Những thói quen ăn uống ở tuổi 50 có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe khi về già. Hạn chế dùng một số loại thực phẩm ở độ tuổi này có thể giúp ích.
Thực phẩm nhiều muối
Sau tuổi 50, bạn nên giảm lượng muối tiêu thụ. Natri là yếu tố góp phần gây tăng huyết áp – tình trạng rất phổ biến ở người lớn tuổi. Giảm lượng muối khoảng một thìa cà phê mỗi ngày có thể phòng ngừa tăng huyết áp. Các thực phẩm tiềm ẩn natri nên hạn chế gồm snack mặn như khoai tây chiên, bánh quy mặn, pizza, súp đóng hộp, thực phẩm đông lạnh chế biến sẵn…
Thực phẩm giàu chất béo bão hòa
Càng lớn tuổi, hạn chế chất béo không lành mạnh càng quan trọng. Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa – thường có trong sữa nguyên kem và thịt chế biến – có thể làm tăng nguy cơ tử vong, đặc biệt do bệnh tim mạch.
Chất béo bão hòa cũng có trong thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt đỏ, thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt xông khói, thịt nguội), da gia cầm, đồ chiên rán…
Thực phẩm nhiều đường bổ sung
Nữ giới nên hạn chế đường nạp vào cơ thể khoảng 25 g và nam giới là 36 g một ngày. Sau tuổi 50, ăn quá nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ tiểu đường, bệnh tim mạch, viêm mạn tính và suy giảm nhận thức.
Các thực phẩm nên hạn chế gồm bánh ngọt, sản phẩm sữa có đường như sữa chua vị trái cây, ngũ cốc ăn sáng, đồ uống có đường như soda, cà phê sữa và trà đường…
Thực phẩm siêu chế biến
Chúng thường chứa nhiều muối, chất béo và đường – những thành phần nên hạn chế khi lớn tuổi. Ăn nhiều thực phẩm siêu chế biến có thể thúc đẩy lão hóa nhanh hơn. Các thực phẩm nên cân nhắc giảm gồm bơ đậu phộng chế biến sẵn, xúc xích, khoai tây chiên giòn…
Rượu bia
Uống nhiều rượu bia có liên quan đến suy giảm nhận thức nhanh hơn và khiến cơ thể lão hóa sớm. Khi lớn tuổi, quá trình chuyển hóa thay đổi khiến cơ thể nhạy cảm hơn với rượu, làm tăng nguy cơ té ngã và tai nạn. Rượu bia còn có thể tương tác với thuốc điều trị mà người lớn tuổi thường sử dụng.
Từ tuổi 50, hãy ưu tiên thực phẩm nguyên chất, giàu dinh dưỡng. Cần ăn đủ protein để hạn chế mất cơ và dùng các loại thảo mộc, gia vị thay cho muối để tăng hương vị món ăn. Chế độ ăn nên tập trung vào trái cây, rau củ, sữa và chế phẩm từ sữa, ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc và nguồn protein thực vật…
Nếu đang mắc bệnh hoặc lo ngại nguy cơ sức khỏe, bạn nên tham khảo chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn phù hợp theo tuổi tác.
Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí BMJ Nutrition, Prevention & Health (Anh), các nhà khoa học đã phân tích 12 nghiên cứu tại nhiều quốc gia về mối liên hệ giữa huyết áp với việc tiêu thụ các loại đậu và thực phẩm từ đậu nành, với quy mô từ khoảng 1.100 đến hơn 88.000 người tham gia. Đáng chú ý, lượng tiêu thụ càng phù hợp, lợi ích càng rõ rệt, theo Health (Mỹ).
Sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi tác, chế độ ăn và mức độ vận động, các nhà nghiên cứu nhận thấy:
Một số mức tiêu thụ cụ thể cũng liên quan đến lợi ích rõ rệt:
Theo bác sĩ tim mạch Sirisha Vadali, giám đốc Chương trình Chuyển hóa Tim mạch của HonorHealth (Mỹ), nghiên cứu này củng cố mạnh mẽ quan điểm rằng đậu và đậu nành có lợi cho việc phòng ngừa tăng huyết áp. Tuy nhiên, đây vẫn là nghiên cứu quan sát nên chưa thể khẳng định chắc chắn quan hệ nhân - quả. Ngoài ra, do các nghiên cứu sử dụng nhiều loại đậu khác nhau nên chưa thể kết luận loại nào có lợi hơn.
Theo tiến sĩ Dagfinn Aune, đồng tác giả nghiên cứu tại Trường Y tế công cộng Imperial College London (Anh), các loại đậu và đậu nành chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho huyết áp.
Đặc biệt, chất xơ có thể giúp giảm cholesterol, ổn định đường huyết và hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy sức khỏe đường ruột có liên quan đến khả năng điều hòa huyết áp.
Đậu nành còn chứa các isoflavone như genistein và daidzein - những hợp chất có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ bảo vệ tim mạch. Ngoài ra, lợi ích này cũng có thể liên quan đến việc đậu và đậu nành giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn, trong khi béo phì là yếu tố nguy cơ lớn của tăng huyết áp.
Các chuyên gia cho biết đậu và thực phẩm từ đậu nành rất dễ đưa vào thực đơn hằng ngày. Tuy nhiên, với người chưa quen ăn nhiều đậu, việc tăng lượng chất xơ quá nhanh có thể gây đầy hơi hoặc khó chịu tiêu hóa, do đó nên:
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, điều trị đích là một phương pháp hiện đại trong điều trị ung thư. Thay vì dùng hóa trị truyền thống tấn công cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh, điều trị đích tập trung vào những điểm yếu riêng của tế bào ung thư.
Đó có thể là một gen, một protein, hoặc một tín hiệu bất thường mà chỉ tế bào ung thư mới có.
Nhờ cách tiếp cận này, điều trị đích giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Đồng thời, nó cũng ít gây hại cho các tế bào khỏe mạnh, giúp giảm tác dụng phụ khó chịu cho người bệnh.
Về cơ chế hoạt động, các thuốc điều trị đích có thể: ngăn chặn các tín hiệu bất thường ra lệnh cho tế bào ung thư lớn lên và nhân đôi nhanh chóng. Như vậy, khối u sẽ không thể phát triển.
Các thuốc điều trị đích ngăn chặn việc hình thành các mạch máu mới. Mạch máu này vốn dùng để cung cấp ô xy và dinh dưỡng cho khối u. Khi không có đủ "thức ăn", khối u sẽ khó sống và phát triển.
Các thuốc này đưa thuốc hóa chất trực tiếp đến tế bào ung thư, gắn thuốc hóa chất vào kháng thể đặc hiệu để vận chuyển chính xác tới tế bào ung thư.
Đối với một số loại ung thư cần hormone để lớn lên (như ung thư vú, ung thư tiền liệt tuyến...), thuốc đích sẽ chặn hoặc cắt nguồn hormone đó, làm khối u teo đi.
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, trước khi quyết định điều trị đích, bác sĩ cần có kết quả xét nghiệm của người bệnh để tìm ra những đặc điểm riêng của khối u ung thư (gọi là "dấu ấn sinh học" hoặc "điểm đích"). Nếu khối u có những "điểm đích" mà thuốc có thể tấn công, thì khả năng điều trị thành công bằng thuốc đích sẽ cao hơn. Thuốc điều trị đích hoạt động như một "mũi tên" đi đến những điểm yếu riêng của tế bào ung thư, nhờ vậy, có thể diệt khối u hiệu quả hơn.
Vì thuốc chỉ tấn công vào tế bào ung thư có "điểm đích" đặc hiệu, nên ít làm tổn thương các tế bào khỏe mạnh khác trong cơ thể. Điều này giúp giảm bớt các tác dụng phụ khó chịu so với hóa trị thông thường.
Nhưng thuốc đích chỉ có tác dụng khi khối u ung thư mang "điểm đích" mà thuốc nhắm tới. Thuốc không hiệu quả nếu khối u không có "điểm đích" phù hợp.
Ngay cả khi phù hợp, vẫn có nguy cơ kháng thuốc. Vì sau một thời gian điều trị, các tế bào ung thư có thể thay đổi và trở nên "khôn ngoan" hơn, tìm cách "né" thuốc. Khi đó, thuốc sẽ dần mất đi hiệu quả, gọi là hiện tượng "nhờn thuốc" hoặc "kháng thuốc".
Ngoài ra, thuốc đích vẫn có thể gây tác dụng phụ. Mặc dù thường nhẹ hơn hóa trị, nhưng người bệnh vẫn có thể gặp các tác dụng phụ như tiêu chảy, rối loạn chức năng gan, hay các tác dụng phụ trên da, niêm mạc…
Mỗi người bệnh là một trường hợp khác nhau. Bác sĩ sẽ giúp người bệnh làm các xét nghiệm cần thiết, tư vấn và cùng người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất, phù hợp nhất với tình trạng bệnh.
Một sản phụ tại miền Đông Trung Quốc tình nguyện nhường phòng mổ đã chuẩn bị sẵn của mình để cứu một thai phụ khác đang bị băng huyết nguy kịch. Video ghi lại cuộc "tiếp sức sinh tử" mới đây tại Duy Phường, tỉnh Sơn Đông, được chia sẻ khắp mạng xã hội Trung Quốc, thu hút sự chú ý lớn của công chúng, SCMP đưa tin ngày 29/5.
Theo People's Daily, sự việc diễn ra tại Bệnh viện Nhân dân Duy Phường. Khi đó, một sản phụ đang nằm trong phòng mổ, mọi công tác chuẩn bị cho ca phẫu thuật của cô đều hoàn tất. Cô đã phải nhịn ăn gần hai tiếng trước khi tiến hành thủ thuật, trong khi em bé trong bụng liên tục cựa quậy.
Cùng lúc đó, chiếc taxi chở theo một thai phụ trong tình trạng nguy kịch lao nhanh vào cổng cấp cứu của bệnh viện. Bên trong xe, một phụ nữ trẻ đang nằm co quắp ở ghế sau, mất ý thức và người sũng máu. Các bác sĩ phát hiện cô đến bệnh viện một mình, không có người nhà đi cùng, không mang theo giấy tờ tùy thân, hồ sơ bệnh án hay tiền đặt cọc viện phí.
Bác sĩ Chu Ngọc Xuân, Giám đốc Trung tâm Sản khoa của bệnh viện, ra lệnh đưa bệnh nhân vào phòng mổ gấp, bỏ qua các thủ tục giấy tờ. Bệnh viện cũng sẽ ứng trước toàn bộ chi phí ban đầu. Song một cuộc khủng hoảng khác lại ập đến khi tất cả phòng mổ tại thời điểm đó đều kín chỗ, phải mất ít nhất 40 phút nữa mới có phòng trống tiếp theo. Trong tình thế nguy cấp, bác sĩ Chu đã vào phòng mổ nơi sản phụ đầu tiên đang đợi và giải thích tình hình. "Hãy cứu cô ấy trước đi bác sĩ. Tôi có thể đợi được", người mẹ đó trả lời rồi cùng các nhân viên y tế rời khỏi phòng.
Bệnh nhân hôn mê lập tức được đẩy lên bàn mổ nhưng tim thai của em bé trong bụng cô đã ngừng đập. Cô đã mất 3.500 ml máu trong một thời gian ngắn, gần bằng toàn bộ lượng máu trong cơ thể của một người trưởng thành. Dù trong những tình huống khẩn cấp như này, cắt bỏ tử cung thường là phương án an toàn nhất để giữ mạng sống cho người mẹ nhưng các bác sĩ đã nỗ lực giữ lại được cơ quan này cho cô.
Tuy nhiên, em bé sau khi sinh ra không có dấu hiệu sinh tồn, dù đã được các bác sĩ kiên trì hồi sức cấp cứu. Sau hơn hai tiếng phẫu thuật, người phụ nữ tỉnh lại mới biết con mình đã mất. Ngày hôm sau, cô được chuyển từ phòng chăm sóc tích cực sang phòng bệnh thường.
Về phần sản phụ đã nhường phòng mổ, ca sinh nở sau đó của cô đã diễn ra suôn sẻ. Hiện cả mẹ và bé trai có sức khỏe tốt. Gia đình cô hoàn toàn ủng hộ quyết định này. Chia sẻ với truyền thông, người nhà sản phụ cho biết: "Nếu là tôi trong hoàn cảnh đó, tôi cũng sẽ làm như vậy".
Câu chuyện đã tạo nên một làn sóng lay động mạnh mẽ trên mạng, thu hút hơn 32 triệu lượt xem ở các chủ đề liên quan. Vụ việc cũng một lần nữa dấy lên cảnh báo về những rủi ro, nguy hiểm trong quá trình sinh nở của phụ nữ. Một cuộc khảo sát trên 18.000 thai phụ tại Trung Quốc cho thấy hơn một phần tư số người gặp phải các biến chứng liên quan đến thai kỳ. Đặc biệt, những phụ nữ sinh con nhiều lần phải đối mặt với nguy cơ béo phì và tiểu đường thai kỳ cao hơn rõ rệt.