Để phóng tên lửa vào vũ trụ, các kỹ sư và nhà khoa học cần đảm bảo phương tiện có đủ lực đẩy và nhiên liệu để thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất. Tên lửa thường bay theo đường cong để tận dụng trọng lực và sử dụng thao tác xoay nghiêng để bay đúng hướng.
Theo Headed for Space, phần lớn tổ hợp phóng tên lửa lớn trên thế giới đều nằm trên hoặc gần xích đạo do Trái Đất đạt tốc độ quay nhanh nhất tại xích đạo. Do đó, tên lửa phóng từ xích đạo và di chuyển về phía đông có thể tăng tốc tức thì (khoảng 1.670 km/h) nhờ vòng quay của Trái Đất. Tuy nhiên, không phải quỹ đạo và đường bay của mọi tàu vũ trụ đều theo hướng đông.
Ví dụ, để đưa tên lửa Saturn V vào quỹ đạo tối ưu đến Mặt Trăng, phương tiện cần đạt độ nghiêng quỹ đạo 18 độ và góc phóng 72 độ. Tương tự, Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) nằm ở độ nghiêng quỹ đạo 51,6 độ và cần góc phóng 38,4 độ. Trong cả hai trường hợp, phóng tên lửa về phía đông mà không điều chỉnh giữa chuyến bay sẽ khiến phương tiện không thể tiến vào quỹ đạo như mục tiêu.
Do tổ hợp phóng nằm cố định theo hướng bắc – nam hoặc đông – tây, phương tiện phóng cần loại bỏ chênh lệch giữa góc phóng và hướng bệ phóng, hoặc sử dụng những tính toán điều hướng phức tạp giữa chuyến bay để điều chỉnh đường đi. Ngay sau khi rời bệ phóng thẳng đứng, tên lửa như Starship của SpaceX sẽ thực hiện xoay trục (roll) và nghiêng dần (pitch) theo hướng của quỹ đạo dự kiến. Thao tác xoay nghiêng giúp tên lửa tận dụng lực hấp dẫn của Trái Đất để bẻ lái dần sang phương ngang, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
Theo BGR, tên lửa chủ yếu hoạt động trong khí quyển Trái Đất thường sử dụng các đặc điểm khí động học như cánh đuôi, tận dụng lực cản không khí để kích hoạt thao tác xoay trong. Đây là đặc điểm thường gặp trên tên lửa đạn đạo của hệ thống phòng thủ quân sự. Tuy nhiên, phần lớn tên lửa hiện đại hoạt động trên quỹ đạo dùng động cơ đẩy để xoay nghiêng sau khi phóng. Do vòi phun động cơ có thể điều chỉnh, chúng có thể chuyển hướng lực đẩy theo chiều ngược nhau, giúp tên lửa xoay tròn.
Không phải mọi tên lửa đều có nhiều vòi phun, thay vào đó, kỹ sư thiết kế những động cơ phụ trợ nhỏ hơn gọi là động cơ đẩy Vernier, thường đặt bên hông phương tiện phóng hoặc lệch về phía động cơ chính, để khởi động quá trình xoay.
Các kỹ sư cũng đưa ra một số giải pháp mới giúp tên lửa xoay nghiêng dễ dàng. Ví dụ, tên lửa Delta IV chỉ có một vòi phun động cơ nhưng bằng cách hướng hai ống khí thải của máy phát điện khí gas theo chiều ngược nhau, phương tiện phóng này vẫn có thể xoay được.
Theo báo South China Morning Post ngày 3-7, Trung Quốc đã thử nghiệm thành công một động cơ vệ tinh với thời gian vận hành phá kỷ lục, giúp các tàu vũ trụ viễn thông, quân sự và thăm dò không gian sâu cỡ lớn đạt quỹ đạo mục tiêu nhanh và đáng tin cậy hơn.
Động cơ nâng cấp do Viện Công nghệ Động lực Hàng không Vũ trụ Trung Quốc tại thành phố Tây An phát triển, có thể tạo lực đẩy 750 newton.
Trong chuyến bay đầu tiên vào cuối tháng 6, động cơ này hoạt động tổng cộng 11.617 giây (tương đương 3,2 giờ) qua năm lần điều chỉnh nâng quỹ đạo, đưa vệ tinh Thí nghiệm công nghệ thông tin liên lạc 26A lên quỹ đạo ở độ cao khoảng 35.800km so với Trái đất.
Đáng chú ý, dù được thiết kế để vận hành gần 10 giờ, động cơ đã có thể hoạt động liên tục hơn 14 giờ trong các thử nghiệm nhờ lớp phủ mới có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
Trong khi đó, các động cơ hàng đầu hiện nay dùng để đưa tàu vũ trụ lên quỹ đạo cuối cùng sau khi phóng - bao gồm R-42DM của Mỹ và Leros-1B của châu Âu - thường chỉ hoạt động trong khoảng bảy giờ.
Theo các báo cáo, việc kéo dài thời gian vận hành không làm suy giảm hiệu suất.
Trong nhiệm vụ, động cơ đạt xung riêng 320 giây - chỉ số đo hiệu quả chuyển đổi nhiên liệu thành lực đẩy - ngang bằng các động cơ hóa học tiên tiến nhất thế giới của Mỹ, châu Âu và Nhật Bản.
Nỗ lực phát triển loại động cơ này của Trung Quốc bắt đầu từ thập niên 1980, khi Bắc Kinh xây dựng các vệ tinh viễn thông địa tĩnh đầu tiên nhưng vấp phải lệnh cấm vận công nghệ từ bên ngoài. Thời điểm đó, chỉ Mỹ và Tây Đức sở hữu công nghệ này.
Xuất phát từ con số 0, các nhà khoa học Trung Quốc mất hơn một thập niên để chế tạo động cơ nâng quỹ đạo nội địa đầu tiên với lực đẩy 490 newton, được sử dụng trên vệ tinh Dong Fang Hong-3 năm 1994.
Đến năm 2021, dòng động cơ này đã đạt tỉ lệ thành công 100%, từng hỗ trợ sứ mệnh thám hiểm Mặt trăng đầu tiên và chiến dịch giải cứu vệ tinh ChinaSat 9A sau sự cố phóng năm 2017.
Meta dự kiến sa thải khoảng 10% nhân sự vào ngày 20/5. Theo Reuters, trong một cuộc họp nội bộ mới đây, CEO Meta Mark Zuckerberg cho biết nguyên nhân chính là do chi tiêu của công ty dành cho AI tăng mạnh, dẫn đến việc buộc phải cắt giảm nhân sự.
Meta hiện có hai nhóm chi phí lớn nhất là hạ tầng tính toán và nhân sự. Khi chi tiêu cho AI tăng lên, phần ngân sách dành cho con người buộc phải thu hẹp. Nếu đầu tư nhiều hơn vào một lĩnh vực, công ty sẽ có ít vốn hơn cho lĩnh vực còn lại. "Meta cần giảm quy mô ở một mức độ nhất định", Mark nói.
Mark Zuckerberg cho biết đợt sa thải lần này không liên quan đến việc tái tổ chức theo mô hình lấy AI làm trung tâm (AI native) hay phát triển tác nhân AI tự động hóa công việc. Ông khẳng định, việc thúc đẩy nhân viên sử dụng công cụ AI để làm việc hiệu quả hơn "không phải nguyên nhân" của các đợt cắt giảm.
Tuy vậy, CEO Meta không loại trừ khả năng tiếp tục sa thải. "Tôi không có một kế hoạch rõ ràng cho ba năm tới về mọi thứ sẽ diễn ra thế nào. Tôi không nghĩ là ai có", ông nói.
Đây là lần đầu Mark Zuckerberg trực tiếp đề cập tới kế hoạch sa thải nhân sự, kể từ khi thông tin này bị rò rỉ.
Meta hôm 23/4 công bố kế hoạch cắt giảm 10% nhân lực, đồng thời dừng tuyển dụng khoảng 6.000 vị trí, có hiệu lực từ cuối tháng 5. Lãnh đạo công ty cho biết việc điều chỉnh sẽ giúp vận hành hiệu quả hơn, cũng như bù đắp cho những khoản đầu tư khác.
Những người bị ảnh hưởng sẽ nhận gói thôi việc gồm 16 tuần lương cơ bản, cộng thêm hai tuần cho mỗi năm làm việc. Meta sẽ gửi email sa thải 8.000 người vào ngày 20/5, và nhiều nhân viên gọi thời gian này là "28 ngày địa ngục", khi không biết liệu họ có nằm trong danh sách.
Kế hoạch này, cùng với sáng kiến theo dõi chuyển động chuột, lượt nhấp và thao tác bàn phím của nhân viên để phục vụ huấn luyện AI, đã gây phản ứng trong nội bộ công ty. Theo Reuters, một số nhân viên Meta đã công khai chỉ trích lãnh đạo trên diễn đàn nội bộ.
Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ hiện nay, đây là một thói quen sạc pin lỗi thời mà người dùng điện thoại nên ngừng lại. Nguyên nhân chính của vấn đề nằm ở việc các điện thoại hiện đại sử dụng pin lithium-ion, loại pin hoạt động khác biệt so với pin nickel-cadmium (Ni-Cd) cũ.
Pin Ni-Cd trước đây yêu cầu người dùng phải xả hoàn toàn để tránh hiện tượng "hiệu ứng bộ nhớ", vốn khiến pin giảm dung lượng nếu không được xả hết. Ngược lại, pin lithium-ion không bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng này, cho phép người dùng sạc và xả mà không lo mất dung lượng. Chúng có khả năng giữ lại 80% dung lượng ngay cả sau vài năm sử dụng, đồng thời có mật độ năng lượng cao gấp đôi so với pin Ni-Cd, nhẹ hơn và sạc nhanh hơn.
Mặc dù đã có một số điện thoại bắt đầu sử dụng pin silicon-carbon, nhưng lithium-ion vẫn là công nghệ phổ biến được sử dụng trên hầu hết điện thoại hiện nay. Tiêu biểu là Apple khi công ty áp dụng công nghệ pin lithium-ion cho tất cả sản phẩm của mình, từ iPhone, iPad, đến MacBook và AirPods.
Đặc biệt, iPhone còn tích hợp tính năng sạc pin được tối ưu hóa bằng cách học thói quen sạc pin của người dùng, sau đó tạm dừng sạc ở mức 80% vào ban đêm và hoàn tất sạc trước khi họ thức dậy. Nhờ vậy, tuổi thọ pin của iPhone được bảo vệ khi tránh giữ pin ở mức 100% trong thời gian dài.
Để bảo vệ pin trên điện thoại nói chung, người dùng nên rút sạc khi pin đã đầy, sử dụng bộ sạc chính hãng và tránh sạc ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Nếu vẫn còn tin vào quy tắc sạc đầy lần đầu, hãy từ bỏ thói quen này. Pin lithium-ion đã được hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy và sẵn sàng sử dụng ngay lập tức. Thay vào đó, hãy tập trung vào thói quen sạc thông minh để kéo dài tuổi thọ pin của thiết bị.