Trong các cuộc họp công bố kết quả kinh doanh quý I năm nay, lãnh đạo Saudi Aramco và Shell đồng loạt xác nhận thị trường toàn cầu đã mất gần 1 tỷ thùng dầu sau 10 tuần eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa.
Morgan Stanley thậm chí cảnh báo thế giới có thể hụt thêm 1 tỷ thùng dầu nữa trong phần còn lại của năm 2026 do các mỏ khai thác, nhà máy lọc dầu và hệ thống vận tải cần nhiều thời gian để phục hồi. Chiến lược gia hàng hóa Martijn Rats gọi đây là “cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử”, nhận định cũng được người đứng đầu International Energy Agency Fatih Birol đồng tình.
Thế nhưng trái ngược với mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng, giá dầu hiện vẫn chưa vượt xa vùng từng xuất hiện trong giai đoạn 2011-2014, thậm chí còn thấp hơn đỉnh 130 USD/thùng ghi nhận năm 2022. Điều đó đang khiến giới phân tích đặt câu hỏi: Điều gì thực sự đang ghìm giá dầu?
Lực đỡ từ những “vùng đệm” chiến lược
Theo phân tích từ Morgan Stanley và JPMorgan Chase, sự điềm tĩnh của thị trường bắt nguồn từ trạng thái cung cầu trước khi biến cố xảy ra. Đầu năm 2026, thị trường dầu mỏ toàn cầu ghi nhận mức dư thừa khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày. Lượng tồn kho trên bờ, ngoài khơi và các kho dự trữ chiến lược đều ở mức cao bất thường, tạo ra một tấm nệm giảm xóc hoàn hảo cho giá dầu.
Yếu tố then chốt thứ hai đến từ động thái điều tiết của các nền kinh tế lớn. Dữ liệu từ Vortexa cho thấy xuất khẩu ròng đường biển từ bảy nhà sản xuất lớn tại Trung Đông đã giảm 12,3 triệu thùng mỗi ngày trong giai đoạn từ đầu tháng 4 đến đầu tháng 5. Để lấp đầy khoảng trống này, các quốc gia ngoài khu vực đã nhanh chóng bơm thêm 5,5 triệu thùng mỗi ngày.
Mỹ trở thành trụ cột chính khi đóng góp tới 3,8 triệu thùng mỗi ngày. Xuất khẩu ròng qua đường biển của nền kinh tế lớn nhất thế giới tăng vọt từ 5,2 triệu thùng lên 8,9 triệu thùng mỗi ngày. Morgan Stanley đánh giá đây là mức tăng khó có thể tưởng tượng nổi, biến Mỹ thành điểm tựa duy nhất giúp bù đắp cú sốc xuất khẩu toàn cầu. Các quốc gia khác như Canada chỉ tăng 400.000 thùng mỗi ngày, trong khi Nga thậm chí giảm 200.000 thùng.
Ở chiều ngược lại, lực cầu toàn cầu cũng sụt giảm mạnh. Nhập khẩu dầu thô đường biển toàn cầu giảm gần 10,9 triệu thùng mỗi ngày trong tháng qua. Đóng vai trò quyết định trong xu hướng này là Trung Quốc khi nước này giảm lượng nhập từ 14 triệu thùng xuống còn 8,5 triệu thùng mỗi ngày.
Các doanh nghiệp thương mại nhà nước Trung Quốc áp dụng chiến thuật linh hoạt khi vẫn nhận phân bổ hợp đồng dài hạn nhưng lập tức bán lại trên thị trường giao ngay. Thay vì tích trữ thêm, Bắc Kinh đang âm thầm xả kho lượng dự trữ khổng lồ ước tính lên tới 1,5 tỷ thùng. Lượng dầu dồi dào này đủ sức giúp họ duy trì hoạt động trong nhiều tháng tới.
Áp lực dịch chuyển và rủi ro chực chờ
Một lý do quan trọng khác giữ giá dầu thô không tăng sốc là sự phân bổ rủi ro trong chuỗi giá trị. Giám đốc chiến lược hàng hóa toàn cầu của JPMorgan, bà Natasha Kaneva, nhận định cú sốc nguồn cung hiện nay chủ yếu phản ánh vào giá các sản phẩm lọc dầu thay vì dầu thô nguyên bản.
Thống kê từ tháng 1 đến tháng 4 cho thấy giá dầu thô tăng khoảng 40%. Trong khi đó, giá xăng dầu thành phẩm tại châu Á vọt lên 60-120%. Việc giá thành phẩm tăng nhanh gấp rưỡi đến ba lần so với dầu thô giúp tín hiệu giá được phân bổ lại, giảm tải áp lực trực tiếp lên thị trường dầu thô.
Bên cạnh đó, thị trường hợp đồng tương lai luôn phản ánh kỳ vọng về tương lai. Giới đầu tư đang đặt cược lớn vào khả năng tuyến vận tải huyết mạch Hormuz sẽ sớm hoạt động trở lại thông qua các nỗ lực đàm phán hòa bình và các chiến dịch hộ tống tàu hàng.
Dù vậy, giới phân tích vẫn cảnh báo về một kịch bản rủi ro khi các vùng đệm cạn kiệt. Nguồn cung bổ sung từ Mỹ hiện nay không đến từ việc tăng sản lượng khai thác nội địa mà chủ yếu rút từ kho dự trữ chiến lược. Dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cho thấy tồn kho dầu diesel đang ở mức thấp nhất kể từ năm 2005, trong khi tồn kho xăng và dầu thô cũng suy giảm mạnh.
Khả năng duy trì nhịp độ xuất khẩu cao của Mỹ đang chịu áp lực rất lớn. Nếu kho dự trữ của Mỹ và Trung Quốc chạm đáy trước khi eo biển Hormuz mở cửa, dòng chảy thương mại sẽ đảo chiều. Dầu của Mỹ sẽ phải giữ lại phục vụ thị trường nội địa, trong khi châu Á buộc phải quay lại tranh mua trên thị trường giao ngay.
Khi kịch bản này xảy ra, thị trường sẽ phải thiết lập lại trạng thái cân bằng thông qua việc triệt tiêu nhu cầu bằng một mức giá cực cao. Morgan Stanley cảnh báo giá dầu Brent có thể bị đẩy lên vùng 130-150 USD mỗi thùng và duy trì ở mức này trong thời gian dài thay vì nhanh chóng hạ nhiệt như trước đây.
Tính đến chiều 13/5 theo giờ Việt Nam, giá dầu Brent quốc tế vẫn duy trì nhịp dao động quanh ngưỡng 107 USD mỗi thùng. Dầu WTI của Mỹ hiện ở mức hơn 101 USD mỗi thùng.
Dù JPMorgan dự báo giá dầu có thể ổn định quanh mốc 100 USD trong phần còn lại của năm nhờ nhu cầu tiêu thụ suy yếu, thị trường vẫn đang đứng trước một ngã rẽ khó đoán. Nếu các vùng đệm chiến lược cạn kiệt trước khi chuỗi cung ứng phục hồi, bức tranh năng lượng toàn cầu có thể sẽ bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác.
Đầu tuần này, SPDR bán hơn 5 tấn vàng. Quỹ sau đó đảo chiều giao dịch khi mua ròng suốt những phiên còn lại với khối lượng tổng cộng 13,4 tấn.
Quỹ hiện nắm giữ hơn 1.060 tấn vàng, tăng 8 tấn so với cuối tuần trước, lên mức cao nhất một tháng qua. Tổng giá trị tài sản tính đến cuối tuần đạt 166 tỷ USD.
Động thái gom hàng của SPDR diễn ra khi xung đột Trung Đông có tín hiệu hạ nhiệt, thể hiện qua việc Iran tạm thời mở lại eo biển Hormuz trong thời gian Israel - Lebanon ngừng bắn, cộng thêm đồng USD yếu đi.
SPDR là quỹ ETF vàng đầu tiên được giao dịch tại Mỹ, đồng thời có quy mô tài sản lớn nhất toàn cầu. Xu hướng mua bán của quỹ được các nhà đầu tư xem như một chỉ báo ngắn hạn về đà tăng hoặc giảm của thị trường kim loại quý toàn cầu.
try{try{for(const iframe of document.querySelectorAll("iframe[data-src]")){iframe.removeAttribute("sandbox");iframe.setAttribute("src",iframe.getAttribute("data-src"));}}catch(e){}}catch(e){console.log("error_replace_script",e);}
Giao dịch của SPDR thường bám sát diễn biến địa chính trị và biến động lãi suất. Khi xung đột Trung Đông mới nổ ra, quỹ liên tục mua ròng để nâng dự trữ lên 1.100 tấn, đẩy giá trị tài sản lên 188 tỷ USD - tiệm cận mức cao kỷ lục trong 22 năm hoạt động. Vàng khi đó đóng vai trò như kênh trú ẩn an toàn.
Tuy nhiên, kim loại quý ngày càng chịu sức ép khi chiến sự khiến giá năng lượng lên cao, kéo theo lạm phát nhiều nơi tăng tốc. Điều này buộc các ngân hàng trung ương ngần ngại giảm lãi suất. Giá vàng vì thế gặp bất lợi do không trả lãi cố định, dẫn đến trượt dần và đã mất khoảng 10% kể từ đầu chiến sự.
Xung đột hạ nhiệt giúp giá vàng nhích lên dần. Mỗi ounce vàng đầu tuần này dao động quanh 4.670 USD và đóng cửa trên 4.830 USD, tăng khoảng 160 USD. Riêng phiên cuối tuần, giá thế giới có lúc tăng 70 USD.
Trong nước, vàng miếng SJC dao động 168,5 - 172 triệu đồng một lượng, tăng một triệu đồng ngày cuối tuần. Vàng nhẫn trơn cũng tăng tương tự, lên 168 - 171,5 triệu đồng một lượng.
Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, vàng thế giới tương đương 154 triệu đồng một lượng. Như vậy, mỗi lượng vàng trong nước chênh với thế giới khoảng 18 triệu, thu hẹp so với mức vênh kỷ lục 30 triệu đồng hồi cuối tháng trước.
- Sáng 8-5 (theo giờ Việt Nam), giá dầu thế giới vẫn tiếp tục neo ở mức cao. Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) 96,72 USD/thùng. Giá dầu thô Brent nhích nhẹ lên hơn 102 USD/thùng.
Truyền hình nhà nước Iran IRIB dẫn lời một quan chức quân sự Iran cho biết Tehran đã phóng tên lửa vào lực lượng Mỹ, sau khi nước này cho rằng đối thủ đã triển khai một cuộc tấn công nhằm vào các tàu chở dầu Iran tại eo biển Hormuz.
- Trong khi đó, thị trường chứng khoán Mỹ gặp áp lực điều chỉnh khi nhà đầu tư chờ đợi diễn biến tại Trung Đông. Kết phiên giao dịch ngày 7-5, chứng khoán Mỹ đồng loạt đi xuống khi nhóm công nghệ và bán dẫn chịu áp lực bán mạnh.
Trong đó, chỉ số S&P 500 giảm 0,38%, xuống còn 7.337 điểm, chủ yếu do đà lao dốc của cổ phiếu Amazon cùng các mã bán dẫn như Broadcom và Micron Technology. Nasdaq Composite - chỉ số thiên về công nghệ - mất 0,13%, chốt phiên ở mức 25.806 điểm.
Trong khi chỉ số công nghiệp Dow Jones giảm 313,62 điểm, tương đương 0,63%, xuống còn 49.597 điểm.
Ngay trước phiên này, các chỉ số đồng loạt tăng điểm mạnh khi giá dầu hạ nhiệt sau khi truyền thông đưa tin rằng Mỹ và Iran đang tiến gần đến một thỏa thuận chấm dứt chiến tranh.
- Trong nước, VN-Index khép phiên với đà tăng 17,81 điểm (+0,94%) lên mức 1.909,01 điểm, vượt kháng cự tâm lý 1.900 điểm.
VN30 tăng tốt hơn 25,69 điểm (+1,25%) lên mức 2.079,10 điểm, hướng đến vùng đỉnh lịch sử quanh 2.100 điểm.
Độ rộng thị trường trên HOSE nghiêng về bên bán với 191 mã giảm giá. Áp lực điều chỉnh tập trung ở nhóm dầu khí, phân bón do giá dầu thế giới lao dốc, cùng với lực bán khá mạnh tại các cổ phiếu xây dựng, bất động sản vốn hóa vừa và nhỏ, hóa chất…
Theo Hội Nghiên cứu thị trường liên ngân hàng Việt Nam, trong ngày 6-5, lãi suất bình quân liên ngân hàng bằng VND giảm từ 0,5 - 0,7 điểm phần trăm ở các kỳ hạn ngắn so với phiên trước. Riêng các kỳ hạn 2 tuần và 1 tháng tăng nhẹ 0,05 điểm phần trăm.
Lãi suất giao dịch ở các kỳ hạn gồm: qua đêm 6,3%/năm, 1 tuần 6,50%/năm, 2 tuần 6,95%/năm và 1 tháng 7,20%/năm.
- Theo quyết định mới ban hành, HOSE đưa cổ phiếu DGC của Tập đoàn Hóa chất Đức Giang vào diện kiểm soát. Đồng nghĩa mã này không còn đủ điều kiện duy trì trong các rổ chỉ số VN30, VN100, VNAllshare, VNMITECH và VN50 GROWTH.
Tại rổ VN30, cổ phiếu BSR được chọn thay thế do đang giữ vị trí ưu tiên số 1 trong danh mục dự phòng và được chuyển lên từ VNMidcap.
- Công ty TNHH Điện mặt trời Trung Nam Thuận Nam vừa công bố báo cáo tài chính năm 2025 với kết quả kinh doanh lao dốc mạnh.
Theo đó, doanh nghiệp ghi nhận khoản lỗ sau thuế 969 tỉ đồng, trong khi năm 2024 vẫn báo lãi 138,2 tỉ đồng.
Khoản lỗ lớn khiến lỗ lũy kế tính đến cuối năm 2025 tăng lên 1.818 tỉ đồng, gấp hơn 2 lần mức của năm trước.
Đồng thời, vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp cũng giảm mạnh 62%, từ 1.562 tỉ đồng xuống còn 593 tỉ đồng do ảnh hưởng từ kết quả kinh doanh thua lỗ.
Thái tử Abu Dhabi Sheikh Khaled bin Mohamed bin Zayed ngày 15/5 đã ra chỉ thị khẩn yêu cầu Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) đẩy nhanh tiến độ tuyến đường ống dẫn dầu Tây - Đông thứ hai nối thẳng tới cảng Fujairah bên bờ vịnh Oman.
Đây không đơn thuần là một dự án hạ tầng dầu khí. Với UAE, nó là “tấm vé sinh tồn” trong bối cảnh eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển gần 20% dầu mỏ thế giới - liên tục đối mặt nguy cơ tê liệt vì xung đột địa chính trị.
Khi sở hữu tuyến xuất khẩu dầu trực tiếp ra đại dương, UAE có thể đưa “vàng đen” ra thị trường mà không còn phụ thuộc vào Hormuz - điểm nghẽn được ví như “yết hầu” của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Giải mã "yết hầu" chuỗi cung ứng
Theo Reuters, căng thẳng khu vực từ cuối tháng 2 đã khiến dòng chảy dầu qua Hormuz gián đoạn nghiêm trọng. Giá năng lượng toàn cầu lập tức biến động mạnh, còn nhiều quốc gia tiêu thụ lớn phải tính đến các biện pháp kiểm soát nhiên liệu.
Đối với bản thân UAE, thiệt hại kinh tế từ việc gián đoạn xuất khẩu là những con số biết nói. Trước khủng hoảng, quốc gia vùng Vịnh này duy trì sản lượng trên 3 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, các số liệu gần đây cho thấy sản lượng thực tế có thời điểm rơi xuống chỉ còn khoảng 1,8-2,1 triệu thùng/ngày.
Riêng trong tháng 3, Abu Dhabi được cho là mất doanh thu tương đương khoảng 1,5 triệu thùng dầu/ngày vì không thể xuất khẩu trơn tru khỏi vịnh Ba Tư. Đó là lý do dự án đường ống Tây - Đông thứ hai được đẩy lên mức ưu tiên cao nhất. Theo CNBC, khi hoàn thành vào năm 2027, ADNOC sẽ có thể tăng gấp đôi năng lực xuất khẩu qua cảng Fujairah.
Hiện tại, UAE chỉ có một lối thoát duy nhất là tuyến đường ống Habshan - Fujairah với công suất tối đa 1,8 triệu thùng mỗi ngày. Việc có thêm tuyến ống thứ hai mang lại cho UAE lợi thế logistics khổng lồ so với các đối thủ trong khu vực.
Cuộc chia tay lịch sử để tối đa hóa lợi nhuận
Nếu siêu đường ống là “cánh tay logistics”, thì quyết định rời OPEC mới là bước đi gây địa chấn thực sự. Đầu tháng 5, UAE chính thức tuyên bố rút khỏi Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), khép lại gần 6 thập kỷ đồng hành cùng liên minh quyền lực nhất thị trường dầu khí.
Bề ngoài, Abu Dhabi gọi đây là quyết định phục vụ chiến lược phát triển dài hạn. Nhưng phía sau là mục tiêu tối đa hóa doanh thu dầu mỏ trước khi thế giới bước sâu vào kỷ nguyên năng lượng xanh.
Là thành viên OPEC, UAE phải tuân thủ các hạn ngạch sản xuất ngặt nghèo nhằm giữ giá dầu ổn định. Cơ chế này từ lâu đã kìm hãm đà tăng trưởng doanh thu của UAE. Quốc gia này hiện sở hữu công suất dự phòng lớn thứ hai trong khối nhưng chỉ được phép bơm ra thị trường khoảng 3 đến 3,5 triệu thùng mỗi ngày.
Trong khi đó, năng lực thực tế của hệ thống giàn khoan ADNOC có thể đạt tới 4,9 triệu thùng mỗi ngày. Bộ trưởng Năng lượng UAE Suhail Al Mazrouei từng chia sẻ trên The New York Times rằng thế giới đang khát năng lượng và UAE không muốn bị ràng buộc bởi bất kỳ tổ chức nào.
Giới phân tích cho rằng động thái của UAE có thể kích hoạt một cuộc chiến thị phần khốc liệt tại Trung Đông. Nhiều chuyên gia dự báo UAE hoàn toàn có thể nhanh chóng nâng sản lượng lên gần 5 triệu thùng/ngày nếu khôi phục đầy đủ năng lực xuất khẩu.
Điều này đặt Saudi Arabia vào thế khó. Nếu Riyadh đáp trả bằng cách tăng sản lượng để bảo vệ thị phần, giá dầu toàn cầu có nguy cơ lao vào vòng xoáy biến động dữ dội.
Chạy đua với thời gian trước kỷ nguyên xe điện
Những quyết định táo bạo của UAE không chỉ bắt nguồn từ các cuộc khủng hoảng ngắn hạn. Sâu xa hơn, giới tinh hoa tại Abu Dhabi đang nhìn thấy chiếc đồng hồ đếm ngược của kỷ nguyên năng lượng hóa thạch. Quá trình chuyển đổi xanh trên toàn cầu đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn mọi dự báo của các tập đoàn dầu khí truyền thống.
Hành vi của người tiêu dùng đang thay đổi chóng mặt trước sức ép từ giá nhiên liệu. Dữ liệu từ thị trường Anh cho thấy doanh số xe lai (hybrid) sạc điện trong tháng 3 đã tăng vọt 47%, trong khi xe điện thuần túy tăng 24%. Thị phần của các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong truyền thống hiện đã co hẹp xuống dưới mức 44%.
Tại khu vực châu Á, Trung Quốc cũng đang điện hóa nền kinh tế với quy mô khổng lồ. Những xu hướng này đang dần bẻ gãy đường cong nhu cầu tiêu thụ xăng dầu trong dài hạn. Đứng trước viễn cảnh đó, UAE hiểu rằng họ phải bán được càng nhiều dầu càng tốt trước khi thế giới không còn mặn mà với nhiên liệu hóa thạch.
Chuyên gia phân tích dầu mỏ Priya Walia tại Ryland Energy nhận định sự rút lui của UAE sẽ làm suy yếu nghiêm trọng khả năng điều tiết thị trường của liên minh OPEC+. Kỳ vọng về một nguồn cung dầu mỏ được kiểm soát nhịp nhàng qua các hiệp ước chung đang dần tan vỡ.
Thế giới đang bước vào một giai đoạn kinh tế đầy biến động, nơi sức mạnh thuộc về những quốc gia sở hữu hạ tầng logistics vượt trội. Dù nắm trong tay chiến lược dài hạn sắc bén, UAE vẫn phải đối mặt với bài toán hóc búa mang tên chi phí cơ hội. Từ nay cho đến khi tuyến đường ống mới hoàn thành vào năm 2027, hàng triệu thùng dầu chưa thể xuất cảng vẫn là một thách thức lớn đối với nền kinh tế nước này.