Để phóng tên lửa vào vũ trụ, các kỹ sư và nhà khoa học cần đảm bảo phương tiện có đủ lực đẩy và nhiên liệu để thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất. Tên lửa thường bay theo đường cong để tận dụng trọng lực và sử dụng thao tác xoay nghiêng để bay đúng hướng.
Theo Headed for Space, phần lớn tổ hợp phóng tên lửa lớn trên thế giới đều nằm trên hoặc gần xích đạo do Trái Đất đạt tốc độ quay nhanh nhất tại xích đạo. Do đó, tên lửa phóng từ xích đạo và di chuyển về phía đông có thể tăng tốc tức thì (khoảng 1.670 km/h) nhờ vòng quay của Trái Đất. Tuy nhiên, không phải quỹ đạo và đường bay của mọi tàu vũ trụ đều theo hướng đông.
Ví dụ, để đưa tên lửa Saturn V vào quỹ đạo tối ưu đến Mặt Trăng, phương tiện cần đạt độ nghiêng quỹ đạo 18 độ và góc phóng 72 độ. Tương tự, Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) nằm ở độ nghiêng quỹ đạo 51,6 độ và cần góc phóng 38,4 độ. Trong cả hai trường hợp, phóng tên lửa về phía đông mà không điều chỉnh giữa chuyến bay sẽ khiến phương tiện không thể tiến vào quỹ đạo như mục tiêu.
Do tổ hợp phóng nằm cố định theo hướng bắc – nam hoặc đông – tây, phương tiện phóng cần loại bỏ chênh lệch giữa góc phóng và hướng bệ phóng, hoặc sử dụng những tính toán điều hướng phức tạp giữa chuyến bay để điều chỉnh đường đi. Ngay sau khi rời bệ phóng thẳng đứng, tên lửa như Starship của SpaceX sẽ thực hiện xoay trục (roll) và nghiêng dần (pitch) theo hướng của quỹ đạo dự kiến. Thao tác xoay nghiêng giúp tên lửa tận dụng lực hấp dẫn của Trái Đất để bẻ lái dần sang phương ngang, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
Theo BGR, tên lửa chủ yếu hoạt động trong khí quyển Trái Đất thường sử dụng các đặc điểm khí động học như cánh đuôi, tận dụng lực cản không khí để kích hoạt thao tác xoay trong. Đây là đặc điểm thường gặp trên tên lửa đạn đạo của hệ thống phòng thủ quân sự. Tuy nhiên, phần lớn tên lửa hiện đại hoạt động trên quỹ đạo dùng động cơ đẩy để xoay nghiêng sau khi phóng. Do vòi phun động cơ có thể điều chỉnh, chúng có thể chuyển hướng lực đẩy theo chiều ngược nhau, giúp tên lửa xoay tròn.
Không phải mọi tên lửa đều có nhiều vòi phun, thay vào đó, kỹ sư thiết kế những động cơ phụ trợ nhỏ hơn gọi là động cơ đẩy Vernier, thường đặt bên hông phương tiện phóng hoặc lệch về phía động cơ chính, để khởi động quá trình xoay.
Các kỹ sư cũng đưa ra một số giải pháp mới giúp tên lửa xoay nghiêng dễ dàng. Ví dụ, tên lửa Delta IV chỉ có một vòi phun động cơ nhưng bằng cách hướng hai ống khí thải của máy phát điện khí gas theo chiều ngược nhau, phương tiện phóng này vẫn có thể xoay được.
Tin Gốc: Vnexpress
Khoa Học Công Nghệ
Robot Trung Quốc gây sốc khi khiến nhiều người ngỡ là người thật
Được sản xuất bởi công ty UBTech, robot mang tên U1 này có khung kim loại được bọc da mềm mại để trông như người thật, trang bị camera, cảm biến và micro thu âm. U1 được quảng cáo là robot hình người kích thước thật đầu tiên trên thế giới được sản xuất hàng loạt, với giá khởi điểm từ 119.800 nhân dân tệ (khoảng 463,7 triệu đồng) cho phiên bản cơ bản và lên đến 990.000 nhân dân tệ (khoảng 3,83 tỉ đồng) cho phiên bản "Ultra".
Michael Tam, người đứng đầu thương hiệu UWorld của UBTech, cho biết tại sự kiện ra mắt ở Thâm Quyến rằng: "Robot sinh học của chúng tôi có thể đồng hành cùng bạn suốt đời. Nó sẽ không bao giờ phản bội bạn, luôn trung thành và yêu thương bạn vô điều kiện". Người sử dụng có thể tùy chỉnh ngoại hình của robot để giống với người thân yêu hoặc nhân vật yêu thích.
Theo thông tin từ UBTech, robot U1 có khả năng giao tiếp thông qua trí tuệ nhân tạo (AI), giúp robot hiểu và phản ứng với cảm xúc của người dùng, từ đó cung cấp sự hỗ trợ tinh thần. Robot U1 chủ yếu nhắm đến người độc thân và người cao tuổi - một thị trường lớn tại Trung Quốc với khoảng 120 triệu người độc thân và 320 triệu người trên 60 tuổi.
UBTech cho biết đã nhận được hơn 13.300 đơn đặt trước cho robot U1 và công ty dự kiến việc giao hàng bắt đầu vào tháng 9 tới. Mặc dù U1 không thể làm việc nhà hay nấu ăn, nhưng nó có thể thảo luận về các mối quan tâm hằng ngày, nhắc nhở người dùng uống thuốc và thậm chí đề xuất các hoạt động giải trí như xem World Cup.
Ngành công nghiệp robot đang phát triển mạnh mẽ, với Trung Quốc dẫn đầu trong việc sản xuất robot hình người. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng robot đồng hành cần phải vượt qua các bài kiểm tra để trở nên chấp nhận được về mặt cảm xúc và vật lý. UBTech cam kết chính sách bảo mật dữ liệu người dùng và không sử dụng thông tin này để huấn luyện các mô hình AI khác.
Với sự phát triển của công nghệ, robot đồng hành như U1 có thể trở thành một phần quan trọng trong việc giảm bớt nỗi cô đơn, đặc biệt trong cộng đồng người cao tuổi.
Tin Gốc: Thanh Niên

Đằng sau những con số ấn tượng đó là sự đóng góp thầm lặng của nhiều kiều bào tâm huyết, những "chiếc cầu nối" đưa nguồn lực quốc tế về xây dựng quê hương.
Tuổi Trẻ trò chuyện cùng TS Ngô Phẩm Trân, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Việt Nam - Đài Loan (VTBA) và TS Trần Hải Linh, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nhân và Đầu tư Việt Nam - Hàn Quốc (VKBIA).
Họ là những kiều bào tiên phong trong sứ mệnh kết nối dòng vốn từ hai đối tác trọng yếu: Hàn Quốc - nhà đầu tư lũy kế lớn nhất với hơn 95 tỉ USD và Đài Loan - nơi sở hữu hàng loạt tập đoàn công nghệ đang trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Việt Nam.
* Từ hành trình cá nhân sang đất khách, cơ duyên nào đã đưa anh/chị đến vai trò kết nối đầu tư giữa hai nước?
- TS Ngô Phẩm Trân: Tôi sang Đài Loan khoảng năm 1998. Lúc đó cộng đồng người Việt còn rất ít, người Đài Loan biết về Việt Nam ít lắm nên cũng bị kỳ thị.
Điều đó trở thành động lực để tôi phấn đấu học hành và khẳng định vị thế của người Việt trên đất khách. Sau một thời gian, tôi có duyên làm việc tại Trung tâm Văn hóa người nước ngoài ở Đài Bắc, tiếp cận được nhiều luật và quy định dành cho người nhập cư.
Khoảng năm 2011, tôi phát hành tạp chí Quê Hương song ngữ Việt - Hoa. Đây là ấn phẩm vừa để thay đổi hình ảnh Việt Nam trong mắt người Đài Loan vừa để truyền tải các chính sách phúc lợi cho cộng đồng người Việt bên này.
Nhờ tạp chí, tôi có cơ hội phỏng vấn nhiều lãnh đạo cấp cao và chủ tịch các tập đoàn Đài Loan. Từ đó tôi nhận ra họ đã đầu tư vào Việt Nam khá đông ở miền Nam nhưng còn rất nhiều cơ hội nếu họ hiểu Việt Nam nhiều hơn. Đó là động lực thôi thúc tôi chuyển sang làm xúc tiến đầu tư.
Năm 2017, khi Đài Loan triển khai Chính sách hướng nam mới, tôi được lãnh đạo Văn phòng Kinh tế văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc gợi ý thành lập một tổ chức gắn kết doanh nghiệp Đài Loan với Việt Nam, thường xuyên đưa họ về Việt Nam để phát triển và mở rộng đầu tư. VTBA ra đời từ đó, đến nay đã gần 10 năm.
- TS Trần Hải Linh: Tôi sang Hàn Quốc đầu những năm 2000 theo chương trình hợp tác khoa học, sau đó quyết định ở lại làm nghiên cứu tại Đại học Inha (Incheon).
Quãng thời gian trong phòng lab giúp tôi tiếp cận hệ sinh thái công nghệ và đổi mới sáng tạo phát triển của Hàn Quốc nhưng cũng là lúc tôi nhận ra một "khoảng trống" về tiềm năng hợp tác Việt - Hàn. Nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc có nhu cầu mở rộng sang Việt Nam nhưng thiếu thông tin, đối tác phù hợp. Phía bên kia, các doanh nghiệp Việt Nam lại gặp hạn chế về tiếp cận công nghệ, quản trị và thị trường quốc tế.
Chính từ thực tiễn đó, tôi chuyển dần vai trò từ một nhà nghiên cứu thuần túy sang người kết nối giữa hai hệ sinh thái, tham gia sâu hơn vào các hoạt động xúc tiến đầu tư, kết nối doanh nghiệp và hỗ trợ triển khai các dự án hợp tác cụ thể.
Qua quá trình làm Chủ tịch Tổng hội người Việt Nam tại Hàn Quốc và Hiệp hội Doanh nghiệp Việt Nam tại Hàn Quốc, tôi nhận ra cần có một tổ chức đủ uy tín và nguồn lực để kết nối cộng đồng doanh nghiệp - nhà đầu tư hai nước thay vì những hoạt động rời rạc, riêng lẻ.
Quá trình vận động thành lập không hề đơn giản, mọi thứ gần như bắt đầu từ con số không. Chúng tôi vừa phải hoàn thiện hồ sơ pháp lý vừa phải đi từng bước xây dựng lại mạng lưới, thuyết phục các doanh nghiệp, đồng sự tham gia. Năm 2019, VKBIA ra mắt chính thức.
Lễ ra mắt hiệp hội có sự tham gia của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, khi đó là Chủ tịch Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam. Đó chính là sự động viên khích lệ lớn nhất cho bản thân tôi và cộng sự cho những ngày đầu tổ chức các hoạt động kết nối đầu tiên.
* Anh/chị hãy kể lại một hành trình kết nối cụ thể đã tham gia. Đâu là nhận xét khiến anh/chị nhớ mãi?
- Ngô Phẩm Trân: Lần đầu tiên tôi đưa đoàn về Việt Nam là năm 2022. Đó là đoàn của Công hội Điện tử toàn Đài Loan (TEEMA) - tổ chức tập hợp hơn 3.000 doanh nghiệp thành viên và chiếm phần lớn giá trị sản xuất và xuất khẩu điện tử Đài Loan.
Khoảng 30 tập đoàn tham gia chuyến đi đầu tiên, khảo sát hơn 10 tỉnh miền Bắc và miền Trung. Khi doanh nghiệp điện tử dịch chuyển, họ phải đem cả chuỗi cung ứng theo. Do đó, họ nghiên cứu rất kỹ.
Trong chuyến đi đó, trưởng đoàn TEEMA đồng thời là lãnh đạo một tập đoàn "đại bàng" điện tử Đài Loan, đã nói điều khiến tôi nhớ mãi: "Ấn tượng đầu tiên về Việt Nam là không có sự quy hoạch, không có điểm nhấn. Đi tỉnh nào cũng giống tỉnh nào, khu công nghiệp nào cũng giống khu công nghiệp nào".
Ông góp ý Việt Nam nên quy hoạch từng ngành nghề ở những khu vực khác nhau để hình thành chuỗi cung ứng tập trung. Không thể để chuỗi cung ứng rời rạc, phải đi mấy trăm cây số đến tỉnh khác lấy linh kiện. Làm như thế sẽ đẩy giá thành lên rất cao và không hiệu quả khi nhà đầu tư chọn Việt Nam. Nói cách khác, phát triển công nghiệp phải quy hoạch khu tập trung, phải có điểm nhấn từng vùng miền.
Chúng tôi tổ chức đoàn liên tục ba năm (2022-2024), tổng cộng đi khoảng 30 tỉnh thành, 40-50 khu công nghiệp. Từ năm thứ hai, tôi đưa ra ý tưởng xây dựng khu công nghiệp tập trung theo ngành để các doanh nghiệp cùng chuỗi cung ứng ở gần nhau.
Khi đưa ý tưởng này đến Hưng Yên, lãnh đạo tỉnh lập tức ngồi lại họp chung cùng đoàn doanh nghiệp Đài Loan, bày tỏ mong muốn triển khai mô hình. Sáu doanh nghiệp đăng ký đầu tư ngay trong chuyến đi. Trong vòng khoảng sáu tháng, chuỗi cung ứng điện tử đầu tiên tại Hưng Yên bắt đầu hình thành. Đến nay khu công nghiệp đó đã lấp kín với hơn 10 tập đoàn đã vào.
Song song đó tôi cũng đồng hành với Tập đoàn Foxlink - nhà cung ứng linh kiện cho Apple, Microsoft, Google - trong vai trò cố vấn. Sau khi khảo sát khắp Bắc, Trung, Nam, họ chọn Đà Nẵng vì có khu công nghệ cao nhưng chưa có "đại bàng" nào, không lo thiếu nhân lực, chính quyền lại rất năng động. Foxlink đã đầu tư 135 triệu USD vào đây.
Hiện nay mô hình cụm cung ứng tập trung đang được nhân rộng tại Ninh Bình xung quanh "đại bàng" Quanta. Một số khu công nghiệp khác cũng đang triển khai. Hy vọng mỗi năm có thêm 1-2 chuỗi cung ứng tập trung, thu hút thêm doanh nghiệp phụ trợ đi vào.
- Trần Hải Linh: VKBIA trực tiếp tổ chức hoặc đồng tổ chức nhiều chương trình kết nối theo lĩnh vực: du lịch, giao thương hàng hóa, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp công nghệ cao…
Gần đây chúng tôi nỗ lực kết nối địa phương. Trong đó có việc thành lập Trung tâm Đào tạo và chuyển giao công nghệ Việt - Hàn tại tỉnh Gia Lai. Chúng tôi cũng làm đầu mối kết nối các chuyến thăm, khảo sát của các đoàn cấp cao đến Thung lũng công nghệ cao Pangyo và các viện nghiên cứu hàng đầu Hàn Quốc.
Từ đó chúng tôi hình dung ra mô hình phù hợp nhất với Việt Nam: "hệ sinh thái công nghệ - đổi mới sáng tạo gắn với địa phương", kết nối đồng bộ bốn thành tố: đào tạo nhân lực, R&D, doanh nghiệp công nghệ và hạ tầng, chính sách hỗ trợ.
Tại Pangyo, điều chúng tôi học được không chỉ là hạ tầng hiện đại mà là cách tạo ra một hệ sinh thái nơi doanh nghiệp lớn, start-up, viện nghiên cứu và trường đại học cùng tương tác, chia sẻ và phát triển.
Qua các chuyến khảo sát, chúng tôi nhận thấy nhiều nhà đầu tư Hàn Quốc đánh giá cao tốc độ ra quyết định và sự linh hoạt của một số địa phương Việt Nam. Tuy nhiên lời "chê" đáng suy ngẫm nhất nằm ở tính nhất quán: cùng một vấn đề nhưng cách hiểu và xử lý có thể khác nhau giữa các cấp, các địa phương hoặc thay đổi theo thời gian.
* Nhìn về tương lai, cơ hội lớn nhất và thách thức cấp bách nhất đối với Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn công nghệ cao là gì?
- Ngô Phẩm Trân: Từ năm 2026, làn sóng đầu tư mới đang hơi chững lại vì các "đại bàng" điện tử lớn của Đài Loan đều đã vào Việt Nam rồi. Nhiệm vụ bây giờ không còn là thu hút mà là giữ chân và mở rộng chiều sâu.
Thách thức lớn nhất là chuỗi cung ứng nội địa chưa hoàn chỉnh. Rất nhiều sản phẩm phải mua từ nước ngoài về mới hoàn chỉnh thành phẩm. Hiện rất ít doanh nghiệp Việt Nam đủ điều kiện trở thành nhà cung ứng. Dù chỉ cung cấp một con vít nhỏ cho Apple thôi cũng phải qua kiểm định rất nghiêm ngặt của các tổ chức quốc tế.
Các doanh nghiệp Đài Loan sẵn sàng liên doanh, cổ phần, chuyển giao công nghệ cho đối tác Việt Nam. Nhưng phía Việt Nam, doanh nghiệp xung phong tham gia làm nhà cung ứng còn rất ít. Tại sao nhất định phải 100% sở hữu vốn Việt Nam?
Mình có thế mạnh: đất đai, hiểu địa phương. Người ta có công nghệ. Nếu cùng hợp tác, cuối cùng vẫn sẽ là công ty của Việt Nam. Đi nhanh là phải đi có đoàn có đội, đừng nên đi lẻ.
- Trần Hải Linh: Việc các tập đoàn như Samsung và LG thành lập trung tâm R&D tại Việt Nam cho thấy dòng vốn đầu tư Hàn Quốc đang chuyển từ "sản xuất - lắp ráp" sang "nghiên cứu - phát triển và đổi mới sáng tạo". Điều đó mở ra một cơ hội lớn: Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhưng trong quá trình chuyển sang "thế hệ đầu tư mới" này, các đối tác Hàn Quốc không còn tìm kiếm những lợi thế truyền thống đơn thuần mà đặt ra những yêu cầu cao hơn và mang tính dài hạn hơn. Họ tìm kiếm nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tham gia trực tiếp vào các khâu nghiên cứu, thiết kế, phát triển sản phẩm.
Họ cũng cần một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, bởi một trung tâm R&D không thể hoạt động hiệu quả nếu đứng độc lập.
Xa hơn, các đối tác Hàn Quốc cũng tìm kiếm khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Họ không chỉ muốn đặt trung tâm nghiên cứu mà còn muốn xây dựng mạng lưới cung ứng tại chỗ, tức là các doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm, linh kiện, giải pháp công nghệ. Các đối tác Hàn Quốc không chỉ tìm kiếm ở Việt Nam một cứ điểm sản xuất mà là một đối tác phát triển thực sự trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Trong quá trình đó, nếu phải nói một điều cần thay đổi ngay để không vuột mất cơ hội thì đó là nâng cấp mạnh mẽ tính minh bạch, nhất quán và tốc độ của thể chế. Nếu một dự án R&D mất quá nhiều thời gian phê duyệt hoặc chính sách thay đổi thiếu nhất quán, nhà đầu tư hoàn toàn có thể chuyển sang quốc gia khác.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Khoa Học Công Nghệ
Viettel High Tech mở rộng hợp tác công nghệ quốc phòng với Thổ Nhĩ Kỳ

Tại SAHA 2026, triển lãm quốc phòng và hàng không vũ trụ vừa diễn ra tại Istanbul, Viettel High Tech đã trưng bày hơn 70 sản phẩm thuộc lĩnh vực công nghiệp quốc phòng công nghệ cao.
Thông qua triển lãm quân sự quy mô lớn hàng đầu khu vực, gian hàng của Viettel trình diễn nhiều công nghệ do doanh nghiệp tự nghiên cứu, phát triển và sản xuất, qua đó góp phần thể hiện năng lực của công nghiệp quốc phòng Việt Nam.
Được tổ chức 2 năm một lần từ năm 2018, SAHA là một trong những triển lãm quốc tế lớn trong lĩnh vực quốc phòng - hàng không vũ trụ. Năm nay, sự kiện đón 872 đoàn khách, tổ chức 216 lễ ký kết với tổng giá trị 26,5 tỷ USD, đồng thời lần đầu ra mắt 218 sản phẩm và giải pháp công nghệ quốc phòng mới.
Đại diện Việt Nam là Viettel High Tech đã giới thiệu hệ sinh thái sản phẩm thuộc 7 lĩnh vực, được xây dựng theo mô hình tác chiến C5ISR, gồm các nhiệm vụ: trinh sát - nhận thức chiến trường (ISR), chỉ huy điều hành (C2), điều khiển hỏa lực, thông tin liên lạc, bảo đảm và huấn luyện.
Các sản phẩm được Viettel mang tới triển lãm tập trung vào những công nghệ đang trở thành xu hướng trong quốc phòng hiện đại như hệ thống chế áp UAV (chế áp cứng và chế áp mềm), UAV trinh sát tầm trung, UAV chiến đấu, radar điều khiển hỏa lực sử dụng công nghệ quét búp sóng điện tử chủ động hai chiều và mạng di động dùng riêng cho quân sự.
Trong 5 ngày diễn ra triển lãm, Viettel High Tech đã thúc đẩy hàng loạt hoạt động hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ quốc phòng và viễn thông hàng đầu của Thổ Nhĩ Kỳ, đánh dấu một trong những đợt tiếp cận quy mô lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam với hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng nước này.
Viettel High Tech đã ký thỏa thuận hợp tác với Karel Electronics nhằm thúc đẩy thử nghiệm và tích hợp giải pháp mạng riêng 5G của Viettel vào các môi trường thông tin quân sự yêu cầu mức độ bảo mật và ổn định cao.
Ông Barış Bilir, Giám đốc Phát triển Kinh doanh Karel Electronics, cho biết năng lực của hai bên có tính bổ trợ cao: “Viettel High Tech sở hữu năng lực mạnh về công nghệ quốc phòng trong đó có cả giải pháp 5G toàn trình, trong khi Karel có thế mạnh về hệ thống điều phối và thông tin liên lạc trên các nền tảng quân sự. Đây là cơ sở thuận lợi để hai bên phát triển các mô hình tích hợp trong tương lai”.
Song song đó, Viettel High Tech cũng mở rộng hợp tác trong lĩnh vực 5G với ULAK Communications, doanh nghiệp được Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ định hướng giữ vai trò nòng cốt trong chiến lược tự chủ hạ tầng viễn thông quốc gia.
Trước đó, Viettel đã tích hợp thành công thiết bị khối thu phát vô tuyến (RU) 5G N41 32T32R với khối xử lý băng gốc (BU) của ULAK. Trong giai đoạn tiếp theo, hai bên sẽ tiếp tục triển khai tích hợp trên băng tần N78, hướng tới thử nghiệm trên hạ tầng mạng của Turkcell và Turk Telekom.
Ông Sami Duman đánh giá cao năng lực nghiên cứu, phát triển và tích hợp hệ thống của Viettel High Tech, đồng thời bày tỏ kỳ vọng hai bên sớm thúc đẩy các hoạt động thử nghiệm và triển khai trên hạ tầng mạng thực tế.
Ông Nguyễn Minh Quang cho biết doanh nghiệp đang theo đuổi chiến lược hợp tác mở, đồng phát triển và tích hợp công nghệ với các đối tác bản địa. Theo ông Quang, chiến lược nội địa hóa hạ tầng viễn thông của Thổ Nhĩ Kỳ, kết hợp với năng lực nghiên cứu phát triển giải pháp 5G cùng kinh nghiệm triển khai thực tế trên quy mô lớn của Viettel, tạo nền tảng thuận lợi cho hợp tác dài hạn giữa các bên.
Các hoạt động hợp tác diễn ra trong bối cảnh Thổ Nhĩ Kỳ chính thức bước vào giai đoạn triển khai 5G từ tháng 4/2026, sau khi hoàn tất đấu giá tần số vào cuối năm 2025. Với quy mô dân số lớn, nền công nghiệp - công nghệ phát triển cùng chiến lược đẩy mạnh chủ quyền số quốc gia, Thổ Nhĩ Kỳ được đánh giá là một trong những thị trường 5G có ý nghĩa chiến lược tại khu vực Á - Âu.
Trong khuôn khổ triển lãm, Viettel High Tech cũng mở rộng hợp tác phát triển sản phẩm quân sự với nhiều nhà thầu quốc phòng hàng đầu khu vực như STM, SDT, ASPİLSAN, EPROM, TÜBİTAK BİLGEM, TITRA và HAVELSAN trong các lĩnh vực tác chiến điện tử, UAV/chống UAV, công nghệ laser công suất cao, trinh sát - giám sát chiến trường (ISR), điện tử quốc phòng và hạ tầng năng lượng cho các nền tảng công nghệ cao.
Trọng tâm hợp tác tập trung vào các hệ thống chống UAV của Viettel, tích hợp nhiều lớp công nghệ gồm radar trinh sát, quang điện tử, hệ thống chế áp mềm (gây nhiễu điện tử) và chế áp cứng như xung điện từ EMP, laser công suất cao. Trong bối cảnh các cuộc xung đột hiện đại cho thấy UAV ngày càng trở thành mối đe dọa phổ biến trên chiến trường, các hệ thống chống UAV đa lớp kết hợp radar, tác chiến điện tử, EMP và vũ khí năng lượng định hướng đang trở thành xu hướng được nhiều quốc gia và doanh nghiệp quốc phòng tập trung phát triển.
Thay vì chỉ tập trung vào xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh, cách tiếp cận của Viettel tại SAHA 2026 cho thấy xu hướng đẩy mạnh hợp tác công nghiệp dài hạn, tích hợp công nghệ, phát triển các hệ thống thành phần (subsystem) và liên kết với các đối tác quốc phòng đã có vị thế trên thị trường.
Xu hướng này ngày càng phổ biến trong ngành công nghiệp quốc phòng quốc tế, nơi các mô hình hợp tác dài hạn, đóng góp subsystem và tích hợp bản địa đang dần thay thế cách tiếp cận xuất khẩu truyền thống.
Trước SAHA 2026, Viettel High Tech đã hiện diện tại nhiều triển lãm quốc phòng quốc tế, qua đó từng bước mở rộng mạng lưới hợp tác công nghệ và kết nối với các hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng tại Trung Đông, châu Âu và Đông Nam Á.
Các sản phẩm Quân sự Viettel mang tới SAHA 2026:
UAV:
Tổ hợp UAV trinh sát cất hạ cánh thẳng đứng (VTOL) sử dụng công nghệ AI để trinh sát, chỉ thị mục tiêu.
Tổ hợp UAV chiến đấu sử dụng công nghệ AI trong tìm kiếm, tấn công mục tiêu.
Tác chiến điện tử:
Các khí tài tác chiến điện tử cả trong 3 lĩnh vực: trinh sát điện tử, tấn công điện tử và bảo vệ điện tử, bao phủ từ cấp chiến thuật, chiến dịch và chiến lược, sử dụng công nghệ tác chiến điện tử có nhận thức trên nền AI. Nổi bật là nhóm sản phẩm chống UAV với nhiều phiên bản: chế áp mềm (gây nhiễu điện tử) và chế áp cứng (hệ thống xung điện từ EMP, laser công suất cao).
Thông tin quân sự:
Hệ sinh thái thông tin quân sự thế hệ thứ 4 và thứ 5 do Viettel phát triển, bao gồm các thiết bị vô tuyến chiến thuật, mạng thông tin cơ động và giải pháp mạng riêng 5G phục vụ quân sự. Hệ thống được thiết kế bảo đảm liên lạc thông suốt, bảo mật và chống nhiễu từ cấp chiến thuật tới chiến dịch, chiến lược.
Các sản phẩm ứng dụng nhiều công nghệ lõi do Viettel làm chủ như SDR, cognitive radio, truyền tin băng rộng tốc độ cao, truyền tin cự ly xa, thu phát đa băng tần đa kênh và trí tuệ nhân tạo.
Tại SAHA 2026, Viettel đồng thời giới thiệu hệ thống mạng 5G dùng riêng cho quân sự (5G Private) hoàn chỉnh gồm lớp truy cập vô tuyến, truyền dẫn và mạng lõi, cho phép triển khai các dịch vụ thoại, dữ liệu tốc độ cao và các ứng dụng phục vụ quân sự, cứu hộ cứu nạn và thông tin khẩn cấp.
Mô hình mô phỏng
Viettel nghiên cứu phát triển các hệ thống mô phỏng đến thế hệ thứ 5 phục vụ công tác huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu của quân đội. Các sản phẩm tiêu biểu là: hệ thống mô phỏng bay, mô phỏng xe tăng, mô phỏng tàu, mô phỏng bắn súng…
Quang điện tử
Viettel phát triển đa dạng các chủng loại khí tài quang điện tử từ trang bị cá nhân đến các hệ thống cảnh giới, điều khiển hỏa lực và vũ khí thông minh; các sản phẩm Viettel có khả năng trinh sát, cảnh giới và giám sát vượt trội trong mọi điều kiện ngày/đêm với các cảm biến quang điện tử đa kênh độ phân giải cao cùng công nghệ xử lý hình ảnh được tăng cường trí tuệ nhân tạo.
Chỉ huy điều khiển
Viettel đã làm chủ các công nghệ xử lý thông tin thời gian thực tiên tiến và kết hợp AI để xây dựng hệ thống Tự động hóa chỉ huy điều khiển hiện đại, mang lại hiệu quả tác chiến ở cấp chiến lược, chiến dịch, chiến thuật.
Tin Gốc: Dân Trí

