Buổi sáng đầu tuần tại một trung tâm dịch vụ việc làm, giữa dòng người đến tìm cơ hội mới, một người quen của tôi 41 tuổi lặng lẽ ngồi trước màn hình tra cứu tuyển dụng.
Nhìn vào hồ sơ của anh, ít ai nghĩ đây là một người đang thất nghiệp. Tốt nghiệp đại học, gần 17 năm làm việc trong lĩnh vực sản xuất, từng quản lý hàng trăm lao động, từng được xem là nhân sự nòng cốt của doanh nghiệp.
Thế nhưng sau hơn ba tháng gửi hồ sơ đến hàng chục công ty, thứ anh nhận lại chủ yếu là sự im lặng.
Có doanh nghiệp không phản hồi. Có doanh nghiệp lịch sự cảm ơn rồi từ chối. Cũng có nơi thẳng thắn cho biết họ ưu tiên ứng viên trẻ hơn. Một vài cuộc phỏng vấn hiếm hoi mang đến hy vọng, nhưng mức lương được đề xuất chỉ bằng một nửa thu nhập trước đây.
Sau mỗi lần như vậy, người đàn ông từng tự tin điều hành cả một phân xưởng lại lặng lẽ trở về nhà với nỗi lo ngày một lớn hơn: Tiền học của con, khoản vay ngân hàng chưa trả hết, chi phí sinh hoạt của cả gia đình và câu hỏi ngày càng khó trả lời: “Bao giờ mình mới có việc trở lại?”.
Câu chuyện của người quen tôi không phải là trường hợp cá biệt. Tại nhiều địa phương, đặc biệt là các trung tâm kinh tế lớn, ngày càng nhiều lao động trong độ tuổi từ 35 đến 45 phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp kéo dài hoặc buộc phải chấp nhận những công việc có thu nhập và vị thế thấp hơn rất nhiều so với trước.
Nghịch lý của thị trường lao động hiện nay nằm ở chỗ: Nhóm tuổi 35-45 vốn được xem là “độ chín vàng” của một đời nghề nghiệp lại đang trở thành nhóm dễ bị tổn thương nhất trước những biến động kinh tế và sự thay đổi của công nghệ.
Họ không còn quá trẻ để chấp nhận mức lương khởi điểm thấp, cũng chưa đủ lớn tuổi để được hưởng các chính sách an sinh dành cho lao động cao tuổi. Họ đứng ở khoảng giữa của cuộc đời, nơi áp lực gia đình lớn nhất, trách nhiệm nặng nề nhất, nhưng cũng là nơi nguy cơ bị đào thải xuất hiện rõ rệt nhất.
Phía sau những con số thống kê về thất nghiệp là hàng nghìn câu chuyện chưa được kể. Đó là những người cha thức trắng đêm tính toán chi tiêu để không ảnh hưởng đến việc học của con. Là những người mẹ âm thầm cắt giảm mọi khoản chi tiêu cá nhân để duy trì cuộc sống gia đình. Là những lao động từng tự hào vì có thể chăm lo cho cha mẹ già, nay phải loay hoay tìm kiếm cơ hội mới trong một thị trường ngày càng khắt khe.
Họ không sợ làm việc vất vả. Điều khiến họ lo lắng nhất là cảm giác kinh nghiệm và sự cống hiến của nhiều năm lao động dường như đang bị định giá thấp hơn tuổi tác ghi trên căn cước công dân. Đây không chỉ là câu chuyện của từng cá nhân. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường lao động đang đứng trước một thách thức mới.
Nhưng với những người đang ở độ tuổi 35-45, thất nghiệp không chỉ là câu chuyện của riêng họ. Đó là biến cố tác động trực tiếp đến cả một gia đình đang phụ thuộc vào nguồn thu nhập của họ. Đây là giai đoạn mà nhiều người đang ở đỉnh cao trách nhiệm của cuộc đời.
Mỗi sáng thức dậy, điều họ nghĩ đến không chỉ là công việc của bản thân mà còn là khoản học phí sắp đến hạn của con, tiền thuê nhà hoặc tiền trả góp căn hộ, chi phí chăm sóc cha mẹ già, những khoản bảo hiểm, viện phí, điện nước và vô số chi tiêu không thể trì hoãn.
Ở tuổi này, phía sau một người lao động không còn là những ước mơ cá nhân đơn thuần, mà là cả một gia đình đang trông chờ vào sự ổn định của họ. Chính vì vậy, nếu với người trẻ, một tháng thất nghiệp có thể là khoảng thời gian nghỉ ngơi để suy nghĩ về hướng đi mới, thì với nhiều lao động trung niên, một tháng không có thu nhập đã là áp lực hiện hữu trong từng bữa cơm gia đình.
Ba tháng thất nghiệp có thể khiến các khoản tiết kiệm tích góp nhiều năm bắt đầu cạn dần. Sáu tháng không tìm được việc làm phù hợp có thể buộc cả gia đình phải thay đổi kế hoạch tài chính, cắt giảm những nhu cầu thiết yếu, thậm chí đối mặt với nguy cơ nợ nần.
Tuy nhiên, điều khiến nhiều lao động tuổi 35-45 lo lắng nhất không hẳn là việc mất đi một công việc. Điều đáng sợ hơn là cảm giác không nhìn thấy điểm kết thúc của hành trình tìm việc. Họ gửi hàng chục hồ sơ, rồi hàng trăm hồ sơ. Họ tham gia nhiều cuộc phỏng vấn. Họ chấp nhận giảm kỳ vọng về vị trí, thu nhập, thậm chí sẵn sàng bắt đầu lại ở những công việc trước đây chưa từng nghĩ tới. Nhưng đáp lại nhiều khi chỉ là những email từ chối ngắn gọn hoặc sự im lặng kéo dài.
Mất việc ở tuổi 40 không chỉ là mất thu nhập. Đó còn là cú sốc tâm lý. Nhiều người từng là quản lý. Từng có vị trí. Từng được tôn trọng. Bỗng nhiên phải bắt đầu lại. Không ít người rơi vào trạng thái mất tự tin. Ngại gặp bạn bè. Ngại tham gia các cuộc họp mặt. Ngại trả lời câu hỏi: “Dạo này anh làm ở đâu?”.
Nhiều nghiên cứu cho thấy thất nghiệp kéo dài có thể ảnh hưởng mạnh tới sức khỏe tinh thần, hạnh phúc gia đình và chất lượng cuộc sống. Những tổn thương này thường không xuất hiện trên các báo cáo thống kê. Nhưng lại hiện hữu trong hàng nghìn gia đình.
Đừng chỉ hỗ trợ thất nghiệp, hãy giúp người lao động có cơ hội bắt đầu lại
Trong nhiều năm qua, chính sách bảo hiểm thất nghiệp đã trở thành một điểm tựa quan trọng đối với hàng triệu người lao động khi gặp biến cố mất việc làm. Khoản trợ cấp ấy giúp họ trang trải phần nào chi phí sinh hoạt, giảm bớt áp lực tài chính trong giai đoạn khó khăn và có thêm thời gian tìm kiếm công việc mới. Đó là một chính sách nhân văn và cần thiết.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng bởi chuyển đổi số, tự động hóa và những biến động kinh tế khó lường, chỉ hỗ trợ thu nhập tạm thời thôi là chưa đủ. Điều mà nhiều lao động trung niên lo lắng nhất không phải là làm thế nào để vượt qua một hay hai tháng thất nghiệp. Điều họ trăn trở là liệu mình còn chỗ đứng nào trong thị trường lao động của ngày mai hay không.
Sau nhiều năm gắn bó với một ngành nghề, không ít người bất ngờ nhận ra những kỹ năng từng giúp họ thành công đang dần trở nên lạc hậu trước những yêu cầu mới của doanh nghiệp. Khoản trợ cấp thất nghiệp rồi cũng sẽ hết, nhưng nỗi lo về tương lai nghề nghiệp có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm nếu họ không được hỗ trợ đúng cách.
Chính vì vậy, đã đến lúc chính sách lao động cần dịch chuyển từ tư duy “hỗ trợ người lao động khi họ mất việc” sang tư duy “giúp người lao động sớm tìm được cơ hội mới”. Đây không chỉ là sự thay đổi về cách thức hỗ trợ, mà còn là sự thay đổi trong cách nhìn nhận về giá trị của người lao động. Mục tiêu cuối cùng không phải là giúp họ tồn tại trong thời gian thất nghiệp, mà là giúp họ tự tin quay trở lại làm việc, tiếp tục đóng góp cho gia đình và xã hội.
Tôi từng nghĩ mình là người cẩn trọng và có trách nhiệm khi quyết định tiếp tục làm việc khi bước sang tuổi 50 khoảng bảy năm trước. Lúc ấy, trong tay tôi đã có khoản tiết kiệm dưỡng già hơn 5 tỷ đồng, một căn nhà ổn định, một chiếc xe hơi đủ dùng và một mảnh đất ở tỉnh trị giá khoảng 1,5 tỷ.
Với không ít người, như vậy là đủ tự do tài chính để nghĩ đến chuyện nghỉ hưu sớm. Nhưng với tôi khi ấy, cảm giác "đủ" lại rất mong manh. Một phần vì tôi tiếc công việc ổn định, đang cho mình thu nhập ở mức tốt. Mặt khác, tôi sợ nếu dừng lại lúc này, không còn thu nhập đều đặn mỗi tháng, cuộc sống sẽ tiềm ẩn quá nhiều rủi ro.
Tôi tự trấn an rằng làm thêm vài năm nữa cũng không sao. Khi đó, tôi vẫn còn sức khỏe, công việc ổn định, thu nhập tốt. Tôi nghĩ tích lũy thêm để an tâm hơn cho tương lai mới là con đường đúng đắn. Nhưng rồi, một năm sau, dịch Covid-19 ập đến. Một đồng nghiệp trong công ty nhiễm virus, và tôi vô tình bị lây. Do có sẵn nhiều bệnh nền, sức khỏe của tôi nhanh chóng lao dốc.
Tôi may mắn sống sót sau giai đoạn nguy hiểm, nhưng đó không phải là kết thúc. Sau khi khỏi bệnh, tôi không bao giờ trở lại trạng thái trước đây nữa. Cơ thể tôi yếu đi rõ rệt, phải phụ thuộc vào thuốc men, thường xuyên tái khám. Những việc đơn giản trước kia giờ cũng trở nên khó khăn với tôi.
>> Lý do tôi 70 tuổi vẫn chưa nghỉ hưu dù dư tiền dưỡng già
Đến lúc đó, tôi mới thực sự nghĩ đến chuyện nghỉ việc. Nhưng cảm giác không còn giống như trước. Khi còn khỏe, tôi trì hoãn nghỉ ngơi vì sợ rủi ro tài chính. Khi đã có thời gian và tiền bạc, tôi lại không còn đủ sức khỏe để tận hưởng.
Tôi từng mơ về những chuyến du lịch dài ngày, những bữa ăn ngon ở nhiều vùng miền, hay đơn giản là những buổi sáng thong thả không áp lực công việc. Nhưng giờ đây, phần lớn thời gian và tiền bạc của tôi dành cho thuốc men, thiết bị hỗ trợ sức khỏe tại nhà, và các khóa tập phục hồi. Nhiều món ăn yêu thích tôi cũng phải kiêng khem. Những nơi muốn đi tôi cũng phải cân nhắc rất kỹ vì sức khỏe không cho phép.
Càng ngày, tôi càng cảm thấy hối tiếc vì đã không biết dừng lại đúng lúc. Tôi từng nghĩ tích lũy càng nhiều càng tốt là cách an toàn nhất để chuẩn bị cho tuổi già. Nhưng thực tế, sức khỏe mới là "tài sản" có giới hạn rõ ràng nhất. Khi nó đã mất đi, tiền bạc cũng chỉ giúp kéo dài, chứ không thể trả lại những gì đã qua.
Nếu được làm lại, có lẽ tôi sẽ chọn nghỉ sớm hơn vài năm. Không phải để buông bỏ hoàn toàn, mà để sống chậm lại, tận hưởng cuộc sống khi cơ thể còn cho phép. Làm việc đến kiệt sức không phải là cách duy nhất để đảm bảo tương lai. Vì đến một lúc nào đó, bạn sẽ nhận ra: có những thứ, nếu không tận hưởng khi còn có thể, thì sau này có muốn cũng không còn cơ hội nữa.
Bang Phung45 tuổi nghỉ hưu sớm, sống nhờ lãi tiết kiệm tháng 25 triệu đồng
Vỡ mộng nghỉ hưu sớm dù tháng kiếm 40 triệu từ dãy trọ cho thuê
Tôi đã tìm ra cách nghỉ hưu sớm tuổi 40 cho mình
Hai năm đáng giá nhất cuộc đời khi tôi nghỉ hưu sớm ở tuổi 50
Tháng kiếm 60 triệu từ dãy trọ cho thuê nhưng tôi không nghỉ hưu sớm
Vợ hối tôi nghỉ hưu sớm ở tuổi 45 khi đủ tiền sống đến cuối đời
Cách đây vài ngày, dưới ánh nắng gay gắt và oi bức của miền Nam, tôi đã đặt một cuốc xe công nghệ do một phụ nữ trung niên cầm lái. Cô khoảng 40 tuổi, mặc chiếc áo đồng phục đã cũ và sờn màu.
Dáng người tương đối nhỏ nên cô phải loay hoay với chiếc xe tay ga trong lúc chờ đợi và gạt chống để đón tôi lên xe.
Những năm gần đây, nền kinh tế chia sẻ đang ngày càng phổ biến hơn đối với nhóm lao động tự do. Vài năm trước, tài xế công nghệ vốn chủ yếu dành cho nam giới, giờ đây ngày càng nhiều phụ nữ hơn 30 tuổi tham gia lĩnh vực này.
Cô tài xế công nghệ chia sẻ với tôi rằng công việc này linh hoạt về mặt thời gian, giúp cô thu xếp về nhà nấu ăn và đưa đón con đi học do hai vợ chồng ở trọ tại thành phố, không có ông bà nội ngoại phụ giúp.
Tuy nhiên, đây chẳng phải là ưu tiên của cô, mà là cô không có sự lựa chọn tốt hơn. Trước khi sinh con, cô từng là nhân viên bán hàng cho một chuỗi quần áo, nhưng sau kỳ nghỉ thai sản, cô không thể tìm được công việc phù hợp với kinh nghiệm trước đó nên chấp nhận làm tài xế công nghệ.
Cô ấy cũng không phải trường hợp duy nhất buộc phải làm tài xế công nghệ để mưu sinh. Nhiều người phụ nữ hơn 30 tuổi phải làm những công việc đòi hỏi thể lực như tài xế công nghệ, vệ sinh máy lạnh... cho thấy việc mưu sinh chưa bao giờ điều dễ dàng đối với nhóm lao động tự do.
Điều này làm tôi nhớ đến một người phụ nữ trung niên đến nhà tôi dọn dẹp do vợ tôi đặt qua một ứng dụng công nghệ. Chị ấy mặc áo đồng phục màu cam hơi phai màu và phải chở theo một túi dụng cụ khá to và bất tiện trên xe máy.
Tương tự chị tài xế công nghệ, họ đều đang bán sức lao động để mưu sinh. Khi bị đẩy ra khỏi thị trường lao động chính thức, họ trở thành lao động tự do với muôn vàn bấp bênh: không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ an sinh xã hội, trong khi rủi ro tai nạn và bệnh lý nghề nghiệp rất cao.
Tôi tự hỏi rằng những công việc này có thật sự linh hoạt và tự do, hay chỉ là những người phụ nữ này buộc phải chấp nhận do không còn lựa chọn nào khác? Đến khi nào những người phụ nữ này mới có thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự bấp bênh dưới danh nghĩa "tự do"?
Người thợ may này là chỗ quen biết của gia đình tôi. Hơn hai mươi năm trước, thay vì vào đại học hay đi làm công nhân, cô quyết định học nghề may. Số tiền học nghề khi đó tương đương vài chỉ vàng, là khoản đầu tư không hề nhỏ đối với một gia đình nông thôn. Sau khi học xong, cô mở tiệm tại nhà.
Đến nay, khi nhiều người cùng thời đã nghỉ việc hoặc liên tục chuyển nghề, cô vẫn sống tốt bằng chiếc máy may của mình. Tay nghề càng cao, khách càng đông.
Chỉ cần đo số đo, vẽ rập, cắt và may, cô có thể tạo ra những bộ đồ vừa vặn với từng người. Điều quan trọng hơn là hiện nay rất khó tìm được một người may giỏi như vậy.
Trước Tết, tôi đi chợ quê, ghé vào một sạp mua vài mét vải may áo bà ba làm quà cho mẹ. Những tấm vải đẹp, hoa văn đa dạng, màu sắc bắt mắt. Người mua chỉ cần nói với chủ sạp là họ cắt cho một khúc vải đủ may áo bà ba. Tiền vải chỉ khoảng 120 nghìn đồng.
Về nhà, mẹ tôi bảo nếu muốn có áo mặc Tết thì phải đặt may từ tháng 10 âm lịch. Còn cận Tết thì gần như không kịp nữa. Điều khiến tôi bất ngờ hơn là tiền công may một chiếc áo bà ba là 350 nghìn đồng, gần gấp ba lần tiền vải. Ngay cả những tháng bình thường, khách cũng phải chờ hơn một tháng mới nhận được đồ.
Đúng là trên các sàn thương mại điện tử, ao bà ba may sẵn bán rất nhiều, nhưng nhiều người vẫn thích may đo trực tiếp. Họ muốn bộ quần áo vừa với cơ thể, đúng kiểu dáng mình thích, mặc thoải mái và bền hơn. Chính nhu cầu tưởng như rất bình thường đó lại tạo ra một thị trường việc làm ổn định cho những người có tay nghề.
Gần nơi tôi sống trên thành phố có một chị chuyên sửa quần áo, lên lai, thay dây kéo, đóng nút, vắt sổ. Tiệm nhỏ nằm trong con hẻm nhưng lúc nào cũng có khách.
Trong khi nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học đang chật vật tìm việc đúng chuyên môn, không ít nhân viên văn phòng thấp thỏm trước nguy cơ bị AI thay thế, thì những nghề chân tay đòi hỏi kỹ năng thực tế lại đang thiếu nhân lực nghiêm trọng.
Câu chuyện "thừa thầy thiếu thợ" đã được nhắc đến suốt nhiều năm qua. Nhưng dường như xã hội vẫn chưa thật sự thay đổi cách nhìn. Nhiều gia đình vẫn xem đại học là con đường gần như duy nhất dẫn đến thành công.
Học nghề thường bị coi là lựa chọn thứ yếu, thậm chí là giải pháp dành cho những học sinh không đủ khả năng học tiếp. Chính tâm lý đó khiến lượng người trẻ bước vào các ngành nghề kỹ thuật, thủ công, dịch vụ tay nghề ngày càng ít.
Trong khi đó, thị trường lao động lại vận hành theo một quy luật rất đơn giản: nơi nào khan hiếm lao động thì giá trị lao động sẽ tăng lên.
Một người có thể mất bốn năm đại học để cạnh tranh cho một vị trí văn phòng với hàng trăm ứng viên khác. Nhưng cũng có người chỉ cần vài năm học nghề, rèn luyện tay nghề thật tốt là đã có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định, thậm chí cao hơn mặt bằng chung. Thời gian linh hoạt, có thể vừa làm việc tại nhà, vừa có thời gian đưa rước con đi học.
Dĩ nhiên, không phải ai cũng phù hợp với nghề may, nghề sửa đồ hay các công việc thủ công khác. Xã hội cần cả kỹ sư, bác sĩ, giáo viên lẫn thợ lành nghề. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đã quá lâu đề cao bằng cấp mà xem nhẹ giá trị của kỹ năng thực hành.
Có phải chúng ta đang dư thừa nhân công ngồi bàn giấy? Và cần những người trực tiếp tạo ra sản phẩm, sửa chữa đồ vật, xây dựng công trình, vận hành máy móc và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho đời sống?