Tại Tokyo, giá đất ở đã tăng mạnh và thị trường nhà ở vẫn duy trì sức nóng. Kể từ đầu thập niên 2020, khoảng cách về giá nhà giữa các khu vực đô thị lớn như Tokyo, Osaka và các địa phương đã nới rộng đáng kể.
Tuy nhiên Nhật Bản hiện nay không lặp lại tình trạng bong bóng tài sản hồi cuối thập niên 1980. Vấn đề đặt ra đối với các nhà hoạch định chính sách vì thế phức tạp hơn: Làm thế nào để ngăn một đợt tăng nóng bất động sản mang tính cục bộ tại các đô thị lớn phát triển thành rủi ro tài chính vĩ mô trên diện rộng, trong khi vẫn bảo đảm khả năng chi trả nhà ở?
Sự gia tăng giá đất và giá nhà ở phản ánh sự kết hợp giữa những lực đẩy mạnh mẽ từ cả phía cung lẫn phía cầu. Nhu cầu vẫn ở mức cao do dòng người tiếp tục đổ về các đô thị lớn, sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài hỗ trợ hoạt động thị trường, trong khi tiền lương tăng giúp cải thiện sức mua của các hộ gia đình.
Cùng lúc đó nguồn cung nhà ở không theo kịp nhu cầu do ngành xây dựng thiếu lao động. Áp lực giá từ chi phí vật liệu gia tăng có thể trở nên rõ nét hơn khi giá năng lượng và các yếu tố đầu vào tăng sau khi căng thẳng tại Trung Đông leo thang.
Điều đáng chú ý là trên phạm vi cả nước, hiện có rất ít dấu hiệu cho thấy tình trạng căng thẳng tài chính đang diễn ra trên diện rộng.
Chất lượng tín dụng vẫn lành mạnh, rủi ro trả nợ của các hộ gia đình nhìn chung trong tầm kiểm soát, còn tỷ lệ giá nhà trên thu nhập của cả nước nhìn chung tương đương mức trung bình của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Trong khi đó tình trạng suy giảm dân số ngoài các đô thị lớn có thể tiếp tục kìm hãm nhu cầu chung về nhà ở trên toàn quốc.
Việc không tồn tại bong bóng trên phạm vi toàn quốc không có nghĩa là không tồn tại rủi ro chính sách. Giá nhà tăng mạnh tại các đô thị lớn vẫn có thể dần tạo ra những điểm dễ tổn thương đối với hệ thống tài chính vĩ mô.
Nếu giá nhà tăng không dựa trên các nền tảng kinh tế cơ bản, điều này có thể dẫn tới tình trạng các hộ gia đình vay nợ quá mức và tín dụng tăng trưởng quá nóng. Xu hướng này cũng có thể làm gia tăng tình trạng rủi ro bất động sản tập trung theo địa lý tại các tổ chức tài chính.
Giá nhà tăng nhanh hơn thu nhập tại các đô thị lớn còn có thể làm trầm trọng thêm vấn đề khả năng chi trả. Tại những thành phố như Tokyo, các hộ gia đình có mức thu nhập trung bình ngày càng gặp nhiều rào cản hơn trong việc sở hữu nhà.
Một số nền kinh tế phát triển đã áp dụng các biện pháp có mục tiêu và phân hóa để kiểm soát rủi ro trên thị trường nhà ở.
Singapore, Hàn Quốc và Canada đã kết hợp các công cụ an toàn vĩ mô, chính sách tài khóa và biện pháp tăng nguồn cung nhà ở nhằm hạn chế đầu cơ quá mức, đồng thời duy trì sự ổn định và khả năng chi trả của toàn thị trường, qua đó cho thấy hiệu quả của việc phối hợp nhiều công cụ chính sách cùng lúc, không chỉ nhằm hạn chế rủi ro tài chính vĩ mô mà còn bảo vệ khả năng chi trả nhà ở.
Singapore đã nhiều lần triển khai các biện pháp hạ nhiệt thị trường bất động sản theo hướng tuần tự và từng bước trong nhiều năm. Các biện pháp này bao gồm siết chặt tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản, quy định về khả năng trả nợ và áp dụng thuế trước bạ bổ sung nhắm vào giao dịch đầu cơ và người mua nước ngoài.
Hàn Quốc cũng áp dụng các biện pháp khác nhau tùy theo mức độ tăng nóng tại từng khu vực, đặc biệt là ở Seoul, đồng thời thiết lập các nhóm công tác liên ngành có cơ cấu rõ ràng để phối hợp chính sách và chia sẻ thông tin.
Trong khi đó Canada áp thuế cao hơn đối với người mua nước ngoài tại những tỉnh chịu áp lực nhà ở lớn hơn, với cơ chế phối hợp liên ngành tương đối linh hoạt thông qua các cuộc họp định kỳ.
Nhật Bản không nhất thiết phải sao chép toàn bộ các chính sách này. Đặc điểm dân số và cấu trúc thị trường nhà ở của nước này có những nét riêng. Tình trạng suy giảm dân số tại các địa phương diễn ra song song với dòng người tiếp tục đổ về các đô thị lớn, tạo ra sự phân hóa rất mạnh giữa các thị trường nhà ở trên toàn quốc.
Dù vậy kinh nghiệm quốc tế vẫn đem lại những bài học hữu ích cho Nhật Bản. Trước hết, chính phủ có thể thiết lập một khuôn khổ phối hợp liên ngành phù hợp giữa các cơ quan liên quan, bao gồm chính quyền trung ương và địa phương.
Cơ chế này có thể giúp nâng cao hiệu quả phối hợp, giám sát các rủi ro liên quan đến thị trường nhà ở, đánh giá khả năng chi trả và tăng cường chia sẻ thông tin giữa các cơ quan chức năng.
Việc thiết lập cơ chế thể chế như vậy cũng có thể hỗ trợ quá trình chuẩn bị các biện pháp chính sách nhất quán khi cần thiết.
Những nỗ lực gần đây của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản trong việc công bố kết quả khảo sát về hoạt động bán lại căn hộ chung cư trong thời gian ngắn tại các đô thị là bước đi quan trọng theo hướng này.
Tiếp đó, các nhà hoạch định chính sách nên áp dụng cách tiếp cận có mục tiêu và phân hóa rõ hơn, phản ánh đúng sự khác biệt về xu hướng dân số và thị trường nhà ở trên toàn quốc.
Dân số tăng tại các đô thị lớn trong khi suy giảm ở các địa phương đòi hỏi những giải pháp chính sách khác nhau; nếu cần can thiệp, cách tiếp cận từng bước và được điều chỉnh thận trọng sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ gây bất ổn ngoài dự kiến cho thị trường.
Vấn đề khả năng chi trả nhà ở cũng cần được chú trọng hơn trong các chính sách. Quận Chiyoda, một trong 23 quận của Tokyo, đã đề xuất các biện pháp như hạn chế bán lại và giới hạn mua nhiều căn hộ nhằm ngăn chặn các giao dịch đầu cơ.
Chính quyền đô thị Tokyo cũng đã triển khai các sáng kiến mở rộng nguồn cung nhà ở giá phù hợp thông qua hợp tác công tư. Đây là những tín hiệu đáng khích lệ.
Cuối cùng, những thách thức về nhà ở của Nhật Bản ngày càng phản ánh rõ các hạn chế mang tính cơ cấu từ phía cung. Tình trạng thiếu lao động trong ngành xây dựng, cộng với quá trình già hóa dân số, cho thấy việc nâng cao tính linh hoạt của nguồn cung nhà ở có thể trở nên quan trọng không kém các chính sách kiểm soát cầu trong việc duy trì một thị trường bất động sản bền vững.
Trong bối cảnh những thay đổi về nhân khẩu học đang định hình lại thị trường nhà ở, mục tiêu không nên là kìm hãm sự phát triển của thị trường bất động sản tại các đô thị lớn, mà là duy trì sự ổn định và khả năng chi trả – vừa góp phần bảo đảm ổn định tài chính vĩ mô, vừa đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng nhà ở đa dạng của người dân.
Trong các cuộc họp công bố kết quả kinh doanh quý I năm nay, lãnh đạo Saudi Aramco và Shell đồng loạt xác nhận thị trường toàn cầu đã mất gần 1 tỷ thùng dầu sau 10 tuần eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa.
Morgan Stanley thậm chí cảnh báo thế giới có thể hụt thêm 1 tỷ thùng dầu nữa trong phần còn lại của năm 2026 do các mỏ khai thác, nhà máy lọc dầu và hệ thống vận tải cần nhiều thời gian để phục hồi. Chiến lược gia hàng hóa Martijn Rats gọi đây là “cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử”, nhận định cũng được người đứng đầu International Energy Agency Fatih Birol đồng tình.
Thế nhưng trái ngược với mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng, giá dầu hiện vẫn chưa vượt xa vùng từng xuất hiện trong giai đoạn 2011-2014, thậm chí còn thấp hơn đỉnh 130 USD/thùng ghi nhận năm 2022. Điều đó đang khiến giới phân tích đặt câu hỏi: Điều gì thực sự đang ghìm giá dầu?
Lực đỡ từ những "vùng đệm" chiến lược
Theo phân tích từ Morgan Stanley và JPMorgan Chase, sự điềm tĩnh của thị trường bắt nguồn từ trạng thái cung cầu trước khi biến cố xảy ra. Đầu năm 2026, thị trường dầu mỏ toàn cầu ghi nhận mức dư thừa khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày. Lượng tồn kho trên bờ, ngoài khơi và các kho dự trữ chiến lược đều ở mức cao bất thường, tạo ra một tấm nệm giảm xóc hoàn hảo cho giá dầu.
Yếu tố then chốt thứ hai đến từ động thái điều tiết của các nền kinh tế lớn. Dữ liệu từ Vortexa cho thấy xuất khẩu ròng đường biển từ bảy nhà sản xuất lớn tại Trung Đông đã giảm 12,3 triệu thùng mỗi ngày trong giai đoạn từ đầu tháng 4 đến đầu tháng 5. Để lấp đầy khoảng trống này, các quốc gia ngoài khu vực đã nhanh chóng bơm thêm 5,5 triệu thùng mỗi ngày.
Mỹ trở thành trụ cột chính khi đóng góp tới 3,8 triệu thùng mỗi ngày. Xuất khẩu ròng qua đường biển của nền kinh tế lớn nhất thế giới tăng vọt từ 5,2 triệu thùng lên 8,9 triệu thùng mỗi ngày. Morgan Stanley đánh giá đây là mức tăng khó có thể tưởng tượng nổi, biến Mỹ thành điểm tựa duy nhất giúp bù đắp cú sốc xuất khẩu toàn cầu. Các quốc gia khác như Canada chỉ tăng 400.000 thùng mỗi ngày, trong khi Nga thậm chí giảm 200.000 thùng.
Ở chiều ngược lại, lực cầu toàn cầu cũng sụt giảm mạnh. Nhập khẩu dầu thô đường biển toàn cầu giảm gần 10,9 triệu thùng mỗi ngày trong tháng qua. Đóng vai trò quyết định trong xu hướng này là Trung Quốc khi nước này giảm lượng nhập từ 14 triệu thùng xuống còn 8,5 triệu thùng mỗi ngày.
Các doanh nghiệp thương mại nhà nước Trung Quốc áp dụng chiến thuật linh hoạt khi vẫn nhận phân bổ hợp đồng dài hạn nhưng lập tức bán lại trên thị trường giao ngay. Thay vì tích trữ thêm, Bắc Kinh đang âm thầm xả kho lượng dự trữ khổng lồ ước tính lên tới 1,5 tỷ thùng. Lượng dầu dồi dào này đủ sức giúp họ duy trì hoạt động trong nhiều tháng tới.
Áp lực dịch chuyển và rủi ro chực chờ
Một lý do quan trọng khác giữ giá dầu thô không tăng sốc là sự phân bổ rủi ro trong chuỗi giá trị. Giám đốc chiến lược hàng hóa toàn cầu của JPMorgan, bà Natasha Kaneva, nhận định cú sốc nguồn cung hiện nay chủ yếu phản ánh vào giá các sản phẩm lọc dầu thay vì dầu thô nguyên bản.
Thống kê từ tháng 1 đến tháng 4 cho thấy giá dầu thô tăng khoảng 40%. Trong khi đó, giá xăng dầu thành phẩm tại châu Á vọt lên 60-120%. Việc giá thành phẩm tăng nhanh gấp rưỡi đến ba lần so với dầu thô giúp tín hiệu giá được phân bổ lại, giảm tải áp lực trực tiếp lên thị trường dầu thô.
Bên cạnh đó, thị trường hợp đồng tương lai luôn phản ánh kỳ vọng về tương lai. Giới đầu tư đang đặt cược lớn vào khả năng tuyến vận tải huyết mạch Hormuz sẽ sớm hoạt động trở lại thông qua các nỗ lực đàm phán hòa bình và các chiến dịch hộ tống tàu hàng.
Dù vậy, giới phân tích vẫn cảnh báo về một kịch bản rủi ro khi các vùng đệm cạn kiệt. Nguồn cung bổ sung từ Mỹ hiện nay không đến từ việc tăng sản lượng khai thác nội địa mà chủ yếu rút từ kho dự trữ chiến lược. Dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cho thấy tồn kho dầu diesel đang ở mức thấp nhất kể từ năm 2005, trong khi tồn kho xăng và dầu thô cũng suy giảm mạnh.
Khả năng duy trì nhịp độ xuất khẩu cao của Mỹ đang chịu áp lực rất lớn. Nếu kho dự trữ của Mỹ và Trung Quốc chạm đáy trước khi eo biển Hormuz mở cửa, dòng chảy thương mại sẽ đảo chiều. Dầu của Mỹ sẽ phải giữ lại phục vụ thị trường nội địa, trong khi châu Á buộc phải quay lại tranh mua trên thị trường giao ngay.
Khi kịch bản này xảy ra, thị trường sẽ phải thiết lập lại trạng thái cân bằng thông qua việc triệt tiêu nhu cầu bằng một mức giá cực cao. Morgan Stanley cảnh báo giá dầu Brent có thể bị đẩy lên vùng 130-150 USD mỗi thùng và duy trì ở mức này trong thời gian dài thay vì nhanh chóng hạ nhiệt như trước đây.
Tính đến chiều 13/5 theo giờ Việt Nam, giá dầu Brent quốc tế vẫn duy trì nhịp dao động quanh ngưỡng 107 USD mỗi thùng. Dầu WTI của Mỹ hiện ở mức hơn 101 USD mỗi thùng.
Dù JPMorgan dự báo giá dầu có thể ổn định quanh mốc 100 USD trong phần còn lại của năm nhờ nhu cầu tiêu thụ suy yếu, thị trường vẫn đang đứng trước một ngã rẽ khó đoán. Nếu các vùng đệm chiến lược cạn kiệt trước khi chuỗi cung ứng phục hồi, bức tranh năng lượng toàn cầu có thể sẽ bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác.
Thị trường vàng thế giới tuần qua biến động mạnh do chịu tác động từ căng thẳng Trung Đông, đồng USD tăng giá, lợi suất trái phiếu Mỹ lên cao và lo ngại lạm phát. Bất ổn địa chính trị kéo giá vàng giao ngay lên sát 4.580 USD phiên đầu tuần. Tuy nhiên, đến giữa tuần, kim loại quý lại mất mốc 4.500 USD, có thời điểm xuống 4.366 USD do Mỹ tiếp tục tấn công Iran. Cuối tuần, vàng phục hồi nhờ kỳ vọng đàm phán tiến triển và lợi suất trái phiếu Mỹ giảm.
Khảo sát cuối tuần qua của Kitco News với các giám đốc ngân hàng, chuyên gia phân tích và nhà đầu tư cho thấy tâm lý lạc quan đã quay trở lại. Theo đó, 75% người tham gia dự báo giá vàng tăng tuần này. Chỉ 17% nhận định giá giảm và 8% cho rằng thị trường sẽ đi ngang.
Marc Chandler - Giám đốc điều hành Bannockburn Global Forex nhận định giá vàng đã phục hồi nhờ kỳ vọng lệnh ngừng bắn tại Trung Đông được gia hạn. "Nếu giá vượt vùng 4.585 USD một ounce, tín hiệu kỹ thuật của thị trường sẽ cải thiện", ông nói.
Rich Checkan - Chủ tịch kiêm Giám đốc Tác nghiệp tại Asset Strategies International - cũng tiếp tục đặt cược giá tăng. "Nếu tin đồn về thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran là đúng, vàng sẽ tăng. Đây là mô hình chúng ta đã thấy từ tháng 2. Chiến sự khiến giá dầu tăng, lạm phát tăng, kéo theo nguy cơ nâng lãi suất. Hòa bình sẽ khiến mọi thứ đi theo hướng ngược lại", ông nhận định.
Naeem Aslam - Giám đốc đầu tư tại Zaye Capital Markets - cũng lạc quan, nhưng cho rằng thị trường đang phải cân bằng giữa hai tín hiệu trái ngược, là căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt và áp lực lạm phát vẫn ở mức cao.
Aslam cho rằng vàng hiện không chỉ phản ứng với lạm phát mà còn chịu tác động từ tình hình vận tải biển, rủi ro năng lượng, niềm tin vào đồng USD và nhu cầu trú ẩn. Ông nhận định các số liệu gần đây của Mỹ "đang hỗ trợ vùng đáy của vàng vì lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu trong khi thị trường lao động đang hạ nhiệt". Tuy nhiên, tình hình này chưa đủ để tạo đà tăng quá mạnh.
Alex Kuptsikevich - nhà phân tích thị trường cấp cao tại FxPro lại dự báo giá vàng có thể giảm. "Giá vàng đã rơi xuống dưới 4.400 USD và quay về vùng từng ghi nhận trong đợt giảm tháng 3. Nếu mốc này bị phá vỡ, thị trường có thể xuống 4.000-4.100 USD", ông nhận định. Kuptsikevich cũng cho rằng đợt hồi phục hiện tại khó duy trì lâu dài.
Nhóm phân tích của CPM Group cũng đưa ra khuyến nghị bán, với mục tiêu giá trong 2 tuần tới là 4.375 USD. "Điều kiện kinh tế hiện không còn tiêu cực như vài tháng trước. Một số nhà đầu tư đã chốt lời và áp lực mua giảm bớt trong ngắn hạn", các nhà phân tích cho biết. Tuy nhiên, họ cũng cảnh báo bất kỳ diễn biến bất lợi nào về kinh tế hoặc địa chính trị đều có thể kéo nhu cầu mua vàng quay trở lại.
Tuần tới, nhà đầu tư sẽ tập trung vào hàng loạt số liệu kinh tế Mỹ nhằm đánh giá triển vọng lãi suất của Fed. Các báo cáo đáng chú ý gồm Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI), báo cáo việc làm và số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tuần.
Ngày 26/6, tạp chí pháp lý Lawyer cho biết 17 bang tại Mỹ đã nộp đơn kiện lên Tòa án liên bang, nhằm phản đối chính sách của California về trách nhiệm của nhà sản xuất (EPR), siết việc sử dụng nhựa một lần.
Trách nhiệm của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility - EPR) là chính sách môi trường buộc các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu phải chịu trách nhiệm thu gom, tái chế bao bì hoặc sản phẩm của họ sau vòng đời sử dụng.
Nguyên đơn gồm 17 bang Georgia, Alabama, Florida, Idaho, Indiana, Iowa, Louisiana, Missouri, Montana, Nebraska, North Dakota, Oklahoma, South Carolina, South Dakota, Texas, Utah, West Virginia, và Hiệp hội các nhà phân phối và bán buôn quốc gia.
Họ kiện Đạo luật trách nhiệm của nhà sản xuất bao bì và ngăn ngừa ô nhiễm nhựa, được ban hành năm 2022, có hiệu lực từ 1/5 năm nay. Theo chính sách mới, nhà sản xuất phải giảm 25% nhựa trong bao bì, dụng cụ ăn uống một lần vào 2032, và đảm bảo các vật dụng này đều có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học.
17 bang cùng hiệp hội doanh nghiệp lập luận rằng quy định giảm nhựa một lần của California là "gánh nặng" và đặt rào cản thương mại cho doanh nghiệp. Chi phí tuân thủ mới có thể bị chuyển vào giá thành sản phẩm cuối, gián tiếp đánh vào túi tiền người dân, đặc biệt người thu nhập thấp.
Ông Chris Carr, Tổng chưởng lý bang Georgia, cho rằng đạo luật nhựa là "một mệnh lệnh vi hiến từ giới thượng lưu Bờ Tây". "California không có quyền dạy chúng tôi cách quản lý hoạt động kinh doanh tại Georgia, nhưng đó chính xác là những gì đạo luật nhựa của bang này cố gắng thực hiện", ông nói.
Thông thường, chính sách của một bang chỉ có tác động trong bang đó. Tuy nhiên, việc siết quy định EPR tại California ảnh hưởng sâu rộng hơn nhiều. Theo phân tích từ tờ Lawyer, doanh nghiệp sản xuất, phân phối gắn thương hiệu lên hàng bán tại California sẽ phải điều chỉnh lại thiết kế sản phẩm, hợp đồng với nhà cung cấp.
Các công ty luật đều đưa ra cảnh báo với đạo luật này. Holland & Knight lưu ý về dữ liệu cơ sở cùng nghĩa vụ chi phí trong tương lai. Còn Freshfields nhận định đây là một trong những chính sách EPR về bao bì có phạm vi rộng nhất nước Mỹ, với hơn 5.000 nhà sản xuất có thể bị ảnh hưởng.
Các nguyên đơn cho rằng đạo luật này vi phạm cả hiến pháp Mỹ và California, đề nghị tòa án tuyên bố vô hiệu.
Melanie Turner, người phát ngôn của Sở Tái chế và thu hồi tài nguyên (CalRecycle) - bị đơn vụ kiện, cho biết cơ quan này không bình luận về các kiện tụng đang chờ xử lý, mà tập trung vào thi hành chính sách. Bị đơn khác là Liên minh Hành động tuần hoàn - tổ chức chịu trách nhiệm về EPR - cho biết đang theo dõi diễn biến vụ kiện, và nỗ lực thực hiện "các mục tiêu đầy tham vọng" của đạo luật nhựa.
Trước đó, quan chức bang California cho rằng những thay đổi chính sách sẽ giúp chống ô nhiễm nhựa, bảo vệ lợi ích của người nộp thuế và chính quyền địa phương. Bà Yana Garcia, Giám đốc Cơ quan Bảo vệ môi trường bang, nhấn mạnh California đang chuyển trách nhiệm quản lý và bao bì sử dụng nhựa một lần sang nhà sản xuất. "Cách tiếp cận này sẽ thúc đẩy các nhà sản xuất đổi mới và thiết kế bao bì, nhằm hỗ trợ nền kinh tế tuần hoàn", bà nói.
Sau khi thụ lý vụ án, Tòa án quận Đông California sẽ phải phán quyết xem chính sách bao bì của bang là chương trình môi trường hợp pháp hay gánh nặng vi hiến lên thương mại liên bang. Phán quyết này sẽ định hình hướng dẫn tuân thủ cho các nhà sản xuất, phân phối và bán lẻ toàn quốc khi muốn bán hàng tại bang này.
Theo giới phân tích, nếu vụ kiện liên bang này thất bại, việc thực thi EPR tại California sẽ tạo nền tảng để các bang khác theo đuổi chính sách bao bì của riêng họ.
Là thủ phủ của Hollywood và Silicon Valley, California là bang giàu có bậc nhất ở Mỹ, xét về GDP. Năm ngoái, Thống đốc Gavin Newsom tuyên bố bang này trở thành nền kinh tế lớn thứ 4 thế giới, sau khi GDP danh nghĩa đạt 4.100 tỷ USD. Theo dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) và Cơ quan Phân tích kinh tế Mỹ (BEA), nền kinh tế bang này đã vượt qua Nhật Bản (4.020 tỷ USD), chỉ xếp sau Mỹ, Trung Quốc và Đức.