Theo Space, nhiệm vụ mang tên Flight 13, là chuyến bay thử thứ 13 với Starship kể từ năm 2023 nhưng mới chỉ là lần phóng thứ hai của V3 – phiên bản Starship mới nhất thay thế cho V2, từng thực hiện thành công chuyến bay thử nghiệm cuối cùng giữa tháng 10 năm ngoái.
Ban đầu, Starship V3 dự kiến phóng lúc 18h45 ngày 16/7 (5h45 ngày 17/7 giờ Hà Nội), mang theo 20 vệ tinh thế hệ mới Starlink V3. Nguyên mẫu tên lửa đã hoàn tất quá trình nạp nhiên liệu và thời tiết được đánh giá là không gây trở ngại.
Tuy nhiên, khi đồng hồ đếm ngược về 0, hệ thống máy tính của tên lửa kích hoạt lệnh dừng và hủy bỏ. Lệnh này được đưa ra vào phút chót khiến SpaceX không thể thực hiện lần phóng thử nào khác trong hôm nay. Công ty cũng chưa công bố lịch phóng mới.
Theo Dan Huot, người dẫn chương trình phát trực tiếp của SpaceX, lệnh dừng được kích hoạt dẫn đến việc hủy phóng ngay khi bắt đầu khai hỏa các động cơ Raptor của tên lửa. Đội ngũ phụ trách sau đó bắt đầu xả toàn bộ nhiên liệu, gồm methane và oxy, để đưa tên lửa trở lại trạng thái an toàn.
“Một số động cơ không khởi động, dẫn đến việc tự động hủy phóng. Tên lửa đang xả nhiên liệu. Hy vọng lần phóng tiếp theo sẽ diễn ra trong vài ngày tới”, Elon Musk, CEO SpaceX, viết trên X.
Flight 13 là chuyến bay đầu tiên mà V3 mang theo vệ tinh Starlink hoạt động được. Lô vệ tinh trong nhiệm vụ Flight 12 trước đó chỉ mang tính trình diễn.
Starlink V3 sẽ được thả ra không gian để thử nghiệm chức năng, 6 trong số đó trang bị camera để kiểm tra lớp chắn nhiệt của tên lửa. Cuối cùng, do tên lửa chỉ bay dưới quỹ đạo trong lần phóng này, toàn bộ lô vệ tinh sẽ bốc cháy trong khí quyển Trái Đất khoảng 20 phút sau khi triển khai.
Hồi tháng 5, SpaceX lần đầu phóng thử V3 trong nhiệm vụ Flight 12. Phần lớn chuyến bay diễn ra tốt đẹp, trừ một số trục trặc. Một trong ba động cơ Raptor được tối ưu hóa cho môi trường chân không bị hỏng 40 giây sau khi tách tầng, nhưng tầng trên của tên lửa vẫn lên tới vị trí cận quỹ đạo như kế hoạch, chứng minh khả năng hoạt động ngay cả khi hỏng động cơ.
Tuy nhiên, tổn thất này khiến tầng trên không thể tái khai hỏa động cơ ngoài không gian. Theo SpaceX, sự cố xảy ra do “nhiều nguyên nhân liên kết với nhau” và đã thực hiện một số biện pháp khắc phục cho Flight 13, đồng thời “tiếp tục cải thiện độ tin cậy trong các phiên bản động cơ Raptor sắp tới”.
SpaceX thiết kế Starship để tái sử dụng hoàn toàn và từng thu hồi thành công các tầng đẩy Super Heavy bằng cánh tay “đũa” của tháp phóng, bắt lấy tầng đẩy giữa không trung. Dù vậy, công ty đến nay vẫn chưa thử bắt tầng trên Ship.
V3 là tên lửa lớn và mạnh nhất từng được chế tạo với chiều cao khoảng 124 m, gồm hai tầng. Tầng dưới Super Heavy của V3 trang bị 33 động cơ Raptor 3, ước tính cung cấp lực đẩy khoảng 8,2 triệu kg khi cất cánh, mạnh hơn gần 10% so với các thế hệ Super Heavy trước đó. Tàu Ship, tầng trên của V3, sử dụng 6 động cơ Raptor 3, tạo ra lực đẩy hơn 1,5 triệu kg.
V3 là bản nâng cấp lớn so với V2 và V1 trước đó, đồng thời tích hợp những bộ phận quan trọng giúp hoàn thiện khả năng vận hành của phương tiện, bao gồm cổng ghép nối để tiếp nhiên liệu ngoài không gian. Khả năng này sẽ cần thiết cho các nhiệm vụ tương lai, khi Starship cần bay vượt ra khỏi quỹ đạo Trái Đất tầm thấp như trong chương trình Artemis của NASA.
Theo Gizmodo, trọng tải của Starship V3 lớn hơn hẳn, có thể chở 100 tấn hàng lên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp, vượt xa mức 35 tấn của V2. V3 cũng cao hơn khoảng 1,5 m và trang bị đai kết nối hai tầng kiểu mới. Ngoài ra, V3 chỉ có ba thay vì bốn vây lưới để giữ ổn định khi lao xuống, mỗi chiếc lớn hơn khoảng 50% so với vây lưới của V2.
NASA ký hợp đồng với SpaceX để sử dụng Starship làm một trong những tàu đổ bộ Mặt Trăng của chương trình Artemis. Thời hạn hoàn thành phương tiện đang đến rất gần. Nhiệm vụ Artemis III dự kiến diễn ra cuối 2027, đưa tàu Orion cùng phi hành đoàn lên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp để gặp và ghép nối với Starship, qua đó đánh giá khả năng liên kết trên quỹ đạo của hai phương tiện. Nếu thành công, Starship sẽ đưa phi hành gia lên bề mặt Mặt Trăng trong nhiệm vụ Artemis IV, dự kiến vào năm 2028.
Tòa kết luận ông Musk đã biết các vấn đề từ năm 2021 nhưng đến năm 2024 mới nộp đơn kiện. Do đó OpenAI không phải chịu trách nhiệm trước cáo buộc của Musk về việc đi trật sứ mệnh phi lợi nhuận ban đầu.
Ông Musk khởi kiện OpenAI và Sam Altman từ năm 2024, cho rằng Sam Altman và Greg Brockman, đồng sáng lập OpenAI, đã "thao túng" ông để lấy 38 triệu USD, sau đó sáp nhập một doanh nghiệp và nhận hàng chục tỉ USD từ Micorsoft. Musk nói những hành động này đã khiến OpenAI đánh mất sứ mệnh ban đầu là xây dựng AI an toàn vì lợi ích của toàn nhân loại.
OpenAI phản bác chính Musk là người chỉ nhìn thấy lợi nhuận và đã chờ quá lâu mới tuyên bố OpenAI vi phạm thỏa thuận.
Ông Musk cho biết sẽ kháng cáo, nhắc lại tuyên bố của mình rằng Altman và Chủ tịch OpenAI Greg Brockman coi OpenAI như một phương tiện để làm giàu.
Marc Toberoff, luật sư của Musk, cho biết phán quyết này có thể khuyến khích các công ty khởi nghiệp, bắt đầu như những tổ chức phi lợi nhuận nhưng có tham vọng lớn hơn trong việc huy động vốn, thành lập các thực thể vì lợi nhuận để mở rộng quy mô và làm giàu cho các lãnh đạo. "Đây là một công thức hoàn toàn mới cho Thung lũng Silicon", Reuters dẫn lời Toberoff.
OpenAI được Altman, Musk và một số người đồng sáng lập vào năm 2015. Đến năm 2018, Musk rời hội đồng quản trị. Một năm sau, OpenAI bắt đầu các hoạt động kinh doanh vì lợi nhuận.
Phán quyết mới nhất từ tòa mở đường cho OpenAI tiến hành đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) với định giá lên đến 1.000 tỉ USD. Musk bị xử thua nhưng CEO Sam Altman cũng phải đối mặt nhiều thách thức về danh tiếng cá nhân. Theo Reuters, nhiều nhân chứng trong phiên tòa mô tả Altman là người nói dối.
Trên tài khoản X, Musk viết: "Altman và Brockman thực sự đã làm giàu cho bản thân bằng cách biển thủ tiền của một tổ chức từ thiện. Câu hỏi duy nhất là khi nào họ làm điều đó. Việc tạo tiền lệ để 'đút túi' ngân sách của tổ chức từ thiện là vô cùng tai hại".
Song song với việc khởi kiện OpenAI và Sam Altman, tỉ phú Musk đã thành lập một startup về AI tên xAI, sau đó sáp nhật vào SpaceX. Công ty hàng không vũ trụ này cũng chuẩn bị cho đợt IPO, quy mô có thể vượt qua cả OpenAI.
Các chuyên gia an ninh mạng đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự gia tăng đáng báo động của các công cụ vượt qua xác thực sinh trắc học, biến quy trình bảo mật tưởng chừng vững chắc này thành "mảnh đất màu mỡ" cho tội phạm rửa tiền và lừa đảo.
Theo ông Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC), chuyên gia an ninh mạng, một đối tượng trong trung tâm rửa tiền tại Campuchia đã dễ dàng "qua mặt" ứng dụng ngân hàng Việt Nam chỉ bằng một bức ảnh tĩnh và công cụ "camera ảo".
Công cụ này đã đánh lừa thành công bước kiểm tra "liveness", vốn được thiết kế để xác nhận người dùng là người thật đang tương tác trực tiếp.
Thống kê từ MIT Technology Review cho thấy, ít nhất 22 kênh Telegram (sử dụng tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Việt) đang công khai quảng bá các bộ công cụ vượt rào bảo mật. Các dịch vụ này nhắm trực tiếp vào quy trình KYC (định danh khách hàng) của các định chế tài chính lớn như Binance, Revolut hay ngân hàng BBVA.
Sự bùng nổ của các dịch vụ bẻ khóa KYC diễn ra song song với sự bành trướng của các mạng lưới lừa đảo "mổ heo" (pig butchering). Khi các quốc gia như Việt Nam và Thái Lan siết chặt quy định về xác thực sinh trắc học, tội phạm đã nhanh chóng tìm đến Telegram như một "chợ đen" để tìm kiếm giải pháp thay thế.
Công ty xác minh sinh trắc học iProov ước tính, các vụ tấn công bằng camera ảo trong năm 2024 đã tăng gấp 25 lần so với năm 2023, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Không chỉ dừng lại ở việc lừa đảo đơn thuần, hacker hiện nay còn chèn mã độc vào hệ điều hành điện thoại hoặc sửa đổi mã nguồn ứng dụng ngân hàng để kích hoạt camera ảo. Kết hợp với công nghệ Deepfake (video giả mạo), chúng tạo ra những danh tính giả mạo tinh vi, khó phân biệt với người thật.
Ông Sergiy Yakymchuk, CEO công ty an ninh mạng Talsec, nhận định: “Trước đây chỉ cần bẻ khóa ứng dụng là đủ, nhưng nay tội phạm phải can thiệp sâu vào hạ tầng của hệ điều hành để đối phó với các lớp bảo mật sinh trắc học ngày càng dày đặc”.
Đối với các mạng lưới rửa tiền, việc vượt qua KYC là mắt xích sống còn. Tiền chiếm đoạt từ nạn nhân được luân chuyển qua các tài khoản ngân hàng "rác" (tài khoản thuê hoặc bị đánh cắp danh tính), sau đó nhanh chóng quy đổi sang đồng tiền ổn định (stablecoin) để tẩu tán.
Dù các đơn vị như Binance khẳng định đã ngăn chặn hàng tỷ USD gian lận, các chuyên gia tài chính tại Đại học Texas (Austin) vẫn hoài nghi về hiệu quả thực sự. Thực tế cho thấy, các lỗ hổng vẫn tồn tại và dòng tiền bất hợp pháp vẫn tìm thấy kẽ hở để lưu thông.
Các cơ quan quản lý toàn cầu đang nỗ lực bám đuổi để ngăn chặn tình trạng này. Cuối năm 2024, Mạng lưới Thực thi Tội phạm Tài chính Mỹ (FinCEN) cũng đã phát đi cảnh báo về vấn nạn giả mạo KYC.
Tuy nhiên, chuyên gia Ngô Minh Hiếu nhận định: “Bất kỳ rào cản bảo mật mới nào cũng chỉ khiến tội phạm mất thêm chút thời gian. Đây là một cuộc chơi mèo vờn chuột không hồi kết”.
Tháng 9.2025, công ty con của Samsung là Harman đã hoàn tất việc mua lại một loạt thương hiệu âm thanh hi-fi nổi tiếng, bao gồm Denon, Marantz, Polk, Definitive Technology và Bowers & Wilkins. Đây là một phần trong chiến lược mở rộng hệ sinh thái âm thanh cao cấp của Samsung nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng trên các thiết bị của hãng.
Sự xuất hiện của các thương hiệu âm thanh hi-fi nổi tiếng giúp Samsung tránh phụ thuộc vào công nghệ từ các thương hiệu con như JBL trong việc cải thiện chất lượng âm thanh cho các sản phẩm như điện thoại, tai nghe không dây, máy tính bảng…
Mặc dù các thương vụ mua lại đã hoàn tất, Samsung vẫn chưa công bố nhiều thông tin về việc tích hợp công nghệ từ Bowers & Wilkins hay các thương hiệu khác vào sản phẩm của mình. Chi tiết này có thể khiến nhiều người không hài lòng, đặc biệt đối với những người đam mê trải nghiệm âm thanh hi-fi thực sự.
Tuy nhiên, đây không phải là điều quá bất ngờ bởi thương vụ chỉ mới được hoàn tất vào cuối năm 2025. Dự kiến, người dùng chỉ có thể thấy sự thay đổi trên các thiết bị Samsung cho đến ít nhất năm 2027. Lý do vì việc tích hợp công nghệ mới vào sản phẩm hiện tại là một thách thức lớn, buộc Samsung cần thêm thời gian để nghiên cứu cách thức hoạt động của các thiết bị trong năm 2026.
Giới chuyên gia cho rằng, phần thưởng cho sự chờ đợi này chính là những trải nghiệm âm thanh cải tiến đáng kể trong tương lai, đặc biệt khi Samsung vẫn là nhà sản xuất điện thoại Android dẫn đầu về sự hài lòng của khách hàng.
Sẽ thú vị để xem cách Samsung khai thác kiến thức và công nghệ từ các thương hiệu hi-fi mới như thế nào. Nếu trải nghiệm âm thanh trên các thiết bị Samsung thực sự được nâng cấp, sẽ không bất ngờ nếu công ty Hàn Quốc có thể thu hút nhiều người hâm mộ hơn nữa đến với thương hiệu này.