Việt Nam đã sớm nắm bắt xu thế công nghệ toàn cầu khi triển khai lộ trình quốc gia về IPv6 từ năm 2008 và hoàn thành tốt Kế hoạch hành động giai đoạn 2011-2019.
Việc chuyển đổi này không chỉ đơn thuần là vấn đề kỹ thuật mà còn là yêu cầu đổi mới sáng tạo để triển khai các công nghệ tiên tiến như điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), 5G/6G và đô thị thông minh, từ đó tạo ra những giá trị mới cho nền kinh tế và xã hội.
Giai đoạn từ năm 2020 đến nay ghi dấu ấn với Chương trình thúc đẩy, hỗ trợ chuyển đổi IPv6 cho cơ quan nhà nước giai đoạn 2021-2025 (IPv6 for Gov).
Chương trình được triển khai qua hai bước. Cụ thể, giai đoạn đầu (2021-2022) tập trung ban hành kế hoạch và chuyển đổi cho các cổng thông tin điện tử, dịch vụ công trực tuyến. Giai đoạn tiếp theo (2023-2025) hướng tới chuyển đổi toàn diện hạ tầng mạng và dịch vụ để sẵn sàng hoạt động thuần IPv6 (IPv6 only).
Chia sẻ tại hội nghị tổng kết, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long nhận định Internet giờ là hạ tầng của nền kinh tế và mọi hoạt động xã hội. Việc chuyển đổi IPv6 là tất yếu, ai chậm chân là chậm bước vào tương lai.
“IPv6 cung cấp môi trường, mở rộng không gian cho phép chúng ta kết nối với toàn thế giới, tạo cho Việt Nam không gian phát triển trên môi trường số, tạo ra nhiều ngành nghề mới, nhiều động lực tăng trưởng mới.
Việc phát triển khoa học công nghệ, chuyển đổi số, 5G, AI hay đổi mới sáng tạo chỉ có thể vận hành hiệu quả được khi có kết nối với Internet. Đây là vai trò của IPv6”, Thứ trưởng Phạm Đức Long chia sẻ.
Nhờ sự chỉ đạo quyết liệt, tính đến nay đã có 73% các bộ, ngành và địa phương hoàn thành chuyển đổi cổng thông tin và hệ thống dịch vụ công sang IPv6. Công tác đào tạo cũng đạt kết quả ấn tượng với 5.993 lượt cán bộ chuyên trách từ các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp được tập huấn về công nghệ này.
Những nỗ lực này đã đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới với tỷ lệ sử dụng IPv6 đạt 67,68%. Theo Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), nước ta hiện đứng thứ 2 trong khu vực ASEAN và giữ vững vị trí trong Top 10 toàn cầu trong 5 năm liên tiếp. Mạng lưới Internet Việt Nam ghi nhận 95 triệu thuê bao IPv6, đạt tỷ lệ 86% trên cả hạ tầng cáp quang (FTTH) và di động.
Ông Nguyễn Trường Giang, Quyền Giám đốc Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), cho biết trong 5 năm qua, Việt Nam đã trở thành hình mẫu để nhiều nước tìm đến nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm triển khai IPv6 cấp quốc gia.
Hướng tới tương lai, Việt Nam tiếp tục tiên phong khi ban hành Chương trình thúc đẩy chuyển đổi IPv6 only giai đoạn 2026-2030 với mục tiêu đưa tỷ lệ sử dụng đạt từ 90-100%, đưa đất nước vào nhóm 10-20 quốc gia dẫn đầu thế giới.
Việc chuyển sang hoạt động thuần IPv6 không chỉ giúp đơn giản hóa kiến trúc mạng và giảm chi phí vận hành mà còn mang lại lợi ích lớn về môi trường khi có khả năng tiết kiệm tới 30% năng lượng tiêu thụ.
“Việc chuyển đổi IPv6 và triển khai IPv6 only là một yêu cầu tất yếu, không thể chậm trễ, đóng vai trò là động lực then chốt để phát triển hạ tầng số quốc gia hiện đại, đồng bộ và an toàn. Sự chủ động trong việc xây dựng lộ trình và thí điểm các mô hình mới như IPv6 only cho AI và IoT sẽ là tiền đề quan trọng để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên Internet công nghiệp, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp”, ông Nguyễn Trường Giang nhận định.
Tại phiên khai mạc sự kiện Vietnam - Asia DX Summit 2026 diễn ra ngày 28/5, câu chuyện về AI đã dịch chuyển sang một khái niệm lớn hơn: “Agentic Enterprise”, tức doanh nghiệp tự vận hành với sự phối hợp giữa con người và tác nhân AI.
Trong phiên tham luận thuộc diễn đàn do Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA) tổ chức, ông Lê Hồng Quang, Tổng Giám đốc Tập đoàn MISA, cho rằng sự phát triển nhanh chóng của tác nhân AI đang mở ra cách vận hành doanh nghiệp hoàn toàn khác trước đây.
Nếu ở mô hình truyền thống, phần lớn hoạt động phụ thuộc vào thời gian và năng lực xử lý của con người thì trong mô hình mới, AI có thể tham gia trực tiếp vào nhiều khâu công việc như lập kế hoạch, xử lý tác vụ, phân tích dữ liệu hay phối hợp liên phòng ban.
“Doanh nghiệp không ngủ” là cách mà ông Quang mô tả về mô hình này, khi AI có thể xử lý công việc liên tục 24/7, không bị giới hạn bởi giờ hành chính, cuối tuần hay ngày nghỉ.
Theo ông Quang, khi kết hợp mô hình “Người + Máy”, năng lực của mỗi nhân sự có thể tăng lên đáng kể. Ông cho rằng một doanh nghiệp quy mô nhỏ nhưng ứng dụng AI sâu có thể đạt hiệu quả tương đương doanh nghiệp lớn vận hành theo cách truyền thống.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% mỗi năm và nâng tỷ trọng kinh tế số lên khoảng 30% GDP vào năm 2030, AI được xem là một trong những công nghệ có thể tạo ra thay đổi lớn về năng suất lao động.
“Nếu mô hình Agentic Enterprise được áp dụng rộng rãi, Việt Nam có thể hình thành một lực lượng lao động mới với năng suất cao hơn nhiều lần. Từ đó, tạo ra lượng giá trị và của cải vật chất vượt trội, mở ra khả năng đạt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số”, ông Lê Hồng Quang nhận định.
Thời điểm hiện tại, nhiều doanh nghiệp trong nước đã bắt đầu thử nghiệm tác nhân AI vào vận hành thực tế.
Theo số liệu từ MISA, trong một số khâu phát triển sản phẩm, AI có thể hỗ trợ từ 70-100% khối lượng công việc như phân tích yêu cầu, lập trình hay kiểm thử. Nhờ đó, thời gian phát triển sản phẩm mới được rút ngắn từ vài tháng xuống còn khoảng 1-2 tháng.
Ở mảng chăm sóc khách hàng, tác nhân AI hiện xử lý khoảng 70% yêu cầu hỗ trợ, giúp số lượng yêu cầu được xử lý mỗi ngày tăng từ khoảng 6.000 lên hơn 18.000.
Trong các nghiệp vụ vận hành nội bộ, thời gian xử lý hồ sơ nhân sự được rút ngắn từ khoảng một giờ xuống còn vài phút, trong khi việc xử lý hóa đơn kế toán giảm từ nhiều giờ xuống còn khoảng 30 phút.
Tại sự kiện, vị Tổng Giám đốc MISA cũng kêu gọi các doanh nghiệp chủ động ứng dụng AI vào các nghiệp vụ cụ thể và bắt đầu từ những bài toán thực tế trong vận hành hằng ngày, hướng tới nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong khi Apple Watch chỉ mới kỷ niệm 10 năm ra mắt, Garmin đã có mặt trên thị trường được hơn 20 năm, với sản phẩm đầu tiên là Forerunner 201 ra mắt vào năm 2003. Từ đó, Garmin đã phát hành hơn 40 mẫu đồng hồ khác nhau, với các mẫu mới nhất được trang bị màn hình OLED, viền titan nhẹ và pin bền bỉ.
Không cần phải quá đẹp mắt và nhiều tùy chọn dây đeo như Apple Watch, Garmin vẫn giữ vững vị thế nhờ vào các tính năng chuyên biệt.
Garmin hiện cung cấp 10 mẫu đồng hồ có khả năng sạc bằng năng lượng mặt trời, bao gồm các dòng Fenix, Forerunner, Instinct, Edge và Enduro. Với tính năng này, người dùng có thể kéo dài thời gian sử dụng pin thêm nhiều tháng mà không cần đến cáp sạc USB. Các đồng hồ này được trang bị lớp tế bào quang điện trên màn hình giúp chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, cho phép người dùng thoải mái tham gia các hoạt động ngoài trời mà không lo hết pin.
Một số mẫu đồng hồ Garmin còn có tiện ích hiển thị cường độ ánh sáng mặt trời, giúp người dùng theo dõi lượng ánh sáng mà đồng hồ nhận được. Chẳng hạn, Garmin Edge 840 Solar có thể cung cấp thêm 20 phút sử dụng pin cho mỗi giờ đạp xe khi sạc bằng năng lượng mặt trời.
Trong khi Apple Watch đã cập nhật nhiều chỉ số sức khỏe mới trong những năm qua, người dùng vẫn cần các ứng dụng bên thứ ba để có cái nhìn tổng quan về dữ liệu sức khỏe của mình. Ngược lại, Garmin cung cấp giải pháp toàn diện cho vận động viên với các tính năng chuyên biệt.
Chẳng hạn, tính năng Training Readiness cung cấp điểm số tổng hợp từ giấc ngủ, thời gian phục hồi và mức độ căng thẳng để người dùng biết khi nào nên tập luyện hoặc nghỉ ngơi. Tính năng Body Battery đo lường năng lượng theo thời gian thực để thấy những tổn thất tiềm ẩn từ các hoạt động hàng ngày. Trong khi HRV Status so sánh sự biến thiên nhịp tim qua đêm với mức cơ bản trong hai tuần.
Apple Watch hứa hẹn thời lượng pin cả ngày, với các mẫu mới nhất như Series 11 có thể hoạt động lên đến 24 giờ và Watch Ultra 3 lên đến 42 giờ. Trong chế độ tiết kiệm pin, thời gian này có thể kéo dài lên 38 giờ và 72 giờ tương ứng. Tuy nhiên, đồng hồ Garmin có thể hoạt động liên tục trong vài ngày, thậm chí vài tuần nhờ vào tính năng sạc năng lượng mặt trời.
Các mẫu như Venu 5 và Epix 3 có thể hoạt động từ 10 đến 16 ngày, trong khi chế độ màn hình luôn bật giúp kéo dài thời gian sử dụng lên đến 1 tuần. Đặc biệt, các mẫu như Fenix 8 và Forerunner 975 có thể hoạt động từ 14 đến 28 ngày, các mẫu sử dụng năng lượng mặt trời có thể kéo dài hơn 40 ngày nếu được sử dụng ngoài trời thường xuyên.
Garmin ưu tiên sử dụng nút vật lý, trong khi Apple tập trung vào điều khiển cảm ứng. Mặc dù một số mẫu Garmin mới có màn hình cảm ứng, nhưng chúng vẫn chủ yếu dựa vào các nút vật lý, đặc biệt trong các môn thể thao có thể làm tay ướt hoặc dính bẩn.
Tất cả sản phẩm Garmin đều có bố cục 5 nút giúp người dùng điều hướng mà không cần nhìn. Các nút này có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau để dễ dàng thao tác trong các tình huống cường độ cao. Chẳng hạn, khi dừng lại ở đèn đỏ trong lúc đạp xe, người dùng chỉ cần nhấn một nút để tạm dừng, trong khi người dùng Apple Watch phải vuốt và chạm vào màn hình dẫn đến việc vô tình kết thúc buổi tập.
Một số đồng hồ Garmin được trang bị đèn pin LED cho trải nghiệm sử dụng tốt hơn so với việc sử dụng màn hình của Apple Watch như một đèn pin. Đèn pin LED của Garmin, có mặt trên các mẫu như Descent, Enduro và Fenix, lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng. Đặc biệt, một số mẫu Garmin còn có thêm đèn đỏ hoặc xanh lá cây để giảm thiểu sự khó chịu cho mắt vào ban đêm.
Nếu bỏ qua vấn đề giá, việc lựa chọn kích cỡ TV phù hợp cần dựa vào không gian và vị trí nơi bạn muốn đặt sản phẩm.
Có nhiều lời khuyên khác nhau được các chuyên gia đưa ra liên quan đến việc lựa chọn kích thước TV phù hợp, nhưng quan trọng nhất là khoảng cách từ vị trí người xem đến màn hình.
Theo nhiều chuyên gia, người dùng nên chọn kích thước TV bằng một nửa khoảng cách từ TV đến vị trí người ngồi xem gần nhất, tính bằng đơn vị inch. Chẳng hạn, nếu khoảng cách là 120inch (3m) thì nên chọn TV kích thước 60inch.
Lời khuyên cũng chỉ mang tính tương đối. Việc lựa chọn kích cỡ TV còn phải phù hợp với không gian và diện tích phòng.
Nếu xem TV tại phòng khách để tận hưởng khoảng thời gian nghỉ ngơi, thư giãn thì bạn nên chọn loại có kích thước từ 55inch trở lên. Còn nếu mua TV đặt trong nhà bếp hoặc phòng ngủ, loại dưới 42inch là sự lựa chọn phù hợp.
Nên lựa chọn công nghệ màn hình nào?
Khi bước vào một siêu thị điện máy, người dùng có thể bắt gặp nhiều tên gọi công nghệ màn hình khác nhau. Trong đó, OLED và Mini LED là hai công nghệ đang được sử dụng phổ biến trên thị trường TV hiện nay.
OLED (bao gồm các biến thể như QD-OLED và WOLED) là công nghệ màn hình sử dụng các điểm ảnh tự phát sáng. Khác với TV LCD truyền thống, OLED không cần hệ thống đèn nền riêng, cho phép từng điểm ảnh bật hoặc tắt độc lập.
Đặc tính này giúp OLED có khả năng hiển thị màu đen sâu, độ tương phản cao và góc nhìn rộng. Đây là những yếu tố thường được đánh giá cao khi xem phim hoặc các nội dung giải trí có yêu cầu cao về chất lượng hình ảnh.
Tuy nhiên, TV OLED thường có giá bán cao hơn nhiều mẫu TV LCD trên thị trường. Ngoài ra, công nghệ này vẫn có nguy cơ gặp hiện tượng lưu ảnh (burn-in) nếu các nội dung tĩnh được hiển thị liên tục trong thời gian dài.
Dù vậy, nguy cơ xảy ra hiện tượng này đã giảm đáng kể nhờ các giải pháp bảo vệ được tích hợp trên các dòng TV đời mới. Trong điều kiện sử dụng thông thường, phần lớn người dùng khó gặp phải tình trạng lưu ảnh.
Trong khi đó, Mini LED là công nghệ phát triển từ nền tảng LCD, sử dụng số lượng lớn đèn LED kích thước nhỏ làm hệ thống đèn nền cho tấm nền hiển thị.
Ưu điểm của Mini LED là khả năng đạt độ sáng cao, hỗ trợ hiển thị nội dung HDR hiệu quả và thường có giá bán thấp hơn các mẫu OLED cùng phân khúc. Tuy nhiên, khả năng kiểm soát màu đen và độ tương phản nhìn chung vẫn phụ thuộc vào chất lượng hệ thống đèn nền và thuật toán điều khiển của từng nhà sản xuất.
Một hạn chế thường gặp trên TV Mini LED là hiện tượng quầng sáng (blooming), xuất hiện khi các vật thể sáng trên nền tối được bao quanh bởi vùng sáng mờ do ảnh hưởng từ hệ thống đèn nền cục bộ.
Bên cạnh đó, QLED và QNED cũng là những công nghệ được phát triển dựa trên nền tảng LCD. Các công nghệ này sử dụng đèn nền LED kết hợp với lớp vật liệu chấm lượng tử (quantum dot) hoặc các giải pháp tăng cường màu sắc khác nhằm cải thiện độ sáng và khả năng tái tạo màu.
So với OLED, TV QLED và QNED thường có giá bán dễ tiếp cận hơn, đồng thời đạt độ sáng cao ở nhiều phân khúc sản phẩm. Tuy nhiên, khả năng hiển thị màu đen và độ tương phản thường vẫn bị giới hạn bởi đặc tính của công nghệ LCD.
Nhìn chung, TV Mini LED, QLED và QNED hiện xuất hiện ở nhiều phân khúc giá khác nhau, từ tầm trung đến cao cấp, mang đến nhiều lựa chọn cho người dùng.
Ngoài các công nghệ kể trên, thị trường cũng đang xuất hiện một số dòng TV ứng dụng Mini RGB LED hoặc MicroLED. Đây là những hướng phát triển mới nhằm cải thiện độ sáng, khả năng tái tạo màu sắc và hiệu quả hiển thị.
Tuy nhiên, chi phí sản xuất vẫn ở mức cao khiến các sản phẩm MicroLED và Mini RGB LED chưa phổ biến trên thị trường. Tại Việt Nam, giá bán của nhiều mẫu TV thuộc nhóm này hiện ở mức hàng trăm triệu đồng, chủ yếu hướng đến phân khúc khách hàng cao cấp.