Từ ngày 1.7, người chơi game tại Việt Nam có thể bị phạt tới 3 triệu đồng nếu mua bán vật phẩm ảo, đơn vị ảo hoặc điểm thưởng trong trò chơi điện tử, theo quy định mới của Chính phủ.
Nghị định 174/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 15.5, có hiệu lực từ 1.7, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong các lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng và giao dịch điện tử. Trong đó, Điều 101 đưa ra các mức xử phạt trực tiếp với người chơi trò chơi điện tử.
Theo quy định, người chơi có hành vi mua, bán vật phẩm ảo hoặc đơn vị ảo hoặc điểm thưởng trong trò chơi điện tử sẽ bị phạt tiền từ 2 – 3 triệu đồng. Đây là một trong những mức xử phạt cao nhất áp dụng trực tiếp với nhóm đối tượng là người chơi trong điều khoản này.
Ngoài hành vi liên quan giao dịch vật phẩm ảo, nghị định cũng quy định cảnh cáo với người chơi đăng ký không đúng thông tin cá nhân khi tham gia trò chơi điện tử G1. Người không chấp hành quy định về quản lý giờ chơi tại điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng có thể bị phạt từ 600.000 đồng đến 1 triệu đồng.
Cùng mức phạt từ 2 – 3 triệu đồng, người lợi dụng trò chơi điện tử để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, gây mất trật tự, an toàn xã hội hoặc ảnh hưởng đến an ninh quốc gia cũng thuộc diện bị xử lý.
Điểm cần lưu ý là các quy định này áp dụng với người chơi, không phải nhóm nghĩa vụ dành cho doanh nghiệp phát hành hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng. Điều này cho thấy nghị định mới không chỉ siết trách nhiệm của đơn vị vận hành game mà còn bổ sung chế tài cụ thể với hành vi của người dùng.
Hoạt động mua bán vật phẩm, tài nguyên hoặc điểm thưởng trong game từ lâu đã xuất hiện trên nhiều nhóm trao đổi giữa người chơi, đặc biệt với các tựa game có hệ thống vật phẩm giá trị cao hoặc cơ chế tích lũy tài nguyên. Với quy định mới, những giao dịch thuộc nhóm hành vi bị cấm theo nghị định có thể trở thành căn cứ để xử phạt hành chính từ tháng 7.
Hệ điều hành Android 15 trở lên ẩn chứa một phân vùng kỹ thuật số độc lập hoạt động như một chiếc điện thoại thứ hai, giúp người dùng cô lập hoàn toàn các dữ liệu nhạy cảm. Được biết đến với tên gọi Private Space trên các dòng máy như Pixel hoặc Secure Folder trên các thế hệ Samsung Galaxy S25 và S26 series, tính năng này tạo ra một không gian biệt lập có khóa mã riêng để lưu trữ ứng dụng và tệp tin.
Dù sở hữu khả năng bảo mật cao giúp chặn đứng các hành vi xâm nhập, nhưng công cụ này lại không được kích hoạt sẵn theo mặc định và rất ít khi được người dùng chú ý đến.
Thông thường, khi cài đặt một phần mềm mới trên Android, người dùng phải đối mặt với rủi ro bị các ứng dụng đòi hỏi các quyền truy cập rộng vào danh bạ, tin nhắn, camera và micro để thu thập thông tin ngầm. Chính vì vậy, tính năng Private Space hoặc Secure Folder đã xuất hiện như giải pháp bảo mật 'cứu tinh' cho người dùng.
Để kích hoạt trên dòng máy Pixel, hãy mở ngăn chứa các ứng dụng và bấm chọn Private Space. Sau đó, chạm vào biểu tượng bánh răng (cài đặt), và trong mục Hide, chọn tùy chọn 'Hide private space when locked'. Biểu tượng ứng dụng và khu vực riêng tư sẽ ẩn đi vào lần khóa máy tiếp theo.
Đối với người dùng Samsung, lối vào sẽ nằm ở mục Settings > Security and Privacy > More Security Settings > Secure Folder. Sau đó, đăng nhập vào tài khoản Samsung để chấp thuận các điều khoản. Đăng nhập hoàn tất, bạn tiếp tục thiết lập phương pháp xác thực bảo mật, gồm mã PIN, mật khẩu hoặc hình vẽ.
Lúc này, thư mục Secure Folder sẽ xuất hiện trên màn hình chính, bạn chỉ việc bấm vào nó để tiến hành cất giấu những dữ liệu nhạy cảm. Sau khi hoàn thành, truy cập trở lại menu Secure Folder trong cài đặt hệ thống, tắt tùy chọn 'Add Secure Folder to Apps Screen' và bấm Hide để xác nhận ẩn hoàn toàn thư mục khỏi màn hình chính.
Bằng việc đưa các ứng dụng này hoặc các phần mềm tài chính quan trọng vào Private Space hay Secure Folder, bạn đã tạo ra một bức tường ngăn cách kiên cố. Các ứng dụng nằm trong không gian này sẽ bị cắt đứt hoàn toàn cổng giao tiếp với hồ sơ gốc, giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối cho tài khoản ngân hàng và dữ liệu cá nhân của bạn trước các hành vi thu thập dữ liệu bất hợp pháp.
Dù được đặt ngay ngắn trên bàn làm việc, lọt thỏm trên giá sách hay nằm cạnh kệ TV, chiếc router Wi-Fi vẫn luôn biết cách gây chú ý bằng một dàn đèn liên tục nhấp nháy. Nhiều người dùng thường phớt lờ chúng hoặc đôi khi cảm thấy hoang mang không biết mạng nhà mình có đang gặp sự cố hay không.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia công nghệ, những tín hiệu chớp tắt này hoàn toàn không phải ngẫu nhiên. Đó chính là 'ngôn ngữ' riêng mà router sử dụng để báo cáo toàn bộ tình trạng sức khỏe của hệ thống mạng.
Thực tế, mỗi nhà sản xuất đều thiết kế thiết bị của họ với các thông số kỹ thuật và hệ thống lập trình riêng biệt. Do đó, không có một bộ quy chuẩn nhấp nháy nào áp dụng chính xác cho 100% các loại router trên thị trường. Để có thông tin chuẩn xác nhất, tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm thiết bị luôn là 'kim chỉ nam' đáng tin cậy.
Mặc dù vậy, thế giới thiết bị mạng vẫn chia sẻ một số quy tắc chung ngầm định. Điển hình như khi vừa khởi động, thiết bị thường sẽ có các nhịp nháy chậm và đều đặn, biểu thị cho quá trình bắt tay giao tiếp và thiết lập kết nối internet thông qua modem. Khi kết nối thành công, nhịp nháy mang tính chu kỳ này sẽ dừng lại, nhường chỗ cho các tín hiệu phản ánh lưu lượng thực tế.
Trong thế giới thiết bị điện tử, màu xanh lá cây luôn mang lại cảm giác an tâm và router cũng không ngoại lệ. Một chiếc đèn xanh lá nhấp nháy liên tục cho thấy hệ thống đang hoạt động trơn tru và dữ liệu mạng đang được luân chuyển - chẳng hạn như khi bạn đang tải một tựa game nặng hay cày phim độ phân giải cao.
Tùy thuộc vào từng dòng máy, màu sắc đèn sẽ có những thông điệp khác nhau:
Bên cạnh màu sắc, nhịp độ chớp tắt cũng là một chỉ dấu quan trọng. Nếu nháy chậm hoặc sáng rồi ngắt quãng, router đang bận rộn xử lý các tác vụ ngầm như kết nối mạng. Ngược lại, nếu đèn chớp tắt liên hồi với tốc độ cao, đó là dấu hiệu cho thấy dữ liệu đang được truyền tải (download/upload) ở cường độ lớn.
Bằng cách hiểu rõ những tín hiệu này, bạn không chỉ dễ dàng giám sát xem có ai đang kết nối lén lút vào mạng nhà mình hay không, mà còn có thể nhanh chóng khoanh vùng sự cố mỗi khi mạng chập chờn thay vì vội vã rút phích cắm khởi động lại.
Việc tích hợp Gemini cho phép người dùng Gmail nhận bản tóm tắt tự động cho tất cả email trong hộp thư đến. Tuy nhiên, việc cho phép AI đọc email cá nhân để tóm tắt thông tin quan trọng khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái. Trong khi đó, các tính năng Gemini lại có ích trong một số ứng dụng khác như Docs hoặc Sheets.
Mặc dù vậy, Google chỉ cho phép người dùng bật/tắt tính năng Gemini một lần cho tất cả ứng dụng trong Workspace thay vì cho phép kiểm soát bật/tắt cho từng ứng dụng theo ý. Điều đó có nghĩa, người dùng chỉ có lựa chọn sử dụng toàn bộ tính năng AI hoặc không sử dụng gì cả.
Nhiều ý kiến cho rằng, việc giới hạn bật/tắt này không phù hợp với nhu cầu của người dùng, bởi không phải ai cũng muốn AI xuất hiện ở mọi ứng dụng họ sử dụng. Ví dụ, nếu không muốn Gemini truy cập vào nội dung email trong Gmail, người dùng buộc phải tắt tất cả tính năng AI trong Workspace mà không có tùy chọn tắt riêng cho từng ứng dụng.
Trong khi một số tính năng AI của Google, như tổ chức tài liệu trong Google Drive, được đánh giá cao, nhưng không phải ai cũng thấy chúng thực sự hữu ích. Nhiều người lo ngại rằng Gemini đang cố gắng chiếm đoạt quyền truy cập vào dữ liệu cá nhân của họ. Đối với những người không muốn cung cấp thêm thông tin cho Google nhưng vẫn muốn sử dụng một số tính năng của Gemini, lựa chọn duy nhất là chấp nhận rằng dữ liệu của họ sẽ được đưa vào hệ thống của Google.
Cung cấp tùy chọn bật/tắt hoàn toàn AI có thể dễ dàng cho người dùng, nhưng việc Google cho phép họ có thêm quyền kiểm soát sẽ được xem là một giải pháp tốt hơn. AI có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc yêu cầu người dùng cấp quyền truy cập không giới hạn vào thông tin cá nhân của họ trong Gmail không nên là cái giá phải trả để sử dụng các tính năng tiện ích này.