Cuối tháng 1 năm nay, giá bạc từng lập đỉnh lịch sử trên 120 USD/ounce, thắp lên kỳ vọng về một chu kỳ tăng giá kéo dài nhiều năm. Thế nhưng chốt phiên giao dịch cuối tuần qua, kim loại quý này đã rơi mạnh về quanh vùng 77,8 USD/ounce, mất hơn 6,5% chỉ trong một phiên giao dịch. Cập nhật thị trường sáng 17/5, giá bạc tiếp tục giảm, giao dịch ở mức 75,98 USD/ounce.
Cú giảm sốc diễn ra ngay sau khi Mỹ công bố dữ liệu lạm phát tháng 4 cao hơn dự báo. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3,8% khiến thị trường lo ngại Fed sẽ tiếp tục duy trì lãi suất ở mức cao lâu hơn.
Tuy nhiên, phía sau cú lao dốc của bạc không chỉ là nỗi lo lãi suất, mà còn là sự thay đổi lớn trong chính câu chuyện cung – cầu từng nâng đỡ thị trường suốt nhiều năm qua.
“Cơn sốt khan hiếm” đang hạ nhiệt
Trong nhiều năm, động lực lớn nhất kéo dòng tiền đổ vào bạc là niềm tin rằng thế giới đang thiếu hụt nghiêm trọng nguồn cung kim loại này. Nhưng báo cáo mới nhất từ UBS đã khiến thị trường phải nhìn lại toàn bộ kỳ vọng đó.
Theo dự báo mới, UBS đã cắt giảm tới 80% ước tính thâm hụt nguồn cung bạc toàn cầu năm 2026. Nếu trước đây ngân hàng này từng dự báo thị trường thiếu hụt khoảng 300 triệu ounce bạc, thì nay con số chỉ còn khoảng 60-70 triệu ounce. Nguyên nhân nằm ở chính đà tăng nóng của bạc trong thời gian qua. Giá bạc leo thang quá nhanh đang khiến nhu cầu thực tế suy yếu rõ rệt.
Trong ngành năng lượng mặt trời – lĩnh vực tiêu thụ bạc lớn nhất thế giới hiện nay – chi phí bạc tăng cao buộc nhiều doanh nghiệp phải chuyển sang công nghệ sử dụng ít bạc hơn để tiết kiệm chi phí sản xuất. Điều này làm suy giảm đáng kể nhu cầu công nghiệp từng là “xương sống” của thị trường bạc.
Hiệu ứng tương tự cũng xuất hiện ở mảng trang sức và đồ gia dụng. Giá bạc đắt đỏ khiến người tiêu dùng, đặc biệt tại các thị trường nhạy cảm như India, cắt giảm mạnh chi tiêu.
Dòng tiền đầu cơ bắt đầu tháo chạy
Khi nhu cầu thực tế suy yếu, giới đầu tư tài chính cũng nhanh chóng đổi chiến lược. Dữ liệu thị trường cho thấy lượng bạc nắm giữ trong các quỹ ETF toàn cầu đã giảm gần 70 triệu ounce, xuống còn khoảng 794 triệu ounce. Trong khi đó, vị thế đầu cơ ròng trên thị trường hợp đồng tương lai cũng lao dốc mạnh.
UBS vì thế đã hạ dự báo nhu cầu đầu tư bạc cả năm từ hơn 400 triệu ounce xuống còn khoảng 300 triệu ounce.
Ở chiều ngược lại, nguồn cung lại đang có dấu hiệu phục hồi. UBS dự báo sản lượng khai thác bạc toàn cầu có thể đạt khoảng 850 triệu ounce vào năm 2026. Khi nguồn cung tăng lên trong lúc nhu cầu giảm tốc, toàn bộ luận điểm “bạc khan hiếm” từng giúp giá tăng dựng đứng đang dần mất hiệu lực.
Hệ quả là UBS đồng loạt hạ kỳ vọng giá bạc trong cả ngắn hạn lẫn trung hạn. Nếu trước đây ngân hàng này từng tin bạc có thể sớm quay lại mốc 100 USD/ounce trong quý II/2026, thì nay mục tiêu đã bị kéo xuống còn 85 USD.
Dự báo cho cuối tháng 9 cũng bị cắt từ 95 USD xuống 85 USD, trong khi mức kỳ vọng cuối năm 2026 giảm còn 80 USD thay vì 85 USD như trước. Xa hơn, đến tháng 3/2027, UBS hiện chỉ còn đặt cược bạc quanh vùng 75 USD/ounce.
Không chỉ UBS, nhiều tổ chức tài chính lớn trên phố Wall cũng bắt đầu thận trọng hơn với bạc. Dù Citigroup vẫn kỳ vọng bạc có thể lên 110 USD trong nửa cuối năm, Bank of America chỉ dự báo trung bình quanh 85,93 USD, còn JPMorgan Chase đặt mức trung bình khoảng 81 USD cho cả năm.
Sự chênh lệch lớn giữa các dự báo cho thấy thị trường bạc đang bước vào giai đoạn cực kỳ khó đoán.
Điểm tựa mang tên vàng và “luật chơi” mới
Dù triển vọng ngắn hạn trở nên kém tích cực hơn, nhiều chuyên gia vẫn chưa hoàn toàn quay lưng với bạc. Điểm tựa lớn nhất hiện nay chính là vàng. UBS cho rằng giá vàng vẫn còn dư địa tăng trong dài hạn, và mối tương quan chặt chẽ giữa hai kim loại quý sẽ giúp hạn chế đà giảm quá sâu của bạc. Tỷ lệ vàng/bạc hiện dao động quanh vùng 84-85 và được dự báo sẽ dần quay về vùng 75-80 trong trung hạn.
Điều đó đồng nghĩa nếu vàng tiếp tục tăng mạnh, bạc vẫn có cơ hội hưởng lợi theo. Tuy nhiên, tốc độ tăng được cho là sẽ chậm hơn nhiều so với giai đoạn bùng nổ trước đây.
Theo giới phân tích, thời kỳ chỉ cần mua bạc rồi chờ giá tăng mạnh có thể đã kết thúc. Logic đầu tư hiện nay đang dịch chuyển từ chiến lược “đặt cược vào khan hiếm” sang ưu tiên phòng thủ và quản trị rủi ro. Thay vì kỳ vọng bạc tiếp tục tăng dựng đứng, nhiều tổ chức hiện ưu tiên kiếm lợi nhuận từ chính sự biến động mạnh của thị trường thông qua các chiến lược giao dịch phái sinh và bán biến động.
Đợt lao dốc hiện tại cũng cho thấy quy luật quen thuộc của thị trường hàng hóa rằng việc giá tăng quá nhanh và cao vì kỳ vọng thiếu hụt nguồn cung lại làm suy yếu nhu cầu thực tế và kéo thị trường quay đầu.
Sau cơn sốt kéo dài nhiều năm, thị trường đang buộc phải quay về với thực tế hơn khi nhu cầu tăng chậm lại, dòng tiền đầu cơ thận trọng hơn và giá bạc có thể bước vào giai đoạn biến động mạnh nhưng khó bứt phá như trước.
Nhờ tự động hóa các công việc lặp lại, TPBank đã cắt giảm khoảng 500 nhân sự gián tiếp, đồng thời tăng tuyển dụng ở các vị trí kinh doanh trực tiếp và các lĩnh vực công nghệ, dữ liệu, AI. Tại VIB, ngân hàng này cũng tinh gọn bộ máy, giảm số lượng nhân sự từ 11.800 xuống còn 9.900 người...
Xu hướng này cho thấy trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà đang trực tiếp định hình lại cấu trúc lao động trong ngành ngân hàng. Các công việc đơn giản dần bị thay thế, còn nhân sự có khả năng ứng dụng công nghệ trở thành lợi thế cạnh tranh.
Trí tuệ nhân tạo (AI) là một trong những từ khóa xuất hiện dày đặc tại mùa đại hội cổ đông ngân hàng năm nay, khi nhiều nhà băng coi đây là chiến lược trọng tâm cho giai đoạn tới.
Lãnh đạo Ngân hàng Á Châu (ACB) cho biết sự phát triển của AI, đặc biệt là các tác nhân AI (AI Agent), đang tác động mạnh đến cách thức vận hành trong ngành. Công nghệ này giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ xử lý dữ liệu đến tương tác với khách hàng.
Tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), bà Phạm Thị Thanh Hoài, thành viên hội đồng quản trị, cho biết nhà băng đã triển khai hơn 60 sáng kiến AI trong nhiều mảng, từ dự báo nhu cầu, gợi ý sản phẩm đến cảnh báo sớm rủi ro tín dụng.
"Năm nay, chúng tôi quyết định nâng AI lên một tầm cao mới khi xây dựng chiến lược AI toàn diện, chuẩn hóa từ con người, nền tảng công nghệ đến quản trị rủi ro và tổ chức", bà Hoài nói.
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo theo đó giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý công việc. Tổng giám đốc TPBank, ông Nguyễn Hưng cho biết những tác vụ từng mất hàng giờ, như phân tích báo cáo tài chính, nay chỉ mất vài giây.
Chủ tịch VIB nhận định lực lượng lao động trong ngành ngân hàng cần có chuyên môn vững và khả năng chủ động cao, nơi mỗi cá nhân có thể tự ra quyết định và tạo ra kết quả.
Trong bối cảnh đó, các ngân hàng đồng thời đẩy mạnh đào tạo lực lượng lao động. Năm 2025, VIB ghi nhận hơn 461.000 giờ đào tạo, tương đương trung bình 44,7 giờ mỗi nhân sự, cùng hơn 12.900 chứng chỉ năng lực số được cấp. Ngân hàng này cũng đào tạo hơn 800 lãnh đạo và chuyên gia theo khung tư duy "bản đồ điều hướng tổng quát", nhằm tạo ra ngôn ngữ chung trong triển khai chiến lược.
Các lãnh đạo ngân hàng cũng đồng thời nhấn mạnh AI không thể thay thế hoàn toàn con người. Chủ tịch TPBank Đỗ Minh Phú cho rằng việc sử dụng AI cần được kiểm soát chặt chẽ.
"Nếu lạm dụng AI mà thiếu kiểm chứng, nhân sự sẽ bị đánh giá về năng lực. TPBank khuyến khích sử dụng AI như công cụ tham khảo, nhưng không thay thế hoàn toàn con người", ông nói.
Theo giới ngân hàng, AI có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý từ hàng giờ xuống vài giây, nhưng cũng khiến sai sót lan nhanh hơn nếu thiếu kiểm soát. Vì vậy, yêu cầu về năng lực chuyên môn và khả năng kiểm chứng của con người ngày càng cao.
Ngoài ra, cơ quan quản lý cũng có thêm các giải pháp đồng bộ để tháo điểm nghẽn của du lịch mua sắm.
Dạo quanh khu vực chợ Bến Thành (phường Sài Gòn, TP.HCM) thời điểm ngày cuối tuần trong tháng 5, không khí không còn nhộn nhịp như các năm trước, đặc biệt là nhu cầu khách du lịch giảm hẳn.
Là tiểu thương chuyên bán đồ lưu niệm cho khách du lịch tại chợ, ông Nguyễn Điền Huân cho biết so với các năm ổn định trước dịch, hiện sức mua của khách du lịch ước tính giảm 30 - 40%, đặc biệt khách nước ngoài họ không còn mạnh dạn vung tiền như trước. Riêng nhóm khách trong khu vực Đông Nam Á mua nhiều hơn nhưng giá trị trên mỗi đơn hàng lại khá thấp, chỉ ưu tiên mua hàng giá rẻ.
"Lượng khách giảm nên lượng hàng tồn nhiều, chúng tôi phải hạn chế nhập vào. Điều này ảnh hưởng cả dây chuyền, ảnh hưởng đến người lao động", ông Huân đánh giá.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, đại diện chợ Bến Thành xác nhận sau cao điểm Tết, hiện lượng khách đến chợ có xu hướng giảm nhiều dẫn đến hoạt động kinh doanh tại chợ có phần trầm lắng hơn, đặc biệt các khu hàng không thiết yếu như đồ lưu niệm, vải vóc, đồ thời trang.
Theo ông Trần Thế Dũng - Tổng giám đốc Công ty CP lữ hành Vietluxtour, dù chúng ta hay ví von khách du lịch là một "ví di động" của kinh tế địa phương nhưng hiện các ví này vẫn chưa "mở hầu bao" đáng kể.
Đa số các công ty lữ hành chưa dám tự tin đưa các điểm mua sắm vào chương trình tour vì chưa có những trung tâm mua sắm đạt chuẩn, tạo được uy tín thương hiệu cho khách hàng. Trong khi đó, các nước xung quanh tổ chức chương trình du lịch mua sắm rất bài bản, người Việt đi nước ngoài mua sắm rất nhiều.
"Chúng ta cần có những trung tâm mua sắm lớn như outlet, chợ đêm, phố mua sắm đủ chuẩn. TP.HCM là địa phương có đủ điều kiện để thực hiện, nhưng hiện nay vẫn chưa có một outlet nào hay trung tâm thương mại đủ quy mô. Song song đó, cần liên kết giữa lữ hành, bán lẻ, sản xuất và địa phương để có những sản phẩm dấu ấn vùng miền", ông Dũng đề xuất.
Tại một hội thảo mới đây, bà Lê Hồng Thủy Tiên, Tổng giám đốc Tập đoàn Liên Thái Bình Dương (IPPG), cho rằng để kích cầu mua sắm cần sớm có thêm giải pháp giúp người dân, du khách chi tiền.
Theo bà Thủy Tiên, số liệu Tổng cục Thống kê công bố ngày 6-1-2025, năm 2024 khách quốc tế chi tại Việt Nam khoảng 12,19 tỉ USD, trong khi người Việt chi ở nước ngoài khoảng 12,57 tỉ USD. Du khách đến Việt Nam hiện nay sẵn sàng chi mạnh tay cho các dịch vụ cốt lõi như ăn ở, đi lại, tham quan, nhưng lại tỏ ra cực kỳ "thắt lưng buộc bụng" khi mua sắm. Vấn đề là do chúng ta chưa cho họ được một lý do chính đáng để móc hầu bao.
"Cần nâng cấp hệ thống hoàn thuế VAT cho du khách; phát triển hệ thống miễn thuế và outlet đúng bản chất, quy hoạch lại các điểm bán lẻ tại các điểm du lịch trọng điểm; nghiên cứu mua sắm miễn thuế có kiểm soát tại các khu kinh tế. Mỗi điểm phần trăm chi phí mua sắm của du khách và người dân giữ lại được sẽ tương đương với hàng tỉ USD đổ thẳng vào dòng chảy lưu thông của nền kinh tế", bà Tiên đề xuất.
Ông Nguyễn Nguyên Phương, Phó giám đốc Sở Công Thương TP.HCM, nhìn nhận muốn giữ chân được du khách, đặc biệt là khách nước ngoài, TP đang tính toán xây dựng hệ thống dữ liệu để quản lý và chứng minh được lịch sử mua sắm của khách hàng.
"Chúng ta có thể kết nối tất cả dữ liệu này lại thành một hệ thống chung của TP. Khi dòng dữ liệu được liên thông, hệ thống sẽ tự động ghi nhận và tích lũy điểm thưởng cho du khách dựa trên tổng chi tiêu của họ tại Việt Nam. Từ số điểm tích lũy được trên hệ thống chung, chúng ta có thể tung ưu đãi để hút khách, góp phần kích cầu tiêu dùng", ông Phương nói.
Ngoài ra, ngành công thương cũng lên kế hoạch kết hợp với siêu thị để thiết kế những gian hàng riêng dành cho sản phẩm chất lượng cao của TP. Điều này giúp các sản phẩm chất lượng có thêm đất sống, người dân, du khách có thêm sự lựa chọn để tin tưởng, để tăng chi tiêu.
Đúng 17h, đóng laptop và rời văn phòng từng được xem là dấu hiệu của một môi trường làm việc văn minh. Nhưng với nhiều tỷ phú và CEO Mỹ, đó lại là tư duy khó tạo ra những người dẫn đầu.
Cuộc tranh luận về chuyện “làm hết giờ hay làm hết việc” đang nóng trở lại sau phát biểu gây chú ý của Kevin O’Leary, nhà đầu tư nổi tiếng của Shark Tank. Ông nói thẳng rằng những người chỉ muốn làm việc từ 9h đến 17h “không làm việc cho tôi” và nên sang công ty đối thủ.
Phát biểu này nhanh chóng tạo ra làn sóng tranh cãi lớn trong giới lao động văn phòng, đặc biệt khi ngày càng nhiều người trẻ ưu tiên cân bằng cuộc sống, sức khỏe tinh thần và thời gian cá nhân hơn là văn hóa “cày cuốc” kiểu cũ.
“Muốn đi xa phải làm hơn phần việc được giao”
Theo tỷ phú Kevin O’Leary, vấn đề lớn nhất của môi trường công sở hiện nay là sự lan rộng của “quiet quitting” - xu hướng nhân viên chỉ làm đúng phần việc tối thiểu theo mô tả công việc.
Vị chủ tịch O’Leary Ventures cho rằng những người giới hạn bản thân trong khung giờ cứng nhắc đang tự làm giảm cơ hội thăng tiến. Theo ông, các công ty luôn đánh giá cao những nhân sự chủ động giải quyết vấn đề và sẵn sàng làm vượt kỳ vọng.
Ông O’Leary nhấn mạnh rằng người được trả lương cao hơn thường không chỉ hoàn thành công việc được giao, mà còn liên tục tạo thêm giá trị cho đội nhóm và doanh nghiệp. Quan điểm này cũng được tỷ phú Mark Cuban nhắc lại trong nhiều cuộc phỏng vấn gần đây. Ông cho rằng nếu muốn “thống trị cuộc chơi”, luôn có người khác đang làm việc nhiều hơn để vượt lên.
Ông Cuban kể rằng trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, ông từng sống cùng 6 người trong một căn hộ nhỏ, ban ngày học lập trình, ban đêm làm bartender và không nghỉ phép suốt 7 năm. Theo tỷ phú này, giai đoạn đầu của sự nghiệp gần như không tồn tại khái niệm cân bằng. Đó là thời gian phải chấp nhận đánh đổi để tạo lợi thế cạnh tranh và xây nền tảng tài chính.
Ông Jimmy John Liautaud, nhà sáng lập chuỗi sandwich Jimmy John’s, thậm chí gọi khái niệm cân bằng công việc - cuộc sống là “một trong những điều nhảm nhí nhất từng được tạo ra”. Doanh nhân 62 tuổi cho rằng nhiều người trẻ hiện bước vào kinh doanh với kỳ vọng vừa tăng trưởng nhanh vừa duy trì cuộc sống cân bằng ngay từ đầu, điều mà ông tin là khó khả thi.
Người trẻ lại chọn điều ngược lại
Dù nhiều CEO nổi tiếng tiếp tục bảo vệ văn hóa làm việc cường độ cao, dữ liệu thị trường lao động cho thấy người trẻ ngày càng ưu tiên sự linh hoạt và ranh giới rõ ràng giữa công việc với đời sống cá nhân. Theo khảo sát của KPMG công bố hồi tháng 3, nhiều lao động gen Z sẵn sàng giảm 5.000 USD thu nhập chỉ để đổi lấy môi trường làm việc cân bằng hơn.
Khảo sát Gen Z và Millennials 2025 của Deloitte cũng cho thấy cân bằng cuộc sống tiếp tục là ưu tiên hàng đầu khi người trẻ lựa chọn nơi làm việc, thậm chí quan trọng hơn cả lương với nhiều người.
Báo cáo của ADP năm 2024 cho biết 38% người lao động coi tính linh hoạt về thời gian làm việc là yếu tố quan trọng. Theo kinh tế trưởng ADP Nela Richardson, nhu cầu này sẽ không biến mất mà chỉ thay đổi thứ tự ưu tiên cùng các yếu tố khác như cơ hội phát triển hay mức độ yêu thích công việc.
Không phải lãnh đạo doanh nghiệp nào cũng phản đối việc đặt ranh giới cho công việc. Marc Randolph, đồng sáng lập Netflix, cho biết ông duy trì “giới hạn cứng” suốt nhiều năm khi luôn rời văn phòng lúc 17h mỗi thứ Ba để dành thời gian cho cuộc sống cá nhân.
Tuy nhiên, ngay cả những tỷ phú ủng hộ làm việc cường độ cao cũng bắt đầu thay đổi cách nhìn về sự kiệt sức. Kevin O’Leary gần đây cho rằng việc các nhà sáng lập trẻ khoe làm việc 18 tiếng mỗi ngày là “ngu ngốc”, bởi thiếu ngủ và kiệt sức dễ dẫn tới quyết định sai lầm. Ông Mark Cuban cũng nói ông không muốn đầu tư vào những nhà sáng lập xuất hiện với vẻ ngoài quá mệt mỏi vì điều đó phản ánh rủi ro trong vận hành doanh nghiệp.
Cuộc đổi chác lớn nhất của người đi làm
Điểm chung trong quan điểm của các tỷ phú là họ xem cân bằng công việc - cuộc sống như một “phần thưởng đến sau”, thay vì điều có thể đạt được ngay từ đầu sự nghiệp.
Mark Cuban nói thẳng rằng hiện tại ông có thể chơi với con hay lên máy bay riêng đi du lịch bất cứ lúc nào đơn giản vì đã giàu. Nhưng để có tự do đó, ông từng chấp nhận nhiều năm không cân bằng cuộc sống.
Cách nhìn này đang tạo nên cuộc đổi chác lớn nhất trên thị trường lao động hiện nay. Một bên là tư duy chấp nhận hy sinh thời gian cá nhân ở giai đoạn đầu để đổi lấy cơ hội bứt phá tài chính và quyền kiểm soát thời gian trong tương lai. Bên còn lại ưu tiên sự ổn định, sức khỏe tinh thần và nhịp sống bền vững ngay từ hiện tại.
Điều khiến cuộc tranh luận này thu hút sự chú ý là bởi nó không còn chỉ xoay quanh số giờ làm việc. Đằng sau đó là câu hỏi lớn hơn về định nghĩa thành công trong thời đại mới.
Với nhiều CEO và nhà sáng lập thế hệ cũ, thành công đồng nghĩa với hy sinh mạnh mẽ ở giai đoạn đầu. Nhưng với một bộ phận lao động trẻ, đặc biệt sau đại dịch, thành công ngày càng gắn với khả năng duy trì cuộc sống cá nhân, sức khỏe tinh thần và quyền kiểm soát thời gian của chính mình.