Ông Yuthasak Supasorn, Chủ tịch Cơ quan Quản lý Khu công nghiệp Thái Lan (IEAT) kiêm cựu Thống đốc Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT), trong bài phân tích trên National Thailand ngày 7/6, đã chỉ ra những khác biệt cốt lõi giữa hai thị trường du lịch hàng đầu Đông Nam Á.
Chu kỳ tăng trưởng của ngành du lịch Thái Lan đang trong giai đoạn điều chỉnh khó khăn. Năm 2024, Thái Lan đón 35,54 triệu lượt khách du lịch quốc tế, phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng hơn 26% so với năm trước đó. Nhưng đà tăng trưởng này sang năm 2025 không thể duy trì, mà còn giảm khi đón 32 triệu lượt.
Điều đáng lo ngại hơn số lượng, theo ông Supasorn, là tổng chi tiêu của khách quốc tế giảm 4,71% xuống còn 1.530 tỷ baht (gần 46 tỷ USD), chủ yếu do lượng khách du lịch Trung Quốc giảm. Thị trường khách đường xa đến Thái năm 2025 có tăng nhưng vẫn không bù đắp được khoảng trống do thị trường du lịch Trung Quốc để lại.
Trong khi đó, du lịch Việt Nam có một năm thành công, khi tổng lượng khách quốc tế đón trong năm 2025 đạt hơn 21 triệu lượt, tăng hơn 20% so với năm 2024. Con số này không chỉ cao nhất từ trước đến nay mà còn cao hơn 17,8% so với mức trước đại dịch năm 2019.
Dòng khách du lịch quốc tế và tiêu dùng nội địa đã giúp tổng doanh thu du lịch của Việt Nam lần đầu vượt mốc 1 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 39 tỷ USD. Điều này đã thúc đẩy Chính phủ Việt Nam công bố các mục tiêu chiến lược “đầy thách thức hơn”.
Đến năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu thu hút 25 triệu lượt khách du lịch quốc tế đồng thời kích thích 150 triệu lượt khách du lịch nội địa, nhằm đưa tổng doanh thu lên 1,125 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 45 tỷ USD.
Tuy nhiên, bất chấp sự tăng trưởng mạnh mẽ của du lịch, Việt Nam đang đối mặt với vấn đề “bẫy số lượng”, nơi sự tăng trưởng kỷ lục được thúc đẩy bởi số lượng khách du lịch chứ không phải chi tiêu bình quân đầu người cao hơn, làm hạn chế lợi nhuận.
Nói cách khác, trong khi số lượng khách du lịch và tổng doanh thu đang tăng trưởng, thì sự tăng trưởng doanh thu chủ yếu tỷ lệ thuận với sự gia tăng số lượng khách du lịch. Điều này cho thấy ngành du lịch Việt đang dựa vào số lượng hơn là dựa vào giá trị thông qua chi tiêu bình quân đầu người cao hơn hoặc tạo ra giá trị cao cấp.
Điều này phản ánh giới hạn lợi nhuận của chuỗi cung ứng du lịch hiện tại của Việt Nam.
Trong Chỉ số Phát triển Du lịch và Lữ hành (TTDI) năm 2024 do Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) công bố hai năm một lần, Thái Lan xếp hạng 47 và vẫn mạnh về tài nguyên thiên nhiên, văn hóa và cơ sở hạ tầng dịch vụ. Tuy nhiên, Thái Lan sụt giảm mạnh nhất ở hạng mục “an toàn, an ninh”, xuống thứ 102 toàn cầu.
Dù xếp hạng tổng thể thấp hơn Thái Lan, Việt Nam lại đang đứng thứ 16 toàn cầu về khả năng cạnh tranh về giá và thứ 23 về an toàn và an ninh.
Song Việt Nam được cho là vẫn đang đối mặt với những “nút thắt thể chế”, với cơ sở hạ tầng dịch vụ xếp hạng 80, chính sách ưu tiên du lịch (độ mở du lịch) xếp hạng 98.
Về cơ sở hạ tầng, Thái Lan có lợi thế về sự đa dạng sản phẩm, hệ thống giao thông kết nối như tàu điện ngầm BTS/MRT, mang lại sự tiện lợi cao du khách du lịch di chuyển quanh Bangkok.
Hơn nữa, Thái Lan có “lợi thế tuyệt đối về sự đa dạng và chiều sâu của các sản phẩm du lịch”, từ các trung tâm mua sắm và chợ đêm hàng đầu đến các tiêu chuẩn dịch vụ xuất sắc tại các khách sạn hạng sang và dịch vụ y tế, ông Supasorn nhận định.
Đối với Việt Nam, đây lại là một điểm yếu. Thiếu hụt cơ sở hạ tầng và tốc độ phát triển chậm là “nút thắt” nghiêm trọng nhất của Việt Nam.
Mạng lưới giao thông công cộng tại thủ đô Hà Nội vẫn còn hạn chế và chưa được kết nối đáng kể với các điểm du lịch trọng điểm, trong khi các dự án giao thông công cộng tại TP HCM vẫn đang tiếp tục bị trì hoãn, tờ National Thailand viết.
Bên cạnh cơ sở hạ tầng vật chất, công tác quản lý điểm đến vẫn chưa được tích hợp đầy đủ, dẫn đến các sản phẩm dịch vụ bị phân mảnh và thiếu tiêu chuẩn quốc tế.
Thêm vào đó, kỹ năng của nhân lực trong ngành dịch vụ vẫn còn thua kém Thái Lan, khiến Việt Nam khó mở rộng sang phân khúc cao cấp, vốn đòi hỏi dịch vụ hoàn hảo.
Về Chi phí và giá cả, Việt Nam thắng thế rõ rệt, cũng theo Supasorn.
Chi phí sinh hoạt tại Bangkok cao hơn 54% so với Hà Nội, và du lịch tại Việt Nam rẻ hơn 20-30% so với Thái Lan trên hầu hết mọi khía cạnh, từ chỗ ở và ăn uống đến truy cập internet và đồ uống. Một thẻ SIM internet 30 ngày tại Việt Nam có giá 8 USD, rẻ gấp 3,5 lần so với 28 USD tại Thái Lan.
Các món ăn địa phương như phở có giá từ 1,5 USD. Bia hơi địa phương giá 0,5 USD, không có sản phẩm nào tương đương với giá này ở Thái Lan.
Lợi thế này được thúc đẩy bởi tỷ giá hối đoái đồng VND (Việt Nam đồng), khiến Việt Nam trở thành lựa chọn hàng đầu cho người làm việc từ xa và du khách tiết kiệm.
Ngược lại, Thái Lan lại có điểm yếu trong lĩnh vực này. Đồng baht mạnh, lạm phát và chi phí kinh doanh tăng cao đã đẩy thứ hạng về khả năng cạnh tranh giá cả của Thái xuống thứ 48. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút khách du lịch Trung Quốc, những người có hành vi du lịch chuyển sang du lịch tiết kiệm, khiến tệp khách này không còn đánh giá cao về điểm đến Thái Lan.
Niềm tin vào sự an toàn và hình ảnh ổn định cũng là thế mạnh của Việt Nam.
Việt Nam có sự ổn định chính trị và tỷ lệ tội phạm thấp, xếp thứ 23 về an toàn trong TTDI 2024 (Chỉ số Phát triển Du lịch và Lữ hành).
Hình ảnh về một quốc gia hòa bình và an toàn này thu hút đáng kể khách du lịch quốc tế. Dữ liệu từ Agoda cho thấy tỷ lệ khách quay lại Việt Nam đã tăng lên vị trí thứ ba trong số các quốc gia châu Á, chỉ sau Nhật Bản và Thái Lan. Đặc biệt, thành phố nghỉ dưỡng Đà Nẵng đã làm nên lịch sử khi lọt vào top 10 thành phố châu Á có tỷ lệ khách quay lại cao nhất.
Trong khi đó, Thái Lan lại có điểm yếu và đang đối mặt với “vấn đề an ninh kinh niên”.
Những sự cố gây sốc liên quan đến công dân Trung Quốc và cuộc khủng hoảng niềm tin đã khiến chỉ số niềm tin của khách du lịch Trung Quốc giảm mạnh.
Xét về yếu tố Cấu trúc thị trường và hiệu quả tạo giá trị, Thái Lan có tiềm năng thu hút các nhóm khách du lịch lưu trú dài ngày và chi tiêu cao. Khách du lịch Trung Quốc chi tiêu trung bình 42.428 baht mỗi người và lưu trú trung bình 7,35 ngày.
Tuy nhiên, Thái Lan ngày càng phụ thuộc vào khách du lịch từ các nước láng giềng như Malaysia, những người có mức chi tiêu 21.450 baht và lưu trú trung bình 4,17 ngày. Điều này có nghĩa là Thái Lan cần hai khách Malaysia để tạo ra doanh thu tương đương với một khách Trung Quốc.
Thị trường du lịch Việt Nam tập trung chủ yếu vào khu vực Đông Bắc Á, như Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc) và khách du lịch nội địa. Hơn 50% doanh thu đến từ du lịch nội địa, với ngân sách trung bình mỗi chuyến đi dưới 20 triệu đồng (khoảng 800 USD).
Nhóm khách du lịch này tập trung vào các chuyến đi ngắn ngày, thường xuyên hơn là chi tiêu xa xỉ.
Việt Nam đang gặp khó khăn lớn trong việc thu hút khách du lịch sẵn sàng trả giá cao, khiến cấu trúc ngành du lịch bị hạn chế về lợi nhuận và hiệu quả, do vẫn đang gắn với cụm từ “đẹp nhưng rẻ”.
Về chiến lược thúc đẩy du lịch, Thái Lan hướng đến chất lượng. Thái Lan đang theo đuổi chiến lược “Nâng tầm, Thêm câu chuyện, Tạo giá trị”, với mục tiêu cuối cùng là kích thích tổng doanh thu lên 3,4-3,5 nghìn tỷ baht (102-105 tỷ USD). Du khách đến Thái được hướng đến 5 điều nhất định nên làm: phải nếm thử, phải trải nghiệm, phải mua, phải xem, phải tìm kiếm/khám phá. Thái cũng hướng đến quảng bá các điểm đến ít nổi tiếng hơn tại đất nước, những nơi được ví như “viên ngọc ẩn” nhằm giảm áp lực và quá tải du khách lên thủ đô cũng như các thành phố lớn.
Thải Lan cũng cải cách chính sách nhập cư thông qua visa, nhằm thu hút các nhóm khách du lịch có sức mua cao, lưu trú dài hạn, những người làm việc từ xa. Visa nhằm thu hút nhân tài của Thái có hiệu lực trong 5 năm và cho phép người sở hữu lưu trú tối đa 180 ngày mỗi lần nhập cảnh, với khả năng gia hạn thêm 180 ngày mỗi năm.
Cơ chế xét duyệt yêu cầu người nộp đơn phải từ 20 tuổi trở lên và chứng minh được khả năng tài chính tối thiểu 15.000 USD. Chính sách này được thiết kế để tăng cường việc thu hút khách ở lâu, tiêu nhiều.
Thái Lan đang phát triển các ngành công nghiệp chuyên biệt thông qua việc nâng cao thị trường ngách, sử dụng thế mạnh dịch vụ của mình để xây dựng một trung tâm sự kiện đẳng cấp thế giới, du lịch MICE và một trung tâm giải trí toàn cầu. Điều này cũng bao gồm du lịch y tế và chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là các dịch vụ y tế chuyên khoa, chăm sóc phòng ngừa.
Việt Nam cũng đang trong cuộc đua nới lỏng visa và cách mạng số quốc gia. Định hướng chiến lược của Chính phủ Việt Nam rõ ràng, ổn định và tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu dài hạn.
Các chính sách của Việt Nam được tích hợp một cách có hệ thống với công nghệ và hệ thống pháp luật. Ngoài ra, điểm đến cũng cải cách hệ thống nhập cảnh để phá bỏ rào cản phải chờ đợi lâu tại cửa khẩu cũng như miễn visa với công dân các nước có sức mua cao, chủ yếu ở châu Âu và cho phép lưu trú tối đa 45 ngày mà không cần xin thị thực.
Việt Nam cũng đã triển khai visa điện tử cho tất cả các quốc gia trên thế giới, cho phép lưu trú đến 90 ngày với nhiều lần nhập cảnh.
Việt Nam đã ban hành chính sách visa đặc biệt nhằm thu hút các nhà đầu tư, lãnh đạo doanh nghiệp toàn cầu, nhà khoa học và những người có tầm ảnh hưởng quốc tế, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển giao công nghệ và trực tiếp nâng cao hình ảnh quốc gia.
Tổng cục Du lịch Việt Nam, cùng với các tập đoàn lớn đã phát triển “Visit Vietnam” – siêu ứng dụng du lịch quốc gia vào cuối năm 2025. Nền tảng này sẽ phối hợp với trung tâm dữ liệu quốc gia để tích hợp tất cả các cơ sở dữ liệu. Chức năng của ứng dụng này sẽ gồm đặt vé online, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích và lập kế hoạch các tuyến đường đi cho du khách cũng như áp dụng công nghệ blockchain để xác minh tính minh bạch của các đánh giá. Nền tảng này dự kiến đi vào hoạt động chính thức từ năm 2027, trong thời gian diễn ra APEC.
Ngoài ra, Việt Nam cũng đang nỗ lực trong việc tái định vị thương hiệu quốc gia, vượt ra khỏi định kiến về một điểm đến giá rẻ. Dù vậy, nếu Việt Nam không phát triển các sản phẩm du lịch đẳng cấp thế giới, lợi nhuận biên có khả năng giảm và Việt Nam sẽ tiếp tục rơi vào “bẫy số lượng”.
Tin Gốc: Vnexpress




