Mối đe dọa an ninh mạng lớn nhất hiện nay không chỉ bắt đầu từ các cuộc tấn công kỹ thuật từ bên ngoài, mà xuất phát ngay từ tiến trình ứng dụng AI chưa kiểm soát trong nội bộ tổ chức. Dữ liệu được các chuyên gia, doanh nghiệp chia sẻ tại sự kiện Vietnam Security Summit 2026 mới đây ở Hà Nội cho thấy làn sóng chuyển dịch mạnh mẽ khi có tới 45% nhân viên dùng AI thường xuyên trên các thiết bị thuộc sở hữu của cơ quan và 67% tự ý truy cập các công cụ này bằng tài khoản cá nhân. Trong khi đó, có đến 63% doanh nghiệp hoàn toàn chưa ban hành chính sách quản trị AI.
Sự mâu thuẫn giữa nhu cầu sử dụng thực tế và hành lang quản lý lỏng lẻo đã tạo nên lỗ hổng lớn, thường được gọi là “Shadow AI”. Ông Nguyễn Xuân Việt, Giám đốc Khối Dịch vụ Công nghệ mới (FPT IS) cho biết AI đang biến dữ liệu thành “trung tâm quyền lực” của mọi hệ thống số. Khi dữ liệu được AI khai thác liên tục, việc nhân viên vô tình đưa các thông tin nhạy cảm của tổ chức hoặc khách hàng lên nền tảng AI công cộng sẽ xóa nhòa ranh giới giữa giá trị và rủi ro.
Hậu quả của sự mất kiểm soát này không còn là cảnh báo trên lý thuyết. Theo ông Việt, tội phạm mạng hiện nay đã bắt đầu lợi dụng chính AI để tự động hóa các cuộc tấn công, khai thác sâu các thông tin rò rỉ nhằm tổ chức các chiến dịch lừa đảo (phishing), phát tán mã độc với tốc độ vượt xa khả năng phản ứng của con người. Con số hơn 552.000 cuộc tấn công mạng tại Việt Nam với 52,3% tổ chức chịu thiệt hại trong năm qua là minh chứng cho thấy hệ thống phòng thủ truyền thống đang bị xuyên thủng từ chính các điểm mù nội bộ.
Khi lỗ hổng từ thói quen của người dùng kết hợp với các dòng ransomware có sự trợ giúp của AI, mục tiêu của tin tặc không dừng lại ở việc đánh cắp dữ liệu, chuyển thành khóa chặt toàn bộ hạ tầng thông tin để đòi tiền chuộc. Khảo sát từ Synology chỉ ra một thực tế diện rộng: hơn 55% doanh nghiệp tại khu vực Đông Nam Á từng trải qua sự cố liên quan đến mã độc tống tiền hoặc đối mặt với nỗ lực tấn công tương tự trong những năm gần đây.
Tuy nhiên, mối nguy lớn nhất không nằm ở việc bị tấn công, mà ở việc doanh nghiệp “bất lực” trong việc tự cứu mình. Ông Henry Nguyễn, Quản lý Kinh doanh Synology Việt Nam nhận định phần lớn doanh nghiệp cho rằng chỉ cần sao lưu dữ liệu định kỳ là đã hoàn thành nghĩa vụ an toàn. Trên thực tế, việc sao lưu đơn thuần không thể đảm bảo được tính liên tục cho hoạt động vận hành nếu tổ chức vướng phải các điểm mù về năng lực khôi phục.
Theo đại diện Synology, nhiều doanh nghiệp sở hữu các kho dữ liệu dự phòng nhưng chưa từng được kiểm tra thử nghiệm, lưu trữ tập trung thiếu cơ chế cách ly an toàn khỏi môi trường mạng (air-gapped), hoặc không có chính sách lưu trữ nhiều phiên bản. Khi ransomware tấn công và mã hóa toàn bộ hệ thống gốc, các bản sao lưu này cũng dễ dàng bị lây nhiễm hoặc không thể sử dụng. Việc mất quá nhiều thời gian tìm cách khôi phục hệ thống sẽ khiến hoạt động kinh doanh bị tê liệt, kéo theo tổn thất tài chính và làm xói mòn niềm tin của đối tác.
Một trong những giải pháp được khuyến nghị là ActiveProtect, nền tảng bảo vệ dữ liệu được thiết kế để doanh nghiệp xây dựng năng lực phục hồi an ninh mạng theo hướng tập trung, đơn giản và dễ triển khai hơn, củng cố khả năng sao lưu và khôi phục dữ liệu, tăng độ an toàn cho bản sao lưu với các cơ chế như sao lưu bất biến và cách ly mạng…
Synology cũng nhấn mạnh cách tiếp cận bảo vệ dữ liệu nhiều lớp. Theo đó, ngoài bản sao dữ liệu, doanh nghiệp bảo đảm các bản sao đó có thể phục hồi, được cách ly phù hợp và duy trì tính toàn vẹn khi sự cố xảy ra. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp giảm thiểu gián đoạn, bảo vệ hoạt động kinh doanh và duy trì niềm tin của khách hàng trong môi trường rủi ro ngày càng khó lường.
iPhone luôn được coi là một trong những chiếc smartphone tốt nhất trên thị trường. Ngay cả khi chọn mua một chiếc iPhone đã qua sử dụng hoặc ra mắt vài năm, nó vẫn có thể vượt trội hơn nhiều so với các mẫu Android tầm trung. Tuy nhiên, việc mua iPhone cũ cũng đi kèm với một số rủi ro mà người dùng cần chú ý.
Khi mua một chiếc iPhone cũ, người dùng có thể không nhận được nhiều bản cập nhật phần mềm trong tương lai. Apple thường hỗ trợ các thiết bị của mình trong khoảng 7 năm, nhưng không có gì đảm bảo rằng một chiếc iPhone cũ sẽ nhận được các bản cập nhật lâu dài. Ví dụ, iOS 27 sẽ hỗ trợ từ iPhone 11 ra mắt năm 2019 trở về sau, nhưng bản tiền nhiệm iPhone XS chỉ dừng lại ở iOS 25, tức chỉ 6 năm.
Apple liên tục cải tiến thời lượng pin và hiệu suất của các mẫu mới hơn. Chẳng hạn, iPhone 17 Pro không chỉ có pin lớn hơn mà còn được trang bị hệ thống làm mát tiên tiến, không chỉ giúp thiết bị hoạt động hiệu quả hơn mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng. Nếu mua một chiếc iPhone cũ, người dùng có thể thiếu những tính năng quan trọng như Always-On Display hay ProMotion.
Hơn nữa, các mẫu iPhone mới như iPhone 17 có dung lượng lưu trữ khởi điểm từ 256 GB, trong khi các mẫu cũ hơn có thể chỉ có từ 64 GB, không đủ cho nhu cầu sử dụng trong tương lai.
Quan trọng hơn, việc mua iPhone cũ có thể trở nên tốn kém hơn về lâu dài nếu người dùng phải thay thế linh kiện hoặc sửa chữa thiết bị. Apple đã siết chặt quy định về việc sử dụng linh kiện chính hãng, khiến việc sửa chữa trở nên khó khăn hơn.
Apple cung cấp bảo hành một năm miễn phí cho tất cả sản phẩm của mình, nhưng nếu người dùng mua một chiếc iPhone đã qua sử dụng, có thể thiết bị đó đã hết bảo hành. Việc mua iPhone cũ kèm theo gói bảo hành AppleCare+ là một lựa chọn tốt, nhưng không phải lúc nào cũng có sẵn. Apple chỉ cho phép thêm gói bảo hành này trong vòng 60 ngày kể từ khi mua thiết bị mới hoàn toàn. Nếu bỏ lỡ thời hạn này, người dùng sẽ không được hưởng các dịch vụ sửa chữa miễn phí hoặc giảm giá, điều có thể gây tốn kém khi phải thay thế pin, màn hình hay các linh kiện khác.
Nhiều trang thương mại điện tử và ứng dụng bán iPhone đã qua sử dụng, nhưng không phải tất cả đều đáng tin cậy. Người dùng thường tìm kiếm trên Facebook Marketplace để tìm giá rẻ, nhưng điều đó cũng tiềm ẩn nguy cơ bị lừa đảo. Nếu không am hiểu về công nghệ, việc phát hiện các vấn đề của thiết bị có thể rất khó khăn.
Mặc dù mua điện thoại cũ không phải là xấu, nhưng tốt nhất người dùng nên chọn các trang thương mại điện tử hoặc cửa hàng uy tín có đảm bảo chất lượng. Việc kiểm tra tình trạng của iPhone qua ảnh có thể không đủ để phát hiện lỗi và người dùng cũng không thể chắc chắn về nguồn gốc linh kiện. Hãy xem kỹ số series để kiểm tra tình trạng bảo hành của thiết bị.
Sau một năm sử dụng, việc pin của iPhone giảm khoảng 10% dung lượng là điều bình thường. Tuy nhiên, nếu mua một thiết bị cũ, có thể pin đã xuống cấp nghiêm trọng và cần thay thế, với chi phí khoảng từ 1,7 triệu đồng, tùy theo mẫu máy.
Nếu không thay pin, người dùng có thể sẽ phải sạc thường xuyên hơn mong muốn, hoặc mang theo sạc dự phòng. Một chiếc điện thoại có thời lượng pin kém sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng, thậm chí có thể tắt nguồn đột ngột. Mặc dù Apple đã cải thiện hiệu suất pin qua các thế hệ iPhone, nhưng những vấn đề này vẫn có thể xảy ra với các thiết bị cũ.
Nhiều người cho rằng Smart TV sẽ trở nên "vô dụng" khi mất kết nối Wi-Fi, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Dù các tính năng trực tuyến bị ảnh hưởng đáng kể, Smart TV vẫn có thể hoạt động như một chiếc TV thông thường hoặc màn hình giải trí cho nhiều thiết bị khác.
Điểm khác biệt nằm ở việc người dùng muốn sử dụng TV cho mục đích gì. Nếu chỉ xem Netflix, YouTube hay các dịch vụ phát trực tuyến, kết nối Wi-Fi để vào internet là điều bắt buộc. Ngược lại, nếu dùng TV để chơi game console, xem truyền hình cáp hoặc phát phim từ đầu Blu-ray, thiết bị vẫn hoạt động bình thường ngay cả khi không có Wi-Fi.
Phần lớn Smart TV hiện nay được trang bị nhiều cổng kết nối như HDMI, USB hoặc Ethernet. Nhờ đó, người dùng có thể kết nối máy chơi game như PlayStation, Xbox, PC hoặc đầu phát phim để sử dụng TV như một màn hình lớn. Các trò chơi một người chơi, nội dung lưu sẵn trên đĩa hoặc dữ liệu ngoại tuyến đều không bị ảnh hưởng bởi việc mất internet.
Ngoài ra, các kênh truyền hình phát sóng truyền thống vẫn hoạt động nếu TV có kết nối ăng-ten hoặc dịch vụ truyền hình cáp. Người dùng vẫn có thể xem tin tức, thể thao hoặc các chương trình truyền hình phổ biến mà không cần Wi-Fi.
Ngay cả khi ngoại tuyến, Smart TV vẫn cho phép truy cập vào phần cài đặt hệ thống. Người dùng có thể thay đổi độ sáng, màu sắc, độ phân giải hoặc âm thanh như bình thường. Một số dòng TV còn hỗ trợ kết nối internet qua cổng Ethernet, giúp duy trì mạng ổn định trong trường hợp tín hiệu Wi-Fi yếu hoặc chập chờn.
Tuy nhiên, nhiều tính năng "thông minh" trên Smart TV sẽ ngừng hoạt động khi không có internet (không truy cập qua cổng Ethernet). Các ứng dụng phát trực tuyến như Netflix, Disney+, Hulu hay YouTube đều yêu cầu kết nối mạng để truy cập nội dung. Người dùng cũng không thể tải thêm ứng dụng mới hoặc cập nhật phần mềm cho TV trong trạng thái ngoại tuyến.
Các trợ lý giọng nói như Google Assistant cũng phụ thuộc hoàn toàn vào internet, đồng nghĩa các lệnh điều khiển bằng giọng nói sẽ không hoạt động nếu mất kết nối mạng. Tương tự, các tính năng AI tối ưu hình ảnh, đề xuất nội dung hoặc đồng bộ dữ liệu đám mây trên nhiều dòng TV đời mới cũng có thể bị hạn chế.
Khả năng phản chiếu màn hình từ điện thoại hoặc máy tính bảng thông qua Apple AirPlay hay Google Cast cũng thường yêu cầu Wi-Fi để hoạt động. Khi mạng bị gián đoạn, người dùng gần như không thể truyền nội dung không dây lên TV.
Theo các chuyên gia công nghệ, Smart TV về cơ bản vẫn là một chiếc TV ngay cả khi không có internet. Tuy nhiên, trải nghiệm sẽ bị cắt giảm đáng kể vì phần lớn tính năng hiện đại hiện nay đều xoay quanh kết nối trực tuyến.
Theo một báo cáo gần đây của Rest of World, kính thông minh tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) đang được sử dụng để quét đề thi và hiển thị câu trả lời trực tiếp trên tròng kính, biến chúng thành công cụ gian lận theo thời gian thực. Đáng chú ý, một số sinh viên thậm chí còn thuê những chiếc kính này với giá chỉ 6 USD một ngày, không chỉ để định vị hay dịch thuật mà còn để giành lợi thế không công bằng trong các kỳ thi.
Cơ chế hoạt động của kính thông minh này là sự kết hợp giữa phần cứng và AI. Những chiếc kính hiện đại được trang bị camera, micro và trợ lý AI có khả năng phân tích hình ảnh mà người dùng đang nhìn và phản hồi ngay lập tức. Điều đó có nghĩa, một câu hỏi trên giấy có thể được quét, xử lý bởi mô hình AI và đưa ra câu trả lời mà không cần phải lấy điện thoại ra. Hơn nữa, vì những thiết bị này trông giống như kính thông thường nên chúng khó bị phát hiện hơn nhiều so với các phương pháp gian lận truyền thống.
Vấn đề này không chỉ đơn thuần là gian lận trong thi cử mà còn thách thức toàn bộ hệ thống giáo dục. Các chuyên gia cảnh báo các thiết bị như kính thông minh tích hợp AI có thể làm suy yếu các phương pháp phát hiện gian lận truyền thống vì chúng hoạt động liên tục, khó nhận biết và khó theo dõi. Một số khu vực đã bắt đầu thực hiện các biện pháp quyết liệt, như tạm thời vô hiệu hóa các công cụ AI trong kỳ thi, nhằm chủ động phòng ngừa.
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên của "công nghệ vô hình", nơi những thiết bị này vừa hữu ích vừa dễ bị lạm dụng. Đây chính là vấn đề nan giải: khi công nghệ trở nên liền mạch như vậy, ranh giới giữa việc hỗ trợ và gian lận bắt đầu trở nên mờ nhạt.