Thạc sĩ – bác sĩ Võ Thị Tố Hi, Trưởng khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Gia An 115 (TP.HCM), cho biết: “Điều tôi thường lo hơn là một số người nghe thông tin về thủy ngân rồi bỏ hẳn cá biển trong nhiều năm. Khi đó, họ có thể mất đi nguồn omega-3 tự nhiên rất có giá trị cho tim mạch, não bộ và sức khỏe chuyển hóa. Vì vậy, thay vì ‘sợ’ cá biển, nên học cách lựa chọn cá thông minh và đa dạng hóa nguồn thực phẩm”.
Theo bác sĩ Tố Hi, cá biển, đặc biệt là các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi hay một số loại cá ngừ, là nguồn cung cấp axit béo omega-3 chuỗi dài (EPA và DHA) rất dồi dào. Đây là nhóm chất béo đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe tim mạch, giúp giảm triglyceride máu, hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm mạn tính và góp phần bảo vệ chức năng não bộ. Đối với người mắc bệnh tim mạch hoặc tiểu đường, việc bổ sung cá biển hợp lý có thể là một phần quan trọng của chiến lược dinh dưỡng lâu dài.
Trong khi đó, cá đồng như cá lóc, cá rô, cá chép, cá trê hay cá diêu hồng lại là nguồn đạm chất lượng cao, dễ chế biến, phù hợp với khẩu vị của nhiều gia đình Việt Nam. Hàm lượng chất béo trong cá đồng thường thấp hơn cá biển, nhưng chúng cũng cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Có thể nói, nếu cá biển nổi bật nhờ omega-3 thì cá đồng lại là nguồn đạm lành mạnh và gần gũi trong bữa ăn hằng ngày. Người bệnh mạn tính không nên chỉ ăn một loại duy nhất mà nên luân phiên đa dạng giữa các loại cá để tận dụng lợi ích dinh dưỡng từ nhiều nguồn khác nhau.
Đối với người bệnh gout, cả cá biển và cá đồng đều có thể được sử dụng với khẩu phần phù hợp trong một chế độ ăn cân đối. Điều quan trọng là kiểm soát tổng lượng thực phẩm giàu purin, hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý, thay vì kiêng hoàn toàn cá.
“Lo ngại về thủy ngân, kim loại nặng hay vi nhựa trong hải sản là hoàn toàn có cơ sở. Tuy nhiên, điều quan trọng là hiểu đúng mức độ nguy cơ để không vì quá lo lắng mà vô tình loại bỏ một trong những thực phẩm có lợi nhất cho sức khỏe. Một nguyên tắc đơn giản mà tôi thường chia sẻ với bệnh nhân là: Ưu tiên cá nhỏ, ăn đa dạng, hạn chế cá săn mồi kích thước lớn”, bác sĩ Tố Hi cho hay.
Theo bác sĩ Hi, các loài cá sống lâu năm, kích thước lớn và nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn thường có xu hướng tích lũy thủy ngân nhiều hơn. Ví dụ như cá kiếm, cá mập hoặc một số loài cá ngừ đại dương kích thước lớn. Trong khi đó, những loại cá nhỏ như cá mòi, cá trích, cá cơm hay cá nục thường có hàm lượng omega-3 khá tốt nhưng nguy cơ tích lũy kim loại nặng thấp hơn đáng kể.
Về vấn đề vi nhựa, đây là thách thức môi trường mang tính toàn cầu và hiện nay chưa có bằng chứng để khuyến cáo người dân ngừng ăn cá vì lý do này. Theo các bằng chứng hiện có, khi được tiêu thụ với tần suất hợp lý, lợi ích dinh dưỡng và tim mạch của cá vẫn được đánh giá cao hơn đáng kể so với nguy cơ tiềm tàng từ việc phơi nhiễm vi nhựa.
Giờ đây, nghiên cứu mới mang lại tin vui khi bất ngờ phát hiện một loại vitamin quen thuộc có thể làm nên điều kỳ diệu.
Nghiên cứu do các chuyên gia tại Viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia Ulsan, phối hợp với Đại học Quốc gia Pusan và Bệnh viện Đại học Ulsan (Hàn Quốc), thực hiện, đã xác định được tác nhân chính điều khiển gan nhiễm mỡ. Đó là phân tử microRNA-93 (miR-93).
Các nhà nghiên cứu nhận thấy phân tử này hoạt động giống như một công tắc phân tử làm gián đoạn cách gan xử lý mỡ.
Họ phát hiện ở cả bệnh nhân gan nhiễm mỡ và chuột được ăn chế độ ăn giàu chất béo và đường, mức miR-93 trở nên cao bất thường trong mô gan. Sự gia tăng này gây cản trở khả năng phân hủy chất béo của gan, khiến gan chuyển sang tích trữ chất béo thay vì đốt cháy chúng. Đồng thời cũng làm tăng sản xuất cholesterol.
Các nhà nghiên cứu muốn biết liệu đảo ngược quá trình này có thể cải thiện sức khỏe gan hay không, họ đã tạo ra những con chuột không thể sản xuất miR-93. Kết quả là những con chuột này đã giảm đáng kể việc tích tụ mỡ trong gan, kiểm soát lượng đường trong máu tốt hơn và cải thiện chức năng ti thể - ngay cả khi được cho ăn chế độ ăn nhiều chất béo và đường.
Sau đó, các chuyên gia đã sàng lọc 150 loại thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phê chuẩn để tìm các hợp chất có thể làm giảm miR-93.
Thật bất ngờ, họ đã tìm ra Niacin, còn gọi là vitamin B3, cho hiệu quả vượt trội nhất, theo trang tin khoa học Scitechdaily.
Ở chuột được điều trị, vitamin B3 làm giảm mức miR-93 và kích hoạt lại các con đường đốt cháy chất béo của gan.
Nhóm nghiên cứu giải thích: Nghiên cứu này làm sáng tỏ chính xác nguồn gốc phân tử của gan nhiễm mỡ và chứng minh tiềm năng của một loại vitamin đã được phê duyệt để điều chỉnh con đường này.
Hiện một nghiên cứu liên quan đang được thực hiện bởi Đại học Sherbrooke (Canada) để xác định xem liệu phương pháp này có thể áp dụng trên bệnh nhân hay chưa.
Tiến sĩ Aravind Badiger, Giám đốc kỹ thuật của Công ty Dược Phẩm BDR Pharmaceuticals (Ấn Độ), cho biết: Trái cây có thể được xem là một lựa chọn tuyệt vời để duy trì sức khỏe tốt, vì nó chứa nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm cả chất chống oxy hóa. Nhưng nước ép của chúng có thể gây tác động đáng lo ngại đến việc điều chỉnh lượng đường trong máu.
Nghiên cứu quy mô lớn tại Mỹ, kéo dài hơn 20 năm, được công bố trên các tạp chí y khoa JAMA Pediatrics, The Journal of Nutrition và The Lancet, đã khẳng định thói quen uống nước ép thay vì ăn trái cây nguyên quả từ nhỏ có thể để lại hệ lụy sức khỏe lâu dài cho trẻ em khi trưởng thành.
Nghiên cứu do các nhà khoa học tại Đại học Y Harvard (Mỹ), dẫn đầu, bao gồm 2.128 phụ nữ mang thai và hơn 1.000 trẻ em được sinh ra từ các bà mẹ này. Các đối tượng được theo dõi từ khi còn trong bụng mẹ, qua các giai đoạn sơ sinh, nhi đồng và cho đến độ tuổi thanh thiếu niên (17 - 20 tuổi).
Kết quả đã phát hiện: Tiêu thụ thường xuyên nước ép trái cây và đồ uống có đường trong suốt thời thơ ấu làm tăng nguy cơ tiểu đường ở tuổi thiếu niên.
Cụ thể, mỗi khẩu phần đồ uống có đường hằng ngày trong thời thơ ấu làm tăng 34% tình trạng kháng insulin. Đồng thời, tăng đường huyết lúc đói lên 5,6 mg/dL lượng và tăng chỉ số đường huyết trung bình HbA1c lên 0,12% ở giai đoạn cuối tuổi vị thành niên, theo tờ Times Of India.
Một nghiên cứu khác cho thấy rằng việc thay thế nước ép trái cây bằng 3 phần trái cây nguyên quả mỗi tuần sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường đến 7%.
Tiến sĩ Aravind Badiger giải thích: Mối lo ngại thực sự không phải là bản thân nước ép, mà là thiếu chất xơ. Trong nước ép trái cây, hầu hết chất xơ của trái cây đã bị loại bỏ. Chất xơ rất cần thiết để làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu. Không có chất xơ, đường trong nước ép trái cây được hấp thụ nhanh chóng, do đó lượng đường trong máu tăng lên nhanh hơn.
Việc thiếu chất xơ và việc dễ dàng tiêu thụ nhiều nước ép trái cây gây ra tải lượng đường huyết cao, ảnh hưởng trực tiếp hơn đến lượng đường trong máu. Đây là lý do tại sao các nhà nghiên cứu thường khuyên nên ăn trái cây nguyên quả thay vì uống nước ép, theo Times Of India.
Những người mắc tiểu đường, tiền tiểu đường hoặc các rối loạn chuyển hóa như kháng insulin cần đặc biệt thận trọng trong việc kiểm soát chế độ ăn uống. Ở nhóm này, tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài có thể gây nhiều tác động bất lợi đến sức khỏe.
Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất của đột quỵ, trong đó có đột quỵ do thiếu máu não và đột quỵ xuất huyết não. Trên thực tế, nguy cơ đột quỵ có xu hướng tăng dần khi huyết áp vượt khỏi mức lý tưởng và sẽ tăng mạnh hơn ở một số ngưỡng nhất định, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Thông thường, huyết áp được đo bằng hai chỉ số là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Chỉ số huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là bình thường. Trong đó, 120 là chỉ số huyết áp tâm thu, 80 là huyết áp tâm trương.
Khi huyết áp tâm thu ở mức 120 - 129 mmHg nhưng huyết áp tâm trương vẫn dưới 80 mmHg, đây được xem là giai đoạn huyết áp tăng nhẹ. Từ mức 130/80 mmHg trở lên, nguy cơ tim mạch bắt đầu cần được chú ý. Nếu huyết áp đạt từ 140/90 mmHg, tình trạng này thường được xem là tăng huyết áp rõ ràng và cần được theo dõi nghiêm túc.
Nhiều người cho rằng chỉ khi huyết áp vượt 140/90 mmHg mới nguy hiểm. Thế nhưng, các dữ liệu khoa học cho thấy rủi ro có thể bắt đầu tăng sớm hơn, khi huyết áp vượt mức bình thường 120/80 mmHg.
Nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt hơn từ mức 140/90 mmHg. Đây là ngưỡng mà nhiều bác sĩ đặc biệt lưu ý vì nguy cơ bắt đầu tăng mạnh hơn đáng kể.
Một nghiên cứu công bố trên chuyên san Frontiers in Neurology cho thấy những người có huyết áp tâm thu từ 140 - 159 mmHg có nguy cơ đột quỵ cao hơn đáng kể so với nhóm có huyết áp dưới 130 mmHg. Khi huyết áp tăng lên mức 160 mmHg trở lên, nguy cơ tiếp tục tăng mạnh hơn nữa.
Nguyên nhân là huyết áp cao kéo dài có thể làm thành mạch dày lên, cứng hơn và dễ tổn thương. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành mảng xơ vữa hoặc làm mạch máu yếu đi theo thời gian.
Huyết áp tăng từ 180/120 mmHg trở lên có thể là tình trạng cấp cứu. Nguy cơ biến chứng cấp tính tăng rất mạnh. Ở mức này, người bệnh có thể đối mặt với đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim cấp hoặc tổn thương thận.
Nếu huyết áp rất cao và đi kèm các dấu hiệu như méo miệng, yếu tay chân, nói khó, đau đầu dữ dội bất thường, lú lẫn hoặc nhìn mờ thì cần đi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu đột quỵ đang xảy ra.
Với đa số người trưởng thành, duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg thường giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ về lâu dài. Với những người đã từng bị đột quỵ hoặc có bệnh lý nền nghiêm trọng, bác sĩ có thể đưa ra mục tiêu huyết áp riêng phù hợp với tình trạng sức khỏe, theo Medical News Today.