Tháng 6 đánh dấu sự khởi đầu của mùa hè tại Bắc bán cầu, đồng thời mang đến hàng loạt hiện tượng thiên văn đáng chú ý, từ những “màn hội ngộ” của các hành tinh cho tới mưa sao băng.
Đây cũng là thời điểm lý tưởng để quan sát vùng lõi dày đặc sao của Dải ngân hà, đặc biệt tại những khu vực có bầu trời tối, ít ô nhiễm ánh sáng. Trong suốt tháng 6, trung tâm sáng rực của thiên hà sẽ xuất hiện trên bầu trời phía nam gần như suốt đêm, tạo điều kiện thuận lợi cho những ai muốn thử sức với nhiếp ảnh thiên văn.
Theo National Geographic, dưới đây là một số hiện tượng thiên văn nổi bật nhất trong tháng cùng những gợi ý về thời gian và vị trí quan sát để không bỏ lỡ các khoảnh khắc ấn tượng trên bầu trời đêm.
Ngày 9/6: Sao Mộc “gặp” Sao Kim
Trong tháng 6, Sao Mộc tiến đến gần Sao Kim trên bầu trời, tạo nên hiện tượng giao hội giữa hai hành tinh.
Hai hành tinh sẽ ở gần nhau nhất vào ngày 9/6. Ngay sau khi Mặt Trời lặn, người quan sát có thể nhìn thấy Sao Mộc và Sao Kim xuất hiện gần nhau phía trên đường chân trời tây bắc.
Gần khu vực này còn có hai ngôi sao Castor và Pollux, nằm hơi chếch về bên phải hai hành tinh. Việc quan sát hai ngôi sao này có thể cần ống nhòm, nhưng Sao Mộc và Sao Kim nhiều khả năng có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Ngày 11/6: Sao Hỏa, Mặt Trăng, Sao Thổ thẳng hàng
Khoảng một giờ trước khi Mặt Trời mọc vào ngày 11 tháng 6, Sao Hỏa, Mặt Trăng lưỡi liềm và Sao Thổ sẽ tạo thành một đường chéo hẹp phía trên đường chân trời phía đông. Người quan sát sẽ cần tầm nhìn rõ ràng về phía đông để phát hiện ra ba hành tinh này đang thẳng hàng.
Ngày 15/6: Trăng non
Mùa hè là một trong những thời điểm lý tưởng nhất để chiêm ngưỡng vùng trung tâm rực rỡ của Ngân Hà, và kỳ trăng non – thời điểm khởi đầu của một chu kỳ Mặt Trăng mới – chính là cơ hội tốt nhất để quan sát hiện tượng này.
Trong pha trăng non, Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời nên gần như không thể nhìn thấy từ Trái Đất. Việc thiếu ánh trăng giúp vùng lõi của Ngân Hà, nơi tập trung hàng triệu ngôi sao, hiện lên rõ nét hơn trên bầu trời đêm, thậm chí có thể quan sát bằng mắt thường trong điều kiện thuận lợi.
Tháng này, trăng non sẽ diễn ra vào ngày 15/6. Những đêm trước và sau thời điểm này cũng có rất ít ánh trăng, tạo điều kiện lý tưởng cho hoạt động ngắm sao.
Để có trải nghiệm tốt nhất, người quan sát nên tìm đến những nơi có mức độ ô nhiễm ánh sáng thấp hoặc những địa điểm xa khu dân cư, nơi quang đãng có thể chiêm ngưỡng bầu trời đêm.
Ngày 21/6: Hạ chí
Ngày dài nhất năm 2026 ở Bắc bán cầu rơi vào 21/6 – hay còn được gọi là ngày hạ chí. Hạ chí thường được xem là thời điểm bắt đầu mùa hè, nhưng về bản chất, hiện tượng này liên quan đến trục quay của Trái Đất.
Trục quay là đường tưởng tượng đi qua cực Bắc và cực Nam, quanh đó Trái Đất tự quay. Trục này không vuông góc hoàn toàn với mặt phẳng quỹ đạo mà nghiêng khoảng 23,44 độ. Độ nghiêng đó gần như giữ nguyên khi Trái Đất quay quanh Mặt Trời, khiến góc chiếu sáng của Mặt Trời lên từng bán cầu thay đổi theo thời gian.
Hạ chí là thời điểm Bắc bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời nhiều nhất. Khi đó, khu vực này nhận được thời gian chiếu sáng dài nhất trong năm. Ngược lại, vào đông chí, Bắc bán cầu nghiêng xa Mặt Trời hơn, còn Nam bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời. Xen giữa hai thời điểm này là xuân phân và thu phân, khi hai bán cầu nhận được lượng ánh sáng tương đối cân bằng hơn.
Ngày 21/6 cũng đánh dấu sự khởi đầu của mùa đông ở Nam bán cầu, nơi mùa cực quang Úc hiện đang diễn ra, đặc biệt là ở Tasmania và miền nam New Zealand.
Ngày 27/6: Mưa sao băng Bootids đạt cực điểm
Mưa sao băng Bootids tháng 6 hình thành từ những mảnh vụn còn sót lại trên quỹ đạo của một sao chổi. Đây là một trận mưa sao băng khá khiêm tốn, với số lượng thông thường chỉ vài vệt sao băng mỗi giờ.
Tuy nhiên, vào thời điểm cực đại ngày 27/6, hiện tượng này đôi khi có thể xuất hiện những đợt bùng phát bất ngờ, với khoảng 100 sao băng trong một giờ.
Mưa sao băng Bootids tương đối khó quan sát, đặc biệt khi đêm cực đại diễn ra gần thời điểm trăng tròn do ánh trăng sáng có thể làm lu mờ các sao băng. Người quan sát có thể tìm kiếm những vệt sao băng vụt qua gần chòm sao Mục Phu (Boötes) trên bầu trời phía bắc.
Ngày 29/6: Trăng Dâu
Kỳ trăng tròn chính thức đầu tiên của mùa hè, thường được gọi là Trăng Dâu (Strawberry Moon).
Tuy nhiên, Trăng Dâu chỉ là một tên gọi mang tính văn hóa. Mặt Trăng trong đêm này sẽ không có màu đỏ hơn so với những tháng khác. Dẫu vậy, nếu quan sát đúng thời điểm, người xem vẫn có thể bắt gặp những sắc màu ấm áp hơn thường lệ.
Khi Mặt Trăng vừa mọc lên gần lúc hoàng hôn hoặc sắp lặn vào thời điểm bình minh, bề mặt của vệ tinh tự nhiên này thường chuyển sang màu cam rực rỡ. Hiện tượng này xảy ra do ánh sáng Mặt Trăng phải đi qua lớp khí quyển dày hơn của Trái Đất khi ở gần đường chân trời, làm các bước sóng màu xanh bị tán xạ mạnh hơn và để lại những gam màu vàng, cam hoặc đỏ nổi bật hơn.
Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí Earth’s Future, carbon đen (bụi than đen) từ các vụ phóng vệ tinh có tác động đến khí hậu lớn hơn khoảng 540 lần so với bụi than đen thải ra từ tàu biển, ô tô và các nhà máy điện.
Giới công nghiệp vũ trụ đang hướng tới mục tiêu có hàng trăm nghìn hoặc thậm chí hàng triệu vệ tinh sẽ quay quanh Trái Đất, truyền internet đến những khu vực chưa được kết nối, xử lý dữ liệu trong các trung tâm điện toán quỹ đạo, tạo ra năng lượng mặt trời và nhiều ứng dụng khác.
Tuy nhiên, tầm nhìn đầy tham vọng này đang khiến các nhà nghiên cứu khí quyển lo ngại.
Các nghiên cứu cho thấy, kể từ khi kỷ nguyên "siêu chòm vệ tinh" bắt đầu vào năm 2020, nồng độ các chất ô nhiễm không khí ở tầng cao khí quyển có khả năng gây hại, phát sinh từ hoạt động phóng và tái nhập khí quyển của vệ tinh đã gia tăng đáng kể.
Dựa trên các ước tính của nhóm nghiên cứu, ngành vũ trụ toàn cầu đến năm 2030 sẽ thải ra nhiều hóa chất gây biến đổi khí hậu hơn cả toàn bộ Vương quốc Anh.
Theo bà Eloise Marais, giáo sư hóa học khí quyển và chất lượng không khí tại University College London, nếu tốc độ tăng trưởng mà các lãnh đạo ngành công nghiệp vũ trụ dự báo trở thành hiện thực, lượng ô nhiễm không khí chủ yếu tập trung ở các tầng cao của khí quyển có thể sẽ bắt đầu làm thay đổi khí hậu Trái Đất.
"Ô nhiễm từ ngành công nghiệp vũ trụ giống như một thí nghiệm địa kỹ thuật quy mô nhỏ, nếu không được kiểm soát, chúng có thể gây ra nhiều hệ quả môi trường nghiêm trọng", bà Marais nói.
Phóng vệ tinh ồ ạt có thể gây hậu quả khí hậu nghiêm trọng
Kỹ thuật khí hậu là thuật ngữ chỉ một loạt các biện pháp can thiệp nhằm đảo ngược sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu do nồng độ khí nhà kính tăng cao trong khí quyển.
Một trong những phương pháp được thảo luận phổ biến nhất là phun aerosol vào tầng bình lưu, tức đưa một lượng lớn các hạt phản xạ ánh sáng vào lớp khí quyển thứ hai của Trái Đất để giảm lượng nhiệt đến hành tinh xanh.
Ý tưởng này đang được các nhà khoa học nghiên cứu, nhưng họ cảnh báo rằng các tác động có thể khó dự đoán, bao gồm thay đổi mô hình mưa, hạn hán và các biến động thời tiết không lường trước.
Nghiên cứu mới nhất của nhóm có sự tham gia của bà Marais cho thấy đến năm 2029, ô nhiễm không khí từ các chương trình triển khai vệ tinh quy mô lớn như Starlink, Amazon Leo hoặc các dự án của Trung Quốc như Guowang và Qianfan sẽ chiếm hơn 40% tổng lượng ô nhiễm do toàn bộ ngành công nghiệp vũ trụ tạo ra.
Các "siêu chòm vệ tinh" chủ yếu dùng để phát internet từ quỹ đạo thấp đến người dùng ở các khu vực xa xôi. Chúng dựa trên các vệ tinh có tuổi thọ hạn chế, thường được thay thế khoảng mỗi 5 năm bằng công nghệ mới hơn và mạnh hơn.
Việc thay thế thường xuyên đồng nghĩa với tần suất phóng và đưa vệ tinh rời quỹ đạo cao hơn nhiều so với các sứ mệnh truyền thống vốn được thiết kế cho thời gian hoạt động dài hơn.
Điều này kéo theo lượng ô nhiễm không khí lớn hơn được đưa vào các tầng khí quyển vốn trước đây tương đối "nguyên sơ".
"Hầu hết các vụ phóng siêu chòm vệ tinh hiện nay sử dụng nhiên liệu kerosene, do chủ yếu dùng tên lửa Falcon 9, vốn tạo ra bụi than đen.
Bụi than đen được phát thải lên các tầng khí quyển cao, nơi chúng có thể tồn tại khoảng 3 năm. Vì vậy, tác động khí hậu của chúng gấp khoảng 540 lần so với bụi than đen phát thải từ các nguồn khác", bà Marais nói.
Các nhà nghiên cứu ước tính tác động ô nhiễm không khí từ hoạt động phóng tên lửa bằng cách tính toán lượng chất ô nhiễm có khả năng phát sinh từ các vụ phóng và tái nhập vệ tinh dự kiến trong một giai đoạn nhất định.
Trong khi các vụ phóng chủ yếu tạo ra bụi than đen, có khả năng làm nóng tầng khí quyển cao, thì quá trình tái nhập khí quyển tạo ra các oxit nhôm, có thể gây tổn hại tầng ozone.
Sau đó, nhóm sử dụng các mô hình khí hậu để mô phỏng tác động dự kiến của các chất ô nhiễm này lên hành tinh.
Bà Marais cũng nhấn mạnh rằng các mô hình mới nhất được xây dựng trên các số liệu "thận trọng", trong khi tốc độ tăng số lượng vệ tinh thực tế liên tục vượt xa dự báo của các nhà nghiên cứu.
Theo Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA), hiện nay, có hơn 15.000 vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo Trái Đất.
Con số này cao gấp ba lần so với năm 2020. Sự gia tăng chủ yếu đến từ chòm vệ tinh Starlink của SpaceX, hiện gồm hơn 10.000 vệ tinh.
Ước tính đến năm 2030, có thể sẽ có khoảng 100.000 vệ tinh quay quanh Trái Đất, với mức tăng mạnh hơn nữa trong những thập kỷ tiếp theo.
Bà Marais cảnh báo về sự tăng trưởng thiếu kiểm soát trong các vụ phóng vệ tinh. Các hạt vật chất được thải vào tầng khí quyển cao của Trái Đất cuối cùng có thể đạt đến nồng độ đủ lớn để tác động đến khí hậu hành tinh.
Chuyên gia hóa học khí quyển cho biết rằng dù đến năm 2029, nồng độ chất ô nhiễm từ hoạt động phóng và tái nhập vệ tinh mới chỉ đạt khoảng một phần trăm lượng cần thiết cho các can thiệp địa kỹ thuật khí hậu, nhưng sự tích lũy liên tục của chúng do gia tăng triển khai vệ tinh vẫn là điều đáng lo ngại.
"Chúng ta cần coi vấn đề quản lý ô nhiễm từ hoạt động phóng và tái nhập nghiêm túc", bà Marais chia sẻ.
Trong 48 giờ sinh tử trên lãnh thổ Iran trước khi được giải cứu, phi công của chiếc F‑15E bị bắn hạ đã phải lẩn trốn trong khu vực đồi núi hiểm trở.
Theo các báo kỹ thuật quốc phòng, sau khi F‑15E bị bắn hạ tại tây nam Iran ngày 3/4, phi công đã phóng ghế thoát hiểm và đeo thiết bị CSEL (Combat Survivor Evader Locator, tạm dịch: thiết bị định vị cho quân nhân sống sót và lẩn tránh) để gửi tín hiệu tới lực lượng tìm kiếm, giúp đội cứu hộ xác định vị trí với nguy cơ bị đối phương phát hiện ở mức rất thấp.
Thiết bị sinh tồn chỉ 800 gram
Được sản xuất bởi Boeing, thiết bị CSEL là một thiết bị nhỏ gọn, nặng khoảng 800 gram, được tích hợp trực tiếp vào áo vest sinh tồn của phi công.
Sau khi phóng ghế thoát hiểm, thiết bị vẫn gắn cố định và liên tục truyền dữ liệu vị trí được mã hóa cùng các thông điệp đã cài sẵn như "bị thương" hoặc "cần giải cứu".
Tín hiệu này sử dụng cơ chế nhảy tần số nhanh và phát xung cực ngắn, khiến việc bị các hệ thống tác chiến điện tử đối phương phát hiện trở nên vô cùng khó khăn.
Được thiết kế để chịu đựng khắc nghiệt, CSEL vẫn hoạt động bình thường sau khi ngâm dưới nước sâu tới 10m và có thời gian chờ lên tới 21 ngày.
Giao diện của thiết bị cho phép vận hành trong môi trường ban đêm, áp lực cao. Thiết bị hỗ trợ liên lạc tầm nhìn trực tiếp qua ăng-ten ngoài và truyền dữ liệu vệ tinh thông qua ăng-ten tích hợp, đồng thời có nút khẩn cấp để phát tín hiệu không mã hóa trong trường hợp tuyệt đối cần thiết.
Đặc biệt, chỉ khi trực thăng cứu hộ tiếp cận, CSEL mới chuyển sang chế độ cho phép máy bay khóa chính xác vị trí của phi công. Dữ liệu này được vệ tinh quân sự chuyển tiếp đến các trung tâm chỉ huy toàn cầu, nơi các thông tin về danh tính, tình trạng y tế và mã xác thực của phi công có thể được truy cập.
Ngay cả khi mất hoàn toàn liên lạc, CSEL vẫn có khả năng lưu trữ bản đồ địa hình và các vị trí an toàn, hướng dẫn phi công như một thiết bị GPS sinh tồn.
Hơn 50.000 bộ được trang bị cho quân đội Mỹ
Theo GlobalSecurity, CSEL được phát triển từ nhu cầu hiện đại hóa thiết bị cứu sinh quân sự, thay thế các bộ đàm sinh tồn cũ như PRC‑90 và PRC‑112 mà quân đội Mỹ sử dụng trước đó.
Ý tưởng về một hệ thống định vị sinh tồn tiên tiến được khởi xướng từ đầu những năm 1990 nhằm cải thiện khả năng định vị chính xác và liên lạc an toàn cho phi công, binh sĩ bị rơi sau trận chiến.
Chương trình CSEL được đặt dưới sự quản lý của Không quân Mỹ và được đẩy nhanh sau những phân tích nhu cầu chiến đấu thực tế ở thập niên 1990.
CSEL được đưa vào Khả năng Hoạt động Ban đầu (IOC) từ tháng 1/2006, với mục tiêu thay thế tất cả các thiết bị cứu sinh trước đó bằng một hệ thống liên lạc hai chiều bảo mật, GPS chính xác và nhiều tần số liên lạc hiện đại.
CSEL đời đầu được ước tính có giá thành khoảng 5.000 USD mỗi chiếc (khoảng 9.500 USD tính theo giá lạm phát). Đây là chi phí cho mỗi đơn vị bộ đàm cầm tay cùng các chức năng định vị và liên lạc tích hợp.
Hệ thống CSEL không chỉ là một công nghệ đơn lẻ mà đã trở thành chương trình trang bị tiêu chuẩn cho nhiều lực lượng trong Quân đội Mỹ.
Một báo cáo cho biết, Boeing đã ký nhiều hợp đồng để cung cấp CSEL, với tổng số hơn 54.600 thiết bị được bàn giao cho các nhánh quân đội Mỹ (Không quân, Lục quân, Thủy quân Lục chiến và Hải quân).
Viên kim cương 5,5 carat, có thể chuyển sắc giữa xanh lam và xanh lục tùy theo ánh sáng, được cắt hình tam giác vừa được bán với giá 17,3 triệu đô la vào thứ Tư tại Nhà đấu giá Christie's - mức kỷ lục cho một viên đá quý cùng loại từng được bán đấu giá.
Viên kim cương này còn được biết đến với cái tên Giấc mơ đại dương (Ocean dream), được tìm thấy ở Trung Phi vào những năm 1990.
Viên đá thô ban đầu nặng tới 11,17 carat, sau khi được cắt gọt nhằm thể hiện đẹp nhất màu sắc ấn tượng, hiện viên kim cương nặng 5,5 carat, trở thành viên kim cương có màu sắc xanh lục lam lớn nhất từng được ghi nhận.
Ông Rahul Kadakia, Chủ tịch của Christie's Châu Á Thái Bình Dương cho biết, viên đá chỉ mất khoảng 20 phút để tìm được chủ nhân - một khách hàng cá nhân ẩn danh đang sở hữu viên kim cương này.
"Giấc mơ đại dương" có giá gấp đôi so với một trong những viên kim cương màu quý hiếm tại Triển lãm Smithsonian Splendour of Diamonds vào năm 2003, được bán tại Christie's với giá 8,5 triệu đô vào năm 2014.
Ông Tobias Kormind, Giám đốc điều hành 77 Diamonds cho biết: "Đây là kết quả xứng đáng với viên kim cương xanh lam hiếm nhất thế giới - vì đây là một trường hợp độc nhất vô nhị".
Theo ông Kormind, những viên kim cương có màu nổi tiếng luôn thu hút được sự chú ý trong những buổi đấu giá.
Năm 2016, viên Oppenheimer Blue nặng 14,62 carat được bán với giá 57,5 triệu USD vào năm 2016. Blue Moon of Josephine, viên kim cương nặng 12,03 carat được bán với giá 48,4 triệu USD vào năm 2015.
Giấc mơ đại dương là một trường hợp hoàn toàn khác: hiếm hơn về màu sắc so với cả hai viên trên, và mới chỉ xuất hiện tại đấu giá một lần trước đây.
Kim cương không chỉ có màu trắng
"Giấc mơ đại dương" được Viện Đá quý Hoa Kỳ (GIA) phân loại là kim cương kim cương xanh lam pha xanh lục rực rỡ (fancy vivid blue - green).
Tom Moses, Phó chủ tịch điều hành kiêm Giám đốc nghiên cứu và Phòng thí nghiệm của GIA nói: "Tôi chưa từng nhìn thấy một viên kim cương xanh lam pha xanh lục tự nhiên nào có cường độ màu sắc, kích thước như vậy. Chắc chắn nó trở thành một ‘kỳ lân' trong giới đá quý".
Phần lớn chúng ta thường nghĩ kim cương là không màu nhưng trên thực tế, chúng có thể xuất hiện với nhiều màu sắc khác nhau, tùy thuộc vào các nguyên tố vi lượng hoặc bức xạ mà chúng tiếp xúc trong quá trình hình thành.
Màu sắc này là kết quả của việc tiếp xúc kéo dài với bức xạ tự nhiên sâu trong lòng Trái Đất qua hàng triệu năm, hiếm đến mức gần như là một hiện tượng địa chất độc nhất.
Tháng 10/2025, một viên kim cương rất hiếm, có một nửa màu hồng được khai quật tại mỏ Karowe ở Botswana, với trọng lượng lên tới 37,41 carat.
Theo các chuyên gia, những viên đá quý có màu sắc như vậy cực kỳ hiếm bởi điều kiện nhiệt độ và áp suất phải đạt mức phù hợp thì chúng mới có thể hình thành. Màu sắc đậm và rực rỡ của nó là minh chứng cho sự độc đáo về địa chất của mỏ Karowe.
Các chuyên gia của GIA cho rằng, phần màu hồng của viên đá nhiều khả năng ban đầu được hình thành như một viên kim cương không màu, ở sâu dưới lòng đất cách bề mặt hơn 160 km.
Trải qua hàng triệu năm, khi các lục địa dịch chuyển và núi non trồi lên, viên kim cương đã chịu đúng mức biến dạng dẻo cần thiết khiến mạng tinh thể bị nén ép và xoắn lại vừa đủ để tạo ra sắc hồng. Sau đó, nó tiếp tục trải qua các mức áp lực địa chất dữ dội để trở thành viên kim cương nửa hồng, nửa không màu đáng kinh ngạc.