Nửa đầu năm nay, giá vàng diễn biến nhạy cảm với những lo ngại địa chính trị gia tăng và những thay đổi đột ngột trong tâm lý nhà đầu tư. Đáng nói, giai đoạn này cũng cho thấy tầm quan trọng ngày càng lớn của các thị trường châu Á lên diễn biến giá vàng.
Báo cáo mới nhất của Hội đồng Vàng thế giới (WGC) ghi nhận, giá vàng trở nên nhạy cảm hơn trước các rủi ro giảm giá. Sau đà tăng trưởng đặc biệt mạnh mẽ trong năm 2025, nhiều nhà đầu tư đã tìm cách chốt lời hoặc tái cơ cấu danh mục nắm giữ. Tình trạng biến động gia tăng cũng gây thêm áp lực, khi các nhà quản lý rủi ro xem xét lại mức độ nắm giữ vàng của họ.
Dù vậy, WGC khẳng định thị trường vàng đã sẵn sàng cho một đợt bứt phá tiềm năng. Báo cáo chỉ ra nhiều yếu tố thúc đẩy giá vàng như tình hình kinh tế thế giới còn nhiều thách thức, cú sốc địa chính trị mới, kỳ vọng lãi suất giảm… Theo đó, vàng có thể sớm quay lại mức 4.500 USD/ounce hoặc cao hơn. Nếu các tín hiệu đủ mạnh, giá vàng thậm chí có thể tăng cao hơn nữa.
WGC đã có những phân tích cụ thể về các yếu tố và mức độ chi phối đến giá vàng.
Đầu tiên là nhu cầu mua từ các ngân hàng trung ương. WGC thống kê việc tăng thêm 20-30 tấn dự trữ so với mức trung bình dài hạn khoảng 600 tấn mỗi năm sẽ dẫn đến mức tăng khoảng 1% trong giá vàng. Các ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng đối với diễn biến giá vàng, với khối lượng mua trung bình đạt 1.000 tấn mỗi năm kể từ năm 2022.
Khảo sát gần đây của WGC về dự trữ vàng của các ngân hàng này cho thấy nhu cầu mua vẫn tiếp diễn. Ngày càng nhiều nhà quản lý dự trữ dự báo rằng lượng dự trữ vàng của họ sẽ tăng trong 12 tháng tới.
Thứ hai, song song với hoạt động của ngân hàng trung ương, lợi suất trái phiếu Mỹ cũng là biến số có tác động đáng kể đến giá vàng. Ghi nhận, chỉ cần lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm 0,25 điểm %, giá vàng có thể tăng khoảng 1,75%.
Thứ ba là những thay đổi chính sách thuế nhập khẩu tại các thị trường trọng điểm như Ấn Độ: cứ 10% thay đổi chỉ số này sẽ tạo ra hiệu ứng thay đổi 2% về giá vàng trong dài hạn.
Thứ tư là diễn biến kinh tế vĩ mô. Theo đánh giá của WGC, triển vọng giá vàng trong nửa cuối năm 2026 phụ thuộc lớn vào diễn biến vĩ mô với biên độ dao động ước tính từ -15% đến +20% tùy kịch bản. Trong đó, hai chỉ số quan trọng là lạm phát và Chỉ số rủi ro địa chính trị (GPR) dự kiến sẽ tác động 0,5-2,5% lên thay đổi giá vàng.
Tin Gốc: Dân Trí

Ngày 22/6, bà Andrea Mitchell - vợ Greenspan - cho biết ông đã qua đời cùng ngày vì biến chứng của bệnh Parkinson. Ông được cựu Tổng thống Ronald Reagan bổ nhiệm làm Chủ tịch Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) năm 1987 và giữ vị trí này đến khi nghỉ hưu năm 2006. Nhiệm kỳ của ông dài thứ hai trong lịch sử Fed, chỉ kém 4 tháng so với William McChesney Martin.
Greenspan nổi tiếng với những phát biểu mơ hồ, nhằm tránh làm thị trường biến động hoặc tiết lộ định hướng chính sách của Fed. Sau khi nghỉ hưu, ông mới thừa nhận đây là một chiến lược có chủ đích.
"Tôi cố ý làm cho ngôn ngữ khó hiểu, để tránh những câu hỏi mà bạn biết mình không thể trả lời. Nếu nói 'tôi sẽ không trả lời' hoặc 'không bình luận', bản thân điều đó đã là câu trả lời rồi", ông cho biết trong cuộc phỏng vấn năm 2007 trên CNBC, "Vì thế, khi một nghị sĩ đặt câu hỏi mà tôi không muốn trả lời, tôi sẽ nói bốn hoặc năm câu theo hướng ngày càng mơ hồ hơn. Vị nghị sĩ đó nghĩ rằng thế là tôi đã trả lời và chuyển sang câu tiếp theo".
Greenspan sinh năm 1926 tại thành phố New York, trong một gia đình Do Thái. Cha ông là nhà môi giới chứng khoán kiêm chuyên gia phân tích tài chính. Ông từng học chơi clarinet và saxophone, theo học một thời gian ngắn tại trường âm nhạc Juilliard và biểu diễn trong một ban nhạc jazz trước khi lấy bằng cử nhân và thạc sĩ kinh tế tại Đại học New York. Ông hoàn thành chương trình tiến sĩ vào năm 1977 khi đã 51 tuổi.
Trước khi tham gia Fed, ông từng giữ chức Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế dưới thời cựu Tổng thống Gerald Ford và Chủ tịch Ủy ban Cải cách An sinh Xã hội Quốc gia. Nhiệm kỳ đầu tiên tại Fed của Greenspan bắt đầu ngay trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 1987.
Khi Phố Wall trải qua "Ngày thứ Hai Đen tối" ngày 19/10/1987, chỉ số Dow Jones mất 508 điểm, tương đương 22,6%, trong phiên giảm mạnh nhất lịch sử. Ngay hôm sau, Greenspan tuyên bố Fed sẵn sàng "cung cấp thanh khoản để hỗ trợ hệ thống kinh tế và tài chính". Fed cũng hạ lãi suất ngắn hạn để khuyến khích các ngân hàng tiếp tục cho vay.
Chiến lược này giúp ổn định tâm lý thị trường, tránh được một cuộc suy thoái và khủng hoảng ngân hàng. Chỉ trong 2 ngày, Dow Jones lấy lại hơn một nửa số điểm đã mất trong "Ngày thứ Hai Đen tối".
Trong nhiệm kỳ, ông dẫn dắt Fed vượt qua hai cuộc suy thoái, cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, vụ vỡ nợ của Nga năm 1998, gói giải cứu quỹ Long-Term Capital Management, vụ khủng bố ngày 11/9/2001 và bong bóng dotcom cuối thập niên 90.
Greenspan thường ưu tiên chống lạm phát hơn là thúc đẩy toàn dụng lao động. Những người ủng hộ cho rằng ông đã điều hành giai đoạn tăng trưởng kinh tế dài nhất lịch sử nước Mỹ. Tuy nhiên, những người chỉ trích cho rằng chính sách lãi suất thấp của ông đã đặt nền móng cho bong bóng bất động sản, dẫn tới khủng hoảng 2007-2009.
Sau khi rời Fed, ông thành lập công ty tư vấn Greenspan Associates, viết hồi ký và tiếp tục tham gia bình luận về chính sách kinh tế.
Ông khen ngợi các cựu Tổng thống Ford và Bill Clinton, nhưng chỉ trích cựu Tổng thống George W. Bush vì chi tiêu công quá mức và phản đối việc Tổng thống Donald Trump gây áp lực lên Fed trong nhiệm kỳ đầu. Năm 2026, Greenspan cùng nhiều cựu quan chức Fed và Bộ Tài chính Mỹ cũng ký tuyên bố phản đối cuộc điều tra hình sự nhằm vào cựu Chủ tịch Fed Jerome Powell.
Tin Gốc: Vnexpress

Thị trường lao động toàn cầu vừa đón nhận một cú sốc mang tính bước ngoặt. Meta tuyên bố cắt giảm 10% lực lượng lao động, tương đương khoảng 8.000 người.
Cùng thời điểm, Microsoft, lần đầu tiên trong lịch sử 51 năm hoạt động, đưa ra chương trình nghỉ việc tự nguyện cho gần 9.000 nhân sự.
Không dừng lại ở đó, hàng loạt tên tuổi lớn như Nike, Snap, Oracle hay Salesforce cũng đồng loạt thu hẹp quy mô.
Theo CNBC, những động thái này không đơn thuần là việc cắt giảm chi phí sau đại dịch mà là hệ quả trực tiếp của một cuộc chạy đua vũ trang mới, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại toàn bộ cấu trúc nền kinh tế.
AI bùng nổ, hàng loạt việc làm “biến mất”
Bức tranh tài chính của các tập đoàn công nghệ đang bộc lộ một nghịch lý lớn. Trong khi sa thải hàng loạt nhân viên, Alphabet, Microsoft, Meta và Amazon dự kiến đổ tới gần 700 tỷ USD chỉ trong năm nay để xây dựng hạ tầng AI. Các doanh nghiệp đang tận dụng chính công nghệ này để tối ưu hóa vận hành, đồng nghĩa với việc họ cần ít sức người hơn.
Theo dữ liệu từ Layoffs.fyi, tính đến cuối tháng 4, hơn 92.000 lao động công nghệ đã mất việc, nâng tổng số nhân sự bị sa thải từ năm 2020 lên con số gần 900.000. Chuyên gia lãnh đạo Anthony Tuggle nhận định trên CNBC rằng đây là một sự thay đổi mang tính cấu trúc căn bản. Thị trường đang chứng kiến sự chuyển đổi vĩnh viễn trong cách thức tổ chức công việc.
Đáng chú ý, AI đang tạo ra một chuẩn mực mới về hiệu suất kinh doanh. Trong hệ sinh thái khởi nghiệp, mô hình doanh nghiệp tăng trưởng nhanh với bộ máy tinh gọn đang lên ngôi. Giờ đây, một ứng dụng quản lý khách hàng (CRM) hoàn chỉnh có thể được xây dựng chỉ trong 24 giờ.
Thị trường bắt đầu xuất hiện những công ty đạt doanh thu 50 triệu USD chỉ với 50 nhân viên, thay vì cần tới 250 người như trước đây. Xu hướng này mở ra viễn cảnh về những "kỳ lân" công nghệ tỷ USD vận hành chỉ với chưa tới 100 nhân sự.
Khi doanh nghiệp cần ít người hơn để tạo ra lợi nhuận khổng lồ, câu hỏi đặt ra là lực lượng lao động dôi dư sẽ đi về đâu.
Thu nhập cơ bản phổ quát: Lưới an toàn mới
Trong bối cảnh AI có nguy cơ xóa sổ việc làm và nới rộng khoảng cách giàu nghèo, giới lãnh đạo công nghệ đang quay lại với một ý tưởng từng bị xem là viển vông: Thu nhập cơ bản phổ quát (UBI). Theo Business Insider, đây là khoản tiền mặt chi trả định kỳ cho mọi người trưởng thành, không ràng buộc điều kiện hay cách chi tiêu.
CEO OpenAI Sam Altman từ lâu đã là người ủng hộ mạnh mẽ UBI. Ông từng đóng góp 14 triệu USD vào một nghiên cứu trị giá 60 triệu USD để thử nghiệm phát 1.000 USD/tháng cho người thu nhập thấp tại Mỹ. Kết quả cho thấy, nhóm nhận tiền đã giảm rõ rệt mức độ căng thẳng trong năm đầu tiên và tăng chi tiêu chủ yếu cho thực phẩm, tiền thuê nhà.
Tuy nhiên, Altman cũng thừa nhận tiền mặt không giải quyết được các vấn đề cốt lõi như chi phí y tế hay nhà ở. Do đó, ông đang phát triển mạng định danh Worldcoin để làm nền tảng phân phối tiền, đồng thời đề xuất ý tưởng "quyền truy cập tính toán cơ bản". Theo đó, thay vì nhận tiền, người dân sẽ được cấp quyền sử dụng tài nguyên AI để tự tạo ra giá trị.
Tỷ phú Elon Musk cũng chung góc nhìn. Ông cho rằng AI và robot sẽ tạo ra sự dư thừa hàng hóa, khiến công việc trở thành một lựa chọn thay vì nghĩa vụ để mưu sinh. Musk gọi đây là "thu nhập cao phổ quát", nơi con người tự do hơn trong việc sử dụng thời gian và tiền bạc.
Dưới góc độ đầu tư, nhà tài phiệt Vinod Khosla đánh giá AI khác biệt hoàn toàn với internet hay điện thoại. Nếu các công nghệ cũ hỗ trợ con người, thì AI lại "khuếch đại trí não" giống như động cơ hơi nước từng thay thế sức cơ bắp.
Điều này khiến lao động con người trở nên chậm chạp và đắt đỏ hơn, biến UBI thành một "tấm lưới an toàn" bắt buộc phải có.
AI tạo của cải, nhưng bài toán phân bổ vẫn bỏ ngỏ
Dù nhận được sự ủng hộ từ giới tinh hoa, UBI vẫn vấp phải nhiều tranh cãi. Các ý kiến phản đối lo ngại chính sách này sẽ làm giảm động lực làm việc, đồng thời tạo gánh nặng khổng lồ lên ngân sách và tiền thuế.
CEO Anthropic Dario Amodei nhận định UBI chỉ là một phần rất nhỏ của lời giải. Theo ông, AI sẽ thay đổi thế giới ở mức căn bản, đòi hỏi nhân loại phải có những cách tiếp cận toàn diện và chưa từng có tiền lệ để giải quyết bất bình đẳng.
Trong khi đó, "cha đỡ đầu AI" Geoffrey Hinton đã trực tiếp khuyến nghị chính phủ Anh nên xem xét UBI trước nguy cơ mất việc làm trên diện rộng.
Thực tế thị trường lao động đang chứng minh những lo ngại này là có cơ sở. Nghiên cứu năm 2026 của Motion Recruitment chỉ ra rằng AI đang làm đình trệ việc tuyển dụng ở các vị trí đầu vào. Mức lương ngành công nghệ nhìn chung đi ngang, ngoại trừ sự tăng vọt ở một số vai trò chuyên biệt như kỹ sư AI.
Khoảng cách giữa việc làm bị phá hủy và việc làm mới được tạo ra đang ngày càng nới rộng. Năng suất khổng lồ từ AI chắc chắn sẽ tạo ra lượng của cải lớn chưa từng có, nhưng cơ chế nào để phân bổ dòng tiền đó vào túi người dân vẫn là một dấu hỏi.
Như nhà kinh tế trưởng Daniel Zhao của Glassdoor chia sẻ trên CNBC, tốc độ thay đổi chóng mặt đang tạo ra một bầu không khí bất an chưa từng có. "Đây là một làn sóng công nghệ khá đặc biệt bởi chính những người tham gia tạo ra nó lại đang cảm thấy lo lắng và mắc kẹt", ông nhận định.
Tin Gốc: Dân Trí

Nhớ lại giai đoạn trước năm 2015, ông Nguyễn Việt Anh, Tổng giám đốc Công ty TNHH Lương thực Phương Đông (ORICO), cho biết những lô hàng đầu tiên của doanh nghiệp sang Philippines chỉ vài nghìn tấn. Khi đó, thị trường gạo tại quốc gia này là cuộc cạnh tranh tương đối cân bằng giữa Việt Nam và Thái Lan, với thị phần gần như chia đều.
Một thập kỷ sau, ORICO đã vươn lên nhóm 4 doanh nghiệp xuất khẩu gạo lớn nhất sang Philippines với sản lượng khoảng 350.000 tấn trong năm 2025. Cùng với sự phát triển của doanh nghiệp, gạo Việt cũng vượt Thái Lan để chiếm gần 85% lượng gạo nhập khẩu của quốc gia này.
"Hiện nay, gạo Việt đã chiếm ưu thế áp đảo", ông Việt Anh nói.
Theo ông, thành công của gạo Việt đến từ quá trình lai tạo giống trong nước, giúp sản phẩm ngày càng phù hợp với nhu cầu thị trường. Bên cạnh đó, khoảng cách địa lý gần giúp thời gian giao hàng sang Philippines chỉ từ 7-12 ngày, tạo lợi thế đáng kể về logistics và vòng quay vốn.
Câu chuyện của ORICO phản ánh bức tranh rộng lớn hơn trong quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và ASEAN. Theo số liệu của Cục Hải quan, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và ASEAN đã tăng từ 41,5 tỷ USD năm 2016 lên gần 91 tỷ USD vào năm 2025. So với thời điểm Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995, quy mô thương mại hiện nay đã tăng khoảng 28 lần so với mức 3,26 tỷ USD ban đầu.
Theo TS Nguyễn Quốc Việt - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VEPR), vị thế kinh tế của Việt Nam trong ASEAN đã cải thiện đáng kể trong một thập kỷ qua. Từ vị trí đứng sau nhóm ASEAN-6, Việt Nam hiện đã vươn lên nhóm cận ASEAN-4 và có thể so sánh với Singapore, Malaysia hay Indonesia.
Theo ông, kết quả này đến từ việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại và đầu tư trong ASEAN. Nếu như giai đoạn đầu hội nhập, Việt Nam chủ yếu tận dụng thị trường để thúc đẩy xuất khẩu, hiện nay mục tiêu đã mở rộng sang thu hút đầu tư, tham gia các chuỗi sản xuất khu vực và từng bước trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới cung ứng ASEAN.
Sự chuyển dịch này được phản ánh rõ qua những kết quả hợp tác đạt được trong chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Singapore, Thái Lan và Philippines vừa qua.
Việt Nam và Singapore vừa ký Tuyên bố chung về tăng cường khả năng chống chịu chuỗi cung ứng cùng nhiều văn kiện hợp tác về thương mại, đầu tư và logistics. Tại Thái Lan, Vietjet Air và Cơ quan Hành lang Kinh tế phía Đông (EECO) ký biên bản ghi nhớ phát triển trung tâm bảo trì, sửa chữa và vận hành tàu bay, góp phần tăng cường kết nối logistics khu vực. Tại Philippines, hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Tăng cường và đặt mục tiêu sớm đưa kim ngạch thương mại song phương lên 10 tỷ USD. Hai bên cũng nhất trí mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực mới như kinh tế số, kinh tế xanh, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. khẳng định Việt Nam là đối tác quan trọng của Philippines trong cung ứng gạo và phân bón, góp phần bảo đảm an ninh lương thực cho quốc gia này.
Nếu như thương mại vẫn là nền tảng của hợp tác kinh tế nội khối, đầu tư và phát triển hạ tầng sản xuất đang trở thành động lực tăng trưởng mới của ASEAN.
Xu hướng này được thể hiện rõ qua mô hình Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP), một trong những biểu tượng thành công nhất của hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Singapore trong gần ba thập kỷ qua.
Trong chuyến thăm vừa rồi, Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Singapore Lawrence Wong đã chứng kiến lễ trao giấy chứng nhận đầu tư cho 5 dự án VSIP mới tại Huế, Nghệ An, Ninh Bình, Hải Phòng và TP HCM. Theo thông tin được công bố tại hội đàm, hệ thống VSIP dự kiến mở rộng lên 30 khu công nghiệp vào năm 2026, đúng dịp kỷ niệm 30 năm hiện diện tại Việt Nam.
Tính đến cuối năm 2025, Việt Nam có 20 dự án VSIP với tổng vốn đầu tư khoảng 23,4 tỷ USD. Theo Báo cáo Đầu tư ASEAN, tính lũy kế đến hết năm 2024, các nước ASEAN đã đầu tư gần 113 tỷ USD vào Việt Nam, trong đó Singapore là nhà đầu tư lớn nhất trong khối.
Theo TS Nguyễn Quốc Việt, VSIP không chỉ là các khu công nghiệp đơn thuần mà còn góp phần thiết lập những chuẩn mực mới về hạ tầng, quản trị và môi trường đầu tư. Các khu công nghiệp này đi đến đâu đều tạo hiệu ứng lan tỏa về chất lượng hạ tầng, thu hút các nhà đầu tư tiên phong và thúc đẩy hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ.
Đồng thời, VSIP cũng là mô hình đi đầu trong quá trình chuyển đổi xanh với việc sử dụng năng lượng tái tạo, áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn và thu hút nhiều tập đoàn đa quốc gia cùng các mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo TS Việt, dư địa hợp tác giữa Việt Nam và ASEAN vẫn còn rất lớn trong các lĩnh vực mới như kinh tế số, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và năng lượng sạch. Đây có thể trở thành những động lực tăng trưởng mới của khu vực trong giai đoạn tới.
Tuy nhiên, cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng ASEAN không đồng nghĩa con đường hội nhập trở nên dễ dàng hơn.
Theo ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, ASEAN vẫn là một trong những thị trường xuất khẩu nông sản quan trọng của Việt Nam. Tuy nhiên, lợi thế thuế quan ngày càng thu hẹp khi các nước siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, chứng nhận Halal (chứng nhận sản phẩm phù hợp quy định Hồi giáo) và các quy định kỹ thuật đối với hàng nhập khẩu.
Có mặt tại Hội chợ Quốc tế Thaifex 2026 tại Thái Lan tuần qua, bà Hồ Thị Loan, CEO Công ty TNHH Vàng Ban Mê, cho biết doanh nghiệp đang tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường sau khi đã xuất khẩu sang Nhật Bản, Trung Quốc và Malaysia.
Tuy nhiên, logistics vẫn là một trong những trở ngại lớn nhất. Sau sự cố 30 thùng hàng bị kẹt tại cửa khẩu do căng thẳng giữa Thái Lan và Campuchia năm ngoái, doanh nghiệp buộc phải chuyển sang vận chuyển bằng đường hàng không và giảm lượng hàng mang theo xuống còn 8 vali.
Ngoài chi phí vận chuyển, sự khác biệt về hồ sơ pháp lý, quy định nhập khẩu và các yêu cầu chứng nhận khiến nhiều doanh nghiệp phải thông qua trung gian, làm tăng đáng kể chi phí tiếp cận thị trường.
"ASEAN là thị trường gần nhưng không dễ tính. Muốn đi đường dài, doanh nghiệp phải đầu tư bài bản vào chất lượng, vùng nguyên liệu và chế biến sâu", ông Nguyên nói.
Đổi lại, theo ông Nguyên, khi đáp ứng được những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường, cơ hội của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc xuất khẩu hàng hóa mà còn tham gia sâu hơn vào các mạng lưới phân phối và chuỗi cung ứng đang hình thành trong khu vực.
Điều này thể hiện rõ qua Central Retail, một trong những nhà bán lẻ lớn nhất Việt Nam. Tập đoàn cho biết Việt Nam hiện đóng góp khoảng 20% doanh thu toàn hệ thống và tiếp tục là một trong những thị trường trọng điểm trong chiến lược phát triển dài hạn. Doanh nghiệp dự kiến đầu tư thêm 45-47 tỷ baht, tương đương khoảng 1,4 tỷ USD, để mở rộng hoạt động trong những năm tới.
Sự hiện diện ngày càng lớn của Central Retail gắn liền với mạng lưới cung ứng trong nước. Hiện hơn 90% sản phẩm tại các hệ thống bán lẻ của doanh nghiệp được thu mua từ hơn 2.000 nhà cung cấp trong nước, bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ nông dân và các chủ thể OCOP. Mỗi đại siêu thị GO! đang cung cấp trung bình hơn 40.000 mặt hàng, đóng vai trò là một kênh phân phối hiệu quả cho sản phẩm nội địa.
Theo ông Olivier Langlet, Tổng giám đốc Central Retail Việt Nam, Việt Nam đang ngày càng củng cố vị thế là một trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực. Điều này mở ra cơ hội để hàng hóa Việt Nam không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn tiếp cận mạng lưới phân phối rộng lớn của tập đoàn tại ASEAN.
Tin Gốc: Vnexpress

