Việc bay đến Sao Hỏa, hành tinh cách Trái Đất trung bình 225 triệu km, thường mất khoảng 7-10 tháng. Vì hai hành tinh đạt vị trí gần nhau nhất (thẳng hàng và nằm cùng phía so với Mặt Trời) khoảng 26 tháng một lần nên khi trở về, tàu vũ trụ cũng phải đợi đến thời điểm thích hợp. Điều này khiến tổng thời gian cho chuyến khứ hồi Trái Đất – Sao Hỏa lên đến gần ba năm.
Tuy nhiên, theo nghiên cứu mới trên tạp chí Acta Astronautica, ước tính quỹ đạo ban đầu của các tiểu hành tinh gần Trái Đất có thể chứa thông tin hình học quý giá giúp thiết kế tuyến đường liên hành tinh nhanh hơn. Tác giả nghiên cứu Marcelo de Oliveira Souza, nhà vũ trụ học tại Đại học Bang Bắc Rio de Janeiro (Brazil), nảy ra ý tưởng này vào năm 2015, trong lúc nghiên cứu các tiểu hành tinh gần Trái Đất.
“Đây là một bất ngờ, tôi không hề tìm kiếm nó”, Souza chia sẻ với Live Science.
Tiểu hành tinh 2001 CA21 thu hút sự chú ý của ông vì tính toán ban đầu cho thấy nó đi theo lộ trình hiếm gặp, cắt qua vùng quỹ đạo của cả Trái Đất lẫn Sao Hỏa. Souza cho biết, dù các phép đo sau này đã tinh chỉnh đường bay thực sự của 2001 CA21, đường bay ban đầu trong lần Trái Đất – Sao Hỏa thẳng hàng tháng 10/2020 đã gợi ý về khả năng có những tuyến đường “cực ngắn” giữa hai hành tinh.
Theo Mashable, Souza đã dùng quỹ đạo lệch ban đầu này làm khuôn mẫu để thiết kế những lộ trình thực tế đến Sao Hỏa. Tính toán của ông cho thấy hành trình siêu nhanh, khoảng 34 ngày từ Trái Đất đến Sao Hỏa, khả thi về mặt hình học nếu tàu vũ trụ bay theo đường tương tự mặt phẳng quỹ đạo ban đầu của 2001 CA21. Tuy nhiên, đường bay này đòi hỏi tốc độ cất cánh khoảng 32,5 km/giây, vượt xa khả năng của tên lửa hiện nay, và tàu sẽ đến Sao Hỏa với tốc độ 108.000 km/h – quá nhanh để các hệ thống hạ cánh hiện nay có thể xử lý an toàn.
Souza tiếp tục nghiên cứu những lần Trái Đất – Sao Hỏa thẳng hàng vào năm 2027, 2029, 2031 và nhận thấy, chỉ lần thẳng hàng năm 2031 mới khả thi với công nghệ tương lai gần. Trong khung thời gian này, chuyến khứ hồi có thể hoàn thành chỉ trong 153 ngày. Cụ thể, tàu vũ trụ sẽ khởi hành ngày 20/4/2031 với tốc độ khoảng 27 km/giây, đến Sao Hỏa sau 33 ngày và hoạt động trên bề mặt hành tinh khoảng 30 ngày, rời đi ngày 22/6 và về Trái Đất vào 20/9.
Souza cũng tìm ra phương án tiết kiệm năng lượng hơn, yêu cầu phóng với tốc độ khoảng 16,5 km/giây cho hành trình kéo dài khoảng 226 ngày, vẫn nhanh hơn đáng kể so với các nhiệm vụ hiện nay.
Ý tưởng này vẫn chủ yếu mang tính lý thuyết và khả năng hiện thực hóa phụ thuộc rất nhiều vào những chi tiết của nhiệm vụ như thiết kế tàu, tải trọng, khả năng đẩy. Tuy nhiên, nó vẫn hữu ích vì có thể giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm những lộ trình khả thi. Vận tốc yêu cầu cũng không chênh nhiều với vận tốc mà tàu thăm dò New Horizons của NASA đạt được khi phóng năm 2006, hướng đến Sao Diêm Vương. New Horizons đang giữ kỷ lục vật thể nhân tạo nhanh nhất phóng từ Trái Đất với vận tốc 16,26 km/giây.
Souza nhận định, những lộ trình đòi hỏi tốc độ cao như vậy có thể nằm trong tầm với của tên lửa thế hệ mới như Starship (SpaceX) hoặc New Glenn (Blue Origin).
Sứ mệnh Artemis II hiện bước sang ngày thứ ba trên vũ trụ. Bốn phi hành gia gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) đang tích cực thực hiện một loạt nhiệm vụ được giao. Trong thời gian 10 ngày trên quỹ đạo, họ cũng ăn uống theo cách riêng.
Theo NASA, thực phẩm trên tàu Artemis II dựa trên tiêu chí hỗ trợ sức khỏe và hiệu suất làm việc tối đa của phi hành đoàn trong suốt sứ mệnh bay quanh Mặt Trăng. Do không có khả năng tiếp tế, làm lạnh hoặc nạp đồ muộn, tất cả bữa ăn phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo an toàn, bảo quản được lâu và dễ chế biến.
"Việc lựa chọn đồ ăn được phát triển, phối hợp với các chuyên gia về thực phẩm vũ trụ và phi hành đoàn để cân bằng nhu cầu calo, lượng nước và chất dinh dưỡng, đồng thời đáp ứng sở thích cá nhân của từng thành viên phi hành đoàn, cũng như khả năng tương thích với khối lượng, thể tích và yêu cầu năng lượng của tàu Orion", NASA giải thích trên website.
Cũng theo NASA, thực phẩm trên tàu Orion và các tàu vũ trụ có người lái nói chung phải dễ chế biến và tiêu thụ trong môi trường không trọng lực, hạn chế tối đa vụn thức ăn, đồng thời phải đảm bảo an toàn và ổn định trong suốt sứ mệnh. Phi hành đoàn đã đóng góp ý kiến từ rất sớm trước khi các bữa ăn được đóng gói cho chuyến bay thử nghiệm.
Với một ngày làm nhiệm vụ điển hình, ngoại trừ lúc phóng và quay trở lại Trái Đất, các phi hành gia có lịch trình ăn sáng, ăn trưa và ăn tối cùng nhau. Mỗi phi hành gia được phân bổ hai loại đồ uống có hương vị mỗi ngày, có thể gồm cà phê. Thực phẩm tươi sống sẽ không được vận chuyển trên tàu Artemis II vì tàu Orion không có hệ thống làm lạnh hay rã đông.
Các sứ mệnh Apollo trước đây dựa trên công nghệ thực phẩm sơ khai với ít sự đa dạng, trong khi các sứ mệnh tàu con thoi mở rộng hơn. Tuy nhiên, thực đơn của Artemis II đa dạng nhất từ trước đến nay, phản ánh sự tiến bộ qua nhiều thập kỷ trong hệ thống thực phẩm vũ trụ.
Phi hành đoàn Artemis II có quyền trực tiếp tham gia vào việc lựa chọn thực đơn. Trước khi phóng, các thành viên sẽ dùng thử, đánh giá và xếp hạng tất cả các món ăn. Lượng thức ăn sẽ đóng gói đủ dùng cho một người trong 2-3 ngày, sau đó đổi món, tạo sự linh hoạt trong việc lựa chọn bữa ăn trong suốt nhiệm vụ. Do là đồ chế biến sẵn, phi hành đoàn sử dụng thiết bị nhỏ gọn dạng vali để làm nóng bữa ăn.
Artemis II đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn có 10 ngày bay quanh Mặt Trăng, thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu khoa học, thử nghiệm khả năng điều khiển tàu vũ trụ, kiểm tra y tế, huấn luyện sinh tồn và nhiều công việc khác.
Bảo Lâm (theo NASA)
Ảnh cận cảnh Mặt Trăng đầu tiên chụp từ Artemis II
Tranh luận về ảnh chụp Trái Đất cách đây 54 năm 'sáng đẹp' hơn 2026
Toàn cảnh Trái Đất nhìn từ Artemis II
Phi hành đoàn Artemis II vượt mốc 'nửa đường tới Mặt Trăng'
Mặc dù có những cải tiến đáng kể trong suốt gần ba thập kỷ tồn tại, Bluetooth vẫn thường xuyên gặp trục trặc và không đáng tin cậy trong nhiều tình huống như mất kết nối, âm thanh gián đoạn hay khó khăn trong việc kết nối thiết bị mới.
Một phần lớn sự không ổn định này không hoàn toàn do lỗi của Bluetooth mà đến từ môi trường ngày càng đông đúc với nhiều thiết bị khác nhau. Bluetooth hoạt động trên băng tần 2,4 GHz, cùng băng tần với nhiều công nghệ khác như Wi-Fi và các thiết bị không dây khác, dẫn đến tình trạng nhiễu sóng. Mặc dù công nghệ nhảy tần có thể giúp giảm thiểu một số vấn đề, nhưng Bluetooth vẫn thường xuyên bị ảnh hưởng bởi nhiễu sóng và mất gói dữ liệu.
Hơn nữa, việc Bluetooth sử dụng tín hiệu tầm ngắn và công suất thấp khiến cho mọi vật cản, từ đồ nội thất đến cơ thể người, đều có thể gây ảnh hưởng đến tín hiệu. Ngoài ra, vị trí đặt thiết bị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cường độ và độ tin cậy của kết nối.
Đáng chú ý, mục đích ban đầu của Bluetooth không được thiết kế cho âm thanh, thay vào đó giúp truyền dữ liệu không dây. Tuy nhiên, tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn so với các giao thức khác như Wi-Fi, gây ra hiện tượng gián đoạn hoặc mất kết nối âm thanh.
Khả năng tương thích ngược cũng là một thách thức lớn đối với Bluetooth. Khi kết nối một thiết bị mới hỗ trợ Bluetooth 6.0 với một thiết bị cũ hơn chỉ hỗ trợ Bluetooth 4.2, kết nối sẽ phải hoạt động ở mức 4.2, từ đó làm giảm hiệu suất và chất lượng.
Ngoài những vấn đề trên, còn có nhiều cấu hình Bluetooth khác nhau mà các thiết bị sử dụng để trao đổi dữ liệu. Tuy nhiên, nhiều cấu hình đã không được cập nhật trong nhiều năm, dẫn đến tình trạng không tương thích giữa các thiết bị.
Để khắc phục sự cố Bluetooth, người dùng có thể thử cập nhật phần mềm, firmware hoặc trình điều khiển của thiết bị. Kết nối các thiết bị từ cùng một nhà cung cấp cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất. Dẫu vậy, việc tìm hiểu và đảm bảo tất cả cấu hình đều được hỗ trợ có thể là một thách thức lớn.
Xét cho cùng, Bluetooth vẫn là một công nghệ hữu ích, nhưng để tận dụng tối đa tiềm năng, người dùng cần hiểu rõ về những vấn đề và giải pháp liên quan.
Báo Guardian đưa tin, ngày 25-5, gần 90 thiết bị bay không người lái (drone) đã "rụng" trên bầu trời khu vực Darling Harbour tại thành phố Sydney (Úc).
Sự cố trên xảy ra trong một buổi trình diễn drone mang tên Star-Bound (tạm dịch: Vươn tới các vì sao) thuộc khuôn khổ lễ hội Vivid Sydney. Trong tổng số 1.000 chiếc drone, 83 chiếc đã rơi xuống vịnh Cockle Bay và 6 chiếc khác rơi xuống cầu tàu.
Công ty Skymagic, đơn vị điều hành buổi biểu diễn drone, cho biết đã có "sự nhiễu sóng không lường trước được". Sự thay đổi này đã ảnh hưởng đến độ chính xác vị trí của toàn bộ đội bay drone.
Theo trang web của chính quyền bang New South Wales, Vivid Sydney là lễ hội thường niên của thành phố Sydney về ánh sáng, âm nhạc, ý tưởng và ẩm thực. Vivid Sydney năm nay dự kiến diễn ra từ ngày 22-5 đến ngày 13-6.
Ông Dyfan Rhys, người đứng đầu bộ phận vận hành và sản xuất của Skymagic, cho biết kết quả điều tra ban đầu cho thấy không có hành vi phạm tội nào.
4 buổi biểu diễn khác vào các ngày 26-5 và 27-5 đã bị hủy nhằm đảm bảo an toàn.
Theo Đài ABC News (Úc), Cơ quan An toàn giao thông Úc (ATSB) đã mở cuộc điều tra về vụ tai nạn và trục vớt drone để tránh ô nhiễm từ pin lithium-ion.
Vụ tai nạn gợi nhớ lại sự cố hơn 400 chiếc drone lao xuống cảng Victoria của thành phố Melbourne hồi năm 2023.
Giám đốc điều hành công ty Drone Sky Shows Nigel Brown cho biết mỗi chiếc drone trong buổi diễn đều được lập trình sẵn đường bay. Một phi công sẽ giám sát từ máy chủ, phi công này đồng thời nắm quyền điều khiển trong trường hợp xảy ra sự cố.
Ông Brown cho biết một số loại drone được thiết kế để thực hiện toàn bộ màn trình diễn mà không cần tín hiệu.
Các màn trình diễn drone thường được giới hạn trong một "bức tường ảo" để đảm bảo an toàn cho khán giả.
Ông Brown giải thích: "Nếu drone va phải bức tường tưởng tượng đó, nó sẽ cố gắng quay trở lại điểm xuất phát, và nếu vì lý do nào đó mà không thể, phần mềm sẽ tắt động cơ từ xa để nó rơi xuống theo phương thẳng đứng".