Thói quen vừa ăn vừa xem điện thoại sẽ gây ra những tác động sau đến cơ thể:
Khi vừa ăn vừa dùng điện thoại, chúng ta thường không để ý mình đã ăn bao nhiêu. Điều này vô tình khiến ăn nhiều hơn mức cần thiết. Một nghiên cứu đăng trên chuyên san Physiology & Behavior cho thấy việc sử dụng điện thoại trong lúc ăn có thể làm tăng khoảng 15% lượng calo tiêu thụ, theo theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Nguyên nhân chính là do khi xem điện thoại, não sẽ không ghi nhớ rõ bữa ăn. Bình thường, ký ức về việc đã ăn bao nhiêu sẽ giúp điều chỉnh lượng ăn ở các lần tiếp theo. Nhưng khi bị phân tâm, quá trình này bị suy giảm, khiến bạn dễ ăn thêm mà không nhận ra mình đã đủ.
Cơ thể có cơ chế rất tinh vi để báo hiệu khi nào đói và khi nào đã no. Tuy nhiên, khi ăn trong trạng thái mất tập trung, những tín hiệu này sẽ kém rõ ràng. Nhìn vào liên tục vào điện thoại làm khó nhận ra cảm giác no, từ đó dễ ăn quá mức.
Đồng thời, chúng ta cũng dễ nhầm lẫn giữa đói thật và ăn theo thói quen hoặc cảm xúc. Một số nghiên cứu cho thấy khi tập trung vào bữa ăn, mọi người sẽ kiểm soát lượng thức ăn tốt hơn và ít có nguy cơ ăn quá mức.
Khi chú ý bị dồn vào màn hình điện thoại, mọi người thường ăn nhanh hơn và nhai ít hơn. Hệ quả là làm giảm hiệu quả tiêu hóa ngay từ giai đoạn thức ăn còn ở miệng.
Khi tập trung ăn, cơ thể sẽ tự động kích hoạt quá trình tiêu hóa. Dạ dày bắt đầu tiết enzyme và dịch vị, các cơ quan tiêu hóa phối hợp để xử lý thức ăn hiệu quả hơn. Nhưng nếu vừa ăn vừa xem điện thoại, sự mất tập trung sẽ làm gián đoạn quá trình này, khiến dạ dày tiết ít enzyme và dịch vị hơn, từ đó giảm hiệu quả tiêu hóa và dễ gây đầy bụng, khó tiêu.
Khi kết hợp tất cả các yếu tố trên, chúng ta sẽ có xu hướng ăn nhiều hơn, khó nhận biết no, tiêu hóa kém và ăn uống thiếu kiểm soát, từ đó tăng nguy cơ tăng cân.
Nhiều nghiên cứu cho thấy ăn trong trạng thái bị phân tâm không chỉ làm tăng lượng thức ăn trong bữa đó mà còn khiến ăn nhiều hơn ở các bữa sau. Điều này khiến tổng lượng calo trong ngày tăng lên, cuối cùng dẫn đến tăng cân, theo Eating Well.
Thạc sĩ tâm lý Hoàng Quốc Lân, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, cho biết bệnh nhân nhập viện trong tình trạng suy kiệt do thức trắng nhiều đêm, xuất hiện ảo giác và liên tục cào cấu cơ thể. Trước đó, cú sốc từ sự phản bội của người yêu 9 năm khiến cô gái không thể kiểm soát cảm xúc.
Khi nhận thấy cơ thể mệt mỏi, buồn nôn và thử thai cho kết quả dương tính, tâm lý bệnh nhân hoàn toàn sụp đổ. Gia đình lập tức đưa cô đến bệnh viện khi nhận thấy những biểu hiện bất thường kéo dài.
Sau khi thực hiện các bài kiểm tra chuyên sâu, bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng trầm cảm. Hiện thạc sĩ Lân áp dụng phác đồ điều trị kết hợp giữa thuốc dành riêng cho thai phụ và trị liệu tâm lý để ổn định sức khỏe cho cả mẹ và bé.
Trầm cảm do cú sốc ngoại tình là một dạng rối loạn cảm xúc phát sinh khi não bộ và tâm lý suy sụp trước sự phản bội. Nỗi đau này triệt tiêu niềm tin, khiến người bệnh buồn bã kéo dài, tự ti và mất phương hướng. Các triệu chứng điển hình bao gồm khóc lóc thường xuyên, cảm thấy trống rỗng, vô vọng, thậm chí gặp ảo giác hoặc nghe tiếng nói lạ trong đầu.
Về mặt thể chất, bệnh nhân thường rối loạn giấc ngủ, chán ăn, sụt cân, tim đập nhanh và mệt mỏi. Nhiều người chọn cách tự cô lập, xa lánh xã hội hoặc tự gây thương tích, làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu suất công việc.
Nghiên cứu tâm lý cho thấy việc bị bạn đời hoặc người yêu lừa dối là trải nghiệm tàn khốc, dễ dẫn đến hội chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Sự phản bội làm lung lay cảm giác an toàn và giá trị bản thân của nạn nhân. Thay vì tự trách mình "không đủ tốt", người gặp biến cố cần chấp nhận cảm giác đau khổ, tức giận và tránh đè nén cảm xúc.
Thạc sĩ Lân khuyến nghị những người trong hoàn cảnh này nên tìm đến người thân, bạn bè tin cậy để chia sẻ thay vì tự cô lập. Mỗi cá nhân cần dành thời gian bình tâm vài ngày hoặc vài tuần trước khi đưa ra quyết định về mối quan hệ.
Việc thực hành chăm sóc bản thân qua chế độ ăn lành mạnh, hạn chế mạng xã hội, tập thể dục hoặc tham gia các nhóm hỗ trợ sẽ giúp cân bằng tâm lý. Trong trường hợp các dấu hiệu bất ổn kéo dài, người bệnh cần tìm đến chuyên gia tâm lý sớm để nhận hỗ trợ chuyên môn, tránh những hệ lụy đáng tiếc cho sức khỏe.
Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí BMJ Nutrition, Prevention & Health (Anh), các nhà khoa học đã phân tích 12 nghiên cứu tại nhiều quốc gia về mối liên hệ giữa huyết áp với việc tiêu thụ các loại đậu và thực phẩm từ đậu nành, với quy mô từ khoảng 1.100 đến hơn 88.000 người tham gia. Đáng chú ý, lượng tiêu thụ càng phù hợp, lợi ích càng rõ rệt, theo Health (Mỹ).
Sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi tác, chế độ ăn và mức độ vận động, các nhà nghiên cứu nhận thấy:
Một số mức tiêu thụ cụ thể cũng liên quan đến lợi ích rõ rệt:
Theo bác sĩ tim mạch Sirisha Vadali, giám đốc Chương trình Chuyển hóa Tim mạch của HonorHealth (Mỹ), nghiên cứu này củng cố mạnh mẽ quan điểm rằng đậu và đậu nành có lợi cho việc phòng ngừa tăng huyết áp. Tuy nhiên, đây vẫn là nghiên cứu quan sát nên chưa thể khẳng định chắc chắn quan hệ nhân - quả. Ngoài ra, do các nghiên cứu sử dụng nhiều loại đậu khác nhau nên chưa thể kết luận loại nào có lợi hơn.
Theo tiến sĩ Dagfinn Aune, đồng tác giả nghiên cứu tại Trường Y tế công cộng Imperial College London (Anh), các loại đậu và đậu nành chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho huyết áp.
Đặc biệt, chất xơ có thể giúp giảm cholesterol, ổn định đường huyết và hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy sức khỏe đường ruột có liên quan đến khả năng điều hòa huyết áp.
Đậu nành còn chứa các isoflavone như genistein và daidzein - những hợp chất có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ bảo vệ tim mạch. Ngoài ra, lợi ích này cũng có thể liên quan đến việc đậu và đậu nành giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn, trong khi béo phì là yếu tố nguy cơ lớn của tăng huyết áp.
Các chuyên gia cho biết đậu và thực phẩm từ đậu nành rất dễ đưa vào thực đơn hằng ngày. Tuy nhiên, với người chưa quen ăn nhiều đậu, việc tăng lượng chất xơ quá nhanh có thể gây đầy hơi hoặc khó chịu tiêu hóa, do đó nên:
Tăng huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch đang ngày càng phổ biến, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch trên toàn thế giới. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu mới công bố trên tạp chí y khoa Cardiology Clinics cho thấy một thói quen rất đơn giản có thể giúp cải thiện rõ rệt các yếu tố nguy cơ tim mạch, đặc biệt là huyết áp cao, chỉ sau vài tuần duy trì.
Nghiên cứu do tiến sĩ Rosalba Hernandez, giáo sư tại Đại học Illinois Urbana-Champaign (Mỹ), dẫn đầu, đã phân tích 18 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nhằm kiểm tra các chương trình tâm lý tích cực và dựa trên chánh niệm được thiết kế để cải thiện sức khỏe tinh thần hoặc sức khỏe thể chất.
Các can thiệp kéo dài từ 6 đến 12 tuần và kết hợp hướng dẫn hằng tuần với thực hành tại nhà.
Trong các nghiên cứu, nhóm tham gia thường bao gồm từ 50 đến 200 người trưởng thành có nguy cơ tim mạch tăng cao, như tăng huyết áp không kiểm soát hoặc suy tim. Đa số ở độ tuổi từ 50 - 60.
Kết quả đã phát hiện các can thiệp tâm lý tích cực ngắn hạn, bao gồm thực hành chánh niệm và lòng biết ơn, có thể tạo ra những cải thiện có thể đo lường được đối với các yếu tố nguy cơ tim mạch, bao gồm huyết áp và viêm, chỉ trong vài tuần.
Cụ thể, các chương trình dựa trên chánh niệm được triển khai trong 8 tuần đã làm giảm huyết áp tâm thu và giảm các dấu hiệu viêm. Đáng chú ý, một can thiệp kéo dài 12 tuần đã tạo ra mức giảm lớn nhất, giúp giảm huyết áp tâm thu đến 7,6 mmHg. Các nhà nghiên cứu giải thích rằng phương pháp này còn giúp người tham gia vận động nhiều, ăn uống lành mạnh và tuân thủ dùng thuốc tốt hơn, theo trang tin khoa học Scitech Daily.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng, thực hành chánh niệm và lòng biết ơn hằng ngày kết hợp với các buổi hướng dẫn hằng tuần trong khoảng 8 đến 12 tuần là "liều điều trị" hiệu quả cho huyết áp, viêm và chức năng nội mô. Những phát hiện này cho thấy quan tâm đến sức khỏe tinh thần và hành vi có thể đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch và tối ưu hóa sức khỏe tim mạch.