Nếu một ngày nào đó nhân loại thực sự du hành tới những ngôi sao xa xôi, chúng ta có thể sẽ thực hiện điều đó bằng cách “giương buồm” trong không gian. Và ý tưởng này hoàn toàn có cơ sở khoa học.
Một nghiên cứu mới của kỹ sư Debdut Sengupta thuộc Đại học Hoàng gia London cùng các cộng sự cho thấy công nghệ buồm Mặt Trời (solar sail) có thể giúp tàu vũ trụ tiến tới rìa Hệ Mặt Trời trong vòng 10-20 năm tới.
Khác với những con tàu cổ đại sử dụng sức gió để di chuyển trên biển, buồm Mặt Trời khai thác áp suất cực nhỏ nhưng liên tục của các photon ánh sáng. Những cánh buồm siêu mỏng với diện tích rất lớn sẽ hứng dòng photon phát ra từ Mặt Trời để tạo lực đẩy cho tàu vũ trụ mà không cần mang theo nhiên liệu.
Những dự án tham vọng đưa tàu vũ trụ ra rìa Hệ Mặt Trời
Trong nhiều thập kỷ qua, ý tưởng này chủ yếu tồn tại trên giấy hoặc trong các tác phẩm viễn tưởng. Tuy nhiên, một số sứ mệnh thử nghiệm đã chứng minh nguyên lý hoạt động của công nghệ này là khả thi.
Tiêu biểu là tàu IKAROS của Nhật Bản, từng bay qua Sao Kim vào năm 2010, và LightSail 2 của Hiệp hội Hành tinh (The Planetary Society), được phóng năm 2019.
Dù vậy, công nghệ buồm Mặt Trời vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
Chuyến thử nghiệm gần đây của NASA đối với một thiết kế buồm tiên tiến đã gặp trục trặc trong quá trình triển khai ngoài không gian, cho thấy vẫn còn nhiều thách thức kỹ thuật cần vượt qua trước khi những cánh buồm khổng lồ có thể thực hiện các sứ mệnh đường dài.
Để đánh giá mức độ sẵn sàng của công nghệ này, nhóm nghiên cứu do kỹ sư Debdut Sengupta dẫn đầu đã phân tích nhiều dự án buồm Mặt Trời.
Trong số đó, Breakthrough Starshot là dự án tham vọng nhất từng được đề xuất. Thay vì sử dụng ánh sáng Mặt Trời, dự án dự kiến dùng chùm laser công suất cực lớn để đẩy các tàu nano siêu nhỏ tới hệ sao Proxima Centauri – ngôi sao gần Trái Đất nhất ngoài Hệ Mặt Trời.
Tuy nhiên, dự án hiện đang tạm dừng do nguồn tài trợ bị đóng băng.
Các dự án còn lại hướng tới việc đưa tàu buồm Mặt Trời tới heliopause – vùng ranh giới giữa Hệ Mặt Trời và không gian liên sao, cách Mặt Trời khoảng 14,5 tỷ km.
Để đạt tốc độ cần thiết, tàu sẽ tiếp cận rất gần ngôi sao trung tâm nhằm tận dụng áp lực bức xạ mạnh nhất trước khi lao vút ra ngoài Hệ Mặt Trời.
Trong khi đó, Solar Cruiser của NASA được thiết kế để hoạt động gần điểm Lagrange L1 giữa Trái Đất và Mặt Trời. Cánh buồm rộng khoảng 40m sẽ giúp tàu duy trì vị trí ổn định mà không cần tiêu tốn nhiên liệu cho các động cơ hiệu chỉnh quỹ đạo.
Theo các nhà nghiên cứu, những sứ mệnh nghiên cứu Mặt Trời có thể là bước đi đầu tiên của công nghệ buồm Mặt Trời trong tương lai gần.
Nhờ tận dụng trực tiếp áp suất ánh sáng, các tàu vũ trụ loại này có thể duy trì những quỹ đạo đặc biệt hoặc thay đổi hướng bay mà không cần mang theo lượng lớn nhiên liệu đẩy như tàu vũ trụ truyền thống.
Bruce Betts, Giám đốc khoa học của Hiệp hội Hành tinh, cho rằng một ứng dụng đầy hứa hẹn là xây dựng các trạm cảnh báo bão Mặt Trời trong không gian.
Những tàu mang buồm Mặt Trời có thể duy trì vị trí giữa Trái Đất và Mặt Trời trong thời gian dài, giúp phát hiện sớm các cơn bão từ có khả năng ảnh hưởng đến vệ tinh, lưới điện và hệ thống liên lạc trên Trái Đất.
Xa hơn nữa, một số nhà khoa học đang nghiên cứu khái niệm “buồm Mặt Trời cực hạn”. Theo kỹ sư hàng không vũ trụ Artur Davoyan thuộc Đại học California, Los Angeles, tàu vũ trụ có thể bay cách bề mặt Mặt Trời chỉ vài triệu km để nhận được cú tăng tốc khổng lồ từ áp lực photon.
Sau đó, con tàu sẽ được “bắn” về phía ngoài Hệ Mặt Trời với tốc độ vượt xa bất kỳ tàu thăm dò nào hiện nay.
Các mô phỏng cho thấy một tàu buồm Mặt Trời thực hiện thành công cú lao sát Mặt Trời có thể đạt vận tốc khoảng 50 đơn vị thiên văn (AU) mỗi năm, nhanh gấp nhiều lần tốc độ hiện tại của tàu Voyager 1.
Với vận tốc này, tàu có thể vượt qua quỹ đạo Sao Hải Vương trong chưa đầy một năm và đi xa hơn Voyager 1 sau khoảng ba năm hoạt động.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa ý tưởng đó, các kỹ sư phải giải quyết hàng loạt bài toán kỹ thuật phức tạp.
Tương lai nào cho tàu vũ trụ chạy bằng ánh sáng?
Thách thức lớn nhất là chế tạo vật liệu đủ nhẹ nhưng vẫn có khả năng chịu được nhiệt độ lên tới khoảng 1.000 độ C khi tàu bay sát Mặt Trời.
Các vật liệu như nitride silic và nitride titan hiện đang được nghiên cứu nhằm đáp ứng yêu cầu này.
Ngoài ra, bản thân cánh buồm cũng phải có kích thước rất lớn để tiếp tục thu nhận đủ photon khi tàu di chuyển xa khỏi Mặt Trời.
Điều đó đòi hỏi các kỹ sư phải phát triển những kết cấu siêu nhẹ, có thể gấp gọn trong tên lửa phóng nhưng vẫn đủ cứng để triển khai và hoạt động ổn định trong môi trường không gian.
Một số chuyên gia vẫn tỏ ra thận trọng, đặc biệt với các sứ mệnh liên sao hoặc liên hành tinh ở khoảng cách rất xa.
Họ cho rằng việc cung cấp năng lượng, duy trì liên lạc và mang theo các thiết bị khoa học cần thiết sẽ là thách thức không nhỏ đối với những tàu có khối lượng rất thấp.
Dẫu vậy, phần lớn các nhà nghiên cứu đều đồng tình rằng buồm Mặt Trời đang dần chuyển từ một ý tưởng mang tính lý thuyết thành công nghệ có triển vọng ứng dụng thực tế.
Theo Sengupta, nếu chứng minh được hiệu quả trong các nhiệm vụ này, buồm Mặt Trời có thể trở thành một phương thức đẩy tàu vũ trụ quan trọng trong những thập kỷ tới, mở đường cho các chuyến hành trình nhanh hơn, xa hơn và ít phụ thuộc vào nhiên liệu hơn bao giờ hết.
Nhắc đến chim sẻ, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến loài chim với bộ lông xám, nhanh nhẹn và sống theo từng đàn đông. Tuy nhiên, có những loài chim sẻ lại nổi bật với bộ lông sặc sỡ, vô cùng đẹp mắt và đối diện với nguy cơ tuyệt chủng do số lượng ngày càng giảm sút.
Loài chim sẻ đồng ngực vàng (tên khoa học Emberiza aureola) là một trong số đó. Đây là loài chim thuộc họ sẻ đồng (Emberiza) và là loài chim di cư đường dài. Chúng được sinh ra ở khu vực Bắc Âu - Á (Nga, Mông Cổ, Triều Tiên, Đông Bắc Trung Quốc, Bắc Nhật Bản), sau đó di cư đến các quốc gia nhiệt đới như Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh… để trú đông.
Mỗi năm loài chim này di chuyển hàng nghìn ki-lô-mét, bắt đầu rời nơi sinh sản từ cuối tháng 7, đến trú đông tại những nơi ấm áp và quay lại nơi xuất phát vào mùa xuân năm sau để bắt đầu sinh sản.
Tại Việt Nam, loài chim này được tìm thấy rộng khắp cả nước, từ khu vực Tây Bắc, Đông Bắc, Trung Bộ đến Nam Bộ. Chúng thường làm tổ trên những trảng cỏ, cây bụi nơi trống trải, rừng ngập mặn ven biển… có độ cao dưới 1.370 m.
Sẻ đồng ngực vàng là loài chim có kích thước nhỏ, nhưng nếu xét riêng trong bộ chim sẻ thì đây là loài có kích thước lớn, với chiều dài cơ thể từ 14 đến 16 cm và nặng từ 17 đến 26 g.
Chim trống trong mùa sinh sản sẽ có bộ lông đẹp, nổi bật với khuôn mặt đen; đỉnh đầu, gáy, cánh và lưng màu nâu đậm, có những vạch trắng trên cánh và phần bụng màu vàng tươi với dải màu nâu hạt dẻ ở ngực. Chim trống ngoài mùa sinh sản có bộ lông nhạt hơn. Chim mái có lưng màu nâu xám, phần bụng có lông màu vàng nhạt.
Sẻ đồng ngực vàng làm tổ trên mặt đất để sinh sản tại những khu vực cây bụi thưa thớt, các ruộng lúa khô, bãi lau sậy… gần nguồn nước. Chúng đẻ từ 4 đến 6 trứng mỗi lứa. Thức ăn của loài chim này bao gồm côn trùng và các loại hạt.
Loài chim quý hiếm có tên trong Sách đỏ
Sẻ đồng ngực vàng từng là loài chim rất phổ biến tại châu Âu, với số lượng ước tính lên đến 100 triệu cá thể. Tuy nhiên, số lượng của loài chim này đã bắt đầu sụt giảm nghiêm trọng kể từ năm 2000.
Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), nguyên do khiến số lượng quần thể chim sẻ đồng ngực vàng bị sụt giảm nghiêm trọng vì tình trạng săn bắt quy mô lớn trên đường loài chim này di cư, đặc biệt tại các địa điểm trú đông. Chim thường bị bắt để chế biến thành món ăn hoặc làm vật nuôi do màu sắc bộ lông đẹp mắt.
Ngoài ra, chim cũng bị mất sinh cảnh sống do các hoạt động canh tác nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản của con người.
Năm 2017, IUCN đưa loài chim sẻ đồng ngực vàng vào Sách đỏ, xếp vào nhóm “Cực kỳ nguy cấp”, đối diện với nguy cơ tuyệt chủng cực cao ngoài tự nhiên. Đây là mức cao nhất trong nhóm sinh vật bị đe dọa, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn khẩn cấp để ngăn chặn sự biến mất hoàn toàn.
Nhờ những biện pháp bảo tồn nghiêm ngặt, số lượng cá thể trưởng thành của loài chim sẻ đồng ngực vàng ước tính từ 120.000 đến 1 triệu vào năm 2025. Tuy nhiên, loài chim này vẫn phải đối mặt với tình trạng bị săn bắt số lượng lớn tại nhiều nơi, khiến loài chim này vẫn đang bị xếp vào nhóm “Cực kỳ nguy cấp” trong Sách đỏ của IUCN.
Loài chim được pháp luật Việt Nam bảo vệ nghiêm ngặt
Dù loài chim sẻ đồng ngực vàng di cư đến Việt Nam để trú đông, nhưng hiện tại loài chim này rất khó để bắt gặp tại nước ta do số lượng ngày càng sụt giảm.
Chim sẻ đồng ngực vàng được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và cũng được xếp vào nhóm “Cực kỳ nguy cấp”, tương tự như trong Sách đỏ của IUCN.
Theo Thông tư số 27/2025/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, chim sẻ đồng ngực vàng được xếp vào Nhóm IB, là nhóm các loài động vật hoang dã nguy cấp, quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng rất cao và cần được ưu tiên bảo vệ.
Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm hoàn toàn các hành vi săn bắt, nuôi nhốt, tàng trữ, vận chuyển, tiêu thụ hoặc buôn bán các loài động vật thuộc nhóm IB, ngoại trừ các trường hợp được cấp phép đặc biệt cho mục đích bảo tồn, nghiên cứu khoa học hoặc các hoạt động phi thương mại.
Các hành vi săn bắt, buôn bán, vận chuyển hoặc tiêu thụ động vật thuộc nhóm IB đều bị nghiêm cấm và người vi phạm có thể bị xử phạt từ 500 triệu lên đến hàng tỷ đồng và bị xử phạt tù từ 1 đến 15 năm, tùy thuộc vào mức độ vi phạm.
Do vậy, hành vi săn bắt, vận chuyển, giết hại hoặc tiêu thụ loài chim sẻ đồng ngực vàng là trái pháp luật và bị nghiêm cấm, người dân cần phải nắm rõ để tránh vướng vào vòng lao lý.
Tuy nhiên, phần lớn số vàng này hiện nằm sâu bên trong hành tinh và nằm ngoài khả năng khai thác của con người.
Từ hàng nghìn năm nay, vàng luôn gắn liền với sự giàu có, quyền lực và thịnh vượng. Kim loại quý này xuất hiện trong trang sức, dự trữ quốc gia, linh kiện điện tử, thiết bị y tế và thậm chí cả các sứ mệnh không gian.
Đằng sau giá trị kinh tế đặc biệt ấy là một câu chuyện bắt nguồn từ những quá trình hình thành nguyên tố diễn ra trong vũ trụ.
Vàng không được tạo ra trên Trái Đất
Theo các nghiên cứu thiên văn hiện đại được công bố trên tạp chí Nature, vàng không hình thành trong lòng Trái Đất mà được tạo ra từ những sự kiện vật lý cực đoan trong vũ trụ.
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn vàng được sinh ra trong các vụ nổ siêu tân tinh hoặc các sự kiện hợp nhất sao neutron. Đây là những môi trường có mật độ neutron và năng lượng đủ lớn để hình thành các nguyên tố nặng thông qua quá trình bắt neutron nhanh (r-process).
Sao neutron là tàn dư của những ngôi sao khối lượng lớn sau khi kết thúc vòng đời. Chúng có mật độ vật chất cực cao, đến mức một lượng vật chất rất nhỏ cũng có khối lượng khổng lồ.
Khi hai sao neutron va chạm và hợp nhất, một lượng lớn nguyên tố nặng như vàng, bạch kim và uranium có thể được tạo ra rồi phát tán vào không gian dưới dạng vật chất liên sao.
Các nhà nghiên cứu cho rằng vật liệu giàu kim loại nặng từ những sự kiện như vậy đã góp phần bổ sung vàng cho Trái Đất trong giai đoạn đầu hình thành của hành tinh.
"Cơn mưa vàng" trên Trái Đất sơ khai
Theo một số giả thuyết địa hóa học và thiên văn học, Trái Đất đã nhận thêm lượng lớn vật chất giàu kim loại trong giai đoạn được gọi là "bồi tụ muộn" (late accretion), diễn ra sau khi lõi hành tinh hình thành.
Một số ước tính cho rằng lượng vàng được bổ sung trong giai đoạn này có thể lên tới hàng tỷ tấn. Trong nhiều tài liệu phổ biến khoa học, con số khoảng 6 tỷ tấn vàng thường được nhắc tới như một cách hình dung quy mô của nguồn vật chất ngoài Trái Đất đã rơi xuống hành tinh.
Nếu lượng vàng đó phân bố đồng đều trên bề mặt, nó sẽ tạo thành một lớp vật chất đáng kể. Tuy nhiên, đây chỉ là phép so sánh mang tính lý thuyết nhằm minh họa quy mô của lượng vàng được ước tính.
Dù vậy, vàng vẫn là một trong những tài nguyên quý hiếm và có giá trị cao nhất hiện nay.
Kho báu khổng lồ đã biến đi đâu?
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn lượng vàng của Trái Đất không nằm trong các mỏ vàng mà con người đang khai thác, mà đã chìm sâu vào bên trong hành tinh từ rất sớm.
Trong quá trình Trái Đất nóng chảy khi mới hình thành, vàng - vốn là nguyên tố có ái lực mạnh với sắt - có xu hướng đi xuống cùng kim loại nóng chảy và tập trung về phía lõi. Vì vậy, phần lớn trữ lượng vàng được cho là đang nằm sâu trong lõi Trái Đất.
Bên cạnh đó, các quá trình địa chất kéo dài hàng tỷ năm như kiến tạo mảng, hoạt động núi lửa và sự vận động của lớp manti cũng làm thay đổi sự phân bố của vàng trong lớp vỏ hành tinh.
Ngày nay, con người chỉ có thể khai thác phần rất nhỏ lượng vàng tập trung gần bề mặt hoặc trong các mỏ có điều kiện địa chất thuận lợi.
Các nghiên cứu địa chất tại Greenland và nhiều khu vực cổ khác trên thế giới cũng cho thấy vàng phân bố không đồng đều. Điều này giải thích vì sao một số khu vực sở hữu các mỏ vàng lớn, trong khi nhiều nơi gần như không có trữ lượng đáng kể.
Vì sao vàng vẫn đắt đỏ?
Mặc dù tổng lượng vàng tồn tại trên Trái Đất có thể rất lớn, phần lớn số vàng này nằm ở độ sâu mà công nghệ hiện nay chưa thể tiếp cận.
Nhiều nguồn vàng khác tồn tại với hàm lượng quá thấp hoặc nằm trong điều kiện địa chất khiến việc khai thác không hiệu quả về mặt kinh tế.
Theo các chuyên gia, giá trị của vàng không chỉ phụ thuộc vào tổng trữ lượng mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận, chi phí khai thác và nguồn cung thực tế trên thị trường.
Đó là lý do vàng vẫn duy trì giá trị cao trong suốt nhiều thế kỷ, bất chấp những tiến bộ đáng kể của công nghệ khai khoáng.
Không chỉ Trái Đất, nhiều thiên thể khác trong Hệ Mặt Trời cũng được cho là chứa lượng lớn kim loại quý. Một số tiểu hành tinh được ước tính có hàm lượng đáng kể các kim loại như vàng, bạch kim và nickel.
Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên ngoài không gian hiện vẫn đối mặt với nhiều rào cản về công nghệ, chi phí và điều kiện vận hành.
Vì vậy, trong tương lai gần, vàng trên Trái Đất vẫn sẽ là nguồn tài nguyên quý giá và tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu.
Tháng 6 đánh dấu sự khởi đầu của mùa hè tại Bắc bán cầu, đồng thời mang đến hàng loạt hiện tượng thiên văn đáng chú ý, từ những "màn hội ngộ" của các hành tinh cho tới mưa sao băng.
Đây cũng là thời điểm lý tưởng để quan sát vùng lõi dày đặc sao của Dải ngân hà, đặc biệt tại những khu vực có bầu trời tối, ít ô nhiễm ánh sáng. Trong suốt tháng 6, trung tâm sáng rực của thiên hà sẽ xuất hiện trên bầu trời phía nam gần như suốt đêm, tạo điều kiện thuận lợi cho những ai muốn thử sức với nhiếp ảnh thiên văn.
Theo National Geographic, dưới đây là một số hiện tượng thiên văn nổi bật nhất trong tháng cùng những gợi ý về thời gian và vị trí quan sát để không bỏ lỡ các khoảnh khắc ấn tượng trên bầu trời đêm.
Ngày 9/6: Sao Mộc “gặp” Sao Kim
Trong tháng 6, Sao Mộc tiến đến gần Sao Kim trên bầu trời, tạo nên hiện tượng giao hội giữa hai hành tinh.
Hai hành tinh sẽ ở gần nhau nhất vào ngày 9/6. Ngay sau khi Mặt Trời lặn, người quan sát có thể nhìn thấy Sao Mộc và Sao Kim xuất hiện gần nhau phía trên đường chân trời tây bắc.
Gần khu vực này còn có hai ngôi sao Castor và Pollux, nằm hơi chếch về bên phải hai hành tinh. Việc quan sát hai ngôi sao này có thể cần ống nhòm, nhưng Sao Mộc và Sao Kim nhiều khả năng có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Ngày 11/6: Sao Hỏa, Mặt Trăng, Sao Thổ thẳng hàng
Khoảng một giờ trước khi Mặt Trời mọc vào ngày 11 tháng 6, Sao Hỏa, Mặt Trăng lưỡi liềm và Sao Thổ sẽ tạo thành một đường chéo hẹp phía trên đường chân trời phía đông. Người quan sát sẽ cần tầm nhìn rõ ràng về phía đông để phát hiện ra ba hành tinh này đang thẳng hàng.
Ngày 15/6: Trăng non
Mùa hè là một trong những thời điểm lý tưởng nhất để chiêm ngưỡng vùng trung tâm rực rỡ của Ngân Hà, và kỳ trăng non - thời điểm khởi đầu của một chu kỳ Mặt Trăng mới - chính là cơ hội tốt nhất để quan sát hiện tượng này.
Trong pha trăng non, Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời nên gần như không thể nhìn thấy từ Trái Đất. Việc thiếu ánh trăng giúp vùng lõi của Ngân Hà, nơi tập trung hàng triệu ngôi sao, hiện lên rõ nét hơn trên bầu trời đêm, thậm chí có thể quan sát bằng mắt thường trong điều kiện thuận lợi.
Tháng này, trăng non sẽ diễn ra vào ngày 15/6. Những đêm trước và sau thời điểm này cũng có rất ít ánh trăng, tạo điều kiện lý tưởng cho hoạt động ngắm sao.
Để có trải nghiệm tốt nhất, người quan sát nên tìm đến những nơi có mức độ ô nhiễm ánh sáng thấp hoặc những địa điểm xa khu dân cư, nơi quang đãng có thể chiêm ngưỡng bầu trời đêm.
Ngày 21/6: Hạ chí
Ngày dài nhất năm 2026 ở Bắc bán cầu rơi vào 21/6 - hay còn được gọi là ngày hạ chí. Hạ chí thường được xem là thời điểm bắt đầu mùa hè, nhưng về bản chất, hiện tượng này liên quan đến trục quay của Trái Đất.
Trục quay là đường tưởng tượng đi qua cực Bắc và cực Nam, quanh đó Trái Đất tự quay. Trục này không vuông góc hoàn toàn với mặt phẳng quỹ đạo mà nghiêng khoảng 23,44 độ. Độ nghiêng đó gần như giữ nguyên khi Trái Đất quay quanh Mặt Trời, khiến góc chiếu sáng của Mặt Trời lên từng bán cầu thay đổi theo thời gian.
Hạ chí là thời điểm Bắc bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời nhiều nhất. Khi đó, khu vực này nhận được thời gian chiếu sáng dài nhất trong năm. Ngược lại, vào đông chí, Bắc bán cầu nghiêng xa Mặt Trời hơn, còn Nam bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời. Xen giữa hai thời điểm này là xuân phân và thu phân, khi hai bán cầu nhận được lượng ánh sáng tương đối cân bằng hơn.
Ngày 21/6 cũng đánh dấu sự khởi đầu của mùa đông ở Nam bán cầu, nơi mùa cực quang Úc hiện đang diễn ra, đặc biệt là ở Tasmania và miền nam New Zealand.
Ngày 27/6: Mưa sao băng Bootids đạt cực điểm
Mưa sao băng Bootids tháng 6 hình thành từ những mảnh vụn còn sót lại trên quỹ đạo của một sao chổi. Đây là một trận mưa sao băng khá khiêm tốn, với số lượng thông thường chỉ vài vệt sao băng mỗi giờ.
Tuy nhiên, vào thời điểm cực đại ngày 27/6, hiện tượng này đôi khi có thể xuất hiện những đợt bùng phát bất ngờ, với khoảng 100 sao băng trong một giờ.
Mưa sao băng Bootids tương đối khó quan sát, đặc biệt khi đêm cực đại diễn ra gần thời điểm trăng tròn do ánh trăng sáng có thể làm lu mờ các sao băng. Người quan sát có thể tìm kiếm những vệt sao băng vụt qua gần chòm sao Mục Phu (Boötes) trên bầu trời phía bắc.
Ngày 29/6: Trăng Dâu
Kỳ trăng tròn chính thức đầu tiên của mùa hè, thường được gọi là Trăng Dâu (Strawberry Moon).
Tuy nhiên, Trăng Dâu chỉ là một tên gọi mang tính văn hóa. Mặt Trăng trong đêm này sẽ không có màu đỏ hơn so với những tháng khác. Dẫu vậy, nếu quan sát đúng thời điểm, người xem vẫn có thể bắt gặp những sắc màu ấm áp hơn thường lệ.
Khi Mặt Trăng vừa mọc lên gần lúc hoàng hôn hoặc sắp lặn vào thời điểm bình minh, bề mặt của vệ tinh tự nhiên này thường chuyển sang màu cam rực rỡ. Hiện tượng này xảy ra do ánh sáng Mặt Trăng phải đi qua lớp khí quyển dày hơn của Trái Đất khi ở gần đường chân trời, làm các bước sóng màu xanh bị tán xạ mạnh hơn và để lại những gam màu vàng, cam hoặc đỏ nổi bật hơn.