Bước sang năm 2026, quá trình này không chỉ dừng ở việc “làm quen” với quy định mới, mà chuyển sang giai đoạn tăng tốc – nơi những mô hình kinh doanh biết tận dụng thời cơ, chủ động chuyển đổi sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Trong bối cảnh đó, vai trò của các định chế tài chính không còn gói gọn ở việc cung cấp dịch vụ ngân hàng đơn lẻ, mà trở thành bệ đỡ giúp người bán tổ chức lại cách vận hành, quản lý và phát triển kinh doanh một cách bền vững.
SACOMBANK xác định 2026 là năm của những thay đổi chiến lược rõ nét hơn đối với nhóm khách hàng hộ kinh doanh và doanh nghiệp chuyển đổi, không chỉ bằng sản phẩm, mà bằng cách tiếp cận tổng thể, dài hạn và sát với thực tế nhất của người bán.
Các chính sách thuế mới đặt ra yêu cầu ngày càng cao về việc ghi nhận doanh thu, quản lý hóa đơn và dòng tiền, đặc biệt với lĩnh vực bán lẻ và dịch vụ nhỏ lẻ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít hộ kinh doanh vẫn duy trì thói quen thu chi tiền mặt, ghi chép thủ công, thiếu sự liên thông giữa bán hàng – thanh toán – chứng từ.
Khoảng trống này khiến nhiều người kinh doanh rơi vào thế bị động khi chính sách thay đổi: khó tổng hợp số liệu, mất thời gian đối soát, thậm chí đối mặt với rủi ro sai sót trong kê khai. Ở chiều ngược lại, những mô hình đã sớm hình thành dữ liệu giao dịch điện tử lại có lợi thế rõ rệt trong việc kiểm soát dòng tiền, đánh giá hiệu quả kinh doanh và tiếp cận các nguồn lực tài chính chính thức.
Thanh toán không tiền mặt, vì thế, không còn đơn thuần là phương thức thu tiền thuận tiện cho người mua, mà đang trở thành một cấu phần quan trọng của hệ thống quản lý kinh doanh hiện đại – nơi mỗi giao dịch đều để lại dữ liệu, mỗi dòng tiền đều có thể truy vết và phân tích.
Với đa số hộ kinh doanh và doanh nghiệp SMEs, chuyển đổi không thể diễn ra đồng loạt hay trong một sớm một chiều. Nỗi lo về chi phí đầu tư công nghệ và sự phức tạp trong vận hành thường khiến những người chủ lâu năm e ngại.
Thay vì áp dụng một mô hình chung, SACOMBANK lựa chọn cách tiếp cận theo lộ trình: hạ thấp rào cản ban đầu, cho phép người bán bắt đầu từ những giải pháp đơn giản nhất, sau đó mở rộng và tối ưu dần theo quy mô kinh doanh. Mục tiêu xuyên suốt là giúp dữ liệu giao dịch được hình thành một cách tự nhiên, rõ ràng, phù hợp với nhịp vận hành thực tế, từ đó hỗ trợ người kinh doanh chủ động thích ứng với yêu cầu minh bạch hóa doanh thu.
Đây cũng là triết lý xuyên suốt trong chiến lược phát triển hệ sinh thái sản phẩm – dịch vụ dành cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp chuyển đổi của SACOMBANK trong giai đoạn 2025-2026.
Với những mô hình kinh doanh quy mô rất nhỏ – từ bán hàng lưu động, quán ăn vỉa hè đến các dịch vụ cá nhân – chi phí và sự phức tạp luôn là yếu tố quyết định khả năng chuyển đổi.
Các giải pháp như VietQR hay loa thanh toán SACOMBANK được thiết kế để giải quyết đúng “điểm nghẽn” này: không cần đầu tư thiết bị phức tạp, triển khai nhanh, dễ sử dụng nhưng vẫn giúp ghi nhận giao dịch điện tử theo thời gian thực. Người bán không phải thay đổi toàn bộ cách làm ngay lập tức, song vẫn từng bước hình thành thói quen thanh toán số và dữ liệu doanh thu minh bạch.
Khi quy mô kinh doanh dần ổn định và doanh thu tiệm cận ngưỡng 3 tỷ đồng/năm, bài toán không chỉ là thu tiền nhanh mà còn là xoay vòng vốn linh hoạt, quản lý dòng tiền bài bản và tạo nền tảng dữ liệu minh bạch để sẵn sàng mở rộng. Gói giải pháp “Kinh Doanh Tài Lộc” của SACOMBANK được thiết kế như một cấu phần vận hành trọn gói dành riêng cho nhóm hộ kinh doanh này. Trọng tâm là tài khoản thấu chi (tín chấp/thế chấp) giúp bổ sung nguồn vốn kịp thời ngay trên tài khoản thanh toán khi phát sinh nhu cầu nhập hàng, xoay vòng vốn ngắn hạn; đi kèm thẻ thanh toán, thẻ tín dụng với hạn mức linh hoạt theo doanh số thực tế và ứng dụng ngân hàng số hỗ trợ quản lý giao dịch mọi lúc.
Song song đó là hệ thống chấp nhận thanh toán QR/POS, loa thanh toán, phần mềm quản lý bán hàng và các giải pháp vay sản xuất kinh doanh, bảo hiểm… được tích hợp trong cùng một hệ sinh thái. Nhờ vậy, hộ kinh doanh có thể kết nối bán hàng – thu tiền – quản lý dòng tiền – tiếp cận vốn trong một quy trình liền mạch, giảm áp lực vốn lưu động, hạn chế rủi ro sai sót và từng bước xây dựng nền tảng tài chính vững vàng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Với các hộ kinh doanh chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp, SACOMBANK tập trung vào việc bảo đảm tính liên tục của dòng vốn và vận hành. Từ miễn phí dịch vụ tài khoản trong năm đầu, tài trợ bộ giải pháp phần mềm quản lý, đến việc tiếp tục cấp tín dụng dựa trên lịch sử hoạt động trước chuyển đổi, tất cả nhằm giúp doanh nghiệp không bị “đứt gãy” trong giai đoạn bản lề.
Cách tiếp cận này cho thấy ngân hàng không nhìn chuyển đổi như một mốc hành chính, mà là một quá trình cần được nuôi dưỡng để tạo ra tăng trưởng dài hạn.
Song song với sản phẩm, SACOMBANK đẩy mạnh hợp tác cùng các đối tác công nghệ như MISA, KiotViet, VNPAY, Tingee, …. để kết nối thanh toán với phần mềm bán hàng, kế toán và hóa đơn. Hệ sinh thái mở này cho phép người kinh doanh lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với mô hình của mình, thay vì bị bó buộc trong một nền tảng khép kín.
Quan trọng hơn, phía sau hệ sinh thái công nghệ là đội ngũ cán bộ nhân viên SACOMBANK – những người trực tiếp đến từng cửa hàng, từng khu phố, tham gia các hội thảo chuyên đề cùng cơ quan Thuế các tỉnh, thành để tư vấn, hướng dẫn và đồng hành cùng hộ kinh doanh trong suốt quá trình chuyển đổi. Sự hiện diện này giúp rút ngắn khoảng cách giữa chính sách, công nghệ và đời sống kinh doanh thực tế.
Nhìn ở góc độ rộng hơn, giai đoạn 2025-2026 không đơn thuần là câu chuyện thích ứng với các thay đổi về chính sách, mà đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cấu trúc của khu vực kinh doanh nhỏ – nơi ranh giới giữa hộ kinh doanh và doanh nghiệp ngày càng thu hẹp. Trong tiến trình đó, ngân hàng không thể chỉ đóng vai trò cung ứng các dịch vụ tài chính riêng lẻ, mà cần tham gia sâu hơn vàohệ sinh thái vận hành của người kinh doanh.
Với SACOMBANK, đồng hành không chỉ được đo bằng số lượng điểm chấp nhận thanh toán hay gói ưu đãi triển khai trong ngắn hạn, mà bằng khả năng hỗ trợ người bán xây dựng nền tảng quản trị bền vững: từ dữ liệu giao dịch minh bạch, dòng tiền thông suốt đến khả năng tiếp cận vốn và mở rộng quy mô khi thời cơ đến.
Khi môi trường kinh doanh biến đổi nhanh, lợi thế dài hạn không thuộc về những mô hình tăng trưởng nóng, mà thuộc về những đơn vị đủ bản lĩnh để tổ chức lại chính mình. Trong tiến trình đó, SACOMBANK lựa chọn đứng ở vị trí của một đối tác phát triển dài hạn – sẵn sàng đồng hành cùng hộ kinh doanh và doanh nghiệp từ những thay đổi nhỏ nhất trong vận hành, để cùng kiến tạo những bước tiến lớn hơn, bền vững hơn trong tương lai.
Báo cáo mới nhất của Cushman & Wakefield Việt Nam cho thấy thị trường nhà ở Hà Nội đang ngày càng được dẫn dắt bởi xu hướng mở rộng ra vùng ven, với các khu dân cư mới, các cực đô thị quy mô lớn và những hành lang hạ tầng được kỳ vọng sẽ đóng vai trò lớn hơn trong giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Thủ đô.
Báo cáo đánh giá, thị trường đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, trong đó tăng trưởng tương lai được kỳ vọng sẽ mở rộng xa hơn khỏi lõi đô thị truyền thống. Nếu thập kỷ vừa qua được đánh dấu bởi đà tăng giá mạnh ở cả phân khúc căn hộ và nhà liền thổ, thì chặng tiếp theo của thị trường nhiều khả năng sẽ ngày càng được định hình bởi xu hướng giãn nở ra khu vực ngoại ô, sự hình thành của các hành lang phát triển mới và sự xuất hiện của những cực đô thị quy mô lớn trên phạm vi Hà Nội mở rộng.
Theo Cushman & Wakefield Việt Nam, trong 10 năm qua (từ 2015 đến nay), thị trường căn hộ Hà Nội đã ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, với tổng nguồn cung tăng 2,9 lần và giá sơ cấp trung bình tăng 288%. Đà tăng bền bỉ của giá sơ cấp trong giai đoạn này một phần đến từ sự thiếu hụt nguồn cung nhà ở có mức giá phải chăng.
Không chỉ thay đổi về giá và nguồn cung, thị trường căn hộ Hà Nội còn trải qua một sự dịch chuyển mang tính cấu trúc rộng hơn. Các dự án nhà ở đã dần mở rộng từ mô hình khu đô thị ban đầu sang một phổ vị trí đa dạng hơn, bao gồm khu vực ngoại ô, phía tây, các khu vực thứ cấp và những vị trí gắn với trung tâm. Điều này cho thấy thị trường đang ngày càng vận động theo hướng đa cực.
Xu hướng đó được dự báo sẽ còn rõ nét hơn trong thập kỷ tới. Nguồn cung căn hộ tại khu vực Hà Nội mở rộng được dự báo tăng từ tối thiểu 440.000 căn thuộc 710 dự án vào năm 2025 lên ít nhất 760.000 căn thuộc 1.150 dự án vào năm 2035. Phần lớn nguồn cung mới này được kỳ vọng sẽ xuất hiện tại các khu dân cư mới nằm cách trung tâm thành phố hơn 30km, trong khi nhiều cực đô thị quy mô lớn cũng sẽ gia nhập thị trường và góp phần hình thành các đô thị vệ tinh trong tương lai. Báo cáo xác định các tuyến đường vành đai, cầu mới và việc triển khai Luật Đất đai 2024 từ năm 2026 là những động lực quan trọng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo này.
Thị trường tăng ở nhiều phân khúc
Thị trường bất động sản Hà Nội quý I/2026 ghi nhận xu hướng tái cấu trúc rõ nét ở hầu hết phân khúc, với dòng vốn và nguồn cung dịch chuyển ra ngoài khu vực trung tâm. Đáng chú ý, nguồn cung nhà ở "dạt" ra vùng ven, phụ thuộc hạ tầng.
Các chuyên gia của Công ty Savills Việt Nam phân tích, trong bối cảnh kinh tế vĩ mô ổn định, dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) duy trì tích cực và quy hoạch Thủ đô theo hướng dài hạn, thị trường đang chuyển sang mô hình đa cực, phân tán, chú trọng chất lượng và trải nghiệm. Các khu vực ngoài lõi trung tâm ngày càng đóng vai trò quan trọng, nhờ hạ tầng cải thiện và nhu cầu thực gia tăng.
Quý I, thị trường căn hộ ghi nhận tâm lý thận trọng hơn, song nguồn cung mới vẫn là động lực chính của giao dịch và có tỷ lệ hấp thụ cao hơn trung bình. Phần lớn dự án mở bán nằm ngoài Vành đai 3, cho thấy xu hướng dịch chuyển rõ rệt ra khu vực vùng ven – nơi giá còn "dễ tiếp cận" hơn và được hỗ trợ bởi hạ tầng giao thông.
Savills dự báo, trong 9 tháng cuối của năm 2026, căn hộ hạng A và B sẽ chiếm ưu thế với khoảng 16.700 căn. Các địa phương lân cận như Hưng Yên, Bắc Ninh được kỳ vọng chia sẻ nhu cầu với Hà Nội nhờ hạ tầng phát triển và nguồn cung mới.
Thị trường nhà ở đang dịch chuyển mang tính cấu trúc từ nội đô ra ngoại thành, do hạn chế quỹ đất trung tâm và tác động của hạ tầng. Về dài hạn, tăng trưởng sẽ gắn với mô hình đô thị đa cực, phát triển theo các hành lang phía Bắc, Đông và Tây - bà Bà Đỗ Thu Hằng, Giám đốc cấp cao, Bộ phận Nghiên cứu và tư vấn Savills Hà Nội dự báo.
Phân khúc nhà liền thổ có diễn biến nguồn cung khác biệt, nhưng vẫn ghi nhận quỹ đạo tăng giá đáng chú ý. Trong kỳ đánh giá, tổng nguồn cung tăng 1,4 lần, trong khi giá sơ cấp trung bình tăng 257%. Dù tốc độ tăng nguồn cung thấp hơn so với phân khúc căn hộ, phân khúc này vẫn duy trì mức tăng giá trị mạnh mẽ.
Trong giai đoạn tới, nguồn cung nhà liền thổ tại khu vực Hà Nội mở rộng được dự báo tăng từ tối thiểu 132.000 căn thuộc 520 dự án vào năm 2025 lên ít nhất 210.000 căn thuộc 700 dự án vào năm 2035. Tương tự phân khúc căn hộ, nguồn cung nhà liền thổ trong tương lai được kỳ vọng sẽ tiếp tục lan rộng ra ngoài trung tâm thành phố, nhờ sự xuất hiện của các cực đô thị quy mô lớn và sự cải thiện của kết nối hạ tầng liên vùng. Các tuyến Vành đai 1, 2, 3 và 4, cùng với hệ thống đường cao tốc và metro, được báo cáo xác định là những động lực dài hạn quan trọng cho tăng trưởng giá trị.
Bà Nguyễn Ly Ly, Quản lý bộ phận nghiên cứu thị trường, Cushman & Wakefield Việt Nam cho biết, trong 10 năm qua, thị trường nhà ở Hà Nội đã đi qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ phục hồi sau giai đoạn kinh tế suy yếu và lãi suất cao, đến tăng trưởng mạnh, chững lại dưới tác động của Covid-19, siết pháp lý và tín dụng, trước khi bước vào giai đoạn phục hồi gần đây. Xuyên suốt chu kỳ đó, mặt bằng giá tiếp tục xu hướng đi lên.
Bà Ly Ly dự báo, trong giai đoạn tới, khi thị trường mở rộng ra các khu vực ngoài trung tâm và các cực đô thị mới hình thành rõ nét hơn, chúng tôi cho rằng sẽ có thêm dư địa để phát triển nguồn cung ở nhiều mức giá đa dạng hơn, qua đó mở ra cơ hội cho các sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu ở thực.
Thực tế cho thấy, sự hình thành các đô thị vệ tinh không chỉ giúp giảm áp lực dân số cho khu vực nội đô mà còn tạo ra các trung tâm kinh tế mới, nơi hội tụ đầy đủ các tiện ích sống, làm việc và giải trí. Đây là mô hình phát triển bền vững mà nhiều thành phố lớn trên thế giới đã áp dụng thành công, và Hà Nội đang từng bước đi theo hướng này.
Quy mô vốn hóa dự kiến hơn 102.460 tỉ đồng, DMX hứa hẹn sẽ góp mặt trong rổ chỉ số VN30 khi đạt điều kiện niêm yết trên 6 tháng.
Theo phương án được phê duyệt, DMX sẽ chào bán hơn 179,5 triệu cổ phiếu phổ thông ra công chúng với mức giá chào bán là 80.000 đồng/cổ phiếu. Với thương vụ này, CTCP Chứng khoán Vietcap đóng vai trò là tổ chức tư vấn và đại lý phân phối chính. Nếu thương vụ chào bán diễn ra thành công toàn bộ, DMX sẽ huy động được hoảng 14.360 tỉ đồng, lớn nhất trong số các thương vụ IPO trong 5 năm trở lại đây.
Theo bản cáo bạch vừa được công bố, mục đích chào bán nhằm tăng tính minh bạch, uy tín và thương hiệu của DMX. Việc này còn tạo điều kiện để công ty tăng khả năng tiếp cận đa dạng các nguồn vốn, phục vụ chiến lược tăng trưởng. Bên cạnh đó, nguồn vốn bổ sung sẽ giúp DMX nâng cao năng lực tài chính, bổ sung vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Sau giai đoạn thị trường thiếu vắng những thương vụ IPO chất lượng, sự xuất hiện của một doanh nghiệp bán lẻ đầu ngành như DMX như một làn gió mới giải tỏa cơn khát hàng hóa chất lượng trên sàn chứng khoán.
Quý 1/2026, doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Điện Máy Xanh đã bứt phá mạnh mẽ, tăng trưởng lần lượt 30% và 49% so với cùng kỳ. Đặc biệt, lợi nhuận sau thuế đạt 2.219 tỉ đồng, giúp DMX hoàn thành 30,2% kế hoạch lợi nhuận cả năm chỉ sau 3 tháng, minh chứng cho sức khỏe tài chính vững mạnh và tiềm năng tăng trưởng bền bỉ dựa trên chiều sâu vận hành.
Theo báo cáo phân tích mới nhất của CTCK Vietcap dựa trên kết quả thực tế trong Quý 1 (tăng trưởng 49%), dự phóng LNST 2026 có khả năng đạt 9.324 tỉ đồng, tương ứng P/E 2026 chỉ xấp xỉ 10 lần. Nếu đạt được con số lợi nhuận này, thì rõ ràng, đây là mức định giá rất hấp dẫn cho một doanh nghiệp bán lẻ đầu ngành có mục tiêu tăng trưởng cả doanh thu và lợi nhuận 2 chữ số trong 5 năm tới.
DMX được thị trường nhìn nhận là xương sống tài chính của MWG khi đóng góp tới 80% lợi nhuận cho hệ sinh thái MWG. Dòng tiền tự do của doanh nghiệp dự kiến đạt 6.877 tỉ đồng trong năm 2026.
Ngay trong năm 2026, DMX dự chia cổ tức tiền mặt tỷ lệ 40%/mệnh giá, tương ứng 4.000 đồng/cổ phiếu. Với mức giá IPO là 80.000 đồng/cổ phiếu, khoản cổ tức này sẽ mang đến lợi suất lên đến 5%. DMX cũng đưa ra thông điệp cam kết chi trả cổ tức bằng tiền mặt hàng năm với tỷ lệ tối thiểu 50% lợi nhuận sau thuế, khẳng định vị thế một tài sản sinh lời bền vững cho cổ đông.
Mục tiêu đến 2030, DMX cam kết tăng trưởng kép doanh thu 11%/năm và LNST 16%/năm, mức cam kết tăng trưởng hiếm có trong ngành bán lẻ Việt Nam. Dựa trên 5 trụ cột tăng trưởng mới, DMX khẳng định vị thế dẫn dắt và trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho danh mục đầu tư dài hạn của các định chế tài chính trong và ngoài nước.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án hạ tầng quy mô lớn ngày càng gia tăng, bài toán huy động nguồn lực đang tạo áp lực đáng kể lên hệ thống tài chính.
Khi dư địa tín dụng ngân hàng dần thu hẹp và ngân sách Nhà nước còn hạn chế, việc phát triển thị trường trái phiếu - đặc biệt là trái phiếu công trình được kỳ vọng sẽ mở ra một kênh dẫn vốn mới, góp phần đa dạng hóa nguồn lực cho nền kinh tế.
Chia sẻ về cấu trúc nguồn vốn, ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings cho rằng, vấn đề cốt lõi hiện nay không chỉ nằm ở mục tiêu tăng trưởng, mà còn ở cách thức lựa chọn nguồn vốn phù hợp với đặc thù của các dự án dài hạn.
"Nếu tiếp tục phụ thuộc vào vốn ngắn hạn hoặc tín dụng ngân hàng để tài trợ cho đầu tư dài hạn, rủi ro sẽ gia tăng và tính bền vững của tăng trưởng sẽ bị ảnh hưởng", ông Thuân nhấn mạnh.
Trong bối cảnh đó, thị trường trái phiếu được đánh giá có nhiều điều kiện thuận lợi để mở rộng vai trò, trở thành kênh dẫn vốn quan trọng cho các lĩnh vực nền tảng như hạ tầng, năng lượng hay logistics.
Theo ông Thuân, dù quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam đã đạt khoảng 11% GDP, cấu trúc phát hành vẫn còn nhiều điểm chưa hợp lý. Phần lớn lượng trái phiếu hiện nay tập trung vào khu vực tài chính, trong khi các lĩnh vực có nhu cầu vốn dài hạn lớn như hạ tầng lại chưa tận dụng hiệu quả kênh huy động này.
Ông Thuân bày tỏ kỳ vọng thị trường trái phiếu sẽ từng bước dịch chuyển, trở thành kênh dẫn vốn chủ lực cho các ngành nền tảng của nền kinh tế, thay vì tập trung quá nhiều vào khu vực tài chính như hiện nay.
Ở góc độ khác, bà Hoàng Thị Hiền - Trưởng nhóm Phân tích Khối Xếp hạng tín nhiệm & Nghiên cứu VIS Rating nhìn nhận, thị trường trái phiếu doanh nghiệp có thể đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống vốn dài hạn.
"Trong bối cảnh nguồn ngân sách Nhà nước còn thiếu hụt và kênh tín dụng ngân hàng gặp một số hạn chế, thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ là một kênh huy động vốn dài hạn quan trọng để bù đắp khoảng trống này", bà Hiền nhận định.
Bà Hiền phân tích, đặc thù của các dự án hạ tầng là vòng đời dài, thời gian thu hồi vốn chậm và dòng tiền phân bổ theo nhiều giai đoạn, khiến việc phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng - vốn có cấu trúc kỳ hạn ngắn trở nên kém phù hợp.
Do đó, việc phát triển trái phiếu hạ tầng không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn vốn mà còn góp phần giảm áp lực kỳ hạn cho hệ thống tài chính, đồng thời tạo điều kiện thu hút các dòng vốn dài hạn từ doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Quang Thuân, mức độ tham gia của các nhà đầu tư tổ chức dài hạn tại Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế. Đây lại là nhóm nhà đầu tư phù hợp với các sản phẩm trái phiếu có kỳ hạn dài như trái phiếu công trình.
Đồng thời, tỉ lệ nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường trái phiếu Việt Nam mới chỉ ở mức khoảng 0,1%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Ông cho rằng việc nâng tỉ lệ này trong thời gian tới không chỉ giúp mở rộng quy mô thị trường mà còn góp phần nâng cao chuẩn mực minh bạch và quản trị.
Từ góc nhìn về điều kiện phát triển thị trường, bà Hoàng Thị Hiền nhấn mạnh, sức hấp dẫn của trái phiếu hạ tầng phụ thuộc lớn vào khung pháp lý và cơ chế triển khai. Những yếu tố như minh bạch dòng tiền, cơ chế bảo lãnh và phương án hoàn vốn có ý nghĩa quyết định đối với niềm tin của nhà đầu tư.
Bà cũng chỉ ra rằng, so với các thị trường phát triển trong khu vực như Hàn Quốc hay Nhật Bản, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu trong việc hình thành và chuẩn hóa trái phiếu công trình.
Theo bà Hiền, một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở cơ chế phân bổ rủi ro. Khi các rủi ro như xây dựng, pháp lý hay lưu lượng chưa được phân định rõ ràng giữa Nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư, phần lớn rủi ro sẽ dồn về phía nhà đầu tư tài chính, làm giảm sức hấp dẫn của công cụ này.
Để khắc phục, bà cho rằng cấu trúc trái phiếu hạ tầng cần được thiết kế theo hướng phân tách rủi ro, minh bạch hóa dòng tiền và tăng cường kỷ luật thị trường, đồng thời gắn với cơ chế kiểm soát dòng tiền riêng và thứ tự ưu tiên thanh toán rõ ràng.
Bên cạnh đó, bà Hoàng Thị Hiền cũng nhấn mạnh vai trò của xếp hạng tín nhiệm độc lập ở cấp độ từng công cụ trái phiếu, giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn mức độ rủi ro của từng dự án.
Đây được xem là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng phát hành và thúc đẩy thị trường trái phiếu phát triển theo chiều sâu.
Ở góc nhìn dài hạn, bà Hiền nhận định nếu được phát triển đúng hướng, trái phiếu hạ tầng không chỉ là một sản phẩm tài chính đơn lẻ mà có thể trở thành trụ cột thứ hai bên cạnh tín dụng ngân hàng.
Quan điểm này cũng tương đồng với đánh giá của ông Nguyễn Quang Thuân khi cho rằng thị trường trái phiếu cần đóng vai trò lớn hơn trong việc cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế.
Với việc từng bước hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư dài hạn, trái phiếu công trình được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ hiệu quả để huy động nguồn lực xã hội cho các dự án hạ tầng chiến lược.