Thị trường dầu chuyển từ lo thiếu hụt sang lo dư cung
Theo thông tin được đề cập trong các báo cáo thị trường, Mỹ và Iran đang tiến tới một thỏa thuận sơ bộ nhằm chấm dứt xung đột giữa hai bên. Thỏa thuận này bao gồm việc mở lại eo biển Hormuz và cho phép dầu mỏ Iran nhanh chóng quay trở lại thị trường toàn cầu.
Phản ứng của giới giao dịch diễn ra gần như ngay lập tức. Giá dầu Brent giảm hơn 5% trong phiên giao dịch ngày 16/6, rơi xuống ngưỡng 78,96 USD/thùng lần đầu sau hơn 3 tháng. Dầu WTI của Mỹ cũng giảm mạnh xuống quanh 77 USD/thùng.
Đáng chú ý, chỉ cách đây không lâu, thị trường vẫn tập trung vào các kịch bản bi quan như tàu chở dầu bị tấn công, cơ sở năng lượng bị hư hại hay nguy cơ xảy ra cú sốc nguồn cung quy mô lớn. Những rủi ro đó từng đẩy giá dầu tăng mạnh trong mùa xuân.
Giờ đây, mối quan tâm đã thay đổi. Thay vì lo nguồn cung thiếu hụt, thị trường bắt đầu đánh giá tốc độ lượng dầu bị gián đoạn có thể quay trở lại nhanh đến đâu. Theo các điều khoản được đề cập bởi The Wall Street Journal, Iran sẽ được phép nối lại hoạt động xuất khẩu dầu thô và nhiên liệu. Các dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm và vận tải biển phục vụ xuất khẩu năng lượng cũng được khôi phục.
Điều này đồng nghĩa một trong những quốc gia sản xuất dầu lớn trên thế giới có thể tái kết nối với thị trường năng lượng toàn cầu trong thời gian tương đối ngắn. Đồng thời, áp lực đối với eo biển Hormuz – tuyến đường vận chuyển khoảng 20% lượng dầu toàn cầu – cũng được kỳ vọng giảm đáng kể.
Đợt giảm giá hiện nay cho thấy phần lớn mức tăng trước đó xuất phát từ “phụ phí rủi ro chiến tranh” được cộng vào giá dầu. Khi yếu tố này dần biến mất, thị trường lập tức điều chỉnh theo hướng ngược lại.
Các ngân hàng lớn đưa ra những kịch bản rất khác nhau
Dù giá dầu đang phản ánh sự lạc quan, các tổ chức tài chính quốc tế lại chưa có chung quan điểm về tốc độ phục hồi của hoạt động vận tải qua Hormuz.
Trong báo cáo gửi khách hàng, Morgan Stanley đánh giá đây là bước tiến quan trọng giúp hạ nhiệt xung đột và thúc đẩy xuất khẩu dầu qua tuyến hàng hải chiến lược này. Ngân hàng dự báo khoảng 50% sản lượng bị gián đoạn sẽ được khôi phục vào tháng 9 và khoảng 80% sẽ trở lại trước cuối năm.
Lạc quan hơn, Citigroup cho rằng dòng chảy dầu qua Hormuz có thể được nối lại khá nhanh và trở về trạng thái bình thường từ giữa đến cuối tháng 7. Trên cơ sở đó, Citi đã điều chỉnh mạnh dự báo giá dầu. Ngân hàng này hạ dự báo giá Brent trong quý III từ 110 USD xuống còn 75 USD/thùng, trong khi dự báo quý IV giảm từ 90 USD xuống 70 USD/thùng.
Các chuyên gia của Citi cho rằng việc cả Mỹ và Iran đều thể hiện thiện chí đàm phán làm giảm nguy cơ xung đột tái bùng phát. Trong bối cảnh đó, những đợt tăng giá dầu trong mùa hè có thể không còn duy trì được lâu như trước.
Vì sao Hormuz chưa thể trở lại bình thường ngay lập tức?
Không phải tất cả đều đồng tình với kịch bản phục hồi nhanh. Theo HSBC, quá trình khôi phục hoàn toàn hoạt động vận tải dầu qua Hormuz sẽ phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường. Ngân hàng này cho rằng lưu lượng vận chuyển khó có thể trở lại bình thường trước cuối tháng 7 và chỉ có thể đạt mức trước chiến tranh vào khoảng cuối tháng 9.
Lý do nằm ở hàng loạt công việc cần xử lý đồng thời. Các bên phải rà phá thủy lôi, khôi phục bảo hiểm hàng hải, giải phóng lượng dầu tồn kho tích tụ trong khu vực, điều phối lại đội tàu vận tải, tái khởi động các mỏ dầu tạm ngừng hoạt động và khôi phục cơ sở hạ tầng chế biến tại nhiều quốc gia sản xuất dầu.
HSBC nhận định Saudi Arabia và UAE có thể nhanh chóng đưa sản lượng về mức trước xung đột, nhưng một số nước khác sẽ cần nhiều tháng để hoàn tất quá trình phục hồi.
Trong kịch bản eo biển Hormuz chỉ mở cửa một phần và Iran vẫn duy trì ảnh hưởng đáng kể đối với tuyến vận tải này, lưu lượng dầu có thể chỉ phục hồi khoảng 60% so với trước chiến tranh. Khi đó, thị trường dầu toàn cầu vẫn có nguy cơ đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài tới năm 2027.
Thận trọng hơn nữa là quan điểm của RBC Capital. Nhóm chuyên gia do nhà phân tích Helima Croft dẫn đầu cho rằng thị trường có thể đang quá lạc quan về tốc độ phục hồi.
Theo RBC, sẽ mất nhiều tháng để lưu lượng dầu qua Hormuz quay trở lại gần mức trước khi xung đột bùng phát vào cuối tháng 2. Thậm chí, ngân hàng này còn đặt câu hỏi liệu giai đoạn đạt đỉnh về lưu lượng vận chuyển dầu qua tuyến đường này có thể đã ở phía sau hay chưa.
Trong khi giá dầu đang phản ánh kỳ vọng về một giai đoạn ổn định mới, các chuyên gia vẫn nhấn mạnh rằng tồn kho dầu toàn cầu hiện ở mức thấp sau nhiều tháng gián đoạn. Điều đó đồng nghĩa thị trường vẫn cần thêm thời gian để kiểm chứng liệu đợt lao dốc hiện nay là khởi đầu cho một chu kỳ giảm giá bền vững hay chỉ là phản ứng nhanh trước những tín hiệu hòa dịu ban đầu.
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) mới đây đã điều chỉnh giảm mạnh lãi suất tiền gửi trực tuyến ở nhiều kỳ hạn 1-12 tháng trên ứng dụng ACB One.
Theo biểu lãi suất mới, kỳ hạn 1-3 tháng chỉ còn 4,5-4,7%/năm, thay vì mức tối đa 4,75%/năm trước đó. Lãi suất kỳ hạn 6-12 tháng giảm xuống còn 4,9-5,7%/năm. Biểu lãi suất này áp dụng cho tiền gửi online dưới 200 triệu đồng, trong khi khách gửi số tiền lớn được cộng thêm lãi suất theo bậc thang.
Với khoản tiền gửi từ 5 tỷ đồng trở lên, lãi suất online cao nhất ACB niêm yết là 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Trong khi đó, lãi suất tại quầy phổ biến ở mức 4-5,4%/năm, còn mức 7%/năm chỉ áp dụng cho khách hàng gửi từ 200 tỷ đồng kỳ hạn 13 tháng.
Từ đầu tháng đến nay, thị trường ghi nhận một số ngân hàng điều chỉnh lãi suất gửi tiền như Sacombank, Saigonbank, OCB và ACB. Trong đó, Saigonbank giảm lãi suất ở hầu hết các kỳ hạn nhưng tăng lãi suất kỳ hạn 13 tháng lên 7,9%/năm; Sacombank sau khi tăng lãi suất đã điều chỉnh giảm trở lại; còn OCB tăng lãi suất huy động ở các kỳ hạn từ 1-36 tháng.
Theo biểu lãi suất các ngân hàng niêm yết ngày 21/5, ở nhóm kỳ hạn ngắn 1 tháng, mặt bằng lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng hiện dao động khá mạnh, từ 1,6%/năm đến 4,75%/năm.
Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank cùng niêm yết mức 4,75%/năm. Đây cũng là mức lãi suất cao phổ biến ở nhiều ngân hàng tư nhân như OCB, Sacombank hay MSB. Trong khi đó, SCB tiếp tục duy trì mức thấp nhất thị trường với chỉ 1,6%/năm.
Ở kỳ hạn 3 tháng, xu hướng tương tự tiếp tục được duy trì khi nhiều ngân hàng niêm yết quanh vùng 4,65-4,75%/năm. Các ngân hàng như LPBank, PGBank, NCB hay OCB đều áp dụng mức 4,75%/năm. Riêng ACB sau đợt điều chỉnh gần đây chỉ còn niêm yết 4,7%/năm cho kỳ hạn này. SCB tiếp tục nằm ở nhóm thấp nhất với 1,9%/năm.
Bước sang kỳ hạn 6 tháng, chênh lệch lãi suất giữa các ngân hàng bắt đầu nới rộng. Dẫn đầu thị trường là MBV với mức 7,2%/năm, theo sau là LPBank và PGBank cùng niêm yết 6,9%/năm, trong khi nhóm Big 4 dao động quanh 5,8-6,6%/năm.
Tại kỳ hạn 9 tháng, cuộc đua lãi suất tiếp tục tập trung ở nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. MBV vẫn dẫn đầu với mức 7,2%/năm, tiếp đến là LPBank và PGBank cùng ở mức 6,9%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, VietinBank và Vietcombank đồng loạt niêm yết 6,6%/năm. Một số ngân hàng như HDBank hay KienlongBank giữ lãi suất quanh vùng 4,8-5,2%/năm.
Ở kỳ hạn 12 tháng, mức lãi suất từ 6,5-7%/năm đang trở nên phổ biến hơn tại nhiều ngân hàng tư nhân. MBV tiếp tục dẫn đầu với 7,2%/năm, trong khi LPBank, PGBank và VIB cùng niêm yết 7%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh giữ mặt bằng quanh 5,9-6,8%/năm.
Với kỳ hạn dài 18 tháng, mặt bằng lãi suất tiếp tục nghiêng về nhóm ngân hàng tư nhân quy mô nhỏ và vừa. MBV giữ vị trí cao nhất với 7,2%/năm, trong khi LPBank niêm yết 7,1%/năm. Nhóm Big 4 duy trì quanh 5,9-6,8%/năm. Một số ngân hàng như Techcombank, TPBank hay VPBank áp dụng lãi suất từ 5,85-6,25%/năm cho kỳ hạn này. Trong khi đó, SCB vẫn duy trì mức thấp nhất thị trường với 3,9%/năm.
Ông Mạnh, chủ vườn 30 cây vải tại Thanh Hà, Hải Phòng (Hải Dương cũ), cho biết vừa bán 1 tấn vải với giá 95.000 đồng mỗi kg, tăng khoảng 20% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, tổng sản lượng của vườn lại giảm khoảng 30%.
Cách đó không xa, bà Phạm Thị Vân, phường Ái Quốc, Hải Phòng (xã Quyết Thắng cũ) cho biết, giá vải đã hạ nhiệt so với giữa tháng 4 nhưng vẫn cao nhất nhiều năm qua. Năm nay, gia đình bà thu hơn một tấn, giảm khoảng một nửa so cùng kỳ năm trước. Theo bà, nguồn cung đầu vụ hạn chế nên thương lái và khách quen thường đặt mua từ sớm, đầu ra tương đối ổn định; vụ thu hoạch dự kiến kết thúc vào cuối tháng này.
Xu hướng "được giá, mất mùa" cũng ghi nhận tại Tây Nguyên. Ở Đăk Lăk, vải chín sớm được thu mua 60.000-80.000 đồng mỗi kg, cao hơn đáng kể so với mức 40.000-50.000 đồng những năm trước. Một hộ trồng vải tại địa phương cho biết có thời điểm giá lên tới 80.000 đồng mỗi kg, thương lái tìm mua và đặt cọc sớm, giúp cải thiện lợi nhuận.
Giá thu mua tại vườn tăng đã đẩy mặt bằng bán lẻ đi lên. Tại TP HCM, vải ở Đăk Lăk được bán 140.000-150.000 đồng mỗi kg, còn vải u trứng Thanh Hà ở mức 150.000-180.000 đồng. Với các lô hàng vận chuyển bằng đường hàng không, một số cửa hàng cho biết giá bán lẻ ở mức 195.000-210.000 đồng mỗi kg (tùy cửa hàng).
Đại diện một cửa hàng trái cây tại phường Thủ Dầu Một (TP HCM) cho biết, vải năm nay vào mùa muộn hơn, trong khi nguồn cung giảm 30-50% do ảnh hưởng thời tiết khiến tỷ lệ đậu quả thấp, năng suất giảm. Lượng hàng nhập mỗi đợt chỉ còn 50-60 kg, bằng một nửa so với trước, nhưng tiêu thụ nhanh nhờ chất lượng quả được đánh giá cao.
Theo Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Hải Phòng, năm nay, toàn thành phố có khoảng 9.350 ha vải, trong đó vải sớm khoảng 3.300 ha (tương đương 35%), tập trung tại các khu vực như Thanh Hà, Ninh Giang, An Trường, Quyết Thắng. Vải sớm dự kiến thu hoạch rộ từ đầu đến giữa tháng 5.
Cơ quan này cho biết điều kiện thời tiết không thuận lợi, với mùa đông ấm và thiếu các đợt rét sâu kéo dài, ảnh hưởng đến quá trình phân hóa mầm hoa. Một số diện tích xuất hiện tình trạng ra hoa không đồng đều hoặc xen lộc; cùng với chi phí vật tư tăng, việc chăm sóc ở một số vườn chưa đầy đủ, làm gia tăng nguy cơ sâu bệnh và ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng.
Trước thực tế này, ngành nông nghiệp địa phương yêu cầu nông dân tăng cường các biện pháp chăm sóc như duy trì độ ẩm hợp lý, bón phân cân đối, tỉa cành, kiểm soát sâu bệnh; đồng thời tuân thủ quy trình sản xuất an toàn nhằm đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và phục vụ xuất khẩu. Các đơn vị chuyên môn cũng được giao duy trì mã số vùng trồng, tăng cường dự báo dịch hại và đẩy mạnh kết nối tiêu thụ, khuyến khích doanh nghiệp liên kết sớm với nông dân để ổn định đầu ra.
Trong bối cảnh biến động địa chính trị thế giới và thời tiết nắng nóng gay gắt tại TP.HCM cũng như các tỉnh phía Nam, nhu cầu sử dụng điện năm 2026 được dự báo sẽ tăng cao đột biến. Điều này không chỉ gây áp lực lên hệ thống điện quốc gia mà còn làm gia tăng chi phí hóa đơn tiền điện cho người dân và doanh nghiệp.
Tọa đàm được tổ chức nhằm tạo diễn đàn kết nối giữa cơ quan quản lý, chuyên gia năng lượng và người tiêu dùng để cùng tìm lời giải cho bài toán cung ứng điện mùa khô.
Tham gia buổi tọa đàm sẽ có các đại diện từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tổng công ty Điện lực TP.HCM (EVNHCMC), Tổng công ty Điện lực miền Nam (EVNSPC) và các chuyên gia.
Tọa đàm tập trung vào việc phân tích báo cáo tình hình tiêu thụ điện và kịch bản cung ứng điện mùa khô năm 2026.
Một buổi thảo luận mở với chủ đề "Tiết kiệm điện 10% trong các tháng cao điểm - Từ chính sách đến thực tiễn" cũng sẽ được tổ chức ngay tại tọa đàm.
Cùng đó các chuyên gia sẽ giới thiệu các giải pháp công nghệ, chương trình điều chỉnh phụ tải điện (DSR) và quản lý nhu cầu điện (DSM) dành cho doanh nghiệp. Một trong số các giải pháp được giới thiệu tại tọa đàm lần này đến từ Công ty TNHH Signify Việt Nam.
Đặc biệt là các nội dung liên quan đến giải đáp thắc mắc của người dân về giá điện, cách tính định mức và các biện pháp tiết kiệm điện hiệu quả trong sinh hoạt hằng ngày.
Bên cạnh những thảo luận chuyên sâu, ban tổ chức cũng sẽ giới thiệu các mô hình, thiết bị dán nhãn tiết kiệm năng lượng phù hợp với thực tế sản xuất và dân dụng.
Bạn đọc có thể theo dõi buổi tường thuật trực tuyến và đặt câu hỏi cho các khách mời tại địa chỉ: tuoitre.vn, hoặc trên Fanpage, YouTube và TikTok của báo Tuổi Trẻ.