Nhiều dấu hiệu kỹ thuật ban đầu thường không quá rõ ràng nên dễ bị chủ xe bỏ qua. Tuy nhiên, đây lại là những cảnh báo sớm cho thấy xe cần được kiểm tra hoặc bảo dưỡng. Việc phát hiện và xử lý kịp thời không chỉ giúp giảm chi phí sửa chữa mà còn hạn chế nguy cơ hư hỏng lan sang các bộ phận khác.
Hệ thống điều hòa là một trong những bộ phận dễ nhận biết nhất. Nếu điều hòa làm mát chậm, luồng gió yếu hoặc xuất hiện mùi ẩm mốc, nguyên nhân có thể đến từ lọc gió điều hòa bẩn, dàn lạnh cần vệ sinh, thiếu môi chất lạnh hoặc hệ thống thông gió hoạt động không hiệu quả.
Trong quá trình sử dụng, nếu xe tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn bình thường dù điều kiện vận hành không thay đổi, hoặc cảm giác lái kém ổn định sau những chuyến đi dài, chủ xe nên kiểm tra áp suất lốp, tình trạng lọc gió động cơ, dầu bôi trơn và các loại dung dịch vận hành. Phanh bị bó nhẹ cũng có thể làm tăng lực cản, khiến mức tiêu hao nhiên liệu tăng lên.
Đối với các hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn như phanh, lốp và hệ thống lái, người sử dụng cần lưu ý khi xuất hiện các hiện tượng như quãng đường phanh dài hơn bình thường, vô lăng rung, xe bị lệch khi phanh hoặc lốp mòn không đều.
Ngoài ra, những tiếng động lạ phát ra từ khoang động cơ, gầm xe, hệ thống treo hoặc bánh xe khi tăng tốc, phanh hay vào cua cũng là dấu hiệu không nên bỏ qua. Đây có thể là biểu hiện ban đầu của tình trạng hao mòn ở má phanh, dây curoa, ổ bi hoặc các chi tiết của hệ thống treo.
Các chuyên gia khuyến cáo việc bảo dưỡng nên được thực hiện theo cả mốc thời gian và số km vận hành, tùy điều kiện nào đến trước. Đây cũng là cách mà hầu hết các hãng xe áp dụng nhằm duy trì hiệu suất và độ bền của xe.
Đơn cử như Mitsubishi, lịch bảo dưỡng được chia theo nhiều cấp. Ở các mốc thời gian, xe sẽ được thay dầu động cơ, kiểm tra hệ thống vận hành, phanh và khung gầm, đồng thời thay thế một số loại dầu hoặc phụ tùng hao mòn theo từng giai đoạn sử dụng.
Cụ thể hơn, sau 6 tháng sử dụng, xe được bảo dưỡng cấp nhỏ với các hạng mục như thay dầu động cơ và kiểm tra hệ thống vận hành cơ bản. Đến mốc 12 tháng, xe bước sang cấp bảo dưỡng trung bình, bổ sung kiểm tra hệ thống phanh và khung gầm.
Sau 24 tháng, xe được thực hiện các hạng mục của cấp bảo dưỡng 12 tháng, đồng thời kiểm tra và thay thế một số chi tiết hao mòn theo chu kỳ. Đến mốc 48 tháng, xe cần bảo dưỡng cấp lớn với các hạng mục thay thế những chất lỏng quan trọng như dầu phanh và lọc nhiên liệu.
Nếu tính theo quãng đường, mốc 5.000km thường bao gồm thay dầu động cơ, vệ sinh lọc gió và kiểm tra các loại dung dịch. Đến 10.000km, xe được thay lọc dầu, kiểm tra sâu hơn hệ thống phanh, lốp, hệ thống lái và các chi tiết liên quan.
Từ 20.000 – 30.000km trở lên sẽ bổ sung các hạng mục thay thế phụ tùng hao mòn định kỳ, trong khi các mốc từ 40.000km hoặc 80.000km tập trung kiểm tra toàn diện động cơ, hộp số, hệ thống làm mát, nhiên liệu và khí thải.
Mitsubishi Việt Nam hiện khuyến nghị bảo dưỡng định kỳ sau mỗi 5.000km hoặc 3 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Đối với mẫu bán tải Triton sử dụng động cơ 4N16, chu kỳ được kéo dài lên 10.000km hoặc 6 tháng.
Sau mỗi lần bảo dưỡng, nhiều đại lý sẽ dán tem nhắc lịch bảo dưỡng trên xe để chủ xe theo dõi. Bên cạnh đó, một số hãng cũng phát triển ứng dụng trên điện thoại giúp người dùng quản lý lịch bảo dưỡng, theo dõi lịch sử sửa chữa và ước tính chi phí dịch vụ.
Chẳng hạn, Mitsubishi cung cấp ứng dụng Mitsubishi Connect+, cho phép người dùng theo dõi lịch bảo dưỡng, quản lý lịch sử chăm sóc xe và tham khảo chi phí dịch vụ ngay trên điện thoại.
Theo các chuyên gia, bên cạnh việc tuân thủ đúng chu kỳ bảo dưỡng, lựa chọn xưởng dịch vụ hoặc đại lý chính hãng cũng là yếu tố quan trọng. Chất lượng dịch vụ giữa các cơ sở có thể khác nhau tùy điều kiện vận hành và quy trình sửa chữa.
Việc sử dụng phụ tùng đúng tiêu chuẩn, quy trình bảo dưỡng thống nhất và đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản góp phần đảm bảo chất lượng sửa chữa cũng như độ bền của xe trong quá trình sử dụng.
Nhiều người thường có thói quen đỗ ô tô ngoài trời và trong điều kiện thời tiết nắng nóng như hiện nay, hành động này khiến nhiều bộ phận quan trọng trên xe hư hỏng, xuống cấp nhanh chóng. Đơn cử, lốp ô tô tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, dẫn đến giãn nở áp suất bên trong. Nếu lốp đã quá cũ, mòn hoặc có nhiều vết nứt, dễ gây nổ lốp khi đang di chuyển.
Kế đến, nước làm mát đóng vai trò quan trọng giúp động cơ tản nhiệt và hoạt động ổn định. Dưới thời tiết oi bức, dung dịch này dễ bị hao hụt hoặc biến chất. Khi đó, kim báo nhiệt độ sẽ tăng vọt, dễ dẫn đến tình trạng sôi nước và làm hư hỏng nặng các chi tiết bên trong động cơ. Ngoài ra, các bộ phận khác như hệ thống điều hòa, bình ắc-quy… cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi gặp thời tiết nắng nóng cực đoan.
Do đó, người dùng cần chủ động kiểm tra thường xuyên các bộ phận này để đảm bảo mọi hoạt động, vận hành đều trơn tru. Điều này giúp tránh những rủi ro trong quá trình di chuyển.
Từ tháng 6, Việt Nam chuyển sang sử dụng xăng sinh học E10 thay thế cho xăng khoáng. Trong khi phần lớn ôtô và xe máy sản xuất trong khoảng 15-20 năm trở lại đây có thể sử dụng loại nhiên liệu này, một số ít phương tiện đời cũ vẫn cần lưu ý trước khi chuyển đổi.
Những xe nào có thể không tương thích với E10?
Nhóm xe cần thận trọng nhất là các mẫu sử dụng bộ chế hòa khí (carburetor), xe sản xuất từ thập niên 1990-2000 trở về trước hoặc những phương tiện đã lưu kho trong thời gian dài. Trên các xe này, một số chi tiết như gioăng cao su, ống dẫn nhiên liệu, phớt làm kín hoặc các bộ phận bằng nhựa có thể không được thiết kế để tiếp xúc lâu dài với ethanol nồng độ cao. Theo thời gian, ethanol có thể làm vật liệu lão hóa nhanh hơn, gây nứt, cứng hoặc rò rỉ nhiên liệu.
Một vấn đề khác là ethanol có khả năng làm bong các lớp cặn tồn đọng nhiều năm trong bình xăng và đường ống nhiên liệu. Các cặn bẩn này có thể di chuyển tới lọc xăng hoặc kim phun, khiến động cơ hoạt động không ổn định trong giai đoạn đầu chuyển đổi.
Chủ xe nên làm gì?
Bước đầu tiên là kiểm tra sổ tay hướng dẫn sử dụng hoặc liên hệ đại lý chính hãng để xác nhận khả năng tương thích với E10. Nhiều hãng xe đã công bố danh sách các mẫu xe hỗ trợ nhiên liệu chứa 10% ethanol từ nhiều năm trước.
Đối với xe đời cũ, chủ xe nên kiểm tra tình trạng ống dẫn nhiên liệu, gioăng cao su và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với xăng. Nếu phát hiện dấu hiệu lão hóa, nứt hoặc rò rỉ, cần thay thế bằng linh kiện tương thích với nhiên liệu sinh học. Hiện nay, các linh kiện tương thích với xăng ethanol đã phổ biến, dễ tìm và giá cả phải chăng.
Khi bắt đầu sử dụng E10, chủ xe nên theo dõi hoạt động của động cơ trong vài bình nhiên liệu đầu tiên. Nếu xuất hiện tượng khó nổ máy, rung giật bất thường hoặc đèn báo lỗi động cơ, chủ xe cần đưa xe tới xưởng dịch vụ để kiểm tra. Ngoài ra, chủ xe cũng không nên lưu trữ E10 trong thời gian quá dài. Với những xe ít sử dụng, nên đổ lượng nhiên liệu vừa đủ và vận hành xe định kỳ để hạn chế hiện tượng hút ẩm.
Với những phương tiện đời quá cũ, không được nhà sản xuất xác nhận tương thích với E10, hoặc không thể thay thế linh kiện tương thích với xăng ethanol, chủ xe nên ưu tiên sử dụng xăng E5 nếu có thể. Hiện nay, xăng E5 vẫn nằm trong lộ trình kinh doanh nhiên liệu sinh học và dự kiến tiếp tục được phân phối đến năm 2030. Việc lựa chọn E5 giúp giảm hàm lượng ethanol tiếp xúc với các chi tiết nhiên liệu đã lão hóa theo thời gian như gioăng cao su, ống dẫn nhiên liệu hay phớt làm kín, từ đó hạn chế nguy cơ xuống cấp vật liệu và các sự cố phát sinh.
Ngày 1-7, Ford Việt Nam chính thức công bố giá bán của Ranger 2026. Trong đó, phiên bản Ford Ranger Wildtrak sử dụng động cơ diesel 2.0L tăng áp đơn có giá 949 triệu đồng, thấp hơn 30 triệu đồng so với bản Wildtrak máy dầu 2.0L tăng áp kép trước đây (979 triệu đồng).
Phiên bản tăng áp kép hiện đã bị loại khỏi danh mục sản phẩm và được thay thế bằng Ranger Wildtrak V6. Mẫu xe đã được giới thiệu tại Việt Nam từ tháng 5-2026 với giá niêm yết 1,093 tỉ đồng, cao hơn 144 triệu đồng so với bản máy 2.0L.
So với Ranger Wildtrak đời 2025 trở về trước, thay đổi lớn nhất trên phiên bản Wildtrak 2.0L 2026 nằm ở hệ truyền động.
Cụ thể, xe sử dụng động cơ diesel 2.0L tăng áp đơn, sản sinh công suất tối đa 170 mã lực và mô-men xoắn cực đại 405Nm, kết hợp hộp số tự động 10 cấp. Trong khi đó, phiên bản tiền nhiệm được trang bị động cơ diesel 2.0L tăng áp kép, cho công suất 210 mã lực và mô-men xoắn 500Nm.
Theo Ford, dù chuyển sang cấu hình tăng áp đơn, động cơ diesel 2.0L mới đã được nâng cấp với xích cam cải tiến và hệ thống phun nhiên liệu Bosch mới nhằm tăng độ bền, cải thiện hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Ngoài thay đổi về động cơ, Ranger Wildtrak 2.0L 2026 cũng có một số điều chỉnh về trang bị. Xe được trang bị cụm đèn chiếu sáng LED dạng phản xạ cùng bộ mâm hợp kim 18 inch thiết kế mới. Trong khi đó, hệ thống đèn LED ma trận và bộ mâm 20 inch chỉ có trên phiên bản Wildtrak V6.
Nội thất có một số điều chỉnh - Ảnh: Ford
Bên trong khoang lái, Ranger Wildtrak 2.0L 2026 gần như giữ nguyên cấu hình của phiên bản trước với màn hình giải trí trung tâm 12 inch, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, ghế bọc da phối chỉ khâu màu cam và điều hòa tự động hai vùng độc lập.
Một số trang bị cao cấp hơn như cần số điện tử và chế độ dẫn động 4A được dành riêng cho phiên bản Wildtrak V6.
Bên cạnh những thay đổi về sản phẩm, Ford Việt Nam cũng nâng thời gian bảo hành tiêu chuẩn của Ranger từ 3 năm hoặc 100.000km lên 5 năm hoặc 150.000km, tùy điều kiện nào đến trước.