Tôi từng nghe nhiều người nói: “Giá nhà giờ cao quá, đợi thêm vài năm nữa rồi mua”. Câu nói ấy theo tôi suốt gần chục năm đi làm ở Hà Nội. Mỗi lần xem một dự án chung cư mới mở bán, tôi lại lắc đầu: “Giá gì mà cứ tăng đều, trong khi lãi suất vay mua nhà vẫn ở mức cao”. Tôi tự trấn an mình rằng chờ thêm, biết đâu thị trường điều chỉnh. Nhưng thực tế lại không diễn ra như tôi nghĩ.
Cách đây một năm, khi thị trường chung cư ở cả Hà Nội và TP HCM vẫn tiếp tục leo thang, tôi bắt đầu thấy lo. Những căn hộ tôi từng “chê đắt” trước đó đã tăng vài trăm triệu, thậm chí cả tỷ đồng. Lúc ấy, tôi đứng trước lựa chọn: hoặc tiếp tục chờ, hoặc chấp nhận bước vào cuộc chơi.
Cuối cùng, tôi quyết định “liều” một lần. Tôi vay mượn thêm khoảng 50% giá trị căn hộ để mua một căn giá 3,5 tỷ đồng, dọn vào ở ngay. Thú thật, thời điểm ký hợp đồng, tôi cũng run. Khoản nợ không nhỏ, áp lực trả góp hàng tháng khiến tôi nhiều đêm mất ngủ. Nhưng đổi lại, tôi có một nơi ở ổn định, không còn cảnh thuê nhà, chuyển trọ, hay thấp thỏm mỗi lần chủ nhà báo tăng giá.
Điều tôi không ngờ nhất là sau khi có nhà, dù vẫn đang là con nợ, tôi lại thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Tôi bắt đầu ngủ ngon hơn, làm việc tập trung hơn, sức khỏe cũng cải thiện. Những thứ này, nếu quy ra tiền, có lẽ cũng không thể đo đếm được.
Một năm trôi qua, nhìn lại, tôi mới thấy quyết định khi đó có phần “liều” nhưng lại đúng. Căn hộ tôi mua hiện tại đã tăng hơn một tỷ đồng so với lúc trước. Nếu ngày đó tôi tiếp tục chờ đến khi “đủ tiền”, có lẽ bây giờ tôi vẫn đang đứng ngoài nhìn, và căn nhà ấy đã nằm ngoài tầm với.
Tôi nhận ra một điều: thị trường bất động sản, đặc biệt là chung cư tại các đô thị lớn, đang vận hành theo quy luật riêng. Nguồn cung ngày càng hạn chế, quỹ đất nội đô khan hiếm, chi phí đầu vào tăng… khiến giá nhà rất khó giảm sâu như nhiều người kỳ vọng.
Khi chưa mua nhà, tôi luôn thấy giá quá đắt. Nhưng khi đã mua rồi, vài năm sau nhìn lại, tôi lại thấy mình may mắn vì đã mua sớm. Nếu nhu cầu là ở thực, tài chính vẫn trong khả năng kiểm soát, thì tôi tin việc mua nhà sớm là một khoản đầu tư cho sự ổn định và bình an của chính mình.
Giờ đây, tôi vẫn đang trả nợ mỗi tháng (cả gốc lẫn lãi khoảng 18-20 triệu đồng). Áp lực vẫn còn, nhưng đổi lại là cảm giác an tâm khi có một mái nhà thuộc về mình. Và với tôi, điều đó hoàn toàn xứng đáng.
Đặng XuânCú liều tay không mua chung cư Sài Gòn
Được mất khi trì hoãn mua nhà vì lãi suất vay 15%
Nước cờ sai khi tôi mua chung cư 5 tỷ thay vì nhà mặt đất
Tôi kiệt sức vì không theo kịp giá nhà Sài Gòn
‘Sai lầm thuê chung cư 15 triệu một tháng thay vì gánh nợ mua nhà’
‘3,5 tỷ thuê nhà sống sướng hơn gánh nợ mua chung cư’
Tôi là người miền Bắc, đang sống và làm việc tại TP HCM. Nhưng nơi tôi muốn mình sẽ sống khi về già lại là Cần Thơ. Năm 2018, sau nhiều lần xuống miền Tây, tôi mua một căn nhà nhỏ ở Cần Thơ. Ban đầu chỉ là vì tôi thích cuộc sống nơi đây: buổi sáng không khí mát lành, đường phố không quá đông đúc, đồ ăn tươi ngon, con người hiền hòa. Hiện căn nhà ấy tôi vẫn cho thuê, nhưng trong đầu luôn nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ rời TP HCM để về sống ở đó.
Càng sống lâu ở đô thị lớn, tôi càng thấy miền Tây có những giá trị mà nhiều nơi khác đang dần đánh mất. Vùng quê tôi giờ đô thị hóa rất nhanh. Những cánh đồng, ao làng, con mương tuổi thơ dần biến mất. Tôi muốn ăn cua đồng, cá đồng cũng không còn dễ. Có những thứ ngày xưa là món ăn bình dân thì giờ thành đặc sản đắt đỏ. Một kg cua đồng ở Bắc Ninh quê tôi, có lúc giá tới 150.000 - 200.000 đồng, trong khi ở miền Tây chỉ khoảng 50.000 - 70.000 đồng.
TP HCM thì ngày càng đông đúc, áp lực và oi bức. Trong khi đó, miền Tây có khí hậu dễ chịu hơn rất nhiều: không có mùa đông lạnh, ít nắng gắt cực đoan, nhiều cây xanh, sông nước và không khí trong lành. Đó là môi trường rất phù hợp với người lớn tuổi.
Vì thế, tôi nghĩ rằng miền Tây có thể phát triển một hướng đi mới: kinh tế cư trú dài hạn cho người cao tuổi.
>> Tôi sợ cảnh con cái kiệt sức vì chăm cha mẹ già
Hiện nay, miền Tây có rất nhiều lao động từng đi làm công nhân ở Bình Dương, Đồng Nai, TP HCM. Nhưng rồi sau tuổi 45-50, họ sẽ làm gì? Doanh nghiệp cần lao động trẻ hơn, còn trở về quê thì ít việc làm ổn định.
Trong khi đó, chúng ta lại đang bước vào giai đoạn già hóa dân số rất nhanh. Tầng lớp trung lưu ở Hà Nội, TP HCM, miền Trung ngày càng đông. Rất nhiều gia đình có điều kiện sẽ nghĩ đến việc tìm một nơi khí hậu dễ chịu để cha mẹ dưỡng già, nghỉ đông hoặc sống vài tháng mỗi năm. Không phải viện dưỡng lão kiểu khép kín, mà là một cộng đồng sống chậm, gần thiên nhiên.
Tôi hình dung tương lai sẽ có nhiều gia đình - giống như tôi - muốn sở hữu một căn nhà nhỏ ở miền Tây. Người già xuống ở vài tháng mỗi năm để tránh rét, tránh nóng, ăn thực phẩm tươi ngon, đi chợ quê, tập dưỡng sinh ven sông, trò chuyện với hàng xóm. Khi đó, miền Tây sẽ phát triển cả một hệ sinh thái dịch vụ: chăm sóc người lớn tuổi; y tế cộng đồng; nhà vườn nghỉ dưỡng; thực phẩm sạch; xe đưa đón; vật lý trị liệu; sinh hoạt văn hóa; du lịch nhẹ dành cho người cao tuổi. Đó sẽ là ngành kinh tế tạo ra nhiều việc làm bền vững.
Người miền Tây vốn có kinh nghiệm làm du lịch cộng đồng, sống gần gũi và hiếu khách. Nếu được tổ chức bài bản, họ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng lao động chăm sóc và dịch vụ cho xã hội già hóa trong tương lai. Thứ quý nhất là không khí sạch, thực phẩm tự nhiên, nhịp sống chậm và cảm giác bình yên, và miền Tây hiện đang sở hữu gần như đầy đủ những điều đó.
Nhiều người cho rằng Gen Z đang khiến môi trường công sở trở nên "độc hại" hơn: dễ nhảy việc, thiếu kiên nhẫn, thích "chữa lành", ngại áp lực và thiếu trách nhiệm. Nhưng với cá nhân tôi, sau 20 năm đi làm và khoảng 10 năm ở vị trí điều hành dự án cũng như vận hành doanh nghiệp, tôi cho rằng nhận định đó khá chủ quan và chưa phản ánh đúng thực tế.
Tôi thuộc thế hệ 8X. Khoảng 20 năm trước, khi mới bước chân vào thị trường lao động, môi trường công sở cũng đã có sự phân hóa rất rõ về trình độ và thái độ làm việc. Chỉ khác ở chỗ, thời điểm đó nền kinh tế còn phát triển chậm hơn bây giờ, số lượng doanh nghiệp Việt Nam lẫn doanh nghiệp nước ngoài đều ít hơn rất nhiều nên mức độ cạnh tranh khi xin việc cực kỳ cao.
Chính vì cạnh tranh lớn, những người được tuyển dụng thời ấy phần nhiều đều thuộc nhóm nhân sự khá, giỏi. Tôi còn nhớ khi học năm nhất Cao đẳng, mình may mắn được nhận vào làm tại một công ty bán linh kiện máy tính. Nhưng tuổi trẻ lúc đó khiến tôi thiếu kiên nhẫn và chưa đủ chịu khó. Tôi nghỉ việc chỉ sau sáu tháng.
Nhìn lại, tôi nhận ra ở thế hệ nào cũng luôn tồn tại đủ kiểu nhân sự: xuất sắc, giỏi, khá và trung bình. Chỉ là vào thời của chúng tôi, áp lực cạnh tranh lớn đến mức những nhân sự trung bình thường bị đào thải rất nhanh. Vì vậy, nhiều người có cảm giác thế hệ trước "chất lượng đồng đều" hơn.
>> Kiệt sức vì 7 giờ tối vẫn phải ở lại văn phòng 'chạy deadline'
Nếu lấy bối cảnh 20 năm trước để so với hiện tại sẽ thấy thị trường lao động đã thay đổi rất nhiều. Theo quan sát của tôi, số lượng doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam hiện nay lớn hơn gấp nhiều lần so với khoảng năm 2006. Các công ty FDI, startup và doanh nghiệp mới xuất hiện liên tục, trong khi tốc độ tăng dân số không tương ứng. Điều đó dẫn tới một thực tế: doanh nghiệp ngày càng nhiều nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao không tăng đủ nhanh.
Hệ quả là sự cạnh tranh tuyển dụng không còn giống trước. Nếu ngày xưa ứng viên phải cạnh tranh để vào công ty, thì giờ nhiều doanh nghiệp lại phải cạnh tranh để giữ người giỏi.
Tôi còn nhớ khoảng 14 năm trước, để vào được các công ty truyền thông - Marketing hàng đầu Việt Nam hoặc doanh nghiệp nước ngoài là điều rất khó. Những người được tuyển khi đó thường vừa có năng lực vừa có thái độ làm việc tốt. Nhưng hiện nay, nhiều công ty trong số đó gặp khó khăn trong tuyển dụng vì nhân sự giỏi đã dịch chuyển sang những doanh nghiệp FDI hoặc các môi trường có đãi ngộ tốt hơn.
Vì vậy, phòng nhân sự ở nhiều nơi buộc phải tuyển dụng quy mô lớn để "đãi cát tìm vàng". Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thì càng khó hơn khi nguồn lực hạn chế khiến họ chỉ có thể tiếp cận nhóm nhân sự trung bình.
Trong quá trình làm quản lý, tôi cũng từng gặp không ít nhân sự 8X, 9X có năng lực dưới trung bình chứ không riêng gì Gen Z. Vì thế, theo tôi, vấn đề không nằm ở thế hệ nào "tệ hơn", mà là cách doanh nghiệp tuyển dụng, đào tạo và quản trị con người.
Bản thân tôi chọn giải pháp tuyển dụng khắt khe hơn và đưa nhân sự mới vào quy trình đào tạo ngay từ tháng thử việc đầu tiên. Tôi tập trung vào hai yếu tố cốt lõi:
Thứ nhất là quy trình làm việc. Nhân sự cần hiểu rõ cách vận hành công việc, đảm bảo đúng deadline và đúng tiêu chuẩn. Mọi tiêu chí đều minh bạch giữa công ty và người lao động. Làm tốt được ghi nhận, làm sai sẽ bị đánh giá cụ thể. Theo tôi, chính quy trình rõ ràng mới giúp hai bên có tiếng nói chung trong tám tiếng làm việc mỗi ngày.
Thứ hai là chuẩn mực đạo đức trong công sở. Đây là điều tôi đặc biệt coi trọng. Một nhân sự có thể chưa giỏi ngay từ đầu, nhưng nếu thiếu trung thực, thiếu trách nhiệm hoặc không tôn trọng đồng nghiệp thì rất khó phát triển lâu dài.
Khi mọi quy định đều minh bạch, nhân sự thường sẽ tự nhận ra họ phù hợp hay không chỉ sau một đến ba tháng thử việc. Qua nhiều năm quản lý, tôi nhận thấy sau khi vượt qua vòng phỏng vấn và bước vào môi trường đào tạo thực tế, Gen X, Gen Y hay Gen Z đều có người làm tốt và người làm chưa tốt như nhau. Không có thế hệ nào hoàn toàn ưu tú, cũng không có thế hệ nào "bỏ đi".
Điều khó nhất hiện nay không chỉ là tuyển được người phù hợp mà còn là giữ được người giỏi và đào tạo được những người còn thiếu kinh nghiệm. Đó mới là năng lực thật sự của lãnh đạo và quản lý cấp trung. Doanh nghiệp càng nhiều, sự cạnh tranh giữ nhân sự càng lớn. Một môi trường làm việc thiếu quy trình, thiếu minh bạch hoặc thiếu người dẫn dắt tốt thì rất khó giữ chân nhân viên, bất kể họ thuộc thế hệ nào.
Mỗi thế hệ đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Nếu quy hết những vấn đề công sở hiện nay cho Gen Z thì có phần cực đoan. Gen nào cũng đều có người tốt, người chưa tốt, người chăm chỉ và người thiếu trách nhiệm. Nhìn rộng ra, lao động Việt Nam vẫn rất thông minh, nhanh nhạy và có khả năng thích nghi cao so với nhiều nước trong khu vực. Điều doanh nghiệp cần không phải là than phiền về thế hệ trẻ, mà là xây dựng được hệ thống tuyển dụng, đào tạo và quản trị đủ tốt để giúp người phù hợp phát huy năng lực của họ.
Tết năm nay, tài khoản của tôi vừa nhận được tiền thưởng, chưa kịp phân bổ chi tiêu, mua sắm gì cho gia đình thì đã phải chuyển 50 triệu cho chị gái để sắm Tết. Những khoản viện trợ mang danh nghĩa cho mượn như vậy, hai năm trở lại đây xuất hiện thường xuyên hơn.
Gia đình chị không gặp biến cố gì nghiêm trọng, vấn đề nằm ở chỗ đầu tư bất động sản quá đà, sử dụng đòn bẩy tài chính, để rồi rơi vào tình trạng hụt hơi.
Trong gia đình chị, anh rể gần như không có tiếng nói. Một lần trúng đất bên nhà chồng khiến chị tin rằng mình có khả năng nhìn xa trông rộng. Chị bỏ việc buôn bán ổn định, giao lại cho chồng, còn mình dành toàn bộ thời gian "nghiên cứu đầu tư". Từ đó, những quyết định lớn nhỏ đều xoay quanh đất đai. Chị thường nói với tôi, cứ cho vay, sau này đất lên giá sẽ trả xứng đáng.
Đỉnh điểm là khi con chị chuẩn bị vào đại học. Thay vì bàn chuyện chọn ngành, chọn trường, chị lại liên tục than thở: "Còn vướng 3 lô đất, tổng giá trị khoảng 7 tỷ đồng, chưa bán được nên không xoay xở nổi". Dự định cho con học trường tốt dần tan vỡ, giờ chỉ mong đủ tiền cho con đi học.
Tôi phát bực, định hỏi chị "sở hữu tài sản hàng tỷ đồng mà lại không có tiền cho con học đại học, sao không đi bán rẻ một lô mà lo cho con, cứ ôm như vậy rồi đi vay mượn làm gì?", nhưng rồi lại dằn cơn giận xuống mà cười trừ.
Nhiều người bước vào thị trường bất động sản với tâm thế ôm đất chờ thời, được củng cố bởi những câu chuyện "một đêm đổi đời" lan truyền khắp nơi. Nhưng họ quên rằng, thị trường luôn có chu kỳ. Khi dòng tiền bị siết, thanh khoản giảm, đất không còn dễ bán như trước, thì những người sử dụng đòn bẩy tài chính cao sẽ là người chịu áp lực đầu tiên.
Và tôi cũng không hiểu sao lại có người all-in tất cả trứng vào một giỏ, để rồi áp lực lan sang đời sống gia đình, ảnh hưởng đến những quyết định quan trọng như giáo dục của con cái.
Nhiều phụ huynh sẵn sàng "đánh cược" tương lai tài chính của gia đình vào đất đai, nhưng lại không chuẩn bị sẵn quỹ ổn định cho những nhu cầu chắc chắn sẽ xảy ra, như việc con vào đại học.
Quan điểm của tôi là cứ sống và làm việc, kinh doanh bình thường. Lộc từ đất đai của ông bà, cha mẹ cho thì hưởng. Dành dụm, gom góp để mua thêm - nếu đủ tài chính thì mua. Còn việc ôm giữ khư khư, đến nỗi tiền cho con đi học cũng phân vân, đắn đo có nên cắt lỗ (thật là là cắt lời) thì có phải là một dạng bệnh lý hay không?