip - đang dần chạm đến giới hạn vật lý. Đầu năm nay, "gã khổng lồ" TSMC bắt đầu sản xuất hàng loạt chip 2 nm. Dù chi phí cho một tấm wafer tăng vọt khoảng 50% so với thế hệ 3 nm, hiệu năng linh kiện chỉ nhích thêm 10-15%.
Với các vật liệu khối đã định hình như silicon, khi kích thước bóng bán dẫn càng nhỏ, độ ổn định càng suy giảm. Mặt khác, mật độ bóng bán dẫn tăng lên cũng làm gia tăng tán xạ electron, khiến linh kiện nóng hơn và tiêu tốn năng lượng hơn. "Đây là một trong những nút thắt lớn nhất của ngành bán dẫn", TS Huy nói, thêm rằng các doanh nghiệp trong lĩnh vực này đang ngày càng đến gần với giới hạn của thiết kế 'nhỏ gọn' dựa trên vật liệu khối. "Muốn phát triển bắt buộc phải thay đổi gốc rễ là vật liệu, đây cũng là lý do thế giới đang tìm đến vật liệu 2D".
Tầm quan trọng của vật liệu 2D được thế giới ghi nhận rất sớm. Năm 2010, hai nhà khoa học Andre Geim và Konstantin Novoselov nhận giải Nobel Vật lý cho công trình về graphene, chỉ 6 năm sau khi vật liệu này được tách ra thành công từ than chì. Đây là khoảng thời gian rất ngắn đối với một giải Nobel khoa học cơ bản, cho thấy cộng đồng khoa học đã sớm nhìn thấy tiềm năng của vật liệu.
Đến nay, phương pháp tổng hợp và thao tác với vật liệu này đã khác so với lần đầu được phát hiện cách đây hơn 20 năm. "Phương pháp đơn giản nhất là tách graphene, vốn là các nguyên tử carbon xếp trên một mặt phẳng, từ than chì. Tuy nhiên, như vậy chỉ thu được những miếng vật liệu rất nhỏ, dưới dạng bột. Còn phương pháp ngày nay tổng hợp bằng lắng đọng hơi hóa học, hay CVD, tạo được màng graphene đơn lớp trên một bề mặt", TS Huy cho biết.
CVD đã được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp bán dẫn để phủ các lớp vật liệu mỏng trên bề mặt chip và cũng đã được một số nhóm trong nước triển khai để chế tạo graphene. Tuy nhiên, theo TS Huy, khác biệt giữa năng lực công nghệ vật liệu hai chiều của Việt Nam và thế giới hiện nằm ở mức độ kiểm soát. "Tạo ra graphene không quá khó. Nhưng tạo ra vật liệu hai chiều chất lượng cao, đồng nhất, ít khuyết tật và có thể dùng cho linh kiện lại là một câu chuyện khác", anh nói.
Hình dung một vật liệu mỏng đến mức chỉ 1 gram graphene đã có diện tích bằng sân bóng đá, làm thế nào để "cầm nắm" được vật liệu siêu mỏng như vậy, hay đánh giá được chất lượng bề mặt ở cấp độ nguyên tử?. Đây cũng là bài toán đem lại cho TS Huy cùng nhóm nghiên cứu các công bố quan trọng trên Nano Letters, Advanced Materials năm 2023 và Nature Materials năm 2025.
Cơ hội cho Việt Nam
Các vật liệu hai chiều như graphene, carbon nitride và transition metal dichalcogenides, thường gọi là TMDs, có độ dày ở cấp độ nguyên tử, khoảng vài phần mười nanomet, mỏng hơn đường kính sợi tóc người khoảng một triệu lần. Nhờ cấu trúc siêu mỏng và các tính chất cơ, điện, quang học đặc biệt, chúng được xem là ứng viên tiềm năng cho cảm biến siêu nhạy, transistor thế hệ mới, linh kiện quang điện tử, thiết bị năng lượng và các hệ pin hiệu năng cao. Chẳng hạn, graphene có độ dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, hứa hẹn giúp giảm điện trở, tản nhiệt tốt hơn và mở đường cho các cấu trúc linh kiện mỏng nhẹ hơn.
Thông thường, để chuyển một lớp graphene siêu mỏng từ bề mặt tăng trưởng sang đế khác, các nhà nghiên cứu phủ lên graphene một lớp polymer đóng vai trò là giá đỡ. Sau khi chuyển xong, lớp polymer được rửa bằng dung môi hoặc hóa chất. Tuy nhiên, quá trình này thường để lại tạp chất trên bề mặt, làm suy giảm tính chất vốn rất nhạy của vật liệu hai chiều.
"Từ mong muốn tìm một giải pháp sạch hơn, ít làm ảnh hưởng đến vật liệu hơn, chúng tôi thử một ý tưởng rất đơn giản: dùng nước đóng băng để giữ lớp vật liệu, sau đó làm khô để lớp băng biến mất sau khi hoàn tất thao tác", TS Huy kể về công trình được công bố năm 2023. Phương pháp này sau đó đăng ký thành công bằng sáng chế tại Mỹ và được công nhận là một trong những sáng chế xuất sắc tại Triển lãm Sáng tạo và Phát minh khu vực châu Á năm 2023 và Triển lãm Phát minh Quốc tế Geneva tại Thụy Sĩ năm 2024.
Anh cho biết, giải pháp khi đã hoàn thiện có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, để thử nghiệm thành công đòi hỏi hàng nghìn lần lặp đi lặp lại trong nhiều tháng. "Không có lần thử thất bại nào đáng nhớ nhất cả, vì 99% lần thử là thất bại, những kết quả có thể công bố được chỉ là 1% còn lại. Đây cũng là bài học đầu tiên mà giáo sư hướng dẫn nói với tôi khi bắt đầu theo đuổi lĩnh vực này", anh chia sẻ.
Câu chuyện tương tự với phát hiện đăng trên Nature Materials năm 2025, một trong những tạp chí hàng đầu về khoa học cơ bản. Trong bài báo này, nhóm nghiên cứu đã tìm ra cơ chế cải thiện độ bền của TMDs, loại vật liệu 2D có thể bật tắt dòng điện tốt hơn graphene và được xem là ứng viên tiềm năng cho transistor siêu nhỏ và thế hệ chip sau silicon.
Bằng cách xếp chồng hai lớp vật liệu ở góc xoay 30 độ, nhóm tạo ra một cấu trúc có khả năng chống lan truyền vết nứt tốt hơn. Kết quả, được xác định một cách "đơn giản" bằng cách thử đâm qua hai lớp vật liệu, là độ bền của vật liệu tăng khoảng hai lần trong khi vẫn giữ được độ cứng vốn có của vật liệu hai chiều.
Theo TS Huy, các thế hệ vật liệu mới đang ở giai đoạn hình thành, nên Việt Nam vẫn có cơ hội tham gia từ sớm. Để phát triển vật liệu 2D, Việt Nam cần xây dựng các nhóm nghiên cứu liên ngành, kết nối giữa chế tạo vật liệu, phân tích cấu trúc, đo đạc tính chất và phát triển ứng dụng.
Tại IAT, anh cho biết nhóm đã hoàn thiện một hệ thống CVD phục vụ thử nghiệm chế tạo graphene. Hiện giá một tấm graphene thương mại kích thước khoảng 2,5 cm có thể lên tới hơn 200 USD. "Bước đầu tiên, chúng tôi muốn đơn giản hóa quy trình chế tạo và giảm giá thành bằng cách sản xuất trong nước. Sau đó tìm kiếm hợp tác với các nhóm nghiên cứu có chuyên môn về ứng dụng vật liệu, cũng như các doanh nghiệp và tập đoàn có định hướng phát triển công nghệ vật liệu", anh nói.
Tuy nhiên, một hạn chế tại Việt Nam, khi đã tổng hợp được một lớp màng vật liệu 2D ở kích thước nguyên tử, là chưa có đủ thiết bị để đánh giá, khảo sát vật liệu. Dù cơ sở vật chất ban đầu chưa thể so sánh với những phòng thí nghiệm quốc tế mà anh từng làm việc, TS Huy nhìn thấy một cơ hội dài hạn. "Với thế hệ chip sau silicon, chúng ta có cơ hội làm chủ một khâu rất quan trọng ở thượng nguồn, đó là vật liệu. Về vật liệu mới, chúng ta không đi sau thế giới quá nhiều và nếu được đầu tư đúng hướng, việc phát triển năng lực này hoàn toàn nằm trong khả năng của Việt Nam", anh nói.
Tin Gốc: Vnexpress

