Theo báo cáo Mordor Intelligence vừa công bố, đến năm 2031, quy mô thị trường này dự kiến tăng lên 26,93 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng kép 12,77%.
Mordor Intelligence cũng đưa ra các con số cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong nhu cầu dịch vụ. Các giải pháp phát hiện và phản ứng mối đe dọa (Managed Detection & Response – MDR) chiếm tỷ trọng lớn nhất, với hơn 41% thị phần năm 2025.
Trong khi đó, các dịch vụ như phản ứng sự cố (Incident Response) và chủ động săn tìm nguy cơ tấn công (Threat Hunting) được dự báo tăng trưởng hơn 13% mỗi năm đến 2031. Về hạ tầng, mô hình đám mây lai (hybrid cloud) chiếm hơn một nửa thị trường, khoảng 52% năm 2025, và tiếp tục tăng trưởng nhanh trong những năm tới.
Xét theo lĩnh vực, nhóm ngân hàng, tài chính và bảo hiểm hiện dẫn đầu về nhu cầu sử dụng, chiếm gần 30% doanh thu dịch vụ này. Trong khi đó, tốc độ đầu tư vào dịch vụ giám sát an ninh mạng của mảng y tế cũng được dự báo sẽ tăng trưởng 14% mỗi năm, từ nay đến 2031.
Xu hướng này gắn với sự thay đổi trong cách doanh nghiệp tiếp cận an ninh mạng. “Áp lực tuân thủ và thiếu hụt nhân sự phân tích an ninh đang đẩy doanh nghiệp sang mô hình dịch vụ”, ông Phan Hoàng Giáp, CTO công ty bảo mật VSEC, chia sẻ với VnExpress.
Theo ông, tội phạm mạng đang “vũ khí hóa” trí tuệ nhân tạo, khiến cuộc đối đầu giữa bên tấn công và phòng thủ trở thành “cuộc đua về tri thức”. Khi các cuộc tấn công được tự động hóa, phía phòng thủ chịu áp lực lớn về tốc độ phát hiện và phản ứng. Trong bối cảnh đó, thông tin tình báo an ninh mạng trở thành yếu tố then chốt.
Đại diện VSEC cho rằng rủi ro an ninh mạng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Do đó, SOC đang trở thành thành phần quan trọng trong chiến lược phòng thủ trên Internet của các doanh nghiệp.
Theo chuyên gia này, giá trị của SOC không còn nằm ở lượng dữ liệu giám sát, mà ở khả năng phát hiện sớm và xử lý nhanh các mối đe dọa. “Nắm bắt thông tin sớm và chính xác là chìa khóa để chuyển từ bị động sang chủ động”, ông Giáp nói. Những dữ liệu như lỗ hổng mới, tài khoản bị lộ hay kỹ thuật tấn công giúp doanh nghiệp “định danh kẻ thù” và xây dựng kịch bản ứng phó phù hợp cho từng lĩnh vực.
Từ góc nhìn đó, các hệ thống SOC mới được xây dựng theo hướng kết hợp công nghệ, quy trình và con người, nhằm tăng khả năng phát hiện và phản ứng trước các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi.
Theo Wccftech, một số doanh nghiệp trong ngành bộ nhớ Trung Quốc gần đây thừa nhận đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc. Các hạn chế từ bên ngoài, đặc biệt liên quan đến xuất khẩu công nghệ và thiết bị sản xuất chip nhớ, khiến quá trình nâng cấp năng lực sản xuất trở nên khó khăn hơn đáng kể.
Trong lĩnh vực bán dẫn, khả năng tiếp cận máy móc tiên tiến đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, các công ty Trung Quốc hiện gặp trở ngại khi tiếp cận những thiết bị cần thiết để sản xuất chip nhớ ở tiến trình nhỏ và hiệu năng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh trong các phân khúc DRAM và NAND - hai mảng then chốt của thị trường bộ nhớ.
Bên cạnh đó, khoảng cách công nghệ với các đối thủ quốc tế vẫn chưa được thu hẹp. Các hãng hàng đầu thế giới liên tục cải tiến quy trình sản xuất, tối ưu hiệu suất và giảm chi phí, trong khi doanh nghiệp Trung Quốc phải vừa phát triển công nghệ nội địa vừa thích ứng với các rào cản bên ngoài. Sự chậm trễ trong việc bắt kịp các thế hệ công nghệ mới có thể kéo dài trong nhiều năm.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, ngành bộ nhớ Trung Quốc đang đứng trước nguy cơ mất dần vị thế nếu không vượt qua được các hạn chế hiện tại. Các nhà sản xuất lớn trên thế giới đã xây dựng được chuỗi cung ứng ổn định, năng lực sản xuất quy mô lớn và nền tảng công nghệ vững chắc.
Ngược lại, các doanh nghiệp Trung Quốc vẫn trong giai đoạn mở rộng và hoàn thiện năng lực. Việc thiếu hụt thiết bị và công nghệ tiên tiến không chỉ làm chậm tiến độ phát triển sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế.
Một số nhận định trong ngành cho rằng nếu các rào cản tiếp tục kéo dài, khoảng cách giữa Trung Quốc và các đối thủ có thể ngày càng nới rộng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến riêng lĩnh vực bộ nhớ mà còn tác động đến toàn bộ hệ sinh thái bán dẫn trong nước.
Trong dài hạn, bài toán đặt ra cho ngành chip nhớ Trung Quốc không chỉ là tăng sản lượng mà còn phải nâng cao chất lượng công nghệ và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Nếu không giải quyết được những điểm nghẽn này, nguy cơ tụt hậu sẽ trở thành hiện thực rõ ràng hơn trong những năm tới.
Sự gián đoạn xảy ra do tín hiệu vô tuyến và laser - vốn cho phép trao đổi thông tin hai chiều giữa tàu Orion của nhiệm vụ Artemis II và Trái Đất - bị Mặt Trăng chặn lại. Điều này cũng đi kèm với hiện tượng "Trái Đất lặn", tức Trái Đất khuất sau Mặt Trăng theo tầm nhìn từ con tàu.
"Cảm ơn mọi người đã cho chúng tôi đặc ân to lớn được cùng nhau trải nghiệm hành trình này. Thật kỳ diệu", Victor Glover, phi hành gia của nhiệm vụ Artemis II, gửi thông điệp đặc biệt ngay trước khi không thể kết nối. "Khi chuẩn bị mất liên lạc vô tuyến, chúng tôi vẫn có thể cảm nhận được tình yêu từ Trái Đất. Gửi tới mọi người ở trên và xung quanh Trái Đất: chúng tôi yêu các bạn. Hẹn gặp lại ở phía bên kia".
Tình trạng dự kiến kéo dài 41 phút và bốn phi hành gia sẽ trải qua sự tĩnh lặng, cô lập hoàn toàn, lặng lẽ du hành trong không gian vũ trụ tối tăm. Họ có thể dành toàn bộ sự chú ý vào việc khám phá Mặt Trăng, tập trung chụp ảnh, nghiên cứu địa chất, đồng thời quan sát kỹ vẻ đẹp của thiên thể.
Năm 1969, phi hành gia NASA Michael Collins của nhiệm vụ Apollo 11 cũng trải qua sự cô lập do mất tín hiệu khi tàu bay qua phía sau Mặt Trăng, thậm chí đơn độc hơn. Hai đồng đội của ông, Neil Armstrong và Buzz Aldrin, khi đó đang thực hiện những bước đi đầu tiên của nhân loại trên bề mặt Mặt Trăng. Tuy nhiên, Collins không hề sợ hãi và luôn cảm thấy kỳ lạ khi giới truyền thông gọi ông là "người đàn ông cô đơn nhất lịch sử".
Giới chuyên gia hy vọng sự gián đoạn liên lạc này sẽ sớm được khắc phục thời gian tới, khi NASA cũng như các cơ quan vũ trụ khác bắt đầu xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng, đẩy mạnh công cuộc khám phá thiên thể.
"Truyền dữ liệu trong không gian luôn là một thách thức lớn", Farzana Khatri, kỹ sư hệ thống trưởng kiêm thành viên cấp cao của Nhóm Truyền thông Quang học và Lượng tử thuộc Phòng thí nghiệm Lincoln, cho biết trên trang MIT.
Với Artemis II, NASA lần đầu thử nghiệm Hệ thống liên lạc quang học Orion Artemis II (O2O) cho một nhiệm vụ có người lái ngoài không gian. Giải pháp do Phòng thí nghiệm Lincoln thuộc Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) phối hợp với Trung tâm không gian Goddard thuộc NASA phát triển, có khả năng truyền dữ liệu băng thông cao hơn từ không gian so với các hệ thống tần số vô tuyến (RF) truyền thống. O2O dùng chùm tia laser để gửi video và hình ảnh độ phân giải cao về bề mặt Mặt Trăng xuống Trái Đất với tốc độ lên tới 260 Mb/giây (Mbps).
Ngoài ra, Artemis II còn liên lạc dựa vào Mạng không gian sâu (DSN) - mạng lưới toàn cầu gồm ba ăng-ten vô tuyến lớn đặt tại California, Australia, Tây Ban Nha.
Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội), bay tới Mặt Trăng, thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Ngoài O2O, nhiều công nghệ trên tàu Orion cũng lần đầu được thử nghiệm ngoài không gian. Đây còn là chuyến bay có người lái đầu tiên của SLS, tên lửa mạnh nhất do NASA chế tạo, và tàu Orion. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Khi mua sắm thiết bị công nghệ mới, nhiều người thường có xu hướng tìm kiếm sản phẩm mới nhất và tốt nhất. Đặc biệt trong lĩnh vực smartphone, không ít người cảm thấy muốn chi tiền cho những mẫu cao cấp đắt đỏ, đầy đủ tính năng. Tuy nhiên, điều đó không phải lúc nào cũng đúng.
Mặc dù các mẫu smartphone cao cấp thường được trang bị những nâng cấp về tính năng, thông số kỹ thuật và thiết kế, nhưng người dùng thông thường có thể không cần đến tất cả những điều đó. Thực tế, nhiều tính năng cao cấp hiện đã có mặt trên các dòng tầm trung và thậm chí cả giá rẻ. Đây là điều đặc biệt quan trọng vì nhiều tính năng người dùng cần không nhất thiết phải chi tiêu cho mẫu cao cấp.
Để ví dụ, khi so sánh giữa Galaxy S26 Ultra và Galaxy S26 tiêu chuẩn, mặc dù Galaxy S26 Ultra có màn hình lớn hơn, camera cải tiến và pin mạnh hơn, tuy nhiên Galaxy S26 vẫn là một chiếc điện thoại mạnh mẽ với camera tốt và trải nghiệm phần mềm gần như tương đương. Tương tự, khi so sánh iPhone 17 Pro với iPhone 17, phiên bản cơ bản vẫn mang lại giá trị tuyệt vời, đáp ứng hầu hết nhu cầu của người dùng.
Google cũng có lựa chọn hấp dẫn như Pixel 10a, với thời lượng pin tốt và khả năng chạy các ứng dụng AI (trí tuệ nhân tạo) hiệu quả, mặc dù có thông số kỹ thuật thấp hơn so với Pixel 10 Pro.
Khi phân tích kỹ lưỡng, người dùng có thể nhận thấy sự khác biệt giữa các mẫu smartphone cao cấp và tầm trung không phải lúc nào cũng đáng kể. Nếu chỉ cần chụp ảnh để đăng lên mạng xã hội, một chiếc camera tầm trung hoàn toàn đủ đáp ứng nhu cầu. Đối với những người không phải là game thủ chuyên nghiệp hay người sáng tạo nội dung, smartphone tầm trung hoặc thậm chí giá rẻ cũng có thể xử lý tốt các tác vụ hằng ngày.
Dĩ nhiên, vẫn có lý do để đầu tư vào một smartphone cao cấp, đặc biệt cho những người cần tính năng nâng cao như camera độ phân giải cao hay khả năng xử lý mạnh mẽ. Nhưng đối với nhu cầu cơ bản, việc chọn phiên bản tiêu chuẩn có thể giúp người dùng tiết kiệm hàng triệu đồng. Nếu sau này cảm thấy cần nâng cấp, người dùng luôn có thể đổi máy hoặc nâng cấp lên phiên bản cao hơn.