Ngay trong cuộc họp chính sách đầu tiên trên cương vị Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ông Kevin Warsh đã phát đi tín hiệu rõ ràng về một sự thay đổi trong cách điều hành ngân hàng Trung ương quyền lực nhất thế giới đó là ngắn gọn hơn, cứng rắn hơn và tập trung gần như tuyệt đối vào nhiệm vụ kiểm soát lạm phát.
Ngày 17/6, sau 2 ngày họp, Fed quyết định giữ nguyên lãi suất tham chiếu ở mức 3,5-3,75%, mức đã được duy trì từ cuối năm 2025. Tuy nhiên, tâm điểm của thị trường không nằm ở quyết định lãi suất mà ở những dấu ấn đầu tiên của vị tân Chủ tịch.
Đằng sau quyết định không gây nhiều bất ngờ này là những tín hiệu mới đang khiến giới đầu tư đánh giá lại định hướng của ngân hàng Trung ương quyền lực nhất thế giới.
Khác với người tiền nhiệm Jerome Powell – người nổi tiếng với cách truyền thông cởi mở và thường xuyên giải thích chi tiết định hướng chính sách – ông Warsh lựa chọn cách tiếp cận cô đọng và ít phát tín hiệu hơn.
Nhiều nhà quan sát cho rằng điều này gợi nhớ tới thời kỳ của cựu Chủ tịch Fed Alan Greenspan trong thập niên 1990, khi Fed chủ yếu tập trung vào chống lạm phát và tránh can dự quá sâu vào các cuộc tranh luận kinh tế – chính trị.
Trong nhiều năm qua, Fed ngày càng trở nên minh bạch. Các thông cáo sau cuộc họp thường dài hơn, chi tiết hơn và được thị trường “mổ xẻ” từng câu chữ. Đặc biệt sau đại dịch Covid-19, vai trò của Fed còn mở rộng đáng kể khi cơ quan này triển khai hàng loạt chương trình hỗ trợ quy mô lớn, đồng thời trở thành điểm tựa tâm lý cho cả thị trường tài chính lẫn nền kinh tế.
Bởi vậy, việc ông Warsh chủ động thu hẹp thông điệp đã ngay lập tức thu hút sự chú ý.
Thông cáo lần này cho thấy nhiều thay đổi tinh tế nhưng đáng chú ý. Thay vì khẳng định đơn giản rằng “lạm phát vẫn ở mức cao”, Fed nhấn mạnh “lạm phát cao so với mục tiêu 2% của Ủy ban”. Cách diễn đạt này được cho là phản ánh quan điểm linh hoạt hơn của ông Warsh đối với các biến động ngắn hạn của giá cả.
Ở thị trường lao động, Fed không còn tập trung vào số lượng việc làm mới được tạo ra mà nhấn mạnh rằng tăng trưởng việc làm đang “theo kịp tốc độ tăng của lực lượng lao động”. Cách tiếp cận này giúp tránh các tranh luận nhạy cảm liên quan đến nhập cư và nguồn cung lao động từng xuất hiện dưới thời Powell.
Đối với tăng trưởng kinh tế, Fed cũng chuyển trọng tâm sang những yếu tố dài hạn như năng suất lao động và đầu tư vốn, thay vì phân tích chi tiết các cấu phần GDP như tiêu dùng, thương mại hay chi tiêu công – những chủ đề thường kéo theo các cuộc tranh cãi về thuế quan, bất bình đẳng và nợ công.
Đáng chú ý nhất, Fed đã loại bỏ hoàn toàn phần đánh giá sự cân bằng giữa 2 mục tiêu việc làm và lạm phát, thay bằng tuyên bố ngắn gọn nhưng mạnh mẽ: “Ủy ban sẽ đảm bảo ổn định giá cả”.
Ông Krishna Guha, Phó Chủ tịch Evercore ISI và từng phụ trách truyền thông tại Fed New York, cho rằng phản ứng của thị trường phần nào xuất phát từ việc Chủ tịch Fed mới chưa làm rõ chiến lược phản ứng trước các kịch bản kinh tế khác nhau. Theo ông, đây vốn là một nguyên tắc quan trọng trong truyền thông của các ngân hàng Trung ương hiện đại.
Không chỉ thay đổi thông điệp, ông Warsh còn nhanh chóng bắt tay vào chương trình cải tổ Fed. Tại cuộc họp báo đầu tiên, ông công bố 5 nhóm công tác chuyên trách, trong đó 3 nhóm tập trung vào truyền thông chính sách, quản lý bảng cân đối kế toán và khuôn khổ kiểm soát lạm phát.
Những động thái này được đánh giá là phù hợp với quan điểm lâu nay của ông Warsh về việc thu hẹp phạm vi hoạt động của Fed, đưa cơ quan này trở lại vai trò cốt lõi là bảo đảm ổn định giá cả thay vì can thiệp quá sâu vào các vấn đề kinh tế vĩ mô.
Hai nhóm còn lại tập trung vào nâng cao năng suất lao động và khai thác dữ liệu thời gian thực trong hoạch định chính sách – những lĩnh vực đang nhận được sự quan tâm lớn từ giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách.
Nhiều chuyên gia cho rằng những thay đổi đầu tiên của ông Warsh không chỉ là vấn đề câu chữ, mà có thể báo hiệu một giai đoạn mới trong chính sách tiền tệ của Mỹ.
“Chúng tôi tin rằng Fed đã chính thức bước sang một kỷ nguyên chính sách tiền tệ mới”, ông Rick Rieder, Giám đốc đầu tư trái phiếu tại BlackRock, nhận định trong báo cáo.
Cùng quan điểm, ông Krishna Guha, Trưởng bộ phận chiến lược ngân hàng Trung ương tại Evercore ISI, cho rằng Chủ tịch Kevin Warsh đang thể hiện hình ảnh của một nhà hoạch định chính sách có lập trường cứng rắn hơn khi liên tục nhấn mạnh ưu tiên kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả.
Trong khi đó, ông Dario Perkins, Giám đốc nghiên cứu vĩ mô toàn cầu tại TS Lombard, đánh giá ông Warsh dường như muốn tạo dấu ấn ngay từ ngày đầu nhậm chức với hình ảnh một nhà cải cách. Tuy nhiên, tác động thực sự của những thay đổi này vẫn cần thời gian kiểm chứng. “Có một điều chắc chắn: việc đọc vị Fed từ nay sẽ khó khăn hơn trước”, ông nói.
Dù vậy, giới chuyên gia vẫn thận trọng trước triển vọng cải cách. Ông Michael Feroli, Kinh tế trưởng JPMorgan, cho rằng còn quá sớm để khẳng định những thay đổi của ông Warsh sẽ tạo ra bước ngoặt thực sự hay chỉ là sự trở lại của các cuộc tranh luận từng xuất hiện trong nội bộ Fed.
Theo Reuters, vàng giao ngay hiện được ghi nhận quanh 4.344,77 USD/ounce, còn hợp đồng vàng tương lai tại Mỹ được giao dịch tại 4.366,8 USD/ounce.
Trong khi đó, dữ liệu từ Barchart cho thấy hợp đồng vàng tương lai COMEX giao tháng 8/2026 hiện ở mức 4.385,3 USD/ounce. Mức giá này thấp hơn 4,8% so với một tháng trước, giảm 14,8% trong vòng 3 tháng và giảm 1,5% từ đầu năm.
Những con số nói trên khiến không ít nhà đầu tư lo ngại rằng đà tăng kéo dài của vàng có thể đã đi đến hồi kết. Tuy nhiên, quan điểm của Barclays lại khác.
MarketWatch dẫn lại báo cáo nêu ngân hàng này vẫn giữ nguyên dự báo giá vàng trung bình năm 2026 ở mức 4.791 USD/ounce và năm 2027 lên tới 4.900 USD/ounce.
Đợt giảm vừa qua chủ yếu phản ánh quá trình tái định vị dòng tiền trên thị trường hơn là sự thay đổi trong các yếu tố nền tảng hỗ trợ vàng. Ngân hàng này chỉ ra rằng lạm phát, bất ổn chính sách và nhu cầu mua vàng từ các ngân hàng trung ương vẫn là ba động lực quan trọng đối với thị trường kim loại quý.
Vì sao vàng không tăng mạnh dù liên tiếp xuất hiện căng thẳng?
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo của Barclays là việc vàng đã không thể hiện vai trò trú ẩn mạnh như kỳ vọng trong giai đoạn căng thẳng địa chính trị gần đây. Theo nhóm nghiên cứu của ngân hàng, nguyên nhân xuất phát từ sự kết hợp của nhiều yếu tố gồm đồng USD mạnh lên, tâm lý chấp nhận rủi ro gia tăng và tình trạng thị trường xuất hiện quá nhiều vị thế đầu cơ.
Trong khi vàng được kỳ vọng hưởng lợi từ tâm lý phòng thủ, dòng tiền lại tiếp tục chảy mạnh vào thị trường chứng khoán. Barclays ước tính việc chỉ số USD tăng cùng đà đi lên khoảng 10% của chỉ số S&P 500 đã tạo ra áp lực tương đương mức giảm khoảng 10% đối với giá vàng.
Phần giảm còn lại đến từ hoạt động đóng các vị thế đòn bẩy cũng như việc nhiều nhà đầu tư đồng loạt rút khỏi những giao dịch đang quá đông người tham gia.
Dù vậy, ngân hàng này nhấn mạnh rằng câu chuyện tăng giá dài hạn vẫn chưa thay đổi. Theo tính toán của Barclays, vàng hiện giao dịch không quá xa mức giá trị hợp lý khoảng 4.150 USD/ounce dựa trên lãi suất thực.
Đáng chú ý, ngân hàng cho rằng mỗi khi lạm phát tăng thêm 1 điểm phần trăm, giá vàng có thể được hỗ trợ khoảng 5%. Điều đó đồng nghĩa áp lực giá cả và chi phí năng lượng vẫn là những yếu tố cần được theo dõi sát trong thời gian tới.
Nhà đầu tư được khuyến nghị không nên vội bắt đáy
Trong khi Barclays duy trì quan điểm tích cực về dài hạn, các chuyên gia phân tích kỹ thuật lại tỏ ra thận trọng hơn với diễn biến ngắn hạn. Trả lời Kitco News, bà Michele Schneider, Giám đốc chiến lược thị trường của MarketGauge, cho rằng đợt bán tháo gần đây có thể tạo ra cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư dài hạn, nhưng chưa phải thời điểm thích hợp để cố gắng dự đoán đáy thị trường.
Theo bà, đợt giảm mạnh ngày 11/6 có thể là một dấu mốc quan trọng, song thị trường vẫn chưa xuất hiện những tín hiệu xác nhận đủ mạnh để khẳng định vùng đáy đã hình thành. Chuyên gia này cho biết điều cần quan sát không chỉ là vàng mà còn là bạc.
Trong khi vàng đã xuyên thủng nhiều ngưỡng kỹ thuật quan trọng, bạc lại thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn trên các khung thời gian dài hơn.
Theo bà Schneider, nếu bạc tiếp tục vượt trội so với vàng, đây có thể là tín hiệu cho thấy áp lực lạm phát đang quay trở lại. Đồng thời, nhu cầu công nghiệp liên quan đến AI, năng lượng mặt trời và các công nghệ mới cũng có thể tiếp tục hỗ trợ kim loại này.
Dù vậy, bà khuyến nghị nhà đầu tư nên chờ thêm tín hiệu xác nhận từ thị trường thay vì lao vào mua ngay sau những phiên giảm mạnh. Chiến lược phù hợp hơn là giải ngân từng phần sau khi xuất hiện lực mua mới và xu hướng phục hồi được củng cố rõ ràng hơn.
Những biến số lớn: Fed, lạm phát và dòng tiền
Bức tranh của thị trường vàng đang chịu tác động từ nhiều yếu tố trái chiều. Theo dữ liệu từ Cục Thống kê Lao động Mỹ, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 5 tăng 0,5% so với tháng trước và tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước. Riêng giá năng lượng tăng 23,5% trong vòng 12 tháng. Các số liệu này cho thấy nhu cầu phòng ngừa lạm phát vẫn còn hiện hữu.
Ở chiều ngược lại, thị trường lao động Mỹ tiếp tục duy trì sức chống chịu đáng kể khi nền kinh tế tạo thêm 172.000 việc làm trong tháng 5 và tỷ lệ thất nghiệp giữ ở mức 4,3%. Điều này khiến Fed chưa chịu nhiều áp lực phải nhanh chóng nới lỏng chính sách tiền tệ. Vì vậy, lợi suất trái phiếu, đồng USD và kỳ vọng lãi suất vẫn là những yếu tố có ảnh hưởng lớn tới diễn biến giá vàng trong ngắn hạn.
Dù thị trường đang gần như đồng thuận rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tuần này, giới đầu tư vẫn theo dõi sát mọi tín hiệu liên quan đến triển vọng chính sách tiền tệ trong các tháng tới.
Ngoài Barclays, nhiều tổ chức tài chính lớn trên phố Wall vẫn giữ những dự báo đáng chú ý về vàng. UBS đặt mục tiêu 5.600 USD/ounce trong năm 2026. Bank of America và JPMorgan Chase cùng dự báo 6.000 USD/ounce, trong khi Citigroup đưa ra mức 4.000 USD/ounce trong ngắn hạn.
Theo báo cáo giao dịch cổ phiếu của Tập đoàn Masan (Masan Group, mã chứng khoán: MSN), ông Danny Le - Tổng giám đốc - đã hoàn tất mua vào hơn 4 triệu cổ phiếu để nâng tỷ lệ sở hữu tại doanh nghiệp.
Trước đó, ông đăng ký mua 5 triệu cổ phiếu, song không thực hiện hết do điều kiện thị trường chưa thuận lợi.
Giao dịch được thực hiện trong giai đoạn từ 16/3 đến 14/4. Sau giao dịch, tỷ lệ sở hữu của ông Danny Le tăng từ 0,26% lên khoảng 0,55% vốn điều lệ.
Kết thúc phiên 14/4, cổ phiếu MSN dừng ở mức 77.600 đồng/cổ phiếu, với thanh khoản hơn 4,5 triệu đơn vị. Ước tính theo mức giá này, giá trị thương vụ vào khoảng 388 tỷ đồng.
Thời gian qua, nhiều lãnh đạo doanh nghiệp lớn cùng người thân liên tục gia tăng sở hữu cổ phiếu.
Đơn cử, ông Nguyễn Văn Đạt - Chủ tịch HĐQT Công ty cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt (mã chứng khoán: PDR) - đã mua thành công 3 triệu cổ phiếu PDR bằng phương thức khớp lệnh trong giai đoạn từ 2/4 đến 7/4. Sau giao dịch, lượng cổ phần nắm giữ của ông tăng từ gần 272 triệu đơn vị (27,24% vốn điều lệ) lên gần 275 triệu đơn vị, tương ứng 27,54%.
Tương tự, ông Lê Đức Long - Thành viên HĐQT độc lập Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (Taseco Land, mã chứng khoán: TAL) - đăng ký mua 155.000 cổ phiếu TAL trong thời gian từ 13/4 đến 12/5, với mục đích phục vụ nhu cầu cá nhân.
Ở chiều doanh nghiệp, Công ty cổ phần Vĩnh Hoàn (mã chứng khoán: VHC) cũng lên kế hoạch chi quy mô lớn để mua lại cổ phiếu quỹ. Cụ thể, doanh nghiệp dự kiến mua 15 triệu cổ phiếu thông qua khớp lệnh trong khoảng thời gian từ 20/4 đến 19/5.
Trở lại với Masan Group, doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu thuần năm 2026 đạt 93.500-98.000 tỷ đồng, tăng 15-20% so với năm 2025; lợi nhuận sau thuế kỳ vọng đạt 7.250-7.900 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 7-17%.
Tại đại hội cổ đông sắp tới, công ty cũng dự kiến trình phương án phát hành gần 14,5 triệu cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động (ESOP) với giá 10.000 đồng/cổ phiếu, tương đương khoảng 1% lượng cổ phần lưu hành. Nguồn vốn thu được sẽ được sử dụng để bổ sung vốn lưu động và thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn, dài hạn.
Nguyên nhân giải ngân vốn đầu tư công mới đạt 20,5% sau gần nửa năm
Chia sẻ tại buổi gặp mặt báo chí ngày 19/6, bà Ngô Thị Nhung, Phó Giám đốc Kho bạc Nhà nước (Bộ Tài chính), thông tin đơn vị này đã phối hợp chặt chẽ với cơ quan thuế, hải quan và các Kho bạc Nhà nước khu vực để tập trung nhanh, đầy đủ, kịp thời các khoản thu vào ngân sách Nhà nước. Đến hết ngày 15/6, lũy kế thu ngân sách Nhà nước đạt hơn 1,425 triệu tỷ đồng, bằng 56,36% dự toán năm.
Trong đó, thu nội địa (không kể dầu thô) đạt hơn 1,23 triệu tỷ đồng, tương đương 55,98% dự toán. Thu từ dầu thô đạt 27.496 tỷ đồng, bằng 63,95% dự toán. Thu cân đối từ hoạt động xuất nhập khẩu sau khi đã trừ hoàn thuế giá trị gia tăng 74.114 tỷ đồng đạt 165.714 tỷ đồng, tương ứng 59,61% dự toán năm.
Về giải ngân vốn đầu tư công, tính đến ngày 15/6, lũy kế vốn đầu tư công nguồn ngân sách Nhà nước thuộc kế hoạch năm 2026 được thanh toán, chi trả qua Kho bạc đạt 188.832,3 tỷ đồng, bằng 20,5% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao và thanh toán qua Kho bạc Nhà nước.
Trong tổng số vốn đã giải ngân, vốn trong nước thanh toán đạt 186.600,2 tỷ đồng, tương đương 20,6% kế hoạch được giao. Vốn ngoài nước được xác nhận thanh toán qua Kho bạc đạt 2.232,1 tỷ đồng, bằng 12,6% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao.
Kho bạc Nhà nước lưu ý số liệu giải ngân nêu trên chưa bao gồm phần vốn đầu tư công được kiểm soát chi qua cơ quan tài chính như vốn cấp bù lãi suất, phí quản lý cho ngân hàng thương mại và phần vốn đầu tư công được kiểm soát qua Bộ Quốc phòng, Bộ Công an theo quy định.
Theo đánh giá của Kho bạc Nhà nước, công tác giải phóng mặt bằng tiếp tục là một trong những điểm nghẽn lớn nhất ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân. Nhiều dự án gặp khó khăn trong xác định nguồn gốc đất, xây dựng phương án bồi thường, hỗ trợ tái định cư, khiến việc bàn giao mặt bằng và triển khai thi công không đạt kế hoạch.
Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt vật liệu xây dựng, đặc biệt là đất, cát, đá phục vụ san lấp vẫn kéo dài. Giá nguyên vật liệu tăng cao so với dự toán được duyệt, cùng với chi phí nhiên liệu tăng khiến tổng mức đầu tư nhiều dự án phát sinh, buộc phải điều chỉnh dự toán và hợp đồng thi công.
Đối với các dự án lớn, dự án trọng điểm, việc nhập khẩu máy móc, thiết bị từ nước ngoài còn chậm cũng làm ảnh hưởng đến tiến độ triển khai.
Một nguyên nhân khác là trong những tháng đầu năm, nhiều chủ đầu tư vẫn tập trung hoàn thiện các thủ tục chuẩn bị đầu tư như thiết kế, thẩm định, phê duyệt dự án và lựa chọn nhà thầu. Do đó, khối lượng công việc đủ điều kiện nghiệm thu, thanh toán chưa nhiều.
Ngoài ra, tại một số địa phương, đặc biệt ở cấp xã, phường, tình trạng thiếu cán bộ phụ trách đầu tư công hoặc phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ cũng tác động không nhỏ đến tiến độ thực hiện và giải ngân vốn đầu tư công.
Huy động hơn 168.500 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ sau nửa năm
Về công tác huy động vốn cho ngân sách Nhà nước, thực hiện dự toán được Quốc hội thông qua, Bộ Tài chính giao Kho bạc Nhà nước nhiệm vụ phát hành 500.000 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ trong năm nay.
Tính đến hết ngày 15/6, Kho bạc Nhà nước đã tổ chức 11 phiên đấu thầu trái phiếu Chính phủ trong quý II. Khối lượng phát hành đạt 88.400 tỷ đồng, tương đương 58,9% kế hoạch quý II đã điều chỉnh (150.000 tỷ đồng).
Lũy kế từ đầu năm, khối lượng trái phiếu Chính phủ phát hành đạt 168.501 tỷ đồng, hoàn thành 33,7% kế hoạch năm. Toàn bộ lượng trái phiếu được phát hành theo phương thức đấu thầu, với kỳ hạn linh hoạt từ 3-30 năm. Kỳ hạn phát hành bình quân đạt 9,38 năm. Bình quân từ đầu năm đến ngày 15/6, lãi suất phát hành đạt 4,09%/năm, tăng 0,83 điểm phần trăm so với năm 2025.