Đằng sau hiện tượng này là hàng loạt thay đổi về thiết kế khí động học, vật liệu và công nghệ cảm biến.
Theo The Guardian, hàng loạt bàn thua theo cùng một kịch bản đang khiến giới chuyên môn đặt dấu hỏi về quả bóng chính thức của World Cup 2026.
Nhiều thủ môn tên tuổi đều từng chạm tay vào bóng nhưng vẫn bất lực nhìn bóng bay vào lưới. Đây vốn là tình huống rất hiếm gặp ở đẳng cấp cao nhất, nơi các thủ môn chỉ cần chạm được tay vào bóng thường đủ để đổi hướng hoặc đẩy bóng ra ngoài.
“Kiểu bàn thắng này xuất hiện quá nhiều lần trong một kỳ World Cup. Chắc hẳn có điều gì đó với quả bóng”, cựu thủ môn tuyển Anh Joe Hart nhận định.
Theo Hart, điều khiến ông bất ngờ không phải các cú sút quá hiểm mà là việc nhiều thủ môn đã đọc đúng quỹ đạo, vươn người chạm được bóng nhưng lực cản lại không đủ để cứu thua.
Trionda – quả bóng do Adidas phát triển cho World Cup 2026 – đánh dấu bước thay đổi lớn nhất về thiết kế kể từ sau Jabulani năm 2010.
Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở cấu trúc.
Theo FIFA, trong khi Al Rihla (World Cup 2022) sử dụng 20 mảnh ghép thì Trionda chỉ còn 4 tấm polyurethane, ít nhất trong lịch sử các kỳ World Cup. Bốn mảnh này được ép nhiệt hoàn toàn thay vì khâu chỉ, tạo nên bề mặt gần như liền khối.
Theo Adidas, việc giảm số lượng mảnh ghép giúp: giảm các điểm nối gây nhiễu luồng không khí; tạo lực cản phân bố đồng đều hơn; tăng độ ổn định khi bay; giảm khả năng hút nước trong điều kiện thi đấu mưa.
Bề mặt bóng cũng được bổ sung hệ thống rãnh chìm cùng các họa tiết dập nổi kích thước micro và macro nhằm tăng độ bám chân khi rê bóng hoặc sút trong điều kiện ẩm ướt.
Tên gọi “Trionda” cũng mang nhiều ý nghĩa. “Tri” tượng trưng cho ba quốc gia đồng chủ nhà gồm Mỹ, Canada và Mexico, còn “Onda” trong tiếng Tây Ban Nha mang nghĩa “làn sóng”, lấy cảm hứng từ làn sóng cổ động “La Ola” nổi tiếng trên các sân vận động châu Mỹ.
Bí mật nằm ở khí động học
Điều khiến giới khoa học đặc biệt quan tâm là cách quả bóng tương tác với không khí.
Một nghiên cứu sử dụng hầm gió của các nhà khoa học Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy Trionda xuất hiện hiện tượng gọi là “drag crisis” (khủng hoảng lực cản) ở tốc độ thấp hơn nhiều so với các mẫu bóng trước đây.
Thông thường, khi bóng đạt một ngưỡng tốc độ nhất định, luồng không khí quanh quả bóng sẽ chuyển từ dòng chảy tầng sang dòng chảy rối. Khi điều này xảy ra, lực cản khí động học giảm mạnh, khiến bóng tăng tốc hoặc duy trì vận tốc tốt hơn trong quãng đường bay.
Với Trionda, các nhà nghiên cứu phát hiện ngưỡng này xuất hiện khoảng 43km/h, thấp hơn đáng kể so với nhiều mẫu bóng World Cup trước đó. Điều này đồng nghĩa nhiều cú sút ở tốc độ trung bình cũng có thể bất ngờ giảm lực cản, khiến bóng lao nhanh hơn so với dự đoán của thủ môn.
Cựu thủ môn Kasper Schmeichel, người từng tập luyện với Trionda ngay khi mẫu bóng ra mắt chia sẻ: “Bóng không chao đảo nhiều, nhưng tốc độ khi sút hơi khác. Dù chênh lệch rất nhỏ, chừng đó vẫn đủ tạo khác biệt. Bắt bóng vốn là cuộc chơi của những chi tiết nhỏ”.
Để hoàn thiện Trionda, Adidas cho biết đã mất khoảng ba năm rưỡi nghiên cứu.
Quả bóng trải qua hơn 300 bài thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, đồng thời được kiểm tra thực địa tại 7 trong số 16 thành phố đăng cai World Cup 2026 nhằm đánh giá khả năng hoạt động ở các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và độ cao khác nhau.
Các thử nghiệm trong hầm gió cũng cho thấy bề mặt nhiều rãnh và các đường nối sâu được thiết kế có chủ đích giúp hệ số lực cản ổn định hơn, đồng thời tạo khả năng sinh độ xoáy tốt hơn khi sút phạt hoặc đá phạt góc.
Không chỉ thay đổi về khí động học, Trionda còn là một trong những quả bóng công nghệ cao nhất từng xuất hiện tại World Cup.
Bên trong lõi bóng được tích hợp cảm biến MEMS IMU (Micro-Electro-Mechanical Systems kết hợp Inertial Measurement Unit) có khả năng ghi nhận chuyển động với tần số khoảng 500 lần mỗi giây.
Cảm biến này liên tục gửi dữ liệu về vị trí, gia tốc, vận tốc và thời điểm cầu thủ chạm bóng tới hệ thống VAR theo thời gian thực. Dữ liệu sau đó được kết hợp với công nghệ việt vị bán tự động (SAOT) để xác định chính xác thời điểm chuyền bóng, phát hiện chạm tay hoặc các tình huống gây tranh cãi khác.
Việc đặt cảm biến ngay trong cấu trúc bóng nhưng vẫn đảm bảo cân bằng khối lượng là một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất trong quá trình phát triển.
Ngày 28/5, tại Bangkok, Thái Lan, Bộ trưởng Bộ KH&CN Vũ Hải Quân đã có cuộc gặp với Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Giáo dục Đại học, Khoa học, Nghiên cứu và Đổi mới sáng tạo Thái Lan Yodchanan Wongsawat nhằm trao đổi các định hướng thúc đẩy hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giữa hai nước.
Tại cuộc gặp, Bộ trưởng Vũ Hải Quân đánh giá cao tiềm lực khoa học, công nghệ của Thái Lan và cảm ơn phía bạn đã trao Công hàm xác nhận tiếp tục thực hiện Hiệp định hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Thái Lan.
Bộ trưởng cũng chia sẻ về các chiến lược lớn Việt Nam đang triển khai nhằm thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, coi đây là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Bộ trưởng nhấn mạnh hai bên cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu hai nước thông qua các chương trình nghiên cứu chung và đầu tư phòng thí nghiệm trong các lĩnh vực công nghệ mới.
Cùng với đó, Việt Nam và Thái Lan sẽ bắt đầu từ những dự án hợp tác cụ thể, thiết thực để tạo nền tảng cho các chương trình hợp tác lớn hơn trong tương lai.
Tại cuộc họp, hai bên cùng thống nhất tổ chức cuộc họp lần thứ nhất của Ủy ban hỗn hợp về hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam - Thái Lan vào năm 2027 tại Thái Lan ở cấp Bộ trưởng.
Cuộc họp lần thứ hai dự kiến tổ chức tại Việt Nam vào năm 2029.
Hai nước sẽ thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược như chip bán dẫn, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm và hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Sáng cùng ngày, trước sự chứng kiến của lãnh đạo cấp cao hai nước, Bộ trưởng Bộ KH&CN Vũ Hải Quân đã trao đổi Công hàm (Ý định thư) với Giáo sư, Tiến sĩ Yodchanan Wongsawat, Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Giáo dục Đại học, Khoa học, Nghiên cứu và Đổi mới sáng tạo Thái Lan (MHESI).
Công hàm của hai bên khẳng định cam kết tiếp tục triển khai Hiệp định hợp tác về Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo giữa Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Thái Lan, được ký tại Bangkok ngày 17/8/2017.
Việc trao đổi Ý định thư lần này thể hiện quyết tâm của hai bên trong việc khôi phục và thúc đẩy triển khai hiệu quả Hiệp định, qua đó tạo nền tảng mở rộng hợp tác nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ giữa hai nước, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng nhà khoa học, doanh nghiệp và nhân dân Việt Nam - Thái Lan.
Đây cũng là hoạt động có ý nghĩa trong bối cảnh hai nước hướng tới kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1976-2026), đồng thời góp phần cụ thể hóa quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Thái Lan được nâng cấp vào tháng 5/2025.
Sáng 28/5, Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul và Phu nhân đã chủ trì lễ đón trọng thể Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân cùng Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam tại Tòa nhà Chính phủ Thái Lan ở thủ đô Bangkok.
Ngay sau lễ đón, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul cùng đoàn đại biểu cấp cao hai nước tiến hành hội đàm.
Các hoạt động này diễn ra trong khuôn khổ chuyến thăm từ ngày 27/5 đến 29/5 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến Thái Lan. Chuyến thăm diễn ra đúng vào dịp hai nước đánh dấu 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao bắt đầu từ năm 1976.
Trên thế giới, graphene, CNTs và hBN được xem là những vật liệu chiến lược của thế kỷ XXI. Chúng xuất hiện trong nhiều hướng nghiên cứu như cảm biến thông minh, pin lưu trữ năng lượng, thiết bị điện tử linh hoạt hay công nghệ xử lý môi trường.
Trong khi đó tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu mới chỉ dừng ở từng vật liệu riêng lẻ, chưa hình thành chuỗi công nghệ hoàn chỉnh từ chế tạo, biến tính bề mặt đến tích hợp vào sản phẩm.
Nhóm nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Văn Chúc - Viện Khoa học Vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam lựa chọn hướng tiếp cận xuyên suốt: làm chủ toàn bộ quy trình từ tạo vật liệu nền đến thử nghiệm ứng dụng.
Một trong những kết quả nổi bật là phát triển thành công quy trình bóc tách các tấm nano graphene và hBN từ vật liệu khối bằng công nghệ rung siêu âm công suất lớn kết hợp nghiền bi hành tinh - kỹ thuật nghiền cơ học năng lượng cao giúp tạo ra các lớp vật liệu siêu mỏng với chất lượng ổn định.
Sau quá trình bóc tách, bề mặt vật liệu tiếp tục được xử lý và chức năng hóa để dễ dàng kết hợp với nhiều vật liệu khác, mở rộng khả năng ứng dụng trong cảm biến, lưu trữ năng lượng, điện tử và xử lý môi trường.
Song song đó, nhóm cũng làm chủ công nghệ gắn các hạt nano vàng (Au) và bạc (Ag) lên bề mặt CNTs, graphene và hBN.
Theo các nhà nghiên cứu, đây là bước then chốt bởi khi kết hợp giữa vật liệu carbon nano với nano kim loại sẽ tạo ra các vật liệu tổ hợp đa chức năng có khả năng truyền điện tích tốt hơn, tăng hoạt tính xúc tác và cải thiện đáng kể độ nhạy của các hệ cảm biến.
Chia sẻ về ý nghĩa của nhiệm vụ, PGS.TS Nguyễn Văn Chúc cho biết, điều quan trọng nhất không phải chỉ tạo ra vật liệu mới mà là làm chủ công nghệ chế tạo và xử lý vật liệu.
"Khi có nền tảng đó, chúng ta có thể phát triển nhiều ứng dụng khác nhau phục vụ môi trường, năng lượng và điện tử. Thành công của nhiệm vụ cho thấy Việt Nam hoàn toàn có khả năng tham gia những hướng nghiên cứu vật liệu tiên tiến của thế giới bằng chính năng lực của các nhà khoa học trong nước", ông nói.
Từ phòng thí nghiệm đến các bài toán thực tế
Không dừng lại ở việc tạo ra vật liệu mới, nhóm nghiên cứu còn đưa chúng vào nhiều bài toán ứng dụng khác nhau nhằm đánh giá hiệu quả trong điều kiện thực tế.
Ở lĩnh vực môi trường, nhóm đã phát triển điện cực cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp graphene, CNTs và nano vàng có khả năng phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ở nồng độ chỉ cỡ phần tỷ (ppb).
Độ nhạy này có ý nghĩa quan trọng trong giám sát chất lượng nông sản, kiểm soát an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Ở một hướng nghiên cứu khác, vật liệu tổ hợp giữa graphene, hBN và TiO₂ được chứng minh có hiệu quả cao trong quá trình quang xúc tác phân hủy các chất màu độc hại như Rhodamine B và Methylene Blue - những hợp chất thường xuất hiện trong nước thải dệt nhuộm, in ấn và nhiều ngành công nghiệp.
Bên cạnh xử lý môi trường, nhóm nghiên cứu cũng hướng đến bài toán đang được nhiều doanh nghiệp công nghệ quan tâm là quản lý nhiệt cho các thiết bị điện tử.
CNTs, graphene và hBN được ứng dụng để phát triển kem tản nhiệt và chất lỏng tản nhiệt dành cho vi xử lý máy tính cũng như chip LED công suất lớn.
Kết quả thử nghiệm cho thấy các vật liệu mới giúp cải thiện đáng kể khả năng truyền nhiệt so với vật liệu truyền thống. Điều này không chỉ giúp thiết bị vận hành ổn định hơn mà còn kéo dài tuổi thọ trong bối cảnh trung tâm dữ liệu, máy tính hiệu năng cao và hệ thống chiếu sáng công suất lớn ngày càng phát triển.
Ngoài ra, nhóm còn ứng dụng CNTs, graphene và hBN để gia cường các lớp phủ composite nền niken. Kết quả ban đầu cho thấy vật liệu có thể cải thiện cơ tính, tăng khả năng chống mài mòn và nâng cao độ bền của các chi tiết cơ khí làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Ở lĩnh vực năng lượng, nhóm nghiên cứu tiếp tục thử nghiệm ứng dụng các vật liệu nano trong pin lithium - loại pin đang được sử dụng rộng rãi trên xe điện và thiết bị điện tử.
Các kết quả bước đầu cho thấy khả năng nâng cao hiệu suất lưu trữ năng lượng, tăng độ ổn định của điện cực và phát triển các màng dẫn điện trong suốt phục vụ linh kiện quang điện tử thế hệ mới.
Các kết quả của nhóm đã được công bố trên nhiều tạp chí khoa học quốc tế thuộc nhóm Q1, Q2. Đồng thời, một sáng chế cũng đã được Cục Sở hữu trí tuệ chấp nhận đơn hợp lệ.
Hội đồng nghiệm thu cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đánh giá nhóm đã làm chủ nhiều công nghệ chế tạo, biến tính và tích hợp vật liệu carbon nano tiên tiến; đồng thời phát triển thành công nhiều hướng ứng dụng trong các lĩnh vực môi trường, năng lượng và điện tử.
Trong giai đoạn tiếp theo, nhóm sẽ tiếp tục phát triển các vật liệu nano đa chức năng phục vụ cảm biến thông minh, năng lượng sạch, điện tử và công nghệ môi trường, đồng thời tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để từng bước đưa các kết quả nghiên cứu vào sản xuất.
Ngày 3/6, NASA chính thức tuyên bố kết thúc sứ mệnh của tàu thăm dò MAVEN (Mars Atmosphere and Volatile Evolution) sau hơn 11 năm hoạt động quanh sao Hỏa.
Quyết định được đưa ra sau 6 tháng nỗ lực khôi phục liên lạc nhưng không thành công. "Cả nhóm thực sự đã trải qua cảm giác mất mát khi nhiệm vụ kết thúc", ông Mike Moreau, quản lý dự án MAVEN của NASA, cho biết.
MAVEN được phóng vào năm 2013 và đi vào quỹ đạo sao Hỏa năm 2014 với mục tiêu nghiên cứu khí quyển tầng cao của hành tinh này, cũng như quá trình khí quyển bị thất thoát ra ngoài không gian. Dù được thiết kế cho nhiệm vụ kéo dài một năm, con tàu đã hoạt động hiệu quả thêm hơn một thập kỷ.
Đầu tháng 12/2025, MAVEN bất ngờ mất liên lạc sau khi bay khuất phía sau sao Hỏa. Dữ liệu cuối cùng thu được cho thấy tàu đã rơi vào trạng thái quay bất thường, làm thay đổi quỹ đạo và khiến nguồn điện trên tàu dần cạn kiệt.
Một hội đồng đánh giá do NASA thành lập đã kết luận MAVEN không còn khả năng phục hồi, qua đó chính thức khép lại sứ mệnh kéo dài hơn 11 năm của tàu thăm dò này.
Theo NASA, MAVEN sẽ tiếp tục tồn tại trên quỹ đạo sao Hỏa thêm khoảng 50-100 năm trước khi rơi xuống bề mặt hành tinh. Cơ quan này hiện vẫn tiếp tục điều tra nguyên nhân dẫn tới sự cố.
Trong thời gian hoạt động, MAVEN đã thực hiện nhiều nghiên cứu quan trọng về khí quyển và thời tiết không gian trên sao Hỏa. Năm ngoái, tàu còn tham gia quan sát một thiên thể liên sao đi qua Hệ Mặt Trời.
Ngoài nhiệm vụ khoa học, MAVEN còn đóng vai trò là trạm trung chuyển dữ liệu giữa Trái Đất và các xe tự hành Curiosity, Perseverance đang hoạt động trên bề mặt sao Hỏa.
NASA cho biết các chức năng của MAVEN sẽ được tiếp quản bởi 4 tàu quỹ đạo khác đang hoạt động quanh sao Hỏa, gồm 2 tàu của Mỹ và 2 tàu của châu Âu, nên việc kết thúc sứ mệnh này sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động nghiên cứu hiện nay.
Theo bà Shannon Curry, nhà khoa học trưởng của dự án MAVEN thuộc Đại học Colorado Boulder, tàu thăm dò này đã giúp giới nghiên cứu hiểu rõ hơn về lịch sử tiến hóa khí quyển sao Hỏa và quá trình hành tinh Đỏ mất dần những điều kiện thuận lợi cho sự sống.
"Cả đội đều rất buồn trước sự việc này, nhưng đồng thời cũng vô cùng tự hào về những thành tựu khoa học mà chúng tôi đạt được trong hơn một thập kỷ qua", bà chia sẻ.