Tôi từng nghĩ mình là người cẩn trọng và có trách nhiệm khi quyết định tiếp tục làm việc khi bước sang tuổi 50 khoảng bảy năm trước. Lúc ấy, trong tay tôi đã có khoản tiết kiệm dưỡng già hơn 5 tỷ đồng, một căn nhà ổn định, một chiếc xe hơi đủ dùng và một mảnh đất ở tỉnh trị giá khoảng 1,5 tỷ.
Với không ít người, như vậy là đủ tự do tài chính để nghĩ đến chuyện nghỉ hưu sớm. Nhưng với tôi khi ấy, cảm giác “đủ” lại rất mong manh. Một phần vì tôi tiếc công việc ổn định, đang cho mình thu nhập ở mức tốt. Mặt khác, tôi sợ nếu dừng lại lúc này, không còn thu nhập đều đặn mỗi tháng, cuộc sống sẽ tiềm ẩn quá nhiều rủi ro.
Tôi tự trấn an rằng làm thêm vài năm nữa cũng không sao. Khi đó, tôi vẫn còn sức khỏe, công việc ổn định, thu nhập tốt. Tôi nghĩ tích lũy thêm để an tâm hơn cho tương lai mới là con đường đúng đắn. Nhưng rồi, một năm sau, dịch Covid-19 ập đến. Một đồng nghiệp trong công ty nhiễm virus, và tôi vô tình bị lây. Do có sẵn nhiều bệnh nền, sức khỏe của tôi nhanh chóng lao dốc.
Tôi may mắn sống sót sau giai đoạn nguy hiểm, nhưng đó không phải là kết thúc. Sau khi khỏi bệnh, tôi không bao giờ trở lại trạng thái trước đây nữa. Cơ thể tôi yếu đi rõ rệt, phải phụ thuộc vào thuốc men, thường xuyên tái khám. Những việc đơn giản trước kia giờ cũng trở nên khó khăn với tôi.
>> Lý do tôi 70 tuổi vẫn chưa nghỉ hưu dù dư tiền dưỡng già
Đến lúc đó, tôi mới thực sự nghĩ đến chuyện nghỉ việc. Nhưng cảm giác không còn giống như trước. Khi còn khỏe, tôi trì hoãn nghỉ ngơi vì sợ rủi ro tài chính. Khi đã có thời gian và tiền bạc, tôi lại không còn đủ sức khỏe để tận hưởng.
Tôi từng mơ về những chuyến du lịch dài ngày, những bữa ăn ngon ở nhiều vùng miền, hay đơn giản là những buổi sáng thong thả không áp lực công việc. Nhưng giờ đây, phần lớn thời gian và tiền bạc của tôi dành cho thuốc men, thiết bị hỗ trợ sức khỏe tại nhà, và các khóa tập phục hồi. Nhiều món ăn yêu thích tôi cũng phải kiêng khem. Những nơi muốn đi tôi cũng phải cân nhắc rất kỹ vì sức khỏe không cho phép.
Càng ngày, tôi càng cảm thấy hối tiếc vì đã không biết dừng lại đúng lúc. Tôi từng nghĩ tích lũy càng nhiều càng tốt là cách an toàn nhất để chuẩn bị cho tuổi già. Nhưng thực tế, sức khỏe mới là “tài sản” có giới hạn rõ ràng nhất. Khi nó đã mất đi, tiền bạc cũng chỉ giúp kéo dài, chứ không thể trả lại những gì đã qua.
Nếu được làm lại, có lẽ tôi sẽ chọn nghỉ sớm hơn vài năm. Không phải để buông bỏ hoàn toàn, mà để sống chậm lại, tận hưởng cuộc sống khi cơ thể còn cho phép. Làm việc đến kiệt sức không phải là cách duy nhất để đảm bảo tương lai. Vì đến một lúc nào đó, bạn sẽ nhận ra: có những thứ, nếu không tận hưởng khi còn có thể, thì sau này có muốn cũng không còn cơ hội nữa.
Tôi không biết từ bao giờ, chúng ta có lệ là người đi xa, đi chơi từ đâu về là phải có quà. Nếu như đi núi mua mật ong, thịt gác bếp... để lâu được thì không nói làm gì.
Như gia đình tôi mới đây, sau khi tắm biển và ăn uống thỏa thích, vợ tôi đi dạo một vòng mua về một thùng hải sản tươi ướp đá lạnh gần 5 triệu đồng. Đi xe khách nên khệ nệ khiêng, bất tiện. Mà đi ôtô tự lái thì có khi chật chội vì còn phải để valy và đồ đạc khác.
Về đến nhà chưa kịp soạn quần áo cũ ra giặt thì phải chia phần vì sợ để lâu mất tươi. Khi đem qua cho bà chị, bà chị hỏi bao nhiêu tiền một kg thì than trời vì cái đại lý hải sản kế bên nhà chị bán rẻ hơn 50 nghìn một kg. Vợ tôi chậc lưỡi, thôi kệ. Quan trọng hơn là hải sản mua về ướp đá ăn không ngon như ở biển. Cảm quan chung của vợ chồng tôi là vậy.
Không bàn đến chuyện mua hớ vài chục nghìn một kg hay mất công xách nặng. Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn là áp lực vô hình: Đi đâu về cũng phải có cái gì đó ra trò để biếu.
Nếu không sẽ ngại với người thân, ngại với bạn bè, thậm chí ngại với chính mình sợ rằng chuyến đi sẽ bị đánh giá là đi mà không biết mang cái gì về.
Thói quen đi đâu cũng phải có quà đem về còn vô tình biến du lịch, vốn là để nghỉ ngơi, trải nghiệm thành một chuỗi nhiệm vụ. Đi chơi nhưng trong đầu luôn có một checklist: Mua gì cho nhà nội, mua gì cho nhà ngoại, mua gì cho đồng nghiệp. Kết quả là thay vì tận hưởng trọn vẹn, ta dành thời gian để lo nghĩ vì những điều đó.
Sau lần đó, tôi tự đặt ra một nguyên tắc khi đi xa: Chỉ mua khi thật sự muốn mua, và món quà phải có ý nghĩa với cả người cho lẫn người nhận. Nếu không, tôi chọn không mua gì cả.
"Mỗi khi đọc những câu chuyện về người già neo đơn, sống một mình, không có người thân chăm sóc, tôi lại nghĩ đến một câu hỏi: Vì sao số lượng người già cô đơn trên thế giới ngày càng tăng?
Tôi hiểu mỗi người đều có cách sống riêng và quyền quyết định cuộc đời mình. Nhưng tôi nhận thấy một thực tế là khi còn trẻ, không ít người đề cao cuộc sống tự do, xem hôn nhân là gánh nặng, coi trách nhiệm gia đình là sự ràng buộc. Thế nhưng đến khi bước sang tuổi xế chiều, nhiều người lại lo lắng về sự cô đơn và mong muốn có một cộng đồng hay một chỗ dựa tinh thần bên cạnh.
Có người cho rằng chỉ cần có tiền là đủ. Khi già yếu có thể thuê người chăm sóc hoặc vào viện dưỡng lão. Điều đó không sai. Nhưng theo tôi, tiền bạc không thể thay thế hoàn toàn sự quan tâm và tình cảm gia đình. Hơn nữa, không ai có thể chắc chắn rằng những năm tháng cuối đời của mình sẽ thực sự hạnh phúc chỉ nhờ vào dịch vụ chăm sóc hay những khoản tiền tích lũy.
Tôi không được bố chăm sóc từ nhỏ nên sớm học cách tự lập và chưa từng muốn trở thành gánh nặng cho ai. Hiện tại, tôi đang chăm sóc mẹ già ngoài 80 tuổi, đồng thời nuôi ba đứa con đang tuổi ăn tuổi lớn. Công việc đó khiến tôi bận rộn hơn rất nhiều, nhưng chưa bao giờ tôi cảm thấy phiền lòng.
Ngược lại, tôi xem đó là trách nhiệm và cũng là niềm hạnh phúc của mình. Tôi không mong sau này con cái phải "đút cháo" cho mình từng bữa. Nhưng tôi tin rằng việc chăm sóc cha mẹ khi họ già yếu là điều tự nhiên trong một gia đình có sự gắn kết yêu thương, giống như cách hôm nay tôi đang chăm sóc mẹ mình.
>> Tôi sợ cảnh con cái kiệt sức vì chăm cha mẹ già
Có lẽ vì thế mà tôi luôn cảm phục những người sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức để chăm lo cho người thân. Họ không chỉ mang lại hạnh phúc cho gia đình mình mà còn truyền cho thế hệ sau giá trị của sự yêu thương và trách nhiệm.
Theo tôi, một xã hội hạnh phúc không chỉ được đo bằng mức sống hay thu nhập, mà còn bằng số lượng những gia đình gắn bó, nơi các thế hệ quan tâm và nâng đỡ lẫn nhau. Khi trẻ em lớn lên trong tình yêu thương gia đình, các em cũng sẽ biết yêu thương và chăm sóc những người thân của mình sau này.
Đó là điều tôi mong muốn truyền lại cho các con. Bởi suy cho cùng, tài sản quý giá nhất mà mỗi người có thể để lại không phải là tiền bạc, mà là một gia đình đủ đầy tình yêu thương và sự gắn kết".
Đó là chia sẻ của độc giả Tuanguyen xung quanh câu chuyện đương đầu với tuổi già đơn độc. Khi tuổi thọ ngày càng tăng và tỷ lệ sinh ngày càng giảm, nỗi lo về một tuổi già cô đơn đang trở thành vấn đề của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đứng trước thực tế đó, không ít người đặt câu hỏi: Điều gì sẽ là chỗ dựa của chúng ta khi về già? Tiền bạc, dịch vụ chăm sóc hay chính sự gắn kết gia đình được vun đắp từ khi còn trẻ?
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Năm 2024, cả nước có khoảng 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên và con số này được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Cùng với đó, mô hình gia đình cũng thay đổi đáng kể khi ngày càng nhiều người cao tuổi sống riêng hoặc chỉ sống với bạn đời. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người cao tuổi sống cô đơn ở Việt Nam đã tăng từ 3,47% đầu thập niên 1990 lên hơn 20% vào năm 2017.
Cách đây vài ngày, dưới ánh nắng gay gắt và oi bức của miền Nam, tôi đã đặt một cuốc xe công nghệ do một phụ nữ trung niên cầm lái. Cô khoảng 40 tuổi, mặc chiếc áo đồng phục đã cũ và sờn màu.
Dáng người tương đối nhỏ nên cô phải loay hoay với chiếc xe tay ga trong lúc chờ đợi và gạt chống để đón tôi lên xe.
Những năm gần đây, nền kinh tế chia sẻ đang ngày càng phổ biến hơn đối với nhóm lao động tự do. Vài năm trước, tài xế công nghệ vốn chủ yếu dành cho nam giới, giờ đây ngày càng nhiều phụ nữ hơn 30 tuổi tham gia lĩnh vực này.
Cô tài xế công nghệ chia sẻ với tôi rằng công việc này linh hoạt về mặt thời gian, giúp cô thu xếp về nhà nấu ăn và đưa đón con đi học do hai vợ chồng ở trọ tại thành phố, không có ông bà nội ngoại phụ giúp.
Tuy nhiên, đây chẳng phải là ưu tiên của cô, mà là cô không có sự lựa chọn tốt hơn. Trước khi sinh con, cô từng là nhân viên bán hàng cho một chuỗi quần áo, nhưng sau kỳ nghỉ thai sản, cô không thể tìm được công việc phù hợp với kinh nghiệm trước đó nên chấp nhận làm tài xế công nghệ.
Cô ấy cũng không phải trường hợp duy nhất buộc phải làm tài xế công nghệ để mưu sinh. Nhiều người phụ nữ hơn 30 tuổi phải làm những công việc đòi hỏi thể lực như tài xế công nghệ, vệ sinh máy lạnh... cho thấy việc mưu sinh chưa bao giờ điều dễ dàng đối với nhóm lao động tự do.
Điều này làm tôi nhớ đến một người phụ nữ trung niên đến nhà tôi dọn dẹp do vợ tôi đặt qua một ứng dụng công nghệ. Chị ấy mặc áo đồng phục màu cam hơi phai màu và phải chở theo một túi dụng cụ khá to và bất tiện trên xe máy.
Tương tự chị tài xế công nghệ, họ đều đang bán sức lao động để mưu sinh. Khi bị đẩy ra khỏi thị trường lao động chính thức, họ trở thành lao động tự do với muôn vàn bấp bênh: không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ an sinh xã hội, trong khi rủi ro tai nạn và bệnh lý nghề nghiệp rất cao.
Tôi tự hỏi rằng những công việc này có thật sự linh hoạt và tự do, hay chỉ là những người phụ nữ này buộc phải chấp nhận do không còn lựa chọn nào khác? Đến khi nào những người phụ nữ này mới có thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự bấp bênh dưới danh nghĩa "tự do"?